Trong phần thi TOEIC Reading, kỹ năng tìm keyword (từ khóa) là yếu tố rất quan trọng giúp bạn trả lời chính xác và nhanh chóng câu hỏi. Nhiều bạn trình độ sơ – trung cấp chưa rõ keyword là gì và cách xác định chúng ra sao. Trên thực tế, keyword là những từ quan trọng nhất trong câu hỏi, thường là tên riêng, danh từ, động từ hoặc con số gợi ý nội dung cần tìm. Khi đã xác định đúng keyword, bạn có thể sử dụng kỹ thuật đọc lướt (skimming) và quét (scanning) để tìm nhanh vị trí chứa thông tin tương ứng trong bài đọc thay vì đọc cả đoạn không mục tiêu. Trong bài viết này, hãy cùng STUDY4 tìm hiểu về cách tìm keyword trong TOEIC Reading!
I. Keyword là gì? Vai trò của Keyword trong TOEIC Reading
Từ khóa (keyword) trong TOEIC Reading là những từ mang ý chính của câu hỏi. Từ khóa thường là tên riêng, ngày tháng, con số hoặc những từ được nhấn mạnh trong câu hỏi. Ví dụ, nếu câu hỏi là “When will the meeting start?”, thì “when” (thời gian) và “meeting” (cuộc họp) chính là những từ khóa, gợi ý rằng câu trả lời liên quan đến thời gian diễn ra cuộc họp. Bằng cách tập trung vào từ khóa, bạn sẽ biết mục tiêu cần tìm trong bài đọc mà không lãng phí thời gian đọc những phần không liên quan.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC Reading
Một điều cần lưu ý là trong đề thi TOEIC, nhiều câu hỏi paraphrase hay dạng “synonym” (đồng nghĩa). Như tài liệu TOEIC hướng dẫn, “câu hỏi synonym trong Part 7 yêu cầu chọn đáp án có nghĩa tương tự hoặc gần giống với từ đã cho trong bài đọc”. Điều này có nghĩa bạn không chỉ tìm đúng từ khóa gốc, mà còn phải nhận ra các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với nó trong đoạn văn. Khả năng nhận diện nhanh từ đồng nghĩa rất quan trọng: nếu câu hỏi yêu cầu tìm “delay” mà bài đọc lại dùng từ “postpone” (đã hoãn), thì bạn cần biết “postpone” đồng nghĩa với “delay” để chọn đáp án đúng. Những đáp án đồng nghĩa nhưng không phù hợp ngữ cảnh thường là “bẫy” – đáp án đúng cần có nghĩa giống từ khóa trong ngữ cảnh của bài.
II. Cách tìm keyword trong TOEIC Reading
1. Đọc kỹ câu hỏi
Trước hết, hãy đọc thật kỹ câu hỏi (có thể đọc nhiều lần nếu cần) để hiểu rõ đề đang hỏi về điều gì. Đây là bước cực kỳ quan trọng để xác định thông tin cần tìm. hiểu câu hỏi trước sẽ giúp bạn biết cần tìm gì trong bài đọc và tiết kiệm thời gian làm bài. Ví dụ, nếu câu hỏi có “When” hoặc “What date”, tức là bạn phải tìm câu trả lời liên quan đến thời gian/ngày tháng trong bài đọc. Ngược lại, nếu câu hỏi có “Who” hoặc “Which person”, bạn biết cần tìm tên người. Việc đọc kỹ câu hỏi giúp bạn xác định mục tiêu ngay từ đầu, tránh phải dò xét cả bài một cách vô định.
Ví dụ: Xem câu hỏi và đoạn văn sau để tập đọc kỹ câu hỏi:
Đoạn văn: “Our next staff meeting is scheduled on Wednesday, 9 AM in the Conference Room.”
Câu hỏi: “When will the meeting take place?”
Ở đây, từ khóa của câu hỏi là “When” (khi nào), gợi ý thông tin cần tìm là thời gian cuộc họp. Nhờ đó, bạn chỉ cần quét đoạn văn tìm cụm chứa thông tin thời gian (ở ví dụ trên là “Wednesday, 9 AM”), mà không cần đọc kỹ từng từ trong đoạn.

Cách tìm keyword trong TOEIC Reading
2. Xác định từ quan trọng trong câu hỏi
Sau khi hiểu mục tiêu, xác định những từ mang nội dung chính trong câu hỏi và gạch chân chúng. Những từ này thường là danh từ, động từ chính, số liệu, tên riêng hoặc các từ nhấn mạnh quan trọng. Cần bỏ qua các từ phụ, giới từ hay mạo từ không cần thiết (ví dụ: “the”, “and”, “a”, “of”, “in”…) để tiết kiệm thời gian và tránh rối mắt.
Ví dụ: Cho câu hỏi và đoạn văn:
- Đoạn văn: “The project budget for this quarter is $15,000.”
- Câu hỏi: “What is the budget for the project?”
Ta gạch dưới các từ: “budget” (ngân sách), “project” (dự án). Những từ như “is”, “for” (giới từ) không cần chú ý. Từ khóa “budget” và “project” giúp bạn tìm trong đoạn văn cụm “the project budget… is $15,000” để trả lời: $15,000.
3. Scan đoạn văn để tìm từ đồng nghĩa
Khi đã có từ khóa trong câu hỏi, bước tiếp theo là scan (đọc quét) đoạn văn để tìm vị trí chứa thông tin hoặc từ khóa tương ứng. Kỹ thuật scan giúp bạn bỏ qua những phần không cần thiết và chỉ dừng lại khi gặp điểm quan trọng. Bạn hãy di chuyển mắt nhanh từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, và dừng lại khi thấy từ khóa hoặc thông tin phù hợp. Khi phát hiện vị trí nghi vấn, đọc kỹ câu hoặc cụm văn bản đó để đảm bảo đúng ý câu hỏi.
Xem thêm: Áp dụng phương pháp Skimming Scanning hiệu quả trong TOEIC Reading
Ngoài tìm từ khóa chính xác, bạn cũng cần chú ý đến các từ đồng nghĩa (paraphrase) trong đoạn văn. Ví dụ, nếu câu hỏi dùng từ “delay” (trì hoãn), bài đọc có thể dùng từ “postpone” hay “hold off” thay vì “delay” nguyên gốc. Nếu bài đọc có câu “The meeting has been postponed until next week.” và câu hỏi yêu cầu “Which word means delay?”, thì bạn phải nhận ra “postponed” là từ đồng nghĩa với “delay”.
Trong các câu hỏi Synonym, “những đáp án đồng nghĩa nhưng không hợp ngữ cảnh thường là bẫy” – đáp án đúng phải vừa đúng nghĩa vừa phù hợp ngữ cảnh. Chẳng hạn, nếu câu hỏi cần từ tương đương “cancel” (hủy bỏ), bạn có thể thấy hai từ “called off” (hủy) và “terminated” (chấm dứt). Mặc dù “terminated” cũng gần nghĩa “cancel”, bạn cần kiểm tra ngữ cảnh trong đoạn văn để chọn chính xác.
Ví dụ:
- Đoạn văn: “Due to heavy rain, the outdoor meeting was called off.”
- Câu hỏi: “Which word in the passage means ‘cancel’?”
Khi scan, bạn thấy cụm “called off” (bị hủy) và biết nó đồng nghĩa với “cancel”, nên chọn đó là đáp án.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến trong TOEIC Reading
|
Từ trong câu hỏi |
Đồng nghĩa (từ trong bài đọc) |
|
begin |
start, commence |
|
finish |
complete, conclude |
|
buy |
purchase, acquire |
|
provide |
supply, furnish |
|
meeting |
gathering, conference |
|
cancel |
call off, postpone |
|
delay |
postpone, defer |
|
notify |
inform, advise |
|
help |
assist, aid |
|
report (v) |
announce, state |
III. Bài tập vận dụng tìm keyword trong TOEIC Reading
Bài tập 1: Đọc kỹ từng câu hỏi và gạch chân từ khóa chính (keyword).
- When will the next performance begin?
- What is the purpose of the e-mail?
- Who is responsible for submitting the report?
- How much does the membership cost per year?
- Where will the training session take place?
Đáp án:
- When, next performance, begin
- purpose, e-mail
- Who, responsible, submitting, report
- How much, membership, cost, per year
- Where, training session, take place

Bài tập vận dụng tìm keyword trong TOEIC Reading
Bài tập 2: Đọc đoạn văn ngắn dưới đây. Sau đó trả lời câu hỏi, tìm từ trong đoạn có nghĩa tương đương với từ được hỏi.
Đoạn văn:
"Due to ongoing renovations at the main office, the marketing department has decided to postpone the scheduled product launch that was originally planned for the end of this month. The team believes that launching the new product while the facilities are under construction may negatively affect both internal coordination and client perception. As a result, the release has been pushed back to the next fiscal quarter. Details regarding the revised timeline will be communicated to all employees via the company’s internal mailing system within the next few days."
- Which word or phrase in the passage is closest in meaning to “delay”?
- In this context, what does “postpone the product launch” mean?
- What reason is given for the postponement?
- Which words in the paragraph helped you understand the meaning of “postpone”?
Đáp án:
- postpone, pushed back
→ Cả hai cụm đều mang nghĩa tương đương với “delay” – tức là lùi thời gian diễn ra sự kiện. - It means the company will launch the product later than originally scheduled – specifically, in the next fiscal quarter instead of at the end of this month.
→ Đây là một sự trì hoãn mang tính chiến lược vì điều kiện hiện tại không phù hợp để ra mắt sản phẩm. - Because ongoing renovations may affect internal coordination and client perception.
→ Công ty lo ngại rằng môi trường đang thi công sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc và ấn tượng của khách hàng. - postpone, pushed back, originally planned, next fiscal quarter, due to ongoing renovations
→ Những từ/cụm từ này giúp người đọc nhận ra ý nghĩa của việc trì hoãn và lý do liên quan.
Bài tập 3: Kết hợp kỹ năng - tìm keyword và xác định thông tin đúng
Đoạn văn:
"According to a newly implemented company policy, all staff members are required to submit their monthly performance reports no later than the 25th of each month. These reports must include detailed summaries of completed tasks, project progress, and any outstanding issues. The human resources department has emphasized the importance of punctual submission, as the timely processing of monthly salaries depends on the accuracy and completeness of these documents. Failure to comply with this deadline may result not only in delayed salary disbursement but also in formal warnings being issued to repeat offenders."
- What is the deadline for submitting performance reports?
- What are the consequences if employees repeatedly miss the submission deadline?
- Why is it important for the reports to be submitted on time?
- Which specific words or phrases in the passage helped you find the answers?
Đáp án
- The 25th of each month
→ Đây là thời hạn chót được nêu rõ trong câu: "submit their monthly performance reports no later than the 25th of each month." - They may receive formal warnings and experience delays in salary disbursement
→ Được trích từ câu: "may result not only in delayed salary disbursement but also in formal warnings being issued to repeat offenders." - Because salary processing depends on the accuracy and completeness of the reports
→ Nội dung này nằm trong câu: "as the timely processing of monthly salaries depends on the accuracy and completeness of these documents." - submit, monthly performance reports, no later than the 25th, failure to comply, delayed salary disbursement, formal warnings, timely processing, accuracy and completeness
→ Những từ/cụm từ này là keyword giúp xác định và trả lời chính xác từng câu hỏi.
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Như vậy, cách tìm keyword trong TOEIC Reading cơ bản gồm ba bước: (1) Đọc kỹ câu hỏi để hiểu cần tìm thông tin gì; (2) Xác định từ khóa quan trọng trong câu hỏi (gạch chân danh từ, động từ chính, số, tên riêng…) và loại bỏ từ không cần thiết; (3) Scan bài đọc để tìm vị trí chứa thông tin hoặc từ đồng nghĩa với từ khóa. Nhiều bạn thường gặp sai lầm khi bỏ sót những từ phủ định như “not”, “never” hoặc các giới từ trong câu hỏi, dẫn đến hiểu sai ý. Lời khuyên là luôn để ý cả những từ nhỏ này khi đọc câu hỏi. Chúc các bạn áp dụng thành công cách tìm keyword trong TOEIC Reading và đạt kết quả cao trong kỳ thi.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay câu hỏi nào, hãy bình luận bên dưới để STUDY4 giải đáp cho bạn nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment