Trong bài thi IELTS Writing, việc sử dụng từ vựng phù hợp với văn phong học thuật đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao điểm số. Tuy nhiên, nhiều thí sinh vẫn vô tình sử dụng những từ ngữ mang tính informal - thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày - khiến bài viết trở nên thiếu trang trọng và kém thuyết phục. Vì vậy, việc nắm vững các từ vựng formal để thay thế cho những từ ngữ thông dụng không chỉ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn góp phần cải thiện tiêu chí Lexical Resource một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá một số từ vựng formal phổ biến có thể thay thế cho các từ informal thường gặp trong IELTS Writing.
I. Từ vựng formal và informal là gì?
Từ vựng formal và informal là gì?
Trong tiếng Anh, formal và informal là hai phong cách ngôn ngữ khác nhau, phản ánh mức độ trang trọng của lời nói hoặc văn bản.
1. Formal language là gì?
Formal language là ngôn ngữ trang trọng, thường được sử dụng trong những tình huống yêu cầu sự nghiêm túc, chuyên nghiệp hoặc lịch sự. Phong cách này xuất hiện phổ biến trong các loại văn bản chính thức như bài luận học thuật, báo cáo nghiên cứu, tài liệu công việc hoặc thư từ trang trọng.
Khi sử dụng formal language, người viết hoặc người nói thường lựa chọn từ vựng và cấu trúc câu mang tính chuẩn mực. Câu văn thường đầy đủ, rõ ràng và tránh các yếu tố mang tính thân mật hoặc quá đời thường.
Từ vựng formal thường có những đặc điểm sau:
- mang sắc thái trang trọng và lịch sự
- ít xuất hiện trong hội thoại hằng ngày
- thường dài hơn và có nguồn gốc Latinh hoặc Pháp
→ Ví dụ: The company plans to implement several improvements in the coming year. (Công ty dự định triển khai một số cải tiến trong năm tới.)
2. Informal language là gi?
Trái ngược với formal language, informal language là ngôn ngữ thân mật và gần gũi. Đây là phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen biết.
Informal language thường mang tính tự nhiên và linh hoạt hơn. Người nói có thể sử dụng các dạng rút gọn, cách diễn đạt đơn giản hoặc thậm chí là tiếng lóng.
Đặc điểm của từ vựng informal thường bao gồm:
- cách diễn đạt đơn giản và tự nhiên
- xuất hiện nhiều trong hội thoại
- đôi khi có dạng rút gọn hoặc tiếng lóng
→ Ví dụ: We’re gonna try something different next time. (Lần sau chúng ta sẽ thử cách khác.)
II. Một số từ vựng formal để thay thế cho từ vựng informal trong IELTS Writing

Một số từ vựng formal để thay thế cho từ vựng informal trong IELTS Writing
Vì sao IELTS Writing cần sử dụng từ vựng formal?
IELTS Writing Task 2 được thiết kế theo phong cách bài luận học thuật. Điều này có nghĩa là người viết cần sử dụng ngôn ngữ mang tính khách quan, rõ ràng và trang trọng.
Trong văn viết học thuật, người viết thường tránh:
- tiếng lóng
- các dạng rút gọn như don't hoặc can't
- những từ quá đơn giản hoặc mang tính khẩu ngữ
Thay vào đó, người viết nên sử dụng những từ mang sắc thái trang trọng hơn để thể hiện ý tưởng một cách chính xác.
→ Ví dụ:
- Informal: A lot of people think this problem is very big.
- Formal: Many people believe that this issue is significant. (Nhiều người tin rằng vấn đề này rất quan trọng.)
Bảng từ vựng formal thay thế informal trong IELTS Writing
|
Informal |
Formal |
Ví dụ |
|
a lot of |
many / numerous / a significant number of |
Numerous students prefer online learning. (Nhiều sinh viên thích học trực tuyến.) |
|
a lot of |
a large number of |
A large number of people rely on public transportation. (Một số lượng lớn người phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng.) |
|
about |
approximately |
Approximately 60% of the population lives in urban areas. (Khoảng 60% dân số sống ở khu vực đô thị.) |
|
almost |
nearly |
Nearly half of the respondents supported the policy. (Gần một nửa người tham gia khảo sát ủng hộ chính sách.) |
|
also |
additionally |
Additionally, technology improves access to education. (Ngoài ra, công nghệ cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục.) |
|
answer |
response |
The survey received a positive response from students. (Khảo sát nhận được phản hồi tích cực từ sinh viên.) |
|
ask |
inquire |
Students may inquire about scholarship opportunities. (Sinh viên có thể hỏi về cơ hội học bổng.) |
|
because of |
due to |
The number of cars has increased due to economic growth. (Số lượng ô tô tăng do tăng trưởng kinh tế.) |
|
before |
previously |
The issue had been discussed previously by policymakers. (Vấn đề này đã được các nhà hoạch định chính sách thảo luận trước đó.) |
|
besides |
moreover |
Moreover, renewable energy helps reduce pollution. (Hơn nữa, năng lượng tái tạo giúp giảm ô nhiễm.) |
|
big |
large / considerable / substantial |
The government faces substantial challenges in urban planning. (Chính phủ đối mặt với những thách thức đáng kể trong quy hoạch đô thị.) |
|
boss |
employer / supervisor |
Employers should provide better working conditions. (Người sử dụng lao động nên cung cấp điều kiện làm việc tốt hơn.) |
|
bring about |
cause / lead to |
Excessive use of technology may lead to social isolation. (Việc sử dụng công nghệ quá mức có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.) |
|
bring about |
cause |
Poor education policies may cause long-term social problems. (Chính sách giáo dục kém có thể gây ra các vấn đề xã hội lâu dài.) |
|
build |
construct |
Governments should construct more affordable housing. (Chính phủ nên xây dựng thêm nhà ở giá rẻ.) |
|
but |
however |
However, this solution may not be effective in rural areas. (Tuy nhiên, giải pháp này có thể không hiệu quả ở vùng nông thôn.) |
|
buy |
purchase |
Many consumers prefer to purchase environmentally friendly products. (Nhiều người tiêu dùng thích mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.) |
|
change |
alter / modify |
Governments may need to modify existing policies. (Chính phủ có thể cần điều chỉnh các chính sách hiện có.) |
|
check |
examine |
Researchers examined the relationship between education and income. (Các nhà nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập.) |
|
choice |
option |
Students have the option to study abroad. (Sinh viên có lựa chọn học tập ở nước ngoài.) |
|
cut down |
reduce |
Governments should reduce carbon emissions. (Chính phủ nên giảm lượng khí thải carbon.) |
|
deal with |
address |
Authorities must address the issue of unemployment. (Chính quyền phải giải quyết vấn đề thất nghiệp.) |
|
end |
conclude / terminate |
The program concluded after five years. (Chương trình kết thúc sau năm năm.) |
|
enough |
sufficient |
There is sufficient evidence to support this argument. (Có đủ bằng chứng để hỗ trợ lập luận này.) |
|
even though |
although |
Although the policy is expensive, it may bring long-term benefits. (Mặc dù chính sách tốn kém, nó có thể mang lại lợi ích lâu dài.) |
|
find out |
discover |
Researchers discovered new trends in consumer behavior. (Các nhà nghiên cứu phát hiện xu hướng mới trong hành vi tiêu dùng.) |
|
fix |
resolve |
Governments must resolve environmental problems. (Chính phủ phải giải quyết các vấn đề môi trường.) |
|
get |
obtain / acquire |
Students can obtain valuable skills through internships. (Sinh viên có thể đạt được kỹ năng quý giá thông qua thực tập.) |
|
give |
provide |
Governments should provide financial support for education. (Chính phủ nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho giáo dục.) |
|
go down |
decrease / decline |
Crime rates have declined in recent years. (Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong những năm gần đây.) |
|
go up |
increase / rise |
Housing prices have increased significantly. (Giá nhà đã tăng đáng kể.) |
|
grow |
expand |
The economy continues to expand rapidly. (Nền kinh tế tiếp tục mở rộng nhanh chóng.) |
|
help |
assist |
Technology assists students in accessing information. (Công nghệ hỗ trợ sinh viên tiếp cận thông tin.) |
|
home |
residence |
Many people move from rural areas to urban residences. (Nhiều người chuyển từ nông thôn đến nơi cư trú ở thành thị.) |
|
idea |
concept / notion |
The concept of sustainable development is widely discussed. (Khái niệm phát triển bền vững được thảo luận rộng rãi.) |
|
kids |
children |
Children should receive quality education. (Trẻ em nên được tiếp cận giáo dục chất lượng.) |
|
keep |
maintain |
Governments must maintain economic stability. (Chính phủ phải duy trì sự ổn định kinh tế.) |
|
later |
subsequently |
The policy was introduced and subsequently revised. (Chính sách được ban hành và sau đó được sửa đổi.) |
|
law |
legislation |
New legislation aims to protect the environment. (Luật mới nhằm bảo vệ môi trường.) |
|
lead to |
result in |
Poor diet may result in health problems. (Chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.) |
|
less than |
below |
The unemployment rate fell below 5%. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống dưới 5%.) |
|
look at |
examine / analyze |
The study analyzed factors affecting academic success. (Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công học tập.) |
|
look for |
seek |
Many graduates seek employment in major cities. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm việc làm ở các thành phố lớn.) |
|
lots of |
numerous |
Numerous factors influence climate change. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.) |
|
make |
contribute to |
Education contributes to economic development. (Giáo dục góp phần vào phát triển kinh tế.) |
|
make better |
improve |
Governments should improve public transportation systems. (Chính phủ nên cải thiện hệ thống giao thông công cộng.) |
|
make worse |
deteriorate |
Air pollution may deteriorate public health. (Ô nhiễm không khí có thể làm xấu đi sức khỏe cộng đồng.) |
|
many |
a considerable number of |
A considerable number of people work remotely today. (Một số lượng đáng kể người làm việc từ xa ngày nay.) |
|
many different |
a variety of |
Universities offer a variety of academic programs. (Các trường đại học cung cấp nhiều chương trình học đa dạng.) |
|
more and more |
an increasing number of |
An increasing number of students choose online education. (Ngày càng nhiều sinh viên chọn giáo dục trực tuyến.) |
|
more people |
a greater number of individuals |
A greater number of individuals are adopting healthy lifestyles. (Ngày càng nhiều người áp dụng lối sống lành mạnh.) |
|
more than |
in excess of |
The project cost in excess of one million dollars. (Dự án tốn hơn một triệu đô la.) |
|
need |
require |
The education system requires significant reform. (Hệ thống giáo dục cần cải cách đáng kể.) |
|
next |
following |
The following section discusses possible solutions. (Phần tiếp theo thảo luận các giải pháp khả thi.) |
|
now |
currently |
Many countries are currently investing in renewable energy. (Nhiều quốc gia hiện đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.) |
|
old people |
elderly individuals |
Elderly individuals require better healthcare services. (Người cao tuổi cần dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.) |
|
part |
component / aspect |
Education is an essential component of social development. (Giáo dục là một thành phần thiết yếu của phát triển xã hội.) |
|
people |
individuals |
Many individuals prefer flexible working conditions. (Nhiều cá nhân thích điều kiện làm việc linh hoạt.) |
|
plan |
strategy |
Governments should implement long-term economic strategies. (Chính phủ nên thực hiện các chiến lược kinh tế dài hạn.) |
|
point out |
indicate |
The results indicate a significant trend. (Kết quả cho thấy một xu hướng đáng kể.) |
|
poor people |
disadvantaged individuals |
The policy aims to support disadvantaged individuals. (Chính sách nhằm hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn.) |
|
problem |
issue |
Climate change is a major global issue. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu lớn.) |
|
put off |
postpone |
The government postponed the policy implementation. (Chính phủ đã hoãn việc thực hiện chính sách.) |
|
really important |
crucial / essential |
Education plays a crucial role in economic development. (Giáo dục đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong phát triển kinh tế.) |
|
reason |
rationale |
The rationale behind the policy is to reduce inequality. (Lý do đằng sau chính sách là giảm bất bình đẳng.) |
|
result |
outcome |
The outcome of the policy remains uncertain. (Kết quả của chính sách vẫn chưa chắc chắn.) |
|
rich people |
wealthy individuals |
Wealthy individuals often invest in business ventures. (Những người giàu thường đầu tư vào các dự án kinh doanh.) |
|
rule |
regulation |
Governments should introduce stricter environmental regulations. (Chính phủ nên ban hành các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.) |
|
set up |
establish |
The government established new research institutions. (Chính phủ thành lập các viện nghiên cứu mới.) |
|
show |
demonstrate / illustrate |
The data illustrate the impact of technology on education. (Dữ liệu minh họa tác động của công nghệ đối với giáo dục.) |
|
shrink |
contract |
The economy contracted during the financial crisis. (Nền kinh tế suy giảm trong cuộc khủng hoảng tài chính.) |
|
slow down |
decelerate |
Economic growth may decelerate in the coming years. (Tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại trong những năm tới.) |
|
small |
minor / minimal / limited |
The policy had a minimal impact on employment. (Chính sách có tác động tối thiểu đến việc làm.) |
|
so |
therefore |
Therefore, governments should invest more in education. (Do đó, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục.) |
|
speed up |
accelerate |
Governments should accelerate the transition to renewable energy. (Chính phủ nên đẩy nhanh quá trình chuyển sang năng lượng tái tạo.) |
|
start |
begin / commence |
The project will commence next year. (Dự án sẽ bắt đầu vào năm tới.) |
|
still |
nevertheless |
Nevertheless, further research is necessary. (Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu.) |
|
tell |
inform / state |
The report states that pollution levels are increasing. (Báo cáo cho biết mức độ ô nhiễm đang tăng.) |
|
thing |
item / element / factor |
Several factors influence economic growth. (Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.) |
|
think about |
consider |
Governments should consider alternative solutions. (Chính phủ nên cân nhắc các giải pháp thay thế.) |
|
think of |
conceive |
Researchers conceived a new model for urban planning. (Các nhà nghiên cứu xây dựng một mô hình mới cho quy hoạch đô thị.) |
|
try |
attempt |
Scientists attempted to develop a new vaccine. (Các nhà khoa học cố gắng phát triển một loại vắc-xin mới.) |
|
use |
utilize |
Researchers utilized advanced analytical methods. (Các nhà nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến.) |
|
very |
highly / extremely |
Education is highly important for social development. (Giáo dục cực kỳ quan trọng đối với phát triển xã hội.) |
|
very bad |
detrimental |
Air pollution is detrimental to human health. (Ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe con người.) |
|
very big |
enormous / substantial |
The government faces enormous challenges in urbanization. (Chính phủ đối mặt với thách thức rất lớn trong đô thị hóa.) |
|
very good |
beneficial |
Exercise is beneficial for physical health. (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe thể chất.) |
|
very small |
negligible |
The difference between the two groups was negligible. (Sự khác biệt giữa hai nhóm là không đáng kể.) |
|
way |
method / approach |
This study proposes a new approach to education reform. (Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp mới cho cải cách giáo dục.) |
|
workers |
employees |
Employees require better workplace conditions. (Nhân viên cần điều kiện làm việc tốt hơn.) |
|
young people |
young individuals / youth |
Young individuals are increasingly using digital technology. (Giới trẻ ngày càng sử dụng công nghệ số.) |
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Việc sử dụng từ vựng formal thay thế cho các từ informal không chỉ giúp bài viết IELTS Writing trở nên trang trọng và học thuật hơn mà còn góp phần cải thiện đáng kể tiêu chí Lexical Resource. Khi người học biết cách lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh, bài viết sẽ trở nên rõ ràng, thuyết phục và chuyên nghiệp hơn trong mắt giám khảo. Vì vậy, hãy dành thời gian ghi nhớ và luyện tập sử dụng những từ vựng formal quen thuộc để dần hình thành thói quen viết theo phong cách học thuật - một yếu tố quan trọng giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu band điểm mong muốn.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment