12 con giáp tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề 12 con giápBạn có biết tuổi của mình trong 12 con giáp được gọi như thế nào trong tiếng Anh? Đây là một chủ đề thú vị, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn nhầm lẫn giữa cách gọi và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng tìm hiểu cách gọi tên 12 con giáp bằng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên trong bài viết này.

I. Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Tên 12 con giáp tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, 12 con giáp thường được gọi là the lunar zodiac. Mỗi con giáp tương ứng với một con vật, và cách gọi nhìn chung khá trực tiếp.

STT

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

1

Rat

/ræt/

Con chuột (Tí)

2

Ox

/ɒks/

Con trâu (Sửu)

3

Tiger

/ˈtaɪɡər/

Con hổ (Dần)

4

Rabbit

/ˈræbɪt/

Con thỏ (trong văn hóa Trung Quốc)

Cat

/kæt/

Con mèo (Mão) (trong văn hoá Việt Nam)

5

Dragon

/ˈdræɡən/

Con rồng (Thìn)

6

Snake

/sneɪk/

Con rắn (Tỵ)

7

Horse

/hɔːrs/

Con ngựa (Ngọ)

8

Goat

/ɡoʊt/

Con dê (Mùi)

9

Monkey

/ˈmʌŋki/

Con khỉ (Thân)

10

Rooster

/ˈruːstər/

Con gà (Dậu)

11

Dog

/dɔːɡ/

Con chó (Tuất)

12

Pig

/pɪɡ/

Con lợn (Hợi)

II. Từ vựng liên quan đến 12 con giáp

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

zodiac

/ˈzəʊdiæk/

n

cung hoàng đạo / con giáp

The Chinese zodiac has 12 animals. (12 con giáp trong văn hóa Trung Quốc.)

Chinese zodiac

/ˌtʃaɪˈniːz ˈzəʊdiæk/

n phrase

12 con giáp Trung Quốc

I am interested in the Chinese zodiac. (Tôi quan tâm đến 12 con giáp.)

lunar calendar

/ˈluːnə ˈkælɪndə(r)/

n

âm lịch

The zodiac is based on the lunar calendar. (Con giáp dựa trên âm lịch.)

zodiac sign

/ˈzəʊdiæk saɪn/

n

con giáp (cung)

What is your zodiac sign? (Con giáp của bạn là gì?)

animal sign

/ˈænɪml saɪn/

n

con giáp (con vật)

Each year has a different animal sign. (Mỗi năm có một con giáp khác nhau.)

Year of the Rat

/jɪə(r) əv ðə ræt/

n phrase

năm Tý

She was born in the Year of the Rat. (Cô ấy sinh năm Tý.)

Year of the Ox

/jɪə(r) əv ði ɒks/

n phrase

năm Sửu

He was born in the Year of the Ox. (Anh ấy sinh năm Sửu.)

Year of the Tiger

/jɪə(r) əv ðə ˈtaɪɡə(r)/

n phrase

năm Dần

They were born in the Year of the Tiger. (Họ sinh năm Dần.)

Year of the Cat/Rabbit

/jɪə(r) əv ðə kæt/

n phrase

năm Mão

I was born in the Year of the Cat. (Tôi sinh năm Mão.)

Year of the Dragon

/jɪə(r) əv ðə ˈdræɡən/

n phrase

năm Thìn

He was born in the Year of the Dragon. (Anh ấy sinh năm Thìn.)

Year of the Snake

/jɪə(r) əv ðə sneɪk/

n phrase

năm Tỵ

She was born in the Year of the Snake. (Cô ấy sinh năm Tỵ.)

Year of the Horse

/jɪə(r) əv ðə hɔːs/

n phrase

năm Ngọ

He was born in the Year of the Horse. (Anh ấy sinh năm Ngọ.)

Year of the Goat

/jɪə(r) əv ðə ɡəʊt/

n phrase

năm Mùi

She was born in the Year of the Goat. (Cô ấy sinh năm Mùi.)

Year of the Monkey

/jɪə(r) əv ðə ˈmʌŋki/

n phrase

năm Thân

He was born in the Year of the Monkey. (Anh ấy sinh năm Thân.)

Year of the Rooster

/jɪə(r) əv ðə ˈruːstə(r)/

n phrase

năm Dậu

She was born in the Year of the Rooster. (Cô ấy sinh năm Dậu.)

Year of the Dog

/jɪə(r) əv ðə dɒɡ/

n phrase

năm Tuất

He was born in the Year of the Dog. (Anh ấy sinh năm Tuất.)

Year of the Pig

/jɪə(r) əv ðə pɪɡ/

n phrase

năm Hợi

She was born in the Year of the Pig. (Cô ấy sinh năm Hợi.)

personality traits

/ˌpɜːsəˈnæləti treɪts/

n

đặc điểm tính cách

Each zodiac sign has different personality traits. (Mỗi con giáp có tính cách khác nhau.)

compatibility

/kəmˌpætəˈbɪləti/

n

sự hợp nhau

Zodiac compatibility is important in relationships. (Sự hợp tuổi quan trọng trong mối quan hệ.)

fortune

/ˈfɔːtʃuːn/

n

vận mệnh

People believe zodiac signs affect fortune. (Mọi người tin con giáp ảnh hưởng đến vận mệnh.)

destiny

/ˈdestəni/

n

số phận

Some believe zodiac determines destiny. (Một số người tin con giáp quyết định số phận.)

horoscope

/ˈhɒrəskəʊp/

n

tử vi

I read my horoscope every day. (Tôi đọc tử vi mỗi ngày.)

element (wood, fire, etc.)

/ˈelɪmənt/

n

ngũ hành

Each zodiac sign is linked to an element. (Mỗi con giáp liên kết với một ngũ hành.)

cycle

/ˈsaɪkl/

n

chu kỳ

The zodiac follows a 12-year cycle. (Con giáp theo chu kỳ 12 năm.)

reincarnation belief

/ˌriːɪnkɑːˈneɪʃn bɪˈliːf/

n

niềm tin luân hồi

Some cultures connect zodiac with reincarnation belief. (Một số nền văn hóa liên hệ con giáp với luân hồi.)

symbolic meaning

/sɪmˈbɒlɪk ˈmiːnɪŋ/

n

ý nghĩa biểu tượng

Each animal has a symbolic meaning. (Mỗi con vật có ý nghĩa biểu tượng.)

III. Tính từ miêu tả tính cách 12 con giáp tiếng Anh

1. Rat - Con chuột/ Tý

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

adj

thông minh

People born in the Year of the Rat are intelligent. (Những người sinh năm Tý rất thông minh.)

quick-witted

/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/

adj

nhanh trí

She is quick-witted and solves problems easily. (Cô ấy nhanh trí và giải quyết vấn đề dễ dàng.)

resourceful

/rɪˈsɔːsfl/

adj

tháo vát

He is resourceful in difficult situations. (Anh ấy rất tháo vát trong tình huống khó khăn.)

adaptable

/əˈdæptəbl/

adj

dễ thích nghi

Rats are adaptable to new environments. (Người tuổi Tý dễ thích nghi với môi trường mới.)

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

adj

tham vọng

She is ambitious and always aims high. (Cô ấy đầy tham vọng và luôn đặt mục tiêu cao.)

charming

/ˈtʃɑːmɪŋ/

adj

quyến rũ

He is charming and friendly. (Anh ấy quyến rũ và thân thiện.)

sociable

/ˈsəʊʃəbl/

adj

hòa đồng

Rat people are usually sociable. (Người tuổi Tý thường rất hòa đồng.)

persuasive

/pəˈsweɪsɪv/

adj

thuyết phục

She is persuasive in negotiations. (Cô ấy rất thuyết phục trong đàm phán.)

opportunistic

/ˌɒpəˌtjuːˈnɪstɪk/

adj

biết nắm cơ hội

He is opportunistic and takes chances quickly. (Anh ấy biết nắm bắt cơ hội nhanh chóng.)

cautious

/ˈkɔːʃəs/

adj

thận trọng

Rats are cautious when making decisions. (Người tuổi Tý thận trọng khi đưa ra quyết định.)

observant

/əbˈzɜːvənt/

adj

tinh ý

She is observant and notices small details. (Cô ấy rất tinh ý và chú ý đến chi tiết nhỏ.)

hardworking

/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/

adj

chăm chỉ

He is hardworking and dedicated. (Anh ấy chăm chỉ và tận tâm.)

thrifty

/ˈθrɪfti/

adj

tiết kiệm

Rat people are often thrifty with money. (Người tuổi Tý thường tiết kiệm tiền.)

competitive

/kəmˈpetətɪv/

adj

cạnh tranh

She is competitive in her career. (Cô ấy có tính cạnh tranh trong sự nghiệp.)

strategic thinker

/strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkə(r)/

n phrase

người suy nghĩ chiến lược

He is a strategic thinker in business. (Anh ấy là người có tư duy chiến lược trong kinh doanh.)

2. Ox- Con trâu/ Sửu

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

diligent

/ˈdɪlɪdʒənt/

adj

chăm chỉ, cần cù

People born in the Year of the Ox are diligent workers. (Những người sinh năm Sửu là những người làm việc chăm chỉ.)

hardworking

/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/

adj

chăm chỉ

He is hardworking and never gives up. (Anh ấy chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.)

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

adj

đáng tin cậy

She is reliable in every task she does. (Cô ấy đáng tin cậy trong mọi công việc.)

patient

/ˈpeɪʃənt/

adj

kiên nhẫn

Ox people are patient and calm. (Người tuổi Sửu kiên nhẫn và điềm tĩnh.)

determined

/dɪˈtɜːmɪnd/

adj

quyết tâm

He is determined to achieve his goals. (Anh ấy quyết tâm đạt được mục tiêu.)

persistent

/pəˈsɪstənt/

adj

kiên trì

She is persistent despite many challenges. (Cô ấy kiên trì dù gặp nhiều khó khăn.)

strong-willed

/ˌstrɒŋ ˈwɪld/

adj

ý chí mạnh mẽ

He is strong-willed and never changes his mind easily. (Anh ấy có ý chí mạnh và không dễ thay đổi ý kiến.)

disciplined

/ˈdɪsəplɪnd/

adj

có kỷ luật

Ox people are highly disciplined. (Người tuổi Sửu rất có kỷ luật.)

dependable

/dɪˈpendəbl/

adj

đáng tin cậy

She is dependable in difficult situations. (Cô ấy đáng tin cậy trong tình huống khó khăn.)

honest

/ˈɒnɪst/

adj

trung thực

He is honest and straightforward. (Anh ấy trung thực và thẳng thắn.)

loyal

/ˈlɔɪəl/

adj

trung thành

Ox people are loyal to their friends. (Người tuổi Sửu trung thành với bạn bè.)

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

adj

có trách nhiệm

She is responsible at work. (Cô ấy có trách nhiệm trong công việc.)

conservative

/kənˈsɜːvətɪv/

adj

bảo thủ

He is conservative in his thinking. (Anh ấy có suy nghĩ khá bảo thủ.)

stubborn

/ˈstʌbən/

adj

cứng đầu

Ox people can be stubborn sometimes. (Người tuổi Sửu đôi khi khá cứng đầu.)

methodical

/məˈθɒdɪkl/

adj

làm việc có phương pháp

She is methodical in her approach. (Cô ấy làm việc rất có phương pháp.)

chauvinistic

/ˌʃəʊvɪˈnɪstɪk/

adj

gia trưởng

His chauvinistic views are outdated. (Quan điểm gia trưởng của anh ta đã lỗi thời.)

3. Tiger - Con hổ/ Dần

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

brave

/breɪv/

adj

dũng cảm

People born in the Year of the Tiger are brave. (Những người sinh năm Dần rất dũng cảm.)

courageous

/kəˈreɪdʒəs/

adj

can đảm

He is courageous in difficult situations. (Anh ấy can đảm trong những tình huống khó khăn.)

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

tự tin

She is confident when speaking in public. (Cô ấy tự tin khi nói trước đám đông.)

bold

/bəʊld/

adj

táo bạo

He made a bold decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo.)

adventurous

/ədˈventʃərəs/

adj

thích phiêu lưu

Tiger people are adventurous and energetic. (Người tuổi Dần thích phiêu lưu và tràn đầy năng lượng.)

energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

adj

năng động

She is energetic and active all day. (Cô ấy năng động suốt cả ngày.)

charismatic

/ˌkærɪzˈmætɪk/

adj

có sức hút

He is a charismatic leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo có sức hút.)

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

adj

tham vọng

Tiger individuals are often ambitious. (Người tuổi Dần thường rất tham vọng.)

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

adj

độc lập

She is independent and self-reliant. (Cô ấy độc lập và tự chủ.)

competitive

/kəmˈpetətɪv/

adj

cạnh tranh

He is highly competitive in business. (Anh ấy rất cạnh tranh trong kinh doanh.)

impulsive

/ɪmˈpʌlsɪv/

adj

bốc đồng

Tigers can be impulsive at times. (Người tuổi Dần đôi khi khá bốc đồng.)

hot-tempered

/ˌhɒt ˈtempəd/

adj

nóng tính

He is hot-tempered when under pressure. (Anh ấy nóng tính khi bị áp lực.)

risk-taker

/ˈrɪsk ˌteɪkə(r)/

n

người dám mạo hiểm

She is a risk-taker in her career. (Cô ấy là người dám mạo hiểm trong sự nghiệp.)

natural leader

/ˈnætʃrəl ˈliːdə(r)/

n phrase

nhà lãnh đạo bẩm sinh

He is a natural leader in his team. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh trong nhóm.)

assertive

/əˈsɜːtɪv/

adj

quyết đoán

She is assertive in expressing her opinions. (Cô ấy quyết đoán khi bày tỏ ý kiến.)

4. Cat - Con mèo/ Mão

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

gentle

/ˈdʒentl/

adj

nhẹ nhàng

People born in the Year of the Cat are gentle. (Những người sinh năm Mão rất nhẹ nhàng.)

kind-hearted

/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/

adj

tốt bụng

She is kind-hearted and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.)

elegant

/ˈelɪɡənt/

adj

thanh lịch

Cat people are elegant and graceful. (Người tuổi Mão thanh lịch và duyên dáng.)

graceful

/ˈɡreɪsfl/

adj

duyên dáng

She moves in a graceful way. (Cô ấy di chuyển rất duyên dáng.)

sensitive

/ˈsensətɪv/

adj

nhạy cảm

He is sensitive to others’ feelings. (Anh ấy nhạy cảm với cảm xúc của người khác.)

intuitive

/ɪnˈtjuːɪtɪv/

adj

trực giác tốt

She is intuitive and understands people well. (Cô ấy có trực giác tốt và hiểu người khác.)

cautious

/ˈkɔːʃəs/

adj

thận trọng

Cat people are cautious in decision-making. (Người tuổi Mão thận trọng khi đưa ra quyết định.)

diplomatic

/ˌdɪpləˈmætɪk/

adj

khéo léo trong giao tiếp

He is diplomatic in handling conflicts. (Anh ấy khéo léo trong việc xử lý xung đột.)

creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

sáng tạo

She is creative in her work. (Cô ấy sáng tạo trong công việc.)

artistic

/ɑːˈtɪstɪk/

adj

có năng khiếu nghệ thuật

Many Cat people are artistic. (Nhiều người tuổi Mão có năng khiếu nghệ thuật.)

reserved

/rɪˈzɜːvd/

adj

kín đáo

He is reserved in social situations. (Anh ấy khá kín đáo trong các tình huống xã hội.)

peaceful

/ˈpiːsfl/

adj

yêu hòa bình

Cat people prefer a peaceful life. (Người tuổi Mão thích cuộc sống yên bình.)

polite

/pəˈlaɪt/

adj

lịch sự

She is always polite to others. (Cô ấy luôn lịch sự với mọi người.)

avoid confrontation

/əˈvɔɪd ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn/

v phrase

tránh đối đầu

He tends to avoid confrontation. (Anh ấy có xu hướng tránh đối đầu.)

emotionally aware

/ɪˈməʊʃənəli əˈweə(r)/

adj phrase

nhận thức tốt về cảm xúc

She is emotionally aware and empathetic. (Cô ấy hiểu rõ cảm xúc và đồng cảm.)

5. Dragon - Con rồng/ Thìn

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

powerful

/ˈpaʊəfl/

adj

mạnh mẽ

People born in the Year of the Dragon are powerful. (Những người sinh năm Thìn rất mạnh mẽ.)

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

tự tin

She is confident in everything she does. (Cô ấy tự tin trong mọi việc.)

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

adj

tham vọng

Dragon people are highly ambitious. (Người tuổi Thìn rất tham vọng.)

charismatic

/ˌkærɪzˈmætɪk/

adj

có sức hút

He is a charismatic speaker. (Anh ấy là một diễn giả có sức hút.)

energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

adj

tràn đầy năng lượng

She is energetic and enthusiastic. (Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)

visionary

/ˈvɪʒənəri/

adj/n

có tầm nhìn xa

He is a visionary leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa.)

determined

/dɪˈtɜːmɪnd/

adj

quyết tâm

She is determined to succeed. (Cô ấy quyết tâm thành công.)

bold

/bəʊld/

adj

táo bạo

He made a bold move in business. (Anh ấy có một bước đi táo bạo trong kinh doanh.)

dynamic

/daɪˈnæmɪk/

adj

năng động, đầy sức sống

Dragon individuals are dynamic and active. (Người tuổi Thìn rất năng động và nhiệt huyết.)

influential

/ˌɪnfluˈenʃl/

adj

có ảnh hưởng

She is influential in her field. (Cô ấy có ảnh hưởng trong lĩnh vực của mình.)

natural leader

/ˈnætʃrəl ˈliːdə(r)/

n phrase

lãnh đạo bẩm sinh

He is a natural leader in the company. (Anh ấy là lãnh đạo bẩm sinh trong công ty.)

passionate

/ˈpæʃənət/

adj

đam mê

She is passionate about her work. (Cô ấy đam mê công việc của mình.)

fearless

/ˈfɪələs/

adj

không sợ hãi

Dragon people are fearless in challenges. (Người tuổi Thìn không sợ thử thách.)

assertive

/əˈsɜːtɪv/

adj

quyết đoán

He is assertive in decision-making. (Anh ấy quyết đoán khi đưa ra quyết định.)

dominant

/ˈdɒmɪnənt/

adj

có xu hướng chi phối

She has a dominant personality. (Cô ấy có tính cách mạnh mẽ, có xu hướng chi phối.)

6. Snake - Con rắn/ Tỵ

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

wise

/waɪz/

adj

khôn ngoan

People born in the Year of the Snake are wise. (Những người sinh năm Tỵ rất khôn ngoan.)

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

adj

thông minh

She is intelligent and thoughtful. (Cô ấy thông minh và sâu sắc.)

intuitive

/ɪnˈtjuːɪtɪv/

adj

trực giác tốt

He is intuitive in making decisions. (Anh ấy có trực giác tốt khi đưa ra quyết định.)

insightful

/ˈɪnsaɪtfʊl/

adj

sâu sắc

She gave an insightful comment. (Cô ấy đưa ra nhận xét rất sâu sắc.)

analytical

/ˌænəˈlɪtɪkl/

adj

có tư duy phân tích

He is analytical when solving problems. (Anh ấy có tư duy phân tích khi giải quyết vấn đề.)

calm

/kɑːm/

adj

điềm tĩnh

Snake people are calm under pressure. (Người tuổi Tỵ điềm tĩnh khi chịu áp lực.)

composed

/kəmˈpəʊzd/

adj

bình tĩnh, điềm đạm

She remained composed during the crisis. (Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.)

reserved

/rɪˈzɜːvd/

adj

kín đáo

He is reserved and not very talkative. (Anh ấy kín đáo và ít nói.)

mysterious

/mɪˈstɪəriəs/

adj

bí ẩn

Snake individuals often seem mysterious. (Người tuổi Tỵ thường có vẻ bí ẩn.)

observant

/əbˈzɜːvənt/

adj

tinh ý

She is observant and notices details. (Cô ấy tinh ý và chú ý đến chi tiết.)

strategic

/strəˈtiːdʒɪk/

adj

có chiến lược

He is strategic in his planning. (Anh ấy có chiến lược trong việc lập kế hoạch.)

patient

/ˈpeɪʃənt/

adj

kiên nhẫn

Snake people are patient and thoughtful. (Người tuổi Tỵ kiên nhẫn và suy nghĩ thấu đáo.)

self-controlled

/ˌself kənˈtrəʊld/

adj

tự kiểm soát tốt

She is self-controlled in stressful situations. (Cô ấy kiểm soát bản thân tốt trong tình huống căng thẳng.)

cautious

/ˈkɔːʃəs/

adj

thận trọng

He is cautious when making decisions. (Anh ấy thận trọng khi đưa ra quyết định.)

deep thinker

/diːp ˈθɪŋkə(r)/

n phrase

người suy nghĩ sâu sắc

She is a deep thinker about life. (Cô ấy là người suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống.)

7. Horse - Con ngựa/ Ngọ

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

adj

tràn đầy năng lượng

People born in the Year of the Horse are energetic. (Những người sinh năm Ngọ rất năng động.)

active

/ˈæktɪv/

adj

năng động

She is active and always on the move. (Cô ấy năng động và luôn hoạt động.)

enthusiastic

/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

adj

nhiệt huyết

He is enthusiastic about new opportunities. (Anh ấy nhiệt huyết với cơ hội mới.)

outgoing

/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/

adj

hướng ngoại

Horse people are outgoing and friendly. (Người tuổi Ngọ hướng ngoại và thân thiện.)

sociable

/ˈsəʊʃəbl/

adj

hòa đồng

She is sociable and enjoys meeting new people. (Cô ấy hòa đồng và thích gặp gỡ người mới.)

freedom-loving

/ˈfriːdəm ˌlʌvɪŋ/

adj

yêu tự do

He is freedom-loving and independent. (Anh ấy yêu tự do và độc lập.)

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

adj

độc lập

She is independent and self-motivated. (Cô ấy độc lập và tự thúc đẩy bản thân.)

adventurous

/ədˈventʃərəs/

adj

thích phiêu lưu

Horse individuals are adventurous by nature. (Người tuổi Ngọ có bản chất thích phiêu lưu.)

optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

adj

lạc quan

He is optimistic about the future. (Anh ấy lạc quan về tương lai.)

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

tự tin

She is confident in social situations. (Cô ấy tự tin trong giao tiếp.)

talkative

/ˈtɔːkətɪv/

adj

nói nhiều

He is talkative and enjoys conversations. (Anh ấy nói nhiều và thích trò chuyện.)

spontaneous

/spɒnˈteɪniəs/

adj

bộc phát, tự nhiên

She is spontaneous and loves surprises. (Cô ấy sống tự nhiên và thích bất ngờ.)

impatient

/ɪmˈpeɪʃənt/

adj

thiếu kiên nhẫn

Horse people can be impatient sometimes. (Người tuổi Ngọ đôi khi thiếu kiên nhẫn.)

restless

/ˈrestləs/

adj

không yên, hiếu động

He feels restless when staying in one place. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn khi ở một chỗ.)

adventurous spirit

/ədˈventʃərəs ˈspɪrɪt/

n phrase

tinh thần phiêu lưu

She has an adventurous spirit. (Cô ấy có tinh thần phiêu lưu.)

8. Goat - Con dê/ Mùi

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

gentle

/ˈdʒentl/

adj

nhẹ nhàng

People born in the Year of the Goat are gentle. (Những người sinh năm Mùi rất nhẹ nhàng.)

kind-hearted

/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/

adj

tốt bụng

She is kind-hearted and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.)

compassionate

/kəmˈpæʃənət/

adj

giàu lòng trắc ẩn

He is compassionate towards others. (Anh ấy giàu lòng trắc ẩn với người khác.)

sensitive

/ˈsensətɪv/

adj

nhạy cảm

Goat people are emotionally sensitive. (Người tuổi Mùi khá nhạy cảm.)

artistic

/ɑːˈtɪstɪk/

adj

có năng khiếu nghệ thuật

She is artistic and creative. (Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật và sáng tạo.)

creative

/kriˈeɪtɪv/

adj

sáng tạo

He is creative in his work. (Anh ấy sáng tạo trong công việc.)

imaginative

/ɪˈmædʒɪnətɪv/

adj

giàu trí tưởng tượng

She is imaginative and innovative. (Cô ấy giàu trí tưởng tượng và sáng tạo.)

peaceful

/ˈpiːsfl/

adj

yêu hòa bình

Goat people prefer a peaceful life. (Người tuổi Mùi thích cuộc sống yên bình.)

gentle-natured

/ˌdʒentl ˈneɪtʃəd/

adj

hiền lành

He is gentle-natured and calm. (Anh ấy hiền lành và điềm tĩnh.)

shy

/ʃaɪ/

adj

nhút nhát

She is shy in large groups. (Cô ấy nhút nhát trong nhóm đông người.)

introverted

/ˈɪntrəvɜːtɪd/

adj

hướng nội

He is introverted and prefers quiet spaces. (Anh ấy hướng nội và thích không gian yên tĩnh.)

empathetic

/ˌempəˈθetɪk/

adj

đồng cảm

She is empathetic and understands others’ feelings. (Cô ấy đồng cảm và hiểu cảm xúc của người khác.)

supportive

/səˈpɔːtɪv/

adj

hay giúp đỡ

He is supportive of his friends. (Anh ấy luôn ủng hộ bạn bè.)

indecisive

/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/

adj

do dự

Goat people can be indecisive at times. (Người tuổi Mùi đôi khi do dự.)

emotionally sensitive

/ɪˈməʊʃənəli ˈsensətɪv/

adj phrase

nhạy cảm về cảm xúc

She is emotionally sensitive and caring. (Cô ấy nhạy cảm và quan tâm đến người khác.)

9. Monkey - Con khỉ/ Thân

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

adj

thông minh

People born in the Year of the Monkey are intelligent. (Những người sinh năm Thân rất thông minh.)

clever

/ˈklevə(r)/

adj

lanh lợi

She is clever and quick to learn. (Cô ấy lanh lợi và học nhanh.)

quick-witted

/ˌkwɪk ˈwɪtɪd/

adj

nhanh trí

He is quick-witted in conversations. (Anh ấy nhanh trí trong giao tiếp.)

resourceful

/rɪˈsɔːsfl/

adj

tháo vát

Monkey people are resourceful in difficult situations. (Người tuổi Thân rất tháo vát trong tình huống khó khăn.)

curious

/ˈkjʊəriəs/

adj

tò mò

She is curious about the world around her. (Cô ấy tò mò về thế giới xung quanh.)

playful

/ˈpleɪfl/

adj

vui vẻ, nghịch ngợm

He has a playful personality. (Anh ấy có tính cách vui vẻ, nghịch ngợm.)

humorous

/ˈhjuːmərəs/

adj

hài hước

She is humorous and makes people laugh. (Cô ấy hài hước và khiến mọi người cười.)

sociable

/ˈsəʊʃəbl/

adj

hòa đồng

Monkey individuals are sociable and outgoing. (Người tuổi Thân hòa đồng và hướng ngoại.)

outgoing

/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/

adj

hướng ngoại

He is outgoing and enjoys social events. (Anh ấy hướng ngoại và thích các hoạt động xã hội.)

adaptable

/əˈdæptəbl/

adj

dễ thích nghi

She is adaptable to new environments. (Cô ấy dễ thích nghi với môi trường mới.)

innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/

adj

sáng tạo, đổi mới

He is innovative in his ideas. (Anh ấy sáng tạo trong ý tưởng.)

mischievous

/ˈmɪstʃɪvəs/

adj

tinh nghịch

Monkey people can be mischievous. (Người tuổi Thân đôi khi khá tinh nghịch.)

versatile

/ˈvɜːsətaɪl/

adj

đa năng

She is versatile in many fields. (Cô ấy đa năng trong nhiều lĩnh vực.)

problem-solver

/ˈprɒbləm ˌsɒlvə(r)/

n

người giải quyết vấn đề

He is a great problem-solver. (Anh ấy là người giải quyết vấn đề giỏi.)

easily distracted

/ˈiːzɪli dɪˈstræktɪd/

adj phrase

dễ mất tập trung

Monkey people can be easily distracted. (Người tuổi Thân đôi khi dễ mất tập trung.)

10. Rooster - Con gà/ Dậu

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

adj

tự tin

People born in the Year of the Rooster are confident. (Những người sinh năm Dậu rất tự tin.)

punctual

/ˈpʌŋktʃuəl/

adj

đúng giờ

She is punctual and never late. (Cô ấy luôn đúng giờ và không bao giờ đến muộn.)

organized

/ˈɔːɡənaɪzd/

adj

có tổ chức

He is organized in his work. (Anh ấy làm việc rất có tổ chức.)

detail-oriented

/ˈdiːteɪl ˌɔːrientɪd/

adj

chú ý đến chi tiết

She is detail-oriented and careful. (Cô ấy chú ý đến chi tiết và cẩn thận.)

hardworking

/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/

adj

chăm chỉ

Rooster people are hardworking and responsible. (Người tuổi Dậu chăm chỉ và có trách nhiệm.)

diligent

/ˈdɪlɪdʒənt/

adj

cần cù

He is diligent in his duties. (Anh ấy cần cù trong công việc.)

honest

/ˈɒnɪst/

adj

trung thực

She is honest and straightforward. (Cô ấy trung thực và thẳng thắn.)

outspoken

/ˌaʊtˈspəʊkən/

adj

thẳng thắn

He is outspoken about his opinions. (Anh ấy thẳng thắn bày tỏ quan điểm.)

perfectionist

/pəˈfekʃənɪst/

n

người cầu toàn

She is a perfectionist in everything she does. (Cô ấy cầu toàn trong mọi việc.)

practical

/ˈpræktɪkl/

adj

thực tế

He is practical and realistic. (Anh ấy thực tế và thực dụng.)

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

adj

hiệu quả

She is efficient at managing tasks. (Cô ấy quản lý công việc hiệu quả.)

disciplined

/ˈdɪsəplɪnd/

adj

có kỷ luật

Rooster individuals are disciplined. (Người tuổi Dậu rất có kỷ luật.)

observant

/əbˈzɜːvənt/

adj

tinh ý

He is observant and notices small mistakes. (Anh ấy tinh ý và nhận ra lỗi nhỏ.)

critical

/ˈkrɪtɪkl/

adj

hay phê bình

She can be critical of others. (Cô ấy có thể hay phê bình người khác.)

self-assured

/ˌself əˈʃʊəd/

adj

rất tự tin

He is self-assured in his abilities. (Anh ấy rất tự tin vào khả năng của mình.)

11. Dog - Con chó/ Tuất

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

loyal

/ˈlɔɪəl/

adj

trung thành

People born in the Year of the Dog are loyal. (Những người sinh năm Tuất rất trung thành.)

faithful

/ˈfeɪθfl/

adj

trung thành, tận tụy

She is faithful to her friends. (Cô ấy luôn trung thành với bạn bè.)

trustworthy

/ˈtrʌstwɜːði/

adj

đáng tin cậy

He is trustworthy in difficult situations. (Anh ấy đáng tin cậy trong tình huống khó khăn.)

honest

/ˈɒnɪst/

adj

trung thực

She is honest and sincere. (Cô ấy trung thực và chân thành.)

sincere

/sɪnˈsɪə(r)/

adj

chân thành

He is sincere in his relationships. (Anh ấy chân thành trong các mối quan hệ.)

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

adj

đáng tin cậy

Dog people are reliable and dependable. (Người tuổi Tuất đáng tin cậy và có thể dựa vào.)

dependable

/dɪˈpendəbl/

adj

đáng tin cậy

She is dependable at work. (Cô ấy đáng tin cậy trong công việc.)

protective

/prəˈtektɪv/

adj

bảo vệ người khác

He is protective of his family. (Anh ấy bảo vệ gia đình.)

caring

/ˈkeərɪŋ/

adj

quan tâm

She is caring and thoughtful. (Cô ấy quan tâm và chu đáo.)

kind-hearted

/ˌkaɪnd ˈhɑːtɪd/

adj

tốt bụng

He is kind-hearted and generous. (Anh ấy tốt bụng và hào phóng.)

supportive

/səˈpɔːtɪv/

adj

hay giúp đỡ

She is supportive of her friends. (Cô ấy luôn ủng hộ bạn bè.)

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

adj

có trách nhiệm

He is responsible and dependable. (Anh ấy có trách nhiệm và đáng tin cậy.)

cautious

/ˈkɔːʃəs/

adj

thận trọng

Dog individuals are cautious in decision-making. (Người tuổi Tuất thận trọng khi đưa ra quyết định.)

justice-minded

/ˈdʒʌstɪs ˌmaɪndɪd/

adj

đề cao công lý

She is justice-minded and fair. (Cô ấy đề cao công lý và công bằng.)

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːwəd/

adj

thẳng thắn

He is straightforward in his communication. (Anh ấy thẳng thắn trong giao tiếp.)

12. Pig - Con lợn/ Hợi

Từ / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

generous

/ˈdʒenərəs/

adj

hào phóng

People born in the Year of the Pig are generous. (Những người sinh năm Hợi rất hào phóng.)

kind

/kaɪnd/

adj

tốt bụng

She is kind and always helps others. (Cô ấy tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.)

honest

/ˈɒnɪst/

adj

trung thực

He is honest and trustworthy. (Anh ấy trung thực và đáng tin cậy.)

sincere

/sɪnˈsɪə(r)/

adj

chân thành

She is sincere in her relationships. (Cô ấy chân thành trong các mối quan hệ.)

easygoing

/ˌiːziˈɡəʊɪŋ/

adj

dễ tính, thoải mái

Pig people are easygoing and relaxed. (Người tuổi Hợi dễ tính và thoải mái.)

relaxed

/rɪˈlækst/

adj

thư giãn, thoải mái

He has a relaxed attitude toward life. (Anh ấy có thái độ sống thoải mái.)

optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

adj

lạc quan

She is optimistic about the future. (Cô ấy lạc quan về tương lai.)

warm-hearted

/ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/

adj

ấm áp, tốt bụng

He is warm-hearted and friendly. (Anh ấy ấm áp và thân thiện.)

compassionate

/kəmˈpæʃənət/

adj

giàu lòng trắc ẩn

She is compassionate towards others. (Cô ấy giàu lòng trắc ẩn với người khác.)

sociable

/ˈsəʊʃəbl/

adj

hòa đồng

Pig individuals are sociable and friendly. (Người tuổi Hợi hòa đồng và thân thiện.)

tolerant

/ˈtɒlərənt/

adj

khoan dung

He is tolerant of others’ opinions. (Anh ấy khoan dung với ý kiến của người khác.)

trusting

/ˈtrʌstɪŋ/

adj

dễ tin người

She is trusting and sometimes naïve. (Cô ấy dễ tin người và đôi khi ngây thơ.)

pleasure-loving

/ˈpleʒə ˌlʌvɪŋ/

adj

thích hưởng thụ

Pig people are pleasure-loving. (Người tuổi Hợi thích tận hưởng cuộc sống.)

laid-back

/ˌleɪd ˈbæk/

adj

thoải mái, không căng thẳng

He has a laid-back personality. (Anh ấy có tính cách thoải mái.)

naive

/naɪˈiːv/

adj

ngây thơ

She can be naive in some situations. (Cô ấy có thể ngây thơ trong một số tình huống.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững tên gọi 12 con giáp bằng tiếng Anh không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo cơ hội kết nối văn hóa trong giao tiếp quốc tế. Khi hiểu đúng và sử dụng linh hoạt, người học có thể tự tin chia sẻ về tuổi tác, phong tục hay những câu chuyện liên quan đến con giáp trong các cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề vừa thú vị vừa dễ ứng dụng trong đời sống hàng ngày. Hãy thử sử dụng những từ vựng này để biến việc học tiếng Anh trở nên gần gũi và sinh động hơn.