Cách làm part 2 TOEIC Speaking dạng Describe a picture“Describe a picture” - phần mô tả tranh trong bài thi TOEIC Speaking tuy ngắn nhưng lại là “cửa ải” khiến nhiều thí sinh lúng túng. Làm sao để mô tả đủ ý, đúng cấu trúc và trôi chảy trong thời gian giới hạn? Đừng lo! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách làm hiệu quả cho dạng bài Describe a picture, bao gồm bố cục bài nói, từ vựng cần thiết và mẹo giúp bạn ghi điểm tối đa trong phần thi này. Nếu bạn đang luyện thi TOEIC Speaking, đây chính là hướng dẫn bạn không nên bỏ lỡ!

I. Giới thiệu phần thi TOEIC Speaking dạng Mô tả tranh

Giới thiệu phần thi TOEIC Speaking mô tả tranh

Giới thiệu phần thi TOEIC Speaking mô tả tranh

Trong phần thứ hai của bài thi TOEIC Speaking, thí sinh sẽ được yêu cầu miêu tả một bức tranh hiển thị trên màn hình máy tính. Bạn sẽ có 30 giây chuẩn bị, sau đó là thời gian nói trong vòng 45 giây. Mục tiêu của phần này là đánh giá khả năng quan sát, phân tích hình ảnh và trình bày ý tưởng mạch lạc bằng tiếng Anh. Thí sinh cần mô tả rõ ràng những gì đang diễn ra trong hình.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking

Ở câu hỏi thứ 3 trong bài thi TOEIC Speaking, bạn sẽ nhận được một bức ảnh ngẫu nhiên thể hiện một khung cảnh, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nhiệm vụ của bạn là trình bày càng chi tiết càng tốt về những gì bạn nhìn thấy: từ người, sự vật, hoạt động, cho đến bối cảnh tổng thể, bạn cũng có thể bổ sung thêm các thông tin như: thời gian trong ngày, địa điểm, cảm nhận cá nhân (nếu phù hợp), để làm phong phú thêm phần trả lời.

Phần tranh trong TOEIC Speaking thường rơi vào hai nhóm chính:

  1. Tranh tập trung vào con người: Bức ảnh có thể chứa một hoặc nhiều người, nhiệm vụ của bạn là mô tả chi tiết ngoại hình, hành động, tương tác giữa người với người, cũng như môi trường xung quanh.
  2. Tranh lấy bối cảnh hoặc cảnh vật làm trung tâm: Trong các bức hình này, khung cảnh, vị trí, và vật thể là yếu tố chính, nếu có người trong tranh, bạn cũng cần nhắc đến và mô tả hành động hoặc vị trí của họ, không được bỏ qua.

II. Những tiêu chí đánh giá TOEIC Speaking Part 2 Describe a picture

ĐIỂM

MÔ TẢ CÂU TRẢ LỜI

3

Câu trả lời miêu tả được các đặc điểm chính của bức tranh.

  • Việc truyền tải câu trả lời có thể gây khó khăn cho người nghe nhưng nhìn chung phải dễ hiểu.
  • Sử dụng được các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp diễn đạt mạch lạc các ý cần truyền tải 

2

Câu trả lời miêu tả được các đặc điểm của bức tranh tuy nhiên một số chỗ còn hơi mơ hồ.

  • Việc truyền tải câu trả lời có thể gây khó khăn cho người nghe
  • Từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp còn hạn chế và có thể gây ảnh hưởng tới khả năng nghe hiểu chung của người nghe.

1

Câu trả lời miêu tả các đặc điểm của bức tranh tuy nhiên khả năng diễn đạt ý còn hạn chế.

  • Việc truyền tại câu trả lời gây nhiều khó khăn cho người nghe
  • Việc lựa chọn từ vựng và sử dụng các cấu trúc còn hạn chế hoặc gây ảnh hưởng nhiều tới khả năng hiểu chung của người nghe.

0

Không trả lời hoặc câu trả lời không phải bằng Tiếng Anh hoặc câu trả lời hoàn toàn không liên quan tới câu hỏi.

III. Các bước làm bài TOEIC Speaking dạng Mô tả tranh

Các bước khi làm bài TOEIC Speaking mô tả tranh

Các bước khi làm bài TOEIC Speaking mô tả tranh

Bước 1: Xác định bối cảnh chung của bức tranh

Trước hết, bạn nên giới thiệu khái quát về nơi chụp hoặc nội dung tổng thể của bức ảnh. Việc này giúp mở đầu bài nói một cách tự nhiên và giúp người nghe hình dung nhanh hơn. Khi quan sát, hãy chú ý:

  • Số lượng người, độ tuổi, giới tính, trang phục, hành động
  • Các đồ vật nổi bật, vị trí tương đối (trái, phải, trước, sau)
  • Môi trường xung quanh: là trong nhà hay ngoài trời? Buổi sáng hay buổi tối?

Ghi nhớ chi tiết sẽ giúp bạn xây dựng bài nói có chiều sâu, không bị lặp từ hay dừng giữa chừng.

Một số cách diễn đạt hữu ích:

  • This picture seems to have been taken in + [location] → (Bức ảnh này có vẻ được chụp ở...)
  • It looks like this is a picture of + [event/place/activity] → (Có vẻ như đây là bức ảnh về...)
  • This photo shows a scene in + [place or situation] → (Bức ảnh mô tả một khung cảnh ở...)

Gợi ý: Bạn có thể đưa ra giả định về không gian (nhà hàng, công viên, văn phòng...) hoặc thời điểm (ban ngày, buổi tối, cuối tuần...) để mở rộng ý.

Bước 2: Nhận diện và mô tả nhân vật hoặc vật thể chính

Sau phần mở đầu, hãy quan sát kỹ đối tượng trung tâm trong bức hình – đó có thể là con người, một nhóm người, hoặc một sự vật nổi bật.

Cấu trúc thường dùng:

  • The first thing I notice is...
  • There is / There are + [object/person] + [description]
  • At the center of the picture, I can see...

Mẹo: Hãy để ý đến các đặc điểm như giới tính, độ tuổi, trang phục, biểu cảm khuôn mặt, hoặc vị trí của nhân vật trong khung hình.

Bước 3: Mô tả hoạt động và bố cục xung quanh

Đây là phần trọng tâm của bài nói, nơi bạn thể hiện khả năng sử dụng thì hiện tại tiếp diễn và vốn từ vựng mô tả hành động, trạng thái, vị trí.

  • Nếu tranh có người: Hãy nêu các hành động họ đang làm, mối quan hệ giữa các nhân vật (đồng nghiệp, bạn bè, khách hàng...), và miêu tả thái độ hoặc tương tác của họ.
  • Nếu tranh chỉ có cảnh vật: Tập trung mô tả bố cục, không gian, các vật thể hiện diện và trạng thái của chúng (ví dụ: tòa nhà, cây cối, phương tiện…).

Các cấu trúc và từ vựng nên sử dụng:

  • S + is/are + V-ing...
    → Two people are talking to each other near the window.
  • There is/are + [object/person] + V-ing + [object/location]
  • In the background / foreground / in the corner / next to / behind...
  • On the left/right side of the picture, there is...

Gợi ý: Đừng quên sử dụng giới từ chỉ vị trí để tăng tính cụ thể và dễ hình dung cho người nghe.

Bước 4: Đưa ra cảm nhận cá nhân hoặc phỏng đoán

Để bài nói trở nên tự nhiên và có tính cá nhân hơn, bạn nên đưa ra cảm xúc, đánh giá hoặc suy đoán về tình huống trong tranh.

Một số mẫu câu hữu ích:

  • From this picture, I get the feeling that...
    → (Từ bức tranh này, tôi có cảm giác rằng...)
  • It seems like they are enjoying their time.
    → (Có vẻ như họ đang tận hưởng thời gian của mình.)
  • Overall, this looks like a typical working day / a peaceful afternoon...
  • They might be co-workers / tourists / family members…

IV. Một số từ vựng theo chủ đề thông dụng trong TOEIC Speaking Part 2

Một số từ vựng theo chủ đề thông dụng trong TOEIC Speaking Part 2

Một số từ vựng theo chủ đề thông dụng trong TOEIC Speaking Part 2

1. Miêu tả người

Chủ đề

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ngoại hình

tall / short

cao / thấp

slim / overweight / chubby

mảnh mai / thừa cân / mũm mĩm

middle-aged / elderly / young

trung niên / lớn tuổi / trẻ

curly / straight / wavy hair

tóc xoăn / thẳng / gợn sóng

long / short hair

tóc dài / tóc ngắn

light-skinned / dark-skinned

da sáng / da sẫm màu

beard / mustache

râu quai nón / ria mép

wearing glasses

đeo kính

attractive / handsome / beautiful

thu hút / đẹp trai / xinh đẹp

Trang phục

wearing a suit / a dress / a jacket

mặc vest / váy / áo khoác

wearing casual clothes

mặc đồ thường ngày

wearing formal clothes

mặc đồ trang trọng

a pair of jeans / a T-shirt / sneakers

quần jeans / áo thun / giày thể thao

wearing a hat / a cap / a scarf

đội mũ / nón / khăn choàng

carrying a backpack / a handbag

mang ba lô / túi xách

wearing a uniform

mặc đồng phục

Hành động

talking to someone / chatting

nói chuyện với ai đó / tán gẫu

holding a phone / a book / a cup

cầm điện thoại / quyển sách / cốc

walking / standing / sitting

đi bộ / đứng / ngồi

smiling / laughing

mỉm cười / cười lớn

pointing at something

chỉ vào vật gì đó

looking at the screen / the camera

nhìn vào màn hình / máy ảnh

using a laptop / reading / writing

dùng máy tính xách tay / đọc / viết

taking a photo / taking notes

chụp hình / ghi chú

Tính cách

friendly / kind / polite

thân thiện / tốt bụng / lịch sự

hardworking / diligent

chăm chỉ / siêng năng

energetic / shy / outgoing

năng động / nhút nhát / cởi mở

helpful / cheerful / confident

hay giúp đỡ / vui vẻ / tự tin

serious / thoughtful / generous / responsible

nghiêm túc / chu đáo / rộng lượng / có trách nhiệm

2. Miêu tả sự vật

Chủ đề

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Loại vật dụng

a chair / a table / a bench

ghế / bàn / băng ghế

a shelf / a cabinet / a closet

kệ / tủ / tủ quần áo

a laptop / a computer / a printer

máy tính xách tay / máy tính / máy in

a phone / a camera / a microphone

điện thoại / máy ảnh / micro

a cup / a glass / a bottle

cốc / ly / chai

a backpack / a handbag / a suitcase

ba lô / túi xách / va-li

a book / a magazine / a newspaper

sách / tạp chí / báo

Hình dạng

round / square / rectangular

tròn / vuông / hình chữ nhật

flat / tall / wide / narrow

phẳng / cao / rộng / hẹp

Màu sắc

red / blue / green / black / white / yellow

đỏ / xanh dương / xanh lá / đen / trắng / vàng

light / dark (e.g., dark green)

nhạt / đậm (ví dụ: xanh đậm)

Vật liệu

made of wood / metal / glass / plastic

làm bằng gỗ / kim loại / thủy tinh / nhựa

wooden / metallic / plastic / glassy

bằng gỗ / kim loại / nhựa / như thủy tinh

Vị trí

on the table / under the chair / next to the window

trên bàn / dưới ghế / cạnh cửa sổ

in the middle / in the corner / on the shelf

ở giữa / trong góc / trên kệ

in front of / behind / beside / between

phía trước / phía sau / bên cạnh / giữa

Trạng thái

open / closed / turned on / turned off

mở / đóng / bật / tắt

clean / dirty / new / old

sạch / bẩn / mới / cũ

broken / empty / full

hỏng / trống / đầy

being used / not in use

đang được sử dụng / không được sử dụng

3. Miêu tả địa điểm làm việc

Chủ đề

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Không gian làm việc

office / workplace / open-plan office

văn phòng / nơi làm việc / văn phòng mở

meeting room / conference room

phòng họp / phòng hội nghị

reception area / waiting area

khu lễ tân / khu chờ

cubicle / desk area

vách ngăn văn phòng / khu vực bàn làm việc

break room / kitchen area

phòng nghỉ / khu vực pha cà phê

coworking space / home office

không gian làm việc chung / văn phòng tại nhà

Đồ vật và thiết bị

computer / laptop / printer / scanner

máy tính / laptop / máy in / máy scan

desk / chair / office supplies

bàn / ghế / dụng cụ văn phòng

file cabinet / folder / document tray

tủ tài liệu / bìa hồ sơ / khay tài liệu

projector / whiteboard / screen

máy chiếu / bảng trắng / màn hình

phone / headset / mouse / keyboard

điện thoại / tai nghe / chuột / bàn phím

coffee machine / water dispenser

máy pha cà phê / máy lọc nước

Hành động phổ biến

working on a computer / typing

làm việc trên máy tính / gõ phím

attending a meeting / taking notes

tham dự cuộc họp / ghi chú

giving a presentation / pointing at a screen

thuyết trình / chỉ vào màn hình

discussing / having a conversation

thảo luận / trò chuyện

making a phone call / talking on the phone

gọi điện / đang nói chuyện điện thoại

organizing documents / reading a report

sắp xếp tài liệu / đọc báo cáo

shaking hands / greeting someone

bắt tay / chào hỏi ai đó

4. Chủ đề giải trí

Chủ đề

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Địa điểm giải trí

movie theater / cinema

rạp chiếu phim

amusement park / theme park

công viên giải trí / công viên theo chủ đề

concert hall / music festival

nhà hát hòa nhạc / lễ hội âm nhạc

museum / gallery / exhibition

bảo tàng / phòng trưng bày / triển lãm

park / playground

công viên / sân chơi

stadium / sports arena

sân vận động / nhà thi đấu thể thao

beach / pool / swimming area

bãi biển / hồ bơi / khu vực bơi lội

restaurant / café / food court

nhà hàng / quán cà phê / khu ăn uống

Hoạt động giải trí

watching a movie / going to the cinema

xem phim / đi rạp

attending a concert / enjoying live music

tham dự buổi hòa nhạc / thưởng thức nhạc sống

eating out / dining at a restaurant

ăn ngoài / dùng bữa tại nhà hàng

playing games / riding a roller coaster

chơi trò chơi / đi tàu lượn siêu tốc

taking photos / sightseeing

chụp hình / ngắm cảnh

swimming / sunbathing / relaxing

bơi / tắm nắng / thư giãn

talking / laughing / clapping

trò chuyện / cười / vỗ tay

shopping / browsing in a store

mua sắm / xem hàng trong cửa hàng

Đồ vật liên quan

ticket / popcorn / drink / snack

vé / bắp rang / nước uống / đồ ăn nhẹ

musical instruments (guitar, drum, violin)

nhạc cụ (guitar, trống, vĩ cầm)

camera / phone / sunglasses / umbrella

máy ảnh / điện thoại / kính râm / ô

sports equipment (ball, racket, net)

dụng cụ thể thao (bóng, vợt, lưới)

costume / uniform / performance outfit

trang phục hóa trang / đồng phục biểu diễn

Tính từ mô tả

fun / exciting / relaxing / noisy / crowded

vui vẻ / hồi hộp / thư giãn / ồn ào / đông đúc

peaceful / lively / entertaining

yên bình / sống động / mang tính giải trí

colorful / bright / musical

đầy màu sắc / sáng sủa / có âm nhạc

5. Chủ đề du lịch

Chủ đề

Từ vựng / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Địa điểm du lịch

airport / train station / bus terminal

sân bay / nhà ga / bến xe

hotel / resort / hostel / guesthouse

khách sạn / khu nghỉ dưỡng / nhà nghỉ

beach / mountain / island / tourist attraction

bãi biển / núi / đảo / điểm du lịch

travel agency / ticket counter

đại lý du lịch / quầy bán vé

city center / downtown / landmark

trung tâm thành phố / địa danh nổi tiếng

Phương tiện di chuyển

airplane / train / bus / taxi / car

máy bay / tàu hỏa / xe buýt / taxi / ô tô

boat / cruise ship / ferry / bicycle

thuyền / tàu du lịch / phà / xe đạp

luggage / suitcase / backpack

hành lý / va-li / ba lô

boarding pass / passport / travel documents

thẻ lên máy bay / hộ chiếu / giấy tờ du lịch

Hoạt động du lịch

traveling / going sightseeing

đi du lịch / ngắm cảnh

taking photos / filming videos

chụp ảnh / quay video

booking a room / checking in / checking out

đặt phòng / nhận phòng / trả phòng

relaxing on the beach / sunbathing

thư giãn trên bãi biển / tắm nắng

buying souvenirs / visiting attractions

mua quà lưu niệm / tham quan điểm du lịch

exploring the city / hiking in the mountains

khám phá thành phố / đi bộ đường dài trên núi

asking for directions / reading a map

hỏi đường / xem bản đồ

Đồ vật liên quan

camera / map / guidebook / sunscreen

máy ảnh / bản đồ / sách hướng dẫn / kem chống nắng

sunglasses / hat / water bottle

kính râm / mũ / chai nước

ticket / brochure / itinerary

vé / tờ rơi / lịch trình

Tính từ mô tả

exciting / relaxing / adventurous / enjoyable

thú vị / thư giãn / mạo hiểm / dễ chịu

crowded / peaceful / scenic / sunny

đông đúc / yên bình / có phong cảnh / nắng đẹp

foreign / local / popular / famous

nước ngoài / địa phương / phổ biến / nổi tiếng

Tham khảo Combo COMPLETE TOEIC 4 kỹ năng [Tặng TED Talks]

1️⃣ Xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc và vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC Listening & Reading.

2️⃣ Nắm vững chiến thuật và phương pháp làm bài cho tất cả các dạng câu hỏi trong hai kỳ thi TOEIC Listening & Reading và TOEIC Speaking & Writing.

3️⃣ Cải thiện kỹ năng, khắc phục hiệu quả các vấn đề khi tự luyện thi và sửa triệt để những lỗi sai thường gặp trong quá trình làm bài.

4️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành nói các dạng bài phổ biến trong TOEIC Speaking, đồng thời mở rộng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả.

5️⃣ Nắm vững cấu trúc bài viết, ngôn ngữ, ngữ pháp chuẩn, phục vụ cho TOEIC Writing, cũng như viết bài luận, email trong môi trường giao tiếp và làm việc thực tế.

6️⃣ Trải nghiệm nền tảng học thông minh STUDY4 với các tính năng chấm chữa AI, flashcard, highlight và báo cáo tiến độ, giúp bạn học tập chủ động, hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết

Lời kết

Phần mô tả tranh trong TOEIC Speaking không đòi hỏi bạn phải dùng từ ngữ “cao siêu”, mà quan trọng là sự rõ ràng, mạch lạc và tự tin. Với những bước chuẩn bị hợp lý, vốn từ vựng cơ bản và cấu trúc câu đơn giản, bạn hoàn toàn có thể vượt qua dạng bài này một cách trơn tru. Hy vọng những gợi ý trong bài viết sẽ giúp bạn luyện tập hiệu quả và sẵn sàng ghi điểm tối đa ở phần thi này. Đừng quên luyện nói mỗi ngày và theo dõi các bài viết tiếp theo để nâng cao kỹ năng TOEIC Speaking một cách toàn diện nhé!