Chứng chỉ VSTEP là gì? Hướng dẫn quy đổi VSTEP sang TOEICTrong bối cảnh các chứng chỉ tiếng Anh ngày càng đa dạng, VSTEP và TOEIC là hai lựa chọn phổ biến cho học tập, công việc và các yêu cầu tuyển dụng. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ sự tương quan giữa hai hệ thống đánh giá này. Việc quy đổi VSTEP sang TOEIC sẽ giúp bạn xác định rõ năng lực tiếng Anh hiện tại, so sánh chuẩn quốc tế và đưa ra kế hoạch luyện thi phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng quy đổi chuẩn xác, giải thích chi tiết cách đối chiếu điểm và những lưu ý quan trọng bạn cần biết.

I. Tổng quan chung về VSTEP

Tổng quan chung về VSTEP

Tổng quan chung về VSTEP

1. VSTEP là gì?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Chứng chỉ này thường được sử dụng cho mục đích tốt nghiệp đại học, xét tuyển sau đại học, nâng ngạch công chức, hoặc chứng minh trình độ ngoại ngữ trong hồ sơ xin việc.

2. Cấu trúc đề thi VSTEP và thang điểm chi tiết cho 4 kỹ năng

Kỳ thi VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) được thiết kế để kiểm tra toàn diện năng lực tiếng Anh của thí sinh thông qua 4 kỹ năng chính: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Nói (Speaking) và Viết (Writing).
Mỗi kỹ năng được đánh giá dựa trên những tiêu chí riêng, phù hợp với đặc trưng của từng phần thi.

a. Listening - Kỹ năng Nghe

  • Số lượng câu hỏi: 35 câu, chia thành 3 phần nhỏ.
  • Thời gian làm bài: 40 phút.
  • Nội dung kiểm tra: Các đoạn audio có nội dung gần gũi với đời sống và môi trường học tập, gồm:
    • Thông báo hoặc hướng dẫn ngắn.
    • Hội thoại thường ngày giữa hai hoặc nhiều người.
    • Bài giảng học thuật hoặc thuyết trình về một chủ đề cụ thể.
  • Dạng câu hỏi phổ biến: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (A-B-C-D), điền từ còn thiếu vào chỗ trống, hoặc trả lời dựa trên thông tin chi tiết nghe được.
  • Mục tiêu đánh giá: Khả năng nhận biết thông tin chính, nắm bắt chi tiết, suy luận ý nghĩa từ ngữ cảnh và phân tích thông tin từ đoạn hội thoại hoặc độc thoại.

b. Reading - Kỹ năng Đọc

  • Số lượng câu hỏi: 40 câu, chia thành 4 phần.
  • Thời gian làm bài: 60 phút.
  • Nội dung kiểm tra: Bao gồm cả đoạn văn ngắn và bài đọc dài. Các câu hỏi xoay quanh:
    • Xác định ý chính của đoạn văn.
    • Tìm kiếm và phân tích thông tin chi tiết.
    • Suy luận ý nghĩa hàm ẩn mà tác giả muốn truyền đạt.
    • Hiểu và giải thích các từ vựng học thuật hoặc ít phổ biến.
  • Mục tiêu đánh giá: Khả năng đọc hiểu, phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin từ các văn bản thuộc nhiều chủ đề khác nhau.

c. Speaking - Kỹ năng Nói

  • Cấu trúc: Gồm 3 phần thi liên tiếp.
  • Thời gian thực hiện: Khoảng 12 phút cho toàn bộ bài.
  • Nội dung kiểm tra:
    • Phần 1: Giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi về các chủ đề quen thuộc (sở thích, gia đình, công việc, học tập…).
    • Phần 2: Miêu tả hoặc trình bày chi tiết về một chủ đề cho sẵn.
    • Phần 3: Trao đổi, thảo luận chuyên sâu hoặc bày tỏ quan điểm về một vấn đề xã hội, học thuật hoặc đời sống.
  • Tiêu chí đánh giá: Độ chính xác ngữ pháp, sự phong phú và phù hợp của từ vựng, khả năng phát âm chuẩn và sự lưu loát trong diễn đạt.

d. Writing - Kỹ năng Viết

  • Số phần thi: 2 phần.
  • Thời gian: 20 phút.
  • Nội dung kiểm tra:
    • Phần 1: Viết đoạn văn hoặc thư ngắn để trả lời một tình huống cụ thể.
    • Phần 2: Viết bài luận (essay) trình bày quan điểm, lập luận và dẫn chứng cho một vấn đề.
  • Tiêu chí chấm điểm:
    • Tổ chức và mạch lạc của bài viết.
    • Độ chính xác của ngữ pháp và từ vựng.
    • Khả năng phát triển ý tưởng và đưa ra lập luận thuyết phục.

3. Bảng mô tả chi tiết thang điểm kỳ thi VSTEP

Điểm số

Bậc

Mô tả năng lực

0.0 - 3.5

Không xét

Không đánh giá năng lực ngoại ngữ ở mức này, do điểm số chưa đạt yêu cầu tối thiểu.

4.0 - 5.5

Bậc 3

- Có thể hiểu nội dung chính của đoạn hội thoại hoặc văn bản đơn giản.

- Xử lý được các tình huống giao tiếp quen thuộc và phản ứng kịp thời trong bối cảnh hàng ngày.

- Viết được những đoạn văn cơ bản về các chủ đề quen thuộc hoặc thông tin cá nhân.

- Có thể trình bày quan điểm và ý kiến về các vấn đề trong đời sống như trải nghiệm cá nhân, sự kiện,…

6.0 - 8.0

Bậc 4

- Hiểu được ý chính trong các đoạn văn, bài nói hoặc thảo luận về cả chủ đề cụ thể và trừu tượng, kể cả những vấn đề liên quan đến chuyên môn.

- Giao tiếp khá trôi chảy và tự nhiên với người bản ngữ mà ít gặp trở ngại.

- Viết được các bài luận đa dạng chủ đề, sử dụng ví dụ minh họa và lập luận hợp lý để làm rõ quan điểm.

8.5 - 10.0

Bậc 5

- Nắm bắt được nội dung và ý nghĩa của nhiều loại văn bản phức tạp với vốn từ vựng và cấu trúc câu nâng cao.

- Sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên và chính xác.

- Linh hoạt áp dụng ngôn ngữ vào nhiều tình huống, bao gồm học thuật, giao tiếp xã hội và chuyên ngành.

- Viết các bài luận mạch lạc, chi tiết về các vấn đề phức tạp, kết hợp vốn từ vựng phong phú, cấu trúc ngữ pháp nâng cao, dẫn chứng thuyết phục và am hiểu về hình thức văn bản.

II. Tổng quan chung về TOEIC

Tổng quan chung về TOEIC

Tổng quan chung về TOEIC

1. TOEIC là gì?

TOEIC (Test of English for International Communication) là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế, đặc biệt tập trung vào bối cảnh công việc và giao tiếp hằng ngày. Đây là chứng chỉ được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong tuyển dụng và đánh giá năng lực nhân viên ở các công ty, tập đoàn đa quốc gia.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC chuẩn và chi tiết

2. Cấu trúc đề thi TOEIC và thang điểm chi tiết cho 4 kỹ năng

Kỹ năng Listening và Reading

Phần thi

Mô tả

Số câu

Thời gian

Ghi chú mở rộng

LISTENING (100 câu - 45 phút)

Đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh qua các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường quốc tế.

Tổng thời gian khoảng 45 phút, mỗi câu chỉ nghe 1 lần, không tua lại được.

Part 1 - Mô tả tranh

Thí sinh nhìn một bức tranh, nghe 4 phương án miêu tả (không hiển thị trên đề) và chọn đáp án phù hợp nhất.

6 câu

~3 phút

87% là tranh có người, 13% là tranh vật/khung cảnh. Khoảng dừng giữa 2 câu ~5 giây.

Part 2 - Hỏi - Đáp

Nghe một câu hỏi hoặc câu phát biểu, chọn câu trả lời đúng trong 3 lựa chọn (không hiện trên đề).

25 câu

~7 phút

Câu hỏi dạng WH-questions chiếm đa số; dạng lựa chọn (Choice) ít xuất hiện. Các dạng Statement và Yes/No questions chiếm khoảng 14-36%.

Part 3 - Hội thoại

Nghe 13 đoạn hội thoại ngắn (giữa 2 hoặc 3 người), mỗi đoạn có 3 câu hỏi trắc nghiệm.

39 câu

~13 phút

Một số hội thoại có kèm bảng hoặc biểu đồ. Câu hỏi chi tiết chiếm hơn 50%; còn lại là câu hỏi ý chính, hành động tiếp theo, phân tích biểu đồ, hoặc câu hỏi hàm ý.

Part 4 - Bài nói đơn

Nghe 10 bài nói ngắn (ví dụ: thông báo, hướng dẫn, quảng cáo…), mỗi bài kèm 3 câu hỏi trắc nghiệm.

30 câu

~10 phút

Một số bài nói có kèm bảng/biểu đồ minh họa. Đoạn ghi âm thường là độc thoại của 1 người.

READING (100 câu - 75 phút)

Kiểm tra khả năng đọc hiểu tiếng Anh qua các dạng bài hoàn thành câu, hoàn thành đoạn và trả lời câu hỏi từ văn bản.

Thí sinh được phép đọc lại văn bản, quản lý thời gian tự do trong 75 phút.

Part 5 - Hoàn thành câu

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu.

30 câu

~15 phút

Kiểm tra từ vựng (đại từ, giới từ, liên từ, loại từ, nghĩa từ…) và ngữ pháp (thì, câu điều kiện, hòa hợp S-V, câu bị động…).

Part 6 - Hoàn thành đoạn văn

Điền từ/cụm từ còn thiếu vào chỗ trống của đoạn văn (4 đoạn văn ngắn).

16 câu

~10 phút

Văn bản thường là thông báo, thư từ, email, quảng cáo hoặc thông cáo nội bộ.

Part 7 - Đọc hiểu

Đọc các văn bản (đơn, kép, hoặc ba) và trả lời câu hỏi trắc nghiệm.

54 câu

~50 phút

- Đoạn đơn: ~10 đoạn, mỗi đoạn 2-4 câu hỏi. - Đoạn kép: ~5 nhóm đoạn, mỗi nhóm 5 câu hỏi. 

- Đoạn ba: ít hơn, xuất hiện ở cuối đề. Văn bản có thể là email, bản tin, hướng dẫn, bài báo, quảng cáo…

Kỹ năng Speaking

Phần thi

Câu hỏi

Nhiệm vụ

Thời gian chuẩn bị

Thời gian trả lời

Điểm tối đa

Ghi chú mở rộng

Part 1 - Đọc to đoạn văn

1 - 2

Đọc to 2 đoạn văn tiếng Anh một cách trôi chảy, đúng ngữ điệu.

45 giây/đoạn

45 giây/đoạn

3

Đánh giá phát âm, trọng âm và ngữ điệu. Nên luyện đọc với tốc độ tự nhiên và chú ý ngắt câu.

Part 2 - Miêu tả tranh

3 - 4

Miêu tả chi tiết nội dung bức tranh cho sẵn.

45 giây/bức

30 giây/bức

3

Nội dung tranh thường là cảnh sinh hoạt, công việc hoặc đường phố. Nên chú ý bố cục miêu tả: tổng quát → chi tiết.

Part 3 - Trả lời câu hỏi chung

5 - 6 - 7

Trả lời câu hỏi về các chủ đề quen thuộc (sở thích, thói quen, công việc…).

3 giây/câu

15 giây (câu 5, 6); 30 giây (câu 7)

3

Câu 7 yêu cầu câu trả lời dài và chi tiết hơn câu 5, 6.

Part 4 - Trả lời dựa trên thông tin cho sẵn

8 - 9 - 10

Đọc bảng/thông báo/biểu đồ và trả lời câu hỏi liên quan.

5 giây đọc thông tin + 3 giây/câu

15 giây (câu 8, 9); 30 giây (câu 10)

3

Yêu cầu phân tích thông tin và diễn đạt nhanh, chính xác.

Part 5 - Trình bày quan điểm

11

Nêu ý kiến cá nhân về một chủ đề cho trước và giải thích lý do.

30 giây

60 giây

5

Đây là câu có điểm cao nhất trong phần Speaking. Nên trình bày có cấu trúc: mở bài - lý do - ví dụ - kết luận.

Kỹ năng Writing

Phần thi

Câu hỏi

Nhiệm vụ

Thời gian làm bài

Điểm tối đa

Ghi chú mở rộng

Part 1 - Viết câu miêu tả tranh

1 - 5

Nhìn tranh và viết một câu mô tả, bắt buộc sử dụng 2 từ/cụm từ cho sẵn.

8 phút cho 5 tranh

3 điểm/tranh

Đánh giá khả năng vận dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đơn giản và miêu tả hình ảnh rõ ràng.

Part 2 - Viết email phản hồi

6 - 7

Đọc tình huống và viết email trả lời phù hợp (thông báo, yêu cầu, giải đáp thắc mắc…).

10 phút/email

4 điểm/email

Cần trả lời đầy đủ thông tin, dùng ngôn ngữ lịch sự và phù hợp ngữ cảnh.

Part 3 - Viết bài luận

8

Viết bài luận trình bày quan điểm cá nhân về một vấn đề, kèm lý do và ví dụ minh họa.

30 phút

5 điểm

Bài luận cần có cấu trúc rõ ràng: mở bài, 2-3 đoạn thân bài, và kết luận. Nên dùng từ vựng và ngữ pháp đa dạng.

3. Bảng mô tả chi tiết thang điểm kỳ thi TOEIC

Mức điểm TOEIC

Đánh giá trình độ

Mô tả chi tiết năng lực

Ứng dụng thực tế

100 - 300 điểm

Trình độ cơ bản

- Vốn từ vựng và ngữ pháp hạn chế. 

- Gặp khó khăn trong việc nghe hiểu hội thoại đơn giản. 

- Khó diễn đạt ý bằng tiếng Anh.

- Không đủ để làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh. 

- Phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Anh.

300 - 450 điểm

Trình độ trung bình

- Có thể hiểu các câu giao tiếp thông thường nhưng tốc độ phản xạ còn chậm. 

- Có thể đọc hiểu các đoạn văn ngắn, nội dung quen thuộc.

- Đạt yêu cầu tốt nghiệp của các trường nghề, Cao đẳng hệ 3 năm. 

- Đủ để giao tiếp cơ bản trong du lịch hoặc tình huống đơn giản.

450 - 650 điểm

Trình độ khá

- Có thể giao tiếp và làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh ở mức thông thường.

 - Hiểu được nội dung chính của các cuộc họp, email, tài liệu không quá phức tạp.

- Yêu cầu tốt nghiệp của Đại học hệ 4 - 5 năm. 

- Tiêu chuẩn chung của nhiều doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài.

650 - 850 điểm

Trình độ tốt

- Có thể giao tiếp trôi chảy, diễn đạt ý rõ ràng. 

- Hiểu và xử lý tốt các thông tin chuyên môn bằng tiếng Anh.

- Đáp ứng yêu cầu tuyển dụng của công ty đa quốc gia hoặc môi trường làm việc quốc tế. 

- Có thể đảm nhận vị trí quản lý, đàm phán.

850 - 990 điểm

Trình độ xuất sắc

- Giao tiếp tự nhiên, gần như người bản ngữ. 

- Nắm vững từ vựng, ngữ pháp ở mức nâng cao. 

- Hiểu và sử dụng tiếng Anh trong các tình huống phức tạp, học thuật, hoặc kỹ thuật.

- Lợi thế vượt trội khi xin việc ở các tập đoàn toàn cầu. 

- Có thể làm việc, giảng dạy hoặc nghiên cứu bằng tiếng Anh.

III. Quy đổi VSTEP sang TOEIC

Quy đổi VSTEP sang TOEIC

Quy đổi VSTEP sang TOEIC

Bậc VSTEP

TOEIC

Mô tả

Bậc 2 (A2)

150

Trình độ cơ bản, có thể hiểu và giao tiếp đơn giản trong các tình huống thông dụng.

Bậc 3 (B1)

350

Trình độ trung cấp, có khả năng giao tiếp trong môi trường học tập và công việc cơ bản.

Bậc 4 (B2)

625 - 750

Trình độ trung cấp khá, có thể sử dụng tiếng Anh để tham gia vào các hoạt động học thuật và nghề nghiệp.

Bậc 5 (C1)

755 - 850

Trình độ cao cấp, sử dụng thành thạo tiếng Anh trong môi trường học thuật và công việc.

Bậc 6 (C2)

>850

Trình độ rất cao, sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo, giống như người bản ngữ.

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Việc quy đổi VSTEP sang TOEIC không chỉ giúp bạn hình dung rõ hơn trình độ hiện tại, mà còn là bước đệm quan trọng để lựa chọn kỳ thi phù hợp với mục tiêu học tập hoặc nghề nghiệp. Dù bạn đang hướng tới chứng chỉ quốc tế hay cần đáp ứng yêu cầu tại Việt Nam, hiểu rõ sự tương quan giữa hai kỳ thi sẽ giúp quá trình ôn luyện trở nên hiệu quả hơn. Hãy bắt đầu lập kế hoạch học tập ngay hôm nay để biến mục tiêu tiếng Anh của bạn thành hiện thực!