Khác với giao tiếp thông thường, hội thoại tại phòng khám thường xoay quanh các câu hỏi về triệu chứng, tiền sử bệnh và hướng điều trị. Việc nắm vững các mẫu câu và cách diễn đạt phổ biến sẽ giúp người học tránh hiểu nhầm, phản hồi đúng và giao tiếp tự tin hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ được giới thiệu những hội thoại tiếng Anh thường gặp tại phòng khám, kèm theo giải thích và hướng dẫn sử dụng, phù hợp cho cả người học tiếng Anh giao tiếp và người cần sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.
I. Từ vựng thường dùng trong phòng khám
|
Từ vựng |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
clinic |
/ˈklɪnɪk/ |
n |
phòng khám |
|
medical examination |
/ˈmedɪkl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
n |
buổi khám bệnh |
|
patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
n |
bệnh nhân |
|
doctor |
/ˈdɒktə(r)/ |
n |
bác sĩ |
|
nurse |
/nɜːs/ |
n |
y tá |
|
appointment |
/əˈpɔɪntmənt/ |
n |
cuộc hẹn khám |
|
symptom |
/ˈsɪmptəm/ |
n |
triệu chứng |
|
diagnosis |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
n |
chẩn đoán |
|
treatment |
/ˈtriːtmənt/ |
n |
điều trị |
|
prescription |
/prɪˈskrɪpʃn/ |
n |
đơn thuốc |
|
medicine |
/ˈmedɪsɪn/ |
n |
thuốc |
|
pain |
/peɪn/ |
n |
cơn đau |
|
fever |
/ˈfiːvə(r)/ |
n |
sốt |
|
cough |
/kɒf/ |
n |
ho |
|
headache |
/ˈhedeɪk/ |
n |
đau đầu |
|
sore throat |
/sɔː(r) θrəʊt/ |
n |
đau họng |
|
allergy |
/ˈælədʒi/ |
n |
dị ứng |
|
blood pressure |
/ˈblʌd ˌpreʃə(r)/ |
n |
huyết áp |
|
temperature |
/ˈtemprətʃə(r)/ |
n |
nhiệt độ cơ thể |
|
injection |
/ɪnˈdʒekʃn/ |
n |
mũi tiêm |
|
check-up |
/ˈtʃek ʌp/ |
n |
khám tổng quát |
|
medical history |
/ˈmedɪkl ˈhɪstri/ |
n |
tiền sử bệnh |
|
recover |
/rɪˈkʌvə(r)/ |
v |
hồi phục |
|
examine |
/ɪɡˈzæmɪn/ |
v |
khám, kiểm tra |
|
advise |
/ədˈvaɪz/ |
v |
tư vấn, khuyên |
|
reception |
/rɪˈsepʃn/ |
n |
quầy lễ tân |
|
receptionist |
/rɪˈsepʃənɪst/ |
n |
nhân viên lễ tân |
|
waiting room |
/ˈweɪtɪŋ ruːm/ |
n |
phòng chờ |
|
medical form |
/ˈmedɪkl fɔːm/ |
n |
mẫu đơn y tế |
|
insurance |
/ɪnˈʃʊərəns/ |
n |
bảo hiểm |
|
health insurance |
/helθ ɪnˈʃʊərəns/ |
n |
bảo hiểm y tế |
|
emergency |
/ɪˈmɜːdʒənsi/ |
n |
trường hợp khẩn cấp |
|
follow-up |
/ˈfɒləʊ ʌp/ |
n |
tái khám |
|
referral |
/rɪˈfɜːrəl/ |
n |
giấy chuyển viện |
|
specialist |
/ˈspeʃəlɪst/ |
n |
bác sĩ chuyên khoa |
|
surgery |
/ˈsɜːdʒəri/ |
n |
phẫu thuật |
|
test |
/test/ |
n |
xét nghiệm |
|
blood test |
/ˈblʌd test/ |
n |
xét nghiệm máu |
|
X-ray |
/ˈeks reɪ/ |
n |
chụp X-quang |
|
scan |
/skæn/ |
n |
chụp chiếu |
|
result |
/rɪˈzʌlt/ |
n |
kết quả |
|
side effect |
/ˈsaɪd ɪˌfekt/ |
n |
tác dụng phụ |
|
dosage |
/ˈdəʊsɪdʒ/ |
n |
liều lượng |
|
tablet |
/ˈtæblət/ |
n |
viên thuốc |
|
capsule |
/ˈkæpsjuːl/ |
n |
viên nang |
|
ointment |
/ˈɔɪntmənt/ |
n |
thuốc mỡ |
|
bandage |
/ˈbændɪdʒ/ |
n |
băng y tế |
|
wound |
/wuːnd/ |
n |
vết thương |
|
infection |
/ɪnˈfekʃn/ |
n |
nhiễm trùng |
|
swelling |
/ˈswelɪŋ/ |
n |
sưng |
|
dizziness |
/ˈdɪzɪnəs/ |
n |
chóng mặt |
|
nausea |
/ˈnɔːziə/ |
n |
buồn nôn |
|
fatigue |
/fəˈtiːɡ/ |
n |
mệt mỏi |
|
shortness of breath |
/ˈʃɔːtnəs əv breθ/ |
n |
khó thở |
|
recover |
/rɪˈkʌvə/ |
v |
hồi phục |
|
prescribe |
/prɪˈskraɪb/ |
v |
kê đơn |
|
monitor |
/ˈmɒnɪtə(r)/ |
v |
theo dõi |
|
admit |
/ədˈmɪt/ |
v |
nhập viện |
|
discharge |
/dɪsˈtʃɑːdʒ/ |
v |
xuất viện |
|
chronic |
/ˈkrɒnɪk/ |
adj |
mãn tính |
|
acute |
/əˈkjuːt/ |
adj |
cấp tính |
|
contagious |
/kənˈteɪdʒəs/ |
adj |
dễ lây |
|
allergic |
/əˈlɜːdʒɪk/ |
adj |
bị dị ứng |
|
severe |
/sɪˈvɪə(r)/ |
adj |
nghiêm trọng |
|
mild |
/maɪld/ |
adj |
nhẹ |
II. Mẫu câu thường dùng trong phòng khám

Mẫu câu thường dùng trong phòng khám
1. Mẫu câu tiếng Anh thường dùng cho lễ tân trong phòng khám
|
Mẫu câu |
IPA |
Loại câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Good morning. How may I help you? |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ. haʊ meɪ aɪ help juː/ |
Chào hỏi |
Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho bạn? |
|
Welcome to our clinic. |
/ˈwelkəm tuː aʊə ˈklɪnɪk/ |
Chào đón |
Chào mừng bạn đến với phòng khám. |
|
Do you have an appointment? |
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/ |
Hỏi thông tin |
Bạn có lịch hẹn không? |
|
May I have your name, please? |
/meɪ aɪ hæv jɔː neɪm pliːz/ |
Hỏi thông tin |
Xin cho tôi biết tên của bạn. |
|
Could you please fill in this form? |
/kʊd juː pliːz fɪl ɪn ðɪs fɔːm/ |
Yêu cầu lịch sự |
Bạn vui lòng điền vào mẫu đơn này. |
|
Please take a seat in the waiting room. |
/pliːz teɪk ə siːt ɪn ðə ˈweɪtɪŋ ruːm/ |
Hướng dẫn |
Vui lòng ngồi chờ tại phòng chờ. |
|
The doctor will see you shortly. |
/ðə ˈdɒktə(r) wɪl siː juː ˈʃɔːtli/ |
Thông báo |
Bác sĩ sẽ gặp bạn trong ít phút nữa. |
|
Your appointment is at 10 a.m. |
/jɔː əˈpɔɪntmənt ɪz æt ten eɪˈem/ |
Thông báo |
Lịch hẹn của bạn là 10 giờ sáng. |
|
You may need to wait for a few minutes. |
/juː meɪ niːd tuː weɪt fə(r) ə fjuː ˈmɪnɪts/ |
Thông báo |
Bạn có thể cần chờ vài phút. |
|
Do you have health insurance? |
/duː juː hæv helθ ɪnˈʃʊərəns/ |
Hỏi thông tin |
Bạn có bảo hiểm y tế không? |
|
Could I see your insurance card? |
/kʊd aɪ siː jɔː ɪnˈʃʊərəns kɑːd/ |
Yêu cầu |
Tôi có thể xem thẻ bảo hiểm của bạn không? |
|
Please confirm your date of birth. |
/pliːz kənˈfɜːm jɔː deɪt əv bɜːθ/ |
Xác nhận thông tin |
Vui lòng xác nhận ngày sinh của bạn. |
|
This is the consultation fee. |
/ðɪs ɪz ðə ˌkɒnsəlˈteɪʃn fiː/ |
Thông báo |
Đây là phí khám bệnh. |
|
Payment can be made by cash or card. |
/ˈpeɪmənt kæn biː meɪd baɪ kæʃ ɔː kɑːd/ |
Thông báo |
Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ. |
|
The doctor is running a bit late. |
/ðə ˈdɒktə(r) ɪz ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt/ |
Xin lỗi / thông báo |
Bác sĩ đang trễ một chút. |
|
I’m sorry for the inconvenience. |
/aɪm ˈsɒri fə(r) ðiː ˌɪnkənˈviːniəns/ |
Xin lỗi |
Xin lỗi vì sự bất tiện này. |
|
Please follow me. |
/pliːz ˈfɒləʊ miː/ |
Hướng dẫn |
Vui lòng đi theo tôi. |
|
The doctor will call you when ready. |
/ðə ˈdɒktə(r) wɪl kɔːl juː wen ˈredi/ |
Thông báo |
Bác sĩ sẽ gọi bạn khi sẵn sàng. |
|
Would you like to book another appointment? |
/wʊd juː laɪk tuː bʊk əˈnʌðə(r) əˈpɔɪntmənt/ |
Gợi ý |
Bạn có muốn đặt lịch hẹn khác không? |
|
Thank you for your patience. |
/θæŋk juː fə(r) jɔː ˈpeɪʃns/ |
Lịch sự |
Cảm ơn bạn đã chờ đợi. |
2. Mẫu câu tiếng Anh dành cho khách hàng trong phòng khám
|
Mẫu câu |
IPA |
Loại câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I’d like to see a doctor, please. |
/aɪd laɪk tuː siː ə ˈdɒktə(r) pliːz/ |
Yêu cầu |
Tôi muốn gặp bác sĩ. |
|
I have an appointment today. |
/aɪ hæv ən əˈpɔɪntmənt təˈdeɪ/ |
Thông báo |
Tôi có lịch hẹn hôm nay. |
|
I don’t feel well. |
/aɪ dəʊnt fiːl wel/ |
Mô tả tình trạng |
Tôi cảm thấy không khỏe. |
|
I’ve been feeling unwell for a few days. |
/aɪv bɪn ˈfiːlɪŋ ʌnˈwel fə(r) ə fjuː deɪz/ |
Mô tả tình trạng |
Tôi cảm thấy không khỏe vài ngày nay. |
|
I have a headache. |
/aɪ hæv ə ˈhedeɪk/ |
Mô tả triệu chứng |
Tôi bị đau đầu. |
|
I have a sore throat and a cough. |
/aɪ hæv ə sɔː(r) θrəʊt ænd ə kɒf/ |
Mô tả triệu chứng |
Tôi bị đau họng và ho. |
|
I have a fever. |
/aɪ hæv ə ˈfiːvə(r)/ |
Mô tả triệu chứng |
Tôi bị sốt. |
|
It hurts here. |
/ɪt hɜːts hɪə(r)/ |
Chỉ vị trí |
Tôi đau ở chỗ này. |
|
The pain started two days ago. |
/ðə peɪn ˈstɑːtɪd tuː deɪz əˈɡəʊ/ |
Mô tả thời gian |
Cơn đau bắt đầu từ hai ngày trước. |
|
The pain is getting worse. |
/ðə peɪn ɪz ˈɡetɪŋ wɜːs/ |
Mô tả mức độ |
Cơn đau đang nặng hơn. |
|
I feel dizzy and tired. |
/aɪ fiːl ˈdɪzi ænd ˈtaɪəd/ |
Mô tả triệu chứng |
Tôi thấy chóng mặt và mệt. |
|
I have nausea and stomach pain. |
/aɪ hæv ˈnɔːziə ænd ˈstʌmək peɪn/ |
Mô tả triệu chứng |
Tôi bị buồn nôn và đau dạ dày. |
|
I’m allergic to this medicine. |
/aɪm əˈlɜːdʒɪk tuː ðɪs ˈmedɪsɪn/ |
Cung cấp thông tin |
Tôi bị dị ứng với thuốc này. |
|
I have a history of high blood pressure. |
/aɪ hæv ə ˈhɪstri əv haɪ blʌd ˈpreʃə(r)/ |
Tiền sử bệnh |
Tôi có tiền sử cao huyết áp. |
|
Do I need any tests? |
/duː aɪ niːd ˈeni tests/ |
Câu hỏi |
Tôi có cần làm xét nghiệm không? |
|
How long will the treatment take? |
/haʊ lɒŋ wɪl ðə ˈtriːtmənt teɪk/ |
Câu hỏi |
Việc điều trị sẽ kéo dài bao lâu? |
|
Are there any side effects? |
/ɑː ðeər ˈeni saɪd ɪˌfekts/ |
Câu hỏi |
Thuốc có tác dụng phụ không? |
|
How often should I take this medicine? |
/haʊ ˈɒfn ʃʊd aɪ teɪk ðɪs ˈmedɪsɪn/ |
Câu hỏi |
Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần? |
|
Can I continue working? |
/kæn aɪ kənˈtɪnjuː ˈwɜːkɪŋ/ |
Câu hỏi |
Tôi có thể tiếp tục đi làm không? |
|
When should I come back for a follow-up? |
/wen ʃʊd aɪ kʌm bæk fə(r) ə ˈfɒləʊ ʌp/ |
Câu hỏi |
Khi nào tôi cần quay lại tái khám? |
|
Can I get a medical certificate? |
/kæn aɪ ɡet ə ˈmedɪkl səˈtɪfɪkət/ |
Yêu cầu |
Tôi có thể xin giấy chứng nhận y tế không? |
|
How much is the consultation fee? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˌkɒnsəlˈteɪʃn fiː/ |
Câu hỏi |
Phí khám bệnh là bao nhiêu? |
|
Thank you for your help. |
/θæŋk juː fə(r) jɔː help/ |
Lịch sự |
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
3. Mẫu câu tiếng Anh dành cho bác sĩ trong phòng khám
|
Mẫu câu |
IPA |
Loại câu |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Good morning. Please have a seat. |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ. pliːz hæv ə siːt/ |
Chào hỏi |
Chào buổi sáng. Mời bạn ngồi. |
|
What brings you in today? |
/wɒt brɪŋz juː ɪn təˈdeɪ/ |
Hỏi lý do khám |
Điều gì khiến bạn đến khám hôm nay? |
|
What seems to be the problem? |
/wɒt siːmz tuː biː ðə ˈprɒbləm/ |
Hỏi triệu chứng |
Vấn đề của bạn là gì? |
|
How long have you had these symptoms? |
/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðiːz ˈsɪmptəmz/ |
Hỏi thời gian |
Bạn bị các triệu chứng này bao lâu rồi? |
|
Where does it hurt? |
/weə dʌz ɪt hɜːt/ |
Hỏi vị trí đau |
Bạn đau ở đâu? |
|
Do you have any allergies? |
/duː juː hæv ˈeni ˈælədʒiz/ |
Hỏi tiền sử |
Bạn có dị ứng gì không? |
|
Are you currently taking any medication? |
/ɑː juː ˈkʌrəntli ˈteɪkɪŋ ˈeni ˌmedɪˈkeɪʃn/ |
Hỏi thuốc |
Hiện tại bạn có đang dùng thuốc nào không? |
|
I’m going to examine you now. |
/aɪm ˈɡəʊɪŋ tuː ɪɡˈzæmɪn juː naʊ/ |
Thông báo |
Tôi sẽ khám cho bạn ngay bây giờ. |
|
Please roll up your sleeve. |
/pliːz rəʊl ʌp jɔː sliːv/ |
Hướng dẫn |
Vui lòng xắn tay áo lên. |
|
Please take a deep breath. |
/pliːz teɪk ə diːp breθ/ |
Hướng dẫn |
Vui lòng hít thở sâu. |
|
You may feel some discomfort. |
/juː meɪ fiːl sʌm dɪsˈkʌmfət/ |
Trấn an |
Bạn có thể cảm thấy hơi khó chịu. |
|
I need to order some tests. |
/aɪ niːd tuː ˈɔːdə(r) sʌm tests/ |
Chỉ định |
Tôi cần chỉ định một số xét nghiệm. |
|
You need a blood test and an X-ray. |
/juː niːd ə blʌd test ænd ən ˈeks reɪ/ |
Chỉ định |
Bạn cần xét nghiệm máu và chụp X-quang. |
|
The results will be ready tomorrow. |
/ðə rɪˈzʌlts wɪl biː ˈredi təˈmɒrəʊ/ |
Thông báo |
Kết quả sẽ có vào ngày mai. |
|
Based on the examination, you have an infection. |
/beɪst ɒn ðə ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn, juː hæv ən ɪnˈfekʃn/ |
Chẩn đoán |
Dựa trên kết quả khám, bạn bị nhiễm trùng. |
|
I’ll prescribe you some medication. |
/aɪl prɪˈskraɪb juː sʌm ˌmedɪˈkeɪʃn/ |
Kê đơn |
Tôi sẽ kê cho bạn một số thuốc. |
|
Take this medicine twice a day after meals. |
/teɪk ðɪs ˈmedɪsɪn twaɪs ə deɪ ˈɑːftə(r) miːlz/ |
Hướng dẫn dùng thuốc |
Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn. |
|
You should get plenty of rest. |
/juː ʃʊd ɡet ˈplenti əv rest/ |
Lời khuyên |
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều. |
|
Drink plenty of fluids. |
/drɪŋk ˈplenti əv ˈfluːɪdz/ |
Lời khuyên |
Uống nhiều nước. |
|
Avoid strenuous activity for a few days. |
/əˈvɔɪd ˈstrenjʊəs ækˈtɪvɪti fə(r) ə fjuː deɪz/ |
Lời khuyên |
Tránh vận động mạnh trong vài ngày. |
|
Please come back for a follow-up in one week. |
/pliːz kʌm bæk fə(r) ə ˈfɒləʊ ʌp ɪn wʌn wiːk/ |
Hẹn tái khám |
Vui lòng quay lại tái khám sau một tuần. |
|
If your symptoms worsen, contact us immediately. |
/ɪf jɔː ˈsɪmptəmz ˈwɜːsn, ˈkɒntækt ʌs ɪˈmiːdiətli/ |
Cảnh báo |
Nếu triệu chứng nặng hơn, hãy liên hệ ngay. |
|
Do you have any questions? |
/duː juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz/ |
Kết thúc khám |
Bạn có câu hỏi nào không? |
III. Hội thoại thường dùng trong phòng khám

Hội thoại thường dùng trong phòng khám
1. Hội thoại 1: Đăng ký khám bệnh
Receptionist: Good morning. How may I help you? (Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Patient: Good morning. I’d like to see a doctor, please. (Chào buổi sáng. Tôi muốn gặp bác sĩ.)
Receptionist: Do you have an appointment? (Bạn có lịch hẹn không?)
Patient: Yes, I have an appointment at 9 a.m. (Vâng, tôi có lịch hẹn lúc 9 giờ sáng.)
Receptionist: May I have your name, please? (Xin cho tôi biết tên của bạn.)
Patient: My name is Minh Nguyen. (Tôi tên là Minh Nguyễn.)
Receptionist: Please take a seat in the waiting room. The doctor will see you shortly. (Vui lòng ngồi chờ ở phòng chờ. Bác sĩ sẽ gặp bạn trong ít phút nữa.)
2. Hội thoại 2: Thăm khám và hỏi triệu chứng
Doctor: Good morning. What brings you in today? (Chào buổi sáng. Điều gì khiến bạn đến khám hôm nay?)
Patient: I don’t feel well. I’ve had a headache for two days. (Tôi cảm thấy không khỏe. Tôi bị đau đầu hai ngày rồi.)
Doctor: Where does it hurt exactly? (Bạn đau chính xác ở đâu?)
Patient: It hurts here, on the left side of my head. (Tôi đau ở đây, bên trái đầu.)
Doctor: Do you have any allergies? (Bạn có bị dị ứng gì không?)
Patient: Yes, I’m allergic to penicillin. (Vâng, tôi bị dị ứng penicillin.)
3. Hội thoại 3: Kê đơn và hướng dẫn điều trị
Doctor: I’ll prescribe you some medication. (Tôi sẽ kê cho bạn một số thuốc.)
Patient: How often should I take this medicine? (Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?)
Doctor: Take it twice a day after meals. (Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn.)
Patient: Are there any side effects? (Thuốc có tác dụng phụ không?)
Doctor: You may feel a bit drowsy, but it’s normal. (Bạn có thể cảm thấy hơi buồn ngủ, nhưng điều đó là bình thường.)
Patient: How long will it take for me to recover? (Tôi sẽ mất bao lâu để hồi phục?)
Doctor: You should feel better in three to five days. (Bạn sẽ cảm thấy đỡ hơn sau khoảng 3 đến 5 ngày.)
4. Hội thoại 4: Hẹn tái khám và thanh toán
Receptionist: Are you finished with the doctor? (Bạn đã khám xong với bác sĩ chưa?)
Patient: Yes. I need to book a follow-up appointment. (Vâng. Tôi cần đặt lịch tái khám.)
Receptionist: Please come back next Monday at 10 a.m. (Vui lòng quay lại vào thứ Hai tuần sau lúc 10 giờ.)
Patient: That works for me. Thank you. (Thời gian đó phù hợp với tôi. Cảm ơn bạn.)
Receptionist: The consultation fee is 300,000 VND. (Phí khám bệnh là 300.000 đồng.)
Patient: Can I pay by card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
Receptionist: Yes, of course. (Vâng, dĩ nhiên rồi.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hội thoại tại phòng khám không chỉ là những mẫu câu giao tiếp thông thường, mà còn là công cụ giúp bạn bảo vệ sức khỏe của chính mình trong môi trường sử dụng tiếng Anh. Khi nắm vững cách mô tả triệu chứng, trả lời câu hỏi của bác sĩ và hiểu đúng chỉ dẫn y tế, bạn sẽ giảm bớt lo lắng và chủ động hơn trong mọi tình huống. Việc luyện tập các hội thoại này trước sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng, chính xác và tự tin hơn khi cần sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment