Bạn có biết tuổi của mình trong 12 con giáp được gọi như thế nào trong tiếng Anh? Đây là một chủ đề thú vị, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn giữa cách gọi và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng tìm hiểu cách gọi tên 12 con giáp bằng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên trong bài viết này.
I. Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, 12 con giáp thường được gọi là the lunar zodiac. Mỗi con giáp tương ứng với một con vật, và cách gọi nhìn chung khá trực tiếp.
|
STT |
Từ vựng |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Rat |
/ræt/ |
Con chuột (Tí) |
|
2 |
Ox |
/ɒks/ |
Con trâu (Sửu) |
|
3 |
Tiger |
/ˈtaɪɡər/ |
Con hổ (Dần) |
|
4 |
Rabbit |
/ˈræbɪt/ |
Con thỏ (trong văn hóa Trung Quốc) |
|
Cat |
/kæt/ |
Con mèo (Mão) (trong văn hoá Việt Nam) |
|
|
5 |
Dragon |
/ˈdræɡən/ |
Con rồng (Thìn) |
|
6 |
Snake |
/sneɪk/ |
Con rắn (Tỵ) |
|
7 |
Horse |
/hɔːrs/ |
Con ngựa (Ngọ) |
|
8 |
Goat |
/ɡoʊt/ |
Con dê (Mùi) |
|
9 |
Monkey |
/ˈmʌŋki/ |
Con khỉ (Thân) |
|
10 |
Rooster |
/ˈruːstər/ |
Con gà (Dậu) |
|
11 |
Dog |
/dɔːɡ/ |
Con chó (Tuất) |
|
12 |
Pig |
/pɪɡ/ |
Con lợn (Hợi) |
II. Từ vựng liên quan đến 12 con giáp
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
zodiac |
/ˈzəʊdiæk/ |
n |
cung hoàng đạo / con giáp |
The Chinese zodiac has 12 animals. (12 con giáp trong văn hóa Trung Quốc.) |
|
Chinese zodiac |
/ˌtʃaɪˈniːz ˈzəʊdiæk/ |
n phrase |
12 con giáp Trung Quốc |
I am interested in the Chinese zodiac. (Tôi quan tâm đến 12 con giáp.) |
|
lunar calendar |
/ˈluːnə ˈkælɪndə(r)/ |
n |
âm lịch |
The zodiac is based on the lunar calendar. (Con giáp dựa trên âm lịch.) |
|
zodiac sign |
/ˈzəʊdiæk saɪn/ |
n |
con giáp (cung) |
What is your zodiac sign? (Con giáp của bạn là gì?) |
|
animal sign |
/ˈænɪml saɪn/ |
n |
con giáp (con vật) |
Each year has a different animal sign. (Mỗi năm có một con giáp khác nhau.) |
|
Year of the Rat |
/jɪə(r) əv ðə ræt/ |
n phrase |
năm Tý |
She was born in the Year of the Rat. (Cô ấy sinh năm Tý.) |
|
Year of the Ox |
/jɪə(r) əv ði ɒks/ |
n phrase |
năm Sửu |
He was born in the Year of the Ox. (Anh ấy sinh năm Sửu.) |
|
Year of the Tiger |
/jɪə(r) əv ðə ˈtaɪɡə(r)/ |
n phrase |
năm Dần |
They were born in the Year of the Tiger. (Họ sinh năm Dần.) |
|
Year of the Cat/Rabbit |
/jɪə(r) əv ðə kæt/ |
n phrase |
năm Mão |
I was born in the Year of the Cat. (Tôi sinh năm Mão.) |
|
Year of the Dragon |
/jɪə(r) əv ðə ˈdræɡən/ |
n phrase |
năm Thìn |
He was born in the Year of the Dragon. (Anh ấy sinh năm Thìn.) |
|
Year of the Snake |
/jɪə(r) əv ðə sneɪk/ |
n phrase |
năm Tỵ |
She was born in the Year of the Snake. (Cô ấy sinh năm Tỵ.) |
|
Year of the Horse |
/jɪə(r) əv ðə hɔːs/ |
n phrase |
năm Ngọ |
He was born in the Year of the Horse. (Anh ấy sinh năm Ngọ.) |
|
Year of the Goat |
/jɪə(r) əv ðə ɡəʊt/ |
n phrase |
năm Mùi |
She was born in the Year of the Goat. (Cô ấy sinh năm Mùi.) |
|
Year of the Monkey |
/jɪə(r) əv ðə ˈmʌŋki/ |
n phrase |
năm Thân |
He was born in the Year of the Monkey. (Anh ấy sinh năm Thân.) |
|
Year of the Rooster |
/jɪə(r) əv ðə ˈruːstə(r)/ |
n phrase |
năm Dậu |
She was born in the Year of the Rooster. (Cô ấy sinh năm Dậu.) |
|
Year of the Dog |
/jɪə(r) əv ðə dɒɡ/ |
n phrase |
năm Tuất |
He was born in the Year of the Dog. (Anh ấy sinh năm Tuất.) |
|
Year of the Pig |
/jɪə(r) əv ðə pɪɡ/ |
n phrase |
năm Hợi |
She was born in the Year of the Pig. (Cô ấy sinh năm Hợi.) |
|
personality traits |
/ˌpɜːsəˈnæləti treɪts/ |
n |
đặc điểm tính cách |
Each zodiac sign has different personality traits. (Mỗi con giáp có tính cách khác nhau.) |
|
compatibility |
/kəmˌpætəˈbɪləti/ |
n |
sự hợp nhau |
Zodiac compatibility is important in relationships. (Sự hợp tuổi quan trọng trong mối quan hệ.) |
|
fortune |
/ˈfɔːtʃuːn/ |
n |
vận mệnh |
People believe zodiac signs affect fortune. (Mọi người tin con giáp ảnh hưởng đến vận mệnh.) |
|
destiny |
/ˈdestəni/ |
n |
số phận |
Some believe zodiac determines destiny. (Một số người tin con giáp quyết định số phận.) |
|
horoscope |
/ˈhɒrəskəʊp/ |
n |
tử vi |
I read my horoscope every day. (Tôi đọc tử vi mỗi ngày.) |
|
element (wood, fire, etc.) |
/ˈelɪmənt/ |
n |
ngũ hành |
Each zodiac sign is linked to an element. (Mỗi con giáp liên kết với một ngũ hành.) |
|
cycle |
/ˈsaɪkl/ |
n |
chu kỳ |
The zodiac follows a 12-year cycle. (Con giáp theo chu kỳ 12 năm.) |
|
reincarnation belief |
/ˌriːɪnkɑːˈneɪʃn bɪˈliːf/ |
n |
niềm tin luân hồi |
Some cultures connect zodiac with reincarnation belief. (Một số nền văn hóa liên hệ con giáp với luân hồi.) |
|
symbolic meaning |
/sɪmˈbɒlɪk ˈmiːnɪŋ/ |
n |
ý nghĩa biểu tượng |
Each animal has a symbolic meaning. (Mỗi con vật có ý nghĩa biểu tượng.) |
III. Tính từ miêu tả tính cách 12 con giáp tiếng Anh
1. Rat - Con chuột/ Tý
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
intelligent |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
adj |
thông minh |
People born in the Year of the Rat are intelligent. (Những người sinh năm Tý rất thông minh.) |
|
quick-witted |
/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ |
adj |
nhanh trí |
She is quick-witted and solves problems easily. (Cô ấy nhanh trí và giải quyết vấn đề dễ dàng.) |
|
resourceful |
/rɪˈsɔːsfl/ |
adj |
tháo vát |
He is resourceful in difficult situations. (Anh ấy rất tháo vát trong tình huống khó khăn.) |
|
adaptable |
/əˈdæptəbl/ |
adj |
dễ thích nghi |
Rats are adaptable to new environments. (Người tuổi Tý dễ thích nghi với môi trường mới.) |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
adj |
tham vọng |
She is ambitious and always aims high. (Cô ấy đầy tham vọng và luôn đặt mục tiêu cao.) |
|
charming |
/ˈtʃɑːmɪŋ/ |
adj |
quyến rũ |
He is charming and friendly. (Anh ấy quyến rũ và thân thiện.) |
|
sociable |
/ˈsəʊʃəbl/ |
adj |
hòa đồng |
Rat people are usually sociable. (Người tuổi Tý thường rất hòa đồng.) |
|
persuasive |
/pəˈsweɪsɪv/ |
adj |
thuyết phục |
She is persuasive in negotiations. (Cô ấy rất thuyết phục trong đàm phán.) |
|
opportunistic |
/ˌɒpəˌtjuːˈnɪstɪk/ |
adj |
biết nắm cơ hội |
He is opportunistic and takes chances quickly. (Anh ấy biết nắm bắt cơ hội nhanh chóng.) |
|
cautious |
/ˈkɔːʃəs/ |
adj |
thận trọng |
Rats are cautious when making decisions. (Người tuổi Tý thận trọng khi đưa ra quyết định.) |
|
observant |
/əbˈzɜːvənt/ |
adj |
tinh ý |
She is observant and notices small details. (Cô ấy rất tinh ý và chú ý đến chi tiết nhỏ.) |
|
hardworking |
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ |
adj |
chăm chỉ |
He is hardworking and dedicated. (Anh ấy chăm chỉ và tận tâm.) |
|
thrifty |
/ˈθrɪfti/ |
adj |
tiết kiệm |
Rat people are often thrifty with money. (Người tuổi Tý thường tiết kiệm tiền.) |
|
competitive |
/kəmˈpetətɪv/ |
adj |
cạnh tranh |
She is competitive in her career. (Cô ấy có tính cạnh tranh trong sự nghiệp.) |
|
strategic thinker |
/strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkə(r)/ |
n phrase |
người suy nghĩ chiến lược |
He is a strategic thinker in business. (Anh ấy là người có tư duy chiến lược trong kinh doanh.) |
2. Ox- Con trâu/ Sửu
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
diligent |
/ˈdɪlɪdʒənt/ |
adj |
chăm chỉ, cần cù |
People born in the Year of the Ox are diligent workers. (Những người sinh năm Sửu là những người làm việc chăm chỉ.) |
|
hardworking |
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ |
adj |
chăm chỉ |
He is hardworking and never gives up. (Anh ấy chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.) |
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
adj |
đáng tin cậy |
She is reliable in every task she does. (Cô ấy đáng tin cậy trong mọi công việc.) |
|
patient |
/ˈpeɪʃənt/ |
adj |
kiên nhẫn |
Ox people are patient and calm. (Người tuổi Sửu kiên nhẫn và điềm tĩnh.) |
|
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
adj |
quyết tâm |
He is determined to achieve his goals. (Anh ấy quyết tâm đạt được mục tiêu.) |
|
persistent |
/pəˈsɪstənt/ |
adj |
kiên trì |
She is persistent despite many challenges. (Cô ấy kiên trì dù gặp nhiều khó khăn.) |
|
strong-willed |
/ˌstrɒŋ ˈwɪld/ |
adj |
ý chí mạnh mẽ |
He is strong-willed and never changes his mind easily. (Anh ấy có ý chí mạnh và không dễ thay đổi ý kiến.) |
|
disciplined |
/ˈdɪsəplɪnd/ |
adj |
có kỷ luật |
Ox people are highly disciplined. (Người tuổi Sửu rất có kỷ luật.) |
|
dependable |
/dɪˈpendəbl/ |
adj |
đáng tin cậy |
She is dependable in difficult situations. (Cô ấy đáng tin cậy trong tình huống khó khăn.) |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
adj |
trung thực |
He is honest and straightforward. (Anh ấy trung thực và thẳng thắn.) |
|
loyal |
/ˈlɔɪəl/ |
adj |
trung thành |
Ox people are loyal to their friends. (Người tuổi Sửu trung thành với bạn bè.) |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
adj |
có trách nhiệm |
She is responsible at work. (Cô ấy có trách nhiệm trong công việc.) |
|
conservative |
/kənˈsɜːvətɪv/ |
adj |
bảo thủ |
He is conservative in his thinking. (Anh ấy có suy nghĩ khá bảo thủ.) |
|
stubborn |
/ˈstʌbən/ |
adj |
cứng đầu |
Ox people can be stubborn sometimes. (Người tuổi Sửu đôi khi khá cứng đầu.) |
|
methodical |
/məˈθɒdɪkl/ |
adj |
làm việc có phương pháp |
She is methodical in her approach. (Cô ấy làm việc rất có phương pháp.) |
|
chauvinistic |
/ˌʃəʊvɪˈnɪstɪk/ |
adj |
gia trưởng |
His chauvinistic views are outdated. (Quan điểm gia trưởng của anh ta đã lỗi thời.) |
3. Tiger - Con hổ/ Dần
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
brave |
/breɪv/ |
adj |
dũng cảm |
People born in the Year of the Tiger are brave. (Những người sinh năm Dần rất dũng cảm.) |
|
courageous |
/kəˈreɪdʒəs/ |
adj |
can đảm |
He is courageous in difficult situations. (Anh ấy can đảm trong những tình huống khó khăn.) |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
She is confident when speaking in public. (Cô ấy tự tin khi nói trước đám đông.) |
|
bold |
/bəʊld/ |
adj |
táo bạo |
He made a bold decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo.) |
|
adventurous |
/ədˈventʃərəs/ |
adj |
thích phiêu lưu |
Tiger people are adventurous and energetic. (Người tuổi Dần thích phiêu lưu và tràn đầy năng lượng.) |
|
energetic |
/ˌenəˈdʒetɪk/ |
adj |
năng động |
She is energetic and active all day. (Cô ấy năng động suốt cả ngày.) |
|
charismatic |
/ˌkærɪzˈmætɪk/ |
adj |
có sức hút |
He is a charismatic leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo có sức hút.) |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
adj |
tham vọng |
Tiger individuals are often ambitious. (Người tuổi Dần thường rất tham vọng.) |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
adj |
độc lập |
She is independent and self-reliant. (Cô ấy độc lập và tự chủ.) |
|
competitive |
/kəmˈpetətɪv/ |
adj |
cạnh tranh |
He is highly competitive in business. (Anh ấy rất cạnh tranh trong kinh doanh.) |
|
impulsive |
/ɪmˈpʌlsɪv/ |
adj |
bốc đồng |
Tigers can be impulsive at times. (Người tuổi Dần đôi khi khá bốc đồng.) |
|
hot-tempered |
/ˌhɒt ˈtempəd/ |
adj |
nóng tính |
He is hot-tempered when under pressure. (Anh ấy nóng tính khi bị áp lực.) |
|
risk-taker |
/ˈrɪsk ˌteɪkə(r)/ |
n |
người dám mạo hiểm |
She is a risk-taker in her career. (Cô ấy là người dám mạo hiểm trong sự nghiệp.) |
|
natural leader |
/ˈnætʃrəl ˈliːdə(r)/ |
n phrase |
nhà lãnh đạo bẩm sinh |
He is a natural leader in his team. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh trong nhóm.) |
|
assertive |
/əˈsɜːtɪv/ |
adj |
quyết đoán |
She is assertive in expressing her opinions. (Cô ấy quyết đoán khi bày tỏ ý kiến.) |
4. Cat - Con mèo/ Mão
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
gentle |
/ˈdʒentl/ |
adj |
nhẹ nhàng |
People born in the Year of the Cat are gentle. (Những người sinh năm Mão rất nhẹ nhàng.) |
|
kind-hearted |
/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/ |
adj |
tốt bụng |
She is kind-hearted and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.) |
|
elegant |
/ˈelɪɡənt/ |
adj |
thanh lịch |
Cat people are elegant and graceful. (Người tuổi Mão thanh lịch và duyên dáng.) |
|
graceful |
/ˈɡreɪsfl/ |
adj |
duyên dáng |
She moves in a graceful way. (Cô ấy di chuyển rất duyên dáng.) |
|
sensitive |
/ˈsensətɪv/ |
adj |
nhạy cảm |
He is sensitive to others’ feelings. (Anh ấy nhạy cảm với cảm xúc của người khác.) |
|
intuitive |
/ɪnˈtjuːɪtɪv/ |
adj |
trực giác tốt |
She is intuitive and understands people well. (Cô ấy có trực giác tốt và hiểu người khác.) |
|
cautious |
/ˈkɔːʃəs/ |
adj |
thận trọng |
Cat people are cautious in decision-making. (Người tuổi Mão thận trọng khi đưa ra quyết định.) |
|
diplomatic |
/ˌdɪpləˈmætɪk/ |
adj |
khéo léo trong giao tiếp |
He is diplomatic in handling conflicts. (Anh ấy khéo léo trong việc xử lý xung đột.) |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
adj |
sáng tạo |
She is creative in her work. (Cô ấy sáng tạo trong công việc.) |
|
artistic |
/ɑːˈtɪstɪk/ |
adj |
có năng khiếu nghệ thuật |
Many Cat people are artistic. (Nhiều người tuổi Mão có năng khiếu nghệ thuật.) |
|
reserved |
/rɪˈzɜːvd/ |
adj |
kín đáo |
He is reserved in social situations. (Anh ấy khá kín đáo trong các tình huống xã hội.) |
|
peaceful |
/ˈpiːsfl/ |
adj |
yêu hòa bình |
Cat people prefer a peaceful life. (Người tuổi Mão thích cuộc sống yên bình.) |
|
polite |
/pəˈlaɪt/ |
adj |
lịch sự |
She is always polite to others. (Cô ấy luôn lịch sự với mọi người.) |
|
avoid confrontation |
/əˈvɔɪd ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn/ |
v phrase |
tránh đối đầu |
He tends to avoid confrontation. (Anh ấy có xu hướng tránh đối đầu.) |
|
emotionally aware |
/ɪˈməʊʃənəli əˈweə(r)/ |
adj phrase |
nhận thức tốt về cảm xúc |
She is emotionally aware and empathetic. (Cô ấy hiểu rõ cảm xúc và đồng cảm.) |
5. Dragon - Con rồng/ Thìn
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
powerful |
/ˈpaʊəfl/ |
adj |
mạnh mẽ |
People born in the Year of the Dragon are powerful. (Những người sinh năm Thìn rất mạnh mẽ.) |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
She is confident in everything she does. (Cô ấy tự tin trong mọi việc.) |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
adj |
tham vọng |
Dragon people are highly ambitious. (Người tuổi Thìn rất tham vọng.) |
|
charismatic |
/ˌkærɪzˈmætɪk/ |
adj |
có sức hút |
He is a charismatic speaker. (Anh ấy là một diễn giả có sức hút.) |
|
energetic |
/ˌenəˈdʒetɪk/ |
adj |
tràn đầy năng lượng |
She is energetic and enthusiastic. (Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.) |
|
visionary |
/ˈvɪʒənəri/ |
adj/n |
có tầm nhìn xa |
He is a visionary leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa.) |
|
determined |
/dɪˈtɜːmɪnd/ |
adj |
quyết tâm |
She is determined to succeed. (Cô ấy quyết tâm thành công.) |
|
bold |
/bəʊld/ |
adj |
táo bạo |
He made a bold move in business. (Anh ấy có một bước đi táo bạo trong kinh doanh.) |
|
dynamic |
/daɪˈnæmɪk/ |
adj |
năng động, đầy sức sống |
Dragon individuals are dynamic and active. (Người tuổi Thìn rất năng động và nhiệt huyết.) |
|
influential |
/ˌɪnfluˈenʃl/ |
adj |
có ảnh hưởng |
She is influential in her field. (Cô ấy có ảnh hưởng trong lĩnh vực của mình.) |
|
natural leader |
/ˈnætʃrəl ˈliːdə(r)/ |
n phrase |
lãnh đạo bẩm sinh |
He is a natural leader in the company. (Anh ấy là lãnh đạo bẩm sinh trong công ty.) |
|
passionate |
/ˈpæʃənət/ |
adj |
đam mê |
She is passionate about her work. (Cô ấy đam mê công việc của mình.) |
|
fearless |
/ˈfɪələs/ |
adj |
không sợ hãi |
Dragon people are fearless in challenges. (Người tuổi Thìn không sợ thử thách.) |
|
assertive |
/əˈsɜːtɪv/ |
adj |
quyết đoán |
He is assertive in decision-making. (Anh ấy quyết đoán khi đưa ra quyết định.) |
|
dominant |
/ˈdɒmɪnənt/ |
adj |
có xu hướng chi phối |
She has a dominant personality. (Cô ấy có tính cách mạnh mẽ, có xu hướng chi phối.) |
6. Snake - Con rắn/ Tỵ
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
wise |
/waɪz/ |
adj |
khôn ngoan |
People born in the Year of the Snake are wise. (Những người sinh năm Tỵ rất khôn ngoan.) |
|
intelligent |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
adj |
thông minh |
She is intelligent and thoughtful. (Cô ấy thông minh và sâu sắc.) |
|
intuitive |
/ɪnˈtjuːɪtɪv/ |
adj |
trực giác tốt |
He is intuitive in making decisions. (Anh ấy có trực giác tốt khi đưa ra quyết định.) |
|
insightful |
/ˈɪnsaɪtfʊl/ |
adj |
sâu sắc |
She gave an insightful comment. (Cô ấy đưa ra nhận xét rất sâu sắc.) |
|
analytical |
/ˌænəˈlɪtɪkl/ |
adj |
có tư duy phân tích |
He is analytical when solving problems. (Anh ấy có tư duy phân tích khi giải quyết vấn đề.) |
|
calm |
/kɑːm/ |
adj |
điềm tĩnh |
Snake people are calm under pressure. (Người tuổi Tỵ điềm tĩnh khi chịu áp lực.) |
|
composed |
/kəmˈpəʊzd/ |
adj |
bình tĩnh, điềm đạm |
She remained composed during the crisis. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.) |
|
reserved |
/rɪˈzɜːvd/ |
adj |
kín đáo |
He is reserved and not very talkative. (Anh ấy kín đáo và ít nói.) |
|
mysterious |
/mɪˈstɪəriəs/ |
adj |
bí ẩn |
Snake individuals often seem mysterious. (Người tuổi Tỵ thường có vẻ bí ẩn.) |
|
observant |
/əbˈzɜːvənt/ |
adj |
tinh ý |
She is observant and notices details. (Cô ấy tinh ý và chú ý đến chi tiết.) |
|
strategic |
/strəˈtiːdʒɪk/ |
adj |
có chiến lược |
He is strategic in his planning. (Anh ấy có chiến lược trong việc lập kế hoạch.) |
|
patient |
/ˈpeɪʃənt/ |
adj |
kiên nhẫn |
Snake people are patient and thoughtful. (Người tuổi Tỵ kiên nhẫn và suy nghĩ thấu đáo.) |
|
self-controlled |
/ˌself kənˈtrəʊld/ |
adj |
tự kiểm soát tốt |
She is self-controlled in stressful situations. (Cô ấy kiểm soát bản thân tốt trong tình huống căng thẳng.) |
|
cautious |
/ˈkɔːʃəs/ |
adj |
thận trọng |
He is cautious when making decisions. (Anh ấy thận trọng khi đưa ra quyết định.) |
|
deep thinker |
/diːp ˈθɪŋkə(r)/ |
n phrase |
người suy nghĩ sâu sắc |
She is a deep thinker about life. (Cô ấy là người suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống.) |
7. Horse - Con ngựa/ Ngọ
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
energetic |
/ˌenəˈdʒetɪk/ |
adj |
tràn đầy năng lượng |
People born in the Year of the Horse are energetic. (Những người sinh năm Ngọ rất năng động.) |
|
active |
/ˈæktɪv/ |
adj |
năng động |
She is active and always on the move. (Cô ấy năng động và luôn hoạt động.) |
|
enthusiastic |
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ |
adj |
nhiệt huyết |
He is enthusiastic about new opportunities. (Anh ấy nhiệt huyết với cơ hội mới.) |
|
outgoing |
/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ |
adj |
hướng ngoại |
Horse people are outgoing and friendly. (Người tuổi Ngọ hướng ngoại và thân thiện.) |
|
sociable |
/ˈsəʊʃəbl/ |
adj |
hòa đồng |
She is sociable and enjoys meeting new people. (Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ người mới.) |
|
freedom-loving |
/ˈfriːdəm ˌlʌvɪŋ/ |
adj |
yêu tự do |
He is freedom-loving and independent. (Anh ấy yêu tự do và độc lập.) |
|
independent |
/ˌɪndɪˈpendənt/ |
adj |
độc lập |
She is independent and self-motivated. (Cô ấy độc lập và tự thúc đẩy bản thân.) |
|
adventurous |
/ədˈventʃərəs/ |
adj |
thích phiêu lưu |
Horse individuals are adventurous by nature. (Người tuổi Ngọ có bản chất thích phiêu lưu.) |
|
optimistic |
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ |
adj |
lạc quan |
He is optimistic about the future. (Anh ấy lạc quan về tương lai.) |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
She is confident in social situations. (Cô ấy tự tin trong giao tiếp.) |
|
talkative |
/ˈtɔːkətɪv/ |
adj |
nói nhiều |
He is talkative and enjoys conversations. (Anh ấy nói nhiều và thích trò chuyện.) |
|
spontaneous |
/spɒnˈteɪniəs/ |
adj |
bộc phát, tự nhiên |
She is spontaneous and loves surprises. (Cô ấy sống tự nhiên và thích bất ngờ.) |
|
impatient |
/ɪmˈpeɪʃənt/ |
adj |
thiếu kiên nhẫn |
Horse people can be impatient sometimes. (Người tuổi Ngọ đôi khi thiếu kiên nhẫn.) |
|
restless |
/ˈrestləs/ |
adj |
không yên, hiếu động |
He feels restless when staying in one place. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn khi ở một chỗ.) |
|
adventurous spirit |
/ədˈventʃərəs ˈspɪrɪt/ |
n phrase |
tinh thần phiêu lưu |
She has an adventurous spirit. (Cô ấy có tinh thần phiêu lưu.) |
8. Goat - Con dê/ Mùi
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
gentle |
/ˈdʒentl/ |
adj |
nhẹ nhàng |
People born in the Year of the Goat are gentle. (Những người sinh năm Mùi rất nhẹ nhàng.) |
|
kind-hearted |
/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/ |
adj |
tốt bụng |
She is kind-hearted and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.) |
|
compassionate |
/kəmˈpæʃənət/ |
adj |
giàu lòng trắc ẩn |
He is compassionate towards others. (Anh ấy giàu lòng trắc ẩn với người khác.) |
|
sensitive |
/ˈsensətɪv/ |
adj |
nhạy cảm |
Goat people are emotionally sensitive. (Người tuổi Mùi khá nhạy cảm.) |
|
artistic |
/ɑːˈtɪstɪk/ |
adj |
có năng khiếu nghệ thuật |
She is artistic and creative. (Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật và sáng tạo.) |
|
creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
adj |
sáng tạo |
He is creative in his work. (Anh ấy sáng tạo trong công việc.) |
|
imaginative |
/ɪˈmædʒɪnətɪv/ |
adj |
giàu trí tưởng tượng |
She is imaginative and innovative. (Cô ấy giàu trí tưởng tượng và sáng tạo.) |
|
peaceful |
/ˈpiːsfl/ |
adj |
yêu hòa bình |
Goat people prefer a peaceful life. (Người tuổi Mùi thích cuộc sống yên bình.) |
|
gentle-natured |
/ˌdʒentl ˈneɪtʃəd/ |
adj |
hiền lành |
He is gentle-natured and calm. (Anh ấy hiền lành và điềm tĩnh.) |
|
shy |
/ʃaɪ/ |
adj |
nhút nhát |
She is shy in large groups. (Cô ấy nhút nhát trong nhóm đông người.) |
|
introverted |
/ˈɪntrəvɜːtɪd/ |
adj |
hướng nội |
He is introverted and prefers quiet spaces. (Anh ấy hướng nội và thích không gian yên tĩnh.) |
|
empathetic |
/ˌempəˈθetɪk/ |
adj |
đồng cảm |
She is empathetic and understands others’ feelings. (Cô ấy đồng cảm và hiểu cảm xúc của người khác.) |
|
supportive |
/səˈpɔːtɪv/ |
adj |
hay giúp đỡ |
He is supportive of his friends. (Anh ấy luôn ủng hộ bạn bè.) |
|
indecisive |
/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ |
adj |
do dự |
Goat people can be indecisive at times. (Người tuổi Mùi đôi khi do dự.) |
|
emotionally sensitive |
/ɪˈməʊʃənəli ˈsensətɪv/ |
adj phrase |
nhạy cảm về cảm xúc |
She is emotionally sensitive and caring. (Cô ấy nhạy cảm và quan tâm đến người khác.) |
9. Monkey - Con khỉ/ Thân
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
intelligent |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
adj |
thông minh |
People born in the Year of the Monkey are intelligent. (Những người sinh năm Thân rất thông minh.) |
|
clever |
/ˈklevə(r)/ |
adj |
lanh lợi |
She is clever and quick to learn. (Cô ấy lanh lợi và học nhanh.) |
|
quick-witted |
/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/ |
adj |
nhanh trí |
He is quick-witted in conversations. (Anh ấy nhanh trí trong giao tiếp.) |
|
resourceful |
/rɪˈsɔːsfl/ |
adj |
tháo vát |
Monkey people are resourceful in difficult situations. (Người tuổi Thân rất tháo vát trong tình huống khó khăn.) |
|
curious |
/ˈkjʊəriəs/ |
adj |
tò mò |
She is curious about the world around her. (Cô ấy tò mò về thế giới xung quanh.) |
|
playful |
/ˈpleɪfl/ |
adj |
vui vẻ, nghịch ngợm |
He has a playful personality. (Anh ấy có tính cách vui vẻ, nghịch ngợm.) |
|
humorous |
/ˈhjuːmərəs/ |
adj |
hài hước |
She is humorous and makes people laugh. (Cô ấy hài hước và khiến mọi người cười.) |
|
sociable |
/ˈsəʊʃəbl/ |
adj |
hòa đồng |
Monkey individuals are sociable and outgoing. (Người tuổi Thân hòa đồng và hướng ngoại.) |
|
outgoing |
/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ |
adj |
hướng ngoại |
He is outgoing and enjoys social events. (Anh ấy hướng ngoại và thích các hoạt động xã hội.) |
|
adaptable |
/əˈdæptəbl/ |
adj |
dễ thích nghi |
She is adaptable to new environments. (Cô ấy dễ thích nghi với môi trường mới.) |
|
innovative |
/ˈɪnəveɪtɪv/ |
adj |
sáng tạo, đổi mới |
He is innovative in his ideas. (Anh ấy sáng tạo trong ý tưởng.) |
|
mischievous |
/ˈmɪstʃɪvəs/ |
adj |
tinh nghịch |
Monkey people can be mischievous. (Người tuổi Thân đôi khi khá tinh nghịch.) |
|
versatile |
/ˈvɜːsətaɪl/ |
adj |
đa năng |
She is versatile in many fields. (Cô ấy đa năng trong nhiều lĩnh vực.) |
|
problem-solver |
/ˈprɒbləm ˌsɒlvə(r)/ |
n |
người giải quyết vấn đề |
He is a great problem-solver. (Anh ấy là người giải quyết vấn đề giỏi.) |
|
easily distracted |
/ˈiːzɪli dɪˈstræktɪd/ |
adj phrase |
dễ mất tập trung |
Monkey people can be easily distracted. (Người tuổi Thân đôi khi dễ mất tập trung.) |
10. Rooster - Con gà/ Dậu
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
adj |
tự tin |
People born in the Year of the Rooster are confident. (Những người sinh năm Dậu rất tự tin.) |
|
punctual |
/ˈpʌŋktʃuəl/ |
adj |
đúng giờ |
She is punctual and never late. (Cô ấy luôn đúng giờ và không bao giờ đến muộn.) |
|
organized |
/ˈɔːɡənaɪzd/ |
adj |
có tổ chức |
He is organized in his work. (Anh ấy làm việc rất có tổ chức.) |
|
detail-oriented |
/ˈdiːteɪl ˌɔːrientɪd/ |
adj |
chú ý đến chi tiết |
She is detail-oriented and careful. (Cô ấy chú ý đến chi tiết và cẩn thận.) |
|
hardworking |
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ |
adj |
chăm chỉ |
Rooster people are hardworking and responsible. (Người tuổi Dậu chăm chỉ và có trách nhiệm.) |
|
diligent |
/ˈdɪlɪdʒənt/ |
adj |
cần cù |
He is diligent in his duties. (Anh ấy cần cù trong công việc.) |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
adj |
trung thực |
She is honest and straightforward. (Cô ấy trung thực và thẳng thắn.) |
|
outspoken |
/ˌaʊtˈspəʊkən/ |
adj |
thẳng thắn |
He is outspoken about his opinions. (Anh ấy thẳng thắn bày tỏ quan điểm.) |
|
perfectionist |
/pəˈfekʃənɪst/ |
n |
người cầu toàn |
She is a perfectionist in everything she does. (Cô ấy cầu toàn trong mọi việc.) |
|
practical |
/ˈpræktɪkl/ |
adj |
thực tế |
He is practical and realistic. (Anh ấy thực tế và thực dụng.) |
|
efficient |
/ɪˈfɪʃnt/ |
adj |
hiệu quả |
She is efficient at managing tasks. (Cô ấy quản lý công việc hiệu quả.) |
|
disciplined |
/ˈdɪsəplɪnd/ |
adj |
có kỷ luật |
Rooster individuals are disciplined. (Người tuổi Dậu rất có kỷ luật.) |
|
observant |
/əbˈzɜːvənt/ |
adj |
tinh ý |
He is observant and notices small mistakes. (Anh ấy tinh ý và nhận ra lỗi nhỏ.) |
|
critical |
/ˈkrɪtɪkl/ |
adj |
hay phê bình |
She can be critical of others. (Cô ấy có thể hay phê bình người khác.) |
|
self-assured |
/ˌself əˈʃʊəd/ |
adj |
rất tự tin |
He is self-assured in his abilities. (Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình.) |
11. Dog - Con chó/ Tuất
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
loyal |
/ˈlɔɪəl/ |
adj |
trung thành |
People born in the Year of the Dog are loyal. (Những người sinh năm Tuất rất trung thành.) |
|
faithful |
/ˈfeɪθfl/ |
adj |
trung thành, tận tụy |
She is faithful to her friends. (Cô ấy luôn trung thành với bạn bè.) |
|
trustworthy |
/ˈtrʌstwɜːði/ |
adj |
đáng tin cậy |
He is trustworthy in difficult situations. (Anh ấy đáng tin cậy trong tình huống khó khăn.) |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
adj |
trung thực |
She is honest and sincere. (Cô ấy trung thực và chân thành.) |
|
sincere |
/sɪnˈsɪə(r)/ |
adj |
chân thành |
He is sincere in his relationships. (Anh ấy chân thành trong các mối quan hệ.) |
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
adj |
đáng tin cậy |
Dog people are reliable and dependable. (Người tuổi Tuất đáng tin cậy và có thể dựa vào.) |
|
dependable |
/dɪˈpendəbl/ |
adj |
đáng tin cậy |
She is dependable at work. (Cô ấy đáng tin cậy trong công việc.) |
|
protective |
/prəˈtektɪv/ |
adj |
bảo vệ người khác |
He is protective of his family. (Anh ấy bảo vệ gia đình.) |
|
caring |
/ˈkeərɪŋ/ |
adj |
quan tâm |
She is caring and thoughtful. (Cô ấy quan tâm và chu đáo.) |
|
kind-hearted |
/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/ |
adj |
tốt bụng |
He is kind-hearted and generous. (Anh ấy tốt bụng và hào phóng.) |
|
supportive |
/səˈpɔːtɪv/ |
adj |
hay giúp đỡ |
She is supportive of her friends. (Cô ấy luôn ủng hộ bạn bè.) |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
adj |
có trách nhiệm |
He is responsible and dependable. (Anh ấy có trách nhiệm và đáng tin cậy.) |
|
cautious |
/ˈkɔːʃəs/ |
adj |
thận trọng |
Dog individuals are cautious in decision-making. (Người tuổi Tuất thận trọng khi đưa ra quyết định.) |
|
justice-minded |
/ˈdʒʌstɪs ˌmaɪndɪd/ |
adj |
đề cao công lý |
She is justice-minded and fair. (Cô ấy đề cao công lý và công bằng.) |
|
straightforward |
/ˌstreɪtˈfɔːwəd/ |
adj |
thẳng thắn |
He is straightforward in his communication. (Anh ấy thẳng thắn trong giao tiếp.) |
12. Pig - Con lợn/ Hợi
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
generous |
/ˈdʒenərəs/ |
adj |
hào phóng |
People born in the Year of the Pig are generous. (Những người sinh năm Hợi rất hào phóng.) |
|
kind |
/kaɪnd/ |
adj |
tốt bụng |
She is kind and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.) |
|
honest |
/ˈɒnɪst/ |
adj |
trung thực |
He is honest and trustworthy. (Anh ấy trung thực và đáng tin cậy.) |
|
sincere |
/sɪnˈsɪə(r)/ |
adj |
chân thành |
She is sincere in her relationships. (Cô ấy chân thành trong các mối quan hệ.) |
|
easygoing |
/ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ |
adj |
dễ tính, thoải mái |
Pig people are easygoing and relaxed. (Người tuổi Hợi dễ tính và thoải mái.) |
|
relaxed |
/rɪˈlækst/ |
adj |
thư giãn, thoải mái |
He has a relaxed attitude toward life. (Anh ấy có thái độ sống thoải mái.) |
|
optimistic |
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ |
adj |
lạc quan |
She is optimistic about the future. (Cô ấy lạc quan về tương lai.) |
|
warm-hearted |
/ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/ |
adj |
ấm áp, tốt bụng |
He is warm-hearted and friendly. (Anh ấy ấm áp và thân thiện.) |
|
compassionate |
/kəmˈpæʃənət/ |
adj |
giàu lòng trắc ẩn |
She is compassionate towards others. (Cô ấy giàu lòng trắc ẩn với người khác.) |
|
sociable |
/ˈsəʊʃəbl/ |
adj |
hòa đồng |
Pig individuals are sociable and friendly. (Người tuổi Hợi hòa đồng và thân thiện.) |
|
tolerant |
/ˈtɒlərənt/ |
adj |
khoan dung |
He is tolerant of others’ opinions. (Anh ấy khoan dung với ý kiến của người khác.) |
|
trusting |
/ˈtrʌstɪŋ/ |
adj |
dễ tin người |
She is trusting and sometimes naïve. (Cô ấy dễ tin người và đôi khi ngây thơ.) |
|
pleasure-loving |
/ˈpleʒə ˌlʌvɪŋ/ |
adj |
thích hưởng thụ |
Pig people are pleasure-loving. (Người tuổi Hợi thích tận hưởng cuộc sống.) |
|
laid-back |
/ˌleɪd ˈbæk/ |
adj |
thoải mái, không căng thẳng |
He has a laid-back personality. (Anh ấy có tính cách thoải mái.) |
|
naive |
/naɪˈiːv/ |
adj |
ngây thơ |
She can be naive in some situations. (Cô ấy có thể ngây thơ trong một số tình huống.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững tên gọi 12 con giáp bằng tiếng Anh không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo cơ hội kết nối văn hóa trong giao tiếp quốc tế. Khi hiểu đúng và sử dụng linh hoạt, người học có thể tự tin chia sẻ về tuổi tác, phong tục hay những câu chuyện liên quan đến con giáp trong các cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề vừa thú vị vừa dễ ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Hãy thử sử dụng những từ vựng này để biến việc học tiếng Anh trở nên gần gũi và sinh động hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment