Tổng hợp từ vựng part 4 TOEICKhi bước vào Part 4 TOEIC – phần nghe hiểu các bài nói, bạn có cảm thấy khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ và hiểu hết nội dung? Điều này là hoàn toàn bình thường, bởi phần thi này không chỉ đòi hỏi khả năng nghe hiểu mà còn yêu cầu bạn nắm vững từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Để giúp bạn vượt qua thử thách này một cách dễ dàng, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong Part 4 TOEIC. 

I. TOEIC Part 4 là gì?

TOEIC Part 4 là gì?

TOEIC Part 4 là gì?

TOEIC Listening Part 4, còn được gọi là “Short Talks,” là phần cuối cùng trong bài thi nghe của kỳ thi TOEIC. Phần này bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm, với 10 bài nói ngắn được phát ra bởi một người, và thí sinh sẽ trả lời 30 câu hỏi (3 câu hỏi cho mỗi bài nói).

Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC chuẩn và chi tiết năm 2025

Thời gian cho mỗi nhóm câu hỏi trong Part 4:

  • Mỗi bài nói dài khoảng 30-40 giây.
  • Sau mỗi bài nói, thí sinh sẽ có thời gian để đọc câu hỏi, với mỗi câu hỏi có 8 giây trống để nghe và suy nghĩ trước khi trả lời.
  • Sau khi trả lời ba câu hỏi cho một bài nói, thí sinh sẽ có 5 giây để chuyển sang nhóm câu hỏi tiếp theo.

Thí sinh cần lắng nghe bài nói và kết hợp với những hình ảnh, biểu đồ (nếu có) có sẵn trên đề bài để chọn đáp án chính xác.

II. Các dạng câu hỏi thường gặp trong TOEIC Listening Part 4

1. Dạng câu hỏi về thông tin chung

Chiếm khoảng 7-8 câu trong tổng số 30 câu của Part 4, những câu hỏi này thường xuất hiện đầu tiên trong bộ 3 câu hỏi của mỗi bài nói. Các câu hỏi này thường yêu cầu thí sinh xác định các thông tin cơ bản, ví dụ như mục đích của bài nói, người nói là ai, đối tượng hoặc nơi diễn ra bài nói.

Ví dụ câu hỏi thường gặp:

  • What is the main purpose of the announcement? (Mục đích chính của thông báo là gì?)
  • Who is most likely the speaker/caller? (Ai là người nói/gọi đến?)

2. Dạng câu hỏi về thông tin chi tiết

Chiếm khoảng 15-17 câu trong Part 4, những câu hỏi này thường xuất hiện sau câu hỏi về thông tin chung. Chúng tập trung vào các chi tiết cụ thể của bài nói, như thời gian, địa điểm, đối tượng, giá cả, số lượng, v.v. Các câu hỏi này thường bắt đầu với từ để hỏi Wh-, chẳng hạn như: who, what, which, where, when, why và how.

Ví dụ câu hỏi thường gặp:

  • What does the speaker say about Yoga classes? (Người nói đã nói gì về các lớp Yoga?)
  • Which event will take place first? (Sự kiện nào sẽ diễn ra đầu tiên?)

3. Dạng câu hỏi ngụ ý

Dạng câu hỏi ngụ ý chiếm khoảng 2-3 câu trong tổng số 30 câu của Part 4. Các câu hỏi này thường yêu cầu thí sinh suy luận về dụng ý hoặc hành động tiếp theo của người nói. Những câu hỏi này thường xuất hiện cuối cùng trong bộ ba câu hỏi của mỗi đoạn.

Ví dụ câu hỏi thường gặp:

  • What will the speaker do next? (Người nói sẽ làm gì tiếp theo?)
  • What are the listeners recommended to do? (Những người nghe được khuyên làm gì?)

4. Dạng câu hỏi liên quan đến bảng biểu và biểu đồ

Dạng câu hỏi này chiếm khoảng 2-3 câu trong Part 4 và bắt đầu bằng cụm từ "Look at the graphic". Đề thi sẽ cung cấp các biểu đồ, sơ đồ hoặc lịch trình, và thí sinh cần phải kết hợp thông tin từ bài nói với các hình ảnh minh họa này để trả lời câu hỏi.

Ví dụ câu hỏi thường gặp: Look at the graphic. Which topic will be addressed first? (Nhìn vào hình ảnh. Chủ đề nào sẽ được giải quyết đầu tiên?)

III. Tổng hợp từ vựng part 4 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 4 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 4 TOEIC

1. Từ vựng chủ đề tin nhắn thoại

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Voicemail

Noun

/ˈvɔɪs.meɪl/

hộp thư thoại

I left you a voicemail this morning. (Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn thoại sáng nay.)

Leave a message

Verb phrase

/liːv ə ˈmes.ɪdʒ/

để lại lời nhắn

Please leave a message after the beep. (Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.)

Get back to someone

Verb phrase

/ɡet bæk tuː ˈsʌm.wʌn/

gọi lại cho ai

I’ll get back to you as soon as I can. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.)

Return a call

Verb phrase

/rɪˈtɜːn ə kɔːl/

gọi lại

She said she would return my call later. (Cô ấy nói sẽ gọi lại cho tôi sau.)

Reach someone

Verb phrase

/riːtʃ ˈsʌm.wʌn/

liên lạc được với ai

I tried to reach you, but your phone was off. (Tôi đã cố liên lạc với bạn, nhưng điện thoại tắt máy.)

Urgent

Adjective

/ˈɜː.dʒənt/

khẩn cấp

This is an urgent matter. (Đây là một vấn đề khẩn cấp.)

Extension

Noun

/ɪkˈsten.ʃən/

số máy nhánh

Please call me at extension 305. (Vui lòng gọi tôi theo số máy nhánh 305.)

Speak with someone

Verb phrase

/spiːk wɪð ˈsʌm.wʌn/

nói chuyện với ai

I’d like to speak with Mr. Johnson. (Tôi muốn nói chuyện với ông Johnson.)

Available

Adjective

/əˈveɪ.lə.bəl/

sẵn sàng, có thể liên hệ

He’s not available at the moment. (Hiện tại anh ấy không thể nghe máy.)

Call back

Verb phrase

/kɔːl bæk/

gọi lại

Can you call me back later? (Bạn có thể gọi lại cho tôi sau không?)

Take a message

Verb phrase

/teɪk ə ˈmes.ɪdʒ/

ghi lại lời nhắn

Can I take a message for her? (Tôi có thể ghi lại lời nhắn cho cô ấy không?)

Leave your name and number

Phrase

/liːv jɔː neɪm ənd ˈnʌm.bəʳ/

để lại tên và số điện thoại

Please leave your name and number after the tone. (Vui lòng để lại tên và số điện thoại sau tiếng bíp.)

At your earliest convenience

Phrase

/æt jɔːr ˈɜː.li.ɪst kənˈviː.ni.əns/

càng sớm càng tốt

Please call me at your earliest convenience. (Vui lòng gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt.)

Pick up the phone

Verb phrase

/pɪk ʌp ðə fəʊn/

nhấc máy, bắt máy

Nobody picked up the phone when I called. (Không ai bắt máy khi tôi gọi đến.)

Accommodate

Verb

/əˈkɑː.mə.deɪt/

chứa (về chỗ ở, sắp xếp)

The new conference room can accommodate up to 100 participants. (Phòng họp mới có thể chứa đến 100 người tham dự.)

Assistant

Noun

/əˈsɪs.tənt/

trợ lý

Please speak with my assistant to arrange a convenient time. (Vui lòng liên hệ trợ lý của tôi để sắp xếp thời gian thuận tiện.)

Extension

Noun

/ɪkˈsten.ʃən/

sự mở rộng, gia hạn

The project deadline has been granted a two-week extension. (Thời hạn dự án đã được gia hạn thêm hai tuần.)

Operator

Noun

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/

tổng đài viên, người điều hành

Our phone operator will direct your call to the appropriate department. (Tổng đài viên sẽ chuyển cuộc gọi của bạn đến bộ phận phù hợp.)

Reimburse

Verb

/ˌriː.ɪmˈbɝːs/

hoàn tiền, bồi hoàn

Employees will be reimbursed for travel expenses within five business days. (Nhân viên sẽ được hoàn tiền chi phí đi lại trong vòng năm ngày làm việc.)

Attain

Verb

/əˈteɪn/

đạt được (mục tiêu, trình độ)

She finally attained fluency in English after years of practice. (Cô ấy cuối cùng đã đạt được sự lưu loát tiếng Anh sau nhiều năm luyện tập.)

Connect

Verb

/kəˈnekt/

kết nối

The system is designed to connect remote teams across different regions. (Hệ thống được thiết kế để kết nối các nhóm ở xa trên nhiều khu vực khác nhau.)

Prepare

Verb

/prɪˈper/

chuẩn bị

The staff is currently preparing the hall for this afternoon’s seminar. (Nhân viên hiện đang chuẩn bị hội trường cho buổi hội thảo chiều nay.)

Settle

Verb

/ˈset̬.əl/

giải quyết, dàn xếp

Please settle any outstanding payments before the end of the week. (Vui lòng thanh toán mọi khoản nợ còn lại trước cuối tuần.)

Appointment

Noun

/əˈpɔɪnt.mənt/

cuộc hẹn

You’ll need to schedule an appointment with HR to finalize your paperwork. (Bạn cần đặt lịch hẹn với phòng nhân sự để hoàn tất hồ sơ.)

2. Từ vựng chủ đề thông báo

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Announcement

Noun

/əˈnaʊns.mənt/

thông báo

We heard an announcement about the delayed flight. (Chúng tôi đã nghe thông báo về chuyến bay bị hoãn.)

Attention

Noun

/əˈten.ʃən/

chú ý, sự chú ý

Attention, passengers: Flight 305 has been delayed. (Chú ý quý hành khách: Chuyến bay 305 bị hoãn.)

Due to

Prep. phrase

/duː tuː/

do, vì

Due to technical problems, the service is unavailable. (Do sự cố kỹ thuật, dịch vụ không khả dụng.)

Effective

Adjective

/ɪˈfek.tɪv/

có hiệu lực (bắt đầu từ...)

The new policy will be effective next Monday. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ thứ Hai tới.)

Inconvenience

Noun

/ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/

sự bất tiện

We apologize for the inconvenience. (Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)

Temporarily

Adverb

/ˈtem.pə.rer.əl.i/

tạm thời

The store will be closed temporarily for maintenance. (Cửa hàng sẽ tạm thời đóng cửa để bảo trì.)

Maintenance

Noun

/ˈmeɪn.tən.əns/

bảo trì

The elevator is under maintenance. (Thang máy đang được bảo trì.)

Postpone

Verb

/poʊstˈpoʊn/

hoãn lại

The meeting has been postponed until Friday. (Cuộc họp đã bị hoãn đến thứ Sáu.)

Notify

Verb

/ˈnoʊ.t̬ə.faɪ/

thông báo, báo cho ai biết

We will notify all staff about the change. (Chúng tôi sẽ thông báo cho toàn bộ nhân viên về thay đổi.)

Unavailable

Adjective

/ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/

không khả dụng, không sẵn có

The manager is currently unavailable. (Quản lý hiện không có mặt.)

Reschedule

Verb

/ˌriːˈskedʒ.uːl/

sắp xếp lại lịch

We need to reschedule the interview. (Chúng ta cần sắp xếp lại buổi phỏng vấn.)

Venue

Noun

/ˈven.juː/

địa điểm (sự kiện, hội họp...)

The venue for the seminar has changed. (Địa điểm hội thảo đã thay đổi.)

Commence

Verb

/kəˈmens/

bắt đầu

The program will commence at 9 a.m. (Chương trình sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

Permit

Verb/Noun

/pɚˈmɪt/ (v) /ˈpɝː.mɪt/ (n)

cho phép / giấy phép

You must have a permit to park here. (Bạn phải có giấy phép để đỗ xe ở đây.)

Immediate

Adjective

/ɪˈmiː.di.ət/

ngay lập tức

The manager has called for an immediate meeting. (Quản lý đã yêu cầu một cuộc họp ngay lập tức.)

Depart

Verb

/dɪˈpɑːrt/

khởi hành

The 7:45 express train will depart from Platform 2. (Chuyến tàu tốc hành 7:45 sẽ khởi hành từ sân ga số 2.)

Maintenance

Noun

/ˈmeɪn.tən.əns/

bảo trì

Due to scheduled maintenance, the website will be offline from 2 a.m. to 4 a.m. (Do bảo trì theo lịch, trang web sẽ tạm ngưng hoạt động từ 2 giờ đến 4 giờ sáng.)

Attention

Noun

/əˈten.ʃən/

sự chú ý

Attention, passengers: please proceed to Gate 12 immediately. (Quý hành khách vui lòng di chuyển ngay đến cổng số 12.)

Domestic

Adj

/dəˈmes.tɪk/

trong nước

All domestic flights have been delayed due to bad weather. (Tất cả các chuyến bay nội địa đều bị hoãn do thời tiết xấu.)

Supervisor

Noun

/ˈsuː.pɚˌvaɪ.zɚ/

người giám sát

Please report any issues directly to your supervisor. (Vui lòng báo cáo mọi sự cố trực tiếp cho người giám sát của bạn.)

Duty

Noun

/ˈduː.t̬i/

nhiệm vụ

It is your duty to ensure all safety procedures are followed. (Nhiệm vụ của bạn là đảm bảo tất cả quy trình an toàn được tuân thủ.)

Renovate

Verb

/ˈren.ə.veɪt/

cải tạo, nâng cấp

The lobby is currently being renovated, so please use the side entrance. (Sảnh chính đang được cải tạo, vui lòng sử dụng lối vào bên hông.)

Temporarily

Adv

/ˈtem.pə.rer.əl.i/

tạm thời

The parking lot is temporarily closed for resurfacing. (Bãi đậu xe tạm thời đóng cửa để sửa chữa mặt đường.)

Complain

Verb

/kəmˈpleɪn/

phàn nàn

Several employees have complained about the lack of air conditioning. (Một số nhân viên đã phàn nàn về việc không có điều hòa.)

Uncomfortable

Adj

/ʌnˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/

không thoải mái

We apologize for the uncomfortable seating arrangements during the seminar. (Chúng tôi xin lỗi vì chỗ ngồi không thoải mái trong buổi hội thảo.)

Locate

Verb

/loʊˈkeɪt/

tọa lạc, đặt tại

The conference room is located on the third floor next to the cafeteria. (Phòng hội nghị nằm ở tầng ba, cạnh căng tin.)

lộ trình toeic online cấp tốc study4

3. Từ vựng chủ đề quảng cáo

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Feature

Noun

/ˈfiː.tʃər/

đặc trưng, tính năng

This phone features a waterproof design. (Chiếc điện thoại này có thiết kế chống nước.)

Economical choice

Noun phrase

/ˌek.əˈnɒm.ɪ.kəl ʧɔɪs/

lựa chọn kinh tế

Buying in bulk is an economical choice. (Mua số lượng lớn là một lựa chọn tiết kiệm chi phí.)

Durable

Adjective

/ˈdjʊə.rə.bəl/

bền, lâu bền

These shoes are made from durable leather. (Đôi giày này được làm từ da bền chắc.)

Come with a three-year warranty

Verb phrase

/kʌm wɪð ə θriː jɪə ˈwɒ.rən.ti/

được bảo hành trong 3 năm

All electronics come with a three-year warranty. (Tất cả đồ điện tử đều được

On sale

Phrase

/ɒn seɪl/

đang giảm giá

All jackets are currently on sale at 50% off. (Tất cả áo khoác hiện đang được giảm giá 50%.)

Clearance sale

cụm danh từ

/ˈklɪə.rəns seɪl/

giảm giá xả hàng tồn kho

The store is holding a clearance sale to prepare for new arrivals. (Cửa hàng đang tổ chức xả kho để chuẩn bị cho hàng mới.)

Special offer

Noun phrase

/ˈspeʃ.əl ˈɒ.fər/

khuyến mãi đặc biệt

Take advantage of our special offer – buy one get one free! (Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi – mua 1 tặng 1!)

Get a free gift

Verb phrase

/ɡet ə friː ɡɪft/

nhận quà tặng miễn phí

Customers who sign up today will get a free gift. (Khách hàng đăng ký hôm nay sẽ nhận được quà tặng miễn phí.)

Visit our website for…

Verb phrase

/ˈvɪz.ɪt ˈaʊə ˈweb.saɪt fɔː/

ghé thăm trang web để…

Visit our website for more exclusive deals. (Ghé thăm trang web của chúng tôi để xem thêm ưu đãi độc quyền.)

Sign up for

Phrasal verb

/saɪn ʌp fɔːr/

đăng ký

You can sign up for a newsletter to receive updates. (Bạn có thể đăng ký nhận bản tin để cập nhật thông tin.)

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Việc nắm vững từ vựng Part 4 không chỉ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn, mà còn nâng cao khả năng phản xạ và làm bài chính xác trong thời gian ngắn. Hy vọng rằng danh sách từ vựng được tổng hợp trong bài viết này sẽ trở thành “vũ khí bí mật” giúp bạn tự tin chinh phục những đoạn hội thoại khó nhằn của bài thi TOEIC Listening.

Hãy thường xuyên ôn tập, đặt từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể, và luyện nghe thật nhiều để biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.