Khi học tiếng Anh, nhiều người thường chú ý đến từ vựng chính mà bỏ qua function words (từ chức năng) - nhóm từ tuy nhỏ nhưng rất quan trọng. Dù không mang nhiều ý nghĩa nội dung, chúng giúp câu đúng ngữ pháp, mạch lạc và dễ hiểu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, phân loại, vai trò và cách sử dụng function words hiệu quả trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như IELTS và TOEIC.
I. Function words là gì?
Trái ngược với nhóm từ mang nội dung ý nghĩa rõ ràng (content words), từ chức năng (function words) hầu như không mang hoặc chỉ mang rất ít giá trị về mặt ngữ nghĩa. Thay vào đó, chúng đảm nhận vai trò ngữ pháp trong câu, giúp liên kết các từ mang nghĩa lại với nhau để tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh, mạch lạc và dễ hiểu. Nói cách khác, nếu từ mang nghĩa là “nội dung chính” thì từ chức năng chính là “khung xương” giúp câu văn đứng vững.

Function words là gì?
Những từ chức năng phổ biến trong tiếng Anh thường bao gồm mạo từ (a, an, the), giới từ (in, on, at, for…), liên từ (and, but, because…), đại từ (he, she, it…) hoặc trợ động từ (do, does, have…). Mặc dù không truyền tải thông tin cụ thể, nhưng nếu thiếu chúng, câu sẽ trở nên rời rạc hoặc sai ngữ pháp.
Ví dụ: She bought a new dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới vào ngày hôm qua.)
Trong câu này, “a” là một từ chức năng - cụ thể là mạo từ - được dùng để bổ nghĩa cho danh từ “dress”. Bản thân từ “a” không mang ý nghĩa cụ thể, nhưng nó giúp xác định rằng “dress” là một danh từ số ít, không xác định, từ đó làm cho câu trở nên đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn.
II. Các function words phổ biến trong tiếng Anh

Các function words phổ biến trong tiếng Anh
|
Nhóm từ |
Từ |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Mạo từ |
a |
Article |
một (dùng trước danh từ số ít, không xác định) |
She bought a car. (Cô ấy đã mua một chiếc ô tô.) |
|
an |
Article |
một (dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm) |
He ate an apple. (Anh ấy đã ăn một quả táo.) |
|
|
the |
Article |
cái/con/người đó (xác định) |
The earth orbits the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.) |
|
|
Đại từ |
he |
Pronoun |
anh ấy |
He is my brother. (Anh ấy là anh trai tôi.) |
|
they |
Pronoun |
họ |
They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.) |
|
|
Giới từ |
in |
Preposition |
trong |
She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.) |
|
on |
Preposition |
trên |
The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
|
|
at |
Preposition |
tại, ở (địa điểm cụ thể) |
I am waiting at the station. (Tôi đang đợi ở nhà ga.) |
|
|
Liên từ đẳng lập |
and |
Conjunction |
và |
I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.) |
|
but |
Conjunction |
nhưng |
He is rich but unhappy. (Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc.) |
|
|
Liên từ phụ thuộc |
because |
Conjunction |
bởi vì |
I stayed home because it rained. (Tôi ở nhà vì trời mưa.) |
|
if |
Conjunction |
nếu |
I will go if you come. (Tôi sẽ đi nếu bạn đến.) |
|
|
Liên từ tương quan |
both…and |
Conjunction |
cả…và |
Both Tom and Anna are here. (Cả Tom và Anna đều ở đây.) |
|
either…or |
Conjunction |
hoặc…hoặc |
You can choose either tea or coffee. (Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê.) |
|
|
Trợ động từ |
is |
Auxiliary verb |
là/đang (chia thì hiện tại) |
She is studying. (Cô ấy đang học.) |
|
do |
Auxiliary verb |
trợ động từ dùng trong câu hỏi/phủ định |
Do you like music? (Bạn có thích âm nhạc không?) |
|
|
Động từ khiếm khuyết |
can |
Modal verb |
có thể |
She can swim. (Cô ấy có thể bơi.) |
|
must |
Modal verb |
phải (nghĩa vụ) |
You must wear a helmet. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm.) |
|
|
Từ hạn định |
this |
Determiner |
này (gần) |
This book is interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.) |
|
some |
Determiner |
một ít/một vài |
I need some water. (Tôi cần một ít nước.) |
|
|
Trạng từ mức độ |
very |
Adverb |
rất |
She is very kind. (Cô ấy rất tốt bụng.) |
|
too |
Adverb |
quá (mức cần thiết) |
It is too hot. (Trời quá nóng.) |
|
|
Giới từ (trừu tượng) |
by |
Preposition |
bằng (phương tiện) |
He goes to work by bus. (Anh ấy đi làm bằng xe buýt.) |
|
for |
Preposition |
cho (mục đích/đối tượng) |
This gift is for you. (Món quà này dành cho bạn.) |
III. Bài tập vận dụng
Xác định function words trong các câu sau:
1. She is reading a book in the library.
2. They have been working on this project for two weeks.
3. I will call you when I arrive at the airport.
4. He didn’t go to school because he was sick.
5. We are planning a trip to Da Nang next month.
6. She can speak English very fluently.
7. The cat is sleeping under the table.
8. I bought some fruits and vegetables at the market.
9. He has never been to Japan before.
10. They were watching a movie when I came in.
11. You should finish your homework before dinner.
12. She is not only intelligent but also hardworking.
13. We went to the beach although it was raining.
14. He will not come unless you invite him.
15. This is the best restaurant in the city.
16. I am interested in learning new languages.
17. She has already finished her assignment.
18. They are talking about the new policy at work.
19. He was born in a small village near the river.
20. We must follow the rules in order to succeed.
Đáp án
1. She, is, a, in, the
2. They, have, been, on, this, for
3. I, will, you, when, I, at, the
4. He, didn’t, to, because, he, was
5. We, are, a, to, next
6. She, can, very
7. The, is, under, the
8. I, some, and, at, the
9. He, has, never, been, to, before
10. They, were, a, when, I
11. You, should, your, before
12. She, is, not only, but also
13. We, to, the, although, it, was
14. He, will, not, unless, you, him
15. This, is, the, in, the
16. I, am, in
17. She, has, already, her
18. They, are, about, the, at
19. He, was, in, a, near, the
20. We, must, the, in order to
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Có thể thấy, dù không trực tiếp truyền tải thông tin chính như danh từ, động từ hay tính từ, function words lại giữ vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng cấu trúc câu và kết nối ý nghĩa. Việc nắm vững cách sử dụng các từ chức năng như mạo từ, giới từ, liên từ hay trợ động từ sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác hơn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ function words là gì và có thể áp dụng chúng hiệu quả trong quá trình học tập. Đừng quên luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt trong thực tế.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment