Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh thường gặp bắt đầu bằng chữ DHọc từ vựng theo bảng chữ cái là một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả giúp bạn mở rộng vốn từ một cách có hệ thống. Trong đó, các từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các kỳ thi. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng thông dụng kèm theo nghĩa và ví dụ minh họa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế.

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

1. Danh từ (Nouns)

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Damage

/ˈdæmɪdʒ/

thiệt hại

The storm caused serious damage to many houses, leaving hundreds of people homeless. (Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều ngôi nhà, khiến hàng trăm người mất nơi ở.)

Danger

/ˈdeɪndʒə(r)/

nguy hiểm

The workers were aware of the danger, yet they continued working under risky conditions. (Các công nhân nhận thức được nguy hiểm, nhưng họ vẫn tiếp tục làm việc trong điều kiện rủi ro.)

Data

/ˈdeɪtə/

dữ liệu

The researchers collected a large amount of data to support their scientific conclusions. (Các nhà nghiên cứu đã thu thập một lượng lớn dữ liệu để hỗ trợ cho kết luận khoa học của họ.)

Date

/deɪt/

ngày tháng

Please confirm the exact date of the meeting so that everyone can prepare in advance. (Vui lòng xác nhận ngày chính xác của cuộc họp để mọi người có thể chuẩn bị trước.)

Day

/deɪ/

ngày

It was a memorable day when she finally achieved her long-term goal. (Đó là một ngày đáng nhớ khi cô ấy cuối cùng đạt được mục tiêu dài hạn của mình.)

Deal

/diːl/

thỏa thuận

The two companies signed a deal that would benefit both parties in the long run. (Hai công ty đã ký một thỏa thuận mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên.)

Death

/deθ/

cái chết

The sudden death of the leader shocked the entire nation and led to widespread mourning. (Cái chết đột ngột của nhà lãnh đạo đã gây sốc cho cả quốc gia và dẫn đến sự tiếc thương rộng rãi.)

Decision

/dɪˈsɪʒn/

quyết định

After careful consideration, she made a decision that changed her career path completely. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã đưa ra một quyết định làm thay đổi hoàn toàn con đường sự nghiệp của mình.)

Degree

/dɪˈɡriː/

bằng cấp

He obtained a university degree that opened many opportunities for his future career. (Anh ấy đã đạt được một tấm bằng đại học mở ra nhiều cơ hội cho sự nghiệp tương lai.)

Demand

/dɪˈmɑːnd/

nhu cầu

There is an increasing demand for skilled workers in the technology industry. (Có nhu cầu ngày càng tăng đối với lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ.)

Department

/dɪˈpɑːtmənt/

phòng ban

She works in the marketing department, where she handles advertising campaigns. (Cô ấy làm việc ở phòng marketing, nơi cô phụ trách các chiến dịch quảng cáo.)

Design

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

The design of the building reflects modern architectural trends and sustainability. (Thiết kế của tòa nhà phản ánh xu hướng kiến trúc hiện đại và tính bền vững.)

Desk

/desk/

bàn làm việc

He left an important document on his desk before leaving the office. (Anh ấy đã để lại một tài liệu quan trọng trên bàn trước khi rời văn phòng.)

Detail

/ˈdiːteɪl/

chi tiết

Paying attention to every detail is essential when completing such a complex task. (Chú ý đến từng chi tiết là điều cần thiết khi hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp như vậy.)

Development

/dɪˈveləpmənt/

sự phát triển

The rapid development of technology has transformed the way people communicate. (Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi cách con người giao tiếp.)

Device

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

This smart device allows users to control household appliances remotely. (Thiết bị thông minh này cho phép người dùng điều khiển các thiết bị gia đình từ xa.)

Diet

/ˈdaɪət/

chế độ ăn

Maintaining a balanced diet is crucial for improving overall health and well-being. (Duy trì chế độ ăn cân bằng là điều quan trọng để cải thiện sức khỏe tổng thể.)

Difference

/ˈdɪfrəns/

sự khác biệt

There is a noticeable difference between traditional and modern teaching methods. (Có sự khác biệt rõ rệt giữa phương pháp giảng dạy truyền thống và hiện đại.)

Difficulty

/ˈdɪfɪkəlti/

khó khăn

Many students face difficulty when trying to adapt to a new learning environment. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi cố gắng thích nghi với môi trường học tập mới.)

Direction

/dəˈrekʃn/

phương hướng

The teacher gave clear directions so that students could complete the assignment successfully. (Giáo viên đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng để học sinh có thể hoàn thành bài tập thành công.)

Director

/dəˈrektə(r)/

giám đốc

The director approved the proposal after reviewing all the relevant documents. (Giám đốc đã phê duyệt đề xuất sau khi xem xét tất cả các tài liệu liên quan.)

Disease

/dɪˈziːz/

bệnh tật

Scientists are working hard to find a cure for this deadly disease. (Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh nguy hiểm này.)

Distance

/ˈdɪstəns/

khoảng cách

Despite the long distance, they managed to maintain a close relationship. (Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn duy trì được mối quan hệ thân thiết.)

District

/ˈdɪstrɪkt/

quận

This district is known for its vibrant culture and diverse population. (Quận này nổi tiếng với văn hóa sôi động và dân cư đa dạng.)

Duty

/ˈdjuːti/

nhiệm vụ

It is the duty of every citizen to follow the law and contribute to society. (Đó là nghĩa vụ của mỗi công dân trong việc tuân thủ pháp luật và đóng góp cho xã hội.)

2. Động từ (Verbs)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Damage

/ˈdæmɪdʒ/

làm hư hại

The heavy rainfall severely damaged the infrastructure, causing major disruptions to daily life. (Trận mưa lớn đã làm hư hại nghiêm trọng cơ sở hạ tầng, gây ra sự gián đoạn lớn trong cuộc sống hàng ngày.)

Dance

/dæns/

nhảy

They danced gracefully at the event, attracting the attention of everyone in the audience. (Họ đã nhảy một cách duyên dáng tại sự kiện, thu hút sự chú ý của tất cả khán giả.)

Dare

/deə(r)/

dám

She dared to express her opinion, even though it was different from everyone else's. (Cô ấy dám bày tỏ quan điểm của mình, mặc dù nó khác với mọi người.)

Deal

/diːl/

xử lý

He deals with complex situations effectively by staying calm and thinking logically. (Anh ấy xử lý các tình huống phức tạp một cách hiệu quả bằng cách giữ bình tĩnh và suy nghĩ logic.)

Decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

After weighing all the options carefully, they decided to invest in the new project. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn, họ đã quyết định đầu tư vào dự án mới.)

Declare

/dɪˈkleə(r)/

tuyên bố

The government declared a state of emergency to deal with the natural disaster. (Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với thiên tai.)

Decrease

/dɪˈkriːs/

giảm

The company’s profits decreased significantly due to the economic downturn. (Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể do suy thoái kinh tế.)

Deliver

/dɪˈlɪvə(r)/

giao

The company promises to deliver high-quality products within a short period of time. (Công ty hứa sẽ cung cấp sản phẩm chất lượng cao trong thời gian ngắn.)

Demand

/dɪˈmɑːnd/

yêu cầu

Customers are increasingly demanding better services and faster responses. (Khách hàng ngày càng yêu cầu dịch vụ tốt hơn và phản hồi nhanh hơn.)

Deny

/dɪˈnaɪ/

phủ nhận

He denied being involved in the incident, despite the evidence against him. (Anh ấy phủ nhận việc liên quan đến vụ việc, mặc dù có bằng chứng chống lại anh.)

Depend

/dɪˈpend/

phụ thuộc

Success often depends on how well you adapt to changing circumstances. (Thành công thường phụ thuộc vào việc bạn thích nghi tốt như thế nào với hoàn cảnh thay đổi.)

Describe

/dɪˈskraɪb/

mô tả

She described the experience in great detail, making it easy for others to understand. (Cô ấy mô tả trải nghiệm một cách chi tiết, giúp người khác dễ hiểu.)

Design

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

Engineers are designing a new system that will improve energy efficiency. (Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống mới giúp cải thiện hiệu quả năng lượng.)

Destroy

/dɪˈstrɔɪ/

phá hủy

The earthquake destroyed thousands of homes, leaving many families without shelter. (Trận động đất đã phá hủy hàng nghìn ngôi nhà, khiến nhiều gia đình không còn nơi trú ẩn.)

Develop

/dɪˈveləp/

phát triển

The organization aims to develop innovative solutions to global problems. (Tổ chức này nhằm phát triển các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề toàn cầu.)

Die

/daɪ/

chết

Many species are at risk of dying out due to environmental changes. (Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do những thay đổi môi trường.)

Differ

/ˈdɪfə(r)/

khác

Their opinions differ greatly when it comes to solving social issues. (Quan điểm của họ khác nhau rất nhiều khi nói đến việc giải quyết các vấn đề xã hội.)

Direct

/dəˈrekt/

chỉ đạo

She directs the team efficiently, ensuring that all tasks are completed on time. (Cô ấy chỉ đạo nhóm hiệu quả, đảm bảo mọi nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.)

Discover

/dɪˈskʌvə(r)/

khám phá

Scientists have discovered a new way to treat the disease more effectively. (Các nhà khoa học đã khám phá ra một cách mới để điều trị bệnh hiệu quả hơn.)

Discuss

/dɪˈskʌs/

thảo luận

The team discussed the project thoroughly before making a final decision. (Nhóm đã thảo luận kỹ lưỡng về dự án trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Dislike

/dɪsˈlaɪk/

không thích

She dislikes working under pressure, as it affects her performance. (Cô ấy không thích làm việc dưới áp lực vì điều đó ảnh hưởng đến hiệu suất của cô.)

Divide

/dɪˈvaɪd/

chia

The teacher divided the class into smaller groups for discussion. (Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để thảo luận.)

Do

/duː/

làm

He always does his best, even when the task is extremely challenging. (Anh ấy luôn cố gắng hết sức, ngay cả khi nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)

Draw

/drɔː/

vẽ

She draws inspiration from nature to create her unique artworks. (Cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.)

Drive

/draɪv/

lái xe

He drives carefully to ensure the safety of everyone on the road. (Anh ấy lái xe cẩn thận để đảm bảo an toàn cho mọi người trên đường.)

3. Tính từ (Adjectives)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Daily

/ˈdeɪli/

hàng ngày

Developing a daily routine can significantly improve productivity and time management. (Xây dựng thói quen hàng ngày có thể cải thiện đáng kể năng suất và quản lý thời gian.)

Dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

nguy hiểm

It is dangerous to ignore safety regulations in such a high-risk environment. (Việc phớt lờ các quy định an toàn trong môi trường rủi ro cao như vậy là rất nguy hiểm.)

Dark

/dɑːk/

tối

The street became dark quickly after sunset, making it difficult to see clearly. (Con đường trở nên tối nhanh sau khi mặt trời lặn, khiến việc nhìn rõ trở nên khó khăn.)

Dead

/ded/

chết

The plant appeared dead after weeks without water, but it surprisingly recovered. (Cây có vẻ đã chết sau nhiều tuần không có nước, nhưng nó đã hồi phục một cách đáng ngạc nhiên.)

Deep

/diːp/

sâu

She took a deep breath before giving her presentation in front of a large audience. (Cô ấy hít một hơi sâu trước khi thuyết trình trước đông người.)

Different

/ˈdɪfrənt/

khác

People from different cultures often have unique perspectives on the same issue. (Những người từ các nền văn hóa khác nhau thường có góc nhìn riêng về cùng một vấn đề.)

Difficult

/ˈdɪfɪkəlt/

khó

It is difficult to master a new language without consistent practice. (Rất khó để thành thạo một ngôn ngữ mới nếu không luyện tập thường xuyên.)

Digital

/ˈdɪdʒɪtl/

kỹ thuật số

Digital technology has transformed the way people access and share information. (Công nghệ số đã thay đổi cách con người tiếp cận và chia sẻ thông tin.)

Direct

/dəˈrekt/

trực tiếp

He gave a direct answer, leaving no room for misunderstanding. (Anh ấy đưa ra câu trả lời trực tiếp, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.)

Dirty

/ˈdɜːti/

bẩn

The river has become dirty due to industrial waste being dumped into it. (Con sông đã trở nên ô nhiễm do chất thải công nghiệp bị xả vào.)

Disabled

/dɪsˈeɪbld/

khuyết tật

The organization provides support for disabled individuals to help them integrate into society. (Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho người khuyết tật để giúp họ hòa nhập vào xã hội.)

Distant

/ˈdɪstənt/

xa

Despite living in distant countries, they manage to stay in touch regularly. (Mặc dù sống ở các quốc gia xa nhau, họ vẫn giữ liên lạc thường xuyên.)

Domestic

/dəˈmestɪk/

trong nước

Domestic tourism has grown rapidly in recent years due to improved infrastructure. (Du lịch nội địa đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây nhờ cơ sở hạ tầng được cải thiện.)

Double

/ˈdʌbl/

gấp đôi

The company aims to double its revenue within the next five years. (Công ty đặt mục tiêu tăng gấp đôi doanh thu trong vòng năm năm tới.)

Dramatic

/drəˈmætɪk/

kịch tính

There has been a dramatic increase in online shopping since the pandemic. (Đã có sự gia tăng đáng kể trong mua sắm trực tuyến kể từ đại dịch.)

Dry

/draɪ/

khô

The land became dry after a long period without rain, affecting agriculture. (Đất trở nên khô hạn sau một thời gian dài không mưa, ảnh hưởng đến nông nghiệp.)

Due

/djuː/

đến hạn

The assignment is due next week, so students need to manage their time effectively. (Bài tập đến hạn vào tuần tới, vì vậy sinh viên cần quản lý thời gian hiệu quả.)

Dull

/dʌl/

nhàm chán

The lecture was so dull that many students lost concentration. (Bài giảng quá nhàm chán đến mức nhiều sinh viên mất tập trung.)

Dynamic

/daɪˈnæmɪk/

năng động

She is a dynamic leader who inspires her team to achieve great results. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động, truyền cảm hứng cho đội nhóm đạt kết quả tốt.)

Dense

/dens/

dày đặc

The forest is so dense that it is difficult to walk through it. (Khu rừng dày đặc đến mức rất khó đi qua.)

Delightful

/dɪˈlaɪtfl/

thú vị

We had a delightful experience exploring the ancient town. (Chúng tôi đã có một trải nghiệm thú vị khi khám phá thị trấn cổ.)

Determined

/dɪˈtɜːmɪnd/

quyết tâm

She is determined to achieve her goals despite all the challenges she faces. (Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu bất chấp mọi khó khăn.)

Detailed

/ˈdiːteɪld/

chi tiết

The report provides a detailed analysis of the current market trends. (Báo cáo cung cấp phân tích chi tiết về xu hướng thị trường hiện tại.)

Dependent

/dɪˈpendənt/

phụ thuộc

Many young adults are still financially dependent on their parents. (Nhiều người trẻ vẫn phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)

Delicious

/dɪˈlɪʃəs/

ngon

The meal was absolutely delicious, and everyone enjoyed it thoroughly. (Bữa ăn cực kỳ ngon và mọi người đều thưởng thức rất trọn vẹn.)

II. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Duy trì thói quen đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ vựng

Việc đọc sách, báo hoặc tạp chí bằng tiếng Anh được xem là một trong những phương pháp hiệu quả và bền vững nhất để phát triển vốn từ vựng. Khi đọc, bạn không chỉ đơn thuần tiếp nhận từ mới một cách rời rạc mà còn được tiếp xúc với chúng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng cũng như sắc thái biểu đạt của từng từ. Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn và hạn chế tình trạng “học trước quên sau”.

Bên cạnh đó, quá trình đọc còn giúp bạn tiếp cận với cách hành văn, cấu trúc câu và lối diễn đạt mang tính bản ngữ. Nhờ vậy, bạn không chỉ học từ vựng mà còn cải thiện đồng thời kỹ năng viết và giao tiếp một cách toàn diện. Việc duy trì thói quen đọc hằng ngày cũng góp phần hình thành phản xạ ngôn ngữ, giúp bạn xử lý thông tin bằng tiếng Anh nhanh hơn theo thời gian.

Tuy nhiên, để việc đọc thực sự hiệu quả, bạn nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ của mình. Nếu nội dung quá khó, bạn dễ nản; ngược lại, nếu quá dễ, bạn sẽ không học thêm được nhiều từ mới. Khi đọc, không cần thiết phải tra từng từ một cách máy móc. Thay vào đó, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh, sau đó mới kiểm tra lại để xác nhận. Sau một thời gian kiên trì, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc hiểu được cải thiện rõ rệt, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh cũng tăng lên đáng kể.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt toàn bộ bài viết để nắm ý chính và chủ đề tổng quát.
  • Bước 2: Đánh dấu những từ hoặc cụm từ quan trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Tra cứu nghĩa, cách phát âm, từ loại và ghi lại một cách có hệ thống.
  • Bước 4: Sau khi đọc xong, hãy viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng lại những từ mới vừa học để củng cố trí nhớ.

Ví dụ thực tế:
Giả sử bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” và bắt gặp cụm từ “keynote speaker”. Bạn có thể ghi chú lại từ này với nghĩa là “diễn giả chính”, sau đó tự đặt câu:
→ The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends.
(Diễn giả chính đã trình bày một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ. Một cuốn sổ tay nhỏ hoặc ứng dụng ghi chú trên điện thoại có thể trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực giúp bạn lưu trữ và ôn tập từ mới bất cứ lúc nào. Thay vì chỉ đọc lướt qua và nhanh chóng quên đi, việc chủ động ghi lại từ vựng sẽ giúp não bộ tạo ra các liên kết sâu hơn, từ đó chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

Khi ghi chép, bạn nên đi kèm đầy đủ các yếu tố như nghĩa, phiên âm, từ loại và ví dụ minh họa. Điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế thay vì chỉ biết nghĩa một cách đơn giản. Một phương pháp hiệu quả là áp dụng mô hình ghi chép theo 3 cột, giúp thông tin được trình bày rõ ràng và dễ ôn tập:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt kèm phiên âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Câu ví dụ thực tế (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách học rất hiệu quả nhưng thường bị bỏ qua. Hoạt động này không chỉ giúp bạn luyện kỹ năng viết mà còn tạo cơ hội để áp dụng ngay những từ vựng vừa học vào thực tế. Bạn không cần viết những đoạn văn quá dài hay phức tạp; chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để viết khoảng 3–5 câu về những gì đã xảy ra trong ngày, công việc, cảm xúc hoặc bất kỳ chủ đề nào bạn quan tâm.

Điều quan trọng là cố gắng sử dụng lại những từ mới trong quá trình viết. Việc này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Khi duy trì thói quen này trong thời gian dài, bạn sẽ nhận thấy khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh trở nên linh hoạt hơn, tự nhiên hơn và ít phụ thuộc vào việc dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D sẽ giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn. Hãy duy trì thói quen học từ mới mỗi ngày và luyện tập qua ví dụ cụ thể để ghi nhớ lâu dài. Hy vọng bài viết sẽ là tài liệu hữu ích hỗ trợ bạn trong quá trình học tiếng Anh.