Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về thiết bị y tế thông dụng kèm ví dụ dễ nhớKhi nhu cầu học tiếng Trung chuyên ngành y tế ngày càng tăng, việc trang bị vốn từ vựng về thiết bị y tế trở thành nền tảng quan trọng giúp người học tự tin hơn trong học tập và công việc. Đây không chỉ là nhóm từ vựng cần thiết để giao tiếp trong bệnh viện, phòng khám mà còn là chìa khóa hỗ trợ bạn tiếp cận tài liệu chuyên ngành và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong môi trường y khoa.

Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Trung thông dụng về thiết bị y tế, đi kèm phiên âm pinyin, ví dụ minh họa và cách sử dụng thực tế, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và vận dụng hiệu quả hơn.

I. Bảng từ vựng tiếng Trung về thiết bị y tế

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Trung về thiết bị y tế mà STUDY4 tổng hợp, thuận tiện cho việc học của bạn: 

STT

Từ vựng

Pinyin

Nghĩa

Ví dụ

1

医疗设备

yīliáo shèbèi

Thiết bị y tế

这家医院引进了先进的医疗设备,提高了诊疗效率。(Zhè jiā yīyuàn yǐnjìnle xiānjìn de yīliáo shèbèi, tígāo le zhěnliáo xiàolǜ.) - Bệnh viện này đã nhập các thiết bị y tế hiện đại, nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh.

2

听诊器

tīngzhěnqì

Ống nghe

医生通过听诊器判断病人的心跳是否正常。(Yīshēng tōngguò tīngzhěnqì pànduàn bìngrén de xīntiào shìfǒu zhèngcháng.) - Bác sĩ dùng ống nghe để xác định nhịp tim của bệnh nhân có bình thường hay không.

3

血压计

xuèyā jì

Máy đo huyết áp

护士每天都会用血压计为病人测量血压。(Hùshi měitiān dōu huì yòng xuèyā jì wèi bìngrén cèliáng xuèyā.) - Y tá mỗi ngày đều đo huyết áp cho bệnh nhân bằng máy đo.

4

体温计

tǐwēn jì

Nhiệt kế

如果发烧,请先用体温计测量体温再决定是否去医院。(Rúguǒ fāshāo, qǐng xiān yòng tǐwēn jì cèliáng tǐwēn zài juédìng shìfǒu qù yīyuàn.) - Nếu bị sốt, hãy đo nhiệt độ trước rồi mới quyết định có đi bệnh viện hay không.

5

注射器

zhùshèqì

Ống tiêm

医生使用一次性注射器给病人注射疫苗。(Yīshēng shǐyòng yícìxìng zhùshèqì gěi bìngrén zhùshè yìmiáo.) - Bác sĩ dùng ống tiêm dùng một lần để tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.

6

输液器

shūyèqì

Bộ truyền dịch

病人需要通过输液器补充营养和水分。(Bìngrén xūyào tōngguò shūyèqì bǔchōng yíngyǎng hé shuǐfèn.) - Bệnh nhân cần truyền dịch để bổ sung dinh dưỡng và nước.

7

呼吸机

hūxī jī

Máy thở

在重症监护室,很多病人依靠呼吸机维持呼吸。(Zài zhòngzhèng jiānhù shì, hěn duō bìngrén yīkào hūxī jī wéichí hūxī.) - Trong phòng hồi sức, nhiều bệnh nhân phải dựa vào máy thở để duy trì hô hấp.

8

心电图机

xīndiàntú jī

Máy điện tim

医生建议他用心电图机检查是否存在心律不齐。(Yīshēng jiànyì tā yòng xīndiàntú jī jiǎnchá shìfǒu cúnzài xīnlǜ bù qí.) - Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm tra điện tim để xem có rối loạn nhịp tim không.

9

X光机

X guāng jī

Máy X-quang

通过X光机检查,医生发现他的肺部有轻微感染。(Tōngguò X guāng jī jiǎnchá, yīshēng fāxiàn tā de fèibù yǒu qīngwēi gǎnrǎn.) - Khi chụp X-quang, bác sĩ phát hiện phổi anh ấy bị nhiễm nhẹ.

10

超声波仪

chāoshēngbō yí

Máy siêu âm

孕妇需要定期用超声波仪检查胎儿的发育情况。(Yùnfù xūyào dìngqí yòng chāoshēngbō yí jiǎnchá tāi’ér de fāyù qíngkuàng.) - Phụ nữ mang thai cần siêu âm định kỳ để kiểm tra sự phát triển của thai nhi.

11

手术台

shǒushù tái

Bàn mổ

病人被推进手术室后,很快被移到手术台上。(Bìngrén bèi tuījìn shǒushù shì hòu, hěn kuài bèi yí dào shǒushù tái shàng.) - Sau khi được đẩy vào phòng mổ, bệnh nhân nhanh chóng được chuyển lên bàn mổ.

12

手术灯

shǒushù dēng

Đèn phẫu thuật

手术灯提供了充足的光线,方便医生进行精细操作。(Shǒushù dēng tígōngle chōngzú de guāngxiàn, fāngbiàn yīshēng jìnxíng jīngxì cāozuò.) - Đèn mổ cung cấp đủ ánh sáng để bác sĩ thao tác chính xác.

13

消毒器

xiāodúqì

Máy khử trùng

所有医疗器械在使用前都必须经过消毒器处理。(Suǒyǒu yīliáo qìxiè zài shǐyòng qián dōu bìxū jīngguò xiāodúqì chǔlǐ.) - Tất cả dụng cụ y tế phải được khử trùng trước khi sử dụng.

14

医用口罩

yīyòng kǒuzhào

Khẩu trang y tế

在医院内必须佩戴医用口罩,以防止交叉感染。(Zài yīyuàn nèi bìxū pèidài yīyòng kǒuzhào, yǐ fángzhǐ jiāochā gǎnrǎn.) - Trong bệnh viện phải đeo khẩu trang để tránh lây nhiễm chéo.

15

防护服

fánghù fú

Đồ bảo hộ

医护人员穿上防护服后才能进入隔离区。(Yīhù rényuán chuān shàng fánghù fú hòu cái néng jìnrù gélí qū.) - Nhân viên y tế phải mặc đồ bảo hộ mới được vào khu cách ly.

16

担架

dānjià

Cáy cáng

伤者被医护人员迅速抬上担架送往急诊室。(Shāngzhě bèi yīhù rényuán xùnsù tái shàng dānjià sòng wǎng jízhěn shì.) - Người bị thương được nhanh chóng đưa lên cáng và chuyển đến phòng cấp cứu.

17

轮椅

lúnyǐ

Xe lăn

行动不便的病人可以使用轮椅在医院内移动。(Xíngdòng bùbiàn de bìngrén kěyǐ shǐyòng lúnyǐ zài yīyuàn nèi yídòng.) - Bệnh nhân khó di chuyển có thể dùng xe lăn trong bệnh viện.

18

病床

bìngchuáng

Giường bệnh

病人需要在病床上休息几天以恢复健康。(Bìngrén xūyào zài bìngchuáng shàng xiūxi jǐ tiān yǐ huīfù jiànkāng.) - Bệnh nhân cần nghỉ trên giường vài ngày để hồi phục.

19

氧气瓶

yǎngqì píng

Bình oxy

呼吸困难的病人必须及时使用氧气瓶。(Hūxī kùnnan de bìngrén bìxū jíshí shǐyòng yǎngqì píng.) - Bệnh nhân khó thở phải dùng bình oxy kịp thời.

20

监护仪

jiānhù yí

Máy theo dõi

病人的生命体征通过监护仪实时监测。(Bìngrén de shēngmìng tǐzhēng tōngguò jiānhù yí shíshí jiāncè.) - Các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân được theo dõi liên tục bằng máy.

21

除颤器

chúchànqì

Máy khử rung tim

医生使用除颤器成功挽救了病人的生命。(Yīshēng shǐyòng chúchànqì chénggōng wǎnjiùle bìngrén de shēngmìng.) - Bác sĩ đã dùng máy sốc tim để cứu sống bệnh nhân.

22

手术刀

shǒushù dāo

Dao phẫu thuật

外科医生熟练地使用手术刀完成手术。(Wàikē yīshēng shúliàn de shǐyòng shǒushù dāo wánchéng shǒushù.) - Bác sĩ ngoại khoa sử dụng dao mổ một cách thuần thục để hoàn thành ca phẫu thuật.

23

医用手套

yīyòng shǒutào

Găng tay y tế

为了避免感染,医生在操作前必须戴上医用手套。(Wèile bìmiǎn gǎnrǎn, yīshēng zài cāozuò qián bìxū dài shàng yīyòng shǒutào.) - Để tránh nhiễm trùng, bác sĩ phải đeo găng tay trước khi thao tác.

24

药箱

yàoxiāng

Hộp thuốc

家庭药箱里应该常备一些基本药品。(Jiātíng yàoxiāng lǐ yīnggāi cháng bèi yìxiē jīběn yàopǐn.) - Trong hộp thuốc gia đình nên có sẵn một số loại thuốc cơ bản.

25

急救箱

jíjiù xiāng

Hộp sơ cứu

在户外活动时,带上急救箱是非常必要的。(Zài hùwài huódòng shí, dài shàng jíjiù xiāng shì fēicháng bìyào de.) - Khi hoạt động ngoài trời, mang theo hộp sơ cứu là rất cần thiết.

26

输氧管

shūyǎng guǎn

Ống thở oxy

病人通过输氧管吸入氧气,症状有所缓解。(Bìngrén tōngguò shūyǎng guǎn xīrù yǎngqì, zhèngzhuàng yǒu suǒ huǎnjiě.) - Bệnh nhân hít oxy qua ống và triệu chứng đã giảm bớt.

27

手术器械

shǒushù qìxiè

Dụng cụ phẫu thuật

所有手术器械在使用后都要严格消毒。(Suǒyǒu shǒushù qìxiè zài shǐyòng hòu dōu yào yángé xiāodú.) - Tất cả dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng nghiêm ngặt sau khi sử dụng.

28

医疗仪器

yīliáo yíqì

Dụng cụ y tế

医院不断更新医疗仪器以提高诊断水平。(Yīyuàn bùduàn gēngxīn yīliáo yíqì yǐ tígāo zhěnduàn shuǐpíng.) - Bệnh viện liên tục cập nhật thiết bị để nâng cao chất lượng chẩn đoán.

29

检测仪

jiǎncè yí

Máy kiểm tra

这种检测仪可以快速分析血液样本。(Zhè zhǒng jiǎncè yí kěyǐ kuàisù fēnxī xuèyè yàngběn.) - Loại máy này có thể phân tích mẫu máu nhanh chóng.

30

内窥镜

nèikuījìng

Nội soi

医生建议他做一次胃部内窥镜检查。(Yīshēng jiànyì tā zuò yí cì wèibù nèikuījìng jiǎnchá.) - Bác sĩ khuyên anh ấy nội soi dạ dày.

31

洗胃机

xǐwèi jī

Máy rửa dạ dày

中毒患者需要立即使用洗胃机进行处理。(Zhòngdú huànzhě xūyào lìjí shǐyòng xǐwèi jī jìnxíng chǔlǐ.) - Bệnh nhân ngộ độc cần được rửa dạ dày ngay.

32

透析机

tòuxī jī

Máy lọc máu

肾功能衰竭的患者需要长期使用透析机。(Shèn gōngnéng shuāijié de huànzhě xūyào chángqī shǐyòng tòuxī jī.) - Bệnh nhân suy thận cần dùng máy lọc máu lâu dài.

33

血糖仪

xuètáng yí

Máy đo đường huyết

糖尿病患者每天都要用血糖仪检测血糖。(Tángniàobìng huànzhě měitiān dōu yào yòng xuètáng yí jiǎncè xuètáng.) - Người tiểu đường phải đo đường huyết mỗi ngày.

34

雾化器

wùhuàqì

Máy khí dung

孩子咳嗽严重,需要用雾化器进行治疗。(Háizi késou yánzhòng, xūyào yòng wùhuàqì jìnxíng zhìliáo.) - Trẻ bị ho nặng cần dùng máy khí dung để điều trị.

35

吸引器

xīyǐnqì

Máy hút dịch

手术过程中需要使用吸引器清理血液。(Shǒushù guòchéng zhōng xūyào shǐyòng xīyǐnqì qīnglǐ xuèyè.) - Trong quá trình phẫu thuật cần dùng máy hút để làm sạch máu.

36

电刀

diàndāo

Dao điện

医生使用电刀进行止血处理。(Yīshēng shǐyòng diàndāo jìnxíng zhǐxuè chǔlǐ.) - Bác sĩ dùng dao điện để cầm máu.

37

麻醉机

mázuì jī

Máy gây mê

手术前必须检查麻醉机是否正常运行。(Shǒushù qián bìxū jiǎnchá mázuì jī shìfǒu zhèngcháng yùnxíng.) - Trước phẫu thuật phải kiểm tra máy gây mê.

38

输血袋

shūxuè dài

Túi truyền máu

血液被装入输血袋后送往手术室。(Xuèyè bèi zhuāng rù shūxuè dài hòu sòng wǎng shǒushù shì.) - Máu được đưa vào túi và chuyển đến phòng mổ.

39

冷藏箱

lěngcáng xiāng

Tủ lạnh y tế

疫苗必须存放在专用冷藏箱中。(Yìmiáo bìxū cúnfàng zài zhuānyòng lěngcáng xiāng zhōng.) - Vắc-xin phải được bảo quản trong tủ chuyên dụng.

40

手术床

shǒushù chuáng

Giường mổ

病人被固定在手术床上准备手术。(Bìngrén bèi gùdìng zài shǒushù chuáng shàng zhǔnbèi shǒushù.) - Bệnh nhân được cố định trên giường mổ.

41

紫外线灯

zǐwàixiàn dēng

Đèn tia UV

医院用紫外线灯对病房进行消毒。(Yīyuàn yòng zǐwàixiàn dēng duì bìngfáng jìnxíng xiāodú.) - Bệnh viện dùng đèn UV để khử trùng phòng bệnh.

42

心脏起搏器

xīnzàng qǐbóqì

Máy tạo nhịp tim

他植入了心脏起搏器来维持正常心跳。(Tā zhírùle xīnzàng qǐbóqì lái wéichí zhèngcháng xīntiào.) - Anh ấy được cấy máy tạo nhịp tim.

43

血液分析仪

xuèyè fēnxī yí

Máy phân tích máu

血液分析仪可以提供详细的检查结果。(Xuèyè fēnxī yí kěyǐ tígōng xiángxì de jiǎnchá jiéguǒ.) - Máy phân tích máu cung cấp kết quả chi tiết.

44

尿检仪

niàojiǎn yí

Máy xét nghiệm nước tiểu

医生通过尿检仪判断肾功能状况。(Yīshēng tōngguò niàojiǎn yí pànduàn shèn gōngnéng zhuàngkuàng.) - Bác sĩ đánh giá chức năng thận qua xét nghiệm nước tiểu.

45

牙科椅

yákē yǐ

Ghế nha khoa

病人坐在牙科椅上接受治疗。(Bìngrén zuò zài yákē yǐ shàng jiēshòu zhìliáo.) - Bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa để điều trị.

46

牙钻

yázuàn

Máy khoan răng

医生使用牙钻清理蛀牙。(Yīshēng shǐyòng yázuàn qīnglǐ zhùyá.) - Bác sĩ dùng máy khoan để làm sạch răng sâu.

47

矫正器

jiǎozhèngqì

Dụng cụ chỉnh nha

他戴着牙齿矫正器已经一年了。(Tā dàizhe yáchǐ jiǎozhèngqì yǐjīng yì nián le.) - Anh ấy đã đeo niềng răng được một năm.

48

医用绷带

yīyòng bēngdài

Băng y tế

护士用医用绷带包扎伤口。(Hùshi yòng yīyòng bēngdài bāozā shāngkǒu.) - Y tá dùng băng y tế để băng vết thương.

49

石膏

shígāo

Bó bột

医生给他的手臂打了石膏。(Yīshēng gěi tā de shǒubì dǎle shígāo.) - Bác sĩ bó bột cánh tay cho anh ấy.

50

拐杖

guǎizhàng

Nạng

他受伤后需要拄拐杖行走。(Tā shòushāng hòu xūyào zhǔ guǎizhàng xíngzǒu.) - Sau khi bị thương, anh ấy phải chống nạng để đi lại.

51

助听器

zhùtīngqì

Máy trợ thính

老人戴上助听器后听得更清楚了。(Lǎorén dài shàng zhùtīngqì hòu tīng de gèng qīngchu le.) - Người già nghe rõ hơn sau khi đeo máy trợ thính.

52

人工呼吸器

réngōng hūxīqì

Máy hô hấp nhân tạo

医生用人工呼吸器进行急救。(Yīshēng yòng réngōng hūxīqì jìnxíng jíjiù.) - Bác sĩ dùng máy hô hấp để cấp cứu.

53

体重秤

tǐzhòng chèng

Cân

医生建议他每天用体重秤记录体重变化。(Yīshēng jiànyì tā měitiān yòng tǐzhòng chèng jìlù tǐzhòng biànhuà.) - Bác sĩ khuyên anh ấy theo dõi cân nặng mỗi ngày.

54

身高仪

shēngāo yí

Thước đo chiều cao

护士用身高仪测量孩子的身高。(Hùshi yòng shēngāo yí cèliáng háizi de shēngāo.) - Y tá đo chiều cao cho trẻ.

55

采血针

cǎixuè zhēn

Kim lấy máu

护士用采血针抽取血样。(Hùshi yòng cǎixuè zhēn chōuqǔ xuèyàng.) - Y tá dùng kim lấy máu.

56

医用剪刀

yīyòng jiǎndāo

Kéo y tế

医生用医用剪刀剪开纱布。(Yīshēng yòng yīyòng jiǎndāo jiǎn kāi shābù.) - Bác sĩ dùng kéo cắt băng gạc.

57

医用胶带

yīyòng jiāodài

Băng dính y tế

伤口包扎后需要用医用胶带固定。(Shāngkǒu bāozā hòu xūyào yòng yīyòng jiāodài gùdìng.) - Sau khi băng bó cần dùng băng dính để cố định.

58

纱布

shābù

Gạc

护士用干净的纱布覆盖伤口。(Hùshi yòng gānjìng de shābù fùgài shāngkǒu.) - Y tá dùng gạc sạch phủ lên vết thương.

59

医疗推车

yīliáo tuīchē

Xe đẩy y tế

护士推着医疗推车给病人送药。(Hùshi tuīzhe yīliáo tuīchē gěi bìngrén sòng yào.) - Y tá đẩy xe đi phát thuốc.

60

洗手消毒液

xǐshǒu xiāodúyè

Dung dịch sát khuẩn

进入病房前请使用洗手消毒液。(Jìnrù bìngfáng qián qǐng shǐyòng xǐshǒu xiāodúyè.) - Hãy sát khuẩn tay trước khi vào phòng bệnh.

61

红外测温仪

hóngwài cèwēn yí

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại

进入医院前需要用红外测温仪检测体温。(Jìnrù yīyuàn qián xūyào yòng hóngwài cèwēn yí jiǎncè tǐwēn.) - Trước khi vào bệnh viện cần đo nhiệt độ bằng máy hồng ngoại.

62

护目镜

hùmù jìng

Kính bảo hộ

医护人员佩戴护目镜防止感染。(Yīhù rényuán pèidài hùmù jìng fángzhǐ gǎnrǎn.) - Nhân viên y tế đeo kính để tránh nhiễm bệnh.

63

手术帽

shǒushù mào

Mũ phẫu thuật

进入手术室前必须戴上手术帽。(Jìnrù shǒushù shì qián bìxū dài shàng shǒushù mào.) - Trước khi vào phòng mổ phải đội mũ.

64

防护面罩

fánghù miànzhào

Tấm chắn giọt bắn

医生戴着防护面罩进行检查。(Yīshēng dàizhe fánghù miànzhào jìnxíng jiǎnchá.) - Bác sĩ đeo tấm chắn khi khám.

65

医用垃圾桶

yīyòng lājītǒng

Thùng rác y tế

医疗废物必须丢进专用的医用垃圾桶。(Yīliáo fèiwù bìxū diū jìn zhuānyòng de yīyòng lājītǒng.) - Rác y tế phải bỏ vào thùng chuyên dụng.

66

消毒柜

xiāodú guì

Tủ khử trùng

餐具和器械都可以放入消毒柜处理。(Cānjù hé qìxiè dōu kěyǐ fàng rù xiāodú guì chǔlǐ.) - Dụng cụ có thể cho vào tủ khử trùng.

67

冰袋

bīngdài

Túi đá

受伤后可以用冰袋减轻肿胀。(Shòushāng hòu kěyǐ yòng bīngdài jiǎnqīng zhǒngzhàng.) - Sau khi bị thương có thể dùng túi đá để giảm sưng.

68

热水袋

rèshuǐ dài

Túi chườm nóng

肚子疼时可以用热水袋缓解不适。(Dùzi téng shí kěyǐ yòng rèshuǐ dài huǎnjiě bùshì.) - Khi đau bụng có thể dùng túi chườm nóng để giảm khó chịu.

69

按摩仪

ànmó yí

Máy massage

他每天用按摩仪放松肌肉。(Tā měitiān yòng ànmó yí fàngsōng jīròu.) - Anh ấy dùng máy massage để thư giãn cơ.

70

理疗仪

lǐliáo yí

Máy vật lý trị liệu

医生建议他使用理疗仪进行康复训练。(Yīshēng jiànyì tā shǐyòng lǐliáo yí jìnxíng kāngfù xùnliàn.) - Bác sĩ khuyên dùng máy trị liệu để phục hồi.

71

电动轮椅

diàndòng lúnyǐ

Xe lăn điện

老人使用电动轮椅出行更加方便。(Lǎorén shǐyòng diàndòng lúnyǐ chūxíng gèngjiā fāngbiàn.) - Người già dùng xe lăn điện tiện hơn.

72

血氧仪

xuèyǎng yí

Máy đo oxy máu

医生用血氧仪监测病人的血氧水平。(Yīshēng yòng xuèyǎng yí jiāncè bìngrén de xuèyǎng shuǐpíng.) - Bác sĩ theo dõi nồng độ oxy trong máu.

73

洗眼器

xǐyǎn qì

Dụng cụ rửa mắt

眼睛进异物后应立即使用洗眼器冲洗。(Yǎnjīng jìn yìwù hòu yīng lìjí shǐyòng xǐyǎn qì chōngxǐ.) - Khi có dị vật vào mắt cần rửa ngay.

74

医用床垫

yīyòng chuángdiàn

Đệm y tế

医用床垫可以有效预防褥疮。(Yīyòng chuángdiàn kěyǐ yǒuxiào yùfáng rùchuāng.) - Đệm y tế giúp ngăn loét do nằm lâu.

75

医用枕头

yīyòng zhěntou

Gối y tế

医用枕头可以改善患者的睡眠质量。(Yīyòng zhěntou kěyǐ gǎishàn huànzhě de shuìmián zhìliàng.) - Gối y tế giúp cải thiện giấc ngủ.

76

医用监控系统

yīyòng jiānkòng xìtǒng

Hệ thống giám sát y tế

医院使用医用监控系统实时观察病人状况。(Yīyuàn shǐyòng yīyòng jiānkòng xìtǒng shíshí guānchá bìngrén zhuàngkuàng.) - Bệnh viện dùng hệ thống để theo dõi bệnh nhân.

77

手术缝合线

shǒushù fénghé xiàn

Chỉ khâu

医生用手术缝合线缝合伤口。(Yīshēng yòng shǒushù fénghé xiàn fénghé shāngkǒu.) - Bác sĩ khâu vết thương bằng chỉ.

78

手术夹

shǒushù jiā

Kẹp phẫu thuật

手术中医生用手术夹固定血管。(Shǒushù zhōng yīshēng yòng shǒushù jiā gùdìng xuèguǎn.) - Trong mổ, bác sĩ dùng kẹp cố định mạch máu.

79

医用吸管

yīyòng xīguǎn

Ống hút y tế

医生使用医用吸管清理口腔分泌物。(Yīshēng shǐyòng yīyòng xīguǎn qīnglǐ kǒuqiāng fēnmìwù.) - Bác sĩ dùng ống hút để làm sạch dịch trong miệng.

80

医用灯

yīyòng dēng

Đèn y tế

医用灯可以帮助医生更清楚地观察伤口。(Yīyòng dēng kěyǐ bāngzhù yīshēng gèng qīngchu de guānchá shāngkǒu.) - Đèn y tế giúp bác sĩ quan sát vết thương rõ hơn.

Xem thêm: Tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung về các loại bệnh

II. Tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề thiết bị y tế

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Trung hiệu quả, người học không chỉ cần học nhiều mà còn cần có phương pháp phù hợp. Một vài mẹo học đơn giản nhưng đúng cách sẽ giúp bạn tiếp thu nhanh hơn và nhớ từ lâu hơn.

1. Học theo nhóm chủ đề

Khi học từ vựng chuyên ngành, đặc biệt là lĩnh vực y tế, việc chia theo nhóm chủ đề giúp bạn ghi nhớ logic và dễ hệ thống hơn. Não bộ có xu hướng ghi nhớ thông tin theo cụm, vì vậy cách học này sẽ hiệu quả hơn so với việc học rời rạc từng từ.

Bạn có thể chia thành một số nhóm cơ bản như:

  • Thiết bị chẩn đoán: 血压计, 心电图机, 超声波仪
  • Thiết bị phẫu thuật: 手术刀, 麻醉机, 手术灯
  • Thiết bị hỗ trợ bệnh nhân: 轮椅, 氧气瓶, 病床

2. Học qua câu ví dụ thực tế

Việc học từ riêng lẻ thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng. Ngược lại, khi học kèm câu ví dụ, bạn sẽ hiểu rõ cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng linh hoạt.

Bạn nên ưu tiên những câu có tính thực tế, gần với tình huống bệnh viện hoặc giao tiếp đời sống, thay vì các câu quá đơn giản hoặc mang tính “dịch từng chữ”.

3. Kết hợp hình ảnh khi học

Phần lớn thiết bị y tế đều là những vật thể cụ thể, vì vậy việc kết hợp hình ảnh khi học sẽ giúp bạn tạo liên kết trực quan giữa từ vựng và thực tế. Điều này giúp tăng tốc độ ghi nhớ và hạn chế việc nhầm lẫn giữa các từ gần nghĩa. Bạn có thể tìm hình ảnh trên Internet hoặc tự tạo bộ flashcard có hình minh họa để học hiệu quả hơn.

Tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề thiết bị y tế

4. Luyện đọc và nói thành tiếng

Nhiều người học từ vựng nhưng không luyện phát âm, dẫn đến việc “biết nhưng không dùng được”. Để tránh tình trạng này, bạn nên đọc pinyin thành tiếng và lặp lại nhiều lần.

Ngoài ra, hãy thử tự đặt câu với từ mới. Không cần câu quá phức tạp, nhưng phải đúng ngữ cảnh và có ý nghĩa rõ ràng.

5. Gắn với tình huống thực tế

Để sử dụng từ vựng một cách linh hoạt, bạn nên đặt mình vào các tình huống cụ thể. Ví dụ, tưởng tượng bạn đang ở bệnh viện và cần mô tả hành động của bác sĩ hoặc tình trạng của bệnh nhân.

Việc tự xây dựng ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu sâu và nhớ lâu hơn, đồng thời cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ.

6. Sử dụng công cụ hỗ trợ

Các công cụ học tập có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả học. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng chúng một cách có chọn lọc và kết hợp với việc tự luyện tập.

Một số cách có thể áp dụng:

  • Dùng flashcard để ôn tập nhanh
  • Ghi âm lại cách đọc của mình để kiểm tra phát âm
  • Viết lại từ vựng và câu ví dụ để tăng khả năng ghi nhớ

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!

Lời kết

Việc học từ vựng tiếng Trung về thiết bị y tế sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn biết cách áp dụng vào từng tình huống cụ thể. Học theo chủ đề, kết hợp với câu ví dụ và ôn tập đều đặn, chính là cách giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và ghi nhớ lâu dài hơn.

Hy vọng rằng danh sách từ vựng trong bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tiếng Trung chuyên ngành y tế, đồng thời hỗ trợ tốt cho quá trình học tập và làm việc sau này. Chỉ cần kiên trì luyện tập và chủ động vận dụng thường xuyên, bạn sẽ ngày càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực này.