Khi ôn luyện TOEIC Listening, bạn có bao giờ tự hỏi tại sao đôi khi mình nghe rõ từng từ nhưng lại không hiểu nội dung? Hoặc ngược lại, có lúc lại hiểu ý chính dù không bắt kịp từng chi tiết? Bí quyết nằm ở cách bạn sử dụng hai kỹ năng quan trọng: Active Listening (nghe chủ động) và Passive Listening (nghe thụ động). Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phương pháp này và biết cách áp dụng linh hoạt sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả luyện nghe, nắm bắt thông tin nhanh chóng và tự tin chinh phục điểm cao trong phần thi TOEIC Listening. Hãy cùng STUDY4 khám phá chi tiết về Active Listening và Passive Listening cũng như cách áp dụng chúng hiệu quả trong quá trình ôn luyện nhé!
I. Active Listening là gì?
Active Listening là gì?
Active Listening là kỹ năng lắng nghe một cách chủ động, trong đó người nghe hoàn toàn chú ý đến nội dung đang được truyền đạt thay vì chỉ "nghe" một cách hời hợt. Khi thực hành lắng nghe chủ động, người nghe cần tập trung toàn bộ sự chú ý để hiểu rõ ý nghĩa của những gì người nói đang truyền đạt. Trong một số tình huống, người nghe sẽ cần đưa ra phản hồi sau khi người nói đã kết thúc.
Sự tập trung của người nghe có thể được truyền tải đến người nói thông qua cả lời nói và ngôn ngữ cơ thể như duy trì giao tiếp bằng mắt, gật đầu đồng ý, hoặc nở nụ cười. Khi cung cấp những phản hồi này, người nói sẽ cảm nhận được rằng người nghe đang thực sự quan tâm đến nội dung đang được chia sẻ. Nhờ vậy, quá trình giao tiếp sẽ trở nên hiệu quả và cởi mở hơn.
II. Passive Listening là gì?
Passive Listening là gì?
Passive Listening là cách lắng nghe một cách thụ động, nghĩa là người nghe không tập trung hoàn toàn vào nội dung cuộc trò chuyện. Đây thường là hình thức giao tiếp một chiều với rất ít hoặc hầu như không có phản hồi về những gì đang được nói. Hình thức lắng nghe này yêu cầu ít nỗ lực ngoài việc nghe, và thậm chí người nghe thụ động có thể bỏ lỡ một số phần của cuộc trò chuyện do thiếu sự chú ý.
Thông thường, người nghe thụ động sẽ không biểu hiện các tín hiệu như gật đầu, duy trì giao tiếp bằng mắt, hoặc đưa ra bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy họ đang lắng nghe. Điều này dẫn đến việc người nghe chỉ có mặt về mặt thể chất nhưng lại không chú ý đến nội dung mà người nói đang trình bày. Do đó, họ khó có thể hiểu và ghi nhớ thông điệp được truyền tải.
III. So sánh Active Listening và Passive listening
|
Tiêu chí |
Active Listening (Lắng nghe chủ động) |
Passive Listening (Lắng nghe thụ động) |
|
Định nghĩa |
Tham gia chủ động, có ý thức và tập trung cao độ vào cuộc trò chuyện, phản hồi phù hợp và thấu hiểu cảm xúc của người nói. |
Nghe một cách thụ động, không phản hồi tích cực, thiếu tập trung và không tham gia vào cuộc trò chuyện. |
|
Mục đích |
Thấu hiểu ý nghĩa và cảm xúc của người nói, xây dựng mối quan hệ, giải quyết vấn đề hiệu quả. |
Nghe để biết thông tin hoặc vì hoàn cảnh bắt buộc, không nhắm đến thấu hiểu sâu hoặc phản hồi. |
|
Phản hồi |
Chủ động, phù hợp, khuyến khích người nói chia sẻ thêm (ví dụ: “Tôi hiểu rồi,” “Điều đó thật thú vị”). |
Phản hồi tối thiểu hoặc không có phản hồi (ví dụ: “Ừ,” “Vậy à”) mà không mở rộng cuộc trò chuyện. |
|
Đặt câu hỏi |
Đặt câu hỏi mở để làm rõ hoặc mở rộng ý tưởng của người nói (ví dụ: “Bạn có thể giải thích thêm không?”). |
Không đặt câu hỏi hoặc chỉ hỏi xã giao, không yêu cầu làm rõ thông tin. |
|
Diễn đạt lại và Tóm tắt |
Nhắc lại ý chính để xác nhận sự hiểu biết đúng (ví dụ: “Vậy ý bạn là... đúng không?”). |
Không kiểm tra lại thông tin, dễ dẫn đến hiểu sai hoặc bỏ sót ý nghĩa. |
|
Phản hồi cảm xúc |
Thấu hiểu và phản hồi phù hợp với cảm xúc của người nói (ví dụ: “Nghe có vẻ bạn đang rất hào hứng!”). |
Không phản hồi cảm xúc, thiếu sự đồng cảm và thấu hiểu. |
|
Ngôn ngữ cơ thể |
Tích cực, giao tiếp bằng mắt, gật đầu, mỉm cười thể hiện sự quan tâm. |
Thụ động, thiếu kết nối mắt hoặc có tư thế lơ đãng, không thể hiện sự quan tâm. |
|
Ví dụ |
Ghi chú, đặt câu hỏi và tóm tắt ý kiến trong cuộc họp; duy trì giao tiếp bằng mắt và gật đầu trong cuộc trò chuyện cá nhân. |
Nghe radio hoặc podcast khi làm việc khác; ngồi trong lớp học nhưng không ghi chú hoặc suy nghĩ về việc khác. |
|
Ưu điểm |
Hiểu sâu sắc ý nghĩa và cảm xúc của người nói, cải thiện mối quan hệ, giải quyết xung đột hiệu quả. |
Phù hợp khi thông tin không quan trọng, có thể làm nhiều việc cùng lúc mà không cần tập trung cao độ. |
|
Nhược điểm |
Tốn thời gian và năng lượng để tập trung cao độ, đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và sự nhạy cảm cảm xúc. |
Dễ hiểu sai hoặc bỏ sót thông tin, không tạo được sự gắn kết, người nói có thể cảm thấy không được lắng nghe. |
|
Khi nào nên sử dụng |
Trong các cuộc hội thoại quan trọng cần thấu hiểu sâu sắc, giải quyết xung đột hoặc xây dựng mối quan hệ. |
Khi thông tin không yêu cầu phản hồi chi tiết, khi làm việc đa nhiệm hoặc trong các tình huống xã giao không chính thức. |
V. Cách ứng dụng Active Listening và Passive listening trong TOEIC Listening
Cách ứng dụng Active Listening và Passive listening trong TOEIC Listening
Để đạt hiệu quả cao trong phần nghe của TOEIC, việc sử dụng linh hoạt cả Active Listening (Lắng nghe chủ động) và Passive Listening (Lắng nghe thụ động) là rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách áp dụng cả hai phương pháp này trong quá trình học và làm bài TOEIC Listening.
1. Active Listening trong TOEIC Listening
Mục đích:
- Hiểu sâu nội dung bài nghe.
- Nhận biết từ khóa và ý chính.
- Phản xạ nhanh với câu hỏi trong đề thi.
Ứng dụng cụ thể:
a. Trước khi nghe:
- Đọc lướt câu hỏi và đáp án: Xác định từ khóa và nội dung cần tìm.
- Dự đoán nội dung: Dựa vào từ khóa, hình ảnh (Phần 1), hoặc ngữ cảnh của câu hỏi để dự đoán nội dung sẽ nghe.
- Ví dụ: Nếu câu hỏi có từ khóa “meeting” (cuộc họp), hãy chuẩn bị nghe các từ liên quan như “schedule” (lịch trình), “agenda” (chương trình nghị sự), “postpone” (hoãn).
b. Trong khi nghe:
- Tập trung cao độ: Không bị phân tâm, tập trung vào giọng điệu và ngữ điệu của người nói để hiểu cảm xúc hoặc ý nhấn mạnh.
- Ghi chú nhanh: Ghi lại từ khóa, số liệu, tên riêng, hoặc ý chính.
- Diễn đạt lại trong đầu: Nhắc lại ý chính bằng cách tự diễn đạt lại theo cách hiểu của mình.
- Ví dụ: Nếu nghe câu “The meeting has been rescheduled to next Friday,” hãy tự nhắc lại “The meeting is on Friday.”
c. Sau khi nghe:
- Kiểm tra lại thông tin: So sánh ghi chú với đáp án và xác nhận sự chính xác.
- Phân tích câu hỏi sai: Xem lại lý do chọn sai để rút kinh nghiệm.
Các phần áp dụng Active Listening hiệu quả trong TOEIC Listening:
- Part 1 – Photographs:
- Quan sát kỹ hình ảnh: Dự đoán các hành động, đối tượng liên quan.
- Nghe và xác nhận: Đối chiếu nội dung nghe được với hình ảnh.
- Part 2 – Question-Response:
- Xác định loại câu hỏi: Wh-questions (What, Where, When...) hay Yes/No questions.
- Chú ý từ khóa chính: Tập trung vào từ khóa của câu hỏi để chọn đáp án phù hợp.
- Part 3 – Conversations:
- Xác định chủ đề chính và mối quan hệ giữa người nói.
- Nghe ý chính và chi tiết quan trọng: Ví dụ, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, kết quả.
- Part 4 – Talks:
- Ghi chú ý chính và các chi tiết hỗ trợ.
- Chú ý ngữ điệu và nhấn mạnh: Để hiểu ý nghĩa ẩn dụ hoặc thái độ của người nói.
Active Listening phù hợp với các hoạt động sau:
- Nghe để tìm kiếm thông tin chi tiết trong đoạn hội thoại tiếng Anh
Khi làm bài tập nghe tiếng Anh, người nghe thường cần xác định một chi tiết cụ thể được đề cập trong đoạn hội thoại.
- Các dạng câu hỏi phổ biến:
- Trắc nghiệm (Multiple Choice): Chọn đáp án đúng dựa trên thông tin nghe được.
- Điền vào chỗ trống (Fill in the Blanks): Ghi lại chính xác từ hoặc cụm từ được nhắc đến.
- Nối thông tin (Matching): Liên kết các thông tin nghe được với các đáp án có sẵn.
- Nghe để xác định ý chính của đoạn hội thoại
Trong dạng bài này, người nghe cần theo dõi toàn bộ nội dung đoạn hội thoại để nắm bắt ý chính hoặc thông điệp mà người nói muốn truyền tải.
- Các câu hỏi thường gặp:
- Ý chính (Main Idea): Đoạn hội thoại nói về chủ đề gì?
- Mục đích (Purpose): Người nói muốn truyền đạt điều gì?
- Kết luận (Conclusion): Kết luận nào là hợp lý nhất dựa trên thông tin đã nghe?
2. Passive Listening trong TOEIC Listening
Mục đích:
- Làm quen với giọng đọc, tốc độ nói, và ngữ điệu trong bài thi TOEIC.
- Tăng cường phản xạ nghe tự nhiên mà không bị áp lực phải hiểu ngay lập tức.
Ứng dụng cụ thể:
a. Trước khi ôn luyện chuyên sâu:
- Nghe thường xuyên: Nghe các đoạn hội thoại, bài nói từ tài liệu TOEIC, podcast, hoặc video tiếng Anh mà không cần tập trung hiểu toàn bộ nội dung.
- Làm quen với ngữ điệu và cách phát âm: Giúp tai nhạy cảm hơn với âm thanh tiếng Anh.
b. Trong khi luyện nghe hàng ngày:
- Nghe khi làm việc khác: Nghe trong lúc đi lại, làm việc nhà để tạo thói quen và môi trường tiếng Anh tự nhiên.
- Không cần ghi chú: Chỉ cần tập trung vào việc nghe giọng nói và cách ngắt câu.
c. Sau khi nghe:
- Không kiểm tra đáp án ngay lập tức: Chỉ cần cảm nhận và nhớ lại nội dung tổng quát.
- Nghe lại khi cần thiết: Để ý cách phát âm và ngữ điệu thay vì nghĩa chi tiết.
Các phần áp dụng Passive Listening hiệu quả trong TOEIC Listening:
- Part 1 – Photographs:
- Nghe mô tả hình ảnh mà không nhìn hình: Tăng khả năng hình dung và phản xạ nghe.
- Part 2 – Question-Response:
- Nghe các câu hỏi và câu trả lời ngẫu nhiên: Làm quen với tốc độ nói và phản xạ tự nhiên.
- Part 3 – Conversations và Part 4 – Talks:
- Nghe toàn bộ đoạn hội thoại hoặc bài nói: Tập trung vào việc hiểu ý chính và giọng điệu chung.
- Nghe không chú ý đến chi tiết: Giúp não quen dần với ngữ điệu và tốc độ nói của người bản xứ.
3. Kết hợp Active Listening và Passive Listening trong luyện thi TOEIC
- Passive Listening trước - Active Listening sau: Sử dụng Passive Listening để làm quen với ngữ điệu và tốc độ nói. Sau đó, chuyển sang Active Listening để phân tích chi tiết và hiểu sâu hơn.
- Luyện tập thường xuyên: Nghe tiếng Anh ít nhất 30 phút mỗi ngày, xen kẽ giữa nghe chủ động và thụ động.
- Sử dụng tài liệu đa dạng: Sử dụng tài liệu TOEIC chính thức, podcast, TED Talks, video YouTube để rèn luyện cả hai kỹ năng nghe.
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Active Listening và Passive Listening không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe hiểu mà còn tối ưu hóa quá trình ôn luyện TOEIC Listening. Hãy áp dụng ngay những mẹo và chiến lược đã chia sẻ để nâng cao điểm số của mình trong phần thi TOEIC Listening. Chinh phục TOEIC không còn quá khó khi bạn biết cách lắng nghe thông minh! Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng quên theo dõi STUDY4 để cập nhật thêm nhiều kiến thức và kỹ năng hữu ích trong hành trình học tiếng Anh của mình nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment