Trong giao tiếp tiếng Anh, chúng ta thường muốn diễn đạt những trải nghiệm lần đầu tiên, chẳng hạn như lần đầu đi du lịch, lần đầu thử một món ăn mới hay lần đầu gặp ai đó. Một trong những cấu trúc phổ biến được sử dụng trong những trường hợp này chính là “This is the first time…”. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn bối rối về cách chia thì và sử dụng cấu trúc này sao cho đúng ngữ pháp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc “This is the first time” và cách áp dụng chính xác trong tiếng Anh.
I. Cấu trúc This is the first time là gì?
Cấu trúc This is the first time là gì?
Cấu trúc “This is the first time…” được dùng để nói rằng đây là lần đầu tiên một người làm hoặc trải nghiệm một việc gì đó. Điểm đặc biệt của cấu trúc này là hành động được nhắc đến có liên quan đến hiện tại, nghĩa là trải nghiệm đó vừa xảy ra hoặc có ý nghĩa trong thời điểm hiện tại.
Cấu trúc cơ bản:
This is the first time + S + have/has + V3/ed
Trong đó:
- This is the first time: đây là lần đầu tiên
- S: chủ ngữ
- have/has + V3/ed: thì hiện tại hoàn thành
→ Ví dụ: This is the first time I have visited this city, and I am really impressed by how beautiful and vibrant it is. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm thành phố này, và tôi thực sự ấn tượng với vẻ đẹp và sự sôi động của nó.)
Vì sao cấu trúc này dùng thì hiện tại hoàn thành?
Nhiều người học thắc mắc tại sao sau “This is the first time” lại phải dùng thì hiện tại hoàn thành thay vì thì quá khứ đơn. Lý do nằm ở ý nghĩa của câu. Khi người nói sử dụng cấu trúc này, họ muốn nhấn mạnh rằng trải nghiệm đó chưa từng xảy ra trước đây cho đến thời điểm hiện tại.
Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) được dùng để nói về những trải nghiệm trong cuộc đời, những hành động có liên quan đến hiện tại, những sự việc xảy ra lần đầu hoặc lần gần đây.
II. Cách dùng this is the first time trong tiếng Anh
Cấu trúc "This is the first time" xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài viết tiếng Anh. Người học có thể sử dụng cấu trúc này để nói về nhiều loại trải nghiệm khác nhau.
Trải nghiệm cá nhân
Người nói thường dùng cấu trúc này để chia sẻ những trải nghiệm mới trong cuộc sống.
→ Ví dụ: This is the first time I have traveled abroad alone, so I feel both excited and a little nervous about everything. (Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài một mình, nên tôi vừa hào hứng vừa hơi lo lắng về mọi thứ.)
Trải nghiệm học tập
Trong môi trường học tập, cấu trúc này cũng được dùng khá phổ biến để nói về những hoạt động mới.
→ Ví dụ: This is the first time they have conducted a scientific experiment on their own without the teacher’s direct guidance. (Đây là lần đầu tiên họ tự tiến hành một thí nghiệm khoa học mà không có sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên.)
Trải nghiệm nghề nghiệp
Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng khi nói về công việc hoặc kinh nghiệm nghề nghiệp.
→ Ví dụ: This is the first time he has managed a large project, which requires him to coordinate with many departments. (Đây là lần đầu tiên anh ấy quản lý một dự án lớn, điều này đòi hỏi anh phải phối hợp với nhiều bộ phận.)
III. Các cấu trúc đồng nghĩa với This is the first time
|
Cấu trúc |
Giải thích ý nghĩa |
Ví dụ |
|
It is the first time + S + have/has + V3 |
Cấu trúc này gần như tương đương hoàn toàn với “This is the first time”. Nó được dùng để nói rằng một hành động xảy ra lần đầu tiên cho đến thời điểm hiện tại, vì vậy động từ phía sau thường ở thì hiện tại hoàn thành. |
It is the first time he has taken part in an international competition. (Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia một cuộc thi quốc tế.) |
|
S + have/has never + V3 + before |
Cấu trúc này diễn đạt rằng trước đây người nói chưa từng làm điều gì đó, vì vậy khi hành động xảy ra thì đó chính là lần đầu tiên. Cách diễn đạt này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên. |
They have never worked on such a challenging project before. (Họ chưa từng làm một dự án khó như vậy trước đây.) |
|
It is my first time + V-ing |
Cấu trúc này nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân lần đầu của người nói. Nó thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày và mang sắc thái tự nhiên, thân thiện. |
It is my first time traveling abroad. (Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.) |
|
S + be + V-ing + for the first time |
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đang được thực hiện lần đầu tiên. Nó thường được dùng khi người nói đang trải nghiệm hành động đó ngay tại thời điểm nói. |
I am driving a car for the first time. (Tôi đang lái xe lần đầu tiên.) |
|
This is my first experience of + noun/V-ing |
Cấu trúc này sử dụng danh từ experience để diễn đạt ý nghĩa “lần đầu tiên có trải nghiệm”. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài luận tiếng Anh. |
This is my first experience of living in a big city. (Đây là lần đầu tiên tôi có trải nghiệm sống ở một thành phố lớn.) |
|
S + have/has just started + V-ing |
Cấu trúc này diễn đạt rằng một hoạt động vừa mới bắt đầu, vì vậy nó có thể mang ý nghĩa gần với “lần đầu tiên” trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, nó nhấn mạnh sự khởi đầu của hoạt động hơn là trải nghiệm lần đầu. |
I have just started learning Spanish. (Tôi vừa mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.) |
|
Never before have + S + V3 |
Đây là cấu trúc đảo ngữ dùng để nhấn mạnh rằng chưa bao giờ trước đây người nói trải nghiệm điều đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật. |
Never before have I seen such a beautiful landscape. (Chưa bao giờ trước đây tôi nhìn thấy một phong cảnh đẹp như vậy.) |
IV. Các biến thể của cấu trúc This is the first time

Các biến thể của cấu trúc This is the first time
Ngoài “first time”, người học còn có thể gặp nhiều biến thể khác với ý nghĩa tương tự.
1. This is the second/third time
Cấu trúc này được dùng khi một hành động đã xảy ra nhiều hơn một lần.
Cấu trúc:
This is the second/third time + S + have/has + V3
→ Ví dụ: This is the second time I have watched this movie. (Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này.)
2. This was the first time (dùng trong quá khứ)
Khi người nói kể lại một câu chuyện trong quá khứ, cấu trúc này sẽ thay đổi thành:
This was the first time + S + had + V3
→ Ví dụ: This was the first time the student had spoken in front of such a large audience. (Đó là lần đầu tiên người học nói trước đông người như vậy.)
Trong trường hợp này, quá khứ hoàn thành được dùng để nhấn mạnh rằng hành động đó đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc This is the first time trong tiếng Anh, từ ý nghĩa, cách chia thì cho đến những ví dụ thực tế dễ áp dụng. Đây là một cấu trúc quen thuộc nhưng lại thường khiến nhiều người học nhầm lẫn về thì và cách diễn đạt. Vì vậy, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, một khi nắm vững cấu trúc này, bạn không chỉ nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn kể câu chuyện của mình một cách sinh động và cuốn hút hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment