Việc giao tiếp rõ ràng và chính xác bằng tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng, tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh vẫn cảm thấy lúng túng khi đối mặt với các thuật ngữ và mẫu câu chuyên biệt. Bài viết này STUDY4 sẽ tổng hợp những mẫu hội thoại tiếng Anh thường gặp tại ngân hàng, giúp bạn tự tin hơn khi giao dịch và tránh những sai sót.
I. Từ vựng thường dùng tại ngân hàng
|
Từ vựng |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bank |
/bæŋk/ |
n |
ngân hàng |
|
branch |
/brɑːntʃ/ |
n |
chi nhánh |
|
teller |
/ˈtelə(r)/ |
n |
giao dịch viên |
|
customer |
/ˈkʌstəmə(r)/ |
n |
khách hàng |
|
account |
/əˈkaʊnt/ |
n |
tài khoản |
|
savings account |
/ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/ |
n |
tài khoản tiết kiệm |
|
current account |
/ˈkʌrənt əˌkaʊnt/ |
n |
tài khoản thanh toán |
|
checking account |
/ˈtʃekɪŋ əˌkaʊnt/ |
n |
tài khoản vãng lai |
|
balance |
/ˈbæləns/ |
n |
số dư |
|
deposit |
/dɪˈpɒzɪt/ |
n/v |
tiền gửi; gửi tiền |
|
withdrawal |
/wɪðˈdrɔːəl/ |
n |
rút tiền |
|
transfer |
/ˈtrænsfɜː(r)/ |
n/v |
chuyển khoản |
|
transaction |
/trænˈzækʃn/ |
n |
giao dịch |
|
statement |
/ˈsteɪtmənt/ |
n |
sao kê |
|
interest rate |
/ˈɪntrəst reɪt/ |
n |
lãi suất |
|
fee |
/fiː/ |
n |
phí |
|
service charge |
/ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ |
n |
phí dịch vụ |
|
loan |
/ləʊn/ |
n |
khoản vay |
|
mortgage |
/ˈmɔːɡɪdʒ/ |
n |
thế chấp |
|
collateral |
/kəˈlætərəl/ |
n |
tài sản đảm bảo |
|
credit |
/ˈkredɪt/ |
n |
tín dụng |
|
debit |
/ˈdebɪt/ |
n |
ghi nợ |
|
credit card |
/ˈkredɪt kɑːd/ |
n |
thẻ tín dụng |
|
debit card |
/ˈdebɪt kɑːd/ |
n |
thẻ ghi nợ |
|
PIN (Personal Identification Number) |
/pɪn/ |
n |
mã PIN |
|
ATM |
/ˌeɪ tiː ˈem/ |
n |
máy rút tiền tự động |
|
online banking |
/ˈɒnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ |
n |
ngân hàng trực tuyến |
|
mobile banking |
/ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ |
n |
ngân hàng trên điện thoại |
|
beneficiary |
/ˌbenɪˈfɪʃəri/ |
n |
người thụ hưởng |
|
exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
n |
tỷ giá hối đoái |
|
currency |
/ˈkʌrənsi/ |
n |
tiền tệ |
|
foreign currency |
/ˈfɒrɪn ˈkʌrənsi/ |
n |
ngoại tệ |
|
overdraft |
/ˈəʊvədrɑːft/ |
n |
thấu chi |
|
repayment |
/rɪˈpeɪmənt/ |
n |
hoàn trả (nợ) |
|
installment |
/ɪnˈstɔːlmənt/ |
n |
khoản trả góp |
|
due date |
/djuː deɪt/ |
n |
ngày đến hạn |
|
identity document |
/aɪˈdentəti ˈdɒkjʊmənt/ |
n |
giấy tờ tùy thân |
|
signature |
/ˈsɪɡnətʃə(r)/ |
n |
chữ ký |
|
approval |
/əˈpruːvəl/ |
n |
sự phê duyệt |
|
application form |
/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ |
n |
đơn đăng ký |
|
financial institution |
/faɪˈnænʃl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ |
n |
tổ chức tài chính |
|
fraud |
/frɔːd/ |
n |
gian lận |
|
security |
/sɪˈkjʊərəti/ |
n |
bảo mật |
|
verification |
/ˌverɪfɪˈkeɪʃn/ |
n |
xác minh |
|
banking hours |
/ˈbæŋkɪŋ ˈaʊəz/ |
n |
giờ làm việc của ngân hàng |
|
counter |
/ˈkaʊntə(r)/ |
n |
quầy giao dịch |
|
vault |
/vɔːlt/ |
n |
kho tiền |
|
cash flow |
/kæʃ fləʊ/ |
n |
dòng tiền |
|
liquidity |
/lɪˈkwɪdəti/ |
n |
tính thanh khoản |
|
solvency |
/ˈsɒlvənsi/ |
n |
khả năng thanh toán |
|
principal |
/ˈprɪnsɪpl/ |
n |
tiền gốc |
|
maturity |
/məˈtjʊərəti/ |
n |
ngày đáo hạn |
|
term deposit |
/tɜːm dɪˈpɒzɪt/ |
n |
tiền gửi có kỳ hạn |
|
fixed deposit |
/fɪkst dɪˈpɒzɪt/ |
n |
tiền gửi cố định |
|
early withdrawal |
/ˈɜːli wɪðˈdrɔːəl/ |
n |
rút tiền trước hạn |
|
remittance |
/rɪˈmɪtəns/ |
n |
chuyển tiền (kiều hối) |
|
wire transfer |
/ˈwaɪə ˈtrænsfɜː(r)/ |
n |
chuyển tiền điện tín |
|
clearing |
/ˈklɪərɪŋ/ |
n |
thanh toán bù trừ |
|
settlement |
/ˈsetlmənt/ |
n |
quyết toán |
|
authorization |
/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ |
n |
sự ủy quyền |
|
compliance |
/kəmˈplaɪəns/ |
n |
tuân thủ (quy định) |
|
regulation |
/ˌreɡjuˈleɪʃn/ |
n |
quy định |
|
audit |
/ˈɔːdɪt/ |
n |
kiểm toán |
|
creditworthiness |
/ˈkredɪtˌwɜːðɪnəs/ |
n |
khả năng tín dụng |
|
credit limit |
/ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ |
n |
hạn mức tín dụng |
|
risk assessment |
/rɪsk əˈsesmənt/ |
n |
đánh giá rủi ro |
|
default |
/dɪˈfɔːlt/ |
n/v |
vỡ nợ; không trả nợ |
|
late payment |
/leɪt ˈpeɪmənt/ |
n |
thanh toán trễ hạn |
|
penalty |
/ˈpenəlti/ |
n |
khoản phạt |
|
interest accrual |
/ˈɪntrəst əˈkruːəl/ |
n |
lãi tích lũy |
|
compounding |
/kəmˈpaʊndɪŋ/ |
n |
lãi kép |
|
asset |
/ˈæset/ |
n |
tài sản |
|
liability |
/ˌlaɪəˈbɪləti/ |
n |
nợ phải trả |
|
net worth |
/net wɜːθ/ |
n |
giá trị ròng |
|
portfolio |
/pɔːtˈfəʊliəʊ/ |
n |
danh mục đầu tư |
|
dividend |
/ˈdɪvɪdend/ |
n |
cổ tức |
|
bond |
/bɒnd/ |
n |
trái phiếu |
|
equity |
/ˈekwɪti/ |
n |
vốn chủ sở hữu |
|
market volatility |
/ˈmɑːkɪt ˌvɒləˈtɪləti/ |
n |
biến động thị trường |
|
exchange service |
/ɪksˈtʃeɪndʒ ˈsɜːvɪs/ |
n |
dịch vụ đổi tiền |
|
KYC (Know Your Customer) |
/ˌkeɪ waɪ ˈsiː/ |
n |
quy trình xác minh khách hàng |
|
AML (Anti-Money Laundering) |
/ˌeɪ em ˈel/ |
n |
chống rửa tiền |
|
dispute |
/dɪˈspjuːt/ |
n/v |
tranh chấp |
|
chargeback |
/ˈtʃɑːdʒbæk/ |
n |
hoàn tiền do khiếu nại |
|
reconciliation |
/ˌrekənsɪlɪˈeɪʃn/ |
n |
đối soát |
|
ledger |
/ˈledʒə(r)/ |
n |
sổ cái |
|
custody service |
/ˈkʌstədɪ ˈsɜːvɪs/ |
n |
dịch vụ lưu ký |
|
escrow |
/ˈeskroʊ/ |
n |
tài khoản ký quỹ |
|
notarization |
/ˌnəʊtəraɪˈzeɪʃn/ |
n |
công chứng |
|
power of attorney |
/ˌpaʊə(r) əv əˈtɜːni/ |
n |
giấy ủy quyền |
|
termination |
/ˌtɜːmɪˈneɪʃn/ |
n |
chấm dứt (hợp đồng) |
II. Mẫu câu thường dùng tại ngân hàng

Mẫu câu thường dùng tại ngân hàng
1. Mẫu câu tiếng Anh thường dùng cho lễ tân ngân hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Good morning. Welcome to our bank. |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ. ˈwelkəm tuː ˈaʊə bæŋk/ |
Chào buổi sáng. Chào mừng quý khách đến với ngân hàng của chúng tôi. |
|
Good afternoon. How may I assist you today? |
/ɡʊd ˌɑːftəˈnuːn. haʊ meɪ aɪ əˈsɪst juː təˈdeɪ/ |
Chào buổi chiều. Tôi có thể hỗ trợ bạn hôm nay như thế nào? |
|
Hello. Thank you for coming in. |
/həˈləʊ. θæŋk juː fə(r) ˈkʌmɪŋ ɪn/ |
Xin chào. Cảm ơn bạn đã ghé ngân hàng. |
|
Welcome. How can I help you? |
/ˈwelkəm. haʊ kæn aɪ help juː/ |
Chào mừng bạn. Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
|
Good morning, sir/madam. |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ sɜː(r) / ˈmædəm/ |
Chào buổi sáng, thưa ông/bà. |
|
It’s a pleasure to see you today. |
/ɪts ə ˈpleʒə(r) tuː siː juː təˈdeɪ/ |
Rất hân hạnh được gặp bạn hôm nay. |
|
Thank you for visiting our branch. |
/θæŋk juː fə(r) ˈvɪzɪtɪŋ ˈaʊə brɑːntʃ/ |
Cảm ơn bạn đã đến chi nhánh của chúng tôi. |
|
Welcome back. How can we assist you today? |
/ˈwelkəm bæk. haʊ kæn wiː əˈsɪst juː təˈdeɪ/ |
Chào mừng bạn quay lại. Chúng tôi có thể hỗ trợ bạn hôm nay như thế nào? |
|
Good morning. Do you have an appointment? |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ. duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/ |
Chào buổi sáng. Bạn có lịch hẹn trước không? |
|
Hello. What can I do for you today? |
/həˈləʊ. wɒt kæn aɪ duː fə(r) juː təˈdeɪ/ |
Xin chào. Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn? |
|
Good morning. Please have a seat. |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ. pliːz hæv ə siːt/ |
Chào buổi sáng. Vui lòng ngồi. |
|
Welcome to our service desk. |
/ˈwelkəm tuː ˈaʊə ˈsɜːvɪs desk/ |
Chào mừng bạn đến quầy dịch vụ. |
|
Thank you for choosing our bank. |
/θæŋk juː fə(r) ˈtʃuːzɪŋ ˈaʊə bæŋk/ |
Cảm ơn bạn đã lựa chọn ngân hàng của chúng tôi. |
|
Hello. How may we serve you today? |
/həˈləʊ. haʊ meɪ wiː sɜːv juː təˈdeɪ/ |
Xin chào. Chúng tôi có thể phục vụ bạn hôm nay như thế nào? |
2. Mẫu câu tiếng Anh dành cho việc mở và đóng tài khoản ngân hàng
a. Mẫu câu dành cho khách hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I’d like to open a bank account. |
/aɪd laɪk tuː ˈəʊpən ə bæŋk əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng. |
|
I’d like to open a savings account. |
/aɪd laɪk tuː ˈəʊpən ə ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm. |
|
I’d like to open a current account. |
/aɪd laɪk tuː ˈəʊpən ə ˈkʌrənt əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn mở tài khoản thanh toán. |
|
What documents do I need to open an account? |
/wɒt ˈdɒkjʊmənts duː aɪ niːd tuː ˈəʊpən ən əˈkaʊnt/ |
Tôi cần những giấy tờ gì để mở tài khoản? |
|
Is there a minimum balance required? |
/ɪz ðeər ə ˈmɪnɪməm ˈbæləns rɪˈkwaɪəd/ |
Có yêu cầu số dư tối thiểu không? |
|
I’d like to close my bank account. |
/aɪd laɪk tuː kləʊz maɪ bæŋk əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn đóng tài khoản ngân hàng. |
|
I no longer need this account. |
/aɪ nəʊ ˈlɒŋɡə(r) niːd ðɪs əˈkaʊnt/ |
Tôi không còn cần tài khoản này nữa. |
|
What is the procedure for closing an account? |
/wɒt ɪz ðə prəˈsiːdʒə(r) fə(r) ˈkləʊzɪŋ ən əˈkaʊnt/ |
Thủ tục đóng tài khoản là gì? |
b. Mẫu câu dành cho giao dịch viên
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Certainly. I can help you open an account. |
/ˈsɜːtnli. aɪ kæn help juː ˈəʊpən ən əˈkaʊnt/ |
Dĩ nhiên rồi. Tôi có thể giúp bạn mở tài khoản. |
|
May I see your ID, please? |
/meɪ aɪ siː jɔːr aɪˈdiː pliːz/ |
Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân của bạn không? |
|
Please fill out this application form. |
/pliːz fɪl aʊt ðɪs ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ |
Vui lòng điền vào mẫu đơn này. |
|
There is no minimum balance for this account. |
/ðeər ɪz nəʊ ˈmɪnɪməm ˈbæləns fə(r) ðɪs əˈkaʊnt/ |
Tài khoản này không yêu cầu số dư tối thiểu. |
|
Your account will be activated today. |
/jɔːr əˈkaʊnt wɪl bi ˈæktɪveɪtɪd təˈdeɪ/ |
Tài khoản của bạn sẽ được kích hoạt hôm nay. |
|
Would you like a debit card with this account? |
/wʊd juː laɪk ə ˈdebɪt kɑːd wɪð ðɪs əˈkaʊnt/ |
Bạn có muốn mở thẻ ghi nợ cho tài khoản này không? |
|
To close the account, you need to clear the balance. |
/tuː kləʊz ði əˈkaʊnt, juː niːd tuː klɪə(r) ðə ˈbæləns/ |
Để đóng tài khoản, bạn cần tất toán số dư. |
|
Please sign here to confirm the account closure. |
/pliːz saɪn hɪə(r) tuː kənˈfɜːm ði əˈkaʊnt ˈkləʊʒə(r)/ |
Vui lòng ký vào đây để xác nhận việc đóng tài khoản. |
|
Your account has been successfully closed. |
/jɔːr əˈkaʊnt hæz bɪn səkˈsesfəli kləʊzd/ |
Tài khoản của bạn đã được đóng thành công. |
3. Mẫu câu tiếng Anh dành cho việc chuyển tiền, rút tiền và gửi tiền tại ngân hàng
a. Mẫu câu dành cho khách hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I’d like to transfer some money. |
/aɪd laɪk tuː trænsˈfɜː(r) sʌm ˈmʌni/ |
Tôi muốn chuyển tiền. |
|
I’d like to make a bank transfer. |
/aɪd laɪk tuː meɪk ə bæŋk ˈtrænsfɜː(r)/ |
Tôi muốn thực hiện một giao dịch chuyển khoản. |
|
I’d like to transfer money to another account. |
/aɪd laɪk tuː trænsˈfɜː(r) ˈmʌni tuː əˈnʌðə(r) əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn chuyển tiền sang tài khoản khác. |
|
I’d like to deposit some cash. |
/aɪd laɪk tuː dɪˈpɒzɪt sʌm kæʃ/ |
Tôi muốn gửi tiền mặt. |
|
I’d like to deposit money into my account. |
/aɪd laɪk tuː dɪˈpɒzɪt ˈmʌni ˈɪntuː maɪ əˈkaʊnt/ |
Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản của mình. |
|
I’d like to withdraw some money. |
/aɪd laɪk tuː wɪðˈdrɔː sʌm ˈmʌni/ |
Tôi muốn rút tiền. |
|
I’d like to make a cash withdrawal. |
/aɪd laɪk tuː meɪk ə kæʃ wɪðˈdrɔːl/ |
Tôi muốn thực hiện giao dịch rút tiền mặt. |
b. Mẫu câu dành cho giao dịch viên
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Is it a domestic or international transfer? |
/ɪz ɪt ə dəˈmestɪk ɔːr ˌɪntəˈnæʃnəl ˈtrænsfɜː(r)/ |
Đây là chuyển tiền trong nước hay quốc tế? |
|
How much would you like to deposit? |
/haʊ mʌtʃ wʊd juː laɪk tuː dɪˈpɒzɪt/ |
Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền? |
|
Please fill out the deposit slip. |
/pliːz fɪl aʊt ðə dɪˈpɒzɪt slɪp/ |
Vui lòng điền vào phiếu gửi tiền. |
|
How much would you like to withdraw? |
/haʊ mʌtʃ wʊd juː laɪk tuː wɪðˈdrɔː/ |
Bạn muốn rút bao nhiêu tiền? |
|
Please enter your PIN. |
/pliːz ˈentə(r) jɔː pɪn/ |
Vui lòng nhập mã PIN của bạn. |
|
There is a daily withdrawal limit. |
/ðeər ɪz ə ˈdeɪli wɪðˈdrɔːl ˈlɪmɪt/ |
Có hạn mức rút tiền mỗi ngày. |
|
There is a transfer fee for this transaction. |
/ðeər ɪz ə ˈtrænsfɜː(r) fiː fə(r) ðɪs trænˈzækʃn/ |
Giao dịch này có phí chuyển tiền. |
|
The money will be credited to the account within one business day. |
/ðə ˈmʌni wɪl bi ˈkredɪtɪd tuː ði əˈkaʊnt wɪðˈɪn wʌn ˈbɪznəs deɪ/ |
Tiền sẽ được ghi có vào tài khoản trong vòng một ngày làm việc. |
|
Please check the amount before you leave. |
/pliːz tʃek ði əˈmaʊnt bɪˈfɔː juː liːv/ |
Vui lòng kiểm tra số tiền trước khi rời đi. |
4. Mẫu câu tiếng Anh dành cho việc tư vấn khoản vay và lãi suất ngân hàng
a. Mẫu câu dành cho khách hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I’d like to inquire about a loan. |
/aɪd laɪk tuː ɪnˈkwaɪə(r) əˈbaʊt ə ləʊn/ |
Tôi muốn tìm hiểu về một khoản vay. |
|
I’m interested in applying for a personal loan. |
/aɪm ˈɪntrəstɪd ɪn əˈplaɪɪŋ fə(r) ə ˈpɜːsənl ləʊn/ |
Tôi quan tâm đến việc vay tín chấp cá nhân. |
|
I’d like to know the current interest rate. |
/aɪd laɪk tuː nəʊ ðə ˈkʌrənt ˈɪntrəst reɪt/ |
Tôi muốn biết mức lãi suất hiện tại. |
|
What loan options are available? |
/wɒt ləʊn ˈɒpʃnz ɑː(r) əˈveɪləbl/ |
Có những gói vay nào đang được cung cấp? |
|
What is the maximum loan amount? |
/wɒt ɪz ðə ˈmæksɪməm ləʊn əˈmaʊnt/ |
Số tiền vay tối đa là bao nhiêu? |
|
What is the repayment period? |
/wɒt ɪz ðə rɪˈpeɪmənt ˈpɪərɪəd/ |
Thời hạn trả nợ là bao lâu? |
b. Mẫu câu dành cho tư vấn viên
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
The interest rate starts from 8% per year. |
/ði ˈɪntrəst reɪt stɑːts frɒm eɪt pə(r) jɪə(r)/ |
Lãi suất bắt đầu từ 8% mỗi năm. |
|
This loan comes with a fixed interest rate. |
/ðɪs ləʊn kʌmz wɪð ə fɪkst ˈɪntrəst reɪt/ |
Khoản vay này áp dụng lãi suất cố định. |
|
This loan has a variable interest rate. |
/ðɪs ləʊn hæz ə ˈveərɪəbl ˈɪntrəst reɪt/ |
Khoản vay này có lãi suất thả nổi. |
|
You may be eligible for a lower interest rate. |
/juː meɪ bi ˈelɪdʒəbl fə(r) ə ˈləʊə ˈɪntrəst reɪt/ |
Bạn có thể đủ điều kiện để hưởng lãi suất thấp hơn. |
|
You can choose a repayment term of up to 5 years. |
/juː kæn tʃuːz ə rɪˈpeɪmənt tɜːm ɒv ʌp tuː faɪv jɪəz/ |
Bạn có thể chọn thời hạn trả nợ lên đến 5 năm. |
|
Monthly repayments are calculated based on the loan amount. |
/ˈmʌnθli rɪˈpeɪmənts ɑː(r) ˈkælkjʊleɪtɪd beɪst ɒn ðə ləʊn əˈmaʊnt/ |
Khoản trả hàng tháng được tính dựa trên số tiền vay. |
|
There may be an early repayment fee. |
/ðeə meɪ bi ən ˈɜːli rɪˈpeɪmənt fiː/ |
Có thể phát sinh phí trả nợ trước hạn. |
|
Please provide your income documents for assessment. |
/pliːz prəˈvaɪd jɔːr ˈɪnkʌm ˈdɒkjʊmənts fə(r) əˈsesmənt/ |
Vui lòng cung cấp giấy tờ thu nhập để thẩm định. |
|
Your loan application will be reviewed within three working days. |
/jɔːr ləʊn ˌæplɪˈkeɪʃn wɪl bi rɪˈvjuːd wɪðˈɪn θriː ˈwɜːkɪŋ deɪz/ |
Hồ sơ vay của bạn sẽ được xét duyệt trong vòng ba ngày làm việc. |
III. Hội thoại thường dùng tại ngân hàng

Hội thoại thường dùng tại ngân hàng
1. Hội thoại 1: Chào hỏi
Teller: Good morning. How may I assist you today? (Chào buổi sáng. Tôi có thể hỗ trợ anh/chị hôm nay như thế nào?)
Customer: Good morning. I’d like to open a bank account. (Chào buổi sáng. Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.)
Teller: Certainly. Do you prefer a savings account or a current account? (Vâng. Anh/chị muốn mở tài khoản tiết kiệm hay tài khoản thanh toán?)
Customer: I’d like to open a savings account, please. (Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm.)
2. Hội thoại 2: Mở tài khoản ngân hàng
Teller: May I see your identification, please? (Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân của anh/chị được không?)
Customer: Here you are. (Vâng, đây ạ.)
Teller: Please fill out this application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
Customer: How long does it take to open the account? (Mở tài khoản mất bao lâu ạ?)
Teller: It usually takes about 15 minutes. (Thông thường mất khoảng 15 phút.)
3. Hội thoại 3: Gửi tiền và rút tiền
Customer: I’d like to deposit some cash. (Tôi muốn gửi tiền mặt.)
Teller: How much would you like to deposit? (Anh/chị muốn gửi bao nhiêu tiền?)
Customer: I’d like to deposit five million dong. (Tôi muốn gửi năm triệu đồng.)
Teller: Please count the cash and sign here. (Vui lòng kiểm tra tiền và ký vào đây.)
4. Hội thoại 4: Tư vấn khoản vay và lãi suất
Customer: I’d like to inquire about a personal loan. (Tôi muốn tìm hiểu về khoản vay cá nhân.)
Teller: Of course. May I ask how much you would like to borrow? (Vâng. Tôi có thể hỏi anh/chị muốn vay bao nhiêu không?)
Customer: Around 200 million dong. (Khoảng 200 triệu đồng.)
Teller: The interest rate starts from 8% per year. (Lãi suất bắt đầu từ 8% mỗi năm.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Giao tiếp tại ngân hàng bằng tiếng Anh sẽ không còn là trở ngại nếu bạn nắm vững các mẫu hội thoại và cách diễn đạt chuẩn xác. Hy vọng rằng những tình huống và đoạn hội thoại trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch tài chính, dù là trong nước hay ở môi trường quốc tế. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng linh hoạt, bởi sự chính xác trong ngôn ngữ chính là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và an toàn trong lĩnh vực ngân hàng.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment