Trong kỳ thi TOEIC, chủ đề Event (sự kiện) xuất hiện khá thường xuyên trong cả phần Listening và Reading. Việc nắm vững từ vựng theo chủ đề này không chỉ giúp bạn hiểu bài nhanh hơn mà còn cải thiện khả năng phản xạ khi làm bài. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá bộ từ vựng TOEIC chủ đề Event thông dụng và dễ áp dụng nhất.
I. Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề Event
1. Danh từ (Nouns)

Tổng hợp từ vựng TOEIC chủ đề Event
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Agenda |
n |
/əˈdʒendə/ |
chương trình làm việc |
The conference agenda was meticulously structured to include panel discussions, networking sessions, and a keynote address delivered by an internationally recognized expert. (Chương trình hội nghị được xây dựng tỉ mỉ, bao gồm thảo luận chuyên đề, phiên kết nối và bài phát biểu chính của chuyên gia quốc tế.) |
|
Anniversary |
n |
/ˌænɪˈvɜːrsəri/ |
ngày kỷ niệm |
To commemorate its 25th anniversary, the corporation organized a large-scale gala event attended by stakeholders and global partners. (Để kỷ niệm 25 năm thành lập, công ty đã tổ chức một buổi dạ tiệc quy mô lớn với sự tham dự của các bên liên quan và đối tác quốc tế.) |
|
Attendee |
n |
/əˌtenˈdiː/ |
người tham dự |
All attendees are required to present a digital confirmation code upon arrival to ensure seamless access to the restricted conference areas. (Tất cả người tham dự phải xuất trình mã xác nhận điện tử khi đến để đảm bảo quyền truy cập vào khu vực hạn chế.) |
|
Banquet |
n |
/ˈbæŋkwɪt/ |
tiệc lớn |
The formal banquet, featuring a five-course gourmet menu, was held to honor distinguished guests and industry leaders. (Buổi tiệc trang trọng với thực đơn 5 món được tổ chức để vinh danh các khách mời danh dự và lãnh đạo ngành.) |
|
Booth |
n |
/buːθ/ |
gian hàng |
The company’s interactive booth attracted considerable attention by showcasing innovative products through virtual reality demonstrations. (Gian hàng tương tác của công ty thu hút sự chú ý lớn nhờ trình diễn sản phẩm bằng công nghệ thực tế ảo.) |
|
Ceremony |
n |
/ˈserəməni/ |
buổi lễ |
The award ceremony was broadcast live, highlighting the achievements of individuals who made significant contributions to the community. (Buổi lễ trao giải được phát sóng trực tiếp, tôn vinh những cá nhân có đóng góp quan trọng cho cộng đồng.) |
|
Conference |
n |
/ˈkɒnfərəns/ |
hội nghị |
The international conference brought together leading researchers to exchange insights on emerging technological innovations. (Hội nghị quốc tế quy tụ các nhà nghiên cứu hàng đầu để trao đổi về các đổi mới công nghệ.) |
|
Convention |
n |
/kənˈvenʃn/ |
đại hội |
The annual business convention serves as a platform for entrepreneurs to establish partnerships and explore new market opportunities. (Đại hội kinh doanh thường niên là nền tảng để các doanh nhân thiết lập quan hệ và khám phá cơ hội thị trường.) |
|
Crowd |
n |
/kraʊd/ |
đám đông |
A massive crowd gathered outside the venue, eager to witness the highly anticipated product unveiling. (Một đám đông lớn tụ tập bên ngoài địa điểm để chứng kiến buổi ra mắt sản phẩm được mong đợi.) |
|
Event |
n |
/ɪˈvent/ |
sự kiện |
The charity event successfully raised substantial funds to support underprivileged communities in rural areas. (Sự kiện từ thiện đã gây quỹ thành công để hỗ trợ các cộng đồng khó khăn ở vùng nông thôn.) |
|
Exhibition |
n |
/ˌeksɪˈbɪʃn/ |
triển lãm |
The art exhibition featured a diverse collection of contemporary works that reflect pressing social issues. (Triển lãm nghệ thuật trưng bày nhiều tác phẩm đương đại phản ánh các vấn đề xã hội cấp bách.) |
|
Festival |
n |
/ˈfestɪvl/ |
lễ hội |
The annual cultural festival showcases traditional performances and attracts tourists from across the globe. (Lễ hội văn hóa thường niên giới thiệu các tiết mục truyền thống và thu hút du khách quốc tế.) |
|
Guest |
n |
/ɡest/ |
khách mời |
Distinguished guests, including government officials and industry pioneers, were invited to deliver keynote speeches. (Các khách mời danh dự, bao gồm quan chức và người tiên phong trong ngành, được mời phát biểu.) |
|
Host |
n |
/həʊst/ |
người tổ chức |
The host ensured that all logistical arrangements were handled efficiently, contributing to the event’s overall success. (Người tổ chức đảm bảo mọi công tác hậu cần được xử lý hiệu quả, góp phần vào thành công của sự kiện.) |
|
Invitation |
n |
/ˌɪnvɪˈteɪʃn/ |
lời mời |
The formal invitation outlined the event schedule, dress code, and RSVP requirements in a professional manner. (Lời mời chính thức nêu rõ lịch trình, trang phục và yêu cầu phản hồi.) |
|
Launch |
n |
/lɔːntʃ/ |
buổi ra mắt |
The product launch was strategically planned to maximize media coverage and consumer engagement. (Buổi ra mắt sản phẩm được lên kế hoạch chiến lược nhằm tối đa hóa độ phủ truyền thông và tương tác khách hàng.) |
|
Meeting |
n |
/ˈmiːtɪŋ/ |
cuộc họp |
The executive meeting focused on evaluating quarterly performance and setting long-term strategic goals. (Cuộc họp điều hành tập trung đánh giá hiệu suất quý và đặt mục tiêu dài hạn.) |
|
Occasion |
n |
/əˈkeɪʒn/ |
dịp |
This formal gathering marked a significant occasion, celebrating the organization’s milestone achievements. (Buổi gặp mặt trang trọng đánh dấu một dịp quan trọng, kỷ niệm các thành tựu của tổ chức.) |
|
Organizer |
n |
/ˈɔːɡənaɪzə(r)/ |
người tổ chức |
The event organizer demonstrated exceptional coordination skills in managing multiple activities simultaneously. (Người tổ chức thể hiện khả năng điều phối xuất sắc khi quản lý nhiều hoạt động cùng lúc.) |
|
Participant |
n |
/pɑːˈtɪsɪpənt/ |
người tham gia |
Each participant was encouraged to actively engage in discussions and collaborative workshops. (Mỗi người tham gia được khuyến khích tích cực tham gia thảo luận và workshop.) |
|
Reception |
n |
/rɪˈsepʃn/ |
tiệc chiêu đãi |
The welcoming reception provided an opportunity for attendees to network in a relaxed and elegant setting. (Buổi tiệc chào đón tạo cơ hội kết nối trong không gian thoải mái và trang trọng.) |
|
Registration |
n |
/ˌredʒɪˈstreɪʃn/ |
đăng ký |
Early registration is highly recommended to secure a spot, as the number of participants is limited. (Nên đăng ký sớm để giữ chỗ vì số lượng người tham gia có hạn.) |
|
Schedule |
n |
/ˈskedʒuːl/ |
lịch trình |
The tightly packed schedule required participants to manage their time efficiently throughout the event. (Lịch trình dày đặc yêu cầu người tham gia quản lý thời gian hiệu quả.) |
|
Seminar |
n |
/ˈsemɪnɑːr/ |
hội thảo |
The seminar provided in-depth insights into digital marketing strategies through case studies and expert analysis. (Hội thảo cung cấp kiến thức chuyên sâu về marketing thông qua case study và phân tích chuyên gia.) |
|
Venue |
n |
/ˈvenjuː/ |
địa điểm tổ chức |
The chosen venue was equipped with state-of-the-art facilities to accommodate large-scale international events. (Địa điểm được chọn có cơ sở vật chất hiện đại phù hợp cho sự kiện quốc tế quy mô lớn.) |
2. Động từ (Verbs)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Announce |
v |
/əˈnaʊns/ |
thông báo |
The organizing committee officially announced the event schedule through multiple media channels to ensure maximum public awareness. (Ban tổ chức chính thức thông báo lịch trình sự kiện qua nhiều kênh truyền thông để đảm bảo độ phủ rộng.) |
|
Arrange |
v |
/əˈreɪndʒ/ |
sắp xếp |
She meticulously arranged the meeting agenda to accommodate all key stakeholders and prioritize urgent issues. (Cô ấy sắp xếp chương trình họp một cách tỉ mỉ để phù hợp với các bên liên quan và ưu tiên vấn đề cấp bách.) |
|
Attend |
v |
/əˈtend/ |
tham dự |
A significant number of industry experts attended the conference to exchange insights on emerging trends. (Nhiều chuyên gia trong ngành đã tham dự hội nghị để trao đổi về các xu hướng mới.) |
|
Book |
v |
/bʊk/ |
đặt chỗ |
The management team booked the venue months in advance to secure a prime location for the international event. (Ban quản lý đã đặt địa điểm trước nhiều tháng để đảm bảo vị trí tốt cho sự kiện quốc tế.) |
|
Cancel |
v |
/ˈkænsəl/ |
hủy |
The event was unexpectedly canceled due to unforeseen circumstances, causing considerable inconvenience to participants. (Sự kiện bị hủy bất ngờ do tình huống không lường trước, gây bất tiện lớn cho người tham gia.) |
|
Celebrate |
v |
/ˈselɪbreɪt/ |
ăn mừng |
The organization celebrated its milestone anniversary with a grand ceremony attended by distinguished guests. (Tổ chức đã kỷ niệm cột mốc quan trọng bằng một buổi lễ lớn với sự tham dự của khách mời danh dự.) |
|
Confirm |
v |
/kənˈfɜːrm/ |
xác nhận |
Participants are required to confirm their attendance via email to facilitate accurate logistical planning. (Người tham gia cần xác nhận qua email để hỗ trợ công tác hậu cần.) |
|
Coordinate |
v |
/kəʊˈɔːrdɪneɪt/ |
điều phối |
She effectively coordinated various departments to ensure the smooth execution of the large-scale event. (Cô ấy điều phối hiệu quả nhiều bộ phận để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.) |
|
Decorate |
v |
/ˈdekəreɪt/ |
trang trí |
The event hall was elegantly decorated with thematic elements to create a visually appealing atmosphere. (Hội trường được trang trí tinh tế với chủ đề nhằm tạo không gian ấn tượng.) |
|
Delay |
v |
/dɪˈleɪ/ |
trì hoãn |
The meeting was delayed due to technical issues, resulting in a disruption to the overall schedule. (Cuộc họp bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật, làm gián đoạn lịch trình.) |
|
Host |
v |
/həʊst/ |
tổ chức |
The corporation hosted an international summit to foster collaboration among global partners. (Công ty đã tổ chức hội nghị quốc tế nhằm thúc đẩy hợp tác toàn cầu.) |
|
Invite |
v |
/ɪnˈvaɪt/ |
mời |
The organizers invited prominent speakers to deliver insightful presentations at the conference. (Ban tổ chức mời các diễn giả nổi bật để trình bày tại hội nghị.) |
|
Join |
v |
/dʒɔɪn/ |
tham gia |
Participants are encouraged to join interactive sessions to enhance their learning experience. (Người tham gia được khuyến khích tham gia các phiên tương tác để nâng cao trải nghiệm.) |
|
Launch |
v |
/lɔːntʃ/ |
ra mắt |
The company launched its latest product during a high-profile event attended by media representatives. (Công ty ra mắt sản phẩm mới tại sự kiện lớn có sự tham dự của báo chí.) |
|
Organize |
v |
/ˈɔːɡənaɪz/ |
tổ chức |
He successfully organized a large-scale charity event aimed at raising funds for disadvantaged communities. (Anh ấy tổ chức thành công sự kiện từ thiện quy mô lớn nhằm gây quỹ.) |
|
Participate |
v |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
tham gia |
Students actively participated in group discussions and collaborative activities throughout the seminar. (Sinh viên tích cực tham gia thảo luận và hoạt động nhóm.) |
|
Plan |
v |
/plæn/ |
lên kế hoạch |
The team carefully planned every aspect of the event to ensure its success and efficiency. (Nhóm đã lên kế hoạch chi tiết cho mọi khía cạnh để đảm bảo thành công.) |
|
Postpone |
v |
/pəʊstˈpəʊn/ |
hoãn |
The event was postponed to a later date due to adverse weather conditions and safety concerns. (Sự kiện bị hoãn do thời tiết xấu và lo ngại an toàn.) |
|
Prepare |
v |
/prɪˈpeə(r)/ |
chuẩn bị |
The staff prepared all necessary materials and equipment in advance to avoid last-minute complications. (Nhân viên chuẩn bị đầy đủ tài liệu và thiết bị trước để tránh sự cố.) |
|
Promote |
v |
/prəˈməʊt/ |
quảng bá |
The marketing team promoted the event through social media campaigns and strategic partnerships. (Đội marketing quảng bá sự kiện qua mạng xã hội và hợp tác chiến lược.) |
|
Register |
v |
/ˈredʒɪstə(r)/ |
đăng ký |
Attendees are required to register online prior to the deadline to secure their participation. (Người tham dự cần đăng ký trực tuyến trước hạn để giữ chỗ.) |
|
Reserve |
v |
/rɪˈzɜːv/ |
đặt trước |
The organizers reserved a number of seats for VIP guests and special invitees. (Ban tổ chức dành trước ghế cho khách VIP.) |
|
Schedule |
v |
/ˈskedʒuːl/ |
lên lịch |
The meeting was scheduled at a convenient time to accommodate participants from different time zones. (Cuộc họp được lên lịch phù hợp với các múi giờ khác nhau.) |
|
Set up |
v |
/set ʌp/ |
lắp đặt |
The technical team set up advanced audio-visual equipment to ensure a seamless presentation experience. (Đội kỹ thuật lắp đặt thiết bị hiện đại để đảm bảo trình bày suôn sẻ.) |
|
Welcome |
v |
/ˈwelkəm/ |
chào đón |
The host warmly welcomed guests and ensured they felt comfortable throughout the event. (Người tổ chức chào đón nồng nhiệt và đảm bảo khách cảm thấy thoải mái.) |
3. Tính từ (Adjectives)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Annual |
adj |
/ˈænjuəl/ |
hàng năm |
The annual meeting serves as a crucial platform for stakeholders to review performance and set strategic objectives for the upcoming year. (Cuộc họp thường niên là nền tảng quan trọng để các bên liên quan đánh giá hiệu quả hoạt động và đề ra mục tiêu chiến lược cho năm tới.) |
|
Busy |
adj |
/ˈbɪzi/ |
bận rộn |
The venue remained exceptionally busy throughout the day, accommodating a continuous flow of attendees and scheduled activities. (Địa điểm luôn trong tình trạng nhộn nhịp suốt cả ngày, phục vụ liên tục dòng người tham dự và các hoạt động đã lên lịch.) |
|
Casual |
adj |
/ˈkæʒuəl/ |
không trang trọng |
The event adopted a casual atmosphere to encourage open communication and relaxed networking among participants. (Sự kiện được tổ chức với không khí thân mật nhằm khuyến khích giao tiếp cởi mở và kết nối thoải mái giữa người tham gia.) |
|
Crowded |
adj |
/ˈkraʊdɪd/ |
đông đúc |
The conference hall became increasingly crowded as more participants arrived for the keynote session. (Hội trường trở nên ngày càng đông đúc khi nhiều người tham dự đến tham gia phiên phát biểu chính.) |
|
Elegant |
adj |
/ˈelɪɡənt/ |
sang trọng |
The reception was elegantly designed, featuring sophisticated décor and a refined dining experience. (Buổi tiệc chiêu đãi được thiết kế tinh tế với cách bài trí sang trọng và trải nghiệm ẩm thực cao cấp.) |
|
Formal |
adj |
/ˈfɔːrml/ |
trang trọng |
Attendees were required to adhere to a formal dress code, reflecting the prestigious nature of the event. (Người tham dự được yêu cầu tuân thủ quy định trang phục trang trọng, phản ánh tính chất trang nghiêm của sự kiện.) |
|
Grand |
adj |
/ɡrænd/ |
hoành tráng |
The organization hosted a grand celebration to mark its significant achievements over the past decade. (Tổ chức đã tổ chức một buổi lễ hoành tráng nhằm kỷ niệm những thành tựu quan trọng trong thập kỷ qua.) |
|
Important |
adj |
/ɪmˈpɔːrtənt/ |
quan trọng |
This event plays an important role in strengthening professional relationships and fostering collaboration. (Sự kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các mối quan hệ nghề nghiệp và thúc đẩy hợp tác.) |
|
Impressive |
adj |
/ɪmˈpresɪv/ |
ấn tượng |
The product launch was particularly impressive, capturing widespread attention from both media and consumers. (Buổi ra mắt sản phẩm đặc biệt ấn tượng, thu hút sự chú ý rộng rãi từ cả truyền thông và người tiêu dùng.) |
|
International |
adj |
/ˌɪntəˈnæʃənl/ |
quốc tế |
The international conference attracted experts from various countries to discuss global challenges and solutions. (Hội nghị quốc tế đã thu hút các chuyên gia từ nhiều quốc gia để thảo luận về những thách thức và giải pháp mang tính toàn cầu.) |
|
Large-scale |
adj |
/ˌlɑːrdʒ ˈskeɪl/ |
quy mô lớn |
The company successfully organized a large-scale event involving hundreds of participants and multiple activities. (Công ty đã tổ chức thành công một sự kiện quy mô lớn với hàng trăm người tham gia và nhiều hoạt động đa dạng.) |
|
Live |
adj |
/laɪv/ |
trực tiếp |
The ceremony was broadcast live across multiple platforms, allowing a wider audience to engage with the event. (Buổi lễ được phát trực tiếp trên nhiều nền tảng, cho phép đông đảo khán giả theo dõi và tương tác.) |
|
Memorable |
adj |
/ˈmemərəbl/ |
đáng nhớ |
The event created a memorable experience for attendees through engaging activities and meaningful interactions. (Sự kiện đã mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho người tham dự thông qua các hoạt động hấp dẫn và những tương tác ý nghĩa.) |
|
Official |
adj |
/əˈfɪʃl/ |
chính thức |
The official ceremony commenced with a speech delivered by a high-ranking government representative. (Buổi lễ chính thức được khai mạc bằng bài phát biểu của một đại diện cấp cao của chính phủ.) |
|
Outdoor |
adj |
/ˈaʊtdɔːr/ |
ngoài trời |
The outdoor event was carefully planned to ensure comfort despite unpredictable weather conditions. (Sự kiện ngoài trời đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng nhằm đảm bảo sự thoải mái cho người tham gia dù thời tiết khó lường.) |
|
Private |
adj |
/ˈpraɪvət/ |
riêng tư |
The private gathering was exclusively arranged for invited guests to maintain a more intimate atmosphere. (Buổi gặp mặt riêng tư được tổ chức dành riêng cho khách mời nhằm tạo không gian thân mật hơn.) |
|
Professional |
adj |
/prəˈfeʃənl/ |
chuyên nghiệp |
The organizing team demonstrated a highly professional approach in managing every aspect of the event. (Đội ngũ tổ chức đã thể hiện phong cách làm việc rất chuyên nghiệp trong việc quản lý mọi khía cạnh của sự kiện.) |
|
Public |
adj |
/ˈpʌblɪk/ |
công cộng |
The event was open to the public, encouraging widespread participation from diverse groups. (Sự kiện được mở cửa cho công chúng, khuyến khích sự tham gia rộng rãi từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau.) |
|
Seasonal |
adj |
/ˈsiːzənl/ |
theo mùa |
The seasonal festival highlights cultural traditions associated with specific times of the year. (Lễ hội theo mùa làm nổi bật các truyền thống văn hóa gắn liền với những thời điểm cụ thể trong năm.) |
|
Social |
adj |
/ˈsəʊʃl/ |
xã hội |
The gathering served as a social event where individuals could build connections and exchange ideas. (Buổi gặp mặt đóng vai trò như một sự kiện giao lưu xã hội, nơi mọi người có thể kết nối và trao đổi ý tưởng.) |
|
Special |
adj |
/ˈspeʃl/ |
đặc biệt |
This was a special occasion that marked a turning point in the organization’s development. (Đây là một dịp đặc biệt đánh dấu bước ngoặt trong quá trình phát triển của tổ chức.) |
|
Successful |
adj |
/səkˈsesfl/ |
thành công |
The event was considered highly successful due to its strong attendance and positive feedback. (Sự kiện được đánh giá là rất thành công nhờ số lượng người tham dự đông đảo và phản hồi tích cực.) |
|
Themed |
adj |
/θiːmd/ |
theo chủ đề |
The themed event was creatively designed to reflect a futuristic concept, enhancing participants’ overall experience. (Sự kiện theo chủ đề được thiết kế sáng tạo nhằm thể hiện ý tưởng tương lai, qua đó nâng cao trải nghiệm tổng thể của người tham gia.) |
|
Upcoming |
adj |
/ˈʌpkʌmɪŋ/ |
sắp tới |
The upcoming event is expected to attract a large audience due to its innovative content and distinguished speakers. (Sự kiện sắp tới được kỳ vọng sẽ thu hút đông đảo người tham dự nhờ nội dung đổi mới và sự góp mặt của các diễn giả danh tiếng.) |
|
Well-organized |
adj |
/ˌwel ˈɔːɡənaɪzd/ |
được tổ chức tốt |
The event was widely praised for being well-organized, with smooth coordination and minimal disruptions. (Sự kiện được đánh giá cao nhờ khâu tổ chức chặt chẽ, phối hợp nhịp nhàng và hạn chế tối đa các gián đoạn.) |
II. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, việc học từ vựng TOEIC theo chủ đề Event sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh thực tế cũng như trong bài thi. Hãy luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập để nâng cao vốn từ và tự tin hơn khi chinh phục TOEIC. Đừng quên theo dõi thêm các chủ đề từ vựng khác để tối ưu điểm số của bạn nhé
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment