Cách dùng, phân biệt hereby, thereby và wherebyTrong quá trình học tiếng Anh, người học thường gặp khó khăn với những trạng từ mang tính học thuật như hereby, thereby và whereby. Dù xuất hiện phổ biến trong văn bản trang trọng, đặc biệt là email công việc hoặc tài liệu pháp lý, nhưng cách dùng của chúng lại dễ gây nhầm lẫn. Nếu không hiểu rõ sự khác biệt, người học có thể sử dụng sai ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giúp làm rõ cách dùng và phân biệt ba từ này một cách dễ hiểu.

I. Hereby là gì? Cấu trúc và cách dùng hereby

Hereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với hereby

Hereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với hereby

1. Hereby là gì?

“Hereby” là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, mang nghĩa “bằng văn bản này”, “theo đây”, “bằng cách này”. Nó được sử dụng để chỉ rằng một hành động đang được thực hiện ngay trong chính câu nói hoặc văn bản đó. 

→ Ví dụ: I hereby declare the meeting open. (Tôi xin tuyên bố ngay tại đây khai mạc cuộc họp.)

Trong câu này, hành động “declare” (tuyên bố) được thực hiện ngay tại thời điểm nói, và “hereby” nhấn mạnh rằng việc đó được thực hiện chính bằng lời nói hoặc văn bản hiện tại.

2. Vai trò của “hereby” trong câu

“Hereby” không chỉ đơn thuần mang nghĩa, mà còn thể hiện tính pháp lý và sự trang trọng. Nó thường được dùng để:

  • Xác nhận hành động chính thức

→ Ví dụ: We hereby confirm your registration. (Chúng tôi xác nhận việc đăng ký của bạn bằng văn bản này.)

  • Thực hiện hành động ngay lập tức qua lời nói

→ Ví dụ: I hereby resign from my position. (Tôi chính thức từ chức bằng văn bản này.)

  • Tạo tính rõ ràng và minh bạch trong văn bản

Trong các văn bản pháp lý, “hereby” giúp tránh mơ hồ và xác định rõ rằng hành động được thực hiện ngay tại thời điểm văn bản được đưa ra.

3. Cấu trúc phổ biến với “hereby”

Một trong những điểm quan trọng mà người học cần nắm là vị trí của “hereby” trong câu.

Cấu trúc cơ bản: Subject + hereby + verb

→ Ví dụ: The company hereby announces a new policy. (Công ty xin thông báo một chính sách mới.)

Trong văn bản trang trọng, cấu trúc bị động với “hereby” rất phổ biến vì tạo cảm giác khách quan, trang nghiêm.

Cấu trúc: S + be + hereby + V3/ed

→ Ví dụ: You are hereby informed of the changes. (Bạn được thông báo về các thay đổi bằng văn bản này.)

“Hereby” thường đi với các động từ mang tính hành động lời nói (performative verbs) - tức là nói ra là hành động xảy ra.

Một số động từ thường gặp: declare (tuyên bố), announce (thông báo), confirm (xác nhận), agree (đồng ý), notify (thông báo), appoint (bổ nhiệm), resign (từ chức), certify (chứng nhận)

→ Ví dụ: We hereby appoint him as the new manager. (Chúng tôi bổ nhiệm anh ấy làm quản lý mới.)

4. Khi nào nên và không nên dùng “hereby”?

Khi nên dùng: Người học nên sử dụng “hereby” trong các ngữ cảnh:

  • Văn bản trang trọng (hợp đồng, thông báo, email công việc)
  • Ngôn ngữ pháp lý hoặc hành chính
  • Khi cần nhấn mạnh tính chính thức của hành động

Khi không nên dùng: Trong giao tiếp hàng ngày, “hereby” gần như không được sử dụng vì nó tạo cảm giác quá trang trọng hoặc cứng nhắc.

II. Thereby là gì? Cấu trúc và cách dùng thereby

Thereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với thereby

Thereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với thereby

1. Thereby là gì?

“Thereby” là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, mang nghĩa “bằng cách đó”, “qua đó”, “nhờ đó mà”. Từ này được dùng để chỉ rằng một hành động dẫn đến kết quả của hành động khác, và hai hành động này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

→ Ví dụ: He improved his English skills, thereby increasing his chances of getting a better job. (Anh ấy cải thiện kỹ năng tiếng Anh, qua đó tăng cơ hội có được công việc tốt hơn.)

Trong câu này, việc “improved his English skills” là nguyên nhân, còn “increasing his chances…” là kết quả. “Thereby” đóng vai trò kết nối hai ý này một cách mạch lạc.

2. Vai trò của “thereby” trong câu

“Thereby” thường được sử dụng để liên kết hai hành động trong cùng một câu, trong đó hành động thứ hai là kết quả của hành động thứ nhất.

Khác với các từ như “so” hoặc “therefore”, “thereby”:

  • Mang tính trang trọng hơn
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp
  • Nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai hành động

→ Ví dụ: The company reduced costs, thereby improving its overall efficiency. (Công ty giảm chi phí, qua đó cải thiện hiệu quả tổng thể.)

3. Cấu trúc phổ biến với “thereby”

Một điểm quan trọng mà người học cần nắm là “thereby” thường đi kèm với dạng V-ing để diễn tả kết quả.

Cấu trúc cơ bản: Clause 1, thereby + V-ing

Trong đó:

  • Clause 1: hành động nguyên nhân
  • V-ing: hành động kết quả

→ Ví dụ: She saved a lot of money, thereby achieving her financial goals. (Cô ấy tiết kiệm được nhiều tiền, qua đó đạt được mục tiêu tài chính.)

III. Whereby là gì? Cấu trúc và cách dùng whereby

Whereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với whereby

Whereby là gì? Cấu trúc và cách dùng với whereby

1. Whereby là gì?

“Whereby” là một trạng từ quan hệ (relative adverb), mang nghĩa “theo đó”, “nhờ đó mà”, “bằng cách mà”. Nó được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề giải thích cách thức hoặc phương tiện mà một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.

→ Ví dụ: They created a system whereby employees can work remotely. (Họ tạo ra một hệ thống theo đó nhân viên có thể làm việc từ xa.)

2. Vai trò của “whereby” trong câu

Khác với “thereby” (nhấn mạnh kết quả), “whereby” tập trung vào cách thức hoặc phương tiện. Nói cách khác, “whereby” trả lời cho câu hỏi: “Bằng cách nào?” hoặc “Theo cơ chế nào?”

→ Ví dụ: The company introduced a policy whereby staff can take flexible leave. (Công ty đưa ra một chính sách theo đó nhân viên có thể nghỉ phép linh hoạt.)

Ở đây, “whereby” không nói về kết quả, mà giải thích cách chính sách hoạt động.

3. Cấu trúc phổ biến với “whereby”

Cấu trúc cơ bản: Noun + whereby + clause

Trong đó:

  • Danh từ thường là: system, method, process, agreement, policy…
  • Mệnh đề phía sau giải thích cách thức hoạt động

→ Ví dụ: They developed a method whereby students can learn more effectively. (Họ phát triển một phương pháp theo đó học sinh có thể học hiệu quả hơn.)

Cấu trúc trong câu phức

“Whereby” thường được dùng trong câu phức để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, đóng vai trò giống như một mệnh đề quan hệ.

→ Ví dụ: We need a solution whereby this problem can be solved quickly. (Chúng ta cần một giải pháp theo đó vấn đề này có thể được giải quyết nhanh chóng.)

IV. Phân biệt hereby, thereby và whereby chi tiết

Tiêu chí

hereby

thereby

whereby

Loại từ

Trạng từ

Trạng từ

Trạng từ quan hệ

Nghĩa chính

bằng văn bản này, theo đây

qua đó, nhờ đó mà

theo đó, bằng cách mà

Ý nghĩa cốt lõi

Thực hiện hành động ngay trong lời nói/văn bản

Chỉ kết quả của một hành động trước đó

Chỉ cách thức hoặc cơ chế xảy ra hành động

Câu hỏi nó trả lời

“Bằng cái gì?” (bằng văn bản này)

“Kết quả là gì?”

“Bằng cách nào?”

Vai trò trong câu

Nhấn mạnh hành động mang tính chính thức

Liên kết nguyên nhân - kết quả

Giới thiệu mệnh đề giải thích cách thức

Cấu trúc phổ biến

S + hereby + V

Clause 1, thereby + V-ing

Noun + whereby + clause

Vị trí trong câu

Trước động từ chính

Sau dấu phẩy, trước V-ing

Sau danh từ

Ngữ cảnh sử dụng

Văn bản pháp lý, thông báo, email trang trọng

Văn viết học thuật, báo cáo

Văn học thuật, mô tả hệ thống/quy trình

Ví dụ

The company hereby announces a new policy for all employees. (Công ty xin thông báo một chính sách mới cho toàn bộ nhân viên.)

He improved his communication skills, thereby increasing his chances of promotion. (Anh ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp, qua đó tăng cơ hội thăng chức.)

The company developed a process whereby data is analyzed automatically. (Công ty phát triển một quy trình theo đó dữ liệu được phân tích tự động.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc hiểu rõ và phân biệt hereby, thereby và whereby không chỉ giúp người học tránh những lỗi sai phổ biến mà còn nâng cao tính chính xác trong văn viết. Đây là những từ tuy nhỏ nhưng lại mang ý nghĩa quan trọng trong các văn bản trang trọng. Khi người học nắm vững cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, việc viết email hay tài liệu tiếng Anh sẽ trở nên chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên.