Trong quá trình học tiếng Anh, có nhiều từ tưởng chừng quen thuộc nhưng lại khiến người học bối rối khi sử dụng trong câu. “Attempt” là một trong những từ như vậy. Không chỉ mang nghĩa “cố gắng” hay “thử làm điều gì đó”, từ này còn có cách kết hợp với cấu trúc và giới từ riêng mà nếu không nắm rõ, bạn rất dễ dùng sai. Vậy “attempt” có nghĩa chính xác là gì và thường đi với giới từ nào? Hãy cùng STUDY4 tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
I. Attempt là gì?

Attempt là gì?
Attempt vừa đóng vai trò là một động từ, vừa là một danh từ.
- Khi đóng vai trò là động từ, Attempt thường đi kèm với một động từ nguyên mẫu có "to" (to-infinitive). Cấu trúc này diễn tả việc ai đó đang thử sức hoặc cố gắng thực hiện một hành động cụ thể, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc có khả năng thất bại cao.
→ Ví dụ: The mountain climbers attempted to reach the summit despite the worsening weather. (Những người leo núi đã nỗ lực chạm đến đỉnh vinh quang bất chấp thời tiết đang dần trở nên tồi tệ hơn).
Trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, attempt thường được sử dụng thay cho các từ quen thuộc hơn như try hoặc try to, đặc biệt khi người viết muốn tạo cảm giác trang trọng hơn.
- Khi đóng vai trò danh từ, “attempt” mang nghĩa một lần thử, một sự cố gắng để làm điều gì đó. Nó thường kết hợp với các tính từ và động từ khác để tạo thành những cụm từ tự nhiên như người bản xứ, hay còn gọi là collocation. Đây là phần quan trọng mà bài học muốn nhấn mạnh để người học có thể nâng cấp vốn từ của mình.
→ Ví dụ: She made an attempt to explain the situation clearly. (Cô ấy đã cố gắng giải thích tình huống một cách rõ ràng.)
II. Attempt đi với giới từ gì?

Attempt đi với giới từ gì?
1. Attempt + to: Cấu trúc phổ biến nhất
Khi “attempt” được dùng như động từ, cấu trúc phổ biến và quan trọng nhất là:
attempt + to + V (nguyên mẫu)
Trong cấu trúc này, “attempt” không đi trực tiếp với giới từ mà đi với động từ nguyên mẫu có “to”. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn và cho rằng “to” ở đây là một giới từ. Thực chất, đây là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn diễn đạt một sự cố gắng thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt là hành động khó hoặc có khả năng thất bại.
→ Ví dụ: She attempted to finish the project before the deadline, but unexpected problems kept slowing her progress. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành dự án trước hạn chót, nhưng những vấn đề không lường trước đã liên tục làm chậm tiến độ của cô.)
2. Attempt at + danh từ / V-ing
Một trong những giới từ phổ biến nhất đi với attempt là at. Cấu trúc này thường xuất hiện khi attempt được dùng như một danh từ.
Cấu trúc:
attempt at + danh từ / V-ing
Cấu trúc này dùng để nói về một nỗ lực hoặc một lần thử làm điều gì đó, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh hành động thử nghiệm. Trong cấu trúc này, attempt at thường được dùng khi nói về một kỹ năng, một lĩnh vực, hoặc một hoạt động cụ thể.
→ Ví dụ: His first attempt at cooking a traditional Italian dish turned out better than expected. (Lần thử nấu một món ăn Ý truyền thống đầu tiên của anh ấy hóa ra tốt hơn mong đợi.)
3. Attempt + on: Cách dùng ít phổ biến hơn
Trong một số ngữ cảnh cụ thể, “attempt” có thể đi với on, nhưng cách dùng này không phổ biến và thường xuất hiện trong các tình huống đặc biệt. Trong trường hợp này, attempt on something có nghĩa là cố gắng đạt được hoặc vượt qua một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như kỷ lục hoặc thành tích.
Ngoài ra, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, người học có thể bắt gặp cấu trúc:
attempt on someone’s life
→ Ví dụ: The athlete made a bold attempt on setting a new national record despite unfavorable weather conditions. (Vận động viên đã có một nỗ lực táo bạo nhằm lập kỷ lục quốc gia mới mặc dù điều kiện thời tiết không thuận lợi.)
III. Các collocation đi kèm với Attempt
|
Collocation |
Giải thích nghĩa |
Ví dụ |
|
make an attempt to do something |
Cấu trúc đầy đủ của “make an attempt”, nhấn mạnh việc cố gắng thực hiện một hành động cụ thể. |
The company made an attempt to improve its customer service. (Công ty đã cố gắng cải thiện dịch vụ khách hàng.) |
|
attempt to do something |
Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi attempt đóng vai trò động từ, mang nghĩa cố gắng làm điều gì đó. |
The climbers attempted to reach the top of the mountain. (Những người leo núi đã cố gắng chinh phục đỉnh núi.) |
|
first attempt |
Chỉ lần thử đầu tiên khi làm một việc gì đó. Cụm này thường xuất hiện khi nói về kết quả hoặc trải nghiệm ban đầu. |
He passed the driving test on his first attempt. (Anh ấy đã vượt qua bài thi lái xe ngay trong lần thi đầu tiên.) |
|
second attempt / third attempt |
Cụm này dùng để nói về những lần thử tiếp theo sau lần đầu tiên. |
She succeeded on her second attempt. (Cô ấy đã thành công ở lần thử thứ hai.) |
|
successful attempt |
Cụm này mô tả một nỗ lực đã đạt được kết quả mong muốn. |
Their attempt to develop a new product was successful. (Nỗ lực phát triển sản phẩm mới của họ đã thành công.) |
|
failed attempt |
Chỉ một nỗ lực không đạt được kết quả. Cụm này thường được dùng trong báo chí hoặc các báo cáo. |
The first attempt to launch the rocket failed. (Lần phóng tên lửa đầu tiên đã thất bại.) |
|
desperate attempt |
Cụm này mô tả một nỗ lực tuyệt vọng, thường được thực hiện trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp. |
He made a desperate attempt to save the business. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng để cứu công ty.) |
|
serious attempt |
Chỉ một nỗ lực nghiêm túc và có mục đích rõ ràng. |
The government made a serious attempt to reduce pollution. (Chính phủ đã thực hiện một nỗ lực nghiêm túc để giảm ô nhiễm.) |
|
genuine attempt |
Diễn tả một nỗ lực chân thành, thực sự muốn đạt được điều gì đó. |
She made a genuine attempt to understand the problem. (Cô ấy đã thật sự cố gắng hiểu vấn đề.) |
|
bold attempt |
Cụm này dùng để nói về một nỗ lực táo bạo, thường liên quan đến những hành động đầy tham vọng hoặc mạo hiểm. |
The scientist made a bold attempt to challenge the old theory. (Nhà khoa học đã có một nỗ lực táo bạo để thách thức học thuyết cũ.) |
|
an attempt at something |
Cấu trúc này thường dùng khi nói về việc thử làm một điều gì đó, đặc biệt là một kỹ năng hoặc hoạt động mới. |
His attempt at writing a novel was impressive. (Thử sức viết tiểu thuyết của anh ấy khá ấn tượng.) |
|
attempt at humor |
Cụm này thường được dùng khi nói về một nỗ lực pha trò hoặc gây cười. |
His attempt at humor made everyone laugh. (Lần pha trò của anh ấy khiến mọi người bật cười.) |
|
in an attempt to do something |
Cấu trúc này có nghĩa để cố gắng làm điều gì đó, thường dùng để giải thích mục đích của một hành động. |
The company lowered its prices in an attempt to attract more customers. (Công ty đã giảm giá để cố gắng thu hút thêm khách hàng.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ attempt là gì, cách sử dụng từ này trong câu cũng như những giới từ thường đi kèm để diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn. Đây là một từ vựng khá phổ biến trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt sự cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó. Để ghi nhớ lâu hơn, hãy thử đặt câu và áp dụng attempt vào các tình huống thực tế trong học tập hoặc công việc. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách tự nhiên và tự tin hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment