Trong quá trình học tiếng Anh, có nhiều cặp từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người học. Một trong số đó là other và others - hai từ thường xuất hiện trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Dù có nghĩa khá giống nhau, cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác về ngữ pháp và vị trí trong câu. Vậy other và others khác nhau như thế nào và khi nào nên sử dụng từng từ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để tránh những lỗi sai phổ biến khi sử dụng hai từ này.
I. Other là gì? Cách dùng other

Other là gì? Cách dùng other
Other là một từ mang nghĩa “khác”, “còn lại” hoặc “bổ sung thêm”. Từ này thường được sử dụng để chỉ một người, một vật hoặc một nhóm khác so với đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Do đó, khi người nói muốn phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, từ này thường được sử dụng để chỉ những đối tượng còn lại.
Về mặt ngữ pháp, other chủ yếu đóng vai trò là một tính từ (adjective), vì vậy nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
→ Ví dụ: We should consider other options before making a decision. (Chúng ta nên xem xét những lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định.)
Trong những trường hợp này, other đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ phía sau và giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rằng đối tượng được nhắc đến không phải là đối tượng ban đầu.
Cách dùng other với danh từ
Một điểm quan trọng mà người học cần ghi nhớ là other luôn đi kèm với danh từ. Tùy vào loại danh từ đi sau, cách dùng của other sẽ có sự điều chỉnh nhất định.
Khi đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, other có thể đứng một mình.
→ Ví dụ: We need other information before making a final decision. (Chúng ta cần thêm thông tin khác trước khi đưa ra quyết định.)
Trong khi đó, khi đi với danh từ số ít, other thường cần có một từ hạn định đi kèm, chẳng hạn như the, this, that, hoặc another.
→ Ví dụ: I don’t like this shirt. Do you have any other option? (Tôi không thích chiếc áo này. Bạn có lựa chọn nào khác không?)
Các cấu trúc với Other:
|
Cách dùng |
Giải thích |
Ví dụ |
|
Other + Uncountable nouns (danh từ không đếm được) |
Dùng other trước danh từ không đếm được để chỉ một loại hoặc một phần khác của một khái niệm chung. |
Some music helps people relax, while other music can make them feel emotional. (Một số loại nhạc giúp mọi người thư giãn, trong khi những loại nhạc khác có thể khiến họ xúc động.) |
|
Other + Plural nouns (danh từ số nhiều) |
Dùng other trước danh từ số nhiều để chỉ những người hoặc vật khác trong một nhóm. |
Some students prefer studying at night, but other students like studying in the morning. (Một số sinh viên thích học vào ban đêm, nhưng những sinh viên khác thích học vào buổi sáng.) |
|
Other + determiners + singular nouns (từ xác định + danh từ số ít) |
Khi other đi sau các từ xác định như the, my, this, that, his, her…, danh từ phía sau thường ở dạng số ít. Cấu trúc này thường dùng để chỉ đối tượng còn lại. |
I have two jackets. One is black and the other jacket is brown. (Tôi có hai chiếc áo khoác. Một chiếc màu đen và chiếc còn lại màu nâu.) |
|
Other + ones (thay thế cho danh từ đã nhắc đến) |
Other ones được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó nhằm tránh lặp lại. |
These shoes are too small for me. Do you have other ones in a larger size? (Đôi giày này quá nhỏ với tôi. Bạn có những đôi khác với kích cỡ lớn hơn không?) |
II. Others là gì? Cách dùng others
Others là một đại từ (pronoun), mang nghĩa là “những người khác” hoặc “những cái khác”. Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là others không đi kèm với danh từ phía sau, bởi bản thân nó đã thay thế cho một danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó.
→ Ví dụ: Some people enjoy reading novels, while others prefer watching movies. (Một số người thích đọc tiểu thuyết, trong khi những người khác thích xem phim.)
Trong câu này, others thay cho cụm other people, giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn.
Trong thực tế, others thường được dùng để so sánh hoặc đối chiếu giữa hai nhóm người hoặc hai nhóm sự vật. Cấu trúc quen thuộc nhất là: Some … others … Cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết trình bày hai quan điểm hoặc hai lựa chọn khác nhau một cách rõ ràng.
→ Ví dụ: Some people enjoy working alone, while others prefer teamwork. (Một số người thích làm việc một mình, trong khi những người khác thích làm việc nhóm.)
Ngoài ra, others cũng có thể được sử dụng một cách độc lập khi ngữ cảnh đã đủ rõ ràng.
→ Ví dụ: Many students passed the exam, but others did not. (Nhiều học sinh đã vượt qua kỳ thi, nhưng những người khác thì không.)
III. Phân biệt other và others chi tiết

Phân biệt other và others chi tiết
|
Tiêu chí |
Other |
Others |
|
Từ loại |
Thường là tính từ (determiner / adjective) |
Là đại từ (pronoun) |
|
Chức năng trong câu |
Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau |
Thay thế cho danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó |
|
Ý nghĩa cơ bản |
“khác”, “những … khác”, “cái khác” |
“những cái khác”, “những người khác” |
|
Dạng danh từ đi kèm |
Thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được |
Không đi kèm danh từ |
|
Cấu trúc phổ biến |
other + plural noun other + uncountable noun other + determiner + noun |
others (đứng độc lập trong câu) |
|
Ví dụ |
Some students prefer studying alone, while other students like studying in groups. (Một số sinh viên thích học một mình, trong khi những sinh viên khác thích học theo nhóm.) |
Some students prefer studying alone, while others like studying in groups. (Một số sinh viên thích học một mình, trong khi những sinh viên khác thích học theo nhóm.) |
|
Vai trò trong câu |
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ |
Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ |
IV. Bài tập phân biệt other và others chi tiết
Bài tập: Điền other hoặc others vào chỗ trống
1. Some students like math, while ______ prefer literature.
2. I need ______ information before making a decision.
3. These books are boring. Do you have any ______ books?
4. Some people enjoy traveling alone, while ______ prefer going in groups.
5. This solution works, but we should consider ______ options.
6. Some employees arrived early, but ______ came late.
7. I don’t like this color. Can you show me ______ colors?
8. Some of the questions are easy, but ______ are quite difficult.
9. We should respect ______ opinions in a discussion.
10. Some students passed the exam, while ______ failed.
11. Do you have ______ suggestions for improving this project?
12. Some people prefer tea, while ______ choose coffee instead.
13. I have finished my work. ______ are still working.
14. These shoes are too small. I need ______ pairs.
15. Some of the solutions are effective, but ______ need improvement.
Đáp án
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
|
others |
other |
other |
others |
other |
others |
other |
others |
|
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
15 |
|
other |
others |
other |
others |
others |
other |
others |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Mặc dù other và others đều mang ý nghĩa “những cái khác” hoặc “người khác”, nhưng cách sử dụng của chúng lại có sự khác biệt rõ ràng trong cấu trúc câu. Việc hiểu đúng chức năng của từng từ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác hơn. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách phân biệt other và others trong tiếng Anh và có thể áp dụng linh hoạt trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment