Từ láy tiếng Anh là gì? Tổng hợp các từ láy phổ biến trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, từ láy (Reduplicatives) là những từ được tạo ra bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần từ gốc, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa, tạo nhịp điệu hoặc mô tả âm thanh, cảm giác. Khác với tiếng Việt, nơi từ láy rất phong phú về âm và vần, tiếng Anh thường lặp nguyên từ hoặc láy phụ âm/ nguyên âm đầu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các loại từ láy phổ biến trong tiếng Anh, cách sử dụng và ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn nắm vững và vận dụng từ láy hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

I. Từ láy trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, từ láy (Reduplication) là những từ được hình thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ gốc nhằm mục đích nhấn mạnh, tạo nhịp điệu, hoặc diễn tả âm thanh, cảm giác một cách sống động.

So với tiếng Việt, nơi có vô số dạng láy âm và láy vần đa dạng, từ láy trong tiếng Anh thường chỉ lặp âm đầu với vần khác hoặc lặp nguyên từ. Chúng xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ngôn ngữ dành cho trẻ em, cũng như trong các từ mô tả âm thanh (onomatopoeia).

Ví dụ, các từ như tick-tock (âm thanh của đồng hồ), flip-flop (dép xỏ ngón hoặc tiếng kêu của dép), và hodgepodge (một mớ hỗn độn) đều là từ láy, vừa tạo cảm giác nhịp nhàng vừa truyền tải hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể.

Từ láy trong tiếng Anh là gì?

Từ láy trong tiếng Anh là gì?

II. Tổng hợp các từ láy phổ biến trong tiếng Anh theo phân loại

1. Từ láy phụ âm (Repeating consonants)

Từ

Phiên âm

Từ loại

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa

bang-bang

/ˈbæŋ bæŋ/

n / v

Tiếng súng nổ

The sound of bang-bang echoed through the alley. (Tiếng súng vang lên trong con hẻm.)

boo-boo

/ˈbuː buː/

n

Vết thương nhỏ

The child had a boo-boo on his knee. (Đứa trẻ bị trầy đầu gối.)

choo-choo

/ˈtʃuː ˌtʃuː/

n

Tiếng tàu hỏa

The children love the choo-choo train. (Bọn trẻ thích tàu hỏa đồ chơi.)

chit-chat

/ˈtʃɪt tʃæt/

n / v

Tán gẫu, chuyện phiếm

We spent the afternoon chit-chatting about our weekend. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để tán gẫu về cuối tuần của mình.)

ding-ding

/ˈdɪŋ dɪŋ/

n

Tiếng chuông nhỏ lặp lại

The elevator made a ding-ding sound. (Thang máy phát ra tiếng “ding-ding”.)

ding-dong

/ˈdɪŋ dɒŋ/

n / v

Tiếng chuông, tiếng reo

I heard the ding-dong of the doorbell. (Tôi nghe tiếng chuông cửa reo.)

flip-flap

/ˈflɪp flæp/

v

Lật phật

The flag flip-flapped in the wind (Lá cờ bay phấp phới trong gió.)

flip-flip

/ˈflɪp flɪp/

v

Lật đi lật lại

She flip-flipped the pancakes expertly. (Cô ấy lật bánh pancake đi lật lại rất thành thạo.)

flip-flop

/ˈflɪp flɒp/

n / v

Dép xỏ ngón; thay đổi ý kiến

He wore flip-flops to the beach. (Anh ấy mang dép xỏ ngón ra biển.)

hodgepodge

/ˈhɒdʒˌpɒdʒ/

n

Mớ hỗn độn, hỗn tạp

The festival was a hodgepodge of music, food, and games. (Lễ hội là một sự kết hợp của âm nhạc, ẩm thực và trò chơi.)

mishmash

/ˈmɪʃˌmæʃ/

n

Mớ hỗn độn

His notes were a mishmash of ideas. (Ghi chú của anh ấy là một mớ hỗn độn ý tưởng.)

pitter-patter

/ˈpɪtər ˌpætər/

n / v

Tiếng mưa rơi nhỏ lộp độp

We listened to the pitter-patter of raindrops on the roof. (Chúng tôi nghe tiếng mưa rơi lộp độp trên mái nhà.)

tick-tack

/ˈtɪk tæk/

n

Tiếng tích tắc

I heard the tick-tack of the metronome. (Tôi nghe tiếng tích tắc của máy đếm nhịp.)

wig-wag

/ˈwɪɡ ˌwæɡ/

v

Lắc lư, vẫy qua lại

The puppy’s tail began to wig-wag the moment he saw his owner. (Chú chó vẫy đuôi ngay khi nhìn thấy chủ của mình.)

zig-zag

/ˈzɪɡ zæɡ/

n / v

Đường ngoằn ngoèo, di chuyển ngoằn ngoèo

The car drove along a zig-zag road. (Chiếc xe chạy trên con đường ngoằn ngoèo.)

zig-zig

/ˈzɪɡ ˌzɪɡ/

n

Di chuyển ngoằn ngoèo

The child ran in a zig-zig pattern. (Đứa trẻ chạy hình chữ chi.)

2. Từ láy nguyên âm (Repeating vowels)

Tổng hợp các từ láy phổ biến trong tiếng Anh theo phân loại

Tổng hợp các từ láy phổ biến trong tiếng Anh theo phân loại

Từ

Phiên âm

Từ loại

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa

goody-goody

/ˈɡʊdi ˌɡʊdi/

n / adj

Người luôn ngoan, tuân thủ quy tắc

She’s such a goody-goody, always following the rules. (Cô ấy thật là người ngoan, luôn tuân thủ quy tắc.)

super-duper

/ˌsuːpər ˈduːpər/

adj

Cực kỳ tốt, tuyệt vời

That roller coaster was super-duper fun! (Trò tàu lượn siêu vui!)

teeny-weeny

/ˈtiːni ˌwiːni/

adj

Cực kỳ nhỏ, bé xíu

Look at that teeny-weeny puppy! (Nhìn con cún bé xíu đó kìa!)

itsy-bitsy

/ˈɪtsi ˌbɪtsi/

adj

Bé xíu, nhỏ xíu

The itsy-bitsy spider climbed up the water spout. (Con nhện bé xíu bò lên ống nước.)

hoity-toity

/ˌhɔɪtiˈtɔɪti/

adj

Kiêu kỳ, tự cao

He acts all hoity-toity at the parties. (Anh ấy tỏ ra kiêu kỳ tại các bữa tiệc.)

fuddy-duddy

/ˈfʌdi ˌdʌdi/

n

Người cổ hủ, lạc hậu

My grandfather is a bit of a fuddy-duddy. (Ông tôi hơi cổ hủ một chút.)

hanky-panky

/ˌhæŋki ˈpæŋki/

n

Trò gian lận, hành vi mờ ám hoặc tình cảm thân mật

They were accused of some financial hanky-panky. (Họ bị cáo buộc có hành vi gian lận tài chính.)

razzle-dazzle

/ˈræzl ˌdæzl/

n

Sự lộng lẫy, hào nhoáng

The show was full of razzle-dazzle and excitement. (Buổi trình diễn đầy sự lộng lẫy và hứng khởi.)

3. Từ láy toàn bộ (Repeating without change)

Từ

Phiên âm

Từ loại

Dịch nghĩa

Ví dụ minh họa

bye-bye

/ˌbaɪˈbaɪ/

n / v

Tạm biệt

She waved bye-bye to her friends. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt bạn bè.)

no-no

/ˈnəʊ nəʊ/

n

Điều cấm kỵ

Eating in class is a big no-no. (Ăn trong lớp là điều cấm kỵ.)

go-go

/ˈɡoʊ ˌɡoʊ/

adj

Năng động, sôi nổi

The city has a go-go nightlife. (Thành phố có đời sống về đêm rất sôi nổi.)

so-so

/ˈsoʊ soʊ/

adj

Bình thường, tạm được

The food was just so-so, nothing special. (Món ăn chỉ bình thường, không có gì đặc biệt.)

tick-tick

/ˈtɪk ˌtɪk/

n

Tiếng tích tắc nhỏ lặp lại

I could hear the tick-tick of the old clock. (Tôi nghe tiếng tích tắc nhỏ của chiếc đồng hồ cũ.)

bling-bling

/ˈblɪŋ ˌblɪŋ/

n

Trang sức lấp lánh, hào nhoáng

He loves showing off his bling-bling. (Anh ấy thích khoe trang sức lấp lánh của mình.)

hip-hip

/ˌhɪp ˈhɪp/

interj

Dùng trong “hip-hip hooray” để cổ vũ

Hip-hip hooray! We won the game! (Hoan hô! Chúng ta thắng trận!)

boo-boo

/ˈbuː buː/

n

Vết thương nhỏ

She got a boo-boo on her finger. (Cô ấy bị trầy xước ngón tay.)

bye-bye-bye

/ˌbaɪˈbaɪ ˈbaɪ/

n / v

Tạm biệt nhiều lần

He waved bye-bye-bye as the bus left. (Anh ấy vẫy tay tạm biệt nhiều lần khi xe buýt rời đi.)

goody-goody

/ˈɡʊdi ˌɡʊdi/

n / adj

Người ngoan, tuân thủ quy tắc

She’s such a goody-goody, always following the rules. (Cô ấy thật là ngoan, luôn tuân thủ quy tắc.)

hip-hop

/ˈhɪp ˌhɒp/

n / v

Thể loại nhạc và vũ đạo

He loves listening to hip-hop music. (Anh ấy thích nghe nhạc hip-hop.)

no-no-no

/ˈnəʊ nəʊ ˈnəʊ/

n

Cấm kỵ nhiều lần

“Touch that!” “No-no-no!” (Đừng chạm vào đó! Không được!)

yay-yay

/ˈjeɪ ˌjeɪ/

interj

Bày tỏ vui mừng

Yay-yay! We finished our project. (Tuyệt! Chúng tôi đã hoàn thành dự án.)

boo-hoo

/ˈbuː huː/

v / interj

Khóc lóc, than vãn

The child went boo-hoo after dropping his ice cream. (Đứa trẻ khóc lóc sau khi đánh rơi kem.)

nope-nope

/ˈnəʊp ˌnəʊp/

interj

Không, từ chối

“Do you want more cake?” “Nope-nope!” (“Bạn có muốn thêm bánh không?” “Không, không!”)

mama-mama

/ˈmɑːmə ˈmɑːmə/

n

Gọi mẹ

The baby kept saying mama-mama. (Đứa trẻ cứ gọi “mama-mama”.)

papa-papa

/ˈpɑːpə ˈpɑːpə/

n

Gọi bố

The toddler yelled papa-papa from his crib. (Đứa trẻ hét “papa-papa” từ cũi của mình.)

choo-choo

/ˈtʃuː ˌtʃuː/

n

Tiếng xe lửa

The children love playing with the choo-choo train. (Bọn trẻ thích chơi với tàu hỏa đồ chơi.)

blah-blah

/ˈblɑː ˌblɑː/

n

Lời nói nhạt nhẽo, dài dòng

He went on and on with his blah-blah. (Anh ấy nói dài dòng nhạt nhẽo.)

yip-yip

/ˈjɪp ˌjɪp/

v

Tiếng sủa nhỏ của chó

The puppy went yip-yip when it saw its owner. (Con cún sủa nhỏ khi thấy chủ.)

ha-ha

/ˈhɑː hɑː/

interj

Tiếng cười

Everyone laughed, “ha-ha!” (Mọi người cười, “ha-ha!”)

ho-ho

/ˈhoʊ hoʊ/

interj

Tiếng cười, thường của ông già Noel

Santa Claus said, “Ho-ho-ho!” (Ông già Noel nói: “Ho-ho-ho!”)

la-la

/ˈlɑː ˌlɑː/

v / interj

Hát hoặc tiếng nhại vui vẻ

The kids sang la-la all afternoon. (Bọn trẻ hát “la-la” cả buổi chiều.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Từ láy trong tiếng Anh không chỉ giúp câu văn trở nên sống động và thú vị, mà còn là một công cụ hữu ích để diễn tả cảm xúc, âm thanh, nhịp điệu hoặc sự nhấn mạnh. Bằng việc nắm vững các loại từ láy phổ biến như lặp toàn bộ từ, láy phụ âm, láy nguyên âm, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng, cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp một cách hiệu quả. Hãy thử áp dụng những từ láy này trong các câu chuyện, bài tập và giao tiếp hằng ngày để thấy sự khác biệt rõ rệt trong cách diễn đạt tiếng Anh của mình