Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học nhận ra rằng việc hiểu từng từ riêng lẻ là chưa đủ để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Những cụm từ đi kèm như along thường xuất hiện rất phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ cách dùng. Từ along có thể kết hợp với nhiều động từ và tạo ra những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ giúp người học tổng hợp và hiểu rõ các phrase với along một cách dễ nhớ và dễ áp dụng.
I. Along là gì?

Along là gì?
“Along” là một từ đa chức năng trong tiếng Anh. Nó có thể đóng vai trò là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tùy vào vị trí và cấu trúc câu.
Về ý nghĩa cơ bản, “along” thường mang nghĩa:
- Dọc theo một đường, một vật gì đó
- Tiến về phía trước (theo một hướng nhất định)
- Đi cùng ai đó
- Diễn ra hoặc tiến triển theo thời gian
Điểm quan trọng là “along” thường gợi cảm giác chuyển động liên tục hoặc sự đồng hành.
Khi “along” mang nghĩa là dọc theo, nó diễn tả hành động di chuyển dọc theo một con đường, bờ sông, hành lang, hoặc một vật có chiều dài. Đây là cách dùng phổ biến nhất và cũng dễ hiểu nhất đối với người học.
→ Ví dụ: She walked along the river. (Cô ấy đi dọc theo con sông.)
- Ngoài nghĩa không gian, “along” còn được dùng để nói về sự tiến triển theo thời gian hoặc quá trình. Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp, đặc biệt khi người học muốn nói về sự phát triển của một kỹ năng hoặc công việc.
→ Ví dụ: The project is coming along nicely. (Dự án đang tiến triển khá tốt.)
- “Along” cũng có thể diễn tả việc đi cùng ai đó hoặc mang theo thứ gì đó. Ở cách dùng này, “along” thường đi với các động từ như “bring”, “come”, “take”, tạo thành những cụm rất tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ: You can bring your friend along. (Bạn có thể mang theo bạn của mình.)
II. Tổng hợp các phrase với along phổ biến nhất

Tổng hợp các phrase với along phổ biến nhất
|
Phrase |
IPA |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
get along (with someone) |
/ɡet əˈlɔːŋ/ |
hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai |
I get along well with my classmates. (Tôi hòa hợp tốt với các bạn cùng lớp.) |
|
come along |
/kʌm əˈlɔːŋ/ |
đi cùng; tiến triển |
Would you like to come along with us? (Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?) |
|
bring along |
/brɪŋ əˈlɔːŋ/ |
mang theo |
She brought her sister along to the party. (Cô ấy mang theo em gái đến bữa tiệc.) |
|
take along |
/teɪk əˈlɔːŋ/ |
dẫn theo, mang theo |
He took his son along on the trip. (Anh ấy dẫn con trai theo trong chuyến đi.) |
|
move along |
/muːv əˈlɔːŋ/ |
di chuyển tiếp; tiến lên |
Please move along, there’s nothing to see here. (Hãy di chuyển tiếp, không có gì để xem ở đây.) |
|
go along (with something) |
/ɡəʊ əˈlɔːŋ/ |
đồng ý, làm theo |
I decided to go along with their plan. (Tôi quyết định làm theo kế hoạch của họ.) |
|
along with |
/əˈlɔːŋ wɪð/ |
cùng với, kèm theo |
She sent the documents along with a letter. (Cô ấy gửi tài liệu kèm theo một lá thư.) |
|
all along |
/ɔːl əˈlɔːŋ/ |
suốt từ đầu, ngay từ đầu |
He knew the truth all along. (Anh ấy đã biết sự thật ngay từ đầu.) |
|
walk along |
/wɔːk əˈlɔːŋ/ |
đi dọc theo |
They walked along the beach at sunset. (Họ đi dọc theo bãi biển lúc hoàng hôn.) |
|
sing along |
/sɪŋ əˈlɔːŋ/ |
hát theo |
Everyone sang along with the music. (Mọi người hát theo bản nhạc.) |
|
play along |
/pleɪ əˈlɔːŋ/ |
giả vờ đồng ý để tiếp tục tình huống |
She played along with the joke. (Cô ấy giả vờ hưởng ứng trò đùa.) |
|
tag along |
/tæɡ əˈlɔːŋ/ |
đi theo một cách không chính thức |
My little brother tagged along with us. (Em trai tôi đi theo chúng tôi.) |
|
along the way |
/əˈlɔːŋ ðə weɪ/ |
trên đường đi; trong quá trình |
We learned many things along the way. (Chúng tôi đã học được nhiều điều trong quá trình.) |
|
come along nicely |
/kʌm əˈlɔːŋ ˈnaɪsli/ |
tiến triển tốt đẹp |
Your English is coming along nicely. (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ tốt.) |
|
get along without |
/ɡet əˈlɔːŋ wɪˈðaʊt/ |
xoay xở mà không cần điều gì |
I can’t get along without my phone. (Tôi không thể xoay xở nếu thiếu điện thoại.) |
|
along for the ride |
/əˈlɔːŋ fə(r) ðə raɪd/ |
tham gia nhưng không có vai trò chính |
I was just along for the ride during the meeting. (Tôi chỉ tham gia cho có trong cuộc họp.) |
|
along these lines |
/əˈlɔːŋ ðiːz laɪnz/ |
theo hướng này, ý tưởng tương tự |
We are thinking along these lines for the project. (Chúng tôi đang suy nghĩ theo hướng này cho dự án.) |
|
along the lines of |
/əˈlɔːŋ ðə laɪnz əv/ |
đại loại như, theo kiểu |
He said something along the lines of “we need more time.” (Anh ấy nói đại loại như “chúng ta cần thêm thời gian.”) |
|
along here |
/əˈlɔːŋ hɪə(r)/ |
đâu đó gần đây, khu vực này |
There’s a nice café somewhere along here. (Có một quán cà phê đẹp đâu đó gần đây.) |
|
along there |
/əˈlɔːŋ ðeə(r)/ |
ở khu vực đằng kia |
You will find the station along there. (Bạn sẽ tìm thấy nhà ga ở phía đằng kia.) |
|
along about |
/əˈlɔːŋ əˈbaʊt/ |
khoảng chừng (thời gian) |
He arrived along about midnight. (Anh ấy đến vào khoảng nửa đêm.) |
|
along towards |
/əˈlɔːŋ təˈwɔːdz/ |
dần về phía (thời gian/khoảng) |
It started raining along towards evening. (Trời bắt đầu mưa vào chiều tối.) |
|
along by |
/əˈlɔːŋ baɪ/ |
trước một thời điểm nào đó (ít dùng, mang tính văn nói) |
I should be finished along by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành trước khoảng ngày mai.) |
|
string along |
/strɪŋ əˈlɔːŋ/ |
lừa dối, kéo dài hy vọng của ai |
He was just stringing her along. (Anh ta chỉ đang lừa dối cô ấy.) |
|
drag along |
/dræɡ əˈlɔːŋ/ |
kéo ai đó đi theo một cách miễn cưỡng |
She dragged her friend along to the event. (Cô ấy kéo bạn mình đi theo đến sự kiện.) |
|
push along |
/pʊʃ əˈlɔːŋ/ |
thúc giục tiếp tục di chuyển hoặc làm việc |
We should push along if we want to arrive on time. (Chúng ta nên tiếp tục đi nếu muốn đến đúng giờ.) |
|
hurry along |
/ˈhʌri əˈlɔːŋ/ |
thúc giục nhanh lên |
Hurry along, or we’ll be late. (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ trễ.) |
|
pass along |
/pɑːs əˈlɔːŋ/ |
chuyển tiếp (thông tin, đồ vật) |
Please pass this message along to your team. (Vui lòng chuyển lời nhắn này đến nhóm của bạn.) |
|
trail along |
/treɪl əˈlɔːŋ/ |
đi theo sau một cách chậm chạp |
The children trailed along behind their parents. (Những đứa trẻ lẽo đẽo theo sau bố mẹ.) |
|
coast along |
/kəʊst əˈlɔːŋ/ |
tiến triển dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực |
He just coasted along without trying hard. (Anh ấy cứ tiến triển dễ dàng mà không cần cố gắng nhiều.) |
|
along in years |
/əˈlɔːŋ ɪn jɪəz/ |
lớn tuổi, có tuổi |
My grandfather is quite along in years now. (Ông tôi giờ đã khá lớn tuổi.) |
|
along with the times |
/əˈlɔːŋ wɪð ðə taɪmz/ |
theo kịp thời đại |
Companies need to move along with the times. (Các công ty cần theo kịp thời đại.) |
|
along the coast |
/əˈlɔːŋ ðə kəʊst/ |
dọc theo bờ biển |
They drove along the coast for hours. (Họ lái xe dọc theo bờ biển nhiều giờ.) |
|
along that line of thinking |
/əˈlɔːŋ ðæt laɪn əv ˈθɪŋkɪŋ/ |
theo cách suy nghĩ đó |
Along that line of thinking, we should invest more. (Theo cách suy nghĩ đó, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn.) |
|
along a continuum |
/əˈlɔːŋ ə kənˈtɪnjuəm/ |
trên một chuỗi liên tục |
Language ability exists along a continuum. (Khả năng ngôn ngữ tồn tại trên một chuỗi liên tục.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các phrase với along không chỉ giúp người học hiểu rõ hơn cách người bản xứ sử dụng tiếng Anh, mà còn cải thiện khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và linh hoạt. Khi các cụm từ được học trong ngữ cảnh cụ thể, việc ghi nhớ sẽ trở nên dễ dàng và lâu dài hơn. Điều quan trọng là người học cần luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế. Từng cụm từ, khi được sử dụng đúng cách, sẽ góp phần nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn đấy!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment