Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các động từ quan trọng là yếu tố then chốt giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và viết học thuật. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn khám phá chi tiết các cấu trúc require, ý nghĩa, cách dùng cũng như ví dụ minh họa dễ hiểu, từ đó giúp bạn áp dụng chính xác và linh hoạt hơn trong thực tế.
I. Require là gì?

Require là gì?
Trong tiếng Anh, require là một động từ quan trọng mang nghĩa “yêu cầu”, “đòi hỏi” hoặc “cần thiết phải có”. Đây là từ vựng được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày cho đến văn phong học thuật, công việc hay các văn bản mang tính quy định. Đặc biệt, require thường xuyên xuất hiện trong các bài thi như IELTS, TOEIC, giúp người học diễn đạt ý một cách trang trọng và chính xác hơn.
Ví dụ: This position requires at least two years of experience. (Vị trí này yêu cầu ít nhất hai năm kinh nghiệm.)
II. Cách sử dụng cấu trúc Require
1. Require + V-ing
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn tả rằng một hành động nào đó là cần thiết phải được thực hiện để đảm bảo một sự việc diễn ra đúng cách. Chủ ngữ trong câu thường là sự vật, quy trình hoặc tình huống, không phải con người.
Khi sử dụng dạng V-ing, câu mang ý nghĩa bị động, tức là hành động đó cần được làm chứ không phải tự nó thực hiện. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết học thuật, hướng dẫn kỹ thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ: The system requires updating regularly to maintain security (Hệ thống cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo an ninh).
2. Require + something (N)
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một người, vật hoặc hoạt động cần một yếu tố cụ thể để tồn tại, vận hành hoặc đạt hiệu quả tốt nhất. Đây là dạng cơ bản và được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, từ các tình huống đời sống hàng ngày cho đến môi trường học thuật và công việc.
Ví dụ: This project requires careful planning and attention to detail (Dự án này yêu cầu sự lập kế hoạch cẩn thận và chú ý đến chi tiết).

Cách sử dụng cấu trúc Require
3. Require + somebody + to V
Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống đưa ra yêu cầu đối với người khác phải thực hiện một hành động cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính chính thức như quy định, nội quy, công việc hoặc giáo dục.
Ví dụ: The instructor requires students to complete all assignments on time (Giảng viên yêu cầu sinh viên hoàn thành tất cả bài tập đúng hạn).
4. S + be required + to V
Đây là dạng bị động của cấu trúc trên, được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng phải thực hiện hành động thay vì người đưa ra yêu cầu. Cấu trúc này thường gặp trong thông báo, quy định hoặc các văn bản mang tính trang trọng.
Ví dụ: Employees are required to follow the company’s dress code (Nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định trang phục của công ty).
5. Require + that + S + V
Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng để diễn đạt các quy định, luật lệ hoặc yêu cầu mang tính chính thức. Sau “that”, động từ thường ở dạng nguyên thể (không chia), thể hiện tính bắt buộc hoặc cần thiết của hành động.
Ví dụ: The regulations require that all participants submit their forms in advance (Quy định yêu cầu tất cả người tham gia phải nộp biểu mẫu trước).
III. Các cấu trúc tương tự Require
|
Cấu trúc |
Giải thích |
Ví dụ |
|
Need |
Diễn tả nhu cầu hoặc sự cần thiết ở mức độ cơ bản, được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết hàng ngày. |
We need better equipment to improve productivity. (Chúng tôi cần thiết bị tốt hơn để nâng cao năng suất.) |
|
Demand |
Mang nghĩa “đòi hỏi” mạnh mẽ, thường dùng khi yêu cầu mang tính bắt buộc, khắt khe hoặc không thể thay đổi. |
This position demands strong leadership skills. (Vị trí này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo vững vàng.) |
|
Call for |
Được dùng khi một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể cần đến một hành động hoặc giải pháp phù hợp. |
The problem calls for a creative solution. (Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp sáng tạo.) |
|
Entail |
Mang nghĩa “kéo theo” hoặc “bao gồm việc phải làm gì”, thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật hoặc trang trọng. |
The job entails managing a large team and meeting tight deadlines. (Công việc này bao gồm việc quản lý một đội nhóm lớn và đáp ứng các hạn chót gấp gáp.) |
|
Necessitate |
Có nghĩa gần với “require” nhưng trang trọng hơn, nhấn mạnh rằng một điều gì đó khiến hành động khác trở nên bắt buộc. |
The sudden change in schedule necessitates careful planning. (Sự thay đổi đột ngột về lịch trình đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận.) |
|
Involve |
Nhấn mạnh việc một hoạt động hoặc công việc “bao gồm” hoặc “liên quan đến” những yếu tố cần thiết. |
The task involves analyzing data and presenting the results. (Nhiệm vụ này bao gồm việc phân tích dữ liệu và trình bày kết quả.) |
|
Oblige |
Mang nghĩa “buộc phải làm”, thường do luật lệ, quy định hoặc nghĩa vụ đạo đức. |
The agreement obliges both parties to follow the terms strictly. (Thỏa thuận buộc cả hai bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản.) |
|
Be in need of |
Cụm từ này diễn tả tình trạng thiếu hụt và cần bổ sung một điều gì đó. |
The organization is in need of additional funding. (Tổ chức đang cần thêm nguồn tài trợ.) |
|
Be essential for/to |
Dùng để nhấn mạnh rằng một yếu tố là cực kỳ cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. |
Regular practice is essential for improving language skills. (Luyện tập thường xuyên là điều cần thiết để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.) |
IV. Bài tập vận dụng
Câu 1: This job requires ______ good communication skills.
A. have
B. having
C. to have
D. had
Câu 2: The machine requires ______ before use.
A. check
B. checking
C. to check
D. checked
Câu 3: The teacher requires students ______ their homework on time.
A. submit
B. submitting
C. to submit
D. submitted
Câu 4: All employees are required ______ uniforms at work.
A. wear
B. wearing
C. to wear
D. wore
Câu 5: This task requires careful ______.
A. plan
B. planning
C. to plan
D. planned
Câu 6: The law requires that drivers ______ a valid license.
A. have
B. has
C. having
D. had
Câu 7: The job requires him ______ late sometimes.
A. work
B. working
C. to work
D. worked
Câu 8: The room requires ______ immediately.
A. clean
B. cleaning
C. to clean
D. cleaned
Câu 9: Students are required ______ all assignments before the deadline.
A. complete
B. completing
C. to complete
D. completed
Câu 10: This project requires a lot of time and ______.
A. effort
B. efforts
C. efforting
D. to effort
Câu 11: The company requires employees ______ professional at all times.
A. be
B. being
C. to be
D. been
Câu 12: The task requires ______ attention to detail.
A. pay
B. paying
C. to pay
D. paid
Câu 13: The rules require that everyone ______ on time.
A. arrives
B. arrive
C. arriving
D. arrived
Câu 14: This software requires ______ regularly.
A. update
B. updating
C. to update
D. updated
Câu 15: The manager required her ______ the report again.
A. check
B. checking
C. to check
D. checked
Câu 16: Visitors are required ______ their ID cards.
A. show
B. showing
C. to show
D. showed
Câu 17: This job requires ______ under pressure.
A. work
B. working
C. to work
D. worked
Câu 18: The project requires that all members ______ together effectively.
A. work
B. works
C. working
D. worked
Câu 19: The car requires ______ before a long journey.
A. inspect
B. inspecting
C. to inspect
D. inspected
Câu 20: The teacher required the students ______ quiet during the test.
A. be
B. being
C. to be
D. been
Đáp án
1. B
2. B
3. C
4. C
5. B
6. A
7. C
8. B
9. C
10. A
11. C
12. B
13. B
14. B
15. C
16. C
17. B
18. A
19. B
20. C
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, require là một động từ quan trọng, việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo các cấu trúc với require sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã nắm vững kiến thức cần thiết để tự tin sử dụng require trong cả bài viết và giao tiếp tiếng Anh.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment