Giao tiếp trong môi trường bệnh viện luôn đòi hỏi sự nhanh chóng, chính xác và rõ ràng. Tuy nhiên, với nhiều người học tiếng Anh, đây lại là một trong những bối cảnh dễ gây lúng túng nhất. Chính vì vậy, việc chuẩn bị sẵn những mẫu câu thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi cần mô tả triệu chứng, hỏi thông tin hoặc làm thủ tục y tế. Bài viết này tổng hợp hơn 100 câu tiếng Anh giao tiếp tại bệnh viện, kèm theo giải thích dễ hiểu, để bạn có thể sử dụng ngay trong thực tế.
I. Từ vựng cơ bản giao tiếp tiếng Anh tại bệnh viện

Từ vựng cơ bản giao tiếp tiếng Anh tại bệnh viện
|
Từ vựng |
Từ loại |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
admission |
n |
/ədˈmɪʃən/ |
nhập viện |
|
allergic reaction |
n |
/əˈlɜːdʒɪk riˈækʃən/ |
phản ứng dị ứng |
|
allergy |
n |
/ˈælədʒi/ |
dị ứng |
|
ambulance |
n |
/ˈæmbjʊləns/ |
xe cứu thương |
|
anesthesia |
n |
/ˌænəsˈθiːziə/ |
gây mê |
|
antibiotic |
n |
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/ |
thuốc kháng sinh |
|
antiseptic |
n |
/ˌæntiˈseptɪk/ |
thuốc sát trùng |
|
appointment |
n |
/əˈpɔɪntmənt/ |
cuộc hẹn |
|
appointment slip |
n |
/əˈpɔɪntmənt slɪp/ |
phiếu hẹn |
|
bandage |
n |
/ˈbændɪdʒ/ |
băng gạc |
|
blood pressure |
n |
/ˈblʌd ˌpreʃə/ |
huyết áp |
|
blood sample |
n |
/blʌd ˈsɑːmpəl/ |
mẫu máu |
|
blood test |
n |
/blʌd test/ |
xét nghiệm máu |
|
bruise |
n |
/bruːz/ |
vết bầm |
|
cast (plaster cast) |
n |
/kɑːst/ |
bó bột |
|
cardiologist |
n |
/ˌkɑːdiˈɒlədʒɪst/ |
bác sĩ tim mạch |
|
chart (medical chart) |
n |
/tʃɑːt/ |
hồ sơ bệnh án |
|
check-up |
n |
/ˈtʃek ʌp/ |
kiểm tra sức khỏe |
|
clinic |
n |
/ˈklɪnɪk/ |
phòng khám |
|
cold compress |
n |
/kəʊld ˈkɒmpres/ |
chườm lạnh |
|
CPR |
n |
/ˌsiːpiːˈɑː/ |
hồi sức tim phổi |
|
critical condition |
n |
/ˈkrɪtɪkəl kənˈdɪʃən/ |
tình trạng nguy kịch |
|
cut |
n |
/kʌt/ |
vết cắt |
|
dehydration |
n |
/ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/ |
mất nước |
|
diagnosis |
n |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
chẩn đoán |
|
dizziness |
n |
/ˈdɪzinəs/ |
chóng mặt |
|
doctor |
n |
/ˈdɒktə/ |
bác sĩ |
|
emergency room (ER) |
n |
/ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ |
phòng cấp cứu |
|
examination |
n |
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ |
kiểm tra (khám) |
|
fever |
n |
/ˈfiːvə/ |
sốt |
|
first aid |
n |
/ˌfɜːst ˈeɪd/ |
sơ cứu |
|
flu |
n |
/fluː/ |
cúm |
|
fracture |
n |
/ˈfræktʃə/ |
gãy xương |
|
gauze |
n |
/ɡɔːz/ |
gạc |
|
headache |
n |
/ˈhedeɪk/ |
đau đầu |
|
heart rate |
n |
/hɑːt reɪt/ |
nhịp tim |
|
hospital |
n |
/ˈhɒspɪtl/ |
bệnh viện |
|
ICU (intensive care unit) |
n |
/ˌaɪsiːˈjuː/ |
phòng hồi sức tích cực |
|
infection |
n |
/ɪnˈfekʃən/ |
nhiễm trùng |
|
injection |
n |
/ɪnˈdʒekʃən/ |
tiêm |
|
injection site |
n |
/ɪnˈdʒekʃən saɪt/ |
vị trí tiêm |
|
IV (intravenous) |
n |
/ˌɪntrəˈviːnəs/ |
truyền tĩnh mạch |
|
labor room |
n |
/ˈleɪbə ruːm/ |
phòng sinh |
|
medical history |
n |
/ˈmedɪkəl ˈhɪstri/ |
tiền sử bệnh |
|
medication |
n |
/ˌmedɪˈkeɪʃən/ |
thuốc điều trị |
|
monitor |
n |
/ˈmɒnɪtə/ |
máy theo dõi |
|
MRI |
n |
/ˌemˌɑːˈaɪ/ |
chụp cộng hưởng từ |
|
nausea |
n |
/ˈnɔːziə/ |
buồn nôn |
|
newborn unit |
n |
/ˈnjuːbɔːn ˈjuːnɪt/ |
phòng trẻ sơ sinh |
|
nurse |
n |
/nɜːs/ |
y tá |
|
operation / surgery |
n |
/ˌɒpəˈreɪʃən/ - /ˈsɜːdʒəri/ |
phẫu thuật |
|
oxygen tank |
n |
/ˈɒksɪdʒən tæŋk/ |
bình oxy |
|
painkiller |
n |
/ˈpeɪnˌkɪlə/ |
thuốc giảm đau |
|
paramedic |
n |
/ˌpærəˈmedɪk/ |
nhân viên y tế cấp cứu |
|
patient |
n |
/ˈpeɪʃənt/ |
bệnh nhân |
|
pharmacy |
n |
/ˈfɑːməsi/ |
nhà thuốc |
|
physical therapy |
n |
/ˈfɪzɪkəl ˈθerəpi/ |
vật lý trị liệu |
|
prescription |
n |
/prɪˈskrɪpʃən/ |
đơn thuốc |
|
pulse |
n |
/pʌls/ |
mạch |
|
rash |
n |
/ræʃ/ |
phát ban |
|
recovery |
n |
/rɪˈkʌvəri/ |
hồi phục |
|
referral |
n |
/rɪˈfɜːrəl/ |
giấy giới thiệu |
|
sample (lab sample) |
n |
/ˈsɑːmpəl/ |
mẫu xét nghiệm |
|
scan (CT scan) |
n |
/skæn/ |
chụp CT |
|
specialist |
n |
/ˈspeʃəlɪst/ |
bác sĩ chuyên khoa |
|
spinal cord |
n |
/ˈspaɪnəl kɔːd/ |
tủy sống |
|
stethoscope |
n |
/ˈsteθəsˌkəʊp/ |
ống nghe |
|
stitches |
n |
/ˈstɪtʃɪz/ |
chỉ khâu |
|
surgeon |
n |
/ˈsɜːdʒən/ |
bác sĩ phẫu thuật |
|
symptom |
n |
/ˈsɪmptəm/ |
triệu chứng |
|
swelling |
n |
/ˈswelɪŋ/ |
sưng |
|
syringe |
n |
/sɪˈrɪndʒ/ |
ống tiêm |
|
technician |
n |
/tekˈnɪʃən/ |
kỹ thuật viên |
|
thermometer |
n |
/θəˈmɒmɪtə/ |
nhiệt kế |
|
treatment |
n |
/ˈtriːtmənt/ |
điều trị |
|
ultrasound |
n |
/ˈʌltrəsaʊnd/ |
siêu âm |
|
urine test |
n |
/ˈjʊərɪn test/ |
xét nghiệm nước tiểu |
|
ward |
n |
/wɔːd/ |
phòng bệnh |
|
wheelchair |
n |
/ˈwiːltʃeə/ |
xe lăn |
|
wound |
n |
/wuːnd/ |
vết thương |
|
x-ray |
n |
/ˈeksreɪ/ |
chụp X-quang |
II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại bệnh viện

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại bệnh viện
1. Tại quầy lễ tân
|
Câu tiếng Anh |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you here for a check-up? |
/ɑː juː hɪə fə ə ˈtʃekʌp/ |
Bạn đến để kiểm tra sức khỏe phải không? |
|
Can I book an appointment, please? |
/kæn aɪ bʊk ən əˈpɔɪntmənt pliːz/ |
Tôi có thể đặt lịch hẹn không? |
|
Can I check your insurance information? |
/kæn aɪ tʃek jɔː ɪnˈʃʊərəns ˌɪnfəˈmeɪʃən/ |
Tôi có thể kiểm tra thông tin bảo hiểm của bạn không? |
|
Can I have your ID card, please? |
/kæn aɪ hæv jɔːr aɪˈdiː kɑːd pliːz/ |
Xin cho tôi mượn CMND/CCCD của bạn. |
|
Can you fill out this form, please? |
/kæn juː fɪl aʊt ðɪs fɔːm pliːz/ |
Bạn vui lòng điền vào mẫu này. |
|
Can you please confirm your phone number? |
/kæn juː pliːz kənˈfɜːm jɔː fəʊn ˈnʌmbə/ |
Bạn vui lòng xác nhận số điện thoại? |
|
Do you have an appointment? |
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/ |
Bạn có lịch hẹn trước không? |
|
Do you have health insurance? |
/duː juː hæv helθ ɪnˈʃʊərəns/ |
Bạn có bảo hiểm y tế không? |
|
Do you need help with registration? |
/duː juː niːd help wɪð ˌredʒɪˈstreɪʃən/ |
Bạn có cần hỗ trợ làm thủ tục không? |
|
Do you prefer a male or female doctor? |
/duː juː prɪˈfɜː ə meɪl ɔː ˈfiːmeɪl ˈdɒktə/ |
Bạn muốn bác sĩ nam hay nữ? |
|
Have you been here before? |
/hæv juː bɪn hɪə bɪˈfɔː/ |
Bạn đã từng đến đây chưa? |
|
How can I help you today? |
/haʊ kæn aɪ help juː təˈdeɪ/ |
Hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn? |
|
How long have you had this problem? |
/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðɪs ˈprɒbləm/ |
Bạn gặp vấn đề này bao lâu rồi? |
|
Is this your first visit? |
/ɪz ðɪs jɔː fɜːst ˈvɪzɪt/ |
Đây có phải lần đầu bạn đến đây không? |
|
Let me check the schedule for you. |
/let miː tʃek ðə ˈʃedjuːl fə juː/ |
Để tôi kiểm tra lịch cho bạn. |
|
May I see your medical records? |
/meɪ aɪ siː jɔː ˈmedɪkəl ˈrekɔːdz/ |
Tôi có thể xem hồ sơ bệnh án không? |
|
Please go to Room 305 for your consultation. |
/pliːz gəʊ tə ruːm θriː əʊ faɪv fə jɔː ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ |
Vui lòng đến phòng 305 để khám. |
|
Please have a seat while you wait. |
/pliːz hæv ə siːt waɪl juː weɪt/ |
Vui lòng ngồi đợi một chút. |
|
Please take a number and wait. |
/pliːz teɪk ə ˈnʌmbə ænd weɪt/ |
Vui lòng lấy số và chờ. |
|
Please wait for your number to be called. |
/pliːz weɪt fə jɔː ˈnʌmbə tə biː kɔːld/ |
Vui lòng đợi khi số của bạn được gọi. |
|
Please wait here until the nurse calls your name. |
/pliːz weɪt hɪə ʌnˈtɪl ðə nɜːs kɔːlz jɔː neɪm/ |
Vui lòng chờ ở đây đến khi y tá gọi tên bạn. |
|
The doctor is running a bit late. |
/ðə ˈdɒktə ɪz ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt/ |
Bác sĩ đang đến trễ một chút. |
|
The doctor will see you soon. |
/ðə ˈdɒktə wɪl siː juː suːn/ |
Bác sĩ sẽ gặp bạn sớm thôi. |
|
The waiting time is approximately 15 minutes. |
/ðə ˈweɪtɪŋ taɪm ɪz əˈprɒksɪmətli ˈfɪftiːn ˈmɪnɪts/ |
Thời gian chờ khoảng 15 phút. |
|
What department are you looking for? |
/wɒt dɪˈpɑːtmənt ɑː juː ˈlʊkɪŋ fɔː/ |
Bạn đang tìm khoa nào? |
|
What is the purpose of your visit today? |
/wɒt ɪz ðə ˈpɜːpəs əv jɔː ˈvɪzɪt təˈdeɪ/ |
Hôm nay bạn đến để khám gì? |
|
What seems to be the problem? |
/wɒt siːmz tə biː ðə ˈprɒbləm/ |
Bạn đang gặp vấn đề gì? |
|
What’s your full name, please? |
/wɒts jɔː fʊl neɪm pliːz/ |
Tên đầy đủ của bạn là gì? |
|
Which department do you need? |
/wɪtʃ dɪˈpɑːtmənt duː juː niːd/ |
Bạn cần khám ở khoa nào? |
|
Would you like to reschedule your appointment? |
/wʊd juː laɪk tə ˌriːˈʃedjuːl jɔːr əˈpɔɪntmənt/ |
Bạn muốn dời lịch hẹn không? |
|
You will be called shortly. |
/juː wɪl biː kɔːld ˈʃɔːtli/ |
Bạn sẽ được gọi sớm thôi. |
|
Your appointment is at 10 a.m. |
/jɔːr əˈpɔɪntmənt ɪz æt ten eɪˈem/ |
Lịch hẹn của bạn là lúc 10 giờ sáng. |
|
Your insurance does not cover this service. |
/jɔːr ɪnˈʃʊərəns dʌz nɒt ˈkʌvə ðɪs ˈsɜːvɪs/ |
Bảo hiểm của bạn không chi trả dịch vụ này. |
|
Your registration has been completed. |
/jɔː ˌredʒɪˈstreɪʃən hæz biːn kəmˈpliːtɪd/ |
Thủ tục của bạn đã hoàn tất. |
2. Mô tả triệu chứng, thông tin bệnh án của bệnh nhân
|
Câu tiếng Anh |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I feel absolutely awful. My temperature is 40º and I’ve got a headache and a runny nose. |
/aɪ fiːl ˈæbsəluːtli ˈɔːfl̩. maɪ ˈtemprətʃə ɪz ˈfɔːtiː ænd aɪv gɒt ə ˈhedeɪk ænd ə ˈrʌni nəʊz/ |
Tôi thấy rất tệ. Tôi sốt 40º, nhức đầu và chảy nước mũi. |
|
I feel dizzy and I’ve got no appetite. |
/aɪ fiːl ˈdɪzi ænd aɪv gɒt nəʊ ˈæpɪtaɪt/ |
Tôi thấy chóng mặt và không muốn ăn. |
|
I got a splinter the other day. |
/aɪ gɒt ə ˈsplɪntə ði ˈʌðə deɪ/ |
Gần đây tôi mệt mỏi rã rời. |
|
I have a cold. |
/aɪ hæv ə kəʊld/ |
Tôi bị cảm lạnh. |
|
I have a cough. |
/aɪ hæv ə kɒf/ |
Tôi bị ho. |
|
I have a fracture. |
/aɪ hæv ə ˈfræktʃə/ |
Tôi bị gãy xương. |
|
I have a headache. |
/aɪ hæv ə ˈhedeɪk/ |
Tôi bị đau đầu. |
|
I have a stomach ache. |
/aɪ hæv ə ˈstʌmək eɪk/ |
Tôi bị đau bụng. |
|
I have a temperature. |
/aɪ hæv ə ˈtemprətʃə/ |
Tôi bị sốt. |
|
I have chills. |
/aɪ hæv tʃɪlz/ |
Tôi bị ớn lạnh. |
|
I have cut my finger. |
/aɪ hæv kʌt maɪ ˈfɪŋgə/ |
Tôi cắt phải ngón tay. |
|
I have dislocated my leg/arm. |
/aɪ hæv ˈdɪsləʊkeɪtɪd maɪ leg/ɑːm/ |
Tôi bị trật khớp chân/tay. |
|
I have food poisoning. |
/aɪ hæv fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ |
Tôi bị ngộ độc thực phẩm. |
|
I have swelling. |
/aɪ hæv ˈswelɪŋ/ |
Tôi bị sưng. |
|
I have broken my leg/arm. |
/aɪ hæv ˈbrəʊkən maɪ leg/ɑːm/ |
Tôi bị gãy chân/tay. |
|
I’m not well. |
/aɪm nɒt wel/ |
Tôi không khỏe. |
|
I’m sick. |
/aɪm sɪk/ |
Tôi bị bệnh. |
|
I’m very ill. |
/aɪm ˈveri ɪl/ |
Tôi bệnh nặng. |
|
I still feel sick now and I’ve got a terrible stomach ache. |
/aɪ stɪl fiːl sɪk naʊ ænd aɪv gɒt ə ˈterəbl̩ ˈstʌmək eɪk/ |
Bây giờ tôi vẫn mệt và đau bụng kinh khủng. |
|
I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it dries my skin out. |
/aɪ θɪŋk aɪ mʌst bi əˈlɜːdʒɪk tə ðɪs kaɪnd əv səʊp. wɛnˈevə aɪ juːz ɪt, ɪt draɪz maɪ skɪn aʊt/ |
Tôi nghĩ tôi dị ứng với loại xà phòng này. Dùng nó là da tôi bị khô. |
|
I think I’ve got the flu. |
/aɪ θɪŋk aɪv gɒt ðə fluː/ |
Tôi nghĩ mình bị cúm. |
|
I’ve been feeling pretty ill for a few days now. |
/aɪv biːn ˈfiːlɪŋ ˈprɪti ɪl fə ə fjuː deɪz naʊ/ |
Tôi cảm thấy mệt trong vài ngày nay. |
|
I’ve got a bit of a hangover. |
/aɪv gɒt ə bɪt əv ə ˈhæŋˌəʊvə/ |
Tôi thấy hơi khó chịu (say rượu nhẹ). |
|
I’ve got a really bad toothache. |
/aɪv gɒt ə ˈrɪəli bæd ˈtuːθeɪk/ |
Tôi bị đau răng rất nặng. |
|
It hurts! |
/ɪt hɜːts/ |
Đau quá! |
3. Mẫu câu giao tiếp bác sĩ dành cho bệnh nhân
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you allergic to any medication? |
/ɑːr juː ˈælərdʒɪk tuː ˈeni ˌmedɪˈkeɪʃn̩/ |
Bạn có dị ứng với loại thuốc nào không? |
|
Are you currently taking any medication? |
/ɑːr juː ˈkɜːrəntli ˈteɪkɪŋ ˌeni ˌmedɪˈkeɪʃn̩/ |
Hiện tại bạn có đang dùng thuốc nào không? |
|
Can you describe your symptoms? |
/kæn juː dɪˈskraɪb jɔːr ˈsɪmptəmz/ |
Bạn có thể mô tả triệu chứng của mình không? |
|
Can you point to where it hurts? |
/kæn juː pɔɪnt tuː weər ɪt hɜːrts/ |
Bạn có thể chỉ cho tôi biết chỗ đau không? |
|
Do you have any allergies? |
/duː juː hæv ˈeni ˈælərdʒiz/ |
Bạn có bị dị ứng nào không? |
|
Do you have any pain when you breathe? |
/duː juː hæv ˈeni peɪn wen juː briːð/ |
Bạn có bị đau khi thở không? |
|
Do you need a follow-up appointment? |
/duː juː niːd ə ˈfɒləʊ ʌp əˈpɔɪntmənt/ |
Bạn có cần một cuộc hẹn tái khám không? |
|
Have you experienced this before? |
/hæv juː ɪkˈspɪəriənst ðɪs bɪˈfɔːr/ |
Bạn đã từng bị tình trạng này trước đây chưa? |
|
How long have you had these symptoms? |
/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðiːz ˈsɪmptəmz/ |
Bạn bị các triệu chứng này bao lâu rồi? |
|
I am going to prescribe you some medication. |
/aɪ əm ˈɡəʊɪŋ tuː prɪˈskraɪb juː sʌm ˌmedɪˈkeɪʃn̩/ |
Tôi sẽ kê cho bạn một số loại thuốc. |
|
I need to check your blood pressure. |
/aɪ niːd tuː tʃek jɔː blʌd ˈpreʃə/ |
Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn. |
|
I need to examine you. |
/aɪ niːd tuː ɪɡˈzæmɪn juː/ |
Tôi cần kiểm tra cho bạn. |
|
I will refer you to a specialist. |
/aɪ wɪl rɪˈfɜːr juː tuː ə ˈspeʃəlɪst/ |
Tôi sẽ chuyển bạn đến bác sĩ chuyên khoa. |
|
It might be an infection. |
/ɪt maɪt biː ən ɪnˈfekʃn̩/ |
Có thể đó là một bệnh nhiễm trùng. |
|
It’s nothing serious. |
/ɪts ˈnʌθɪŋ ˈsɪəriəs/ |
Không có gì nghiêm trọng đâu. |
|
Let me check your temperature. |
/let miː tʃek jɔː ˈtemprətʃə/ |
Để tôi kiểm tra nhiệt độ cho bạn. |
|
Please breathe in and out slowly. |
/pliːz briːð ɪn ænd aʊt ˈsləʊli/ |
Hãy hít vào và thở ra từ từ. |
|
Please describe your pain on a scale of 1 to 10. |
/pliːz dɪˈskraɪb jɔː peɪn ɒn ə skeɪl əv wʌn tuː ten/ |
Hãy mô tả mức độ đau của bạn từ 1 đến 10. |
|
Please lie down on the bed. |
/pliːz laɪ daʊn ɒn ðə bed/ |
Làm ơn nằm xuống giường. |
|
Please take a deep breath. |
/pliːz teɪk ə diːp breθ/ |
Làm ơn hít một hơi thật sâu. |
|
You need to rest for a few days. |
/juː niːd tuː rest fɔːr ə fjuː deɪz/ |
Bạn cần nghỉ ngơi vài ngày. |
|
You should drink more water. |
/juː ʃʊd drɪŋk mɔːr ˈwɔːtə/ |
Bạn nên uống nhiều nước hơn. |
|
You should take this medicine twice a day. |
/juː ʃʊd teɪk ðɪs ˈmedsn̩ twaɪs ə deɪ/ |
Bạn nên uống thuốc này hai lần mỗi ngày. |
|
Your blood pressure is a bit high. |
/jɔː blʌd ˈpreʃə ɪz ə bɪt haɪ/ |
Huyết áp của bạn hơi cao. |
|
Your condition is stable now. |
/jɔː kənˈdɪʃn̩ ɪz ˈsteɪbl naʊ/ |
Tình trạng của bạn hiện đã ổn định. |
4. Mẫu câu giao tiếp của bác sĩ khi đưa ra phương pháp điều trị
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Avoid heavy physical activities for a few days. |
/əˈvɔɪd ˈhevi ˈfɪzɪkl ækˈtɪvətiz fɔːr ə fjuː deɪz/ |
Tránh hoạt động thể chất nặng trong vài ngày. |
|
Apply this cream to the affected area twice a day. |
/əˈplaɪ ðɪs kriːm tuː ði əˈfektɪd ˈeəriə twaɪs ə deɪ/ |
Bôi kem này lên vùng bị bệnh hai lần mỗi ngày. |
|
Cut down on sugary foods and drinks. |
/kʌt daʊn ɒn ˈʃʊɡəri fuːdz ænd drɪŋks/ |
Giảm bớt đồ ăn và thức uống có đường. |
|
Drink plenty of fluids. |
/drɪŋk ˈplenti əv ˈfluːɪdz/ |
Uống nhiều nước. |
|
Follow the treatment plan carefully. |
/ˈfɒləʊ ðə ˈtriːtmənt plæn ˈkeəfəli/ |
Hãy tuân theo phác đồ điều trị cẩn thận. |
|
Get enough rest and sleep. |
/ɡet ɪˈnʌf rest ænd sliːp/ |
Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc. |
|
I recommend that you start this new medication. |
/aɪ ˌrekəˈmend ðæt juː stɑːt ðɪs njuː ˌmedɪˈkeɪʃn̩/ |
Tôi khuyên bạn nên bắt đầu dùng loại thuốc mới này. |
|
I suggest you reduce your stress levels. |
/aɪ səˈdʒest juː rɪˈdjuːs jɔː stres ˈlevlz/ |
Tôi đề nghị bạn giảm mức độ căng thẳng. |
|
I will give you a prescription. |
/aɪ wɪl ɡɪv juː ə prɪˈskrɪpʃn̩/ |
Tôi sẽ kê cho bạn một đơn thuốc. |
|
I’d like you to stay in the hospital for observation. |
/aɪd laɪk juː tuː steɪ ɪn ðə ˈhɒspɪtl fɔːr ˌɒbzəˈveɪʃn̩/ |
Tôi muốn bạn ở lại bệnh viện để theo dõi. |
|
Make sure you take your medication on time. |
/meɪk ʃʊə juː teɪk jɔː ˌmedɪˈkeɪʃn̩ ɒn taɪm/ |
Đảm bảo bạn uống thuốc đúng giờ. |
|
Reduce your salt intake. |
/rɪˈdjuːs jɔː sɒlt ˈɪnteɪk/ |
Giảm lượng muối tiêu thụ. |
|
Stay hydrated throughout the day. |
/steɪ ˈhaɪdreɪtɪd θruːˈaʊt ðə deɪ/ |
Giữ cơ thể đủ nước trong suốt cả ngày. |
|
Take a painkiller if the pain gets worse. |
/teɪk ə ˈpeɪnkɪlə ɪf ðə peɪn ɡets wɜːrs/ |
Uống thuốc giảm đau nếu cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn. |
|
Take this antibiotic for seven days. |
/teɪk ðɪs ˌæntibaɪˈɒtɪk fɔːr ˈsevn̩ deɪz/ |
Uống thuốc kháng sinh này trong bảy ngày. |
|
Take this medicine before meals. |
/teɪk ðɪs ˈmedsn̩ bɪˈfɔː miːlz/ |
Uống thuốc này trước bữa ăn. |
|
Try to get some light exercise. |
/traɪ tuː ɡet sʌm laɪt ˈeksəsaɪz/ |
Hãy cố gắng tập thể dục nhẹ. |
|
Try to stay away from cold drinks. |
/traɪ tuː steɪ əˈweɪ frɒm kəʊld drɪŋks/ |
Tránh uống đồ lạnh. |
|
We need to run some additional tests. |
/wiː niːd tuː rʌn sʌm əˈdɪʃnəl tests/ |
Chúng tôi cần thực hiện thêm một số xét nghiệm. |
|
You need to follow a healthier diet. |
/juː niːd tuː ˈfɒləʊ ə ˈhelθiə ˈdaɪət/ |
Bạn cần ăn uống lành mạnh hơn. |
|
You need to take this treatment seriously. |
/juː niːd tuː teɪk ðɪs ˈtriːtmənt ˈsɪəriəsli/ |
Bạn cần nghiêm túc với việc điều trị này. |
|
You should avoid alcohol while taking this medicine. |
/juː ʃʊd əˈvɔɪd ˈælkəhɒl waɪl teɪkɪŋ ðɪs ˈmedsn̩/ |
Bạn nên tránh uống rượu khi đang dùng thuốc này. |
|
You should come back for a follow-up check. |
/juː ʃʊd kʌm bæk fɔːr ə ˈfɒləʊ ʌp tʃek/ |
Bạn nên quay lại để kiểm tra lại. |
|
You should finish the full course of antibiotics. |
/juː ʃʊd ˈfɪnɪʃ ðə fʊl kɔːs əv ˌæntibaɪˈɒtɪks/ |
Bạn phải uống hết liệu trình kháng sinh. |
|
You will start to feel better in a couple of days. |
/juː wɪl stɑːt tuː fiːl ˈbetə ɪn ə ˈkʌpl əv deɪz/ |
Bạn sẽ bắt đầu thấy khỏe hơn trong vài ngày tới. |
|
Your condition requires immediate treatment. |
/jɔː kənˈdɪʃn̩ rɪˈkwaɪəz ɪˈmiːdiət ˈtriːtmənt/ |
Tình trạng của bạn cần điều trị ngay lập tức. |
5. Mẫu câu dành cho người bệnh giao tiếp tại bệnh viện
|
Câu tiếng Anh |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Can I book an appointment, please? |
/kæn aɪ bʊk ən əˈpɔɪntmənt pliːz/ |
Tôi có thể đặt lịch hẹn không? |
|
Can I get a copy of my test results? |
/kæn aɪ ɡet ə ˈkɒpi əv maɪ test rɪˈzʌlts/ |
Tôi có thể lấy bản sao kết quả xét nghiệm không? |
|
Can I speak to a doctor? |
/kæn aɪ spiːk tuː ə ˈdɒktə/ |
Tôi có thể nói chuyện với bác sĩ không? |
|
Can you help me find the pharmacy? |
/kæn juː help miː faɪnd ðə ˈfɑːməsi/ |
Bạn có thể giúp tôi tìm nhà thuốc không? |
|
Could you check this for me? |
/kʊd juː tʃek ðɪs fɔː miː/ |
Bạn kiểm tra giúp tôi được không? |
|
Do I need to take this medicine with food? |
/duː aɪ niːd tuː teɪk ðɪs ˈmedsn̩ wɪð fuːd/ |
Tôi có cần uống thuốc này cùng thức ăn không? |
|
Do I need to wait here? |
/duː aɪ niːd tuː weɪt hɪə/ |
Tôi có cần đợi ở đây không? |
|
Do you know how long the wait is? |
/duː juː nəʊ haʊ lɒŋ ðə weɪt ɪz/ |
Bạn có biết thời gian chờ là bao lâu không? |
|
Does my insurance cover this? |
/dʌz maɪ ɪnˈʃʊərəns ˈkʌvə ðɪs/ |
Bảo hiểm của tôi có chi trả cho mục này không? |
|
How long will the test take? |
/haʊ lɒŋ wɪl ðə test teɪk/ |
Xét nghiệm sẽ mất bao lâu? |
|
I am feeling worse today. |
/aɪ əm ˈfiːlɪŋ wɜːs təˈdeɪ/ |
Hôm nay tôi thấy tệ hơn. |
|
I don’t understand the instructions. |
/aɪ dəʊnt ˌʌndəˈstænd ði ɪnˈstrʌkʃnz/ |
Tôi không hiểu hướng dẫn. |
|
I have an appointment at 10 a.m. |
/aɪ hæv ən əˈpɔɪntmənt æt ten eɪˈem/ |
Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ sáng. |
|
I have already taken my medicine. |
/aɪ hæv ɔːlˈredi teɪkən maɪ ˈmedsn̩/ |
Tôi đã uống thuốc rồi. |
|
I need help, please. |
/aɪ niːd help pliːz/ |
Làm ơn giúp tôi. |
|
I need to see a doctor urgently. |
/aɪ niːd tuː siː ə ˈdɒktər ˈɜːdʒəntli/ |
Tôi cần gặp bác sĩ gấp. |
|
I still don’t feel well. |
/aɪ stɪl dəʊnt fiːl wel/ |
Tôi vẫn không thấy khỏe. |
|
I think I’m having an allergic reaction. |
/aɪ θɪŋk aɪm ˈhævɪŋ ən əˈlɜːdʒɪk riˈækʃn̩/ |
Tôi nghĩ tôi đang bị dị ứng. |
|
I think something is wrong with my medication. |
/aɪ θɪŋk ˈsʌmθɪŋ ɪz rɒŋ wɪð maɪ ˌmedɪˈkeɪʃn̩/ |
Tôi nghĩ thuốc của tôi có vấn đề. |
|
I would like a follow-up appointment. |
/aɪ wʊd laɪk ə ˈfɒləʊ ʌp əˈpɔɪntmənt/ |
Tôi muốn đặt lịch tái khám. |
|
Is it going to be painful? |
/ɪz ɪt ˈɡəʊɪŋ tuː biː ˈpeɪnfl/ |
Liệu có đau không? |
|
Is there someone who can assist me? |
/ɪz ðeə ˈsʌmwʌn huː kæn əˈsɪst miː/ |
Có ai có thể hỗ trợ tôi không? |
|
My symptoms are getting worse. |
/maɪ ˈsɪmptəmz ə ˈɡetɪŋ wɜːs/ |
Triệu chứng của tôi đang trở nặng. |
|
Should I come back tomorrow? |
/ʃʊd aɪ kʌm bæk təˈmɒrəʊ/ |
Tôi có nên quay lại vào ngày mai không? |
|
Should I continue taking this medicine? |
/ʃʊd aɪ kənˈtɪnjuː teɪkɪŋ ðɪs ˈmedsn̩/ |
Tôi có nên tiếp tục uống thuốc này không? |
|
Thank you for your help. |
/θæŋk juː fə jɔː help/ |
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
|
What should I do next? |
/wɒt ʃʊd aɪ duː nekst/ |
Tôi nên làm gì tiếp theo? |
|
Where should I go now? |
/weə ʃʊd aɪ ɡəʊ naʊ/ |
Bây giờ tôi nên đi đâu? |
|
Will this medication make me sleepy? |
/wɪl ðɪs ˌmedɪˈkeɪʃn̩ meɪk miː ˈsliːpi/ |
Thuốc này có làm tôi buồn ngủ không? |
|
Will it take long to get the results? |
/wɪl ɪt teɪk lɒŋ tuː ɡet ðə rɪˈzʌlts/ |
Có mất lâu để có kết quả không? |
|
Will someone call my name? |
/wɪl ˈsʌmwʌn kɔːl maɪ neɪm/ |
Sẽ có người gọi tên tôi chứ? |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Giao tiếp y tế bằng tiếng Anh có thể khiến nhiều người lo lắng, nhưng với vốn từ và mẫu câu phù hợp, bạn hoàn toàn có thể xử lý tình huống một cách bình tĩnh và hiệu quả. Bộ 100+ câu đã được tổng hợp nhằm giúp bạn rút ngắn thời gian tìm kiếm và tiếp cận những cấu trúc quan trọng nhất. Nếu tiếp tục luyện tập đều đặn, bạn sẽ nhanh chóng biến chúng thành phản xạ tự nhiên mỗi khi cần hỗ trợ tại bệnh viện.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment