Trong tiếng Trung, có nhiều cặp từ mang nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng lại khác biệt rõ rệt. 经过 và 经历 là một trong những cặp từ khiến người học dễ nhầm lẫn, vì cả hai đều liên quan đến “trải qua” hoặc “kinh qua”. Tuy nhiên, chúng khác nhau về bản chất ý nghĩa, ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Nếu không nắm vững, bạn rất dễ dùng sai trong giao tiếp cũng như trong bài thi. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt hai từ này một cách chi tiết, dễ hiểu và có hệ thống.

经过 và 经历 là cặp từ gây nhiều nhầm lẫn trong sử dụng của người học tiếng Trung
I. 经过 là gì? Cách dùng 经过
Trong tiếng Trung, khi nói đến “quá trình xảy ra của một sự việc” hoặc “đi qua một nơi nào đó”, người ta thường sử dụng từ 经过 (jīngguò). Đây là một từ rất linh hoạt, có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ, xuất hiện phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Việc nắm rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.
Cách dùng:
|
Cách dùng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
经过 (động từ): đi qua / trải qua (một quá trình): Nghĩa: đi ngang qua một nơi hoặc trải qua một quá trình, giai đoạn nào đó (mang tính khách quan) |
经过 + địa điểm (đi qua) 经过 + quá trình / thời gian / sự việc |
|
|
经过 (danh từ): quá trình, diễn biến: toàn bộ quá trình diễn ra của một sự việc |
事情的经过 / 事件的经过 |
|

经过 là gì? Cách dùng của 经过 trong tiếng Trung
Tóm lại, 经过 là một từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Trung, vừa có thể diễn tả hành động “đi qua”, vừa dùng để nói về “quá trình, diễn biến” của một sự việc. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng, logic hơn và đặc biệt hữu ích trong các bài thi tiếng Trung như HSK.
II. 经历 là gì? Cách dùng 经历
Trong tiếng Trung, khi muốn nói đến những gì một người đã từng trải qua trong cuộc đời, đặc biệt là những trải nghiệm mang tính cá nhân, người ta thường sử dụng từ 经历 (jīnglì). Đây là một từ rất quan trọng và xuất hiện nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài viết HSK.
经历 có thể là động từ hoặc danh từ, với ý nghĩa chung là: “trải qua, kinh qua; trải nghiệm, kinh nghiệm đã từng trải qua”. Khác với 经过 (nhấn mạnh quá trình khách quan), 经历 tập trung vào trải nghiệm cá nhân và cảm nhận chủ quan.

经历 là gì? Cách dùng của 经历 trong tiếng Trung
Cách dùng cụ thể:
|
Cách dùng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
经历 (động từ): trải qua (trải nghiệm cá nhân): Dùng để diễn tả một người đã từng trải qua một sự việc, thường mang tính cá nhân và có ảnh hưởng đến bản thân |
经历 + sự việc / giai đoạn |
|
|
经历 (danh từ): trải nghiệm, kinh nghiệm đã trải qua: Chỉ những trải nghiệm cá nhân trong quá khứ |
人生经历 / 工作经历 / 留学经历 |
|
Tóm lại, 经历 là một từ quan trọng giúp bạn diễn đạt những trải nghiệm cá nhân trong tiếng Trung. Việc sử dụng đúng từ này không chỉ giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn mà còn thể hiện chiều sâu trong cách biểu đạt, đặc biệt hữu ích trong giao tiếp và các bài thi tiếng Trung như HSK.
III. Phân biệt 经过, 经历 trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 经过 (jīngguò) và 经历 (jīnglì) đều có thể dịch là “trải qua”, nhưng hai từ này khác nhau rõ rệt về ý nghĩa, ngữ pháp và cách dùng. Đây là cặp từ rất quan trọng trong HSK.
Điểm giống nhau
- Đều có nghĩa liên quan đến “trải qua”
- Có thể dùng với sự việc, thời gian, quá trình
- Đều có thể xuất hiện trong cả văn nói và văn viết
Điểm khác nhau:
|
Tiêu chí |
经过 (jīngguò) |
经历 (jīnglì) |
|
Ý nghĩa chính |
Đi qua / quá trình diễn ra |
Trải nghiệm cá nhân |
|
Trọng tâm |
Quá trình khách quan |
Cảm nhận, trải nghiệm cá nhân |
|
Tính chất |
Trung tính, mô tả sự việc |
Mang tính chủ quan |
|
Từ loại |
Động từ + danh từ |
Động từ + danh từ |
|
Đối tượng đi kèm |
Thời gian, quá trình, sự việc |
Khó khăn, thất bại, trải nghiệm |
|
Cấu trúc thường gặp |
经过 + quá trình / địa điểm |
经历 + sự việc |
|
Có dùng cho “đi qua” không? |
✔ Có |
❌ Không |
|
|

Phân biệt 经过 và 经历 trong tiếng Trung
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Tóm lại, mặc dù 经过 và 经历 đều diễn tả việc “trải qua”, nhưng 经过 thường nhấn mạnh quá trình hoặc sự việc diễn ra, mang tính khách quan, còn 经历 lại thiên về trải nghiệm cá nhân và cảm nhận chủ quan. Việc phân biệt chính xác hai từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn, đồng thời nâng cao độ chính xác và điểm số trong các kỳ thi như HSK.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment