“Describe an item on which you spent more than expected” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe an item on which you spent more than expected.
You should say:
- What it is
- How much you spent on it
- Why you bought it
And explain why you think you spent more than expected
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a laptop that I bought last year, which ended up costing me a lot more than I had originally planned.
At first, I only intended to spend around twenty million Vietnamese dong on a basic laptop for work and study. However, after doing some research and visiting a few electronics stores, I ended up paying nearly thirty million. At the time, that felt like a big jump, and I remember hesitating quite a bit before making the final decision.
I bought this laptop mainly because I needed something reliable for content creation and long working hours. My old device was slow, overheated easily, and honestly drove me crazy whenever I had deadlines. Once I started comparing models, I realised that paying extra would get me a faster processor, better battery life, and a much clearer screen, which made a huge difference for my daily productivity.
I think I spent more than expected for two main reasons. First, I was influenced by persuasive sales staff and online reviews that highlighted long-term value rather than short-term savings. Second, I justified the cost by telling myself it was an investment, not just a purchase. Looking back, it was a painful decision financially, but in reality, the laptop has saved me time, stress, and frustration, so I don’t regret it at all.
Từ vựng cần lưu ý:
- research (n): sự nghiên cứu, tìm hiểu
- jump (n): sự tăng vọt
- hesitate (v): do dự
- decision (n): quyết định
- reliable (adj): đáng tin cậy
- deadline (n): hạn chót
- processor (n): bộ xử lý
- productivity (n): năng suất
- influence (v): ảnh hưởng
- review (n): đánh giá
- value (n): giá trị
- investment (n): sự đầu tư
- regret (v): hối tiếc
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một chiếc laptop mà tôi đã mua năm ngoái, và cuối cùng nó lại tốn của tôi nhiều tiền hơn so với dự định ban đầu.
Ban đầu, tôi chỉ định chi khoảng hai mươi triệu đồng cho một chiếc laptop cơ bản phục vụ công việc và học tập. Tuy nhiên, sau khi tìm hiểu và ghé thăm một vài cửa hàng điện tử, tôi đã phải trả gần ba mươi triệu. Vào thời điểm đó, đó là một mức tăng khá lớn, và tôi nhớ mình đã do dự khá nhiều trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Tôi mua chiếc laptop này chủ yếu vì tôi cần một thiết bị đáng tin cậy cho việc sáng tạo nội dung và làm việc trong thời gian dài. Thiết bị cũ của tôi chạy chậm, dễ bị quá nhiệt và thực sự khiến tôi phát điên mỗi khi có deadline. Khi bắt đầu so sánh các mẫu máy, tôi nhận ra rằng trả thêm tiền sẽ giúp tôi có bộ xử lý nhanh hơn, thời lượng pin tốt hơn và màn hình rõ nét hơn, điều này tạo ra sự khác biệt lớn đối với năng suất làm việc hằng ngày của tôi.
Tôi nghĩ mình đã chi nhiều hơn dự kiến vì hai lý do chính. Thứ nhất, tôi bị ảnh hưởng bởi đội ngũ nhân viên bán hàng thuyết phục và các bài đánh giá trực tuyến nhấn mạnh giá trị lâu dài thay vì tiết kiệm ngắn hạn. Thứ hai, tôi tự thuyết phục bản thân rằng đó là một khoản đầu tư chứ không chỉ đơn thuần là một món mua sắm. Nhìn lại, đó là một quyết định khá đau đớn về mặt tài chính, nhưng thực tế chiếc laptop đã giúp tôi tiết kiệm thời gian, giảm căng thẳng và bớt bực bội, vì vậy tôi hoàn toàn không hối tiếc.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you often buy more than you expected?
Bạn có thường mua nhiều hơn dự định không?
Bài mẫu:
“Yes, it happens from time to time. When I compare options and notice small upgrades that offer better long-term value, I tend to stretch my budget because I’m thinking ahead rather than focusing on the price tag. I plan carefully, but attractive features and promotions can still sway me. That usually happens with tech or items I use every day out of necessity.”
Từ vựng:
- value (n): giá trị
- budget (n): ngân sách
- feature (n): tính năng
- promotion (n): chương trình khuyến mãi
- necessity (n): sự cần thiết
Bài dịch:
Có, điều đó thỉnh thoảng xảy ra. Khi tôi so sánh các lựa chọn và nhận thấy những nâng cấp nhỏ mang lại giá trị lâu dài tốt hơn, tôi có xu hướng vượt ngân sách vì tôi nghĩ đến tương lai thay vì chỉ nhìn vào giá tiền. Tôi lên kế hoạch cẩn thận, nhưng những tính năng hấp dẫn và chương trình khuyến mãi vẫn có thể khiến tôi bị thuyết phục. Điều đó thường xảy ra với đồ công nghệ hoặc những món đồ tôi sử dụng hằng ngày vì sự cần thiết.
2.2. What do you think young people spend most of their money on?
Bạn nghĩ người trẻ tiêu phần lớn tiền vào đâu?
Bài mẫu:
“Young people spend a lot on lifestyle-related things. Because social life and self-expression matter so much at that age, money often goes to food, fashion, gadgets, and experiences like travel or concerts. Spending builds identity, and sharing it online reinforces daily habits. Practical expenses exist, but enjoyment clearly takes priority.”
Từ vựng:
- experience (n): trải nghiệm
- identity (n): bản sắc
- habit (n): thói quen
- expense (n): chi phí
- priority (n): sự ưu tiên
Bài dịch:
Người trẻ tiêu nhiều tiền cho những thứ liên quan đến lối sống. Vì đời sống xã hội và sự thể hiện bản thân rất quan trọng ở độ tuổi đó, tiền thường được chi cho ăn uống, thời trang, thiết bị công nghệ và những trải nghiệm như du lịch hoặc hòa nhạc. Việc chi tiêu góp phần xây dựng bản sắc cá nhân, và việc chia sẻ nó trên mạng củng cố thói quen. Các chi phí thiết yếu vẫn tồn tại, nhưng sự tận hưởng rõ ràng được ưu tiên hơn.
2.3. Do you think it is important to save money? Why?
Bạn có nghĩ việc tiết kiệm tiền là quan trọng không? Vì sao?
Bài mẫu:
“Saving money is extremely important. Since life is unpredictable and emergencies can appear without warning, having savings provides security and reduces stress in difficult situations. Saving builds freedom, and freedom creates choices. Even small, consistent savings can make a big difference over time.”
Từ vựng:
- emergency (n): tình huống khẩn cấp
- security (n): sự an toàn, đảm bảo
- stress (n): căng thẳng
- freedom (n): sự tự do
- choice (n): sự lựa chọn
Bài dịch:
Tiết kiệm tiền là vô cùng quan trọng. Vì cuộc sống khó lường và các tình huống khẩn cấp có thể xuất hiện mà không báo trước, việc có tiền tiết kiệm mang lại sự an toàn và giảm căng thẳng trong những hoàn cảnh khó khăn. Tiết kiệm tạo ra tự do, và tự do tạo ra sự lựa chọn. Ngay cả những khoản tiết kiệm nhỏ nhưng đều đặn cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn theo thời gian.
2.4. Do people buy things they don't need?
Mọi người có mua những thứ họ không cần không?
Bài mẫu:
“Yes, people do that quite often. When marketing, trends, and peer pressure combine, people easily feel tempted to buy items that promise happiness or status rather than real usefulness. Desire drives spending, and regret often follows. Shopping then becomes emotional instead of rational.”
Từ vựng:
- pressure (n): áp lực
- tempted (adj): bị cám dỗ
- status (n): địa vị
- usefulness (n): sự hữu ích
- desire (n): mong muốn
Bài dịch:
Có, mọi người làm điều đó khá thường xuyên. Khi marketing, xu hướng và áp lực từ bạn bè kết hợp với nhau, mọi người dễ bị cám dỗ mua những món đồ hứa hẹn mang lại hạnh phúc hoặc địa vị thay vì sự hữu ích thực sự. Mong muốn thúc đẩy chi tiêu, và sự hối hận thường theo sau. Khi đó, mua sắm trở nên cảm tính thay vì lý trí.
2.5. Is it good and necessary to teach children to save money?
Việc dạy trẻ em tiết kiệm tiền có tốt và cần thiết không?
Bài mẫu:
“Teaching kids to be smart with their pocket money from a young age is a brilliant move because it sets them up for a stress-free adult life. When children realize that money doesn't just grow on trees, they’re much less likely to become "shopaholics" or fall into debt when they’re older. It’s a vital life lesson. Learning to save for something they really want helps them understand the value of patience and hard work.”
Từ vựng:
- brilliant (adj): rất sáng suốt
- set up (v): chuẩn bị cho
- stress-free (adj): ít áp lực, không căng thẳng
- money doesn't grow on trees (idiom): tiền không tự nhiên mà có
- shopaholic (n): người nghiện mua sắm
Bài dịch:
Việc dạy trẻ biết chi tiêu khôn ngoan với tiền tiêu vặt ngay từ khi còn nhỏ là một bước đi rất sáng suốt, vì điều đó chuẩn bị cho các em một cuộc sống trưởng thành ít áp lực tài chính hơn. Khi trẻ hiểu rằng tiền không tự nhiên mà có, các em sẽ ít có khả năng trở thành những người nghiện mua sắm hoặc rơi vào nợ nần khi lớn lên. Đây là một bài học sống thiết yếu. Việc học cách tiết kiệm để mua một thứ mình thật sự muốn giúp trẻ hiểu được giá trị của sự kiên nhẫn và lao động chăm chỉ.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an item on which you spent more than expected.” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment