Thuê nhà là một trong những tình huống phổ biến khi sinh sống hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Tuy nhiên, việc trao đổi bằng tiếng Anh về giá thuê, điều khoản hay tiện ích đôi khi khiến người học cảm thấy lúng túng. Nếu không nắm rõ cách diễn đạt, người học có thể gặp khó khăn trong việc truyền đạt nhu cầu của mình. Bài viết này sẽ giúp người học làm quen với các mẫu hội thoại thuê nhà thông dụng và dễ áp dụng.
I. Từ vựng liên quan tới việc thuê nhà

Từ vựng liên quan tới việc thuê nhà
|
Từ vựng |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
advance payment |
/ədˈvɑːns ˈpeɪ.mənt/ |
n |
tiền trả trước |
|
affordable |
/əˈfɔː.də.bəl/ |
adj |
giá phải chăng |
|
agency |
/ˈeɪ.dʒən.si/ |
n |
công ty môi giới |
|
agent |
/ˈeɪ.dʒənt/ |
n |
người môi giới |
|
apartment |
/əˈpɑːt.mənt/ |
n |
căn hộ |
|
available |
/əˈveɪ.lə.bəl/ |
adj |
có sẵn |
|
background check |
/ˈbæk.ɡraʊnd tʃek/ |
n |
kiểm tra lý lịch |
|
balcony |
/ˈbæl.kə.ni/ |
n |
ban công |
|
clause |
/klɔːz/ |
n |
điều khoản |
|
co-tenant |
/ˌkəʊˈten.ənt/ |
n |
người cùng thuê |
|
commission |
/kəˈmɪʃ.ən/ |
n |
phí môi giới |
|
condition |
/kənˈdɪʃ.ən/ |
n |
tình trạng |
|
contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
n |
hợp đồng |
|
convenient |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
adj |
thuận tiện |
|
credit score |
/ˈkred.ɪt skɔːr/ |
n |
điểm tín dụng |
|
damage |
/ˈdæm.ɪdʒ/ |
n |
hư hỏng |
|
deposit |
/dɪˈpɒz.ɪt/ |
n |
tiền đặt cọc |
|
electricity bill |
/ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti bɪl/ |
n |
hóa đơn điện |
|
elevator |
/ˈel.ɪ.veɪ.tər/ |
n |
thang máy |
|
emergency exit |
/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈek.sɪt/ |
n |
lối thoát hiểm |
|
entrance |
/ˈen.trəns/ |
n |
lối vào |
|
eviction |
/ɪˈvɪk.ʃən/ |
n |
trục xuất |
|
exit |
/ˈek.sɪt/ |
n |
lối ra |
|
expensive |
/ɪkˈspen.sɪv/ |
adj |
đắt |
|
fire alarm |
/ˈfaɪə əˌlɑːm/ |
n |
chuông báo cháy |
|
flat |
/flæt/ |
n |
căn hộ |
|
fully furnished |
/ˈfʊl.i ˈfɜː.nɪʃt/ |
adj |
đầy đủ nội thất |
|
furnished |
/ˈfɜː.nɪʃt/ |
adj |
có nội thất |
|
garage |
/ˈɡær.ɑːʒ/ |
n |
gara |
|
guarantor |
/ˌɡær.ənˈtɔːr/ |
n |
người bảo lãnh |
|
hallway |
/ˈhɔːl.weɪ/ |
n |
hành lang |
|
income proof |
/ˈɪn.kʌm pruːf/ |
n |
chứng minh thu nhập |
|
inspection |
/ɪnˈspek.ʃən/ |
n |
kiểm tra nhà |
|
internet fee |
/ˈɪn.tə.net fiː/ |
n |
phí internet |
|
key |
/kiː/ |
n |
chìa khóa |
|
keycard |
/ˈkiː.kɑːd/ |
n |
thẻ từ |
|
landlord |
/ˈlænd.lɔːd/ |
n |
chủ nhà |
|
landlady |
/ˈlændˌleɪ.di/ |
n |
chủ nhà(nữ) |
|
late fee |
/leɪt fiː/ |
n |
phí trả trễ |
|
lease |
/liːs/ |
n |
hợp đồng thuê |
|
lease term |
/liːs tɜːm/ |
n |
thời hạn thuê |
|
location |
/ləʊˈkeɪ.ʃən/ |
n |
vị trí |
|
lock |
/lɒk/ |
n |
ổ khóa |
|
long-term rental |
/ˌlɒŋ tɜːm ˈren.təl/ |
n |
thuê dài hạn |
|
maintenance |
/ˈmeɪn.tən.əns/ |
n |
bảo trì |
|
maximum occupancy |
/ˈmæk.sɪ.məm ˈɒk.jə.pən.si/ |
n |
số người ở tối đa |
|
monthly rent |
/ˈmʌnθ.li rent/ |
n |
tiền thuê hàng tháng |
|
move in |
/muːv ɪn/ |
v |
chuyển vào |
|
move out |
/muːv aʊt/ |
v |
chuyển ra |
|
neighborhood |
/ˈneɪ.bə.hʊd/ |
n |
khu dân cư |
|
non-refundable |
/ˌnɒn.rɪˈfʌn.də.bəl/ |
adj |
không hoàn lại |
|
notice |
/ˈnəʊ.tɪs/ |
n |
thông báo |
|
occupancy |
/ˈɒk.jə.pən.si/ |
n |
số người ở |
|
parking space |
/ˈpɑː.kɪŋ speɪs/ |
n |
chỗ đỗ xe |
|
penalty |
/ˈpen.əl.ti/ |
n |
hình phạt |
|
pet policy |
/pet ˈpɒl.ə.si/ |
n |
quy định thú cưng |
|
property |
/ˈprɒp.ə.ti/ |
n |
bất động sản |
|
proof of residence |
/pruːf əv ˈrez.ɪ.dəns/ |
n |
giấy cư trú |
|
reference |
/ˈref.ər.əns/ |
n |
người giới thiệu |
|
refundable deposit |
/rɪˈfʌn.də.bəl dɪˈpɒz.ɪt/ |
n |
tiền cọc hoàn lại |
|
rent |
/rent/ |
n/v |
tiền thuê |
|
rent payment |
/rent ˈpeɪ.mənt/ |
n |
thanh toán tiền thuê |
|
rental agreement |
/ˈren.təl əˈɡriː.mənt/ |
n |
hợp đồng thuê |
|
repair |
/rɪˈpeə(r)/ |
n/v |
sửa chữa |
|
roommate |
/ˈruːm.meɪt/ |
n |
bạn cùng phòng |
|
roommate agreement |
/ˈruːm.meɪt əˈɡriː.mənt/ |
n |
thỏa thuận ở chung |
|
security |
/sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
n |
an ninh |
|
security deposit |
/sɪˈkjʊə.rə.ti dɪˈpɒz.ɪt/ |
n |
tiền đặt cọc đảm bảo |
|
shared apartment |
/ʃeəd əˈpɑːt.mənt/ |
n |
căn hộ ở ghép |
|
short-term rental |
/ˌʃɔːt tɜːm ˈren.təl/ |
n |
thuê ngắn hạn |
|
smoking policy |
/ˈsməʊ.kɪŋ ˈpɒl.ə.si/ |
n |
quy định hút thuốc |
|
staircase |
/ˈsteə.keɪs/ |
n |
cầu thang |
|
studio apartment |
/ˈstjuː.di.əʊ əˈpɑːt.mənt/ |
n |
căn hộ studio |
|
sublet |
/ˌsʌbˈlet/ |
v/n |
cho thuê lại |
|
subtenant |
/ˌsʌbˈten.ənt/ |
n |
người thuê lại |
|
surveillance camera |
/səˈveɪ.ləns ˈkæm.rə/ |
n |
camera giám sát |
|
tenant |
/ˈten.ənt/ |
n |
người thuê |
|
tenancy |
/ˈten.ən.si/ |
n |
việc thuê nhà |
|
tenancy agreement |
/ˈten.ən.si əˈɡriː.mənt/ |
n |
hợp đồng thuê nhà |
|
terms and conditions |
/tɜːmz ænd kənˈdɪʃ.ənz/ |
n |
điều khoản |
|
termination |
/ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ |
n |
chấm dứt hợp đồng |
|
unfurnished |
/ʌnˈfɜː.nɪʃt/ |
adj |
không nội thất |
|
utility bills |
/juːˈtɪl.ə.ti bɪlz/ |
n |
hóa đơn tiện ích |
|
vacancy |
/ˈveɪ.kən.si/ |
n |
chỗ trống |
|
viewing |
/ˈvjuː.ɪŋ/ |
n |
xem nhà |
|
water bill |
/ˈwɔː.tər bɪl/ |
n |
hóa đơn nước |
II. Mẫu câu liên quan tới việc thuê nhà

Mẫu câu liên quan tới việc thuê nhà
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are pets allowed? |
/ɑː(r) pets əˈlaʊd?/ |
Có được nuôi thú cưng không? |
|
Are there any additional fees? |
/ɑː(r) ðeə(r) ˈen.i əˈdɪʃ.ən.əl fiːz?/ |
Có phí phát sinh nào không? |
|
Can I extend my stay for another month? |
/kæn aɪ ɪkˈstend maɪ steɪ fə(r) əˈnʌð.ər mʌnθ?/ |
Tôi có thể ở thêm một tháng không? |
|
Can I pay by bank transfer? |
/kæn aɪ peɪ baɪ bæŋk trænsˈfɜː(r)?/ |
Tôi có thể chuyển khoản không? |
|
Can I read the contract before signing? |
/kæn aɪ riːd ðə ˈkɒn.trækt bɪˈfɔː(r) ˈsaɪ.nɪŋ?/ |
Tôi có thể đọc hợp đồng trước khi ký không? |
|
Can I renew the lease later? |
/kæn aɪ rɪˈnjuː ðə liːs ˈleɪ.tər?/ |
Tôi có thể gia hạn hợp đồng sau không? |
|
Can I see the apartment? |
/kæn aɪ siː ði əˈpɑːt.mənt?/ |
Tôi có thể xem nhà không? |
|
Can I share the apartment with a roommate? |
/kæn aɪ ʃeə(r) ði əˈpɑːt.mənt wɪð ə ˈruːm.meɪt?/ |
Tôi có thể ở ghép không? |
|
Could you fix this issue as soon as possible? |
/kʊd juː fɪks ðɪs ˈɪʃ.uː əz suːn əz ˈpɒs.ə.bəl?/ |
Bạn có thể sửa vấn đề này sớm không? |
|
Could you lower the rent a bit? |
/kʊd juː ˈləʊ.ər ðə rent ə bɪt?/ |
Bạn có thể giảm giá thuê một chút không? |
|
Do I need to pay in advance? |
/duː aɪ niːd tuː peɪ ɪn ədˈvɑːns?/ |
Tôi có cần trả trước không? |
|
Do I need to sign a contract? |
/duː aɪ niːd tuː saɪn ə ˈkɒn.trækt?/ |
Tôi có cần ký hợp đồng không? |
|
Does the rent include utility bills? |
/dʌz ðə rent ɪnˈkluːd juːˈtɪl.ə.ti bɪlz?/ |
Tiền thuê có bao gồm hóa đơn tiện ích không? |
|
How do I pay the rent? |
/haʊ duː aɪ peɪ ðə rent?/ |
Tôi thanh toán tiền thuê như thế nào? |
|
How long is the lease term? |
/haʊ lɒŋ ɪz ðə liːs tɜːm?/ |
Thời hạn thuê là bao lâu? |
|
How much is the deposit? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə dɪˈpɒz.ɪt?/ |
Tiền đặt cọc là bao nhiêu? |
|
How much is the rent per month? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent pə(r) mʌnθ?/ |
Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu? |
|
How much notice do I need to give? |
/haʊ mʌtʃ ˈnəʊ.tɪs duː aɪ niːd tuː ɡɪv?/ |
Tôi cần báo trước bao lâu? |
|
I’m looking for a place to rent. |
/aɪm ˈlʊk.ɪŋ fə(r) ə pleɪs tuː rent/ |
Tôi đang tìm chỗ để thuê |
|
I would like to terminate the contract. |
/aɪ wʊd laɪk tuː ˈtɜː.mɪ.neɪt ðə ˈkɒn.trækt/ |
Tôi muốn chấm dứt hợp đồng |
|
Is internet included in the rent? |
/ɪz ˈɪn.tə.net ɪnˈkluː.dɪd ɪn ðə rent?/ |
Tiền thuê có bao gồm internet không? |
|
Is the apartment furnished? |
/ɪz ði əˈpɑːt.mənt ˈfɜː.nɪʃt?/ |
Căn hộ có nội thất không? |
|
Is the deposit refundable? |
/ɪz ðə dɪˈpɒz.ɪt rɪˈfʌn.də.bəl?/ |
Tiền cọc có được hoàn lại không? |
|
Is the neighborhood safe? |
/ɪz ðə ˈneɪ.bə.hʊd seɪf?/ |
Khu này có an toàn không? |
|
Is the rent negotiable? |
/ɪz ðə rent nəˈɡəʊ.ʃə.bəl?/ |
Giá thuê có thương lượng được không? |
|
Is there a parking space? |
/ɪz ðeə(r) ə ˈpɑː.kɪŋ speɪs?/ |
Có chỗ đỗ xe không? |
|
Is there a penalty for breaking the lease? |
/ɪz ðeə(r) ə ˈpen.əl.ti fə(r) ˈbreɪ.kɪŋ ðə liːs?/ |
Có phạt nếu phá hợp đồng không? |
|
Is there a security system? |
/ɪz ðeə(r) ə sɪˈkjʊə.rə.ti ˈsɪs.təm?/ |
Có hệ thống an ninh không? |
|
Is this apartment still available? |
/ɪz ðɪs əˈpɑːt.mənt stɪl əˈveɪ.lə.bəl?/ |
Căn hộ này còn trống không? |
|
The air conditioner is not working. |
/ði eə(r) kənˈdɪʃ.ən.ər ɪz nɒt ˈwɜː.kɪŋ/ |
Máy điều hòa không hoạt động |
|
There is a problem with the water supply. |
/ðeə(r) ɪz ə ˈprɒb.ləm wɪð ðə ˈwɔː.tə səˈplaɪ/ |
Có vấn đề với nguồn nước |
|
What happens if I move out early? |
/wɒt ˈhæp.ənz ɪf aɪ muːv aʊt ˈɜː.li?/ |
Nếu tôi chuyển đi sớm thì sao? |
|
What is included in the contract? |
/wɒt ɪz ɪnˈkluː.dɪd ɪn ðə ˈkɒn.trækt?/ |
Hợp đồng bao gồm những gì? |
|
What is the minimum rental period? |
/wɒt ɪz ðə ˈmɪn.ɪ.məm ˈren.təl ˈpɪə.ri.əd?/ |
Thời gian thuê tối thiểu là bao lâu? |
|
When can I move in? |
/wen kæn aɪ muːv ɪn?/ |
Khi nào tôi có thể chuyển vào? |
|
When will I get my deposit back? |
/wen wɪl aɪ ɡet maɪ dɪˈpɒz.ɪt bæk?/ |
Khi nào tôi nhận lại tiền cọc? |
|
When will the repair be completed? |
/wen wɪl ðə rɪˈpeə(r) biː kəmˈpliː.tɪd?/ |
Khi nào việc sửa chữa hoàn thành? |
|
Who is responsible for maintenance? |
/huː ɪz rɪˈspɒn.sə.bəl fə(r) ˈmeɪn.tən.əns?/ |
Ai chịu trách nhiệm bảo trì? |
|
Who should I contact in case of problems? |
/huː ʃʊd aɪ ˈkɒn.tækt ɪn keɪs əv ˈprɒb.ləmz?/ |
Tôi nên liên hệ ai khi có vấn đề? |
III. Hội thoại tiếng Anh giao tiếp thực tế cho việc thuê nhà
1. Hội thoại 1: Tìm nhà và hỏi thông tin chi tiết
A: Hello, I saw your advertisement for the apartment online. Is it still available?
(Chào bạn, tôi thấy quảng cáo căn hộ của bạn trên mạng. Nó còn trống không?)
B: Yes, it is. Are you looking to move in soon?
(Có. Bạn đang muốn chuyển vào sớm à?)
A: Yes, I need a place starting next month. Could you give me more details?
(Đúng vậy, tôi cần chỗ ở từ tháng sau. Bạn có thể cho tôi thêm thông tin không?)
B: Sure. It’s a one-bedroom apartment, fully furnished, located near the city center.
(Được. Đó là căn hộ 1 phòng ngủ, đầy đủ nội thất, gần trung tâm.)
A: That sounds good. How much is the rent per month?
(Nghe ổn đấy. Tiền thuê mỗi tháng là bao nhiêu?)
B: It’s 9 million VND, excluding utilities.
(Là 9 triệu, chưa bao gồm điện nước.)
A: I see. Are internet and parking included?
(Tôi hiểu rồi. Internet và chỗ đỗ xe có bao gồm không?)
B: Internet is included, but parking costs extra.
(Internet có bao gồm, nhưng đỗ xe thì tính thêm.)
A: Okay. Could I schedule a viewing this weekend?
(Được. Tôi có thể hẹn xem nhà vào cuối tuần không?)
B: Yes, Saturday morning would be perfect.
(Có, sáng thứ Bảy là hợp lý.)
2. Hội thoại 2: Xem nhà và đánh giá căn hộ
A: Thank you for meeting me today. The apartment looks quite nice.
(Cảm ơn bạn đã gặp tôi hôm nay. Căn hộ trông khá đẹp.)
B: I’m glad you like it. Let me know if you have any questions.
(Tôi rất vui vì bạn thích. Hãy hỏi nếu bạn có thắc mắc.)
A: How old is the building?
(Tòa nhà này bao nhiêu năm rồi?)
B: It’s about five years old, so it’s still in good condition.
(Khoảng 5 năm, nên vẫn còn khá mới.)
A: That’s good. Is there 24-hour security?
(Tốt. Có an ninh 24/7 không?)
B: Yes, there are security guards and surveillance cameras.
(Có, có bảo vệ và camera giám sát.)
A: What about noise? Is it quiet at night?
(Còn tiếng ồn thì sao? Ban đêm có yên tĩnh không?)
B: Yes, the neighborhood is very peaceful.
(Có, khu này rất yên tĩnh.)
A: I like it so far. I’ll think about it and get back to you.
(Tôi khá thích. Tôi sẽ suy nghĩ và liên lạc lại.)
3. Hội thoại 3: Thương lượng và chốt giá
A: Hi again. I’ve thought about the apartment, and I’m interested.
(Chào lại bạn. Tôi đã suy nghĩ và tôi quan tâm đến căn hộ.)
B: That’s great to hear.
(Thật tuyệt.)
A: However, the rent is slightly above my budget.
(Tuy nhiên, giá thuê hơi vượt ngân sách của tôi.)
B: I understand. What price are you considering?
(Tôi hiểu. Bạn đang cân nhắc mức giá nào?)
A: Would it be possible to lower it to 8 million?
(Có thể giảm xuống 8 triệu không?)
B: That might be difficult, but I could offer 8.5 million.
(Khá khó, nhưng tôi có thể giảm xuống 8.5 triệu.)
A: That sounds fair. Does that include internet?
(Ổn đó. Giá đó có bao gồm internet không?)
B: Yes, internet is included.
(Có.)
A: Then I’d like to proceed with that.
(Vậy tôi muốn thuê với giá đó.)
4. Hội thoại 4: Ký hợp đồng và điều khoản
A: I’m ready to sign the lease. Could you explain the terms?
(Tôi sẵn sàng ký hợp đồng. Bạn có thể giải thích điều khoản không?)
B: Sure. The lease is for one year, and you need to pay one month’s deposit.
(Được. Hợp đồng 1 năm và bạn cần đặt cọc 1 tháng.)
A: What happens if I want to move out early?
(Nếu tôi muốn chuyển đi sớm thì sao?)
B: You need to give one month’s notice, or you may lose your deposit.
(Bạn cần báo trước 1 tháng, nếu không có thể mất cọc.)
A: I understand. Who is responsible for repairs?
(Tôi hiểu. Ai chịu trách nhiệm sửa chữa?)
B: Minor repairs are your responsibility, but major issues will be handled by me.
(Sửa nhỏ bạn chịu, còn vấn đề lớn tôi sẽ xử lý.)
A: That sounds reasonable. I’ll sign the contract.
(Nghe hợp lý. Tôi sẽ ký hợp đồng.)
5. Hội thoại 5: Sự cố khi đang thuê
A: Hi, I’m calling about an issue in the apartment.
(Chào bạn, tôi gọi về một vấn đề trong căn hộ.)
B: What’s the problem?
(Vấn đề là gì?)
A: The water heater isn’t working, and I can’t take a shower.
(Bình nóng lạnh không hoạt động, tôi không thể tắm.)
B: I’m sorry about that. I’ll arrange a technician to come today.
(Tôi xin lỗi. Tôi sẽ sắp xếp thợ đến hôm nay.)
A: Thank you. Could you let me know what time they’ll arrive?
(Cảm ơn. Bạn có thể cho tôi biết họ đến lúc mấy giờ không?)
B: Around 3 PM. Will you be at home?
(Khoảng 3 giờ chiều. Bạn có ở nhà không?)
A: Yes, I’ll be available.
(Có, tôi sẽ có mặt.)
6. Hội thoại 6: Chuyển đi và hoàn cọc
A: Hi, I’d like to inform you that I’ll be moving out next month.
(Chào bạn, tôi muốn thông báo là tôi sẽ chuyển đi tháng sau.)
B: Thanks for letting me know. Have you found a new place?
(Cảm ơn bạn đã báo. Bạn đã tìm được chỗ mới chưa?)
A: Yes, I have. I’ll make sure everything is clean before I leave.
(Rồi, tôi sẽ dọn dẹp sạch sẽ trước khi đi.)
B: Great. We’ll inspect the apartment after you move out.
(Tốt. Chúng tôi sẽ kiểm tra sau khi bạn rời đi.)
A: When will I receive my deposit?
(Khi nào tôi nhận lại tiền cọc?)
B: Within one week, if everything is in good condition.
(Trong vòng 1 tuần, nếu mọi thứ ổn.)
A: Perfect. Thank you for everything.
(Tuyệt vời. Cảm ơn bạn vì mọi thứ.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các mẫu hội thoại thuê nhà không chỉ giúp người học giao tiếp tự tin hơn mà còn tránh được những hiểu lầm không đáng có trong quá trình trao đổi. Khi các cấu trúc câu được luyện tập thường xuyên, người học sẽ dễ dàng diễn đạt nhu cầu và thương lượng một cách rõ ràng. Điều quan trọng là áp dụng những mẫu câu này vào các tình huống thực tế để ghi nhớ hiệu quả. Từ đó, việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày sẽ trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment