Một đường nở hoa (一路生花) là một bài hát khá thú vị, rất phù hợp với các bạn đang học tiếng Trung. Thông qua giai điệu nhẹ nhàng và ca từ giàu hình ảnh, bạn không chỉ hiểu thêm ý nghĩa của bài hát mà còn có thể ghi nhớ từ vựng, làm quen với cách diễn đạt trong tiếng Trung một cách dễ dàng. Còn chần chừ gì nữa mà không cùng STUDY4 học tiếng Trung qua bài hát Một đường nở hoa (一路生花).
I. Giới thiệu bài hát Một đường nở hoa (一路生花)
Một đường nở hoa (一路生花 - Yílù shēng huā) là một ca khúc tiếng Trung nổi bật trên các nền tảng mạng xã hội Trung Quốc trong những năm gần đây, đặc biệt phổ biến trên Douyin (TikTok Trung Quốc). Bài hát được thể hiện bởi ca sĩ 温奕心 (Wēn Yìxīn) - một giọng ca trẻ với phong cách nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.
Ca khúc mang giai điệu chậm rãi, sâu lắng, kết hợp với ca từ giàu hình ảnh và tính biểu đạt cao. Nội dung bài hát xoay quanh hành trình trưởng thành của mỗi người - dù trải qua khó khăn, tổn thương hay cô đơn, thì chỉ cần kiên trì bước tiếp, con đường phía trước vẫn sẽ “nở hoa”, tượng trưng cho hy vọng và những điều tốt đẹp.

Giới thiệu bài hát Một đường nở hoa (一路生花)
Không chỉ đơn thuần là một bài hát, “Một đường nở hoa 一路生花” còn chạm đến cảm xúc của rất nhiều người nghe bởi thông điệp tích cực: hãy tin vào chính mình, trân trọng hành trình đã đi qua và dũng cảm hướng về phía trước. Chính vì vậy, ca khúc này thường được sử dụng trong các video truyền cảm hứng, học tập và cuộc sống.
Đối với người học tiếng Trung, đây cũng là một bài hát rất phù hợp để luyện nghe và học từ vựng, bởi lời bài hát rõ ràng, tốc độ vừa phải và sử dụng nhiều cách diễn đạt giàu cảm xúc, gần gũi với đời sống.
Xem thêm: Các ứng dụng nghe nhạc Trung Quốc hữu ích cho dân học tiếng Trung
II. Lời bài hát Một đường nở hoa (一路生花)
Dưới đây là lời bài hát Một đường nở hoa (一路生花):
海上的晚霞像年少的画
Hǎi shàng de wǎnxiá xiàng niánshào de huà
Ánh hoàng hôn trên biển như bức tranh của tuổi trẻ
铺在天空等海鸥衔走它
Pū zài tiānkōng děng hǎi’ōu xián zǒu tā
Trải trên bầu trời, chờ chim hải âu mang đi
遥远的帆任风浪拍打
Yáoyuǎn de fān rèn fēnglàng pāidǎ
Cánh buồm nơi xa mặc cho sóng gió vùi dập
为梦再痛也不会害怕
Wèi mèng zài tòng yě bù huì hàipà
Vì ước mơ, dù đau thêm cũng không sợ hãi
远走的风沙去谁的天涯
Yuǎn zǒu de fēngshā qù shuí de tiānyá
Cát gió cuốn đi về nơi chân trời của ai
春天可曾在哪里见过他
Chūntiān kě céng zài nǎlǐ jiànguò tā
Mùa xuân đã từng gặp người ấy ở đâu
时间的手抚过了脸颊
Shíjiān de shǒu fǔ guò le liǎnjiá
Bàn tay của thời gian khẽ lướt qua gò má
他们谁都沉默不说话
Tāmen shuí dōu chénmò bù shuōhuà
Tất cả đều im lặng, không nói lời nào
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
护送那时的梦抵挡过风沙
Hùsòng nà shí de mèng dǐdǎng guò fēngshā
Bảo vệ giấc mơ năm ấy vượt qua gió cát
指尖的樱花如诗写谁的韶华
Zhǐjiān de yīnghuā rú shī xiě shuí de sháohuá
Hoa anh đào nơi đầu ngón tay như bài thơ viết về thanh xuân của ai
疯狂的热爱夹带着文雅
Fēngkuáng de rè’ài jiādài zhe wényǎ
Tình yêu cuồng nhiệt xen lẫn sự dịu dàng
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
将那雨中的人藏在屋檐下
Jiāng nà yǔ zhōng de rén cáng zài wūyán xià
Giấu người trong cơn mưa dưới mái hiên
岁月在冲刷逆流沧桑的喧哗
Suìyuè zài chōngshuā nìliú cāngsāng de xuānhuá
Năm tháng cuốn trôi những ồn ào của dòng đời
安静的夜晚你在想谁吗
Ānjìng de yèwǎn nǐ zài xiǎng shéi ma
Trong đêm yên tĩnh, bạn đang nhớ đến ai
远走的风沙去谁的天涯
Yuǎn zǒu de fēngshā qù shuí de tiānyá
Cát gió cuốn đi về nơi chân trời của ai
春天可曾在哪里见过他
Chūntiān kě céng zài nǎlǐ jiànguò tā
Mùa xuân đã từng gặp người ấy ở đâu
时间的手抚过了脸颊
Shíjiān de shǒu fǔ guò le liǎnjiá
Bàn tay của thời gian khẽ lướt qua gò má
他们谁都沉默不说话
Tāmen shuí dōu chénmò bù shuōhuà
Tất cả đều im lặng, không nói lời nào
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
护送那时的梦抵挡过风沙
Hùsòng nà shí de mèng dǐdǎng guò fēngshā
Bảo vệ giấc mơ năm ấy vượt qua gió cát
指尖的樱花如诗写谁的韶华
Zhǐjiān de yīnghuā rú shī xiě shuí de sháohuá
Hoa anh đào nơi đầu ngón tay như bài thơ viết về thanh xuân của ai
疯狂的热爱夹带着文雅
Fēngkuáng de rè’ài jiādài zhe wényǎ
Tình yêu cuồng nhiệt xen lẫn sự dịu dàng
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
将那雨中的人藏在屋檐下
Jiāng nà yǔ zhōng de rén cáng zài wūyán xià
Giấu người trong cơn mưa dưới mái hiên
岁月在冲刷逆流沧桑的喧哗
Suìyuè zài chōngshuā nìliú cāngsāng de xuānhuá
Năm tháng cuốn trôi những ồn ào của dòng đời
安静的夜晚你在想谁吗
Ānjìng de yèwǎn nǐ zài xiǎng shéi ma
Trong đêm yên tĩnh, bạn đang nhớ đến ai
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
护送那时的梦抵挡过风沙
Hùsòng nà shí de mèng dǐdǎng guò fēngshā
Bảo vệ giấc mơ năm ấy vượt qua gió cát
指尖的樱花如诗写谁的韶华
Zhǐjiān de yīnghuā rú shī xiě shuí de sháohuá
Hoa anh đào nơi đầu ngón tay như bài thơ viết về thanh xuân của ai
疯狂的热爱夹带着文雅
Fēngkuáng de rè’ài jiādài zhe wényǎ
Tình yêu cuồng nhiệt xen lẫn sự dịu dàng
我希望许过的愿望一路生花
Wǒ xīwàng xǔ guò de yuànwàng yílù shēng huā
Mình hy vọng những điều ước đã từng ước sẽ nở hoa suốt chặng đường
将那雨中的人藏在屋檐下
Jiāng nà yǔ zhōng de rén cáng zài wūyán xià
Giấu người trong cơn mưa dưới mái hiên
岁月在冲刷逆流沧桑的喧哗
Suìyuè zài chōngshuā nìliú cāngsāng de xuānhuá
Năm tháng cuốn trôi những ồn ào của dòng đời
安静的夜晚你在想谁吗
Ānjìng de yèwǎn nǐ zài xiǎng shéi ma
Trong đêm yên tĩnh, bạn đang nhớ đến ai
安静的夜晚你在想谁吗
Ānjìng de yèwǎn nǐ zài xiǎng shéi ma
Trong đêm yên tĩnh, bạn đang nhớ đến ai
III. Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát Một đường nở hoa (一路生花)
Trước tiên, hãy cùng STUDY4 tổng hợp các từ vựng tiếng Trung trong bài hát Một đường nở hoa (一路生花):
|
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
|
晚霞 |
wǎnxiá |
ánh hoàng hôn |
|
年少 |
niánshào |
tuổi trẻ |
|
铺 |
pū |
trải ra |
|
天空 |
tiānkōng |
bầu trời |
|
海鸥 |
hǎi’ōu |
chim hải âu |
|
衔 |
xián |
ngậm, mang (bằng miệng) |
|
遥远 |
yáoyuǎn |
xa xôi |
|
风浪 |
fēnglàng |
sóng gió |
|
拍打 |
pāidǎ |
vỗ, đánh (sóng) |
|
害怕 |
hàipà |
sợ hãi |
|
风沙 |
fēngshā |
cát gió |
|
天涯 |
tiānyá |
chân trời xa |
|
可曾 |
kě céng |
đã từng (văn viết) |
|
见过 |
jiànguò |
từng gặp |
|
时间 |
shíjiān |
thời gian |
|
抚过 |
fǔ guò |
lướt nhẹ qua |
|
脸颊 |
liǎnjiá |
gò má |
|
沉默 |
chénmò |
im lặng |
|
许过 |
xǔ guò |
đã từng ước |
|
愿望 |
yuànwàng |
điều ước |
|
一路 |
yílù |
suốt chặng đường |
|
生花 |
shēng huā |
nở hoa (ẩn dụ tốt đẹp) |
|
护送 |
hùsòng |
bảo vệ, hộ tống |
|
抵挡 |
dǐdǎng |
chống lại |
|
指尖 |
zhǐjiān |
đầu ngón tay |
|
樱花 |
yīnghuā |
hoa anh đào |
|
如诗 |
rú shī |
như thơ |
|
韶华 |
sháohuá |
thanh xuân |
|
疯狂 |
fēngkuáng |
cuồng nhiệt |
|
热爱 |
rè’ài |
yêu tha thiết |
|
夹带 |
jiādài |
xen lẫn |
|
文雅 |
wényǎ |
dịu dàng, tao nhã |
|
屋檐 |
wūyán |
mái hiên |
|
岁月 |
suìyuè |
năm tháng |
|
冲刷 |
chōngshuā |
cuốn trôi |
|
逆流 |
nìliú |
dòng ngược |
|
沧桑 |
cāngsāng |
thăng trầm |
|
喧哗 |
xuānhuá |
ồn ào |
|
安静 |
ānjìng |
yên tĩnh |
|
夜晚 |
yèwǎn |
ban đêm |
Tiếp theo là một số cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý trong bài:
|
Ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Cách dùng |
|
像…一样 / 像… |
giống như, tựa như |
Dùng để so sánh hai sự vật, diễn tả sự tương đồng về đặc điểm hoặc cảm xúc |
|
任… |
mặc cho, để cho |
Diễn tả việc để mặc cho một sự việc xảy ra, thường mang sắc thái không chống lại |
|
为… |
vì, vì mục đích |
Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mục đích của hành động phía sau |
|
再…也不… |
dù… cũng không… |
Nhấn mạnh dù điều kiện có tăng lên thì kết quả vẫn không thay đổi |
|
可曾… |
đã từng… chưa (văn viết) |
Dùng trong văn viết hoặc lời văn giàu cảm xúc để hỏi về trải nghiệm trong quá khứ |
|
抚过 |
lướt qua |
Cấu trúc động từ + 过, nhấn mạnh hành động đã từng xảy ra |
|
谁都…不… |
không ai… |
Cấu trúc phủ định toàn bộ, nhấn mạnh tất cả đều không xảy ra hành động |
|
许过的… |
cái đã từng… |
Cấu trúc “động từ + 过 + 的” dùng để bổ nghĩa cho danh từ |
|
在…中 |
trong… |
Dùng để chỉ hoàn cảnh hoặc không gian mà hành động diễn ra |
|
将… |
đưa, đem (văn viết) |
Dùng trong văn viết để đưa tân ngữ lên trước động từ |
|
在 + V着 |
đang… |
Diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian |
|
夹带着… |
xen lẫn với… |
Diễn tả hai trạng thái hoặc cảm xúc cùng tồn tại song song |
|
如… |
như, tựa như (văn viết) |
Cách nói mang tính văn học, dùng để so sánh |
|
谁的… |
của ai |
Dùng để biểu đạt sự không xác định, mang sắc thái gợi mở, cảm xúc |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Học tiếng Trung qua bài hát 一路生花 không chỉ giúp bạn học ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên mà còn cảm nhận được cách diễn đạt giàu hình ảnh và cảm xúc trong tiếng Trung. Thông qua từng câu hát, bạn học có thể hiểu sâu hơn về ý nghĩa của ngôn ngữ, đồng thời làm quen với những cấu trúc quen thuộc trong văn nói và văn viết. Khi vừa học vừa nghe nhạc, việc tiếp thu sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Nếu có bất cứ khó khăn nào trong quá trình học tiếng Trung, hãy để lại trong phần bình luận để được STUDY4 hỗ trợ ngay nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment