你最坚持做的一件事是什么? là một trong những chủ đề quen thuộc trong phần thi HSKK Trung cấp, yêu cầu thí sinh nói về một việc bản thân đã duy trì trong thời gian dài và giải thích lý do cũng như ý nghĩa của nó. Để trả lời tốt dạng câu hỏi này, bạn nên nêu rõ việc mình kiên trì thực hiện, quá trình duy trì và kết quả đạt được. Hãy cùng STUDY4 tìm hiểu cách xây dựng phần mở bài sao cho tự nhiên và mạch lạc nhé!
1. Phân tích
Đề bài:
“你最坚持做的一件事是什么?”
→ Việc bạn kiên trì làm nhất là gì?
Gợi ý mẫu câu:
我最坚持做的一件事是……
→ Trực tiếp nêu rõ việc bản thân kiên trì làm, là mẫu câu mở đầu rõ ràng cho chủ đề giới thiệu.
首先……,其次……,除此之外……
→ Trình bày theo từng ý về lý do và những điều đạt được khi kiên trì, giúp logic rõ ràng và lập luận đầy đủ hơn.
从…… 开始,我就一直坚持……
→ Nêu mốc thời gian bắt đầu, giúp nội dung cụ thể và chân thực hơn.
坚持…… 不仅……,还……
→ Giải thích nhiều lợi ích do sự kiên trì mang lại, làm tăng tính thuyết phục.
总而言之,…… 是我会一直坚持下去的事
→ Tổng kết ý nghĩa của sự kiên trì, kết thúc ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp nhịp điệu nói trong HSKK.
Xem thêm: HSKK Trung cấp là gì? Cách tính điểm như nào? Tip đạt điểm cao kỳ thi HSKK Trung cấp
2. Bài mẫu HSKK Trung cấp
2.1. Bài mẫu số 1
我最坚持做的一件事是每天读书。从高中开始,我就一直坚持每天睡前读半小时书,从来没有间断过。首先,读书能让我学到很多新知识,开阔眼界,不管是历史、文学还是科普,都能让我变得更有智慧。其次,读书能让我放松心情,缓解一天的压力,在书的世界里,我可以暂时忘记烦恼,变得平静。除此之外,读书还能提高我的汉语水平,让我的词汇更丰富,表达更流畅。坚持读书不仅让我增长了知识,还让我养成了自律的好习惯。总而言之,读书是我会一直坚持下去的事。
Từ vựng cần lưu ý:
- 间断 /jiànduàn/: gián đoạn
- 缓解 /huǎnjiě/: giảm bớt, xoa dịu
- 流畅 /liúchàng/: lưu loát
- 自律 /zìlǜ/: tự giác, kỷ luật bản thân
Pinyin:
Wǒ zuì jiānchí zuò de yí jiàn shì shì měitiān dúshū. Cóng gāozhōng kāishǐ, wǒ jiù yìzhí jiānchí měitiān shuì qián dú bàn xiǎoshí shū, cónglái méiyǒu jiànduàn guò. Shǒuxiān, dúshū néng ràng wǒ xué dào hěn duō xīn zhīshi, kāikuò yǎnjiè, bùguǎn shì lìshǐ, wénxué háishì kēpǔ, dōu néng ràng wǒ biàn de gèng yǒu zhìhuì. Qícì, dúshū néng ràng wǒ fàngsōng xīnqíng, huǎnjiě yì tiān de yālì, zài shū de shìjiè lǐ, wǒ kěyǐ zànshí wàngjì fánnǎo, biàn de píngjìng. Chú cǐ zhī wài, dúshū hái néng tígāo wǒ de Hànyǔ shuǐpíng, ràng wǒ de cíhuì gèng fēngfù, biǎodá gèng liúchàng. Jiānchí dúshū bùjǐn ràng wǒ zēngzhǎng le zhīshi, hái ràng wǒ yǎngchéng le zìlǜ de hǎo xíguàn. Zǒng ér yán zhī, dúshū shì wǒ huì yìzhí jiānchí xiàqù de shì.
Bài dịch:
Việc tôi kiên trì làm nhất là đọc sách mỗi ngày. Từ khi học trung học phổ thông, tôi đã luôn duy trì thói quen đọc sách nửa tiếng trước khi ngủ và chưa từng gián đoạn. Trước hết, đọc sách giúp tôi học được nhiều kiến thức mới và mở rộng tầm nhìn, dù là lịch sử, văn học hay khoa học phổ thông đều khiến tôi trở nên hiểu biết hơn. Thứ hai, đọc sách giúp tôi thư giãn tinh thần và giảm bớt áp lực trong ngày; trong thế giới của sách, tôi có thể tạm quên phiền não và trở nên bình tĩnh hơn. Ngoài ra, đọc sách còn nâng cao trình độ tiếng Trung của tôi, giúp vốn từ phong phú hơn và diễn đạt lưu loát hơn. Kiên trì đọc sách không chỉ giúp tôi tăng thêm kiến thức mà còn rèn luyện thói quen tự kỷ luật. Tóm lại, đọc sách là việc tôi sẽ tiếp tục duy trì lâu dài.
2.2. Bài mẫu số 2
我最坚持做的一件事是每天运动。从大学开始,我就一直坚持每天早上跑步或者晚上做瑜伽,已经坚持了好几年。首先,运动能让我的身体更健康,增强抵抗力,不容易生病,每天都充满活力。其次,运动能让我保持好的身材,让我更自信,也更有精神。除此之外,运动还能锻炼我的意志力,让我面对困难时更坚强,不轻易放弃。坚持运动不仅让我身体健康,还让我心态更积极。总而言之,运动是我会一直坚持下去的事。
Từ vựng cần lưu ý:
- 抵抗力 /dǐkànglì/: sức đề kháng
- 意志力 /yìzhìlì/: ý chí
- 积极 /jījí/: tích cực
Pinyin:
Wǒ zuì jiānchí zuò de yí jiàn shì shì měitiān yùndòng. Cóng dàxué kāishǐ, wǒ jiù yìzhí jiānchí měitiān zǎoshang pǎobù huòzhě wǎnshang zuò yújiā, yǐjīng jiānchí le hǎo jǐ nián. Shǒuxiān, yùndòng néng ràng wǒ de shēntǐ gèng jiànkāng, zēngqiáng dǐkànglì, bù róngyì shēngbìng, měitiān dōu chōngmǎn huólì. Qícì, yùndòng néng ràng wǒ bǎochí hǎo de shēncái, ràng wǒ gèng zìxìn, yě gèng yǒu jīngshén. Chú cǐ zhī wài, yùndòng hái néng duànliàn wǒ de yìzhìlì, ràng wǒ miànduì kùnnan shí gèng jiānqiáng, bù qīngyì fàngqì. Jiānchí yùndòng bùjǐn ràng wǒ shēntǐ jiànkāng, hái ràng wǒ xīntài gèng jījí. Zǒng ér yán zhī, yùndòng shì wǒ huì yìzhí jiānchí xiàqù de shì.
Bài dịch:
Việc tôi kiên trì làm nhất là tập thể dục mỗi ngày. Từ khi vào đại học, tôi đã duy trì thói quen chạy bộ buổi sáng hoặc tập yoga buổi tối và đã kiên trì được nhiều năm. Trước hết, vận động giúp cơ thể tôi khỏe mạnh hơn, tăng sức đề kháng và ít bị ốm hơn, mỗi ngày đều tràn đầy năng lượng. Thứ hai, vận động giúp tôi giữ vóc dáng tốt, tự tin hơn và tinh thần cũng tốt hơn. Ngoài ra, vận động còn rèn luyện ý chí, giúp tôi mạnh mẽ hơn khi đối mặt với khó khăn và không dễ dàng bỏ cuộc. Kiên trì vận động không chỉ giúp tôi khỏe mạnh mà còn khiến tinh thần trở nên tích cực hơn. Tóm lại, vận động là việc tôi sẽ tiếp tục duy trì lâu dài.
2.3. Bài mẫu số 3
我最坚持做的一件事是写日记。从初中开始,我就一直坚持每天写日记,记录自己的生活和心情。首先,写日记能帮我整理思绪,让我更清楚地认识自己,知道自己的优点和不足。其次,写日记能留住美好的回忆,等以后再看,就能想起当时的快乐和感动。除此之外,写日记还能提高我的写作能力,让我更擅长表达自己的想法。坚持写日记不仅让我更了解自己,还让我的生活更有意义。总而言之,写日记是我会一直坚持下去的事。
Từ vựng cần lưu ý:
- 整理思绪 /zhěnglǐ sīxù/: sắp xếp suy nghĩ
- 不足 /bùzú/: thiếu sót
Pinyin:
Wǒ zuì jiānchí zuò de yí jiàn shì shì xiě rìjì. Cóng chūzhōng kāishǐ, wǒ jiù yìzhí jiānchí měitiān xiě rìjì, jìlù zìjǐ de shēnghuó hé xīnqíng. Shǒuxiān, xiě rìjì néng bāng wǒ zhěnglǐ sīxù, ràng wǒ gèng qīngchu de rènshi zìjǐ, zhīdào zìjǐ de yōudiǎn hé bùzú. Qícì, xiě rìjì néng liú zhù měihǎo de huíyì, děng yǐhòu zài kàn, jiù néng xiǎngqǐ dāngshí de kuàilè hé gǎndòng. Chú cǐ zhī wài, xiě rìjì hái néng tígāo wǒ de xiězuò nénglì, ràng wǒ gèng shàncháng biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ. Jiānchí xiě rìjì bùjǐn ràng wǒ gèng liǎojiě zìjǐ, hái ràng wǒ de shēnghuó gèng yǒu yìyì. Zǒng ér yán zhī, xiě rìjì shì wǒ huì yìzhí jiānchí xiàqù de shì.
Bài dịch:
Việc tôi kiên trì làm nhất là viết nhật ký. Từ khi học cấp hai, tôi đã luôn duy trì thói quen viết nhật ký mỗi ngày, ghi lại cuộc sống và cảm xúc của mình. Trước hết, viết nhật ký giúp tôi sắp xếp lại suy nghĩ, khiến tôi hiểu bản thân rõ ràng hơn, biết được điểm mạnh và những thiếu sót của mình. Thứ hai, viết nhật ký giúp lưu giữ những kỷ niệm đẹp; khi sau này đọc lại, tôi có thể nhớ đến niềm vui và những xúc động của thời điểm đó. Ngoài ra, viết nhật ký còn nâng cao khả năng viết lách của tôi, giúp tôi giỏi hơn trong việc diễn đạt suy nghĩ của bản thân. Việc kiên trì viết nhật ký không chỉ giúp tôi hiểu mình hơn mà còn khiến cuộc sống của tôi trở nên có ý nghĩa hơn. Tóm lại, viết nhật ký là việc tôi sẽ tiếp tục duy trì lâu dài.
Lời kết
Hy vọng rằng những bài mẫu của STUDY4 cho câu hỏi “你最坚持做的一件事是什么?” trong đề thi HSKK Trung cấp đã giúp bạn biết cách trình bày một thói quen kiên trì một cách rõ ràng, logic và thể hiện được ý nghĩa của việc đó để đạt được mức điểm mong muốn.
Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận để STUDY4 hỗ trợ bạn nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment