Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích
1.1. Phân tích đề bài
Đề bài:
Some believe that protecting the environment is the primary advantage of international cooperation, while others argue that its main focus is on global business. Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Một số người tin rằng lợi ích chính của hợp tác quốc tế là bảo vệ môi trường, trong khi những người khác cho rằng trọng tâm của nó là hoạt động kinh doanh toàn cầu. Hãy xem xét cả hai quan điểm và trình bày ý kiến của bạn. Hãy giải thích quan điểm của bạn bằng các lý do và đưa ra những ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
=> Đề bài này thuộc dạng Discussion.
Xem thêm: Cách làm dạng bài Discussion IELTS Writing Task 2
1.2. Dàn ý
Introduction:
- Paraphrase lại đề bài:
=> International cooperation has become an essential mechanism through which countries address shared challenges and pursue collective development. While some argue that its most significant benefit lies in protecting the global environment, others maintain that international collaboration primarily serves to expand economic activity and global trade. - Đưa ra ý kiến cá nhân:
=> Although both perspectives reflect legitimate outcomes of cross-border partnerships, I contend that environmental protection represents the more critical objective because ecological degradation threatens the long-term sustainability of all economic systems.
Body 1: Biện chứng số một: Hợp tác quốc tế giúp bảo vệ môi trường.
- Nhiều vấn đề môi trường vượt qua ranh giới quốc gia, các vấn đề như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm biển ảnh hưởng đến nhiều quốc gia cùng lúc, khiến các chính sách phối hợp trở nên không thể thiếu.
=> Advocates of international cooperation for environmental protection emphasize that many ecological challenges transcend national boundaries and therefore cannot be resolved through unilateral action. - Nếu không có hợp tác quốc tế, các quốc gia có thể ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn
=> If such cooperation did not exist, individual states might prioritize short-term economic gains over ecological responsibility, resulting in accelerated resource depletion and irreversible environmental damage.
Body 2: Biện chứng số hai: Hợp tác quốc tế thúc đẩy kinh doanh toàn cầu.
- Các hiệp định thương mại giúp mở rộng thị trường và thúc đẩy tăng trưởng
=> Through trade agreements and transnational partnerships, countries can expand markets, increase productivity, and stimulate economic growth. - Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế có thể gây áp lực lên môi trường
=> However, although such economic collaboration undoubtedly promotes prosperity, it may also intensify environmental pressure if industrial expansion occurs without adequate sustainability regulations.
Conclusion:
- Đưa ra quan điểm cá nhân:
=> In conclusion, international cooperation contributes both to environmental protection and global economic development. - Tóm tắt lại bài làm:
=> Nevertheless, environmental preservation should be regarded as its primary advantage because long-term economic prosperity ultimately depends on ecological sustainability.
2. Bài mẫu Band 8.0+
Some believe that protecting the environment is the primary advantage of international cooperation, while others argue that its main focus is on global business. Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
International cooperation has become an essential mechanism through which countries address shared challenges and pursue collective development. While some argue that its most significant benefit lies in protecting the global environment, others maintain that international collaboration primarily serves to expand economic activity and global trade. Although both perspectives reflect legitimate outcomes of cross-border partnerships, I contend that environmental protection represents the more critical objective because ecological degradation threatens the long-term sustainability of all economic systems.
Advocates of international cooperation for environmental protection emphasize that many ecological challenges transcend national boundaries and therefore cannot be resolved through unilateral action. Issues such as climate change, biodiversity loss, and marine pollution affect multiple countries simultaneously, making coordinated policies indispensable. Through multinational agreements, governments can establish regulatory frameworks, share technological innovations, and collectively reduce environmental degradation. For example, global climate accords have encouraged nations to commit to emissions reduction targets and invest in renewable energy technologies. If such cooperation did not exist, individual states might prioritize short-term economic gains over ecological responsibility, resulting in accelerated resource depletion and irreversible environmental damage. Consequently, international environmental governance plays a vital role in safeguarding the planet’s ecological balance.
Nevertheless, it is also widely argued that international cooperation primarily facilitates global commerce and economic integration. Through trade agreements and transnational partnerships, countries can expand markets, increase productivity, and stimulate economic growth. Organizations that coordinate international trade policies have enabled developing economies to participate more actively in global supply chains, thereby generating employment opportunities and improving living standards. For instance, multinational trade frameworks reduce tariffs and regulatory barriers, allowing goods, services, and capital to circulate more efficiently. However, although such economic collaboration undoubtedly promotes prosperity, it may also intensify environmental pressure if industrial expansion occurs without adequate sustainability regulations.
In conclusion, international cooperation contributes both to environmental protection and global economic development. Nevertheless, environmental preservation should be regarded as its primary advantage because long-term economic prosperity ultimately depends on ecological sustainability. By integrating strong environmental regulations within international partnerships, nations can ensure that economic progress does not occur at the expense of planetary stability.
Số từ: 345
- cooperation (n): sự hợp tác
- essential (adj): thiết yếu
- collective (adj): mang tính tập thể
- critical (adj): then chốt, quan trọng
- degradation (n): sự suy thoái
- sustainability (n): tính bền vững
- transcend (v): vượt qua
- unilateral (adj): đơn phương
- indispensable (adj): không thể thiếu
- multinational (adj): đa quốc gia
- accord (n): hiệp định
- resource depletion (n): sự cạn kiệt tài nguyên
- governance (n): sự quản trị
- facilitate (v): tạo điều kiện, thúc đẩy
- integration (n): sự hội nhập
- supply chain (n): chuỗi cung ứng
- prosperity (n): sự thịnh vượng
Bài dịch:
Hợp tác quốc tế đã trở thành một cơ chế thiết yếu thông qua đó các quốc gia giải quyết những thách thức chung và theo đuổi sự phát triển tập thể. Trong khi một số người cho rằng lợi ích quan trọng nhất của nó nằm ở việc bảo vệ môi trường toàn cầu, những người khác lại cho rằng hợp tác quốc tế chủ yếu phục vụ việc mở rộng hoạt động kinh tế và thương mại toàn cầu. Mặc dù cả hai quan điểm đều phản ánh những kết quả hợp lý của các quan hệ đối tác xuyên biên giới, tôi cho rằng bảo vệ môi trường là mục tiêu quan trọng hơn vì sự suy thoái sinh thái đe dọa tính bền vững lâu dài của mọi hệ thống kinh tế.
Những người ủng hộ hợp tác quốc tế vì mục tiêu bảo vệ môi trường nhấn mạnh rằng nhiều thách thức sinh thái vượt qua ranh giới quốc gia và do đó không thể được giải quyết bằng hành động đơn phương. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm biển ảnh hưởng đến nhiều quốc gia cùng lúc, khiến các chính sách phối hợp trở nên không thể thiếu. Thông qua các hiệp định đa quốc gia, các chính phủ có thể thiết lập các khung quy định, chia sẻ đổi mới công nghệ và cùng nhau giảm thiểu sự suy thoái môi trường. Ví dụ, các hiệp định khí hậu toàn cầu đã khuyến khích các quốc gia cam kết mục tiêu giảm phát thải và đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo. Nếu không có sự hợp tác như vậy, các quốc gia riêng lẻ có thể ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn hơn trách nhiệm sinh thái, dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên nhanh chóng và thiệt hại môi trường không thể đảo ngược. Do đó, quản trị môi trường quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sự cân bằng sinh thái của hành tinh.
Tuy nhiên, cũng có quan điểm phổ biến cho rằng hợp tác quốc tế chủ yếu thúc đẩy thương mại toàn cầu và hội nhập kinh tế. Thông qua các hiệp định thương mại và quan hệ đối tác xuyên quốc gia, các quốc gia có thể mở rộng thị trường, tăng năng suất và kích thích tăng trưởng kinh tế. Các tổ chức điều phối chính sách thương mại quốc tế đã giúp các nền kinh tế đang phát triển tham gia tích cực hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đó tạo ra cơ hội việc làm và cải thiện mức sống. Ví dụ, các khuôn khổ thương mại đa quốc gia giúp giảm thuế quan và rào cản pháp lý, cho phép hàng hóa, dịch vụ và vốn lưu thông hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mặc dù sự hợp tác kinh tế như vậy chắc chắn thúc đẩy sự thịnh vượng, nó cũng có thể làm gia tăng áp lực môi trường nếu sự mở rộng công nghiệp diễn ra mà không có các quy định bền vững đầy đủ.
Tóm lại, hợp tác quốc tế đóng góp cả vào việc bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, bảo tồn môi trường nên được coi là lợi ích chính của nó vì sự thịnh vượng kinh tế lâu dài cuối cùng phụ thuộc vào tính bền vững sinh thái. Bằng cách kết hợp các quy định môi trường mạnh mẽ trong các quan hệ hợp tác quốc tế, các quốc gia có thể đảm bảo rằng tiến bộ kinh tế không diễn ra với cái giá phải trả là sự ổn định của hành tinh.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 topic “Purpose of global cooperation” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment