Bài hát “That Girl” của Olly Murs là một ca khúc pop tươi sáng nhưng cũng đầy cảm xúc, kể về những tiếc nuối và cảm giác lỡ mất một người đặc biệt. Ngoài việc là một bản hit dễ nghe, bài hát còn là công cụ tuyệt vời để học tiếng Anh. Thông qua lời nhạc, người học có thể tiếp cận từ vựng thông dụng, các cụm từ cảm xúc, phrasal verbs, cũng như cấu trúc ngữ pháp trong đời sống hàng ngày. Học qua bài hát giúp bạn vừa luyện nghe, vừa ghi nhớ từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, đồng thời tăng hứng thú học tiếng Anh nhờ âm nhạc.
I. Giới thiệu bài hát That Girl
“That Girl” là một ca khúc pop siêu dễ nghe của Olly Murs, được phát hành vào năm 2016 trong album 24 HRS (Expanded Edition). Bài hát kể về cảm xúc tiếc nuối của một chàng trai khi để tuột mất một cô gái đặc biệt mà mình yêu thương. Lời nhạc cực kỳ gần gũi, như đang thủ thỉ với người nghe về những lúc “giá mà mình nói ra, giá mà mình không để cô ấy đi mất”.
Giai điệu của bài hát vui tươi nhưng vẫn đầy cảm xúc, với phần giọng hát ấm áp và cuốn hút của Olly Murs, khiến bạn vừa muốn hát theo vừa dễ dàng đồng cảm với câu chuyện tình yêu trong lời bài hát. Đây cũng là một trong những bản pop nổi bật giúp người nghe vừa thư giãn, vừa lắng lại những cảm xúc chân thật.

Giới thiệu bài hát That Girl
“That Girl” không chỉ là một ca khúc để nghe, mà còn như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về việc trân trọng những người quan trọng trong cuộc sống và tình yêu. Nghe bài hát này, bạn sẽ thấy vừa vui, vừa cảm động, và chắc chắn muốn bật lại lần nữa ngay sau khi hết bài.
II. Lời bài hát bài hát That Girl
There's a girl, but I let her get away
(Có một cô gái, nhưng tôi đã để cô ấy đi mất)
It's all my fault, 'cause pride got in the way
(Tất cả là lỗi của tôi, vì cái tôi đã chắn đường)
And I'd be lying if I said I was ok
(Tôi sẽ nói dối nếu bảo rằng mình ổn)
About that girl, the one I let get away
(Về cô gái đó, người mà tôi đã để tuột mất)
I keep saying no
(Tôi cứ tự nhủ không)
This can't be the way it was supposed to be
(Không thể nào mọi chuyện lại ra nông nỗi này)
I keep saying no
(Tôi cứ tự nhủ không)
There's gotta be a way to get you close to me
(Phải có cách nào để đưa em lại gần bên tôi)
Now I know you gotta speak up if you want somebody
(Bây giờ tôi đã hiểu, nếu muốn ai đó, bạn phải nói ra)
Can't let them get away, oh no
(Không thể để họ trôi qua tay, ôi không)
You don't wanna end up sorry
(Bạn sẽ không muốn sau này hối hận)
The way that I'm feeling everyday
(Như cảm giác mà tôi trải qua mỗi ngày)
(Don't you know) No, no, no, no
((Em có biết không) Không, không, không, không)
There's no home for the broken heart
(Không có nơi nào cho những trái tim tan vỡ)
(Don't you know) No, no, no, no
((Em có biết không) Không, không, không, không)
There's no home for the broken
(Không có chốn nào cho những con tim vỡ vụn)
There's a girl, but I let her get away
(Có một cô gái, nhưng tôi đã để cô ấy đi mất)
It's my fault, 'cause I said I needed space
(Là lỗi của tôi, vì tôi nói rằng cần khoảng không)
And I've been torturing myself night and day
(Và tôi đã tự hành hạ bản thân ngày và đêm)
About that girl, the one I let get away
(Về cô gái đó, người mà tôi đã để tuột mất)
III. Các từ vựng trong bài hát That Girl
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Dịch nghĩa |
Lời bài hát |
|
girl |
/ɡɜːrl/ |
noun |
cô gái |
There's a girl, but I let her get away. (Có một cô gái, nhưng tôi đã để cô ấy đi mất) |
|
pride |
/praɪd/ |
noun |
cái tôi, tự trọng |
It's all my fault, 'cause pride got in the way. (Tất cả là lỗi của tôi, vì cái tôi đã chắn đường) |
|
fault |
/fɔːlt/ |
noun |
lỗi, trách nhiệm |
It's all my fault. (Tất cả là lỗi của tôi) |
|
lie |
/laɪ/ |
verb |
nói dối |
And I'd be lying if I said I was ok. (Tôi sẽ nói dối nếu bảo rằng mình ổn) |
|
ok |
/oʊˈkeɪ/ |
adj |
ổn, bình thường |
And I'd be lying if I said I was ok. (Tôi sẽ nói dối nếu bảo rằng mình ổn) |
|
somebody |
/ˈsʌmbədi/ |
noun |
ai đó |
Now I know you gotta speak up if you want somebody. (Bây giờ tôi đã hiểu, nếu muốn ai đó, bạn phải nói ra) |
|
home |
/hoʊm/ |
noun |
nhà, nơi trở về |
There's no home for the broken heart. (Không có nơi nào cho những trái tim tan vỡ) |
|
heart |
/hɑːrt/ |
noun |
trái tim |
There's no home for the broken heart. (Không có nơi nào cho những trái tim tan vỡ) |
|
broken |
/ˈbroʊkən/ |
adj |
vỡ, tan vỡ |
There's no home for the broken heart. (Không có nơi nào cho những trái tim tan vỡ) |
|
space |
/speɪs/ |
noun |
khoảng không, không gian |
It's my fault, 'cause I said I needed space. (Là lỗi của tôi, vì tôi nói rằng cần khoảng không) |
|
torturing |
/ˈtɔːrtʃərɪŋ/ |
verb |
hành hạ, tra tấn |
And I've been torturing myself night and day. (Và tôi đã tự hành hạ bản thân ngày và đêm) |
|
everyday |
/ˈɛvriˌdeɪ/ |
adv |
mỗi ngày |
The way that I'm feeling everyday. (Như cảm giác mà tôi trải qua mỗi ngày) |
|
way |
/weɪ/ |
noun |
cách, phương thức |
This can't be the way it was supposed to be. (Không thể nào mọi chuyện lại ra nông nỗi này) |
IV. Các cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý trong bài hát That Girl

Các cấu trúc ngữ pháp đáng chú ý trong bài hát That Girl
|
Ngữ pháp |
Cấu trúc |
Cách sử dụng |
Ví dụ trong bài hát |
|
Thì hiện tại đơn |
S + V(s/es) |
Diễn tả sự thật, trạng thái hoặc cảm xúc hiện tại |
I keep saying no |
|
Thì quá khứ đơn |
S + V2/ed |
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ |
I let her get away |
|
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
S + have/has been + V-ing |
Nhấn mạnh hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại |
I've been torturing myself night and day |
|
Thì hiện tại tiếp diễn |
S + am/is/are + V-ing |
Diễn tả hành động đang diễn ra |
I'm feeling everyday |
|
Câu điều kiện loại 2 (giả định) |
If + S + V2, S + would + V |
Diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại |
I'd be lying if I said I was ok |
|
Cấu trúc “let + O + V” |
let + someone + V |
Cho phép hoặc để ai làm gì |
let her get away |
|
Mệnh đề quan hệ rút gọn |
N + (that/who) + S + V |
Bổ nghĩa cho danh từ, có thể lược bỏ đại từ quan hệ |
the one I let get away |
|
Cấu trúc “be supposed to” |
S + be supposed to + V |
Diễn tả điều được mong đợi/đáng lẽ xảy ra |
it was supposed to be |
|
Modal “gotta” |
gotta = have got to |
Diễn tả sự cần thiết (văn nói) |
There's gotta be a way |
|
Cấu trúc “a way to V” |
a way + to V |
Diễn tả phương pháp/lối để làm gì |
a way to get you close |
|
Câu điều kiện loại 1 |
If + S + V, S + will/can + V |
Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai |
if you want somebody |
|
Cấu trúc “let + O + V” (phủ định) |
can't let + O + V |
Diễn tả không thể để ai làm gì |
Can't let them get away |
|
Mệnh đề quan hệ với “the way” |
the way + S + V |
Diễn tả cách thức hoặc trạng thái |
The way that I'm feeling |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Học tiếng Anh qua bài hát “That Girl” không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe và phát âm, mà còn giúp ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên, sinh động. Bằng cách nghe, dịch nghĩa lời bài hát và ghi chú các từ/cụm từ quan trọng, bạn sẽ cảm nhận được cảm xúc trong âm nhạc đồng thời nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Hãy thử học theo phương pháp này với bài hát yêu thích của bạn, và bạn sẽ thấy tiến bộ rõ rệt trong khả năng nghe – nói – hiểu mỗi ngày
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment