Trong tiếng Anh, “significant” là một từ vựng quen thuộc thường được dùng để diễn tả mức độ quan trọng hoặc sự ảnh hưởng lớn của một sự việc. Tuy nhiên, nếu sử dụng từ này quá nhiều trong bài viết hoặc khi giao tiếp, câu văn có thể trở nên lặp lại và thiếu sự linh hoạt. Vì vậy, việc biết thêm những từ và cụm từ thay thế cho significant sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, đồng thời nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ thay thế phổ biến cho significant và cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
I. Significant là gì?

Significant là gì?
1. Khái niệm
Trong tiếng Anh, significant là một tính từ (adjective) và thường mang các nghĩa sau:
- quan trọng, đáng kể
- có ý nghĩa, có ảnh hưởng lớn
- đáng chú ý, đáng kể về mặt số lượng hoặc mức độ
Tùy vào từng ngữ cảnh, từ significant có thể nhấn mạnh rằng một điều gì đó có tầm quan trọng đặc biệt, hoặc có mức độ lớn hơn bình thường.
→ Ví dụ: Education plays a significant role in personal development. (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.)
2. Cách dùng của Significant
2.1. Significant dùng để chỉ mức độ quan trọng
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của significant là để mô tả tầm quan trọng của một sự việc, yếu tố hoặc quyết định. Khi người nói sử dụng từ này, họ muốn nhấn mạnh rằng điều đó có ảnh hưởng lớn hoặc có vai trò quan trọng trong một bối cảnh nhất định.
→ Ví dụ: Technology has had a significant impact on modern education. (Công nghệ đã có ảnh hưởng đáng kể đến giáo dục hiện đại.)
2.2. Significant dùng để chỉ sự thay đổi lớn
Ngoài ý nghĩa “quan trọng”, significant còn được dùng để mô tả một sự thay đổi đáng kể về số lượng, mức độ hoặc quy mô.
Trong các bài báo, báo cáo hoặc nghiên cứu, từ này thường được dùng để mô tả:
- sự tăng trưởng
- sự giảm sút
- sự khác biệt rõ ràng
→ Ví dụ: The company experienced a significant growth in revenue last year. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng doanh thu đáng kể vào năm ngoái.)
2.3. Significant trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu
Trong các bài viết học thuật hoặc nghiên cứu khoa học, significant còn có một nghĩa khá đặc biệt. Trong trường hợp này, từ này thường được dùng để chỉ kết quả có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là kết quả của một nghiên cứu không xảy ra một cách ngẫu nhiên, mà có đủ bằng chứng để chứng minh rằng nó có ý nghĩa khoa học.
→ Ví dụ: The study found a statistically significant relationship between exercise and mental health. (Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa việc tập thể dục và sức khỏe tinh thần.)
II. Các từ thay thế cho significant trong tiếng Anh

Các từ thay thế cho significant trong tiếng Anh
|
Từ |
Giải thích nghĩa chi tiết |
Ví dụ |
|
Important |
Important là một trong những từ gần nghĩa phổ biến nhất với significant. Từ này được dùng để chỉ một điều gì đó có tầm quan trọng lớn, có ảnh hưởng hoặc cần được chú ý đặc biệt trong một tình huống hoặc lĩnh vực nhất định. |
Education plays an important role in shaping a person's future. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một người.) |
|
Major |
Major thường được dùng để mô tả một yếu tố lớn, quan trọng hoặc có ảnh hưởng đáng kể trong một vấn đề, sự kiện hoặc quá trình. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí. |
The company announced a major change in its management structure. (Công ty đã công bố một thay đổi lớn trong cơ cấu quản lý của mình.) |
|
Considerable |
Considerable nhấn mạnh rằng một điều gì đó có số lượng, mức độ hoặc quy mô khá lớn, đủ để được chú ý hoặc có ảnh hưởng rõ rệt. Từ này thường được dùng khi nói về sự gia tăng hoặc thay đổi đáng kể. |
The project required a considerable amount of time and effort. (Dự án đòi hỏi một lượng thời gian và công sức đáng kể.) |
|
Substantial |
Substantial mang nghĩa lớn, đáng kể, có giá trị hoặc quy mô đáng chú ý. Từ này thường được dùng khi nói về sự gia tăng, lợi nhuận, hỗ trợ tài chính hoặc tiến bộ đáng kể. |
The company reported a substantial increase in profits this year. (Công ty báo cáo sự gia tăng lợi nhuận đáng kể trong năm nay.) |
|
Notable |
Notable được dùng để chỉ một điều gì đó đáng chú ý hoặc đáng được ghi nhận vì nó nổi bật hoặc khác biệt so với bình thường. |
There has been a notable improvement in students' performance. (Đã có sự cải thiện đáng chú ý trong kết quả học tập của người học.) |
|
Remarkable |
Remarkable nhấn mạnh rằng một điều gì đó đáng chú ý một cách đặc biệt, thường vì nó vượt xa mức bình thường hoặc gây ấn tượng mạnh. |
She made remarkable progress in learning English within a year. (Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kinh ngạc trong việc học tiếng Anh chỉ trong một năm.) |
|
Meaningful |
Meaningful được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó có ý nghĩa sâu sắc hoặc có giá trị đặc biệt đối với con người. |
The volunteer work was a meaningful experience for the students. (Công việc tình nguyện là một trải nghiệm rất ý nghĩa đối với người học.) |
|
Influential |
Influential mang nghĩa có ảnh hưởng mạnh mẽ đến người khác hoặc đến một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng để nói về con người, ý tưởng hoặc sự kiện có tác động lớn. |
The scientist made influential contributions to medical research. (Nhà khoa học đã có những đóng góp có ảnh hưởng lớn đối với nghiên cứu y học.) |
|
Critical |
Critical được dùng khi một yếu tố rất quan trọng và có thể quyết định kết quả của một tình huống. Trong nhiều trường hợp, nó mang ý nghĩa “then chốt”. |
Access to clean water is critical for public health. (Việc tiếp cận nguồn nước sạch là yếu tố then chốt đối với sức khỏe cộng đồng.) |
|
Marked |
Marked mang nghĩa rõ rệt, đáng kể và dễ nhận thấy. Từ này thường dùng để chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt rõ ràng. |
There has been a marked improvement in students’ performance over the past semester. (Có sự cải thiện rõ rệt trong kết quả học tập.) |
|
Profound |
Profound có nghĩa là sâu sắc, đáng kể về mức độ ảnh hưởng hoặc ý nghĩa. Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng. |
The experience had a profound impact on his perspective about life and success. (Trải nghiệm có ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm sống.) |
|
Essential |
Essential mang nghĩa rất cần thiết hoặc không thể thiếu để đạt được một mục tiêu hoặc duy trì một hệ thống. |
Communication skills are essential for success in many careers. (Kỹ năng giao tiếp là điều thiết yếu để thành công trong nhiều nghề nghiệp.) |
|
Weighty |
Weighty mang nghĩa quan trọng, nghiêm trọng hoặc có sức nặng về mặt ý nghĩa. Từ này thường được dùng khi nói về các vấn đề, quyết định hoặc lập luận có tầm ảnh hưởng lớn. |
The committee had to make several weighty decisions during the meeting. (Ủy ban đã phải đưa ra nhiều quyết định quan trọng trong cuộc họp.) |
|
Striking |
Striking có nghĩa là nổi bật, gây ấn tượng mạnh hoặc dễ nhận thấy. |
There is a striking difference between urban and rural lifestyles in many countries. (Có sự khác biệt rõ rệt giữa thành thị và nông thôn.) |
|
Momentous |
Momentous mang nghĩa rất quan trọng, mang tính bước ngoặt hoặc có ý nghĩa lịch sử. |
The invention of the internet was a momentous event in modern human history. (Sự ra đời của internet là sự kiện trọng đại.) |
|
Valuable |
Valuable được dùng khi muốn nói rằng một điều gì đó có giá trị lớn, có ích hoặc mang lại lợi ích đáng kể cho một người hoặc một lĩnh vực. |
The mentor gave valuable advice to the young researchers. (Người cố vấn đã đưa ra những lời khuyên rất giá trị cho các nhà nghiên cứu trẻ.) |
|
Prominent |
Prominent mô tả một điều gì đó nổi bật, dễ nhận thấy hoặc có vị trí quan trọng trong một nhóm, lĩnh vực hoặc tình huống. |
Climate change has become a prominent issue in global discussions. (Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề nổi bật trong các cuộc thảo luận toàn cầu.) |
|
Outstanding |
Outstanding nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt trội, nổi bật hoặc xuất sắc, khiến nó trở nên đáng chú ý so với những yếu tố khác. |
She made an outstanding contribution to the research project. (Cô ấy đã có đóng góp nổi bật cho dự án nghiên cứu.) |
|
Impactful |
Impactful được dùng để mô tả một điều gì đó tạo ra tác động mạnh mẽ hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến người khác hoặc đến một tình huống. Từ này khá phổ biến trong văn phong hiện đại. |
The teacher's guidance was deeply impactful for many students. (Sự hướng dẫn của giáo viên đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đối với nhiều người học.) |
|
Far-reaching |
Far-reaching được dùng để mô tả một điều gì đó có ảnh hưởng rộng lớn và kéo dài đến nhiều khía cạnh khác nhau. |
The policy will have far-reaching effects on the education system. (Chính sách này sẽ có những tác động sâu rộng đến hệ thống giáo dục.) |
|
Eventful |
Eventful mô tả một khoảng thời gian hoặc sự kiện chứa đựng nhiều điều quan trọng hoặc đáng nhớ. |
It was an eventful year for the research team. (Đó là một năm đầy sự kiện đáng nhớ đối với nhóm nghiên cứu.) |
|
Noteworthy |
Noteworthy có nghĩa là đáng chú ý, đáng được ghi nhận. Từ này dùng để nhấn mạnh điều gì đó nổi bật hoặc đáng quan tâm. |
One noteworthy achievement was her ability to lead the team through difficult situations. (Một thành tựu đáng chú ý là khả năng dẫn dắt nhóm qua tình huống khó khăn.) |
|
Substantive |
Substantive có nghĩa là đáng kể, có nội dung thực chất và quan trọng. Từ này thường dùng trong văn học thuật để nhấn mạnh giá trị thực sự hoặc mức độ đáng kể của vấn đề. |
The report provided substantive evidence supporting the need for immediate policy changes. (Báo cáo đưa ra bằng chứng đáng kể cho việc thay đổi chính sách.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc sử dụng linh hoạt các từ thay thế cho significant không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm cho câu văn trở nên đa dạng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Tùy vào từng ngữ cảnh, bạn có thể lựa chọn những từ phù hợp như important, considerable, substantial hay notable để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác nhất. Để ghi nhớ hiệu quả, hãy thử áp dụng những từ này vào bài viết hoặc giao tiếp hàng ngày. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần nâng cao khả năng sử dụng từ vựng và cải thiện đáng kể kỹ năng tiếng Anh của mình.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment