Tổng hợp 100+ câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàngGiao tiếp tại cửa hàng tưởng đơn giản, nhưng khi rơi vào tình huống thực tế, nhiều người vẫn lúng túng vì không biết diễn đạt sao cho tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Để giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm ở siêu thị, cửa hàng tiện lợi hay các shop quần áo, bài viết này tổng hợp hơn 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng và dễ nhớ nhất. Chỉ cần nắm vững những mẫu câu này, bạn sẽ có thể trao đổi với nhân viên bán hàng một cách rõ ràng và trôi chảy hơn.

I. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

Từ vựng

Từ loại

IPA

Nghĩa tiếng Việt

advertising

n

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/

quảng cáo

aisle

n

/aɪl/

lối đi giữa các kệ

assistant

n

/əˈsɪstənt/

nhân viên bán hàng

availability

n

/əˌveɪləˈbɪləti/

sự sẵn hàng

bag

n

/bæɡ/

túi đựng

barcode

n

/ˈbɑːkəʊd/

mã vạch

basket

n

/ˈbɑːskɪt/

giỏ hàng

bill

n

/bɪl/

hóa đơn

brand

n

/brænd/

thương hiệu

cashier

n

/kæˈʃɪə/

thu ngân

catalog

n

/ˈkætəlɒɡ/

danh mục sản phẩm

cash

n

/kæʃ/

tiền mặt

checkout

n

/ˈtʃekaʊt/

quầy thanh toán

closing time

n

/ˈkləʊzɪŋ taɪm/

giờ đóng cửa

cold calling

n

/koʊld ˈkɔːlɪŋ/

gọi cho khách hàng tiềm năng

color

n

/ˈkʌlər/

màu sắc

commission

n

/kəˈmɪʃən/

hoa hồng

competitive advantage

n

/kəmˈpɛtɪtɪv ədˈvæntɪdʒ/

lợi thế cạnh tranh

contract

n

/ˈkɒntrækt/

hợp đồng

counter

n

/ˈkaʊntə/

quầy

cross-selling

n

/krɔːsˈsɛlɪŋ/

bán thêm sản phẩm

customer

n

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

customer satisfaction

n

/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/

sự hài lòng khách hàng

customer service

n

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ khách hàng

customer support

n

/ˈkʌstəmər səˈpɔːrt/

hỗ trợ khách hàng

customer retention

n

/ˈkʌstəmər rɪˈtɛnʃən/

giữ chân khách hàng

delivery

n

/dɪˈlɪvəri/

giao hàng

demo

n

/ˈdɛmoʊ/

hàng trưng bày

discount

n

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

display

n

/dɪˈspleɪ/

trưng bày

exchange

n

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi hàng

follow-up

n

/ˈfɒloʊ ʌp/

theo dõi tiếp theo

gift card

n

/ˈɡɪft kɑːd/

thẻ quà tặng

grocery

n

/ˈɡrəʊsəri/

hàng tạp hóa

incentive

n

/ɪnˈsɛntɪv/

ưu đãi, khuyến khích

ingredient

n

/ɪnˈɡriːdiənt/

thành phần

inventory

n

/ˈɪnvəntɔːri/

hàng tồn kho

item

n

/ˈaɪtəm/

món hàng

label

n

/ˈleɪbəl/

nhãn

lead generation

n

/liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

tạo khách hàng tiềm năng

loyalty card

n

/ˈlɔɪəlti kɑːd/

thẻ thành viên

loyalty program

n

/ˈlɔɪəlti ˈproʊgræm/

chương trình khách hàng thân thiết

manager

n

/ˈmænɪdʒər/

quản lý

market research

n

/ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/

nghiên cứu thị trường

marketing

n

/ˈmɑːrkɪtɪŋ/

tiếp thị

membership

n

/ˈmembəʃɪp/

thành viên

negotiation

n

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

đàm phán

networking

n

/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/

kết nối, xây dựng quan hệ

opening time

n

/ˈəʊpənɪŋ taɪm/

giờ mở cửa

order

n

/ˈɔːdə/

đơn hàng

out of stock

adj

/aʊt əv stɒk/

hết hàng

palette

n

/ˈpælɪt/

bảng màu

payment

n

/ˈpeɪmənt/

thanh toán

price

n

/praɪs/

giá

price tag

n

/praɪs tæɡ/

tem giá

product

n

/ˈprɒdʌkt/

sản phẩm

promotion

n

/prəˈmoʊʃən/

khuyến mãi

prospecting

n

/ˈprɒspɛktɪŋ/

tìm khách hàng tiềm năng

purchase

n

/ˈpɜːtʃəs/

mua hàng

receipt

n

/rɪˈsiːt/

biên lai

refund

n

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

return policy

n

/rɪˈtɜːrn ˈpɒləsi/

chính sách đổi trả

sale

n

/seɪl/

giảm giá

sales

n

/seɪlz/

bán hàng

sales target/goal

n

/seɪlz ˈtɑːrɡɪt/

mục tiêu doanh số

sales pitch

n

/seɪlz pɪtʃ/

bài thuyết trình bán hàng

salesperson

n

/ˈseɪlzˌpɜːsən/

nhân viên bán hàng

sample

n

/ˈsɑːmpl/

mẫu thử

sensitivity

n

/ˌsensɪˈtɪvəti/

độ nhạy

shelf

n

/ʃelf/

kệ

shopping cart

n

/ˈʃɒpɪŋ kɑːt/

xe đẩy

size

n

/saɪz/

kích cỡ

staff

n

/stɑːf/

nhân viên

state-of-the-art

adj

/ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/

hiện đại nhất

stock

n

/stɒk/

hàng trong kho

store

n

/stɔː/

cửa hàng

supermarket

n

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

siêu thị

target audience

n

/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/

đối tượng khách hàng

up-selling

n

/ʌpˈsɛlɪŋ/

bán sản phẩm cao hơn

upscale

adj

/ʌpˈskeɪl/

nâng cấp

variety

n

/vəˈraɪəti/

đa dạng

warranty

n

/ˈwɒrənti/

bảo hành

wholesale

n

/ˈhəʊlseɪl/

bán sỉ

window display

n

/ˈwɪndəʊ dɪsˌpleɪ/

trưng bày cửa kính

II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng cho người bán

a. Mẫu câu tiếng Anh bán hàng khi chào hỏi và đề nghị giúp đỡ

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I help you find anything today?

/kæn aɪ hɛlp juː faɪnd ˈɛnɪθɪŋ təˈdeɪ/

Tôi có thể giúp bạn tìm gì hôm nay không?

Do you need any assistance?

/duː juː niːd ˈɛni əˈsɪstəns/

Bạn có cần hỗ trợ gì không?

Do you need help with anything?

/duː juː niːd hɛlp wɪð ˈɛnɪθɪŋ/

Bạn có cần tôi giúp gì không?

Good afternoon! How can I help you?

/ɡʊd ˌæftərˈnuːn haʊ kæn aɪ hɛlp juː/

Chào buổi chiều! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Good morning! What can I do for you?

/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ wɒt kæn aɪ duː fɔːr juː/

Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Hello! How may I assist you today?

/hɛˈloʊ haʊ meɪ aɪ əˈsɪst juː təˈdeɪ/

Xin chào! Hôm nay tôi có thể hỗ trợ bạn như thế nào?

Is there anything I can help you with?

/ɪz ðɛr ˈɛnɪθɪŋ aɪ kæn hɛlp juː wɪð/

Tôi có thể giúp bạn điều gì không?

Let me know if you need any help.

/lɛt miː noʊ ɪf juː niːd ˈɛni hɛlp/

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần trợ giúp nhé.

May I help you?

/meɪ aɪ hɛlp juː/

Tôi giúp gì được cho bạn?

Welcome! Please let me know if you need anything.

/ˈwɛlkəm pliːz lɛt miː noʊ ɪf juː niːd ˈɛnɪθɪŋ/

Chào mừng bạn! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì nhé.

Welcome to our store! How can I help you today?

/ˈwɛlkəm tuː ˈaʊər stɔːr haʊ kæn aɪ hɛlp juː təˈdeɪ/

Chào mừng đến cửa hàng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?

What brings you in today?

/wɒt brɪŋz juː ɪn təˈdeɪ/

Hôm nay bạn ghé cửa hàng để tìm gì vậy?

What can I help you with?

/wɒt kæn aɪ hɛlp juː wɪð/

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Would you like some help?

/wʊd juː laɪk sʌm hɛlp/

Bạn có muốn tôi giúp không?

Would you like to take a look at anything?

/wʊd juː laɪk tuː teɪk ə lʊk æt ˈɛnɪθɪŋ/

Bạn có muốn xem thử món nào không?

Would you like to try this on?

/wʊd juː laɪk tuː traɪ ðɪs ɒn/

Bạn muốn thử món đồ này không?

You're welcome to ask me if you need help.

/jʊr ˈwɛlkəm tuː æsk miː ɪf juː niːd hɛlp/

Hãy cứ hỏi tôi nếu bạn cần hỗ trợ nhé.

b. Mẫu câu tiếng Anh bán hàng khi tư vấn bán hàng

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

All our products come with a warranty.

/ɔːl aʊər ˈprɒdʌkts kʌm wɪð ə ˈwɒrənti/

Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có bảo hành.

Are you looking for anything in particular?

/ɑːr juː ˈlʊkɪŋ fɔːr ˈɛnɪθɪŋ ɪn pərˈtɪkjələr/

Bạn đang tìm món gì cụ thể không?

Do you have a preferred brand?

/duː juː hæv ə prɪˈfɜːrd brænd/

Bạn có thương hiệu yêu thích không?

Do you prefer this model or that one?

/duː juː prɪˈfɜːr ðɪs ˈmɒdl ɔːr ðæt wʌn/

Bạn thích mẫu này hay mẫu kia?

Here are some options you might like.

/hɪər ɑːr sʌm ˈɒpʃənz juː maɪt laɪk/

Đây là vài lựa chọn bạn có thể thích.

I highly recommend this product.

/aɪ ˈhaɪli ˌrɛkəˈmɛnd ðɪs ˈprɒdʌkt/

Tôi rất khuyến khích sản phẩm này.

I think this would suit you well.

/aɪ θɪŋk ðɪs wʊd suːt juː wɛl/

Tôi nghĩ món này rất hợp với bạn.

If you want something more affordable, try this one.

/ɪf juː wɒnt ˈsʌmθɪŋ mɔːr əˈfɔːrdəbl, traɪ ðɪs wʌn/

Nếu bạn muốn món rẻ hơn, hãy thử cái này.

It comes in different colors and sizes.

/ɪt kʌmz ɪn ˈdɪfrənt ˈkʌlərz ænd ˈsaɪzɪz/

Sản phẩm này có nhiều màu sắc và kích cỡ.

It’s one of our best-selling items.

/ɪts wʌn əv aʊər bɛst ˈsɛlɪŋ ˈaɪtəmz/

Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất.

Let me show you some similar items.

/lɛt miː ʃoʊ juː sʌm ˈsɪmələr ˈaɪtəmz/

Để tôi cho bạn xem vài sản phẩm tương tự.

Many customers really like this model.

/ˈmɛni ˈkʌstəmərz ˈrɪəli laɪk ðɪs ˈmɒdl/

Nhiều khách hàng rất thích mẫu này.

Most customers find this product very useful.

/moʊst ˈkʌstəmərz faɪnd ðɪs ˈprɒdʌkt ˈvɛri ˈjuːsfəl/

Hầu hết khách hàng thấy sản phẩm này rất hữu ích.

Our new collection has just arrived.

/ˈaʊər njuː kəˈlɛkʃən hæz ʤʌst əˈraɪvd/

Bộ sưu tập mới của chúng tôi vừa về.

Personally, I think this is the best choice.

/ˈpɜːrsənəli aɪ θɪŋk ðɪs ɪz ðə bɛst ʧɔɪs/

Cá nhân tôi nghĩ đây là lựa chọn tốt nhất.

This color is very popular right now.

/ðɪs ˈkʌlər ɪz ˈvɛri ˈpɒpjələr raɪt naʊ/

Màu này đang rất được ưa chuộng.

This design is one of our newest.

/ðɪs dɪˈzaɪn ɪz wʌn əv aʊər ˈnjuːɪst/

Thiết kế này là một trong những mẫu mới nhất.

This material is very durable.

/ðɪs məˈtɪriəl ɪz ˈvɛri ˈdjʊərəbl/

Chất liệu này rất bền.

This product also comes with a discount today.

/ðɪs ˈprɒdʌkt ˈɔːlsoʊ kʌmz wɪð ə ˈdɪskaʊnt təˈdeɪ/

Sản phẩm này hôm nay cũng được giảm giá.

This product has great reviews.

/ðɪs ˈprɒdʌkt hæz ɡreɪt rɪˈvjuːz/

Sản phẩm này có nhiều đánh giá tốt.

We also have this in a bigger size.

/wiː ˈɔːlsoʊ hæv ðɪs ɪn ə ˈbɪɡər saɪz/

Chúng tôi cũng có sản phẩm này với kích cỡ lớn hơn.

We also have this in a smaller size.

/wiː ˈɔːlsoʊ hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz/

Chúng tôi có sản phẩm này với kích cỡ nhỏ hơn.

We have a promotion for this item today.

/wiː hæv ə prəˈmoʊʃən fɔːr ðɪs ˈaɪtəm təˈdeɪ/

Hôm nay sản phẩm này đang có khuyến mãi.

We offer free delivery for this product.

/wiː ˈɒfər friː dɪˈlɪvəri fɔːr ðɪs ˈprɒdʌkt/

Chúng tôi giao hàng miễn phí cho sản phẩm này.

We recommend this for daily use.

/wiː ˌrɛkəˈmɛnd ðɪs fɔːr ˈdeɪli juːs/

Chúng tôi khuyên dùng sản phẩm này hàng ngày.

You can try it on if you like.

/juː kæn traɪ ɪt ɒn ɪf juː laɪk/

Bạn có thể thử nếu muốn.

You may also like this one.

/juː meɪ ˈɔːlsoʊ laɪk ðɪs wʌn/

Bạn cũng có thể thích món này.

You might find this more comfortable.

/juː maɪt faɪnd ðɪs mɔːr ˈkʌmfərtəbl/

Bạn có thể thấy món này thoải mái hơn.

You should take a look at this new model.

/juː ʃʊd teɪk ə lʊk æt ðɪs njuː ˈmɒdl/

Bạn nên xem thử mẫu mới này.

You’ll get a better price if you buy two.

/juːl ɡɛt ə ˈbɛtər praɪs ɪf juː baɪ tuː/

Bạn sẽ được giá tốt hơn nếu mua hai sản phẩm.

c. Mẫu câu tiếng Anh bán hàng khi hướng dẫn vị trí gian hàng

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

All the sale items are displayed on that shelf.

/ɔːl ðə seɪl ˈaɪtəmz ɑː dɪsˈpleɪd ɒn ðæt ʃelf/

Tất cả sản phẩm giảm giá được trưng bày trên kệ đó.

Come with me, I’ll take you there.

/kʌm wɪð miː, aɪl teɪk juː ðeər/

Đi theo tôi, tôi sẽ dẫn bạn đến đó.

Follow me, please.

/ˈfɒləʊ miː pliːz/

Vui lòng đi theo tôi.

It’s located on the ground floor.

/ɪts ˈləʊkeɪtɪd ɒn ðə ɡraʊnd flɔː/

Nó nằm ở tầng trệt.

It’s right at the entrance.

/ɪts raɪt æt ði ˈentrəns/

Nó nằm ngay tại lối vào.

It’s right behind you.

/ɪts raɪt bɪˈhaɪnd juː/

Nó ngay phía sau bạn.

It’s right next to the cashier.

/ɪts raɪt nekst tuː ðə kæˈʃɪə/

Nó ngay cạnh quầy thu ngân.

It’s right over there.

/ɪts raɪt ˈəʊvə ðeər/

Nó ngay ở đằng kia.

It’s upstairs/downstairs.

/ɪts ʌpˈsteəz / daʊnˈsteəz/

Nó ở tầng trên / tầng dưới.

Let me show you where it is.

/let miː ʃəʊ juː weər ɪt ɪz/

Để tôi chỉ cho bạn vị trí của nó.

Our cosmetics section is on the left.

/aʊər kɒzˈmetɪks ˈsekʃən ɪz ɒn ðə left/

Khu vực mỹ phẩm nằm bên trái.

Our electronics aisle is straight ahead.

/aʊər ɪˌlekˈtrɒnɪks aɪl ɪz streɪt əˈhed/

Gian điện tử ở ngay phía trước.

Our food section is on the second floor.

/aʊər fuːd ˈsekʃən ɪz ɒn ðə ˈsekənd flɔː/

Khu thực phẩm ở tầng hai.

Our clothing section is right over there.

/aʊər ˈkləʊðɪŋ ˈsekʃən ɪz raɪt ˈəʊvə ðeər/

Khu quần áo ở ngay đằng kia.

That aisle is three rows down.

/ðæt aɪl ɪz θriː rəʊz daʊn/

Lối đi đó nằm cách ba dãy.

That product is in the home appliances section.

/ðæt ˈprɒdʌkt ɪz ɪn ðə həʊm əˈplaɪənsɪz ˈsekʃən/

Sản phẩm đó nằm ở khu đồ gia dụng.

The baby products are on the right-hand side.

/ðə ˈbeɪbi ˈprɒdʌkts ɑːr ɒn ðə raɪt hænd saɪd/

Các sản phẩm cho em bé nằm ở bên phải.

The checkout counter is in the back.

/ðə ˈtʃekaʊt ˈkaʊntə ɪz ɪn ðə bæk/

Quầy thanh toán nằm phía sau.

The fitting rooms are on your left.

/ðə ˈfɪtɪŋ ruːmz ɑːr ɒn jɔː left/

Phòng thử đồ nằm bên trái bạn.

The item you're looking for is behind aisle 5.

/ði ˈaɪtəm jɔː ˈlʊkɪŋ fɔː ɪz bɪˈhaɪnd aɪl faɪv/

Món hàng bạn tìm nằm phía sau lối đi số 5.

The men's section is on the first floor.

/ðə menz ˈsekʃən ɪz ɒn ðə fɜːst flɔː/

Khu đồ nam nằm ở tầng một.

The product is displayed on the top shelf.

/ðə ˈprɒdʌkt ɪz dɪsˈpleɪd ɒn ðə tɒp ʃelf/

Sản phẩm được trưng bày trên kệ trên cùng.

The sale items are in the middle of the store.

/ðə seɪl ˈaɪtəmz ɑːr ɪn ðə ˈmɪdl əv ðə stɔː/

Các sản phẩm giảm giá nằm giữa cửa hàng.

The shoes are in the back section.

/ðə ʃuːz ɑːr ɪn ðə bæk ˈsekʃən/

Giày dép nằm ở khu phía sau.

The stationery section is next to the books.

/ðə ˈsteɪʃənəri ˈsekʃən ɪz nekst tuː ðə bʊks/

Khu văn phòng phẩm nằm cạnh khu sách.

The toys section is near the entrance.

/ðə tɔɪz ˈsekʃən ɪz nɪə ði ˈentrəns/

Khu đồ chơi gần lối vào.

This aisle is for household goods.

/ðɪs aɪl ɪz fɔː ˈhaʊshəʊld ɡʊdz/

Lối đi này là khu đồ gia dụng.

You can find it at the back of the store.

/juː kən faɪnd ɪt æt ðə bæk əv ðə stɔː/

Bạn có thể tìm nó ở cuối cửa hàng.

You can find it next to the fresh food area.

/juː kən faɪnd ɪt nekst tuː ðə freʃ fuːd ˈeəriə/

Bạn có thể tìm nó cạnh khu thực phẩm tươi.

You’ll see the section on your right.

/juːl siː ðə ˈsekʃən ɒn jɔː raɪt/

Bạn sẽ thấy khu đó bên phải bạn.

d. Mẫu câu tiếng Anh bán hàng khi thanh toán

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can you confirm the total amount?

/kæn juː kənˌfɜːm ðə ˈtəʊtəl əˈmaʊnt/

Bạn có thể xác nhận tổng số tiền không?

Can you enter your PIN, please?

/kæn juː ˈentə jɔː pɪn pliːz/

Vui lòng nhập mã PIN.

Do you have a membership card?

/duː juː hæv ə ˈmembəʃɪp kɑːd/

Bạn có thẻ thành viên không?

Do you need a carry bag?

/duː juː niːd ə ˈkæri bæg/

Bạn có cần túi đựng không?

Do you need any help with the payment?

/duː juː niːd ˈeni help wɪð ðə ˈpeɪmənt/

Bạn có cần hỗ trợ khi thanh toán không?

Here is your change.

/hɪər ɪz jɔː tʃeɪndʒ/

Đây là tiền thối của bạn.

How would you like to pay?

/haʊ wʊd juː laɪk tə peɪ/

Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?

It will take just a moment.

/ɪt wɪl teɪk dʒʌst ə ˈməʊmənt/

Sẽ chỉ mất một chút thôi.

Please place your card on the machine.

/pliːz pleɪs jɔː kɑːd ɒn ðə məˈʃiːn/

Vui lòng đặt thẻ lên máy.

Please sign here.

/pliːz saɪn hɪər/

Vui lòng ký vào đây.

Please wait a second while the payment is processing.

/pliːz weɪt ə ˈsekənd waɪl ðə ˈpeɪmənt ɪz ˈprəʊsesɪŋ/

Vui lòng đợi một chút trong khi thanh toán đang xử lý.

Sorry, cash only at the moment.

/ˈsɒri kæʃ ˈəʊnli æt ðə ˈməʊmənt/

Xin lỗi, hiện tại chỉ nhận tiền mặt.

Sorry, the card didn’t go through.

/ˈsɒri ðə kɑːd ˈdɪdnt ɡəʊ θruː/

Xin lỗi, thẻ của bạn không được chấp nhận.

The machine is reading your card.

/ðə məˈʃiːn ɪz ˈriːdɪŋ jɔː kɑːd/

Máy đang đọc thẻ của bạn.

The receipt will be printed shortly.

/ðə rɪˈsiːt wɪl biː ˈprɪntɪd ˈʃɔːtli/

Hóa đơn sẽ được in ngay.

The total comes to…

/ðə ˈtəʊtəl kʌmz tuː/

Tổng cộng là…

The total is…

/ðə ˈtəʊtəl ɪz/

Tổng số tiền là…

This is your receipt.

/ðɪs ɪz jɔː rɪˈsiːt/

Đây là hóa đơn của bạn.

Would you like a printed or digital receipt?

/wʊd juː laɪk ə ˈprɪntɪd ɔː ˈdɪdʒɪtl rɪˈsiːt/

Bạn muốn hóa đơn bản in hay bản điện tử?

Would you like a shopper card?

/wʊd juː laɪk ə ˈʃɒpə kɑːd/

Bạn có muốn làm thẻ khách hàng không?

Would you like a VAT invoice?

/wʊd juː laɪk ə viː-eɪ-tiː ˈɪnvɔɪs/

Bạn có muốn xuất hóa đơn VAT không?

Would you like to round up your bill for charity?

/wʊd juː laɪk tə raʊnd ʌp jɔː bɪl fə ˈtʃærɪti/

Bạn có muốn làm tròn hóa đơn để ủng hộ từ thiện không?

Would you prefer cash or card?

/wʊd juː prɪˈfɜː kæʃ ɔː kɑːd/

Bạn thích thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

Your card has been approved.

/jɔː kɑːd hæz biːn əˈpruːvd/

Thẻ của bạn đã được chấp nhận.

Your payment is successful.

/jɔː ˈpeɪmənt ɪz səkˈsesfʊl/

Thanh toán của bạn đã thành công.

Your payment is unsuccessful.

/jɔː ˈpeɪmənt ɪz ˌʌnsəkˈsesfʊl/

Thanh toán không thành công.

You can tap your card here.

/juː kən tæp jɔː kɑːd hɪər/

Bạn có thể chạm thẻ tại đây.

You may remove your card now.

/juː meɪ rɪˈmuːv jɔː kɑːd naʊ/

Bạn có thể rút thẻ ra ngay bây giờ.

You will get a notification shortly.

/juː wɪl get ə ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn ˈʃɔːtli/

Bạn sẽ nhận được thông báo sớm.

Your total today is…

/jɔː ˈtəʊtəl təˈdeɪ ɪz/

Tổng hóa đơn của bạn hôm nay là…

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng cho người mua

a. Mẫu câu tiếng Anh khi hỏi về sản phẩm

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I try this on?

/kæn aɪ traɪ ðɪs ɒn/

Tôi có thể thử cái này không?

Can you tell me more about this product?

/kæn juː tel miː mɔːr əˈbaʊt ðɪs ˈprɒdʌkt/

Bạn có thể nói thêm về sản phẩm này không?

Do you have a bigger size?

/duː juː hæv ə ˈbɪgə saɪz/

Bạn có size lớn hơn không?

Do you have a smaller size?

/duː juː hæv ə ˈsmɔːlə saɪz/

Bạn có size nhỏ hơn không?

Do you have any other colors?

/duː juː hæv ˈeni ˈʌðə ˈkʌləz/

Bạn có màu nào khác không?

Does this come in different colors?

/dʌz ðɪs kʌm ɪn ˈdɪfrənt ˈkʌləz/

Cái này có nhiều màu không?

Does this come in other sizes?

/dʌz ðɪs kʌm ɪn ˈʌðə saɪzɪz/

Cái này có size khác không?

How does this work?

/haʊ dʌz ðɪs wɜːk/

Cái này hoạt động thế nào?

How long is the warranty?

/haʊ lɒŋ ɪz ðə ˈwɒrənti/

Bảo hành có thời hạn bao lâu?

Is this available in stock?

/ɪz ðɪs əˈveɪləbl ɪn stɒk/

Sản phẩm này còn hàng không?

Is this machine washable?

/ɪz ðɪs məˈʃiːn ˈwɒʃəbl/

Cái này có giặt máy được không?

Is this the latest model?

/ɪz ðɪs ðə ˈleɪtɪst ˈmɒdl/

Đây có phải là mẫu mới nhất không?

What does this do?

/wɒt dəz ðɪs duː/

Cái này dùng để làm gì?

What is this made of?

/wɒt ɪz ðɪs meɪd ɒv/

Cái này được làm bằng chất liệu gì?

What sizes are available?

/wɒt saɪzɪz ɑːr əˈveɪləbl/

Những size nào đang có sẵn vậy?

What’s the difference between these two?

/wɒts ðə ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn ðiːz tuː/

Hai cái này khác nhau như thế nào?

Where can I find this item?

/weə kæn aɪ faɪnd ðɪs ˈaɪtəm/

Tôi có thể tìm món này ở đâu?

Where is the fitting room?

/weər ɪz ðə ˈfɪtɪŋ ruːm/

Phòng thử đồ ở đâu?

Which one would you recommend?

/wɪtʃ wʌn wʊd juː ˌrekəˈmend/

Bạn gợi ý cái nào?

Is there a discount on this item?

/ɪz ðeər ə ˈdɪskaʊnt ɒn ðɪs ˈaɪtəm/

Món này có giảm giá không?

Is this genuine/original?

/ɪz ðɪs ˈdʒenjuɪn ɔːˈrɪdʒənl/

Đây có phải hàng chính hãng không?

b. Mẫu câu tiếng Anh khi hỏi về giá cả

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I get a better price?

/kæn aɪ get ə ˈbetə praɪs/

Tôi có thể được giá tốt hơn không?

Can I have a discount?

/kæn aɪ hæv ə ˈdɪskaʊnt/

Tôi có thể được giảm giá không?

Can you lower the price?

/kæn juː ˈləʊə ðə praɪs/

Bạn có thể giảm giá xuống không?

Do you have any special offers?

/duː juː hæv ˈeni ˈspeʃəl ˈɒfə(r)z/

Bạn có chương trình khuyến mãi nào không?

Does this item go on sale often?

/dʌz ðɪs ˈaɪtəm gəʊ ɒn seɪl ˈɒfn/

Món này thường giảm giá không?

How much are these?

/haʊ mʌtʃ ɑː ðiːz/

Những cái này giá bao nhiêu?

How much do I have to pay?

/haʊ mʌtʃ duː aɪ hæv tə peɪ/

Tôi phải trả bao nhiêu?

How much does it cost?

/haʊ mʌtʃ dəz ɪt kɒst/

Cái này giá bao nhiêu?

Is this the best price?

/ɪz ðɪs ðə best praɪs/

Đây là giá tốt nhất chưa?

Is this the final price?

/ɪz ðɪs ðə ˈfaɪnl praɪs/

Đây là giá cuối cùng rồi đúng không?

Is there any discount for this item?

/ɪz ðeər ˈeni ˈdɪskaʊnt fə(r) ðɪs ˈaɪtəm/

Món này có giảm giá không?

Is there a cheaper option?

/ɪz ðeər ə ˈtʃiːpər ˈɒpʃən/

Có lựa chọn nào rẻ hơn không?

May I know the price of this?

/meɪ aɪ nəʊ ðə praɪs əv ðɪs/

Cho tôi biết giá của cái này được không?

What is the price difference between these?

/wɒt ɪz ðə praɪs ˈdɪfrəns bɪˈtwiːn ðiːz/

Giá giữa hai cái này chênh nhau bao nhiêu?

What’s the best price you can offer?

/wɒts ðə best praɪs juː kæn ˈɒfə(r)/

Giá tốt nhất bạn có thể đưa ra là bao nhiêu?

What’s the price range for this?

/wɒts ðə praɪs reɪndʒ fə(r) ðɪs/

Mức giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

What’s the total price?

/wɒts ðə ˈtəʊtl praɪs/

Tổng giá bao nhiêu?

Why is this one more expensive?

/waɪ ɪz ðɪs wʌn mɔːr ɪkˈspensɪv/

Tại sao cái này đắt hơn?

Will the price drop later?

/wɪl ðə praɪs drɒp ˈleɪtə/

Giá có giảm không?

c. Mẫu câu tiếng Anh khi thanh toán

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I add one more item?

/kæn aɪ æd wʌn mɔːr ˈaɪtəm/

Tôi có thể thêm một món nữa không?

Can I get a receipt, please?

/kæn aɪ get ə rɪˈsiːt pliːz/

Tôi có thể lấy hóa đơn không?

Can I pay by cash?

/kæn aɪ peɪ baɪ kæʃ/

Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?

Can I pay by credit card?

/kæn aɪ peɪ baɪ ˈkredɪt kɑːd/

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Can I pay in installments?

/kæn aɪ peɪ ɪn ɪnˈstɔːlmənts/

Tôi có thể trả góp không?

Do you accept card payments?

/duː juː əkˈsept kɑːd ˈpeɪmənts/

Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ không?

Do you accept mobile payments?

/duː juː əkˈsept ˈmoʊbaɪl ˈpeɪmənts/

Bạn có nhận thanh toán qua điện thoại không?

Do you have change for this?

/duː juː hæv tʃeɪndʒ fə(r) ðɪs/

Bạn có tiền thối cho tờ này không?

Do you offer gift wrapping?

/duː juː ˈɒfə(r) gɪft ˈræpɪŋ/

Bạn có dịch vụ gói quà không?

Does the price include tax?

/dʌz ðə praɪs ɪnˈkluːd tæks/

Giá này đã bao gồm thuế chưa?

How would you like me to pay?

/haʊ wʊd juː laɪk miː tə peɪ/

Bạn muốn tôi thanh toán bằng cách nào?

Is there an extra fee?

/ɪz ðeər æn ˈekstrə fiː/

Có phụ phí không?

Is this the total amount?

/ɪz ðɪs ðə ˈtəʊtl əˈmaʊnt/

Đây là tổng số tiền đúng không?

May I check the bill?

/meɪ aɪ tʃek ðə bɪl/

Tôi có thể kiểm tra hóa đơn không?

May I have a paper bag?

/meɪ aɪ hæv ə ˈpeɪpə bæɡ/

Tôi có thể lấy túi giấy không?

Sorry, do you accept returns?

/ˈsɒri duː juː əkˈsept rɪˈtɜːnz/

Xin lỗi, cửa hàng có nhận đổi trả không?

What is the total?

/wɒt ɪz ðə ˈtəʊtl/

Tổng cộng bao nhiêu?

Where can I pay?

/weər kæn aɪ peɪ/

Tôi có thể thanh toán ở đâu?

Will you pack it for me?

/wɪl juː pæk ɪt fə(r) miː/

Bạn có thể đóng gói sản phẩm cho tôi không?

Would you like exact change?

/wʊd juː laɪk ɪɡˈzækt tʃeɪndʒ/

Bạn có muốn tôi đưa tiền lẻ đúng không?

Can you split the bill?

/kæn juː splɪt ðə bɪl/

Bạn có thể chia hóa đơn (thanh toán chia đôi/chia nhóm) không?

Can I tap to pay?

/kæn aɪ tæp tə peɪ/

Tôi có thể chạm thẻ để thanh toán không?

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững các câu tiếng Anh giao tiếp tại cửa hàng không chỉ giúp bạn mua sắm dễ dàng hơn mà còn mở rộng vốn từ vựng thực tế cho cuộc sống hằng ngày. Mong rằng những mẫu câu được tổng hợp trong bài viết sẽ trở thành công cụ hữu ích đồng hành cùng bạn trên hành trình cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên khám phá thêm các chủ đề giao tiếp khác trên website để hoàn thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong mọi bối cảnh.