Tên các nước trong tiếng Trung: Tổng hợp đầy đủ theo từng châu lụcKhi học tiếng Trung, bạn sẽ nhận ra rằng tên các quốc gia không phải lúc nào cũng được phiên âm theo cách dễ đoán - có nước được dịch theo âm, có nước lại được dịch theo nghĩa, thậm chí có nước có cách gọi tắt riêng hoàn toàn khác tên đầy đủ. Bài viết này, STUDY4 tổng hợp tên gọi các châu lục và tên các quốc gia theo từng khu vực, từ châu Á, châu Âu cho đến châu Phi, châu Mỹ và châu Úc - để bạn có một tài liệu tra cứu đầy đủ và tiện dụng.

I. Tên gọi các châu lục trong tiếng Trung

Trước khi đi vào từng quốc gia, bạn cần nắm tên sáu châu lục trong tiếng Trung - đây là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong tin tức, địa lý và hội thoại hàng ngày.

STT

Tiếng Trung

Pinyin

Tiếng Việt

1

亚洲

Yàzhōu

Châu Á

2

欧洲

Ōuzhōu

Châu Âu

3

非洲

Fēizhōu

Châu Phi

4

美洲

Měizhōu

Châu Mỹ

5

北美洲

Běiměizhōu

Bắc Mỹ

6

南美洲

Nánměizhōu

Nam Mỹ

7

大洋洲

Dàyángzhōu

Châu Đại Dương (châu Úc)

8

南极洲

Nánjízhōu

Châu Nam Cực

II. Tên các quốc gia châu Á trong tiếng Trung

Châu Á là châu lục đông dân nhất và gần gũi nhất với người Việt, nên đây cũng là nhóm tên quốc gia bạn sẽ gặp nhiều nhất khi đọc báo hay xem tin tức tiếng Trung. 

STT

Tiếng Trung

Pinyin

Tiếng Việt

1

中国

(中华人民共和国)

Zhōngguó

Trung Quốc (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)

2

越南

Yuènán

Việt Nam

3

日本

Rìběn

Nhật Bản

4

韩国

Hánguó

Hàn Quốc

5

朝鲜

Cháoxiān

Triều Tiên

6

泰国

Tàiguó

Thái Lan

7

新加坡

Xīnjiāpō

Singapore

8

马来西亚

Mǎláixīyà

Malaysia

9

印度尼西亚

Yìndùníxīyà

Indonesia

10

菲律宾

Fēilǜbīn

Philippines

11

缅甸

Miǎndiàn

Myanmar

12

柬埔寨

Jiǎnpǔzhài

Campuchia

13

老挝

Lǎowō

Lào

14

文莱

Wénlái

Brunei

15

印度

Yìndù

Ấn Độ

16

巴基斯坦

Bājīsītǎn

Pakistan

17

孟加拉国

Mèngjiālāguó

Bangladesh

18

斯里兰卡

Sīlǐláńkǎ

Sri Lanka

19

尼泊尔

Níbó'ěr

Nepal

20

阿富汗

Āfùhàn

Afghanistan

21

伊朗

Yīlǎng

Iran

22

伊拉克

Yīlākè

Iraq

23

沙特阿拉伯

Shātè Ālābó

Saudi Arabia

24

阿联酋

Āliánqiú

Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất

25

土耳其

Tǔ'ěrqí

Thổ Nhĩ Kỳ

26

以色列

Yǐsèliè

Israel

27

哈萨克斯坦

Hāsàkèsītǎn

Kazakhstan

III. Tên các quốc gia châu Âu trong tiếng Trung

Tên các nước châu Âu trong tiếng Trung phần lớn được phiên âm từ tên gốc, nhưng cách phiên âm đôi khi khá xa so với phát âm tiếng Việt, nên bạn cần chú ý học kỹ phần pinyin để tránh nhầm lẫn.

Tên các quốc gia châu Âu trong tiếng Trung

STT

Tiếng Trung

Pinyin

Tiếng Việt

1

法国

Fǎguó

Pháp

2

德国

Déguó

Đức

3

英国

Yīngguó

Anh (Vương quốc Anh)

4

意大利

Yìdàlì

Ý

5

西班牙

Xībānyá

Tây Ban Nha

6

葡萄牙

Pútáoyá

Bồ Đào Nha

7

荷兰

Hélán

Hà Lan

8

比利时

Bǐlìshí

Bỉ

9

瑞士

Ruìshì

Thụy Sĩ

10

瑞典

Ruìdiǎn

Thụy Điển

11

挪威

Nuówēi

Na Uy

12

丹麦

Dānmài

Đan Mạch

13

芬兰

Fēnlán

Phần Lan

14

波兰

Bōlán

Ba Lan

15

俄罗斯

Éluósī

Nga

16

乌克兰

Wūkèlán

Ukraine

17

奥地利

Àodìlì

Áo

18

希腊

Xīlà

Hy Lạp

19

捷克

Jiékè

Séc

20

匈牙利

Xiōngyálì

Hungary

21

罗马尼亚

Luómǎníyà

Romania

22

保加利亚

Bǎojiālìyà

Bulgaria

23

克罗地亚

Kèluódìyà

Croatia

24

塞尔维亚

Sài'ěrwéiyà

Serbia

25

土耳其

Tǔ'ěrqí

Thổ Nhĩ Kỳ (phần châu Âu)

IV. Tên các quốc gia châu Phi trong tiếng Trung

Châu Phi có hơn 50 quốc gia với tên gọi phần lớn được phiên âm từ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, nên pinyin thường khá dài. Dưới đây là các quốc gia tiêu biểu và được nhắc đến nhiều nhất trong tiếng Trung.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Pinyin

1

Ai Cập

埃及

Āijí

2

Nam Phi

南非

Nánfēi

3

Nigeria

尼日利亚

Nírìlìyà

4

Kenya

肯尼亚

Kěnníyà

5

Ethiopia

埃塞俄比亚

Āisài'ébǐyà

6

Tanzania

坦桑尼亚

Tǎnsāngníyà

7

Ghana

加纳

Jiānà

8

Cameroon

喀麦隆

Kāmàilóng

9

Algeria

阿尔及利亚

Ā'ěrjílìyà

10

Morocco

摩洛哥

Móluògē

11

Tunisia

突尼斯

Tūnísī

12

Libya

利比亚

Lìbǐyà

13

Sudan

苏丹

Sūdān

14

Congo

刚果

Gāngguǒ

15

Angola

安哥拉

Āngēlā

16

Mozambique

莫桑比克

Mòsāngbǐkè

17

Madagascar

马达加斯加

Mǎdájiāsījiā

18

Senegal

塞内加尔

Sàinèijiā'ěr

19

Uganda

乌干达

Wūgāndá

20

Zambia

赞比亚

Zànbǐyà

V. Tên các quốc gia châu Mỹ trong tiếng Trung

Châu Mỹ được chia thành Bắc Mỹ và Nam Mỹ. Đáng chú ý là Mỹ (Hoa Kỳ) trong tiếng Trung gọi là 美国, trong khi châu Mỹ là 美洲 - cùng chữ 美 nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, bạn cần phân biệt để không nhầm khi đọc.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Pinyin

1

Hoa Kỳ (Mỹ)

美国

Měiguó

2

Canada

加拿大

Jiānádà

3

Mexico

墨西哥

Mòxīgē

4

Brazil

巴西

Bāxī

5

Argentina

阿根廷

Āgēntíng

6

Colombia

哥伦比亚

Gēlúmbǐyà

7

Chile

智利

Zhìlì

8

Peru

秘鲁

Bìlǔ

9

Venezuela

委内瑞拉

Wěinèiruìlā

10

Cuba

古巴

Gǔbā

11

Ecuador

厄瓜多尔

Èguāduō'ěr

12

Bolivia

玻利维亚

Bōlìwéiyà

13

Paraguay

巴拉圭

Bālāguī

14

Uruguay

乌拉圭

Wūlāguī

15

Panama

巴拿马

Bānámǎ

16

Costa Rica

哥斯达黎加

Gēsīdálíjiā

17

Guatemala

危地马拉

Wēidìmǎlā

18

Jamaica

牙买加

Yámǎijiā

19

Haiti

海地

Hǎidì

20

Trinidad và Tobago

特立尼达和多巴哥

Tèlìnídá hé Duōbāgē

VI. Tên các quốc gia châu Đại Dương trong tiếng Trung

 

Tên các quốc gia châu Đại Dương trong tiếng Trung

Châu Đại Dương trong tiếng Trung gọi là 大洋洲 (Dàyángzhōu), gồm Australia và các quốc đảo nhỏ trải dài khắp Thái Bình Dương. Đây là châu lục có số lượng quốc gia ít nhất, nhưng một số tên gọi lại khá dài và phức tạp khi phiên âm sang tiếng Trung.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Pinyin

1

Australia

澳大利亚

Àodàlìyà

2

New Zealand

新西兰

Xīnxīlán

3

Papua New Guinea

巴布亚新几内亚

Bābùyà Xīnjǐnèiyà

4

Fiji

斐济

Fěijì

5

Solomon Islands

所罗门群岛

Suǒluómén Qúndǎo

6

Vanuatu

瓦努阿图

Wǎnǔ'ātú

7

Samoa

萨摩亚

Sàmóyà

8

Kiribati

基里巴斯

Jīlǐbāsī

9

Tonga

汤加

Tāngjiā

10

Micronesia

密克罗尼西亚

Mìkèluóníxīyà

11

Palau

帕劳

Pàláo

12

Marshall Islands

马绍尔群岛

Mǎshào'ěr Qúndǎo

Lời kết

Qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã có một tài liệu tra cứu đầy đủ về tên các châu lục và quốc gia trên thế giới bằng tiếng Trung. Khi học, bạn nên ưu tiên ghi nhớ các nước hay xuất hiện trong tin tức và cuộc sống hàng ngày trước - như các nước Đông Nam Á, các cường quốc lớn - rồi mở rộng dần sang các nước còn lại. Nếu có quốc gia nào bạn muốn biết thêm hoặc chưa thấy trong danh sách, đừng ngần ngại để lại bình luận cho STUDY4 nhé!