Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Negative learning attitudesTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài:

Many young people who leave school hold a negative attitude towards learning. Why does this happen? What are the solutions?

Nhiều bạn trẻ rời trường có thái độ tiêu cực đối với việc học. Tại sao lại như vậy? Giải pháp là gì?

=> Đề bài thuộc dạng Cause/Problem and Solution.

Xem thêm: Cách làm dạng bài Cause/Problem and Solution IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu) 

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Paraphrase lại đề bài:

=> In many societies, a considerable proportion of young people who leave formal schooling develop an unfavourable perception of learning.

  • Đưa ra lý do của vấn đề:

=> This phenomenon is largely attributable to rigid education systems and a perceived lack of relevance between academic content and real-world opportunities. 

  • Đưa ra giải pháp cho vấn đề:

=> Addressing this issue requires structural reforms in educational practice and the promotion of lifelong learning pathways that align more closely with students’ interests and future careers.

Body 1: Biện chứng số một: Nguyên nhân dẫn đến vấn đề

  • Một trong những lý do chính dẫn đến thái độ tiêu cực đối với việc học là hệ thống giáo dục truyền thống thường ưu tiên kết quả thi cử hơn là sự tò mò trí tuệ.

=> One principal reason for negative attitudes toward learning is that conventional education systems frequently prioritise examination performance over intellectual curiosity.

  • Nhiều môn học được trình bày theo lối lý thuyết cao độ, hạn chế cơ hội áp dụng kiến ​​thức vào thực tiễn.

=> Many subjects are presented in a highly theoretical manner, offering limited opportunities to apply knowledge in practical contexts.

Body 2: Biện chứng số hai: Giải pháp của vấn đề

  • Một giải pháp hiệu quả là tích hợp đào tạo nghề và học tập trải nghiệm vào hệ thống giáo dục chính quy.

=> One effective solution would be the integration of vocational training and experiential learning within mainstream education.

  • Chương trình giảng dạy cần được đa dạng hóa để nhấn mạnh sự sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy liên ngành, thay vì chỉ tập trung vào các kết quả thi cử hẹp hòi.

=> Curricula should be diversified to emphasise creativity, problem-solving, and interdisciplinary thinking rather than narrow examination outcomes.

Conclusion:

  • Tóm tắt lại bài làm:

=> In conclusion, negative attitudes towards learning among school leavers are primarily the result of exam-oriented education and the perceived irrelevance of academic study to real-life opportunities. By implementing more practical, flexible, and inclusive educational frameworks, societies can cultivate a culture in which learning is regarded as both meaningful and enduring.

2. Bài mẫu Band 8.0+

Many young people who leave school hold a negative attitude towards learning. Why does this happen? What are the solutions?

In many societies, a considerable proportion of young people who leave formal schooling develop an unfavourable perception of learning. This phenomenon is largely attributable to rigid education systems and a perceived lack of relevance between academic content and real-world opportunities. Addressing this issue requires structural reforms in educational practice and the promotion of lifelong learning pathways that align more closely with students’ interests and future careers.

One principal reason for negative attitudes toward learning is that conventional education systems frequently prioritise examination performance over intellectual curiosity. In numerous schools, curricula are heavily standardised and dominated by high-stakes testing, which encourages rote memorisation rather than critical thinking. When learning becomes synonymous with relentless assessment, students may associate education with pressure rather than intellectual development. Moreover, many subjects are presented in a highly theoretical manner, offering limited opportunities to apply knowledge in practical contexts. Consequently, students who struggle academically or fail to perceive the relevance of their studies may become disengaged. For example, vocationally inclined learners often feel marginalised within systems that disproportionately value academic achievement, leading them to conclude that education offers little benefit to their prospects.

To counteract this problem, education systems must adopt more flexible and inclusive approaches to learning. One effective solution would be the integration of vocational training and experiential learning within mainstream education. If students were provided with opportunities to participate in apprenticeships, project-based learning, or industry partnerships, they would be more likely to recognise the practical value of education. In addition, curricula should be diversified to emphasise creativity, problem-solving, and interdisciplinary thinking rather than narrow examination outcomes. Educational institutions could also promote lifelong learning initiatives, such as accessible adult education programmes and professional development courses, which would reinforce the idea that learning is a continuous and valuable process rather than a compulsory phase confined to childhood.

In conclusion, negative attitudes towards learning among school leavers are primarily the result of exam-oriented education and the perceived irrelevance of academic study to real-life opportunities. By implementing more practical, flexible, and inclusive educational frameworks, societies can cultivate a culture in which learning is regarded as both meaningful and enduring.

Số từ: 352

  • formal schooling (n): giáo dục chính quy
  • unfavourable (adj): bất lợi
  • be attributable to (v phrase): bắt nguồn từ
  • rigid (adj): cứng nhắc
  • promotion (n): sự lên lớp
  • pathway (n): lộ trình
  • align with (v): phù hợp với
  • principal (adj): chủ yếu
  • conventional (adj): theo thông lệ
  • prioritise (v): ưu tiên
  • performance (n): thành tích
  • intellectual (adj): thuộc trí tuệ, tư duy
  • curiosity (n): sự tò mò
  • standardised (adj): được tiêu chuẩn hóa
  • high-stakes (adj): mang tính quyết định
  • rote memorisation (n): học thuộc lòng máy móc
  • synonymous with (adj phrase): gắn liền với
  • relentless (adj): không ngừng
  • disengaged (adj): mất hứng thú
  • vocationally (adv): thuộc hướng nghề nghiệp
  • marginalised (adj): bị xem nhẹ
  • disproportionately (adv): một cách không cân xứng
  • counteract (v): chống lại
  • flexible (adj): linh hoạt
  • inclusive (adj): bao trùm
  • mainstream (adj): phổ biến
  • apprenticeship (n): chương trình học nghề
  • partnership (n): quan hệ hợp tác
  • diversify (v): đa dạng hóa
  • emphasise (v): nhấn mạnh
  • interdisciplinary (adj): liên ngành
  • promote (v): thúc đẩy
  • initiative (n): sáng kiến
  • accessible (adj): dễ tiếp cận
  • reinforce (v): củng cố
  • continuous (adj): liên tục
  • compulsory (adj): bắt buộc
  • be confined to (v phrase): bị giới hạn trong
  • cultivate (v): nuôi dưỡng, phát triển (kỹ năng/phẩm chất)
  • enduring (adj): lâu dài

Bài dịch:

Ở nhiều nơi, một bộ phận đáng kể những người trẻ sau khi rời khỏi hệ thống giáo dục chính quy thường hình thành cái nhìn không tích cực đối với việc học. Hiện tượng này phần lớn bắt nguồn từ các hệ thống giáo dục còn cứng nhắc và cảm nhận rằng nội dung học tập thiếu sự liên hệ với các cơ hội trong đời sống thực tế. Để giải quyết vấn đề này, cần có những cải cách mang tính cấu trúc trong hoạt động giáo dục, đồng thời thúc đẩy các con đường học tập suốt đời phù hợp hơn với sở thích và định hướng nghề nghiệp của người học.

Một nguyên nhân chính dẫn đến thái độ tiêu cực đối với việc học là các hệ thống giáo dục truyền thống thường ưu tiên thành tích thi cử hơn là sự tò mò và khám phá tri thức. Ở nhiều trường học, chương trình giảng dạy được chuẩn hóa cao và chịu sự chi phối bởi các kỳ thi mang tính quyết định, điều này khuyến khích việc học thuộc lòng thay vì phát triển tư duy phản biện. Khi việc học gắn liền với các bài kiểm tra liên tục, học sinh dễ liên tưởng giáo dục với áp lực thay vì sự phát triển trí tuệ. Hơn nữa, nhiều môn học được giảng dạy theo cách quá thiên về lý thuyết, ít tạo cơ hội để học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế. Vì vậy, những học sinh gặp khó khăn trong học tập hoặc không thấy được tính ứng dụng của kiến thức thường trở nên mất động lực. Ví dụ, những học sinh có xu hướng theo nghề thực hành thường cảm thấy bị xem nhẹ trong các hệ thống giáo dục quá đề cao thành tích học thuật, khiến họ cho rằng việc học không mang lại nhiều lợi ích cho tương lai của mình.

Để khắc phục vấn đề này, hệ thống giáo dục cần áp dụng những cách tiếp cận linh hoạt và bao trùm hơn trong việc dạy và học. Một giải pháp hiệu quả là tích hợp đào tạo nghề và các hình thức học tập trải nghiệm vào giáo dục phổ thông. Nếu học sinh được tạo cơ hội tham gia các chương trình thực tập, học theo dự án hoặc hợp tác với doanh nghiệp, họ sẽ dễ dàng nhận ra giá trị thực tiễn của giáo dục. Bên cạnh đó, chương trình học nên được đa dạng hóa, chú trọng phát triển sự sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy liên ngành thay vì chỉ tập trung vào kết quả thi cử. Các cơ sở giáo dục cũng có thể thúc đẩy các sáng kiến học tập suốt đời, chẳng hạn như các chương trình giáo dục dễ tiếp cận dành cho người trưởng thành hoặc các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Những hoạt động này sẽ củng cố quan điểm rằng học tập là một quá trình liên tục và có giá trị, chứ không chỉ là một giai đoạn bắt buộc giới hạn trong thời thơ ấu.

Tóm lại, thái độ tiêu cực đối với việc học của nhiều người sau khi rời ghế nhà trường chủ yếu xuất phát từ nền giáo dục nặng về thi cử và cảm nhận rằng kiến thức học thuật thiếu liên hệ với cơ hội thực tế. Bằng cách xây dựng các mô hình giáo dục linh hoạt, thực tiễn và toàn diện hơn, xã hội có thể hình thành một nền văn hóa coi việc học là hoạt động ý nghĩa và lâu dài.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Negative learning attitudes” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!