Trong giao tiếp và công việc, đặc biệt là trong môi trường quốc tế, các cuộc họp và hội nghị (meetings) là hoạt động diễn ra thường xuyên. Để có thể tham gia thảo luận một cách tự tin và chuyên nghiệp, vốn từ vựng về chủ đề này là vô cùng quan trọng. Không chỉ giúp bạn hiểu nội dung cuộc họp, việc sử dụng đúng từ ngữ còn giúp gây ấn tượng tốt với đồng nghiệp và đối tác. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ chia sẻ bộ từ vựng TOEIC hữu ích và phương pháp học hiệu quả để bạn dễ dàng chinh phục chủ cuộc họp (meetings) trong tiếng Anh.
I. Từ vựng TOEIC về chủ đề cuộc họp (meetings)
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, các cuộc họp (meetings) diễn ra thường xuyên để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định và lên kế hoạch cho công việc. Do đó, chủ đề này xuất hiện rất nhiều trong bài thi TOEIC, đặc biệt ở phần Listening và Reading. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến cuộc họp không chỉ giúp bạn làm bài thi hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ giao tiếp thực tế tại công sở. Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng về meetings bạn nên ghi nhớ.
Từ vựng TOEIC về chủ đề cuộc họp (meetings)
|
Từ vựng |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Agenda |
Chương trình cuộc họp |
The agenda includes budget review and project updates. (Chương trình họp bao gồm rà soát ngân sách và cập nhật dự án.) |
|
Minutes |
Biên bản họp |
The secretary took the minutes during the meeting. (Thư ký đã ghi biên bản trong cuộc họp.) |
|
Chairperson |
Chủ tọa |
The chairperson opened the meeting with a welcome speech. (Chủ tọa bắt đầu cuộc họp bằng bài phát biểu chào mừng.) |
|
Action point |
Mục hành động cần làm |
We identified three action points for the next quarter. (Chúng tôi xác định ba mục hành động cho quý tới.) |
|
Consensus |
Sự đồng thuận |
We reached a consensus on the next steps. (Chúng tôi đạt được sự đồng thuận về các bước tiếp theo.) |
|
Quorum |
Số lượng tối thiểu để họp hợp lệ |
We need a quorum of five members to proceed. (Chúng ta cần ít nhất năm thành viên để tiến hành họp.) |
|
Conference call |
Họp qua điện thoại |
We scheduled a conference call with the regional team. (Chúng tôi đã lên lịch họp qua điện thoại với nhóm khu vực.) |
|
Video conference |
Họp trực tuyến |
The video conference will begin at 9 a.m. (Cuộc họp trực tuyến sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
|
Teleconference |
Hội nghị từ xa |
A teleconference was arranged for international partners. (Một hội nghị từ xa đã được tổ chức cho các đối tác quốc tế.) |
|
Kick-off meeting |
Cuộc họp khởi động dự án |
The kick-off meeting is scheduled for next Monday. (Cuộc họp khởi động dự án được lên lịch vào thứ Hai tới.) |
|
Brainstorming session |
Buổi thảo luận để đưa ra ý tưởng |
We held a brainstorming session to generate fresh ideas. (Chúng tôi tổ chức một phiên họp động não để tạo ý tưởng mới.) |
|
Status update |
Báo cáo tiến độ |
The team provided a status update on the current project. (Nhóm đã báo cáo tiến độ dự án hiện tại.) |
|
Follow-up meeting |
Cuộc họp tiếp theo |
We’ll have a follow-up meeting next week to review progress. (Chúng ta sẽ có một cuộc họp tiếp theo vào tuần tới để xem xét tiến độ.) |
|
Ad hoc meeting |
Cuộc họp đột xuất |
An ad hoc meeting was called to address the urgent issue. (Một cuộc họp đột xuất được tổ chức để giải quyết vấn đề cấp bách.) |
|
Annual general meeting (AGM) |
Đại hội cổ đông thường niên |
The AGM will take place in December. (Đại hội cổ đông sẽ diễn ra vào tháng 12.) |
|
Board meeting |
Cuộc họp hội đồng quản trị |
The next board meeting will focus on strategic planning. (Cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo sẽ tập trung vào hoạch định chiến lược.) |
|
One-on-one meeting |
Cuộc họp cá nhân |
I have a one-on-one meeting with my manager tomorrow. (Tôi có cuộc họp cá nhân với quản lý vào ngày mai.) |
|
Town hall meeting |
Cuộc họp toàn công ty |
A town hall meeting was organized to share company updates. (Một cuộc họp toàn công ty được tổ chức để chia sẻ thông tin mới.) |
|
Committee meeting |
Cuộc họp của ủy ban |
The finance committee meeting is scheduled for Friday. (Cuộc họp ủy ban tài chính được lên lịch vào thứ Sáu.) |
|
Stand-up meeting |
Họp nhanh (thường đứng) |
Our team holds a daily stand-up meeting every morning. (Nhóm chúng tôi tổ chức họp nhanh mỗi sáng.) |
|
Wrap-up session |
Phiên tổng kết |
Let’s have a quick wrap-up session before we close. (Hãy có một phiên tổng kết nhanh trước khi kết thúc.) |
|
Adjourn |
Hoãn/kết thúc cuộc họp |
The meeting was adjourned due to lack of time. (Cuộc họp bị hoãn vì thiếu thời gian.) |
|
Circulate the agenda |
Phát hành chương trình họp |
Please circulate the agenda before the meeting. (Vui lòng phát chương trình họp trước khi diễn ra.) |
|
Set up a meeting |
Sắp xếp cuộc họp |
Can you set up a meeting with the design team? (Bạn có thể sắp xếp cuộc họp với nhóm thiết kế không?) |
|
Reschedule a meeting |
Đổi lịch họp |
We had to reschedule the meeting due to a conflict. (Chúng tôi phải đổi lịch họp vì có xung đột lịch trình.) |
|
Call an emergency meeting |
Triệu tập cuộc họp khẩn |
The CEO called an emergency meeting to address the crisis. (CEO đã triệu tập cuộc họp khẩn để xử lý khủng hoảng.) |
|
Take minutes |
Ghi biên bản |
Can you take minutes for today’s meeting? (Bạn có thể ghi biên bản cho cuộc họp hôm nay không?) |
|
Raise an objection |
Nêu ý kiến phản đối |
She raised an objection to the proposed changes. (Cô ấy đã nêu ý kiến phản đối về các thay đổi được đề xuất.) |
|
Reach an agreement |
Đạt được thỏa thuận |
Both parties reached an agreement after a long discussion. (Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau cuộc thảo luận dài.) |
|
Wrap up the meeting |
Kết thúc cuộc họp |
Let’s wrap up the meeting by reviewing key points. (Hãy kết thúc cuộc họp bằng cách rà soát các điểm chính.) |
II. Cách học từ vựng TOEIC chủ đề cuộc họp (meetings) hiệu quả
Bên cạnh danh sách từ vựng chủ đề meetings đã được tổng hợp ở trên, STUDY4 gửi đến bạn những phương pháp học từ vựng dễ áp dụng và mang lại hiệu quả cao, giúp bạn cải thiện vốn từ một cách nhanh chóng và bền vững.
Cách học từ vựng TOEIC chủ đề cuộc họp (meetings) hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ vào sổ tay hoặc ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki.
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Học từ vựng không phải là việc ghi nhớ máy móc, mà là quá trình gắn kết từ với ngữ cảnh và thói quen sử dụng thực tế. Khi bạn kết hợp ghi chép, luyện tập và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày, vốn từ sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn. Hy vọng những gợi ý trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc họp và hội nghị tiếng Anh. Đừng quên, sự kiên trì và một phương pháp học đúng đắn sẽ là chìa khóa giúp bạn thành công.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment