Tổng hợp 100+ câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay bạn nên biếtSân bay luôn là nơi dễ gây áp lực cho nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt khi phải giao tiếp trong các tình huống quan trọng như làm thủ tục, hỏi đường hay giải quyết sự cố chuyến bay. Nếu bạn không quen với những mẫu câu thường dùng, việc giao tiếp có thể trở nên lúng túng và mất tự tin. Bài viết này tổng hợp hơn 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng tại sân bay, giúp bạn nắm trọn từ vựng, mẫu câu cần thiết để xử lý mọi tình huống một cách nhanh chóng và tự nhiên.

I. Từ vựng cơ bản giao tiếp tiếng Anh tại sân bay

Từ vựng cơ bản giao tiếp tiếng Anh tại sân bay

Từ vựng cơ bản giao tiếp tiếng Anh tại sân bay

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Aisle

/aɪl/

Lối đi

Airfare

/ˈeə.feər/

Vé máy bay

Airport

/ˈeəpɔːt/

Sân bay

Airplane

/ˈeə.pleɪn/

Máy bay

Arrival

/əˈraɪvəl/

Khu đến

Baggage allowance

/ˈbæɡ.ɪdʒ əˌlaʊ.əns/

Hành lý miễn cước

Baggage carousel

/ˈbæɡ.ɪdʒ ˌkær.əˈsel/

Băng chuyền hành lý

Baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Nơi nhận hành lý

Baggage receipt

/ˈbæɡ.ɪdʒ rɪˈsiːt/

Phiếu nhận hành lý

Boarding

/ˈbɔːdɪŋ/

Lên máy bay

Boarding gate

/ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt/

Cổng lên máy bay

Boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

Thẻ lên máy bay

Boarding time

/ˈbɔːdɪŋ taɪm/

Thời gian lên máy bay

Cabin crew

/ˈkæbɪn kruː/

Phi hành đoàn

Cabin pressure

/ˈkæbɪn ˈpreʃə/

Áp suất trong cabin

Captain

/ˈkæp.tɪn/

Cơ trưởng

Carry-on bag

/ˈkæri ɒn bæɡ/

Hành lý xách tay

Charter flight

/ˈtʃɑːr.tər flaɪt/

Chuyến bay thuê toàn bộ máy bay

Check-in counter

/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə/

Quầy làm thủ tục

Connecting flight

/kəˈnektɪŋ flaɪt/

Chuyến bay nối chuyến

Concourse

/ˈkɒŋ.kɔːs/

Đại sảnh sân bay

Confirmation

/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/

Xác nhận

Conveyor belt

/kənˈveɪə belt/

Băng chuyền

Customs

/ˈkʌstəmz/

Hải quan

Customs officer

/ˈkʌstəmz ˈɒfɪsə/

Nhân viên hải quan

Declaration form

/ˌdekləˈreɪʃən fɔːm/

Tờ khai

Delayed

/dɪˈleɪd/

Bị trì hoãn

Domestic

/dəˈmestɪk/

Nội địa

Duty-free shop

/ˌdjuːti ˈfriː ʃɒp/

Cửa hàng miễn thuế

Economy class

/ɪˈkɒnəmi klɑːs/

Hạng phổ thông

Emergency exit

/ɪˈmɜːdʒənsi ˈeksɪt/

Cửa thoát hiểm

Emergency landing

/ɪˈmɜːdʒənsi ˈlændɪŋ/

Hạ cánh khẩn cấp

Excess baggage

/ɪkˈses ˈbæɡɪdʒ/

Hành lý quá cân

Final call

/ˈfaɪnəl kɔːl/

Gọi lên máy bay lần cuối

First class

/ˈfɜːst klɑːs/

Hạng nhất

Flight number

/flaɪt ˈnʌmbə/

Số hiệu chuyến bay

Flight status

/flaɪt ˈsteɪtəs/

Tình trạng chuyến bay

Frequent flyer

/ˈfriː.kwənt ˌflaɪ.ər/

Khách hàng bay thường xuyên

Gate

/ɡeɪt/

Cổng

Ground crew

/ɡraʊnd kruː/

Nhân viên mặt đất

Immigration

/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/

Khu nhập cảnh

Immigration officer

/ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɒfɪsə/

Nhân viên nhập cảnh

In-flight

/ˈɪn.flaɪt/

Trên chuyến bay

Inbound flight

/ˈɪnbaʊnd flaɪt/

Chuyến bay đến

Itinerary

/aɪˈtɪnərəri/

Hành trình

Jet lag

/ˈdʒet ˌlæɡ/

Mệt do lệch giờ

Landing

/ˈlændɪŋ/ (n)

Hạ cánh

Layover

/ˈleɪˌəʊvə/ (n)

Thời gian quá cảnh

Life vest

/laɪf vest/ (n)

Áo phao

Liquids

/ˈlɪkwɪdz/ (n)

Chất lỏng

Liquid restriction

/ˈlɪkwɪd rɪˈstrɪkʃən/ (n)

Quy định chất lỏng

Long-haul

/ˈlɒŋhɔːl/

Bay đường dài

Lost and found

/lɒst ænd faʊnd/

Quầy thất lạc hành lý

Luggage tag

/ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/

Thẻ hành lý

Metal detector

/ˈmetəl dɪˈtektə/

Máy dò kim loại

Non-stop flight

/ˌnɒnˈstɒp flaɪt/

Bay không dừng

On-time

/ˌɒnˈtaɪm/

Đúng giờ

Outbound flight

/ˈaʊtbaʊnd flaɪt/

Chuyến bay đi

Overhead bin

/ˌoʊvərˈhed bɪn/

Khoang hành lý trên đầu

Oxygen mask

/ˈɒksɪdʒən mɑːsk/

Mặt nạ oxy

Pilot

/ˈpaɪlət/

Phi công

Prohibited items

/prəˈhɪbɪtɪd ˈaɪtəmz/

Vật phẩm bị cấm

Reservation

/ˌrezəˈveɪʃən/

Đặt chỗ

Restricted items

/rɪˈstrɪktɪd ˈaɪtəmz/

Vật phẩm hạn chế

Round-trip

/ˈraʊndtrɪp/

Vé khứ hồi

Runway

/ˈrʌnweɪ/

Đường băng

Seatbelt

/ˈsiːtbelt/

Dây an toàn

Security check

/sɪˈkjʊərəti tʃek/

Kiểm tra an ninh

Sharp objects

/ʃɑːp ˈɒbdʒekts/

Vật sắc nhọn

Shuttle bus

/ˈʃʌtl bʌs/

Xe đưa đón

Standby

/ˈstændbaɪ/

Danh sách chờ

Suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

Va li

Takeoff

/ˈteɪkɒf/

Cất cánh

Taxiing

/ˈtæksiɪŋ/

Lăn bánh

Taxiway

/ˈtæk.si.weɪ/

Đường lăn

Terminal

/ˈtɜːmɪnəl/

Nhà ga

Terminal fee

/ˈtɜːmɪnəl fiː/

Phí sân bay

Travel document

/ˈtrævəl ˈdɒkjumənt/

Giấy tờ du lịch

Tray table

/ˈtreɪ teɪbəl/

Bàn gấp

Turbulence

/ˈtɜːbjʊləns/

Nhiễu loạn không khí

Visa

/ˈviːzə/

Thị thực

Window seat

/ˈwɪndəʊ siːt/

Ghế cạnh cửa sổ

II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay cơ bản

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay cơ bản

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay cơ bản

1. Khi làm thủ tục check-in

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Do you have any carry-on luggage?

/duː juː hæv ˈeni ˈkæri ɒn ˈlʌɡɪdʒ/

Bạn có hành lý xách tay không?

Do you have any checked baggage?

/duː juː hæv ˈeni tʃekt ˈbæɡɪdʒ/

Bạn có hành lý ký gửi không?

Do you need help with the check-in kiosk?

/duː juː niːd help wɪð ðə tʃek ɪn ˈkiːɒsk/

Bạn có cần giúp đỡ với máy check-in không?

Do you prefer an aisle seat or a window seat?

/duː juː prɪˈfɜːr ən aɪl siːt ɔː ə ˈwɪndəʊ siːt/

Bạn muốn ghế gần lối đi hay gần cửa sổ?

Here is your boarding pass.

/hɪər ɪz jɔː ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

Đây là thẻ lên máy bay của bạn.

How many bags are you checking in?

/haʊ ˈmeni bæɡz ɑː juː tʃekɪŋ ɪn/

Bạn ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?

I’d like an aisle seat, please.

/aɪd laɪk ən aɪl siːt pliːz/

Tôi muốn ghế gần lối đi.

I’d like to check in, please.

/aɪd laɪk tə tʃek ɪn pliːz/

Tôi muốn làm thủ tục check-in.

Is this your final destination?

/ɪz ðɪs jɔː ˈfaɪnəl ˌdɛstɪˈneɪʃən/

Đây có phải điểm đến cuối của bạn không?

May I have your passport, please?

/meɪ aɪ hæv jɔː ˈpɑːspɔːt pliːz/

Cho tôi xin hộ chiếu.

Please follow the instructions on the screen.

/pliːz ˈfɒləʊ ði ɪnˈstrʌkʃənz ɒn ðə skriːn/

Làm ơn làm theo hướng dẫn trên màn hình.

Please place your bag on the scale.

/pliːz pleɪs jɔː bæɡ ɒn ðə skeɪl/

Vui lòng đặt hành lý lên cân.

Please proceed to the check-in counter.

/pliːz prəˈsiːd tə ðə tʃek ɪn ˈkaʊntə/

Vui lòng di chuyển đến quầy check-in.

Your bag is overweight.

/jɔː bæɡ ɪz ˈəʊvəweɪt/

Hành lý của bạn quá cân.

Your flight has been delayed.

/jɔː flaɪt hæz bɪn dɪˈleɪd/

Chuyến bay của bạn bị trì hoãn.

Your flight has been upgraded.

/jɔː flaɪt hæz bɪn ʌpˈɡreɪdɪd/

Bạn được nâng hạng chuyến bay.

Your gate number is A12.

/jɔː ɡeɪt ˈnʌmbə ɪz eɪ twelv/

Cổng lên máy bay của bạn là A12.

Boarding starts at 5:30 p.m.

/ˈbɔːdɪŋ stɑːts æt faɪv ˈθɜːti piːˈem/

Lên máy bay bắt đầu lúc 5:30 chiều.

2. Khi làm thủ tục an ninh

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can you open your bag, please?

/kæn juː ˈəʊpən jɔː bæɡ pliːz/

Bạn mở túi ra giúp tôi được không?

Do you have any liquids in your bag?

/duː juː hæv ˈeni ˈlɪkwɪdz ɪn jɔː bæɡ/

Bạn có chất lỏng nào trong túi không?

Do you have any metal objects?

/duː juː hæv ˈeni ˈmetl ˈɒbdʒekts/

Bạn có vật kim loại nào không?

Do you have anything in your pockets?

/duː juː hæv ˈeniθɪŋ ɪn jɔː ˈpɒkɪts/

Bạn có vật gì trong túi quần không?

Please empty your pockets.

/pliːz ˈempti jɔː ˈpɒkɪts/

Vui lòng bỏ hết đồ trong túi quần ra.

Please put all electronic devices in the tray.

/pliːz pʊt ɔːl ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz ɪn ðə treɪ/

Vui lòng đặt tất cả thiết bị điện tử vào khay.

Please remove your belt.

/pliːz rɪˈmuːv jɔː belt/

Vui lòng tháo thắt lưng.

Please remove your shoes.

/pliːz rɪˈmuːv jɔː ʃuːz/

Vui lòng tháo giày.

Please step aside for a moment.

/pliːz step əˈsaɪd fə rə ˈməʊmənt/

Vui lòng đứng qua một bên.

Please walk through the metal detector.

/pliːz wɔːk θruː ðə ˈmetl dɪˈtektə/

Vui lòng đi qua máy dò kim loại.

Take out your laptop, please.

/teɪk aʊt jɔː ˈlæptɒp pliːz/

Làm ơn lấy laptop ra.

That’s fine, you may go.

/ðæts faɪn, juː meɪ ɡəʊ/

Được rồi, bạn có thể đi tiếp.

There’s no need to remove your shoes.

/ðeəz nəʊ niːd tə rɪˈmuːv jɔː ʃuːz/

Bạn không cần tháo giày.

This is a random check.

/ðɪs ɪz ə ˈrændəm tʃek/

Đây là kiểm tra ngẫu nhiên.

You can collect your belongings now.

/juː kæn kəˈlekt jɔː bɪˈlɒŋɪŋz naʊ/

Bạn có thể lấy đồ của mình.

You need to go through additional screening.

/juː niːd tə ɡəʊ θruː əˈdɪʃənəl ˈskriːnɪŋ/

Bạn cần kiểm tra bổ sung.

Your bag needs further inspection.

/jɔː bæɡ niːdz ˈfɜːðə ɪnˈspekʃən/

Túi của bạn cần kiểm tra thêm.

3. Khi tìm cổng ra sân bay

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Am I at the right gate?

/æm aɪ æt ðə raɪt ɡeɪt/

Tôi đang ở đúng cổng chưa?

Can you help me find my gate?

/kæn juː help miː faɪnd maɪ ɡeɪt/

Bạn có thể giúp tôi tìm cổng của tôi không?

Can you tell me how to get to Gate 20?

/kæn juː tel miː haʊ tə ɡet tə ɡeɪt ˈtwenti/

Bạn cho tôi biết làm sao để đến cổng 20 được không?

Excuse me, where is Gate 15?

/ɪkˈskjuːz miː weər ɪz ɡeɪt ˌfɪfˈtiːn/

Xin lỗi, cổng 15 ở đâu vậy?

Has the gate for this flight changed?

/hæz ðə ɡeɪt fə ðɪs flaɪt tʃeɪndʒd/

Cổng của chuyến bay này đã đổi chưa?

How far is Gate 10 from here?

/haʊ fɑːr ɪz ɡeɪt ten frɒm hɪər/

Cổng 10 cách đây bao xa?

Is Gate 5 this way?

/ɪz ɡeɪt faɪv ðɪs weɪ/

Cổng 5 đi hướng này đúng không?

Is this the way to Gate 12?

/ɪz ðɪs ðə weɪ tə ɡeɪt twelv/

Đây có phải đường đến cổng 12 không?

My boarding gate has changed, where should I go?

/maɪ ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt hæz tʃeɪndʒd weər ʃʊd aɪ ɡəʊ/

Cổng lên máy bay của tôi đã thay đổi, tôi nên đi đâu?

Where can I find the boarding gate?

/weər kæn aɪ faɪnd ðə ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt/

Tôi có thể tìm cổng lên máy bay ở đâu?

Where can I find the gate for Flight VN301?

/weər kæn aɪ faɪnd ðə ɡeɪt fə flaɪt viː en ˈθriː ˈəʊ wʌn/

Tôi có thể tìm cổng của chuyến VN301 ở đâu?

Which way is Gate 8?

/wɪtʃ weɪ ɪz ɡeɪt eɪt/

Cổng 8 đi hướng nào vậy?

4. Khi tìm thông tin chuyến bay

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can you tell me the status of my flight?

/kæn juː tɛl miː ðə ˈsteɪtəs əv maɪ flaɪt/

Bạn có thể cho tôi biết tình trạng chuyến bay của tôi không?

Has the flight been cancelled?

/hæz ðə flaɪt bɪn ˈkænsəld/

Chuyến bay đã bị hủy chưa?

Has the flight been delayed?

/hæz ðə flaɪt bɪn dɪˈleɪd/

Chuyến bay đã bị hoãn chưa?

How long is the delay?

/haʊ lɔːŋ ɪz ðə dɪˈleɪ/

Thời gian hoãn bay là bao lâu?

Is the flight on time?

/ɪz ðə flaɪt ɒn taɪm/

Chuyến bay có đúng giờ không?

What gate is my flight departing from?

/wɒt ɡeɪt ɪz maɪ flaɪt dɪˈpɑːtɪŋ frɒm/

Chuyến bay của tôi khởi hành ở cổng nào?

What is the estimated departure time?

/wɒt ɪz ði ˈɛstɪmeɪtɪd dɪˈpɑːtʃə taɪm/

Thời gian khởi hành dự kiến là khi nào?

What is the flight number?

/wɒt ɪz ðə flaɪt ˈnʌmbə/

Số hiệu chuyến bay là gì?

When will boarding begin?

/wɛn wɪl ˈbɔːdɪŋ bɪˈgɪn/

Khi nào quá trình lên máy bay bắt đầu?

5. Khi xử lý vấn đề về hành lý

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I file a lost baggage report?

/kæn aɪ faɪl ə lɒst ˈbæɡɪdʒ rɪˈpɔːt/

Tôi có thể khai báo hành lý thất lạc không?

Can you help me track my luggage?

/kæn juː hɛlp miː træk maɪ ˈlʌɡɪdʒ/

Bạn có thể giúp tôi tìm hành lý của tôi không?

Do you know when my baggage will arrive?

/duː juː nəʊ wɛn maɪ ˈbæɡɪdʒ wɪl əˈraɪv/

Bạn có biết khi nào hành lý của tôi sẽ đến không?

I can’t find my suitcase.

/aɪ kɑːnt faɪnd maɪ ˈsuːtkeɪs/

Tôi không tìm thấy vali của mình.

I think my baggage is damaged.

/aɪ θɪŋk maɪ ˈbæɡɪdʒ ɪz ˈdæmɪdʒd/

Tôi nghĩ hành lý của tôi bị hư hỏng.

My luggage hasn’t arrived yet.

/maɪ ˈlʌɡɪdʒ ˈhæznt əˈraɪvd jɛt/

Hành lý của tôi vẫn chưa đến.

Where can I claim my baggage?

/weə kæn aɪ kleɪm maɪ ˈbæɡɪdʒ/

Tôi có thể nhận hành lý của mình ở đâu?

Where is the lost and found office?

/weər ɪz ðə lɒst ænd faʊnd ˈɒfɪs/

Văn phòng thất lạc đồ ở đâu?

Where should I report missing luggage?

/weə ʃʊd aɪ rɪˈpɔːt ˈmɪsɪŋ ˈlʌɡɪdʒ/

Tôi nên báo cáo hành lý bị mất ở đâu?

6. Đổi vé hoặc thay đổi chuyến bay

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I change my flight?

/kæn aɪ ʧeɪnʤ maɪ flaɪt/

Tôi có thể đổi chuyến bay không?

Can I reschedule my ticket?

/kæn aɪ riːˈskɛdjuːl maɪ ˈtɪkɪt/

Tôi có thể dời lịch vé của mình không?

Do I need to pay a change fee?

/duː aɪ niːd tuː peɪ ə ʧeɪnʤ fiː/

Tôi có cần trả phí đổi vé không?

How much is the change fee?

/haʊ mʌʧ ɪz ðə ʧeɪnʤ fiː/

Phí đổi vé là bao nhiêu?

Is there an earlier flight available?

/ɪz ðeər ən ˈɜːlɪə flaɪt əˈveɪləbl/

Có chuyến bay sớm hơn không?

Is there a later flight I can take?

/ɪz ðeər ə ˈleɪtə flaɪt aɪ kæn teɪk/

Có chuyến bay muộn hơn tôi có thể đi không?

My flight was cancelled. What are my options?

/maɪ flaɪt wəz ˈkænsəld. wɒt ɑː maɪ ˈɒpʃənz/

Chuyến bay của tôi đã bị hủy. Tôi có những lựa chọn nào?

What flights are available today?

/wɒt flaɪts ɑːr əˈveɪləbl təˈdeɪ/

Hôm nay còn chuyến bay nào không?

What is the next available flight?

/wɒt ɪz ðə nɛkst əˈveɪləbl flaɪt/

Chuyến bay khả dụng tiếp theo là khi nào?

Would you help me rebook my flight?

/wʊd juː hɛlp miː riːˈbʊk maɪ flaɪt/

Bạn có thể giúp tôi đặt lại chuyến bay không?

7. Thông tin về khu vực chờ

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Are there any seats available here?

/ɑːr ðeər ˈɛni siːts əˈveɪləbl hɪər/

Ở đây còn chỗ ngồi nào không?

Can I wait here until boarding time?

/kæn aɪ weɪt hɪər ʌnˈtɪl ˈbɔːdɪŋ taɪm/

Tôi có thể chờ ở đây đến giờ lên máy bay không?

Is this the waiting area for my flight?

/ɪz ðɪs ðə ˈweɪtɪŋ ˈeəriə fɔː maɪ flaɪt/

Đây có phải khu vực chờ của chuyến bay tôi không?

Is there a lounge I can use?

/ɪz ðeər ə laʊndʒ aɪ kæn juːz/

Có phòng chờ nào tôi có thể sử dụng không?

Is there a quiet area around here?

/ɪz ðeər ə ˈkwaɪət ˈeəriə əˈraʊnd hɪər/

Có khu vực yên tĩnh nào quanh đây không?

Is there Wi-Fi in this area?

/ɪz ðeər ˈwaɪfaɪ ɪn ðɪs ˈeəriə/

Ở khu vực này có Wi-Fi không?

Where can I find a charging station?

/weər kæn aɪ faɪnd ə ˈʧɑːʤɪŋ ˈsteɪʃən/

Tôi có thể tìm chỗ sạc điện thoại ở đâu?

Where is the nearest waiting area?

/weər ɪz ðə ˈnɪərɪst ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/

Khu vực chờ gần nhất ở đâu?

Which lounge is available for economy passengers?

/wɪʧ laʊndʒ ɪz əˈveɪləbl fɔːr ɪˈkɒnəmi ˈpæsɪnʤəz/

Phòng chờ nào dành cho hành khách hạng phổ thông?

Would you show me how to get to the lounge?

/wʊd juː ʃəʊ miː haʊ tuː gɛt tuː ðə laʊndʒ/

Bạn có thể chỉ tôi cách đi đến phòng chờ không?

8. Khi gọi tiếp viên hàng không

Câu tiếng Anh

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Can I have a blanket, please?

/kæn aɪ hæv ə ˈblæŋkɪt pliːz/

Tôi có thể xin một chiếc chăn được không?

Can I have some water, please?

/kæn aɪ hæv sʌm ˈwɔːtə pliːz/

Tôi có thể xin ít nước được không?

Could I have a pair of headphones?

/kʊd aɪ hæv ə peər əv ˈhɛdfəʊnz/

Tôi có thể xin tai nghe không?

Could you help me with my seatbelt?

/kʊd juː hɛlp miː wɪð maɪ ˈsiːtbelt/

Bạn có thể giúp tôi cài dây an toàn được không?

Excuse me, may I ask for some assistance?

/ɪkˈskjuːz miː meɪ aɪ ɑːsk fɔː sʌm əˈsɪstəns/

Xin lỗi, tôi có thể nhờ hỗ trợ được không?

Excuse me, may I have a pillow?

/ɪkˈskjuːz miː meɪ aɪ hæv ə ˈpɪləʊ/

Xin lỗi, tôi có thể xin một chiếc gối được không?

Excuse me, could I get some assistance?

/ɪkˈskjuːz miː kʊd aɪ gɛt sʌm əˈsɪstəns/

Xin lỗi, tôi có thể nhờ sự trợ giúp được không?

Is there a problem with my seat?

/ɪz ðeər ə ˈprɒbləm wɪð maɪ siːt/

Ghế của tôi có vấn đề gì không?

My screen is not working. Could you check it for me?

/maɪ skriːn ɪz nɒt ˈwɜːkɪŋ kʊd juː tʃek ɪt fɔː miː/

Màn hình của tôi không hoạt động, bạn có thể kiểm tra giúp tôi không?

Sorry, could you bring me the menu?

/ˈsɒri kʊd juː brɪŋ miː ðə ˈmɛnjuː/

Xin lỗi, bạn có thể mang cho tôi thực đơn không?

Sorry, may I ask for an extra napkin?

/ˈsɒri meɪ aɪ ɑːsk fɔːr æn ˈekstrə ˈnæpkɪn/

Xin lỗi, tôi có thể xin thêm một khăn ăn không?

Would you mind helping me lift my bag?

/wʊd juː maɪnd ˈhɛlpɪŋ miː lɪft maɪ bæɡ/

Bạn có phiền giúp tôi nâng hành lý lên không?

Would you mind lowering the window shade?

/wʊd juː maɪnd ˈləʊərɪŋ ðə ˈwɪndəʊ ʃeɪd/

Bạn có thể kéo rèm cửa sổ xuống giúp tôi không?

Would you please show me how to use this?

/wʊd juː pliːz ʃəʊ miː haʊ tuː juːz ðɪs/

Bạn có thể chỉ tôi cách dùng cái này không?

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hy vọng danh sách 100+ câu tiếng Anh giao tiếp tại sân bay đã mang đến cho bạn một bộ “từ vựng sinh tồn” hữu ích cho mọi chuyến bay quốc tế. Khi bạn hiểu và sử dụng thành thạo những mẫu câu này, việc làm thủ tục, hỏi thông tin hay xử lý sự cố sẽ không còn là thử thách. Hãy tiếp tục mở rộng vốn từ và luyện tập thường xuyên để hành trình khám phá thế giới của bạn luôn trọn vẹn và đầy hứng khởi.