Học tiếng Anh qua bài hát luôn là một phương pháp thú vị giúp người học vừa thư giãn vừa tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên. Trong số những ca khúc Giáng sinh nổi tiếng, “Last Christmas” là một bài hát quen thuộc với giai điệu nhẹ nhàng và ca từ đầy cảm xúc. Không chỉ mang lại không khí mùa lễ hội ấm áp, bài hát còn chứa nhiều từ vựng và cách diễn đạt tiếng Anh gần gũi trong cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá lyric của “Last Christmas” và học thêm những kiến thức tiếng Anh hữu ích thông qua ca khúc nổi tiếng này.
I. Giới thiệu bài hát Last Christmas

Giới thiệu bài hát Last Christmas
Bài hát Last Christmas được phát hành vào năm 1984, thời điểm mà nhóm nhạc Wham! đang ở đỉnh cao của sự nghiệp. Theo nhiều nguồn kể lại, George Michael đã sáng tác ca khúc này chỉ trong một buổi chiều tại nhà của gia đình anh. Điều đặc biệt là toàn bộ phần sáng tác - từ giai điệu, lời ca đến hòa âm - đều do George Michael đảm nhiệm.
Ngay sau khi ra mắt, bài hát nhanh chóng trở thành một hiện tượng trong mùa lễ hội tại châu Âu. Dù ban đầu không đạt vị trí quán quân tại bảng xếp hạng Anh, nhưng theo thời gian, Last Christmas lại trở thành một trong những ca khúc Giáng sinh nổi tiếng nhất thế giới. Nhiều thế hệ khán giả đã quen thuộc với giai điệu đặc trưng của bài hát mỗi khi tháng mười hai đến.
Sự thành công của bài hát cũng đến từ việc nó không hoàn toàn giống những ca khúc Giáng sinh truyền thống. Bài hát kể về một câu chuyện tình yêu buồn diễn ra vào dịp Giáng Sinh. Nhân vật chính đã trao đi tình cảm chân thành vào “Giáng Sinh năm ngoái”, nhưng lại bị phản bội. Chính vì vậy, năm nay anh quyết định sẽ giữ trái tim mình cho một người xứng đáng hơn. Thông điệp của bài hát không chỉ nói về tình yêu tan vỡ mà còn thể hiện sự trưởng thành trong cảm xúc, biết rút kinh nghiệm từ quá khứ và hướng đến tương lai tốt đẹp hơn. Chính yếu tố này khiến ca khúc trở nên gần gũi và chân thực hơn đối với người nghe.
II. Lời bài hát Last Christmas
Last Christmas, I gave you my heart
(Giáng Sinh năm ngoái, anh đã trao em trái tim mình)
But the very next day, You gave it away
(Nhưng ngay ngày hôm sau, em đã trao nó cho người khác)
This year, to save me from tears
(Năm nay, để tránh những giọt nước mắt)
I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho một người thật đặc biệt)
Last Christmas, I gave you my heart
(Giáng Sinh năm ngoái, anh đã trao em trái tim mình)
But the very next day, You gave it away
(Nhưng ngay ngày hôm sau, em đã trao nó đi)
This year, to save me from tears
(Năm nay, để không phải đau lòng nữa)
I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho người xứng đáng hơn)
Once bitten and twice shy
(Một lần bị tổn thương, lần sau sẽ dè chừng hơn)
I keep my distance but you still catch my eye
(Anh giữ khoảng cách nhưng em vẫn thu hút ánh nhìn của anh)
Tell me baby do you recognise me?
(Nói anh nghe đi em, em còn nhận ra anh không?)
Well it's been a year, it doesn't surprise me
(Cũng đã một năm rồi, không nhận ra cũng chẳng lạ)
(Happy Christmas!) I wrapped it up and sent it
(Giáng Sinh vui vẻ! Anh đã gói món quà và gửi đi)
With a note saying "I Love You" I meant it
(Kèm theo lời nhắn “Anh yêu em” – và anh thật lòng)
Now I know what a fool I've been
(Giờ thì anh biết mình đã ngốc nghếch thế nào)
But if you kissed me now I know you'd fool me again
(Nhưng nếu em hôn anh bây giờ, anh biết em lại khiến anh ngốc thêm lần nữa)
Last Christmas, I gave you my heart
(Giáng Sinh năm ngoái, anh đã trao em trái tim mình)
But the very next day, You gave it away
(Nhưng em lại trao nó đi ngay sau đó)
This year, to save me from tears
(Năm nay, để không còn đau nữa)
I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho người đặc biệt hơn)
Last Christmas, I gave you my heart
(Giáng Sinh năm ngoái, anh đã trao em trái tim mình)
But the very next day, You gave it away
(Nhưng em đã không trân trọng nó)
This year, to save me from tears
(Năm nay, để tránh nước mắt)
I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho người xứng đáng)
(Oooh. Oooh Baby)
(Oh… em à…)
A crowded room, friends with tired eyes
(Một căn phòng đông người, những người bạn với ánh mắt mệt mỏi)
I'm hiding from you and your soul of ice
(Anh đang trốn tránh em và trái tim lạnh lẽo của em)
My God I thought you were someone to rely on
(Trời ơi, anh từng nghĩ em là người anh có thể dựa vào)
Me? I guess I was a shoulder to cry on
(Còn anh? Có lẽ chỉ là người để em dựa vào khi cần khóc)
A face on a lover with a fire in his heart
(Một khuôn mặt của người yêu với trái tim đầy nhiệt huyết)
A man undercover but you tore me apart
(Một người đàn ông chân thành nhưng em đã khiến anh tan nát)
Oooh Oooh
(Oh…)
Now I've found a real love you'll never fool me again
(Giờ anh đã tìm được tình yêu thật sự, em sẽ không lừa được anh nữa)
Last Christmas, I gave you my heart
(Giáng Sinh năm ngoái, anh đã trao em trái tim mình)
But the very next day, You gave it away
(Nhưng em đã trao nó đi ngay hôm sau)
This year, to save me from tears
(Năm nay, để không còn tổn thương)
I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho người đặc biệt)
A face on a lover with a fire in his heart
(Một người yêu với trái tim đầy đam mê)
(Gave you my heart)
(Đã trao em trái tim anh)
A man undercover but you tore me apart
(Một người chân thành nhưng em đã làm anh tan vỡ)
Next year
(Năm sau)
I'll give it to someone, I'll give it to someone special
(Anh sẽ trao nó cho ai đó, một người thật đặc biệt)
special
(đặc biệt)
someone
(một người nào đó)
Someone
(một người)
III. Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp trong bài hát Last Christmas
1. Danh sách từ vựng trong bài hát Last Christmas:
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
give away |
/ɡɪv əˈweɪ/ |
trao đi, cho đi |
|
save |
/seɪv/ |
cứu, tránh khỏi |
|
tears |
/tɪrz/ |
nước mắt |
|
recognise |
/ˈrekəɡnaɪz/ |
nhận ra |
|
surprise |
/sərˈpraɪz/ |
làm ngạc nhiên |
|
wrap up |
/ræp ʌp/ |
gói lại |
|
send |
/send/ |
gửi |
|
mean it |
/miːn ɪt/ |
thật lòng, nghiêm túc |
|
fool |
/fuːl/ |
kẻ ngốc |
|
hide |
/haɪd/ |
trốn, ẩn |
|
soul of ice |
/soʊl əv aɪs/ |
trái tim lạnh lùng |
|
rely on |
/rɪˈlaɪ ɑːn/ |
dựa vào, tin cậy |
|
shoulder to cry on |
/ˈʃoʊldər tə kraɪ ɑːn/ |
bờ vai để dựa vào khi buồn |
|
undercover |
/ˌʌndərˈkʌvər/ |
che giấu, bí mật |
|
tear apart |
/ter əˈpɑːrt/ |
làm tan vỡ, làm tổn thương sâu sắc |
2. Danh sách ngữ pháp trong bài hát Last Christmas:
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Giải thích & Ý nghĩa |
Ví dụ trong bài hát |
|
Past Simple (Thì quá khứ đơn) |
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc |
Last Christmas, I gave you my heart - Giáng sinh năm ngoái, anh đã trao trái tim cho em |
|
But + Clause |
Liên từ “but” dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý |
But the very next day you gave it away - Nhưng ngay ngày hôm sau em đã trao nó cho người khác |
|
To + Verb (Infinitive of purpose) |
Dùng để diễn tả mục đích của hành động |
This year, to save me from tears - Năm nay, để tránh những giọt nước mắt |
|
Will + Verb |
Thì tương lai đơn dùng để diễn tả quyết định hoặc hành động trong tương lai |
I'll give it to someone special - Anh sẽ trao nó cho một người đặc biệt |
|
Once + Past Participle |
Đây là Reduced adverbial clause (mệnh đề trạng ngữ rút gọn) với cấu trúc đầy đủ Once + S + be + V3/ed , dùng để diễn tả trải nghiệm trong quá khứ mang nghĩ “Khi đã được làm gì đó / một khi đã xảy ra…” |
Once bitten, twice shy - Một lần bị tổn thương thì sau đó trở nên dè dặt |
|
Present Simple (Thì hiện tại đơn) |
Dùng để nói về hành động, trạng thái mang tính hiện tại hoặc thói quen |
I keep my distance - Tôi giữ khoảng cách |
|
Do + Subject + Verb (Question form) |
Cấu trúc câu hỏi ở thì hiện tại đơn |
Tell me baby do you recognise me? - Em có nhận ra anh không? |
|
Present Perfect / Time expression |
Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua |
Well it's been a year - Vậy là đã một năm rồi |
|
Verb + Object + Adverbial phrase |
Cấu trúc câu miêu tả hành động với bổ ngữ |
I wrapped it up and sent it - Tôi đã gói nó lại và gửi đi |
|
If + Past Simple |
Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả sự việc trong tưởng tượng, không có thật ở hiện tại |
If you kissed me now - Nếu bây giờ em hôn anh |
|
Would + Verb |
Diễn tả kết quả giả định trong câu điều kiện |
I know you'd fool me again - Anh biết em sẽ lại lừa anh |
|
Be + V-ing (Present Continuous) |
Diễn tả hành động đang diễn ra |
I'm hiding from you - Tôi đang tránh mặt em |
|
Someone + Relative clause |
Mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc bổ nghĩa cho danh từ |
someone to rely on - người có thể dựa vào |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Học tiếng Anh không nhất thiết phải gò bó trong sách vở, đôi khi chính những bài hát như Last Christmas lại là cánh cửa giúp bạn tiếp cận ngôn ngữ một cách đầy cảm hứng. Khi bạn vừa học vừa cảm nhận âm nhạc, việc ghi nhớ từ vựng và cấu trúc sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Vì vậy, hãy tận dụng playlist yêu thích của mình như một lớp học di động mỗi ngày. Biết đâu, những giai điệu quen thuộc hôm nay sẽ giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu chinh phục tiếng Anh trong tương lai.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment