Tổng hợp 80 từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặcTrong quá trình học tiếng Trung, việc mở rộng từ vựng theo từng lĩnh vực thực tế sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn. Chủ đề May mặc là một nhóm từ vựng quan trọng, thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày, hoạt động mua sắm, thiết kế thời trang cũng như trong môi trường sản xuất. Khi bạn học có thể gọi tên các loại quần áo, chất liệu vải hay mô tả kiểu dáng, màu sắc, việc trao đổi bằng tiếng Trung sẽ trở nên tự tin hơn bao giờ hết. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cùng bạn học hệ thống lại từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặc một cách đầy đủ và dễ ghi nhớ.

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặc 

STT

Từ vựng

Pinyin

Nghĩa

Ví dụ

1

服装

fúzhuāng

Trang phục

这家店的服装很时尚。(Zhè jiā diàn de fúzhuāng hěn shíshàng.) - Trang phục của cửa hàng này rất thời trang.

2

衣服

yīfu

Quần áo

我买了一件新衣服。(Wǒ mǎile yí jiàn xīn yīfu.) - Tôi đã mua một chiếc áo mới.

3

上衣

shàngyī

Áo

这件上衣很适合你。(Zhè jiàn shàngyī hěn shìhé nǐ.) - Chiếc áo này rất hợp với bạn.

4

裤子

kùzi

Quần

这条裤子有点长。(Zhè tiáo kùzi yǒudiǎn cháng.) - Chiếc quần này hơi dài.

5

裙子

qúnzi

Váy

她穿了一条漂亮的裙子。(Tā chuānle yì tiáo piàoliang de qúnzi.) - Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.

6

外套

wàitào

Áo khoác

今天天气冷,需要穿外套。(Jīntiān tiānqì lěng, xūyào chuān wàitào.) - Hôm nay trời lạnh, cần mặc áo khoác.

7

衬衫

chènshān

Áo sơ mi

他穿着一件白色衬衫。(Tā chuānzhe yí jiàn báisè chènshān.) - Anh ấy đang mặc áo sơ mi trắng.

8

T恤

Txù

Áo thun

我喜欢穿宽松的T恤。(Wǒ xǐhuān chuān kuānsōng de Txù.) - Tôi thích mặc áo thun rộng.

9

毛衣

máoyī

Áo len

冬天我常穿毛衣。(Dōngtiān wǒ cháng chuān máoyī.) - Mùa đông tôi thường mặc áo len.

10

牛仔裤

niúzǎikù

Quần jeans

牛仔裤一直很流行。(Niúzǎikù yìzhí hěn liúxíng.) - Quần jeans luôn rất phổ biến.

11

连衣裙

liányīqún

Váy liền thân

她买了一条新连衣裙。(Tā mǎile yì tiáo xīn liányīqún.) - Cô ấy mua một chiếc váy liền mới.

12

西装

xīzhuāng

Vest

他穿西装去参加会议。(Tā chuān xīzhuāng qù cānjiā huìyì.) - Anh ấy mặc vest đi họp.

13

运动服

yùndòngfú

Đồ thể thao

我买了一套运动服。(Wǒ mǎile yí tào yùndòngfú.) - Tôi mua một bộ đồ thể thao.

14

睡衣

shuìyī

Đồ ngủ

这套睡衣很舒服。(Zhè tào shuìyī hěn shūfu.) - Bộ đồ ngủ này rất thoải mái.

15

内衣

nèiyī

Đồ lót

这家店卖高质量内衣。(Zhè jiā diàn mài gāo zhìliàng nèiyī.) - Cửa hàng này bán đồ lót chất lượng cao.

16

袜子

wàzi

Tất

我需要买几双袜子。(Wǒ xūyào mǎi jǐ shuāng wàzi.) - Tôi cần mua vài đôi tất.

17

鞋子

xiézi

Giày

这双鞋子有点紧。(Zhè shuāng xiézi yǒudiǎn jǐn.) - Đôi giày này hơi chật.

18

帽子

màozi

Mũ

她戴了一顶红色帽子。(Tā dài le yì dǐng hóngsè màozi.) - Cô ấy đội mũ màu đỏ.

19

围巾

wéijīn

Khăn quàng

冬天我喜欢戴围巾。(Dōngtiān wǒ xǐhuān dài wéijīn.) - Mùa đông tôi thích quàng khăn.

20

手套

shǒutào

Găng tay

天气冷,要戴手套。(Tiānqì lěng, yào dài shǒutào.) - Trời lạnh, cần đeo găng tay.

21

尺码

chǐmǎ

Kích cỡ

请问这件衣服有大尺码吗?(Qǐngwèn zhè jiàn yīfu yǒu dà chǐmǎ ma?) - Xin hỏi áo này có size lớn không?

22

颜色

yánsè

Màu sắc

你喜欢什么颜色?(Nǐ xǐhuān shénme yánsè?) - Bạn thích màu gì?

23

款式

kuǎnshì

Kiểu dáng

这件衣服的款式很特别。(Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn tèbié.) - Kiểu dáng áo này rất đặc biệt.

24

面料

miànliào

Chất liệu vải

这种面料很柔软。(Zhè zhǒng miànliào hěn róuruǎn.) - Chất liệu này rất mềm.

25

棉

mián

Cotton

这件衣服是纯棉的。(Zhè jiàn yīfu shì chún mián de.) - Áo này làm từ cotton nguyên chất.

26

丝绸

sīchóu

Lụa

丝绸衣服看起来很高档。(Sīchóu yīfu kàn qǐlái hěn gāodàng.) - Quần áo lụa trông rất cao cấp.

27

羊毛

yángmáo

Len, lông cừu

这件外套是羊毛做的。(Zhè jiàn wàitào shì yángmáo zuò de.) - Áo khoác này được làm từ len cừu.

28

皮革

pí gé

Da

这双鞋是皮革的。(Zhè shuāng xié shì pí gé de.) - Đôi giày này được làm bằng da.

29

拉链

lāliàn

Khóa kéo

这件外套的拉链坏了。(Zhè jiàn wàitào de lāliàn huài le.) - Khóa kéo áo khoác này bị hỏng.

30

纽扣

niǔkòu

Cúc áo

请帮我缝一下纽扣。(Qǐng bāng wǒ féng yíxià niǔkòu.) - Hãy giúp tôi khâu lại cúc áo.

31

试穿

shìchuān

Thử mặc

我可以试穿一下吗?(Wǒ kěyǐ shìchuān yíxià ma?) - Tôi có thể thử mặc được không?

32

打折

dǎzhé

Giảm giá

这件衣服正在打折。(Zhè jiàn yīfu zhèngzài dǎzhé.) - Áo này đang giảm giá.

33

价格

jiàgé

Giá cả

这件衣服的价格是多少?(Zhè jiàn yīfu de jiàgé shì duōshao?) - Giá áo này bao nhiêu?

34

便宜

piányi

Rẻ

这条裤子很便宜。(Zhè tiáo kùzi hěn piányi.) - Chiếc quần này rất rẻ.

35

贵

guì

Đắt

这件外套有点贵。(Zhè jiàn wàitào yǒudiǎn guì.) - Áo khoác này hơi đắt.

36

时尚

shíshàng

Thời trang

她穿得很时尚。(Tā chuān de hěn shíshàng.) - Cô ấy ăn mặc rất thời trang.

37

流行

liúxíng

Thịnh hành

今年流行宽松款式。(Jīnnián liúxíng kuānsōng kuǎnshì.) - Năm nay kiểu dáng rộng đang thịnh hành.

38

合身

héshēn

Vừa vặn

这件衣服很合身。(Zhè jiàn yīfu hěn héshēn.) - Chiếc áo này rất vừa vặn.

39

宽松

kuānsōng

Rộng

我喜欢穿宽松的衣服。(Wǒ xǐhuān chuān kuānsōng de yīfu.) - Tôi thích mặc đồ rộng.

40

紧身

jǐnshēn

Ôm sát

这条裙子有点紧身。(Zhè tiáo qúnzi yǒudiǎn jǐnshēn.) - Váy này hơi ôm sát.

41

设计

shèjì

Thiết kế

她学习服装设计。(Tā xuéxí fúzhuāng shèjì.) - Cô ấy học thiết kế thời trang.

42

设计师

shèjìshī

Nhà thiết kế

这位设计师很有名。(Zhè wèi shèjìshī hěn yǒumíng.) - Nhà thiết kế này rất nổi tiếng.

43

裁剪

cáijiǎn

Cắt may

工人正在裁剪布料。(Gōngrén zhèngzài cáijiǎn bùliào.) - Công nhân đang cắt vải.

44

缝纫

féngrèn

May vá

她会自己缝纫衣服。(Tā huì zìjǐ féngrèn yīfu.) - Cô ấy biết tự may quần áo.

45

缝纫机

féngrènjī

Máy may

这台缝纫机很好用。(Zhè tái féngrènjī hěn hǎoyòng.) - Máy may này rất dễ dùng.

46

布料

bùliào

Vải

这种布料很透气。(Zhè zhǒng bùliào hěn tòuqì.) - Loại vải này rất thoáng khí.

47

图案

tú'àn

Họa tiết

这件衣服的图案很漂亮。(Zhè jiàn yīfu de tú'àn hěn piàoliang.) - Họa tiết áo này rất đẹp.

48

花纹

huāwén

Hoa văn

这种花纹很有民族特色。(Zhè zhǒng huāwén hěn yǒu mínzú tèsè.) - Hoa văn này mang đậm nét dân tộc.

49

样品

yàngpǐn

Hàng mẫu

客户对样品很满意。(Kèhù duì yàngpǐn hěn mǎnyì.) - Khách hàng rất hài lòng với mẫu thử.

50

打样

dǎyàng

Làm mẫu

公司正在打样新款式。(Gōngsī zhèngzài dǎyàng xīn kuǎnshì.) - Công ty đang làm kiểu mẫu mới.

51

订单

dìngdān

Đơn hàng

工厂接到了大量订单。(Gōngchǎng jiēdào le dàliàng dìngdān.) - Nhà máy nhận được nhiều đơn hàng.

52

生产线

shēngchǎnxiàn

Dây chuyền sản xuất

生产线正在全速运转。(Shēngchǎnxiàn zhèngzài quánsù yùnzhuǎn.) - Dây chuyền sản xuất đang hoạt động hết công suất.

53

加工

jiāgōng

Gia công

这批衣服在越南加工。(Zhè pī yīfu zài Yuènán jiāgōng.) - Lô quần áo này được gia công tại Việt Nam.

54

质量

zhìliàng

Chất lượng

产品质量必须达标。(Chǎnpǐn zhìliàng bìxū dábiāo.) - Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn.

55

检查

jiǎnchá

Kiểm tra

出货前要仔细检查。(Chūhuò qián yào zǐxì jiǎnchá.) - Trước khi xuất hàng cần kiểm tra kỹ.

56

出口

chūkǒu

Xuất khẩu

这家公司专门出口服装。(Zhè jiā gōngsī zhuānmén chūkǒu fúzhuāng.) - Công ty này chuyên xuất khẩu quần áo.

57

批发

pīfā

Bán buôn

这里是服装批发市场。(Zhèlǐ shì fúzhuāng pīfā shìchǎng.) - Đây là chợ bán buôn quần áo.

58

零售

língshòu

Bán lẻ

我们主要做零售业务。(Wǒmen zhǔyào zuò língshòu yèwù.) - Chúng tôi chủ yếu kinh doanh bán lẻ.

59

尺寸

chǐcùn

Kích thước

请确认衣服的尺寸。(Qǐng quèrèn yīfu de chǐcùn.) - Hãy xác nhận kích thước quần áo.

60

版型

bǎnxíng

Phom dáng

这件衣服的版型很好。(Zhè jiàn yīfu de bǎnxíng hěn hǎo.) - Phom dáng áo này rất đẹp.

61

剪裁

jiǎncái

Đường cắt, form cắt

这件西装的剪裁很精致。(Zhè jiàn xīzhuāng de jiǎncái hěn jīngzhì.) - Bộ vest này có đường cắt rất tinh tế.

62

走秀

zǒuxiù

Trình diễn thời trang

模特正在走秀。(Mótè zhèngzài zǒuxiù.) - Người mẫu đang trình diễn.

63

模特

mótè

Người mẫu

她是一名职业模特。(Tā shì yì míng zhíyè mótè.) - Cô ấy là người mẫu chuyên nghiệp.

64

品牌

pǐnpái

Thương hiệu

这个品牌很受欢迎。(Zhège pǐnpái hěn shòu huānyíng.) - Thương hiệu này rất được ưa chuộng.

65

商标

shāngbiāo

Nhãn hiệu

请注册商标。(Qǐng zhùcè shāngbiāo.) - Hãy đăng ký nhãn hiệu.

66

标签

biāoqiān

Nhãn mác

请剪掉衣服的标签。(Qǐng jiǎn diào yīfu de biāoqiān.) - Hãy cắt nhãn mác trên áo.

67

洗涤

xǐdí

Giặt

请按照说明洗涤衣服。(Qǐng ànzhào shuōmíng xǐdí yīfu.) - Hãy giặt theo hướng dẫn.

68

熨烫

yùntàng

Ủi, là

这件衬衫需要熨烫。(Zhè jiàn chènshān xūyào yùntàng.) - Áo sơ mi này cần được là.

69

退货

tuìhuò

Trả hàng

这件衣服可以退货吗?(Zhè jiàn yīfu kěyǐ tuìhuò ma?) - Áo này có thể trả lại không?

70

换货

huànhuò

Đổi hàng

我想换货。(Wǒ xiǎng huànhuò.) - Tôi muốn đổi hàng.

71

定制

dìngzhì

May đo

这套西装是定制的。(Zhè tào xīzhuāng shì dìngzhì de.) - Bộ vest này được may đo.

72

量身

liángshēn

Đo người

裁缝正在为客人量身。(Cáiféng zhèngzài wèi kèrén liángshēn.) - Thợ may đang đo người cho khách.

73

裁缝

cáiféng

Thợ may

这位裁缝技术很好。(Zhè wèi cáiféng jìshù hěn hǎo.) - Thợ may này tay nghề rất tốt.

74

线

xiàn

Chỉ

这件衣服的线断了。(Zhè jiàn yīfu de xiàn duàn le.) - Chỉ áo này bị đứt.

75

针

zhēn

Kim

请给我一根针。(Qǐng gěi wǒ yì gēn zhēn.) - Hãy đưa tôi một cây kim.

76

纽扣孔

niǔkòukǒng

Lỗ cúc áo

纽扣孔有点小。(Niǔkòukǒng yǒudiǎn xiǎo.) - Lỗ cúc hơi nhỏ.

77

领口

lǐngkǒu

Cổ áo

这件衣服的领口设计很好。(Zhè jiàn yīfu de lǐngkǒu shèjì hěn hǎo.) - Thiết kế cổ áo rất đẹp.

78

袖子

xiùzi

Tay áo

这件衣服的袖子太长。(Zhè jiàn yīfu de xiùzi tài cháng.) - Tay áo này quá dài.

79

裤脚

kùjiǎo

Ống quần

裤脚需要改短一点。(Kùjiǎo xūyào gǎi duǎn yìdiǎn.) - Ống quần cần sửa ngắn lại.

80

衣领

yīlǐng

Cổ áo

这件衬衫的衣领很挺。(Zhè jiàn chènshān de yīlǐng hěn tǐng.) - Cổ áo sơ mi này đứng form rất đẹp.

II. Tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặc

Chủ đề May mặc gắn liền với đời sống hằng ngày, mua sắm và cả môi trường sản xuất – thiết kế thời trang. Vì vậy, nếu bạn học đúng cách, nhóm từ vựng này không chỉ dễ nhớ mà còn rất dễ ứng dụng trong giao tiếp thực tế. Dưới đây là những phương pháp giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt hơn.

Tips học từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặc

1. Học theo nhóm chức năng và tình huống sử dụng

Theo kinh nghiệm của STUDY4, thay vì học lẫn lộn tất cả các từ, bạn học nên chia theo nhóm rõ ràng như:

  • Nhóm quần áo cơ bản: 衬衫, 裤子, 裙子, 外套
  • Nhóm chất liệu: 棉, 丝绸, 羊毛, 皮革
  • Nhóm mua sắm: 试穿, 打折, 价格, 尺码
  • Nhóm sản xuất – kỹ thuật: 裁剪, 缝纫, 生产线, 打样

Khi học theo nhóm, não bộ sẽ tạo liên kết logic, giúp bạn nhớ theo hệ thống thay vì ghi nhớ rời rạc. Đồng thời, bạn cũng dễ áp dụng theo từng tình huống cụ thể như đi mua quần áo, làm việc trong ngành may hoặc nói về xu hướng thời trang.

2. Luyện mô tả trang phục bằng câu hoàn chỉnh

Một lỗi phổ biến là chỉ nhớ từ mà không nói được thành câu. Bạn học nên luyện mô tả một bộ đồ cụ thể bằng cách trả lời các câu hỏi như:

  • Đây là loại trang phục gì?
  • Màu sắc ra sao?
  • Chất liệu gì?
  • Kiểu dáng rộng hay ôm?

Ví dụ, thay vì chỉ nhớ “连衣裙”, bạn có thể nói: 这条连衣裙是纯棉的,颜色很温柔,款式也很流行。 Khi có thể mô tả trọn vẹn như vậy, nghĩa là từ vựng đã được sử dụng chủ động.

3. Kết hợp từ vựng với cụm cố định và mẫu câu mua sắm

Chủ đề May mặc thường đi kèm các mẫu câu giao tiếp cố định như hỏi giá, hỏi size, thử đồ hoặc đổi trả. Bạn nên luyện các mẫu như:

  • 请问有这个尺码吗?
  • 我可以试穿一下吗?
  • 这件衣服可以换货吗?

Việc ghi nhớ cả cụm câu giúp bạn phản xạ nhanh trong giao tiếp thực tế, đặc biệt khi mua sắm hoặc trao đổi với khách hàng trong môi trường kinh doanh.

4. Học qua hình ảnh và xu hướng thời trang thực tế

May mặc là lĩnh vực trực quan, vì vậy học qua hình ảnh sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn. Bạn có thể xem hình bộ sưu tập thời trang, hình mẫu quần áo hoặc thậm chí mở tủ đồ của mình và tự gọi tên từng món bằng tiếng Trung.

Khi từ vựng gắn với hình ảnh cụ thể, trí nhớ sẽ được kích hoạt mạnh hơn so với việc chỉ học qua chữ viết. Cách này đặc biệt hiệu quả với nhóm từ về kiểu dáng, chất liệu và phụ kiện.

5. Ôn tập theo chu kỳ và nâng dần mức độ chuyên sâu

Nếu bạn chỉ học một lần rồi bỏ qua, từ vựng sẽ nhanh chóng bị quên. Hãy áp dụng nguyên tắc ôn lặp lại theo chu kỳ 1–3–7–14 ngày để củng cố trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, bạn có thể bắt đầu từ nhóm từ cơ bản dùng trong giao tiếp, sau đó mở rộng dần sang nhóm chuyên ngành như thiết kế, sản xuất và xuất khẩu. Cách nâng cấp từng bước này giúp bạn không bị quá tải mà vẫn đảm bảo tiến bộ ổn định.

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!

Lời kết

Từ vựng tiếng Trung chủ đề May mặc không chỉ giúp bạn học tự tin hơn khi mua sắm và giao tiếp hằng ngày, mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong lĩnh vực thời trang, thiết kế và sản xuất. Khi bạn học theo nhóm chức năng, luyện đặt câu hoàn chỉnh và ôn tập theo chu kỳ hợp lý, vốn từ sẽ được ghi nhớ bền vững và sử dụng linh hoạt hơn trong thực tế.

STUDY4 hy vọng bài viết này giúp bạn học xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong chủ đề May mặc. Hãy duy trì thói quen luyện tập mỗi ngày để biến từ vựng thành kỹ năng thực sự của bạn.