Chữ Tùng trong tiếng Trung là một chữ Hán khá quen thuộc nhưng lại rất dễ nhầm lẫn. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về chữ Tùng trong tiếng Trung, từ ý nghĩa, cách viết cho đến các từ vựng thường gặp, giúp bạn học một cách rõ ràng và dễ ghi nhớ hơn. Cùng theo dõi nhé!
I. Chữ Tùng trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, chữ “Tùng” thường gặp là 松 (sōng). Đây là một chữ Hán khá phổ biến, mang nhiều ý nghĩa khác nhau nhưng chủ yếu xoay quanh các khái niệm cây tùng, sự lỏng lẻo và trạng thái thư giãn.
Ý nghĩa của chữ 松 (sōng)
- Chỉ cây tùng - một loài cây biểu tượng cho sự bền bỉ, trường thọ trong văn hóa Trung Hoa
- Mang nghĩa lỏng, không chặt (đối lập với 紧 - chặt)
- Diễn tả trạng thái thoải mái, thư giãn, không căng thẳng
- Trong một số trường hợp, còn mang nghĩa nới lỏng, giảm bớt
Chữ này xuất hiện khá nhiều trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các từ miêu tả trạng thái hoặc tính chất.

Chữ Tùng trong tiếng Trung là gì?
II. Cách viết Chữ Tùng trong tiếng Trung
Chữ “Tùng” trong tiếng Trung là 松 (sōng), có tổng cộng 8 nét, là một chữ có cấu trúc trái - phải rõ ràng, tương đối dễ viết và dễ ghi nhớ.
Cấu tạo của chữ 松 (sōng) gồm hai phần chính:
- 木 (mộc) bên trái - liên quan đến cây cối
- 公 (công) bên phải - đóng vai trò gợi âm
Thứ tự viết cơ bản
- Viết bộ 木 bên trái trước theo thứ tự: ngang - dọc - chéo trái - chéo phải
- Sau đó viết phần 公 bên phải: nét chấm, nét móc và các nét còn lại theo thứ tự từ trên xuống dưới
Lưu ý viết cân đối hai phần để chữ hài hòa
Xem thêm: 50 bộ thủ tiếng Trung thường dùng nhất: Khái niệm và chiết tự qua bộ thủ

Cách viết Chữ Tùng trong tiếng Trung
III. Từ vựng chứa chữ Tùng (松) trong tiếng Trung
Để hiểu rõ và sử dụng linh hoạt chữ 松 (sōng), bạn nên học thông qua các từ vựng cụ thể trong ngữ cảnh. Chữ này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến trạng thái thư giãn, sự nới lỏng hoặc đặc điểm của cây tùng, vì vậy ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ cách dùng trong thực tế.
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
放松 |
fàngsōng |
thư giãn |
工作了一整天之后,他喜欢听音乐来放松心情,让自己慢慢恢复精力 (Gōngzuò le yì zhěng tiān zhīhòu, tā xǐhuān tīng yīnyuè lái fàngsōng xīnqíng, ràng zìjǐ mànmàn huīfù jīnglì) Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy thích nghe nhạc để thư giãn và dần hồi phục năng lượng |
|
2 |
轻松 |
qīngsōng |
thoải mái |
虽然任务看起来复杂,但只要掌握方法,其实可以轻松完成 (Suīrán rènwù kàn qǐlái fùzá, dàn zhǐyào zhǎngwò fāngfǎ, qíshí kěyǐ qīngsōng wánchéng) Dù nhiệm vụ trông phức tạp nhưng có thể hoàn thành dễ dàng nếu biết cách |
|
3 |
松弛 |
sōngchí |
lỏng, giãn |
长时间缺乏锻炼会导致肌肉松弛,影响身体健康和体态 (Cháng shíjiān quēfá duànliàn huì dǎozhì jīròu sōngchí, yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng hé tǐtài) Thiếu vận động lâu sẽ khiến cơ bắp lỏng lẻo và ảnh hưởng sức khỏe |
|
4 |
松树 |
sōngshù |
cây tùng |
在寒冷的冬天,松树依然保持绿色,象征着坚强和生命力 (Zài hánlěng de dōngtiān, sōngshù yīrán bǎochí lǜsè, xiàngzhēng zhe jiānqiáng hé shēngmìnglì) Cây tùng vẫn xanh trong mùa đông, tượng trưng cho sức sống |
|
5 |
松开 |
sōngkāi |
buông ra |
他终于松开了紧握的拳头,决定不再为过去的事情烦恼 (Tā zhōngyú sōngkāi le jǐnwò de quántou, juédìng bù zài wèi guòqù de shìqíng fánnǎo) Anh ấy buông tay và không còn bận tâm quá khứ |
|
6 |
松紧 |
sōngjǐn |
độ chặt lỏng |
这件衣服的松紧刚刚好,穿起来既舒服又不会显得邋遢 (Zhè jiàn yīfú de sōngjǐn gānggāng hǎo, chuān qǐlái jì shūfu yòu bú huì xiǎnde lātā) Quần áo vừa vặn, mặc thoải mái |
|
7 |
松动 |
sōngdòng |
lỏng ra |
经过长时间使用,这些零件开始松动,需要及时进行维修 (Jīngguò cháng shíjiān shǐyòng, zhèxiē língjiàn kāishǐ sōngdòng, xūyào jíshí jìnxíng wéixiū) Linh kiện bị lỏng sau thời gian dài |
|
8 |
松口 |
sōngkǒu |
nới lời |
经过多次沟通,对方终于松口,同意重新考虑这个合作方案 (Jīngguò duō cì gōutōng, duìfāng zhōngyú sōngkǒu, tóngyì chóngxīn kǎolǜ zhège hézuò fāng’àn) Sau nhiều lần trao đổi, đối phương đã nhượng bộ |
|
9 |
松气 |
sōngqì |
thở phào |
当他听到问题已经解决的消息时,终于松了一口气,不再紧张 (Dāng tā tīngdào wèntí yǐjīng jiějué de xiāoxī shí, zhōngyú sōng le yì kǒu qì, bú zài jǐnzhāng) Anh ấy thở phào khi nghe tin vấn đề đã giải quyết |
|
10 |
松散 |
sōngsǎn |
lỏng lẻo |
如果团队管理过于松散,很容易导致效率下降和责任不清 (Rúguǒ tuánduì guǎnlǐ guòyú sōngsǎn, hěn róngyì dǎozhì xiàolǜ xiàjiàng hé zérèn bù qīng) Quản lý lỏng lẻo làm giảm hiệu quả |
|
11 |
松软 |
sōngruǎn |
mềm xốp |
这款蛋糕口感松软细腻,入口即化,深受顾客喜爱 (Zhè kuǎn dàngāo kǒugǎn sōngruǎn xìnì, rùkǒu jí huà, shēn shòu gùkè xǐ’ài) Bánh mềm xốp, tan trong miệng |
|
12 |
松绑 |
sōngbǎng |
nới lỏng (quy định) |
政府决定对部分行业松绑,以促进经济的进一步发展 (Zhèngfǔ juédìng duì bùfèn hángyè sōngbǎng, yǐ cùjìn jīngjì de jìnyíbù fāzhǎn) Chính phủ nới lỏng quy định để phát triển kinh tế |
|
13 |
松懈 |
sōngxiè |
lơ là |
在关键阶段绝不能松懈,否则可能前功尽弃 (Zài guānjiàn jiēduàn jué bùnéng sōngxiè, fǒuzé kěnéng qiángōng jìnqì) Không được lơ là ở giai đoạn quan trọng |
|
14 |
松手 |
sōngshǒu |
buông tay |
他最终选择松手,让对方去追求自己真正想要的生活 (Tā zuìzhōng xuǎnzé sōngshǒu, ràng duìfāng qù zhuīqiú zìjǐ zhēnzhèng xiǎng yào de shēnghuó) Anh ấy chọn buông tay |
|
15 |
松明 |
sōngmíng |
đuốc gỗ tùng |
古人常用松明照明,在夜晚提供稳定的光源 (Gǔrén cháng yòng sōngmíng zhàomíng, zài yèwǎn tígōng wěndìng de guāngyuán) Người xưa dùng đuốc gỗ tùng để chiếu sáng |
|
16 |
松涛 |
sōngtāo |
tiếng gió qua rừng tùng |
山间的松涛声此起彼伏,让人仿佛置身于宁静的大自然之中 (Shānjiān de sōngtāo shēng cǐqǐ bǐfú, ràng rén fǎngfú zhìshēn yú níngjìng de dàzìrán zhī zhōng) Tiếng thông reo tạo cảm giác yên bình |
|
17 |
松香 |
sōngxiāng |
nhựa thông |
这种乐器需要涂抹松香,才能发出更加清晰的声音 (Zhè zhǒng yuèqì xūyào túmǒ sōngxiāng, cái néng fāchū gèngjiā qīngxī de shēngyīn) Nhạc cụ cần nhựa thông để phát âm rõ |
|
18 |
松针 |
sōngzhēn |
lá kim (lá tùng) |
地上铺满了松针,走在上面发出轻微的沙沙声 (Dìshàng pū mǎn le sōngzhēn, zǒu zài shàngmiàn fāchū qīngwēi de shāshā shēng) Lá tùng phủ mặt đất, bước đi phát tiếng xào xạc |
|
19 |
松林 |
sōnglín |
rừng tùng |
清晨的松林空气清新,让人感到神清气爽 (Qīngchén de sōnglín kōngqì qīngxīn, ràng rén gǎndào shénqīng qìshuǎng) Không khí rừng tùng buổi sáng rất trong lành |
|
20 |
松脂 |
sōngzhī |
nhựa cây tùng |
松脂不仅可以作为工业原料,还具有一定的药用价值 (Sōngzhī bùjǐn kěyǐ zuòwéi gōngyè yuánliào, hái jùyǒu yídìng de yàoyòng jiàzhí) Nhựa thông có giá trị công nghiệp và y học |
Lời kết
Qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã hiểu rõ chữ Tùng trong tiếng Trung cũng như các từ ghép thường gặp. Khi học, bạn nên ghi nhớ chữ thông qua từ vựng và đặt trong câu hoàn chỉnh để hiểu sâu và sử dụng linh hoạt hơn. Nếu còn muốn tìm hiểu thêm bất cứ chữ nào trong tiếng Trung, bạn hãy để lại yêu cầu trong phần bình luận để được STUDY4 hỗ trợ nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment