“Describe a shopping mall” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a shopping mall
You should say:
- What its name is
- Where it is
- How often you visit it
And what you usually buy at the mall
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a shopping mall that I’m very familiar with, which is Vincom Mega Mall near my home.
This mall is located in a busy residential area, so it’s extremely convenient to get to, either by motorbike or public transport. It’s quite large and modern, with several floors that are clearly divided into shopping, dining, and entertainment zones, so it never feels confusing or cramped. The space is bright, air-conditioned, and comfortable, which makes it a popular hangout spot, especially on weekends.
I usually visit this mall about two or three times a month, mainly when I want to relax or meet friends rather than for serious shopping. Sometimes I drop by after work just to walk around, grab a coffee, and clear my head. On weekends, I tend to spend more time there watching movies or having meals.
As for what I usually buy, it really depends on the purpose of my visit. I often shop for clothes, skincare products, or small tech accessories, and I also enjoy buying snacks or desserts from the food court. Overall, this mall isn’t just a place to shop for me; it’s more like a social space where I can unwind, meet people, and enjoy a bit of city life without feeling rushed.
Từ vựng cần lưu ý:
- residential (adj): thuộc khu dân cư
- convenient (adj): thuận tiện
- modern (adj): hiện đại
- entertainment (n): sự giải trí
- cramped (adj): chật chội
- comfortable (adj): thoải mái
- hangout (n): địa điểm tụ tập
- relax (v): thư giãn
- purpose (n): mục đích
- skincare (n): chăm sóc da
- accessory (n): phụ kiện
- social (adj): thuộc về giao tiếp xã hội
- unwind (v): thư giãn, xả stress
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một trung tâm thương mại mà tôi rất quen thuộc, đó là Vincom Mega Mall gần nhà tôi.
Trung tâm này nằm trong một khu dân cư đông đúc, vì vậy việc di chuyển đến đây rất thuận tiện, dù bằng xe máy hay phương tiện công cộng. Nó khá lớn và hiện đại, với nhiều tầng được phân chia rõ ràng thành khu mua sắm, ăn uống và giải trí, nên không bao giờ tạo cảm giác rối rắm hay chật chội. Không gian sáng sủa, có điều hòa và thoải mái, khiến nơi đây trở thành địa điểm tụ tập phổ biến, đặc biệt vào cuối tuần.
Tôi thường đến trung tâm này khoảng hai hoặc ba lần một tháng, chủ yếu khi tôi muốn thư giãn hoặc gặp gỡ bạn bè hơn là để mua sắm nghiêm túc. Đôi khi tôi ghé qua sau giờ làm chỉ để đi dạo, uống cà phê và thư giãn đầu óc. Vào cuối tuần, tôi có xu hướng dành nhiều thời gian hơn ở đó để xem phim hoặc ăn uống.
Còn về những thứ tôi thường mua, điều đó thực sự phụ thuộc vào mục đích của chuyến đi. Tôi thường mua quần áo, các sản phẩm chăm sóc da hoặc những phụ kiện công nghệ nhỏ, và tôi cũng thích mua đồ ăn vặt hoặc món tráng miệng ở khu ẩm thực. Nhìn chung, trung tâm thương mại này không chỉ đơn thuần là nơi mua sắm đối với tôi; nó giống như một không gian giao tiếp xã hội nơi tôi có thể thư giãn, gặp gỡ mọi người và tận hưởng một chút nhịp sống thành phố mà không cảm thấy vội vã.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Why do people buy things they don't need?
Tại sao mọi người mua những thứ họ không thực sự cần?
Bài mẫu:
“People often buy things they don’t actually need. Because advertising is persuasive and social media constantly shows ideal lifestyles, people are easily influenced and start confusing wants with needs. Emotions drive purchases, and impulse buying feels rewarding in the moment but disappointing later. In many cases, shopping becomes a way to relieve stress or seek validation rather than to solve a real problem.”
Từ vựng:
- persuasive (adj): có tính thuyết phục
- influenced (adj): bị ảnh hưởng
- impulse (n): sự bốc đồng
- rewarding (adj): mang lại cảm giác thỏa mãn
- validation (n): sự công nhận, xác nhận
Bài dịch:
Mọi người thường mua những thứ họ không thực sự cần. Vì quảng cáo có tính thuyết phục và mạng xã hội liên tục thể hiện những lối sống lý tưởng, mọi người dễ bị ảnh hưởng và bắt đầu nhầm lẫn giữa mong muốn và nhu cầu. Cảm xúc thúc đẩy hành vi mua sắm, và việc mua hàng bốc đồng mang lại cảm giác thỏa mãn ngay lúc đó nhưng lại gây thất vọng về sau. Trong nhiều trường hợp, mua sắm trở thành một cách để giảm căng thẳng hoặc tìm kiếm sự công nhận thay vì giải quyết một vấn đề thực sự.
2.2. Do you think that people buy a lot of things that they don't need?
Bạn có nghĩ rằng mọi người mua rất nhiều thứ mà họ không cần không?
Bài mẫu:
“I definitely feel like we’re living in a "throwaway culture" where people are constantly buying gadgets and clothes they don't actually need or even like. Social media ads are super persuasive, and they often trick us into thinking that "one more purchase" will finally make our lives perfect. It’s a never-ending cycle. Consequently, our rooms end up filled with "stuff" that felt exciting for five minutes but now just sits there collecting dust.”
Từ vựng:
- throwaway culture (n): lối sống mua dùng rồi bỏ
- persuasive (adj): có sức thuyết phục
- trick someone into doing something (v phrase): đánh lừa ai đó làm gì
- end up (phr.v): cuối cùng
Bài dịch:
Tôi chắc chắn cảm thấy rằng chúng ta đang sống trong một “nền văn hóa vứt bỏ”, nơi mọi người liên tục mua các thiết bị điện tử và quần áo mà họ thực sự không cần, thậm chí không thích. Quảng cáo trên mạng xã hội thì cực kỳ có sức thuyết phục, và chúng thường đánh lừa chúng ta nghĩ rằng “chỉ cần mua thêm một món nữa” là cuộc sống của chúng ta cuối cùng sẽ trở nên hoàn hảo. Đó là một vòng lặp không hồi kết. Vì vậy, phòng của chúng ta rốt cuộc lại đầy những “món đồ linh tinh” từng khiến ta hào hứng trong năm phút, nhưng giờ chỉ nằm đó và bám bụi.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a shopping mall” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment