100+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm (Cosmetic)Trong lĩnh vực làm đẹp hiện đại, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề cosmetic/mỹ phẩm giúp bạn tự tin hơn khi đọc thông tin sản phẩm, xem review quốc tế và giao tiếp trong môi trường học tập hoặc công việc liên quan đến ngành làm đẹp. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng về skincare và makeup một cách rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng.

I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Từ vựng là một trong những nền tảng cốt lõi trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào, không chỉ riêng tiếng Anh. Việc sở hữu một vốn từ phong phú giúp người học tiếp nhận, xử lý và diễn đạt thông tin một cách hiệu quả hơn. Khi bạn muốn nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ như nghe, nói, đọc và viết, việc nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết để quá trình học tập diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tốt.

Nếu không có đủ từ vựng, người học sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung bài nghe, bài đọc, cũng như trong việc diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình. Do đó, dù bạn có đầu tư nhiều thời gian và công sức để cải thiện tiếng Anh, kết quả đạt được vẫn có thể không như mong đợi nếu nền tảng từ vựng chưa đủ vững chắc.

Việc trau dồi từ vựng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm:

  • Cải thiện khả năng đọc hiểu, giúp bạn tiếp cận và nắm bắt nội dung văn bản nhanh chóng và chính xác hơn
  • Nâng cao kỹ năng nghe, hỗ trợ bạn nhận diện từ ngữ tốt hơn và phản xạ tự nhiên hơn trong giao tiếp
  • Mở rộng ý tưởng khi viết, cho phép bạn diễn đạt quan điểm phong phú, rõ ràng và logic hơn
  • Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và quan điểm một cách toàn diện, chính xác và mang tính thuyết phục
  • Tăng cường khả năng giao tiếp, từ đó hỗ trợ bạn đạt hiệu quả cao hơn trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội

Tuy nhiên, việc học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi được luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng phương pháp. Nếu bạn không ôn tập đều đặn hoặc không sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, khả năng quên từ sau một thời gian ngắn là rất cao. Vì vậy, kết hợp giữa ghi nhớ, thực hành, ôn tập định kỳ và áp dụng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn duy trì và phát triển vốn từ lâu dài.

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm (Cosmetic)

1. Từ vựng về dưỡng da (Skincare)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Acne

n

/ˈækni/

Mụn trứng cá

She has acne-prone skin. (Cô ấy có làn da dễ nổi mụn.)

Aloe vera

n

/ˈæləʊ ˈvɪərə/

Lô hội

Aloe vera soothes irritated skin. (Lô hội làm dịu da kích ứng.)

Antioxidant

n

/ˌæntiˈɒksɪdənt/

Chất chống oxy hóa

Vitamin C is a powerful antioxidant. (Vitamin C là chất chống oxy hóa mạnh.)

Astringent

n

/əˈstrɪndʒənt/

Nước se lỗ chân lông

This toner works as an astringent. (Toner này giúp se lỗ chân lông.)

Blemish

n

/ˈblemɪʃ/

Vết mụn, khuyết điểm

The cream reduces blemishes. (Kem giúp giảm vết mụn.)

Brightening cream

n

/ˈbraɪtnɪŋ kriːm/

Kem làm sáng da

I use brightening cream daily. (Tôi dùng kem làm sáng da mỗi ngày.)

Cleanser

n

/ˈklenzə(r)/

Sữa rửa mặt

This cleanser is gentle. (Sữa rửa mặt này dịu nhẹ.)

Combination skin

n

/ˌkɒmbɪˈneɪʃn skɪn/

Da hỗn hợp

Combination skin needs balanced care. (Da hỗn hợp cần chăm sóc cân bằng.)

Dark spot

n

/ˈdɑːk spɒt/

Đốm thâm

This serum fades dark spots. (Serum làm mờ vết thâm.)

Dermatologist

n

/ˌdɜːməˈtɒlədʒɪst/

Bác sĩ da liễu

I consulted a dermatologist. (Tôi đã gặp bác sĩ da liễu.)

Dry skin

n

/draɪ skɪn/

Da khô

Dry skin needs more moisture. (Da khô cần nhiều độ ẩm hơn.)

Essence

n

/ˈesns/

Tinh chất dưỡng

Essence helps the skin absorb nutrients. (Essence giúp da hấp thụ dưỡng chất.)

Exfoliate

v

/eksˈfəʊlieɪt/

Tẩy tế bào chết

Exfoliate twice a week. (Tẩy tế bào chết hai lần mỗi tuần.)

Exfoliator

n

/eksˈfəʊlieɪtə(r)/

Sản phẩm tẩy da chết

This exfoliator removes dead cells. (Sản phẩm loại bỏ tế bào chết.)

Eye cream

n

/aɪ kriːm/

Kem mắt

She applies eye cream nightly. (Cô ấy thoa kem mắt mỗi tối.)

Facial mask

n

/ˈfeɪʃl mɑːsk/

Mặt nạ

I use a facial mask weekly. (Tôi đắp mặt nạ hàng tuần.)

Foam cleanser

n

/fəʊm ˈklenzə(r)/

Sữa rửa mặt dạng bọt

Foam cleanser feels light. (Sữa rửa mặt bọt nhẹ.)

Hydrate

v

/ˈhaɪdreɪt/

Cấp ẩm

This lotion hydrates the skin. (Sản phẩm cấp ẩm cho da.)

Hydrating serum

n

/ˈhaɪdreɪtɪŋ ˈsɪərəm/

Serum cấp ẩm

Hydrating serum prevents dryness. (Serum ngăn da khô.)

Hyaluronic acid

n

/ˌhaɪələˈrɒnɪk ˈæsɪd/

Axit hyaluronic

Hyaluronic acid retains moisture. (HA giữ ẩm cho da.)

Irritation

n

/ˌɪrɪˈteɪʃn/

Sự kích ứng

This product may cause irritation. (Sản phẩm có thể gây kích ứng.)

Moisturizer

n

/ˈmɔɪstʃəraɪzə(r)/

Kem dưỡng ẩm

Apply moisturizer after cleansing. (Thoa kem dưỡng sau khi rửa mặt.)

Night cream

n

/naɪt kriːm/

Kem dưỡng ban đêm

Night cream repairs skin overnight. (Kem đêm phục hồi da.)

Oily skin

n

/ˈɔɪli skɪn/

Da dầu

Oily skin needs oil-free products. (Da dầu cần sản phẩm không dầu.)

Peeling gel

n

/ˈpiːlɪŋ dʒel/

Gel tẩy da chết

Peeling gel exfoliates gently. (Gel tẩy da chết nhẹ nhàng.)

Pore

n

/pɔː(r)/

Lỗ chân lông

This toner tightens pores. (Toner se lỗ chân lông.)

Retinol

n

/ˈretɪnɒl/

Retinol

Retinol reduces wrinkles. (Retinol giảm nếp nhăn.)

Sensitive skin

n

/ˈsensətɪv skɪn/

Da nhạy cảm

Sensitive skin reacts easily. (Da nhạy cảm dễ kích ứng.)

Serum

n

/ˈsɪərəm/

Tinh chất

She uses vitamin C serum. (Cô ấy dùng serum vitamin C.)

Sheet mask

n

/ʃiːt mɑːsk/

Mặt nạ giấy

Sheet mask deeply hydrates. (Mặt nạ giấy cấp ẩm sâu.)

Skincare routine

n

/ˈskɪnkeə ruːˈtiːn/

Chu trình dưỡng da

She follows a strict skincare routine. (Cô ấy theo chu trình chăm da nghiêm ngặt.)

SPF

n

/ˌes piː ˈef/

Chỉ số chống nắng

Choose sunscreen with high SPF. (Chọn kem chống nắng có SPF cao.)

Sunscreen

n

/ˈsʌnskriːn/

Kem chống nắng

Always wear sunscreen outdoors. (Luôn dùng kem chống nắng khi ra ngoài.)

Toner

n

/ˈtəʊnə(r)/

Nước hoa hồng

Toner balances skin pH. (Toner cân bằng pH da.)

Wrinkle

n

/ˈrɪŋkl/

Nếp nhăn

This cream reduces wrinkles. (Kem giúp giảm nếp nhăn.)

2. Từ vựng về trang điểm (makeup)

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm (Cosmetic)

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm (Cosmetic)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Blending brush

n

/ˈblendɪŋ brʌʃ/

Cọ tán phấn

Use a blending brush for eyeshadow. (Dùng cọ tán cho phấn mắt.)

Blush

n

/blʌʃ/

Má hồng

She applied blush lightly. (Cô ấy đánh má hồng nhẹ.)

Bronzer

n

/ˈbrɒnzə(r)/

Phấn tạo khối nâu

Bronzer gives warmth. (Phấn tạo khối giúp da ấm hơn.)

Brush

n

/brʌʃ/

Cọ trang điểm

Clean your brush regularly. (Làm sạch cọ thường xuyên.)

Compact powder

n

/ˈkɒmpækt ˈpaʊdə(r)/

Phấn nén

She carries compact powder. (Cô ấy mang theo phấn nén.)

Concealer

n

/kənˈsiːlə(r)/

Kem che khuyết điểm

Concealer hides dark circles. (Kem che quầng thâm.)

Contour

n/v

/ˈkɒntʊə(r)/

Tạo khối

She contours her face daily. (Cô ấy tạo khối mỗi ngày.)

Eyelash curler

n

/ˈaɪlæʃ ˈkɜːlə(r)/

Bấm mi

Use an eyelash curler first. (Dùng bấm mi trước.)

Eyeliner

n

/ˈaɪlaɪnə(r)/

Kẻ mắt

She wears black eyeliner. (Cô ấy kẻ mắt đen.)

Eyeshadow

n

/ˈaɪʃædəʊ/

Phấn mắt

Pink eyeshadow looks soft. (Phấn mắt hồng trông dịu dàng.)

Foundation

n

/faʊnˈdeɪʃn/

Kem nền

Choose the right foundation shade. (Chọn tông nền phù hợp.)

Highlighter

n

/ˈhaɪlaɪtə(r)/

Phấn bắt sáng

Highlighter adds glow. (Phấn bắt sáng tạo hiệu ứng sáng.)

Lip balm

n

/ˈlɪp bɑːm/

Son dưỡng

Lip balm prevents dryness. (Son dưỡng ngăn môi khô.)

Lip gloss

n

/ˈlɪp ɡlɒs/

Son bóng

She likes glossy lips. (Cô ấy thích môi bóng.)

Lip liner

n

/ˈlɪp laɪnə(r)/

Chì kẻ môi

Lip liner defines lips. (Chì kẻ môi giúp định hình môi.)

Lipstick

n

/ˈlɪpstɪk/

Son môi

Red lipstick suits her. (Son đỏ hợp cô ấy.)

Makeup remover

n

/ˈmeɪkʌp rɪˈmuːvə(r)/

Tẩy trang

Remove makeup before bed. (Tẩy trang trước khi ngủ.)

Mascara

n

/mæˈskɑːrə/

Chuốt mi

Mascara lengthens lashes. (Mascara làm dài mi.)

Powder

n

/ˈpaʊdə(r)/

Phấn phủ

Apply powder to set makeup. (Phủ phấn cố định lớp makeup.)

Primer

n

/ˈpraɪmə(r)/

Kem lót

Primer smooths the skin. (Kem lót làm mịn da.)

Setting spray

n

/ˈsetɪŋ spreɪ/

Xịt khóa makeup

Setting spray keeps makeup long-lasting. (Xịt giữ lớp trang điểm lâu trôi.)

III. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:

=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề mỹ phẩm là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh thực tế hơn trong đời sống. Hãy lưu lại danh sách từ vựng và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau