Trong học tiếng Anh, giao tiếp luôn là kỹ năng được sử dụng nhiều nhất và cũng là thước đo phản ánh rõ ràng nhất khả năng ngôn ngữ của mỗi người. Tuy nhiên, người học thường lúng túng khi đối diện với các tình huống thực tế vì không biết nên bắt đầu bằng câu nào cho tự nhiên và chính xác. Chính vì vậy, bài viết này tổng hợp 200 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng, dễ nhớ và có tính ứng dụng cao, giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi hoàn cảnh hằng ngày.
I. 200 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng dễ học

200 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng
1. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về chào hỏi
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
All good? |
/ɔːl ɡʊd/ |
Ổn chứ? |
|
Any plans for today? |
/ˈeni plænz fə təˈdeɪ/ |
Hôm nay có kế hoạch gì không? |
|
Are you doing okay? |
/ɑː juː ˈduːɪŋ əʊˈkeɪ/ |
Bạn ổn không? |
|
Are you well? |
/ɑː juː wel/ |
Bạn khỏe chứ? |
|
Bonjour! (informal) |
/bɒnˈʒʊə/ |
Xin chào! |
|
Good afternoon! |
/ˌɡʊd ˌɑːftəˈnuːn/ |
Chào buổi chiều! |
|
Good evening! |
/ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ |
Chào buổi tối! |
|
Good morning! |
/ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/ |
Chào buổi sáng! |
|
Greetings! |
/ˈɡriːtɪŋz/ |
Xin chào! |
|
Hey! How’s everything? |
/heɪ haʊz ˈevriθɪŋ/ |
Chào! Mọi thứ thế nào? |
|
Hey there! |
/heɪ ðeə/ |
Chào bạn! |
|
Hi! How are you? |
/haɪ haʊ ə juː/ |
Chào! Bạn khỏe không? |
|
Hi, nice to see you! |
/haɪ naɪs tə ˈsiː juː/ |
Chào, rất vui được gặp bạn! |
|
How have you been? |
/haʊ hæv juː bɪn/ |
Dạo này bạn thế nào? |
|
How is it going? |
/haʊ ɪz ɪt ˈɡəʊɪŋ/ |
Mọi thứ sao rồi? |
|
How’s your day going? |
/haʊz jɔː deɪ ˈɡəʊɪŋ/ |
Ngày hôm nay của bạn thế nào? |
|
Long time no see! |
/lɒŋ taɪm nəʊ siː/ |
Lâu quá không gặp! |
|
Nice to meet you! |
/naɪs tə ˈmiːt juː/ |
Rất vui được gặp bạn! |
|
What’s new? |
/wɒts njuː/ |
Có gì mới không? |
|
What’s up? |
/wɒts ʌp/ |
Có chuyện gì vậy? / Dạo này sao rồi? |
2. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về thông tin cá nhân
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
About me, I’m… |
/əˈbaʊt miː aɪm/ |
Về tôi thì tôi tên là… |
|
Allow me to introduce myself. |
/əˈlaʊ miː tə ˌɪntrəˈdjuːs maɪˌself/ |
Cho phép tôi tự giới thiệu. |
|
As for my background, I… |
/æz fə maɪ ˈbækɡraʊnd aɪ/ |
Về thông tin cá nhân của tôi, tôi… |
|
As for my hobbies, I enjoy… |
/æz fə maɪ ˈhɒbiz aɪ ɪnˈdʒɔɪ/ |
Về sở thích của tôi, tôi thích… |
|
Basically, I’m from… |
/ˈbeɪsɪkli aɪm frɒm/ |
Cơ bản thì tôi đến từ… |
|
Currently, I work as… |
/ˈkʌrəntli aɪ wɜːk æz/ |
Hiện tại tôi làm nghề… |
|
Feel free to ask me anything. |
/fiːl friː tə ɑːsk miː ˈeniθɪŋ/ |
Cứ thoải mái hỏi tôi bất kỳ điều gì nhé. |
|
For your information, I’m… |
/fə jɔː ˌɪnfəˈmeɪʃən aɪm/ |
Để bạn biết thêm, tôi là… |
|
I am originally from… |
/aɪ æm əˈrɪdʒənəli frɒm/ |
Tôi vốn đến từ… |
|
I am currently living in… |
/aɪ æm ˈkʌrəntli ˈlɪvɪŋ ɪn/ |
Tôi hiện đang sống ở… |
|
I am in charge of… |
/aɪ æm ɪn tʃɑːdʒ ɒv/ |
Tôi phụ trách… |
|
I go by the name… |
/aɪ ɡəʊ baɪ ðə neɪm/ |
Tôi còn được gọi là… |
|
I graduated from… |
/aɪ ˈɡrædʒuˌeɪtɪd frɒm/ |
Tôi tốt nghiệp từ… |
|
I have experience in… |
/aɪ hæv ɪkˈspɪəriəns ɪn/ |
Tôi có kinh nghiệm trong… |
|
I live with my family in… |
/aɪ lɪv wɪð maɪ ˈfæməli ɪn/ |
Tôi sống với gia đình ở… |
|
I’m passionate about… |
/aɪm ˈpæʃənət əˈbaʊt/ |
Tôi đam mê… |
|
Let me tell you a bit about myself. |
/let miː tel juː ə bɪt əˈbaʊt maɪˌself/ |
Để tôi kể bạn nghe một chút về bản thân tôi. |
|
My full name is… |
/maɪ fʊl neɪm ɪz/ |
Tên đầy đủ của tôi là… |
|
My main interest is… |
/maɪ meɪn ˈɪntrəst ɪz/ |
Mối quan tâm chính của tôi là… |
|
Personally, I like… |
/ˈpɜːsənəli aɪ laɪk/ |
Cá nhân tôi thì tôi thích… |
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về sở thích
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you interested in…? |
/ɑː juː ˈɪntrəstɪd ɪn/ |
Bạn có hứng thú với… không? |
|
Do you do that often? |
/duː juː duː ðæt ˈɒfən/ |
Bạn có hay làm điều đó không? |
|
Do you enjoy…? |
/duː juː ɪnˈdʒɔɪ/ |
Bạn có thích… không? |
|
Do you have any hobbies? |
/duː juː hæv ˈeni ˈhɒbiz/ |
Bạn có sở thích nào không? |
|
Do you have any habits? |
/duː juː hæv ˈeni ˈhæbɪts/ |
Bạn có thói quen nào không? |
|
Do you like…? |
/duː juː laɪk/ |
Bạn có thích… không? |
|
How did you get into that hobby? |
/haʊ dɪd juː ɡet ˈɪntuː ðæt ˈhɒbi/ |
Bạn bắt đầu sở thích đó như thế nào? |
|
How long have you been doing that? |
/haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈduːɪŋ ðæt/ |
Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi? |
|
Is that your daily routine? |
/ɪz ðæt jɔː ˈdeɪli ruːˈtiːn/ |
Đó có phải thói quen hàng ngày của bạn không? |
|
What are you into? |
/wɒt ə juː ˈɪntuː/ |
Bạn thích điều gì? |
|
What do you do in your free time? |
/wɒt duː juː duː ɪn jɔː friː taɪm/ |
Bạn làm gì vào thời gian rảnh? |
|
What do you enjoy doing? |
/wɒt duː juː ɪnˈdʒɔɪ ˈduːɪŋ/ |
Bạn thích làm gì? |
|
What do you usually do on weekends? |
/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ɒn ˈwiːkendz/ |
Cuối tuần bạn thường làm gì? |
|
What hobbies do you have? |
/wɒt ˈhɒbiz duː juː hæv/ |
Bạn có những sở thích gì? |
|
When did you start doing that? |
/wen dɪd juː stɑːt ˈduːɪŋ ðæt/ |
Bạn bắt đầu làm điều đó khi nào? |
|
Which do you prefer? |
/wɪtʃ duː juː prɪˈfɜː/ |
Bạn thích cái nào hơn? |
|
Why do you enjoy it? |
/waɪ duː juː ɪnˈdʒɔɪ ɪt/ |
Tại sao bạn thích điều đó? |
|
Would you like to try a new hobby? |
/wʊd juː laɪk tə traɪ ə njuː ˈhɒbi/ |
Bạn có muốn thử một sở thích mới không? |
4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong văn phòng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you available for a meeting? |
/ɑː juː əˈveɪləbl fə ə ˈmiːtɪŋ/ |
Bạn có rảnh để họp không? |
|
Can I ask you something? |
/kæn aɪ ɑːsk juː ˈsʌmθɪŋ/ |
Tôi có thể hỏi bạn một chút không? |
|
Can I borrow your pen? |
/kæn aɪ ˈbɒrəʊ jɔː pen/ |
Tôi có thể mượn bút của bạn không? |
|
Can you help me with this? |
/kæn juː help miː wɪð ðɪs/ |
Bạn có thể giúp tôi việc này không? |
|
Could you send me the file? |
/kʊd juː send miː ðə faɪl/ |
Bạn có thể gửi tôi tệp đó không? |
|
Do you need any help? |
/duː juː niːd ˈeni help/ |
Bạn có cần giúp gì không? |
|
Do you have a minute? |
/duː juː hæv ə ˈmɪnɪt/ |
Bạn có rảnh một chút không? |
|
Do you have the report? |
/duː juː hæv ðə rɪˈpɔːt/ |
Bạn có bản báo cáo không? |
|
Have you finished the task? |
/hæv juː ˈfɪnɪʃt ðə tɑːsk/ |
Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ chưa? |
|
I’ll get back to you soon. |
/aɪl ɡet bæk tə juː suːn/ |
Tôi sẽ phản hồi bạn sớm. |
|
I’ll take care of it. |
/aɪl teɪk keə əv ɪt/ |
Tôi sẽ lo việc đó. |
|
I’m on it. |
/aɪm ɒn ɪt/ |
Tôi đang xử lý ngay. |
|
Is this urgent? |
/ɪz ðɪs ˈɜːdʒənt/ |
Việc này có khẩn cấp không? |
|
Let me check and get back to you. |
/let miː tʃek ənd ɡet bæk tə juː/ |
Để tôi kiểm tra rồi sẽ phản hồi bạn. |
|
Let’s have a quick meeting. |
/lets hæv ə kwɪk ˈmiːtɪŋ/ |
Chúng ta họp nhanh chút nhé. |
|
May I join the meeting? |
/meɪ aɪ dʒɔɪn ðə ˈmiːtɪŋ/ |
Tôi có thể tham gia cuộc họp không? |
|
May I see the schedule? |
/meɪ aɪ siː ðə ˈʃedjuːl/ |
Tôi có thể xem lịch trình không? |
|
Please review this document. |
/pliːz rɪˈvjuː ðɪs ˈdɒkjumənt/ |
Làm ơn xem lại tài liệu này. |
|
Shall we start the meeting? |
/ʃæl wiː stɑːt ðə ˈmiːtɪŋ/ |
Chúng ta bắt đầu họp nhé? |
|
Thank you for your support. |
/θæŋk juː fə jɔː səˈpɔːt/ |
Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn. |
|
That sounds good to me. |
/ðæt saʊndz ɡʊd tə miː/ |
Nghe ổn đấy. |
|
There seems to be a problem. |
/ðeə siːmz tə biː ə ˈprɒbləm/ |
Có vẻ có vấn đề rồi. |
|
What do you think? |
/wɒt dʊ juː θɪŋk/ |
Bạn nghĩ sao? |
|
When is the deadline? |
/wen ɪz ðə ˈdedlaɪn/ |
Hạn cuối là khi nào? |
|
Where should I save this file? |
/weə ʃʊd aɪ seɪv ðɪs faɪl/ |
Tôi nên lưu tệp này ở đâu? |
|
Who is in charge of this? |
/huː ɪz ɪn tʃɑːdʒ əv ðɪs/ |
Ai phụ trách việc này? |
|
Would you mind helping me? |
/wʊd juː maɪnd ˈhelpɪŋ miː/ |
Bạn có phiền giúp tôi không? |
|
Would you send me the details? |
/wʊd juː send miː ðə ˈdiːteɪlz/ |
Bạn gửi tôi chi tiết được không? |
|
You did a great job. |
/juː dɪd ə ɡreɪt dʒɒb/ |
Bạn làm rất tốt. |
|
Your presentation was excellent. |
/jɔː ˌprezenˈteɪʃən wəz ˈeksələnt/ |
Bài thuyết trình của bạn rất xuất sắc. |
5. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong nhà hàng
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
A table for two, please. |
/ə ˈteɪ.bəl fə ˈtuː, pliːz/ |
Một bàn cho hai người, làm ơn. |
|
Are you ready to order? |
/ɑːr juː ˈrɛd.i tə ˈɔːr.dər/ |
Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? |
|
Can I get you anything else? |
/kæn aɪ ɡɛt juː ˈɛniˌθɪŋ ɛls/ |
Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn không? |
|
Can I have the bill, please? |
/kæn aɪ hæv ðə bɪl, pliːz/ |
Cho tôi xin hóa đơn. |
|
Can I see the menu? |
/kæn aɪ siː ðə ˈmɛn.juː/ |
Tôi có thể xem thực đơn không? |
|
Could you recommend a dish? |
/kʊd juː ˌrɛk.əˈmɛnd ə dɪʃ/ |
Bạn có thể giới thiệu một món không? |
|
Do you have any vegetarian options? |
/duː juː hæv ˈvɛdʒ.ɪ.tɛə.ri.ən ˈɒp.ʃənz/ |
Bạn có món chay không? |
|
Do you take reservations? |
/duː juː teɪk ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃənz/ |
Nhà hàng có nhận đặt bàn không? |
|
Everything tastes great. |
/ˈɛv.ri.θɪŋ teɪsts ɡreɪt/ |
Món ăn rất ngon. |
|
Excuse me, could we get some water? |
/ɪkˈskjuːz miː, kʊd wiː ɡɛt sʌm ˈwɔː.tər/ |
Xin lỗi, cho chúng tôi xin nước. |
|
How long will the food take? |
/haʊ lɒŋ wɪl ðə fuːd teɪk/ |
Món ăn sẽ mất bao lâu? |
|
I have a reservation. |
/aɪ hæv ə ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən/ |
Tôi có đặt bàn. |
|
Is service included? |
/ɪz ˈsɜː.vɪs ɪnˈkluː.dɪd/ |
Giá đã bao gồm phí phục vụ chưa? |
|
Is this dish spicy? |
/ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪ.si/ |
Món này có cay không? |
|
It’s too salty. |
/ɪts tuː ˈsɒl.ti/ |
Món này quá mặn. |
|
Just a moment, please. |
/dʒʌst ə ˈməʊ.mənt, pliːz/ |
Xin chờ một chút. |
|
May I have a glass of water? |
/meɪ aɪ hæv ə ɡlɑːs əv ˈwɔː.tər/ |
Tôi xin một ly nước được không? |
|
The food is taking too long. |
/ðə fuːd ɪz ˈteɪ.kɪŋ tuː lɒŋ/ |
Món ăn ra quá lâu. |
|
This isn’t what I ordered. |
/ðɪs ˈɪz.ənt wɒt aɪ ˈɔːr.dərd/ |
Đây không phải món tôi gọi. |
|
What do you recommend? |
/wɒt duː juː ˌrɛk.əˈmɛnd/ |
Bạn gợi ý món gì? |
|
What would you like to drink? |
/wɒt wʊd juː laɪk tə drɪŋk/ |
Bạn muốn uống gì? |
|
Would you like dessert? |
/wʊd juː laɪk dɪˈzɜːt/ |
Bạn có muốn tráng miệng không? |
|
Would you like anything to start? |
/wʊd juː laɪk ˈɛniˌθɪŋ tə stɑːt/ |
Bạn có muốn dùng món khai vị không? |
|
Would you like to see the wine list? |
/wʊd juː laɪk tə siː ðə waɪn lɪst/ |
Bạn có muốn xem danh sách rượu không? |
|
Your table is ready. |
/jɔːr ˈteɪ.bəl ɪz ˈrɛd.i/ |
Bàn của bạn đã sẵn sàng. |
|
Your food will be right out. |
/jɔːr fuːd wɪl biː raɪt aʊt/ |
Món ăn của bạn sẽ được mang ra ngay. |
|
Would you like the special of the day? |
/wʊd juː laɪk ðə ˈspɛʃ.əl əv ðə deɪ/ |
Bạn có muốn thử món đặc biệt hôm nay không? |
|
Can I take your order? |
/kæn aɪ teɪk jɔːr ˈɔːr.dər/ |
Tôi có thể ghi món cho bạn không? |
|
Do you need a few more minutes? |
/duː juː niːd ə fjuː mɔː ˈmɪn.ɪts/ |
Bạn cần thêm vài phút không? |
|
Could we have separate bills? |
/kʊd wiː hæv ˈsɛp.rət bɪlz/ |
Chúng tôi có thể thanh toán riêng không? |
6. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi mua sắm
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Can I get a discount? |
/kæn aɪ ɡɛt ə ˈdɪsˌkaʊnt/ |
Tôi có được giảm giá không? |
|
Can I pay by card? |
/kæn aɪ peɪ baɪ kɑːd/ |
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
|
Can I return this if it doesn’t fit? |
/kæn aɪ rɪˈtɜːn ðɪs ɪf ɪt ˈdʌz.ənt fɪt/ |
Tôi có thể trả lại nếu nó không vừa không? |
|
Can I try it on? |
/kæn aɪ traɪ ɪt ɒn/ |
Tôi có thể thử nó không? |
|
Do you have a bigger size? |
/duː juː hæv ə ˈbɪɡ.ər saɪz/ |
Bạn có size lớn hơn không? |
|
Do you have a smaller size? |
/duː juː hæv ə ˈsmɔː.lər saɪz/ |
Bạn có size nhỏ hơn không? |
|
Do you have this in another color? |
/duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌð.ər ˈkʌl.ər/ |
Có phiên bản màu khác không? |
|
How much does this cost? |
/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/ |
Cái này giá bao nhiêu? |
|
How much is it? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ɪt/ |
Nó giá bao nhiêu? |
|
I’m just looking, thank you. |
/aɪm dʒʌst ˈlʊk.ɪŋ, ˈθæŋk juː/ |
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. |
|
Is this on sale? |
/ɪz ðɪs ɒn seɪl/ |
Sản phẩm này đang giảm giá phải không? |
|
Is there a warranty? |
/ɪz ðɛər ə ˈwɒr.ən.ti/ |
Có bảo hành không? |
|
It’s too expensive. |
/ɪts tuː ɪkˈspɛn.sɪv/ |
Nó quá đắt. |
|
Let me think about it. |
/lɛt miː θɪŋk əˈbaʊt ɪt/ |
Để tôi suy nghĩ thêm. |
|
May I have a receipt? |
/meɪ aɪ hæv ə rɪˈsiːt/ |
Cho tôi xin hóa đơn. |
|
Do you offer free shipping? |
/duː juː ˈɒf.ər friː ˈʃɪp.ɪŋ/ |
Có giao hàng miễn phí không? |
|
That’s out of my budget. |
/ðæts aʊt əv maɪ ˈbʌdʒ.ɪt/ |
Nó vượt ngoài ngân sách của tôi. |
|
Do you have this in stock? |
/duː juː hæv ðɪs ɪn stɒk/ |
Còn hàng không? |
|
Can you wrap this for me? |
/kæn juː ræp ðɪs fə miː/ |
Bạn có thể gói lại cho tôi không? |
|
I’ll take it. |
/aɪl teɪk ɪt/ |
Tôi lấy cái này. |
|
Could you check the price for me? |
/kʊd juː tʃɛk ðə praɪs fə miː/ |
Bạn kiểm tra giá giúp tôi được không? |
|
Do you accept cash only? |
/duː juː əkˈsɛpt kæʃ ˈəʊn.li/ |
Bạn chỉ nhận tiền mặt hay sao? |
|
Do you do home delivery? |
/duː juː duː həʊm dɪˈlɪv.ər.i/ |
Có giao hàng tận nhà không? |
|
Is this the final price? |
/ɪz ðɪs ðə ˈfaɪ.nəl praɪs/ |
Đây là giá cuối cùng phải không? |
|
It’s on sale today. |
/ɪts ɒn seɪl təˈdeɪ/ |
Hôm nay nó đang giảm giá. |
|
Sorry, we’re out of stock. |
/ˈsɒr.i, wɪər aʊt əv stɒk/ |
Xin lỗi, chúng tôi hết hàng. |
|
The fitting room is over there. |
/ðə ˈfɪt.ɪŋ ruːm ɪz ˈəʊ.və ðeər/ |
Phòng thử đồ ở đằng kia. |
|
This is too small for me. |
/ðɪs ɪz tuː smɔːl fə miː/ |
Cái này quá nhỏ với tôi. |
|
What time do you close? |
/wɒt taɪm duː juː kləʊz/ |
Bạn đóng cửa lúc mấy giờ? |
|
Would you like a bag? |
/wʊd juː laɪk ə bæɡ/ |
Bạn có muốn túi đựng không? |
7. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng về sức khỏe
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you feeling okay? |
/ɑːr juː ˈfiː.lɪŋ əʊˈkeɪ/ |
Bạn cảm thấy ổn không? |
|
Do you have a fever? |
/duː juː hæv ə ˈfiː.vər/ |
Bạn có bị sốt không? |
|
Do you have any allergies? |
/duː juː hæv ˈɛl.ə.dʒiz/ |
Bạn có bị dị ứng gì không? |
|
Do you need any help? |
/duː juː niːd ˈɛni hɛlp/ |
Bạn có cần giúp gì không? |
|
How long have you felt this way? |
/haʊ lɒŋ hæv juː fɛlt ðɪs weɪ/ |
Bạn cảm thấy như vậy bao lâu rồi? |
|
How severe is your pain? |
/haʊ səˈvɪər ɪz jɔː peɪn/ |
Mức độ đau của bạn như thế nào? |
|
I’m feeling dizzy. |
/aɪm ˈfiː.lɪŋ ˈdɪz.i/ |
Tôi cảm thấy chóng mặt. |
|
I’m feeling much better now. |
/aɪm ˈfiː.lɪŋ mʌtʃ ˈbɛt.ər naʊ/ |
Giờ tôi thấy khá hơn nhiều. |
|
I’m not feeling well. |
/aɪm nɒt ˈfiː.lɪŋ wɛl/ |
Tôi cảm thấy không khỏe. |
|
I have a stomachache. |
/aɪ hæv ə ˈstʌm.ək.eɪk/ |
Tôi bị đau bụng. |
|
I have a sore throat. |
/aɪ hæv ə sɔː θrəʊt/ |
Tôi bị đau họng. |
|
I need to see a doctor. |
/aɪ niːd tə siː ə ˈdɒk.tər/ |
Tôi cần đi khám bác sĩ. |
|
Is it serious? |
/ɪz ɪt ˈsɪə.ri.əs/ |
Có nghiêm trọng không? |
|
It hurts when I breathe. |
/ɪt hɜːts wɛn aɪ briːð/ |
Tôi đau khi thở. |
|
Please call an ambulance. |
/pliːz kɔːl ən ˈæm.bjʊ.ləns/ |
Làm ơn gọi xe cấp cứu. |
|
Take a deep breath. |
/teɪk ə diːp brɛθ/ |
Hãy hít thật sâu. |
|
This medicine will help. |
/ðɪs ˈmɛd.ɪ.sɪn wɪl hɛlp/ |
Thuốc này sẽ giúp bạn. |
|
Where does it hurt? |
/wɛər dʌz ɪt hɜːt/ |
Bạn đau ở đâu? |
|
You should get some rest. |
/juː ʃʊd ɡɛt sʌm rɛst/ |
Bạn nên nghỉ ngơi. |
|
You should drink more water. |
/juː ʃʊd drɪŋk mɔː ˈwɔː.tər/ |
Bạn nên uống nhiều nước hơn. |
8. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi gặp gỡ và hẹn hò
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Are you free this weekend? |
/ɑːr juː friː ðɪs ˈwiːkˌɛnd/ |
Cuối tuần này bạn rảnh không? |
|
Can I get your number? |
/kæn aɪ ɡɛt jɔː ˈnʌm.bər/ |
Tôi xin số điện thoại của bạn được không? |
|
Can we meet again? |
/kæn wiː miːt əˈɡɛn/ |
Chúng ta có thể gặp lại không? |
|
Do you come here often? |
/duː juː kʌm hɪər ˈɒf.ən/ |
Bạn có hay đến đây không? |
|
Do you want to grab a coffee? |
/duː juː wɒnt tə ɡræb ə ˈkɒf.i/ |
Bạn muốn đi uống cà phê không? |
|
Do you want to hang out sometime? |
/duː juː wɒnt tə hæŋ aʊt ˈsʌm.taɪm/ |
Bạn muốn đi chơi với tôi lúc nào đó không? |
|
How was your day? |
/haʊ wəz jɔː deɪ/ |
Ngày hôm nay của bạn thế nào? |
|
I had a great time with you. |
/aɪ hæd ə ɡreɪt taɪm wɪð juː/ |
Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời với bạn. |
|
I’d love to see you again. |
/aɪd lʌv tə siː juː əˈɡɛn/ |
Tôi rất muốn gặp bạn lần nữa. |
|
I really enjoy talking with you. |
/aɪ ˈrɪə.li ɪnˈdʒɔɪ ˈtɔː.kɪŋ wɪð juː/ |
Tôi thực sự thích nói chuyện với bạn. |
|
Let’s go somewhere quiet. |
/lɛts ɡəʊ ˈsʌm.wɛər ˈkwaɪ.ət/ |
Chúng ta đi đâu yên tĩnh hơn nhé. |
|
Let’s meet at 7 pm. |
/lɛts miːt æt ˈsɛv.ən piː.ɛm/ |
Hẹn gặp bạn lúc 7 giờ tối. |
|
Shall we go for a walk? |
/ʃæl wiː ɡəʊ fər ə wɔːk/ |
Chúng ta đi dạo nhé? |
|
What are you doing this evening? |
/wɒt ɑːr juː ˈduː.ɪŋ ðɪs ˈiːv.nɪŋ/ |
Tối nay bạn làm gì? |
|
What do you like to do on dates? |
/wɒt duː juː laɪk tə duː ɒn deɪts/ |
Bạn thích làm gì khi hẹn hò? |
|
Would you like to go out with me? |
/wʊd juː laɪk tə ɡəʊ aʊt wɪð miː/ |
Bạn có muốn đi chơi cùng tôi không? |
|
You look amazing today. |
/juː lʊk əˈmeɪ.zɪŋ təˈdeɪ/ |
Hôm nay trông bạn thật tuyệt. |
|
You make me feel comfortable. |
/juː meɪk miː fiːl ˈkʌmf.tə.bəl/ |
Bạn khiến tôi cảm thấy rất thoải mái. |
9. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi du lịch
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Can I have a city map? |
/kæn aɪ hæv ə ˈsɪt.i mæp/ |
Tôi có thể xin một bản đồ thành phố không? |
|
Can I have a ticket, please? |
/kæn aɪ hæv ə ˈtɪk.ɪt pliːz/ |
Cho tôi một vé, làm ơn. |
|
Can you recommend a good restaurant? |
/kæn juː ˌrɛk.əˈmɛnd ə ɡʊd ˈrɛs.trɒnt/ |
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không? |
|
Do you have any guided tours? |
/duː juː hæv ˈɛni ɡaɪdɪd tʊəz/ |
Bạn có tour hướng dẫn nào không? |
|
Do you know where this is? |
/duː juː nəʊ wɛər ðɪs ɪz/ |
Bạn có biết chỗ này ở đâu không? |
|
How far is it from here? |
/haʊ fɑːr ɪz ɪt frɒm hɪər/ |
Từ đây đến đó bao xa? |
|
How much is the entrance fee? |
/haʊ mʌtʃ ɪz ðiː ˈɛn.trəns fiː/ |
Vé vào cổng giá bao nhiêu? |
|
I’d like to book a room. |
/aɪd laɪk tə bʊk ə ruːm/ |
Tôi muốn đặt một phòng. |
|
I’m looking for a taxi. |
/aɪm ˈlʊk.ɪŋ fər ə ˈtæk.si/ |
Tôi đang tìm taxi. |
|
I’m lost. Can you help me? |
/aɪm lɒst. kæn juː hɛlp miː/ |
Tôi bị lạc. Bạn giúp tôi được không? |
|
Is breakfast included? |
/ɪz ˈbrɛk.fəst ɪnˈkluːdɪd/ |
Giá phòng có bao gồm bữa sáng không? |
|
Is there Wi-Fi here? |
/ɪz ðɛər ˈwaɪ.faɪ hɪər/ |
Ở đây có Wi-Fi không? |
|
Is this the right way? |
/ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ/ |
Đây có phải là đường đúng không? |
|
What time does the museum open? |
/wɒt taɪm dʌz ðə mjuːˈziː.əm ˈəʊpən/ |
Bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ? |
|
What time is the next bus? |
/wɒt taɪm ɪz ðə nɛkst bʌs/ |
Chuyến xe buýt tiếp theo lúc mấy giờ? |
|
Where can I buy a SIM card? |
/wɛər kæn aɪ baɪ ə sɪm kɑːd/ |
Tôi có thể mua SIM ở đâu? |
|
Where can I exchange money? |
/wɛər kæn aɪ ɪksˈtʃeɪndʒ ˈmʌni/ |
Tôi có thể đổi tiền ở đâu? |
|
Where is the nearest ATM? |
/wɛər ɪz ðə ˈnɪə.rɪst ˌeɪ.tiːˈɛm/ |
Máy ATM gần nhất ở đâu? |
|
Where is the tourist information center? |
/wɛər ɪz ðə ˈtʊə.rɪst ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən ˌsɛn.tər/ |
Trung tâm thông tin du lịch ở đâu? |
|
You can call a taxi for me, please? |
/juː kæn kɔːl ə ˈtæk.si fə miː pliːz/ |
Làm ơn gọi taxi giúp tôi được không? |
10. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi đề nghị giúp đỡ và nhờ vả
|
Mẫu câu |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Can I ask you a favor? |
/kæn aɪ æsk juː ə ˈfeɪvə(r)/ |
Tôi có thể nhờ bạn một việc được không? |
|
Can I help you with anything? |
/kæn aɪ hɛlp juː wɪð ˈeniθɪŋ/ |
Tôi có thể giúp bạn điều gì không? |
|
Can you give me a hand? |
/kæn juː ɡɪv miː ə hænd/ |
Bạn có thể giúp tôi một tay không? |
|
Can you help me out? |
/kæn juː hɛlp miː aʊt/ |
Bạn có thể giúp tôi không? |
|
Could I ask for your help? |
/kʊd aɪ æsk fə(r) jɔː(r) hɛlp/ |
Tôi có thể xin sự giúp đỡ của bạn không? |
|
Could you assist me with this? |
/kʊd juː əˈsɪst miː wɪð ðɪs/ |
Bạn có thể hỗ trợ tôi việc này không? |
|
Could you do me a favor? |
/kʊd juː duː miː ə ˈfeɪvə(r)/ |
Bạn có thể làm giúp tôi một việc được không? |
|
Do you need any help? |
/duː juː niːd ˈeni hɛlp/ |
Bạn có cần giúp gì không? |
|
Do you want me to help? |
/duː juː wɒnt miː tə hɛlp/ |
Bạn có muốn tôi giúp không? |
|
I could really use your help. |
/aɪ kʊd ˈrɪəli juːz jɔː(r) hɛlp/ |
Tôi thật sự cần sự giúp đỡ của bạn. |
|
I need a little help here. |
/aɪ niːd ə ˈlɪtl hɛlp hɪə(r)/ |
Tôi cần chút giúp đỡ ở đây. |
|
I was wondering if you could help me. |
/aɪ wəz ˈwʌndərɪŋ ɪf juː kʊd hɛlp miː/ |
Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không. |
|
Is there anything I can do for you? |
/ɪz ðeər ˈeniθɪŋ aɪ kæn duː fə(r) juː/ |
Có gì tôi có thể làm cho bạn không? |
|
Let me know if you need help. |
/lɛt miː nəʊ ɪf juː niːd hɛlp/ |
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp. |
|
May I help you? |
/meɪ aɪ hɛlp juː/ |
Tôi có thể giúp bạn không? |
|
Please give me a hand. |
/pliːz ɡɪv miː ə hænd/ |
Làm ơn giúp tôi một tay. |
|
What can I do to help? |
/wɒt kæn aɪ duː tə hɛlp/ |
Tôi có thể làm gì để giúp bạn? |
|
Would you give me a hand with this? |
/wʊd juː ɡɪv miː ə hænd wɪð ðɪs/ |
Bạn có thể hỗ trợ tôi việc này không? |
|
Would you mind helping me? |
/wʊd juː maɪnd ˈhɛlpɪŋ miː/ |
Bạn có phiền giúp tôi không? |
|
You can count on me if you need help. |
/juː kæn kaʊnt ɒn miː ɪf juː niːd hɛlp/ |
Nếu bạn cần giúp, bạn có thể tin tưởng tôi. |
II. Cách tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà

Cách tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà
1. Tiếp xúc ngôn ngữ thường xuyên và chủ động
Để giao tiếp lưu loát, trước hết, tai của chúng ta cần phải được làm quen với nhịp điệu, ngữ điệu và âm thanh tự nhiên của tiếng Anh. Đây là lúc chúng ta cần tạo ra một môi trường nghe đắm mình (immersion) ngay tại nhà. Thay vì chỉ nghe thụ động, bạn nên cố gắng nghe chủ động hàng ngày. Hãy chọn các nguồn nghe phù hợp với trình độ và sở thích của mình, ví dụ như podcast về các chủ đề bạn yêu thích, các kênh YouTube của người bản xứ, hoặc các bản tin quốc tế.
Hiện nay, các nền tảng như Spotify, Apple Podcasts, và YouTube cung cấp vô số tài liệu miễn phí. Điều quan trọng là bạn nên nghe đi nghe lại một đoạn hội thoại hoặc một tập podcast ngắn cho đến khi bạn có thể hiểu được khoảng 70-80% nội dung mà không cần nhìn phụ đề. Việc nghe thường xuyên không chỉ cải thiện kỹ năng nghe mà còn giúp bạn thấm nhuần cách sắp xếp câu, cách dùng từ vựng và cụm từ tự nhiên mà người bản xứ sử dụng, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc nói.
2. Thực hành kỹ thuật “Shadowing”
Một kỹ thuật cực kỳ hiệu quả và được các chuyên gia khuyên dùng để cải thiện cả nghe và nói là Shadowing (nhại lại). Kỹ thuật này đòi hỏi bạn phải lắng nghe một đoạn âm thanh ngắn (khoảng 15-30 giây) rồi ngay lập tức lặp lại những gì bạn nghe được, cố gắng bắt chước càng giống càng tốt về phát âm, trọng âm, và ngữ điệu.
Shadowing giúp kích hoạt đồng thời cả khả năng nghe và cơ quan phát âm của bạn. Việc này giúp cải thiện đáng kể tốc độ phản xạ và làm cho cơ miệng quen với việc phát ra các âm tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ hoặc các video có phụ đề rõ ràng để thực hành Shadowing. Hãy bắt đầu với tốc độ chậm, sau đó tăng dần độ khó để thách thức bản thân. Kỹ thuật này nên được thực hiện ít nhất 15 phút mỗi ngày để thấy được sự thay đổi rõ rệt trong khả năng nói tự nhiên của mình.
3. Sử dụng phương pháp “Self-Talk”
Việc thiếu bạn học hoặc người bản xứ để giao tiếp là rào cản lớn nhất khi tự học tại nhà, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể khắc phục điều này bằng phương pháp Self-Talk (tự nói chuyện). Đây là một cách tuyệt vời để biến suy nghĩ của bạn thành tiếng Anh. Mỗi ngày, bạn hãy dành một khoảng thời gian nhất định để mô tả những gì bạn đang làm (ví dụ: "I am making a cup of coffee right now,"), kể lại một câu chuyện (về ngày hôm qua của bạn), hoặc bày tỏ quan điểm về một chủ đề bất kỳ (một tin tức, một bộ phim).
Self-Talk giúp bạn luyện tập cách cấu trúc câu nhanh chóng và tìm kiếm từ vựng ngay lập tức, vượt qua thói quen dịch từ tiếng Việt. Đây là bước đệm an toàn để làm quen với việc nói mà không sợ bị đánh giá. Để tăng tính hiệu quả, bạn có thể ghi âm lại giọng nói của mình, sau đó nghe lại để tự đánh giá và sửa chữa lỗi sai về phát âm và ngữ pháp. Việc này giúp bạn nhận biết được những lỗi phát âm dai dẳng và những cấu trúc ngữ pháp bạn thường xuyên mắc phải.
3. Tập trung học ngôn ngữ theo cụm và ngữ cảnh
Thay vì học từ vựng đơn lẻ, hãy chuyển sang học cụm từ (collocations) và mẫu câu cố định (chunks of language) theo từng chủ đề hoặc tình huống giao tiếp. Ví dụ, thay vì chỉ học từ "problem," hãy học cụm "address a problem," "solve a tricky problem," hoặc "run into a problem." Việc học theo cụm giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn, vì người bản xứ thường không nói bằng từng từ riêng lẻ mà sử dụng các cụm từ có sẵn.
Bạn nên chọn một chủ đề hàng tuần (ví dụ: "Phỏng vấn xin việc," "Đàm phán," hoặc "Thảo luận về du lịch") và tìm kiếm các cụm từ, thành ngữ (idioms) và mẫu câu liên quan. Sau đó, hãy chủ động sử dụng những cụm từ này trong các buổi Self-Talk hoặc khi thực hành nói, đảm bảo rằng kiến thức mới được chuyển hóa thành kỹ năng hoạt động.
Tại STUDY4, khoá học [Practical English] - Học phát âm và thực hành giao tiếp tiếng Anh sẽ giúp người học thành thạo 44 âm cơ bản tạo nên mọi từ vựng trong tiếng Anh, luyện tập khẩu hình miệng và phát âm với 1000 từ vựng, trau dồi kĩ năng nói với hàng trăm cách diễn đạt thuộc hơn 50 tình huống và hơn 100 chủ đề phổ biến nhất trong tiếng Anh
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững 200 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng sẽ tạo cho bạn một nền tảng vững chắc để xử lý hầu hết các tình huống trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là sự thực hành đều đặn và khả năng linh hoạt khi sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Hãy biến các câu này thành một phần trong giao tiếp mỗi ngày của bạn, và bạn sẽ nhanh chóng cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt trong khả năng phản xạ và sự tự tin khi nói tiếng Anh.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment