Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao người bản xứ có thể khiến câu nói trở nên ấn tượng chỉ với một vài từ đơn giản? Bí quyết nằm ở cách họ sử dụng các trạng từ nhấn mạnh để làm nổi bật ý nghĩa. Tuy nhiên, nếu không hiểu rõ cách dùng, người học rất dễ lạm dụng hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Hãy cùng khám phá cách sử dụng emphatic adverbs để nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh.
I. Trạng từ nhấn mạnh là gì?
Trạng từ nhấn mạnh, hay còn gọi là emphatic adverbs, là những từ được sử dụng để tăng cường hoặc làm nổi bật ý nghĩa của một tính từ, một trạng từ khác hoặc đôi khi là một động từ. Chúng không mang quá nhiều ý nghĩa về mặt nội dung cốt lõi của câu nhưng lại đóng vai trò then chốt trong việc xác định mức độ của đặc điểm hoặc hành động đang được nhắc đến.
→ Ví dụ: This movie is extremely interesting. (Bộ phim này cực kỳ thú vị.)
Trong câu trên, “extremely” không thay đổi nghĩa cơ bản của câu, nhưng làm cho mức độ trở nên mạnh hơn và rõ ràng hơn.
II. Vị trí của trạng từ nhấn mạnh

Vị trí của trạng từ nhấn mạnh
Nguyên tắc cốt lõi: Trạng từ nhấn mạnh đứng gần từ mà nó bổ nghĩa
Một nguyên tắc quan trọng mà người học cần ghi nhớ là: trạng từ nhấn mạnh thường đứng ngay trước thành phần mà nó muốn nhấn mạnh. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nhận ra đâu là phần thông tin được làm nổi bật.
→ Ví dụ: He runs extremely fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.) → “extremely” bổ nghĩa trực tiếp cho “fast”.
- Vị trí trước tính từ và trạng từ: Đây là cách dùng phổ biến nhất và cũng là dễ áp dụng nhất. Trạng từ nhấn mạnh thường đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ để làm rõ mức độ. Trong trường hợp này, người học chỉ cần xác định từ cần nhấn mạnh là tính từ hay trạng từ, sau đó đặt trạng từ nhấn mạnh ngay phía trước.
→ Ví dụ: The exam was really difficult. (Bài kiểm tra thực sự khó.)
- Vị trí trước động từ chính: Một số trạng từ nhấn mạnh, đặc biệt là “really”, “definitely”, “absolutely”, có thể đứng trước động từ chính để nhấn mạnh hành động.
→ Ví dụ: She definitely agrees with you. (Cô ấy chắc chắn đồng ý với bạn.)
- Vị trí sau động từ “to be”: Khi trong câu có động từ “to be”, trạng từ nhấn mạnh có thể thường đứng sau “to be” và trước tính từ hoặc bổ ngữ.
→ Ví dụ: The result is absolutely amazing. (Kết quả hoàn toàn tuyệt vời.)
- Vị trí trong câu có trợ động từ: Trong các thì phức tạp (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, câu bị động…), trạng từ nhấn mạnh thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính.
→ Ví dụ: She has completely forgotten the meeting. (Cô ấy đã hoàn toàn quên cuộc họp.)
III. Quy tắc kết hợp giữa Trạng từ và Tính từ
Một lỗi phổ biến mà người học thường gặp phải là sử dụng trạng từ nhấn mạnh một cách tùy tiện mà không chú ý đến loại tính từ đi kèm. Trong tiếng Anh, tính từ thường được chia thành hai loại: Tính từ có thể phân cấp (Gradable adjectives) và Tính từ cực độ (Non-gradable/Strong adjectives).
Đối với các tính từ thông thường như "cold", "tired", hay "good", người học có thể dùng các trạng từ như very, extremely, a bit. Thế nhưng, với những tính từ vốn dĩ đã mang nghĩa cực độ như "freezing" (rất lạnh), "exhausted" (kiệt sức), hay "wonderful" (tuyệt vời), chúng ta không dùng "very". Thay vào đó, người học phải sử dụng những trạng từ nhấn mạnh tuyệt đối như completely, utterly, totally hoặc absolutely. Việc nói "very freezing" sẽ khiến câu văn trở nên ngô nghê trong mắt người bản xứ, trong khi "absolutely freezing" lại là một cách kết hợp từ hoàn hảo.
Tuy nhiên, thay vì dựa vào trạng từ nhấn mạnh, đôi khi cách tốt nhất là thay thế cả cụm từ bằng một "Strong Verb" (động từ mạnh) hoặc một tính từ mang nghĩa mạnh tự thân. Thay vì viết "run very fast", người học có thể dùng "sprint". Thay vì nói "very big", hãy dùng "enormous" hoặc "gigantic". Sự thay đổi nhỏ này sẽ giúp vốn từ vựng của người học trở nên phong phú và sắc sảo hơn rất nhiều.
IV. Tổng hợp các trạng từ nhấn mạnh phổ biến
|
Trạng từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
absolutely |
/ˈæbsəluːtli/ |
hoàn toàn, tuyệt đối |
She is absolutely certain about her decision in this matter. (Cô ấy hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình trong vấn đề này.) |
|
awfully |
/ˈɔːfəli/ |
rất (thân mật) |
I am awfully sorry for making such a careless mistake. (Tôi thực sự rất xin lỗi vì đã mắc lỗi bất cẩn như vậy.) |
|
clearly |
/ˈklɪəli/ |
rõ ràng |
He is clearly unhappy with the way things are handled. (Anh ấy rõ ràng không hài lòng với cách mọi việc được xử lý.) |
|
completely |
/kəmˈpliːtli/ |
hoàn toàn |
The room was completely empty when we arrived early this morning. (Căn phòng hoàn toàn trống khi chúng tôi đến sớm sáng nay.) |
|
deeply |
/ˈdiːpli/ |
sâu sắc, rất |
She was deeply moved by the story he shared yesterday. (Cô ấy rất xúc động trước câu chuyện anh ấy chia sẻ hôm qua.) |
|
entirely |
/ɪnˈtaɪəli/ |
hoàn toàn |
This result is entirely different from what we expected before. (Kết quả này hoàn toàn khác so với những gì chúng tôi mong đợi trước đó.) |
|
especially |
/ɪˈspeʃəli/ |
đặc biệt là |
I enjoy reading books, especially those about personal development topics. (Tôi thích đọc sách, đặc biệt là những cuốn về phát triển bản thân.) |
|
exceptionally |
/ɪkˈsepʃənəli/ |
đặc biệt, xuất sắc |
He is exceptionally good at solving complex problems under pressure. (Anh ấy đặc biệt giỏi giải quyết các vấn đề phức tạp dưới áp lực.) |
|
extraordinarily |
/ɪkˈstrɔːdnrəli/ |
phi thường, cực kỳ |
She is extraordinarily talented in both music and visual arts fields. (Cô ấy cực kỳ tài năng trong cả âm nhạc và nghệ thuật thị giác.) |
|
extremely |
/ɪkˈstriːmli/ |
cực kỳ |
The weather today is extremely hot and uncomfortable for everyone outside. (Thời tiết hôm nay cực kỳ nóng và khó chịu cho mọi người bên ngoài.) |
|
fully |
/ˈfʊli/ |
hoàn toàn, đầy đủ |
I fully understand your concerns about the risks involved here. (Tôi hoàn toàn hiểu những lo ngại của bạn về các rủi ro liên quan.) |
|
genuinely |
/ˈdʒenjuɪnli/ |
thực sự, chân thành |
She is genuinely interested in helping others improve their language skills. (Cô ấy thực sự quan tâm đến việc giúp người khác cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.) |
|
greatly |
/ˈɡreɪtli/ |
rất, đáng kể |
Your support has greatly influenced my decision during this difficult time. (Sự hỗ trợ của bạn đã ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của tôi trong thời gian khó khăn này.) |
|
highly |
/ˈhaɪli/ |
rất (trang trọng) |
This course is highly recommended for beginners who want to improve quickly. (Khóa học này rất được khuyến khích cho người mới muốn tiến bộ nhanh.) |
|
hugely |
/ˈhjuːdʒli/ |
cực kỳ, rất lớn |
This change will hugely impact the way we approach future projects. (Sự thay đổi này sẽ ảnh hưởng rất lớn đến cách chúng ta tiếp cận các dự án tương lai.) |
|
incredibly |
/ɪnˈkredəbli/ |
cực kỳ, khó tin |
The performance was incredibly impressive and left everyone in the audience amazed. (Màn trình diễn cực kỳ ấn tượng và khiến mọi người trong khán giả kinh ngạc.) |
|
insanely |
/ɪnˈseɪnli/ |
cực kỳ (văn nói) |
This new video game is insanely addictive and hard to stop playing. (Trò chơi điện tử mới này cực kỳ gây nghiện và khó dừng lại.) |
|
intensely |
/ɪnˈtensli/ |
mãnh liệt |
She felt intensely nervous before giving her first public speech yesterday. (Cô ấy cảm thấy cực kỳ lo lắng trước khi phát biểu công khai lần đầu hôm qua.) |
|
obviously |
/ˈɒbviəsli/ |
rõ ràng, hiển nhiên |
He is obviously tired after working long hours without any proper rest. (Anh ấy rõ ràng mệt sau khi làm việc nhiều giờ mà không nghỉ ngơi đầy đủ.) |
|
particularly |
/pəˈtɪkjələli/ |
đặc biệt |
I am particularly interested in topics related to education and psychology fields. (Tôi đặc biệt quan tâm đến các chủ đề liên quan đến giáo dục và tâm lý.) |
|
perfectly |
/ˈpɜːfɪktli/ |
hoàn toàn, hoàn hảo |
The plan worked perfectly and achieved all the goals we set initially. (Kế hoạch hoạt động hoàn hảo và đạt được tất cả mục tiêu ban đầu.) |
|
pretty |
/ˈprɪti/ |
khá (văn nói) |
The test was pretty challenging but still manageable for most students. (Bài kiểm tra khá thử thách nhưng vẫn có thể xử lý với đa số học sinh.) |
|
quite |
/kwaɪt/ |
khá, tương đối |
The results are quite surprising given the amount of effort invested earlier. (Kết quả khá đáng ngạc nhiên so với lượng công sức đã bỏ ra trước đó.) |
|
really |
/ˈrɪəli/ |
thực sự, rất |
I really appreciate all the help you have given me recently. (Tôi thực sự trân trọng tất cả sự giúp đỡ bạn đã dành cho tôi gần đây.) |
|
remarkably |
/rɪˈmɑːkəbli/ |
đáng kể, rất |
She performed remarkably well despite the difficult conditions during the competition. (Cô ấy thể hiện rất tốt dù điều kiện thi đấu khó khăn.) |
|
ridiculously |
/rɪˈdɪkjələsli/ |
cực kỳ (cảm xúc mạnh) |
The price of that product is ridiculously high compared to others available. (Giá của sản phẩm đó cực kỳ cao so với các sản phẩm khác.) |
|
seriously |
/ˈsɪəriəsli/ |
thật sự |
I seriously think we should reconsider this decision before moving forward. (Tôi thực sự nghĩ chúng ta nên xem xét lại quyết định này trước khi tiếp tục.) |
|
severely |
/sɪˈvɪəli/ |
nghiêm trọng |
He was severely affected by the sudden changes in the company structure. (Anh ấy bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi những thay đổi đột ngột trong công ty.) |
|
so |
/səʊ/ |
rất |
The movie was so emotional that many people cried during the ending. (Bộ phim rất cảm động đến mức nhiều người đã khóc ở đoạn kết.) |
|
strongly |
/ˈstrɒŋli/ |
mạnh mẽ, rất |
I strongly believe that practice is the key to mastering any skill. (Tôi rất tin rằng luyện tập là chìa khóa để thành thạo bất kỳ kỹ năng nào.) |
|
terribly |
/ˈterəbli/ |
rất (văn nói) |
She is terribly busy managing multiple projects at the same time now. (Cô ấy rất bận khi quản lý nhiều dự án cùng lúc hiện nay.) |
|
thoroughly |
/ˈθʌrəli/ |
hoàn toàn |
I thoroughly enjoyed the workshop and learned many useful strategies there. (Tôi hoàn toàn thích buổi hội thảo và học được nhiều chiến lược hữu ích.) |
|
totally |
/ˈtəʊtəli/ |
hoàn toàn |
I totally agree with your opinion about improving communication skills daily. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn về việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.) |
|
unusually |
/ʌnˈjuːʒuəli/ |
khác thường |
The weather has been unusually cold for this time of the year here. (Thời tiết lạnh bất thường so với thời điểm này trong năm ở đây.) |
|
utterly |
/ˈʌtəli/ |
hoàn toàn (mạnh) |
The explanation was utterly confusing and difficult for beginners to understand. (Phần giải thích hoàn toàn gây bối rối và khó hiểu với người mới.) |
|
very |
/ˈveri/ |
rất |
She is very dedicated to improving her English skills every single day. (Cô ấy rất tận tâm trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc sử dụng thành thạo các trạng từ nhấn mạnh không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng mà còn tăng tính biểu cảm trong giao tiếp. Khi người học biết cách lựa chọn và đặt emphatic adverbs đúng ngữ cảnh, thông điệp truyền tải sẽ trở nên mạnh mẽ và thuyết phục hơn. Điều quan trọng là luyện tập thường xuyên để tránh lạm dụng và sử dụng sai cách. Với nền tảng này, người học hoàn toàn có thể nâng cao chất lượng diễn đạt trong tiếng Anh một cách rõ rệt.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment