Trong cuộc sống hiện đại, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp mà còn đặc biệt hữu ích trong những tình huống thực tế như đi khám bệnh, mua thuốc hay đọc hướng dẫn sử dụng dược phẩm. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ và có hệ thống các từ vựng liên quan đến thuốc theo từng nhóm như danh từ, động từ và tính từ, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa dễ hiểu.
I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại thuốc

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại thuốc
1. Danh từ tiếng Anh chủ đề các loại thuốc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Antibiotic |
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ |
thuốc kháng sinh |
The doctor prescribed an antibiotic to treat the infection. (Bác sĩ kê thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.) |
|
Antidepressant |
/ˌæntidɪˈpresənt/ |
thuốc chống trầm cảm |
She takes antidepressants to manage her condition. (Cô ấy dùng thuốc chống trầm cảm để kiểm soát tình trạng.) |
|
Antihistamine |
/ˌæntihɪstəmiːn/ |
thuốc chống dị ứng |
This antihistamine helps relieve allergy symptoms. (Thuốc này giúp giảm triệu chứng dị ứng.) |
|
Antiseptic |
/ˌæntɪˈseptɪk/ |
thuốc sát trùng |
The nurse applied antiseptic to the wound. (Y tá bôi thuốc sát trùng lên vết thương.) |
|
Aspirin |
/ˈæspərɪn/ |
thuốc giảm đau aspirin |
He took aspirin to relieve his headache. (Anh ấy uống aspirin để giảm đau đầu.) |
|
Capsule |
/ˈkæpsjuːl/ |
viên nang |
The patient takes one capsule after meals. (Bệnh nhân uống một viên nang sau bữa ăn.) |
|
Cough syrup |
/kɒf ˈsɪrəp/ |
siro ho |
This cough syrup works quickly to soothe the throat. (Siro ho này giúp làm dịu cổ họng nhanh.) |
|
Cream |
/kriːm/ |
kem bôi |
She applies the cream twice a day. (Cô ấy bôi kem hai lần mỗi ngày.) |
|
Decongestant |
/ˌdiːkənˈdʒestənt/ |
thuốc thông mũi |
The doctor recommended a decongestant for his blocked nose. (Bác sĩ khuyên dùng thuốc thông mũi.) |
|
Drug |
/drʌɡ/ |
thuốc |
This drug is effective in treating the disease. (Thuốc này hiệu quả trong điều trị bệnh.) |
|
Eye drops |
/aɪ drɒps/ |
thuốc nhỏ mắt |
She uses eye drops to relieve dryness. (Cô ấy dùng thuốc nhỏ mắt để giảm khô mắt.) |
|
Gel |
/dʒel/ |
gel bôi |
He applied the gel gently to the affected area. (Anh ấy bôi gel nhẹ nhàng lên vùng bị ảnh hưởng.) |
|
Inhaler |
/ɪnˈheɪlə/ |
ống hít |
He uses an inhaler to control his asthma. (Anh ấy dùng ống hít để kiểm soát hen suyễn.) |
|
Injection |
/ɪnˈdʒekʃn/ |
thuốc tiêm |
The nurse gave the patient an injection. (Y tá tiêm thuốc cho bệnh nhân.) |
|
Insulin |
/ˈɪnsjəlɪn/ |
insulin |
Diabetic patients need insulin regularly. (Bệnh nhân tiểu đường cần insulin thường xuyên.) |
|
Laxative |
/ˈlæksətɪv/ |
thuốc nhuận tràng |
The doctor advised him to take a laxative if necessary. (Bác sĩ khuyên uống thuốc nhuận tràng khi cần.) |
|
Lotion |
/ˈləʊʃn/ |
sữa dưỡng / thuốc bôi |
This lotion helps soothe irritated skin. (Lotion này giúp làm dịu da kích ứng.) |
|
Medicine |
/ˈmedɪsɪn/ |
thuốc |
The patient takes the medicine twice a day. (Bệnh nhân uống thuốc hai lần mỗi ngày.) |
|
Ointment |
/ˈɔɪntmənt/ |
thuốc mỡ |
He applied ointment to the cut. (Anh ấy bôi thuốc mỡ lên vết cắt.) |
|
Painkiller |
/ˈpeɪnkɪlə/ |
thuốc giảm đau |
She took a painkiller to ease the pain. (Cô ấy uống thuốc giảm đau để giảm đau.) |
|
Patch |
/pætʃ/ |
miếng dán thuốc |
He uses a nicotine patch to quit smoking. (Anh ấy dùng miếng dán nicotine để cai thuốc lá.) |
|
Pill |
/pɪl/ |
viên thuốc |
The patient takes one pill every morning. (Bệnh nhân uống một viên mỗi sáng.) |
|
Powder |
/ˈpaʊdə/ |
thuốc bột |
She mixed the powder with water before drinking. (Cô ấy pha bột với nước trước khi uống.) |
|
Prescription |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
đơn thuốc |
You need a prescription to buy this medicine. (Bạn cần đơn thuốc để mua thuốc này.) |
|
Remedy |
/ˈremədi/ |
phương thuốc |
Honey is a natural remedy for coughs. (Mật ong là phương thuốc tự nhiên cho ho.) |
|
Sedative |
/ˈsedətɪv/ |
thuốc an thần |
The doctor gave him a sedative to help him relax. (Bác sĩ cho anh ấy thuốc an thần.) |
|
Serum |
/ˈsɪərəm/ |
huyết thanh |
The serum is effective in treating the disease. (Huyết thanh này hiệu quả trong điều trị bệnh.) |
|
Sleeping pill |
/ˈsliːpɪŋ pɪl/ |
thuốc ngủ |
Doctors advise patients to avoid overusing sleeping pills. (Bác sĩ khuyên tránh lạm dụng thuốc ngủ.) |
|
Spray |
/spreɪ/ |
thuốc xịt |
He uses a nasal spray to relieve congestion. (Anh ấy dùng thuốc xịt mũi để giảm nghẹt mũi.) |
|
Steroid |
/ˈstɪərɔɪd/ |
thuốc steroid |
Steroids help reduce inflammation in the body. (Steroid giúp giảm viêm.) |
|
Supplement |
/ˈsʌplɪmənt/ |
thực phẩm bổ sung |
She takes vitamin supplements daily. (Cô ấy uống thực phẩm bổ sung mỗi ngày.) |
|
Syringe |
/sɪˈrɪndʒ/ |
ống tiêm |
The nurse used a sterile syringe for the injection. (Y tá dùng ống tiêm vô trùng.) |
|
Tablet |
/ˈtæblət/ |
viên nén |
The patient takes two tablets after meals. (Bệnh nhân uống hai viên sau bữa ăn.) |
|
Tonic |
/ˈtɒnɪk/ |
thuốc bổ |
This tonic helps improve overall health. (Thuốc bổ này giúp cải thiện sức khỏe.) |
|
Vaccine |
/ˈvæksiːn/ |
vắc xin |
People should get vaccinated to prevent diseases. (Mọi người nên tiêm vắc xin để phòng bệnh.) |
|
Vapor rub |
/ˈveɪpə rʌb/ |
dầu xoa |
Parents use vapor rub to relieve their child’s cough. (Cha mẹ dùng dầu xoa để giảm ho cho trẻ.) |
|
Vitamin |
/ˈvɪtəmɪn/ |
vitamin |
Doctors recommend taking vitamin C daily. (Bác sĩ khuyên uống vitamin C mỗi ngày.) |
|
Wash |
/wɒʃ/ |
dung dịch rửa |
The doctor advised using an antiseptic wash for the wound. (Bác sĩ khuyên dùng dung dịch sát khuẩn.) |
|
Zinc |
/zɪŋk/ |
kẽm |
Zinc helps boost the immune system. (Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch.) |
2. Động từ tiếng Anh chủ đề các loại thuốc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Absorb |
/əbˈzɔːb/ |
hấp thụ |
The body absorbs medicine quickly. (Cơ thể hấp thụ thuốc nhanh chóng.) |
|
Administer |
/ədˈmɪnɪstə/ |
cấp phát / cho dùng thuốc |
Nurses administer drugs to patients. (Y tá cấp phát thuốc cho bệnh nhân.) |
|
Alleviate |
/əˈliːvieɪt/ |
làm giảm |
This drug alleviates pain effectively. (Thuốc này giúp giảm đau hiệu quả.) |
|
Apply |
/əˈplaɪ/ |
bôi |
You should apply the cream gently. (Bạn nên bôi kem nhẹ nhàng.) |
|
Boost |
/buːst/ |
tăng cường |
Vitamins boost the immune system. (Vitamin giúp tăng cường hệ miễn dịch.) |
|
Consume |
/kənˈsjuːm/ |
tiêu thụ |
Patients should not consume too much medicine. (Bệnh nhân không nên dùng quá nhiều thuốc.) |
|
Cure |
/kjʊə/ |
chữa khỏi |
This medicine cures the infection completely. (Thuốc này chữa khỏi nhiễm trùng hoàn toàn.) |
|
Dilute |
/daɪˈluːt/ |
pha loãng |
You need to dilute the solution before use. (Bạn cần pha loãng dung dịch trước khi dùng.) |
|
Dissolve |
/dɪˈzɒlv/ |
hòa tan |
The tablet dissolves in water quickly. (Viên thuốc tan nhanh trong nước.) |
|
Ease |
/iːz/ |
làm dịu |
This medicine eases the pain. (Thuốc này làm dịu cơn đau.) |
|
Heal |
/hiːl/ |
chữa lành |
The ointment heals wounds quickly. (Thuốc mỡ giúp vết thương mau lành.) |
|
Inject |
/ɪnˈdʒekt/ |
tiêm |
The doctor injected insulin into the patient. (Bác sĩ tiêm insulin cho bệnh nhân.) |
|
Inhale |
/ɪnˈheɪl/ |
hít |
Patients should inhale the medicine slowly. (Bệnh nhân nên hít thuốc từ từ.) |
|
Medicate |
/ˈmedɪkeɪt/ |
điều trị bằng thuốc |
The doctor medicated the patient properly. (Bác sĩ điều trị bệnh nhân bằng thuốc phù hợp.) |
|
Mix |
/mɪks/ |
pha trộn |
You should mix the powder with water. (Bạn nên pha bột với nước.) |
|
Overdose |
/ˈəʊvədəʊs/ |
dùng quá liều |
Patients must not overdose on medication. (Bệnh nhân không được dùng thuốc quá liều.) |
|
Prescribe |
/prɪˈskraɪb/ |
kê đơn |
Doctors prescribe medicine for patients. (Bác sĩ kê thuốc cho bệnh nhân.) |
|
Prevent |
/prɪˈvent/ |
ngăn ngừa |
Vaccines prevent serious diseases. (Vắc xin giúp ngăn ngừa bệnh nguy hiểm.) |
|
React |
/riˈækt/ |
phản ứng |
The body reacts to the medicine differently. (Cơ thể phản ứng với thuốc khác nhau.) |
|
Recover |
/rɪˈkʌvə/ |
hồi phục |
The patient recovered quickly after treatment. (Bệnh nhân hồi phục nhanh sau điều trị.) |
|
Reduce |
/rɪˈdjuːs/ |
giảm |
This medicine reduces fever effectively. (Thuốc này giúp hạ sốt hiệu quả.) |
|
Relieve |
/rɪˈliːv/ |
giảm nhẹ |
The drug relieves pain almost instantly. (Thuốc giảm đau gần như ngay lập tức.) |
|
Replace |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
Doctors replaced the old medication with a new one. (Bác sĩ thay thuốc cũ bằng thuốc mới.) |
|
Rub |
/rʌb/ |
xoa |
You should rub the cream onto your skin. (Bạn nên xoa kem lên da.) |
|
Sedate |
/sɪˈdeɪt/ |
gây mê |
The doctor sedated the patient before surgery. (Bác sĩ gây mê bệnh nhân trước phẫu thuật.) |
|
Soak |
/səʊk/ |
ngâm |
You should soak the wound in warm water. (Bạn nên ngâm vết thương trong nước ấm.) |
|
Spray |
/spreɪ/ |
xịt |
The nurse sprayed the medicine on the wound. (Y tá xịt thuốc lên vết thương.) |
|
Sterilize |
/ˈsterəlaɪz/ |
khử trùng |
Doctors sterilize medical tools before use. (Bác sĩ khử trùng dụng cụ trước khi dùng.) |
|
Strengthen |
/ˈstreŋθn/ |
làm mạnh |
Supplements strengthen the body. (Thực phẩm bổ sung giúp cơ thể khỏe hơn.) |
|
Suppress |
/səˈpres/ |
ức chế |
This medicine suppresses coughing. (Thuốc này giúp ức chế cơn ho.) |
|
Swallow |
/ˈswɒləʊ/ |
nuốt |
You should swallow the pill with water. (Bạn nên nuốt viên thuốc với nước.) |
|
Take |
/teɪk/ |
uống (thuốc) |
You should take the medicine daily. (Bạn nên uống thuốc mỗi ngày.) |
|
Treat |
/triːt/ |
điều trị |
Doctors treat patients with care. (Bác sĩ điều trị bệnh nhân cẩn thận.) |
|
Vaccinate |
/ˈvæksɪneɪt/ |
tiêm phòng |
Doctors vaccinate children against diseases. (Bác sĩ tiêm phòng cho trẻ em.) |
|
Wash |
/wɒʃ/ |
rửa |
You should wash the wound carefully. (Bạn nên rửa vết thương cẩn thận.) |
|
Weaken |
/ˈwiːkən/ |
làm yếu |
The illness weakens the body over time. (Bệnh làm cơ thể yếu dần.) |
|
Withdraw |
/wɪðˈdrɔː/ |
ngừng thuốc |
Doctors decided to withdraw the medication. (Bác sĩ quyết định ngừng thuốc.) |
|
Work |
/wɜːk/ |
có tác dụng |
The medicine works very quickly. (Thuốc có tác dụng rất nhanh.) |
3. Tính từ tiếng Anh chủ đề các loại thuốc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Addictive |
/əˈdɪktɪv/ |
gây nghiện |
This drug is highly addictive. (Loại thuốc này gây nghiện cao.) |
|
Antibacterial |
/ˌæntibækˈtɪəriəl/ |
kháng khuẩn |
You should use antibacterial cream on the wound. (Bạn nên dùng kem kháng khuẩn cho vết thương.) |
|
Anti-inflammatory |
/ˌæntiɪnˈflæmətəri/ |
chống viêm |
Anti-inflammatory drugs help reduce swelling. (Thuốc chống viêm giúp giảm sưng.) |
|
Antiviral |
/ˌæntɪˈvaɪrəl/ |
kháng virus |
Antiviral medicine works against viral infections. (Thuốc kháng virus có tác dụng với nhiễm virus.) |
|
Bitter |
/ˈbɪtə/ |
đắng |
The medicine tastes very bitter. (Thuốc có vị rất đắng.) |
|
Chemical |
/ˈkemɪkl/ |
hóa học |
Chemical drugs often act quickly. (Thuốc hóa học thường có tác dụng nhanh.) |
|
Clinical |
/ˈklɪnɪkl/ |
lâm sàng |
Clinical trials are essential before approval. (Thử nghiệm lâm sàng rất quan trọng trước khi được phê duyệt.) |
|
Dangerous |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
Taking an overdose is extremely dangerous. (Dùng thuốc quá liều rất nguy hiểm.) |
|
Effective |
/ɪˈfektɪv/ |
hiệu quả |
This drug is very effective in treating infections. (Thuốc này rất hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng.) |
|
Essential |
/ɪˈsenʃl/ |
thiết yếu |
Vitamins are essential for good health. (Vitamin rất cần thiết cho sức khỏe.) |
|
Expired |
/ɪkˈspaɪəd/ |
hết hạn |
You should not use expired drugs. (Bạn không nên dùng thuốc đã hết hạn.) |
|
Fast-acting |
/ˌfɑːst ˈæktɪŋ/ |
tác dụng nhanh |
Fast-acting medicine provides quick relief. (Thuốc tác dụng nhanh giúp giảm triệu chứng nhanh chóng.) |
|
Generic |
/dʒəˈnerɪk/ |
thuốc generic (không thương hiệu) |
Generic drugs are usually cheaper than branded ones. (Thuốc generic thường rẻ hơn thuốc có thương hiệu.) |
|
Harmful |
/ˈhɑːmfl/ |
có hại |
Taking too much medicine can be harmful. (Dùng quá nhiều thuốc có thể gây hại.) |
|
Herbal |
/ˈhɜːbl/ |
thảo dược |
Herbal medicine is widely used in many countries. (Thuốc thảo dược được sử dụng rộng rãi.) |
|
Liquid |
/ˈlɪkwɪd/ |
dạng lỏng |
Liquid medicine is easier for children to take. (Thuốc dạng lỏng dễ dùng cho trẻ em.) |
|
Mild |
/maɪld/ |
nhẹ |
This is a mild drug with few side effects. (Đây là loại thuốc nhẹ, ít tác dụng phụ.) |
|
Natural |
/ˈnætʃrəl/ |
tự nhiên |
Natural remedies can support recovery. (Phương pháp tự nhiên có thể hỗ trợ hồi phục.) |
|
Oral |
/ˈɔːrəl/ |
dùng đường uống |
You should take this oral medicine after meals. (Bạn nên uống thuốc này sau bữa ăn.) |
|
Over-the-counter |
/ˈəʊvə ðə ˈkaʊntə/ |
không cần đơn |
Over-the-counter drugs are widely available. (Thuốc không cần đơn có sẵn rộng rãi.) |
|
Pain-relieving |
/ˈpeɪn rɪliːvɪŋ/ |
giảm đau |
Pain-relieving drugs help patients feel better. (Thuốc giảm đau giúp bệnh nhân dễ chịu hơn.) |
|
Potent |
/ˈpəʊtnt/ |
mạnh |
This is a potent drug that works quickly. (Đây là loại thuốc mạnh có tác dụng nhanh.) |
|
Prescription |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
theo đơn |
Prescription drugs must be taken under medical advice. (Thuốc kê đơn phải dùng theo chỉ định bác sĩ.) |
|
Preventive |
/prɪˈventɪv/ |
phòng ngừa |
Preventive medicine helps reduce disease risk. (Thuốc phòng ngừa giúp giảm nguy cơ bệnh.) |
|
Rapid |
/ˈræpɪd/ |
nhanh |
The drug has a rapid effect on symptoms. (Thuốc có tác dụng nhanh lên triệu chứng.) |
|
Safe |
/seɪf/ |
an toàn |
This medicine is safe for daily use. (Thuốc này an toàn khi dùng hàng ngày.) |
|
Sedative |
/ˈsedətɪv/ |
an thần |
Sedative drugs help calm patients. (Thuốc an thần giúp bệnh nhân bình tĩnh.) |
|
Soluble |
/ˈsɒljəbl/ |
hòa tan |
Soluble tablets dissolve easily in water. (Viên thuốc hòa tan tan dễ trong nước.) |
|
Strong |
/strɒŋ/ |
mạnh |
This is a strong medicine for severe pain. (Đây là thuốc mạnh dùng cho cơn đau nặng.) |
|
Synthetic |
/sɪnˈθetɪk/ |
tổng hợp |
Synthetic drugs are produced in laboratories. (Thuốc tổng hợp được sản xuất trong phòng thí nghiệm.) |
|
Therapeutic |
/ˌθerəˈpjuːtɪk/ |
trị liệu |
The drug has significant therapeutic effects. (Thuốc có tác dụng điều trị rõ rệt.) |
|
Toxic |
/ˈtɒksɪk/ |
độc hại |
Toxic substances can damage organs. (Chất độc có thể gây hại cho cơ quan.) |
|
Traditional |
/trəˈdɪʃənl/ |
truyền thống |
Traditional medicine is still widely practiced. (Y học cổ truyền vẫn được áp dụng rộng rãi.) |
|
Useful |
/ˈjuːsfl/ |
hữu ích |
This medicine is useful for treating common illnesses. (Thuốc này hữu ích trong điều trị bệnh thông thường.) |
|
Vitamin-rich |
/ˈvɪtəmɪn rɪtʃ/ |
giàu vitamin |
Vitamin-rich supplements support overall health. (Thực phẩm giàu vitamin giúp tăng cường sức khỏe.) |
|
Weak |
/wiːk/ |
yếu |
This is a weak drug with limited effects. (Đây là thuốc yếu, tác dụng hạn chế.) |
|
Well-known |
/ˌwel ˈnəʊn/ |
nổi tiếng |
This is a well-known medicine worldwide. (Đây là loại thuốc nổi tiếng trên toàn thế giới.) |
II. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
1. Duy trì thói quen đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ vựng
Việc đọc sách, báo hoặc tạp chí bằng tiếng Anh được xem là một trong những phương pháp hiệu quả và bền vững nhất để phát triển vốn từ vựng. Khi đọc, bạn không chỉ đơn thuần tiếp nhận từ mới một cách rời rạc mà còn được tiếp xúc với chúng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như sắc thái biểu đạt của từng từ. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn và hạn chế tình trạng “học trước quên sau”.
Bên cạnh đó, quá trình đọc còn giúp bạn tiếp cận với cách hành văn, cấu trúc câu và lối diễn đạt mang tính bản ngữ. Nhờ vậy, bạn không chỉ học từ vựng mà còn cải thiện đồng thời kỹ năng viết và giao tiếp một cách toàn diện. Việc duy trì thói quen đọc hằng ngày cũng góp phần hình thành phản xạ ngôn ngữ, giúp bạn xử lý thông tin bằng tiếng Anh nhanh hơn theo thời gian.
Tuy nhiên, để việc đọc thực sự hiệu quả, bạn nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ của mình. Nếu nội dung quá khó, bạn dễ nản; ngược lại, nếu quá dễ, bạn sẽ không học thêm được nhiều từ mới. Khi đọc, không cần thiết phải tra từng từ một cách máy móc. Thay vào đó, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh, sau đó mới kiểm tra lại để xác nhận. Sau một thời gian kiên trì, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc hiểu được cải thiện rõ rệt, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh cũng tăng lên đáng kể.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt toàn bộ bài viết để nắm ý chính và chủ đề tổng quát.
- Bước 2: Đánh dấu những từ hoặc cụm từ quan trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Tra cứu nghĩa, cách phát âm, từ loại và ghi lại một cách có hệ thống.
- Bước 4: Sau khi đọc xong, hãy viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng lại những từ mới vừa học để củng cố trí nhớ.
Ví dụ thực tế:
Giả sử bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” và bắt gặp cụm từ “keynote speaker”. Bạn có thể ghi chú lại từ này với nghĩa là “diễn giả chính”, sau đó tự đặt câu:
→ The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã trình bày một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ. Một cuốn sổ tay nhỏ hoặc ứng dụng ghi chú trên điện thoại có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực giúp bạn lưu trữ và ôn tập từ mới bất cứ lúc nào. Thay vì chỉ đọc lướt qua và nhanh chóng quên đi, việc chủ động ghi lại từ vựng sẽ giúp não bộ tạo ra các liên kết sâu hơn, từ đó chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
Khi ghi chép, bạn nên đi kèm đầy đủ các yếu tố như nghĩa, phiên âm, từ loại và ví dụ minh họa. Điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế thay vì chỉ biết nghĩa một cách đơn giản. Một phương pháp hiệu quả là áp dụng mô hình ghi chép theo 3 cột, giúp thông tin được trình bày rõ ràng và dễ ôn tập:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt kèm phiên âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Câu ví dụ thực tế (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách học rất hiệu quả nhưng thường bị bỏ qua. Hoạt động này không chỉ giúp bạn luyện kỹ năng viết mà còn tạo cơ hội để áp dụng ngay những từ vựng vừa học vào thực tế. Bạn không cần viết những đoạn văn quá dài hay phức tạp; chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để viết khoảng 3-5 câu về những gì đã xảy ra trong ngày, công việc, cảm xúc hoặc bất kỳ chủ đề nào bạn quan tâm.
Điều quan trọng là cố gắng sử dụng lại những từ mới trong quá trình viết. Việc này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Khi duy trì thói quen này trong thời gian dài, bạn sẽ nhận thấy khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh trở nên linh hoạt hơn, tự nhiên hơn và ít phụ thuộc vào việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã nắm được hệ thống từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại thuốc một cách đầy đủ và dễ hiểu. Việc học từ vựng theo chủ đề, kết hợp với ví dụ thực tế, sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn các bài thi tiếng Anh. Đừng quên ôn tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng đã học vào thực tế như đọc nhãn thuốc, xem hướng dẫn sử dụng hoặc luyện nói trong các tình huống liên quan đến sức khỏe. Nếu bạn duy trì thói quen học tập đều đặn, vốn từ vựng của bạn sẽ được cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment