"你怎么看现在的线上学习" là câu hỏi có khả năng cao sẽ xuất hiện trong đề thi HSKK Trung cấp. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở câu hỏi này nhé!

1. Phân tích

Đề bài:

“你怎么看现在的线上学习”

→ Bạn nghĩ thế nào về việc học trực tuyến hiện nay?

Gợi ý mẫu câu:

在我看来,线上学习是一把双刃剑 

→ Dùng để mở đầu trực tiếp, đưa ra quan điểm mang tính biện chứng.

首先……;同时…… 

→ Dùng để lần lượt trình bày ưu điểm, giúp bố cục rõ ràng.

但它也存在一些明显的问题…… 

→ Dùng để chuyển ý, dẫn sang phần nhược điểm một cách tự nhiên. 

如果缺乏自律,就容易…… 

→ Dùng giả định để giải thích những thách thức của việc học trực tuyến.

相比之下,…… 更…… 

→ Dùng để so sánh với việc học trực tiếp, khiến quan điểm toàn diện hơn.

因此,我认为……

→ Dùng để tổng kết thái độ, giúp phần kết đầy đủ hơn.

Xem thêm: HSKK Trung cấp là gì? Cách tính điểm như nào? Tip đạt điểm cao kỳ thi HSKK Trung cấp

2. Bài mẫu HSKK Trung cấp

2.1. Bài mẫu số 1

在我看来,线上学习是一把双刃剑,既有优势也有不足。首先,它非常方便灵活,我们可以随时随地学习,不受地点限制,还能反复回看课程内容。同时,网上资源非常丰富,我们能听到各地优秀老师的讲课,学到更多知识。但它也存在一些明显的问题,比如缺少面对面交流的氛围,容易分心,学习效率不高。如果缺乏自律,就容易一边上课一边玩手机,影响学习效果。而且长时间看屏幕对眼睛也不好。我认为线上学习可以作为线下学习的补充,但不能完全代替传统课堂。只有合理利用、严格自律,才能真正发挥它的作用。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 双刃剑 /shuāngrèn jiàn/: con dao hai lưỡi
  • 灵活 /línghuó/: linh hoạt
  • 丰富 /fēngfù/: phong phú
  • 氛围 /fēnwéi/: không khí, bầu không khí
  • 分心 /fēnxīn/: mất tập trung, sao lãng
  • 效率 /xiàolǜ/: hiệu suất
  • 自律 /zìlǜ/: tự giác, tự kỷ luật
  • 补充 /bǔchōng/: bổ sung
  • 代替 /dàitì/: thay thế
  • 发挥 /fāhuī/: phát huy

Pinyin:

Zài wǒ kàn lái, xiànshàng xuéxí shì yī bǎ shuāngrèn jiàn, jì yǒu yōushì yě yǒu bùzú. Shǒuxiān, tā fēicháng fāngbiàn línghuó, wǒmen kěyǐ suíshí suídì xuéxí, bù shòu dìdiǎn xiànzhì, hái néng fǎnfù huí kàn kèchéng nèiróng. Tóngshí, wǎngshàng zīyuán fēicháng fēngfù, wǒmen néng tīng dào gèdì yōuxiù lǎoshī de jiǎngkè, xuédào gèng duō zhīshi. Dàn tā yě cúnzài yīxiē míngxiǎn de wèntí, bǐrú quēshǎo miànduìmiàn jiāoliú de fēnwéi, róngyì fēnxīn, xuéxí xiàolǜ bù gāo. Rúguǒ quēfá zìlǜ, jiù róngyì yībiān shàngkè yībiān wán shǒujī, yǐngxiǎng xuéxí xiàoguǒ. Érqiě cháng shíjiān kàn píngmù duì yǎnjing yě bù hǎo. Wǒ rènwéi xiànshàng xuéxí kěyǐ zuòwéi xiànxià xuéxí de bǔchōng, dàn bù néng wánquán dàitì chuántǒng kètáng. Zhǐyǒu hélǐ lìyòng, yángé zìlǜ, cái néng zhēnzhèng fāhuī tā de zuòyòng.

Bài dịch:

Theo tôi, học trực tuyến là con dao hai lưỡi, vừa có ưu điểm lại vừa có hạn chế. Trước tiên, nó rất tiện lợi và linh hoạt, chúng ta có thể học bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu, không bị giới hạn bởi địa điểm, còn có thể xem lại nội dung bài học nhiều lần. Đồng thời, tài nguyên trên mạng rất phong phú, chúng ta có thể nghe bài giảng của các thầy cô giỏi khắp nơi và học được nhiều kiến thức hơn. Nhưng nó cũng tồn tại một số vấn đề rõ ràng, chẳng hạn như thiếu bầu không khí giao tiếp trực tiếp, dễ mất tập trung, hiệu suất học tập không cao. Nếu thiếu tự giác, sẽ dễ vừa học vừa chơi điện thoại, ảnh hưởng đến hiệu quả học tập. Hơn nữa, nhìn màn hình lâu cũng không tốt cho mắt. Tôi cho rằng học trực tuyến có thể là phần bổ sung cho học trực tiếp, nhưng không thể thay thế hoàn toàn lớp học truyền thống. Chỉ khi sử dụng hợp lý và nghiêm khắc tự giác, mới có thể thực sự phát huy tác dụng của nó.

2.2. Bài mẫu số 2

我觉得线上学习给学习带来了很多便利,特别适合现在的生活节奏。我们不用出门,在家就能上课,节省了很多时间。遇到听不懂的地方,可以暂停、重复学习,对复习很有帮助。尤其是学习汉语时,线上有很多听力、口语资料,非常实用。但线上学习也有缺点,缺少老师的实时监督,自制力差的人很难坚持。和同学、老师的互动也不够直接,遇到问题不能马上解决。相比之下,线下课堂的学习氛围更浓,交流更方便。所以我认为,把线上和线下学习结合起来,才是最好的方式。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 便利 /biànlì/: tiện lợi
  • 节奏 /jiézòu/: nhịp điệu, tiết tấu
  • 节省 /jiéshěng/: tiết kiệm
  • 暂停 /zàntíng/: tạm dừng
  • 实用 /shíyòng/: thực dụng, thiết thực
  • 监督 /jiāndū/: giám sát
  • 自制力 /zìzhìlì/: khả năng tự kiểm soát
  • 互动 /hùdòng/: tương tác
  • 氛围 /fēnwéi/: không khí, bầu không khí
  • 结合 /jiéhé/: kết hợp

Pinyin:

Wǒ juéde xiànshàng xuéxí gěi xuéxí dàilái le hěn duō biànlì, tèbié shìhé xiànzài de shēnghuó jiézòu. Wǒmen bù yòng chū mén, zài jiā jiù néng shàngkè, jiéshěng le hěn duō shíjiān. Yùdào tīng bù dǒng de dìfang, kěyǐ zàntíng, chóngfù xuéxí, duì fùxí hěn yǒu bāngzhù. Yóuqí shì xuéxí Hànyǔ shí, xiànshàng yǒu hěn duō tīnglì, kǒuyǔ zīliào, fēicháng shíyòng. Dàn xiànshàng xuéxí yě yǒu quēdiǎn, quēshǎo lǎoshī de shíshí jiāndū, zìzhìlì chà de rén hěn nán jiānchí. Hé tóngxué, lǎoshī de hùdòng yě bùgòu zhíjiē, yùdào wèntí bù néng mǎshàng jiějué. Xiāng bǐ zhī xià, xiànxià kètáng de xuéxí fēnwéi gèng nóng, jiāoliú gèng fāngbiàn. Suǒyǐ wǒ rènwéi, bǎ xiànshàng hé xiànxià xuéxí jiéhé qǐlái, cái shì zuì hǎo de fāngshì.

Bài dịch:

Tôi cho rằng học trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi cho việc học, đặc biệt phù hợp với nhịp sống hiện nay. Chúng ta không cần ra ngoài, ở nhà vẫn có thể học, tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Gặp chỗ không hiểu, có thể tạm dừng và học lại, rất có ích cho việc ôn tập. Đặc biệt khi học tiếng Trung, trên mạng có rất nhiều tài liệu nghe và nói, rất thiết thực. Nhưng học trực tuyến cũng có nhược điểm: thiếu sự giám sát trực tiếp của giáo viên, người thiếu sự tự giác rất khó kiên trì. Sự tương tác với bạn bè và thầy cô cũng không trực tiếp, gặp vấn đề không thể giải quyết ngay. So sánh mà nói, bầu không khí học tập ở lớp học trực tiếp sôi nổi hơn, giao tiếp cũng tiện hơn. Vì vậy tôi cho rằng, kết hợp học trực tuyến và trực tiếp mới là cách tốt nhất.

2.3. Bài mẫu số 3

我对线上学习的看法比较客观,它有利有弊。它的优点很突出:方便、自由、资源多,适合自主学习和查漏补缺。在疫情期间,线上学习更是保证了我们不停课。但它的缺点也很明显:缺少学习氛围,容易拖延、走神,互动性差。长时间线上学习还可能让人感到孤独,影响学习积极性。对我来说,线上学习很适合练习听力、背单词,但练习口语和交流还是线下更好。因此,我们应该理性看待线上学习,充分利用它的便利,同时保持自律,不依赖、不沉迷,让它真正帮助我们进步。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 客观 /kèguān/: khách quan
  • 突出 /tūchū/: nổi bật
  • 自主 /zìzhǔ/: tự chủ
  • 查漏补缺 /chá lòu bǔ quē/: tìm và bù đắp những chỗ còn thiếu sót
  • 疫情 /yìqíng/: dịch bệnh
  • 拖延 /tuōyán/: trì hoãn, kéo dài
  • 走神 /zǒushén/: mất tập trung, đãng trí
  • 积极性 /jījí xìng/: tính tích cực, sự hăng hái
  • 理性 /lǐxìng/: lý trí, lý tính
  • 沉迷 /chénmí/: đắm chìm, nghiện ngập

Pinyin:

Wǒ duì xiànshàng xuéxí de kànfǎ bǐjiào kèguān, tā yǒu lì yǒu bì. Tā de yōudiǎn hěn tūchū: fāngbiàn, zìyóu, zīyuán duō, shìhé zìzhǔ xuéxí hé chá lòu bǔ quē. Zài yìqíng qījiān, xiànshàng xuéxí gèng shì bǎozhèng le wǒmen bù tíng kè. Dàn tā de quēdiǎn yě hěn míngxiǎn: quēshǎo xuéxí fēnwéi, róngyì tuōyán, zǒushén, hùdòngxìng chà. Cháng shíjiān xiànshàng xuéxí hái kěnéng ràng rén gǎndào gūdú, yǐngxiǎng xuéxí jījíxìng. Duì wǒ lái shuō, xiànshàng xuéxí hěn shìhé liànxí tīnglì, bèi dāncí, dàn liànxí kǒuyǔ hé jiāoliú háishì xiànxià gèng hǎo. Yīncǐ, wǒmen yīnggāi lǐxìng kàndài xiànshàng xuéxí, chōngfèn lìyòng tā de biànlì, tóngshí bǎochí zìlǜ, bù yīlài, bù chénmí, ràng tā zhēnzhèng bāngzhù wǒmen jìnbù.

Bài dịch:

Quan điểm của tôi về học trực tuyến khá khách quan - nó vừa có lợi vừa có hại. Ưu điểm của nó rất nổi bật: tiện lợi, tự do, tài liệu nhiều, phù hợp để tự học và bù đắp những chỗ còn thiếu sót. Trong thời kỳ dịch bệnh, học trực tuyến còn đảm bảo chúng ta không bị gián đoạn việc học. Nhưng nhược điểm của nó cũng rất rõ ràng: thiếu bầu không khí học tập, dễ trì hoãn, đãng trí, tính tương tác kém. Học trực tuyến lâu dài còn có thể khiến người ta cảm thấy cô đơn, ảnh hưởng đến sự hăng hái trong học tập. Với tôi, học trực tuyến rất phù hợp để luyện nghe và học từ vựng, nhưng luyện nói và giao tiếp thì học trực tiếp vẫn tốt hơn. Vì vậy, chúng ta nên nhìn nhận học trực tuyến một cách lý trí, tận dụng đầy đủ sự tiện lợi của nó, đồng thời giữ tự giác, không phụ thuộc, không đắm chìm, để nó thực sự giúp chúng ta tiến bộ.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 cho câu hỏi "你怎么看现在的线上学习" trong đề thi HSKK Trung cấp đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được mức điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!