Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích
1.1. Phân tích đề bài
Đề bài:
Some people think students should study the science of food and how to prepare it. Others think students should spend time on other important subjects. Discuss both views and give your opinion.
Một số người cho rằng sinh viên nên học về khoa học thực phẩm và cách chế biến thực phẩm. Những người khác lại cho rằng sinh viên nên dành thời gian cho các môn học quan trọng khác. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
=> Đề bài này thuộc dạng Discussion.
Xem thêm: Cách làm dạng bài Discussion IELTS Writing Task 2
1.2. Dàn ý
Introduction:
- Paraphrase lại đề bài:
=> In recent years, there has been ongoing debate about whether schools should teach students the science of food and culinary skills or allocate instructional time to other academic disciplines. While some argue that food education equips students with essential life skills and promotes healthier lifestyles, others believe that limited classroom time should prioritise traditional subjects that are more directly linked to academic and professional advancement.
- Đưa ra ý kiến cá nhân: Bài luận này sẽ xem xét cả hai quan điểm trước khi lập luận rằng giáo dục về thực phẩm nên được tích hợp vào chương trình học ở trường một cách cân bằng và bổ sung cho nhau.
=> This essay will examine both perspectives before arguing that food-related education should be incorporated into school curricula in a balanced and complementary manner.
Body 1: Biện chứng số một: Ủng hộ việc giáo dục khoa học thực phẩm và nấu ăn
- Hiểu biết về dinh dưỡng, an toàn thực phẩm và kỹ thuật chế biến giúp học sinh đưa ra những lựa chọn ăn uống sáng suốt, từ đó giảm thiểu tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến lối sống như béo phì và bệnh tim mạch.
=> Understanding nutrition, food safety, and preparation techniques enables students to make informed dietary choices, which can reduce the prevalence of lifestyle-related illnesses such as obesity and cardiovascular disease.
- Việc tìm hiểu cách thức sản xuất và chế biến thực phẩm có thể giúp nâng cao nhận thức về tính bền vững môi trường và tiêu dùng có trách nhiệm.
=> Learning how food is produced and processed may foster greater awareness of environmental sustainability and responsible consumption.
Body 2: Biện chứng số hai: Ủng hộ việc học các môn học khác
- Các nhà phê bình cho rằng chương trình học ở trường hiện nay đã được cấu trúc rất dày đặc, khiến thời gian dành cho các môn học bổ sung bị hạn chế.
=> Critics argue that school curricula are already densely structured, leaving limited time for additional subjects.
- Nhiều bậc phụ huynh tin rằng kỹ năng nấu nướng có thể được học ngoài lớp học thông qua sự hướng dẫn của gia đình hoặc các chương trình cộng đồng
=> Many parents believe that culinary skills can be acquired outside the classroom through family instruction or community programmes, making them less essential within formal education systems.
Conclusion:
- Đưa ra quan điểm cá nhân:
=> In conclusion, while traditional academic subjects remain crucial for intellectual and professional development, the inclusion of food science and cooking education offers significant benefits for students’ health, environmental awareness, and independence.
- Tóm tắt lại bài làm:
=> Therefore, education systems should integrate these topics as complementary components rather than treating them as competing priorities.
2. Bài mẫu Band 8.0+
Some people think students should study the science of food and how to prepare it. Others think students should spend time on other important subjects. Discuss both views and give your opinion.
In recent years, there has been ongoing debate about whether schools should teach students the science of food and culinary skills or allocate instructional time to other academic disciplines. While some argue that food education equips students with essential life skills and promotes healthier lifestyles, others believe that limited classroom time should prioritise traditional subjects that are more directly linked to academic and professional advancement. This essay will examine both perspectives before arguing that food-related education should be incorporated into school curricula in a balanced and complementary manner.
Supporters of food science and cooking education contend that such knowledge is fundamental to personal well-being and public health. Understanding nutrition, food safety, and preparation techniques enables students to make informed dietary choices, which can reduce the prevalence of lifestyle-related illnesses such as obesity and cardiovascular disease. Moreover, learning how food is produced and processed may foster greater awareness of environmental sustainability and responsible consumption. For instance, students who study food systems are more likely to understand issues such as resource depletion, agricultural sustainability, and waste reduction. If these concepts were integrated into school programmes, young people would not only acquire practical culinary skills but also develop a more informed and responsible relationship with food.
Nevertheless, critics argue that school curricula are already densely structured, leaving limited time for additional subjects. They maintain that disciplines such as mathematics, science, and language education are indispensable because they provide the analytical and communication skills required for higher education and employment. If excessive emphasis were placed on practical subjects like cooking, there is concern that academic rigour might be diluted. Furthermore, many parents believe that culinary skills can be acquired outside the classroom through family instruction or community programmes, making them less essential within formal education systems.
In conclusion, while traditional academic subjects remain crucial for intellectual and professional development, the inclusion of food science and cooking education offers significant benefits for students’ health, environmental awareness, and independence. Therefore, education systems should integrate these topics as complementary components rather than treating them as competing priorities.
Số từ: 310
- culinary (adj): thuộc về nấu ăn
- discipline (n): ngành học
- promote (v): thúc đẩy
- prioritise (v): ưu tiên
- advancement (n): sự tiến bộ
- incorporate (v): kết hợp
- complementary (adj): bổ trợ
- contend (v): lập luận rằng
- fundamental (adj): cơ bản, nền tảng
- informed (adj): có hiểu biết, dựa trên thông tin đầy đủ
- cardiovascular (adj): thuộc tim và mạch máu
- sustainability (n): tính bền vững
- depletion (n): sự cạn kiệt
- densely (adv): một cách dày đặc
- indispensable (adj): không thể thiếu
- analytical (adj): mang tính phân tích
- excessive (adj): quá mức
- rigour (n): sự nghiêm ngặt, tính chặt chẽ (trong học thuật)
- dilute (v): làm giảm bớt sức mạnh / làm loãng
- inclusion (n): sự bao gồm
Bài dịch:
Trong những năm gần đây, đã có nhiều tranh luận xoay quanh việc liệu các trường học nên dạy học sinh kiến thức khoa học về thực phẩm và kỹ năng nấu ăn hay dành thời gian giảng dạy cho các môn học học thuật khác. Trong khi một số người cho rằng giáo dục về thực phẩm giúp học sinh trang bị những kỹ năng sống thiết yếu và thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn, thì những người khác lại tin rằng thời gian học trên lớp vốn hạn chế nên được ưu tiên cho các môn học truyền thống có liên hệ trực tiếp hơn với sự tiến bộ học tập và nghề nghiệp. Bài luận này sẽ xem xét cả hai quan điểm trước khi lập luận rằng giáo dục liên quan đến thực phẩm nên được đưa vào chương trình học một cách cân bằng và bổ trợ cho các môn học khác.
Những người ủng hộ việc giảng dạy khoa học thực phẩm và kỹ năng nấu ăn cho rằng kiến thức này có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe cá nhân và sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu về dinh dưỡng, an toàn thực phẩm và các kỹ thuật chế biến giúp học sinh đưa ra những lựa chọn ăn uống sáng suốt hơn, từ đó có thể giảm tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến lối sống như béo phì và bệnh tim mạch. Hơn nữa, khi tìm hiểu về cách thực phẩm được sản xuất và chế biến, học sinh có thể hình thành nhận thức rõ hơn về tính bền vững của môi trường và tiêu dùng có trách nhiệm. Ví dụ, những học sinh học về hệ thống thực phẩm thường hiểu rõ hơn các vấn đề như cạn kiệt tài nguyên, nông nghiệp bền vững và giảm thiểu lãng phí. Nếu những nội dung này được tích hợp vào chương trình học, người trẻ không chỉ có được kỹ năng nấu ăn thực tế mà còn phát triển mối quan hệ có hiểu biết và trách nhiệm hơn với thực phẩm.
Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng chương trình học ở trường đã khá dày đặc, khiến thời gian dành cho các môn học bổ sung trở nên hạn chế. Họ cho rằng các môn như toán học, khoa học và ngôn ngữ là vô cùng cần thiết vì chúng cung cấp những kỹ năng phân tích và giao tiếp cần thiết cho giáo dục bậc cao và việc làm. Nếu đặt quá nhiều trọng tâm vào các môn mang tính thực hành như nấu ăn, một số người lo ngại rằng tính học thuật và nghiêm túc trong giáo dục có thể bị suy giảm. Bên cạnh đó, nhiều phụ huynh tin rằng kỹ năng nấu ăn có thể được học ngoài trường học thông qua gia đình hoặc các chương trình cộng đồng, vì vậy chúng không thực sự cần thiết trong hệ thống giáo dục chính quy.
Tóm lại, mặc dù các môn học truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển trí tuệ và nghề nghiệp, việc đưa kiến thức khoa học thực phẩm và kỹ năng nấu ăn vào chương trình học cũng mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho sức khỏe, nhận thức về môi trường và khả năng tự lập của học sinh. Do đó, hệ thống giáo dục nên tích hợp những nội dung này như các yếu tố bổ trợ thay vì xem chúng là những ưu tiên cạnh tranh với các môn học khác.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 topic “Food education debate” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment