Trong quá trình học tiếng Trung, người học thường gặp những cặp từ có ý nghĩa gần giống nhau nhưng lại không thể dùng thay thế trong mọi trường hợp. 均匀 (jūnyún) và 平均 (píngjūn) là một ví dụ điển hình, khi cả hai đều gợi đến sự “đồng đều” nhưng cách sử dụng lại không giống nhau. Chính vì vậy, việc phân biệt 均匀 và 平均 trở nên cần thiết nếu bạn muốn dùng từ chính xác trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cùng bạn làm rõ ý nghĩa của từng từ và cách sử dụng sao cho đúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
I. 均匀 là gì? Cách dùng trong tiếng Trung
均匀 (jūnyún) là tính từ, mang nghĩa là “đồng đều”, “phân bố đều”, dùng để miêu tả trạng thái mà các phần trong một tổng thể được trải đều ra, không chỗ nào quá nhiều hoặc quá ít.
Từ này thường dùng khi nói về sự phân bố trong không gian hoặc trên bề mặt như màu sắc, ánh sáng, nhiệt độ, chất lỏng,…

均匀 là gì? Cách dùng của 均匀 trong tiếng Trung
Cấu trúc thường gặp
Danh từ + 很/非常 + 均匀
→ Diễn tả trạng thái “rất đồng đều”
均匀 + 地 + Động từ
→ Diễn tả hành động được thực hiện một cách đều đặn
动词 + 得 + 均匀
→ Bổ ngữ chỉ kết quả, nhấn mạnh mức độ “đều”
均匀 không dùng trong ngữ cảnh tính toán số liệu, mà tập trung vào sự “trải đều” về mặt vật lý hoặc cảm quan.
Ví dụ
- 这个颜色很均匀。(Zhège yánsè hěn jūnyún.) Màu sắc này rất đồng đều.
- 请把奶油均匀地涂在面包上。(Qǐng bǎ nǎiyóu jūnyún de tú zài miànbāo shàng.) Hãy phết kem đều lên bánh mì.
- 灯光分布得很均匀。(Dēngguāng fēnbù de hěn jūnyún.) Ánh sáng được phân bố rất đều.
- 温度不均匀会影响实验结果。(Wēndù bù jūnyún huì yǐngxiǎng shíyàn jiéguǒ.) Nhiệt độ không đồng đều sẽ ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.
II. 平均 là gì? Cách dùng của 平均 trong tiếng Trung
平均 (píngjūn) có thể là tính từ hoặc động từ, mang nghĩa là “trung bình”, “bình quân”, dùng để chỉ kết quả sau khi chia đều dựa trên số lượng hoặc dữ liệu cụ thể.
Khác với 均匀, từ này không nhấn mạnh sự phân bố trong không gian, mà liên quan đến việc tính toán để đưa ra một giá trị đại diện.

平均 là gì? Cách dùng của 平均 trong tiếng Trung
Cấu trúc thường gặp
平均 + Danh từ
→ “trung bình / bình quân …”
Danh từ + 平均 + Động từ
→ “trung bình (ai/cái gì) làm gì”
平均 + 是 + số liệu
→ diễn tả giá trị trung bình
把 + Danh từ + 平均 + Động từ
→ chia đều, phân bổ đều theo số lượng
平均 được dùng khi có yếu tố số liệu hoặc phép tính, không dùng để miêu tả sự “trải đều” về mặt cảm quan như 均匀.
Ví dụ
- 我每天平均学习两个小时。(Wǒ měitiān píngjūn xuéxí liǎng gè xiǎoshí.) Tôi học trung bình 2 tiếng mỗi ngày.
- 这个班的平均成绩很高。(Zhège bān de píngjūn chéngjì hěn gāo.) Điểm trung bình của lớp này rất cao.
- 他们的收入平均是五千元。(Tāmen de shōurù píngjūn shì wǔ qiān yuán.) Thu nhập trung bình của họ là 5000 tệ.
- 请把这些苹果平均分给大家。(Qǐng bǎ zhèxiē píngguǒ píngjūn fēn gěi dàjiā.) Hãy chia đều số táo này cho mọi người.
III. Phân biệt 均匀 và 平均 trong tiếng Trung trong tiếng Trung
Mặc dù 均匀 và 平均 đều có thể dịch là “đều”, nhưng hai từ này khác nhau hoàn toàn về bản chất và cách sử dụng.
Để giúp bạn phân biệt 均匀 và 平均 trong tiếng Trung trong tiếng Trung, STUDY4 đã tổng hợp sự khác nhau giữa chúng tại bảng dưới đây:
|
Tiêu chí |
均匀 (jūnyún) |
平均 (píngjūn) |
|
Bản chất |
Phân bố đều trong không gian, cảm quan |
Kết quả sau khi tính toán |
|
Ý nghĩa |
Đồng đều, trải đều |
Trung bình, bình quân |
|
Cách dùng |
Miêu tả màu sắc, ánh sáng, nhiệt độ, bề mặt… |
Dùng với số liệu: điểm số, thu nhập, thời gian… |
|
Đặc điểm |
Không liên quan đến phép tính |
Luôn gắn với việc chia hoặc tính toán |
|
Ví dụ |
颜色很均匀。(Yánsè hěn jūnyún.) Màu sắc rất đồng đều. |
全班的平均分数是 85 分。 (Quán bān de píngjūn fēnshù shì 85 fēn.) Trung bình điẻm của cả lớp là |

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa 均匀 và 平均 cũng như cách sử dụng từng từ trong những ngữ cảnh cụ thể. Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn, nhưng chỉ cần nắm đúng bản chất bạn sẽ không còn dùng sai nữa. Hãy luyện tập thêm qua ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác trong cả giao tiếp lẫn bài thi.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment