100+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề nông nghiệp (Agriculture)Nông nghiệp (agriculture) là một trong những chủ đề quan trọng trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng cần thiết theo từng nhóm cụ thể để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh

Từ vựng là một trong những nền tảng cốt lõi trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào, không chỉ riêng tiếng Anh. Việc sở hữu một vốn từ phong phú giúp người học tiếp nhận, xử lý và diễn đạt thông tin một cách hiệu quả hơn. Khi bạn muốn nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ như nghe, nói, đọc và viết, việc nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết để quá trình học tập diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tốt.

Nếu không có đủ từ vựng, người học sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung bài nghe, bài đọc, cũng như trong việc diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình. Do đó, dù bạn có đầu tư nhiều thời gian và công sức để cải thiện tiếng Anh, kết quả đạt được vẫn có thể không như mong đợi nếu nền tảng từ vựng chưa đủ vững chắc.

Việc trau dồi từ vựng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm:

  • Cải thiện khả năng đọc hiểu, giúp bạn tiếp cận và nắm bắt nội dung văn bản nhanh chóng và chính xác hơn
  • Nâng cao kỹ năng nghe, hỗ trợ bạn nhận diện từ ngữ tốt hơn và phản xạ tự nhiên hơn trong giao tiếp
  • Mở rộng ý tưởng khi viết, cho phép bạn diễn đạt quan điểm phong phú, rõ ràng và logic hơn
  • Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và quan điểm một cách toàn diện, chính xác và mang tính thuyết phục
  • Tăng cường khả năng giao tiếp, từ đó hỗ trợ bạn đạt hiệu quả cao hơn trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội

Tuy nhiên, việc học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi được luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng phương pháp. Nếu bạn không ôn tập đều đặn hoặc không sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, khả năng quên từ sau một thời gian ngắn là rất cao. Vì vậy, kết hợp giữa ghi nhớ, thực hành, ôn tập định kỳ và áp dụng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn duy trì và phát triển vốn từ lâu dài.

II. Tổng hợp tiếng Anh từ vựng chủ đề nông nghiệp (Agriculture)

1. Từ vựng về trồng trọt (Crop production)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Agriculture

n

/ˈæɡrɪkʌltʃər/

Nông nghiệp

Agriculture plays a vital role in the economy. (Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.)

Crop

n

/krɒp/

Mùa vụ, cây trồng

Farmers harvest crops in autumn. (Nông dân thu hoạch mùa vụ vào mùa thu.)

Cultivate

v

/ˈkʌltɪveɪt/

Canh tác

They cultivate rice in this region. (Họ trồng lúa ở khu vực này.)

Fertilizer

n

/ˈfɜːrtəlaɪzər/

Phân bón

Organic fertilizer improves soil quality. (Phân bón hữu cơ cải thiện chất lượng đất.)

Field

n

/fiːld/

Cánh đồng

The cows are grazing in the field. (Bò đang ăn cỏ trên đồng.)

Germinate

v

/ˈdʒɜːrmɪneɪt/

Nảy mầm

Seeds germinate quickly in warm soil. (Hạt nảy mầm nhanh trong đất ấm.)

Greenhouse

n

/ˈɡriːnhaʊs/

Nhà kính

Tomatoes are grown in a greenhouse. (Cà chua được trồng trong nhà kính.)

Harvest

n/v

/ˈhɑːrvɪst/

Thu hoạch

Farmers harvest rice in September. (Nông dân thu hoạch lúa vào tháng 9.)

Herbicide

n

/ˈhɜːrbɪsaɪd/

Thuốc diệt cỏ

Herbicide is used to kill weeds. (Thuốc diệt cỏ được dùng để tiêu diệt cỏ dại.)

Irrigation

n

/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Tưới tiêu

Irrigation is essential in dry areas. (Tưới tiêu rất cần thiết ở vùng khô hạn.)

Land

n

/lænd/

Đất đai

This land is suitable for farming. (Mảnh đất này phù hợp để canh tác.)

Mulch

n

/mʌltʃ/

Lớp phủ đất

Mulch helps retain moisture. (Lớp phủ giúp giữ ẩm.)

Organic

adj

/ɔːrˈɡænɪk/

Hữu cơ

Organic vegetables are healthier. (Rau hữu cơ tốt cho sức khỏe hơn.)

Pest

n

/pest/

Sâu bệnh

Pests can destroy crops. (Sâu bệnh có thể phá hoại mùa màng.)

Pesticide

n

/ˈpestɪsaɪd/

Thuốc trừ sâu

Farmers use pesticide carefully. (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu cẩn thận.)

Plantation

n

/plænˈteɪʃən/

Đồn điền

The coffee plantation is large. (Đồn điền cà phê rất lớn.)

Plough

v

/plaʊ/

Cày đất

They plough the field before planting. (Họ cày đất trước khi trồng.)

Seedling

n

/ˈsiːdlɪŋ/

Cây con

The seedlings need sunlight. (Cây con cần ánh nắng.)

Soil

n

/sɔɪl/

Đất

Rich soil increases productivity. (Đất màu mỡ làm tăng năng suất.)

Sow

v

/soʊ/

Gieo hạt

Farmers sow seeds in spring. (Nông dân gieo hạt vào mùa xuân.)

Sprout

v

/spraʊt/

Nảy chồi

The beans began to sprout. (Đậu bắt đầu nảy mầm.)

Sustainable

adj

/səˈsteɪnəbl/

Bền vững

Sustainable farming protects the environment. (Canh tác bền vững bảo vệ môi trường.)

Tractor

n

/ˈtræktər/

Máy kéo

The tractor ploughs the land. (Máy kéo cày đất.)

Weed

n

/wiːd/

Cỏ dại

Farmers remove weeds regularly. (Nông dân nhổ cỏ dại thường xuyên.)

Yield

n

/jiːld/

Sản lượng

This year’s yield is higher. (Sản lượng năm nay cao hơn.)

2. Từ vựng về chăn nuôi (Livestock)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Antibiotic

n

/ˌæntibaɪˈɒtɪk/

Thuốc kháng sinh

Animals are treated with antibiotics. (Vật nuôi được điều trị bằng kháng sinh.)

Barn

n

/bɑːrn/

Chuồng trại

The horses stay in the barn. (Ngựa ở trong chuồng.)

Breed

n/v

/briːd/

Giống, sinh sản

This breed grows quickly. (Giống này phát triển nhanh.)

Cattle

n

/ˈkætl/

Gia súc

The farm raises cattle. (Trang trại nuôi gia súc.)

Dairy

n/adj

/ˈderi/

Sữa

Dairy products are nutritious. (Sản phẩm sữa rất bổ dưỡng.)

Feed

n/v

/fiːd/

Thức ăn

Farmers feed the pigs daily. (Nông dân cho lợn ăn mỗi ngày.)

Flock

n

/flɒk/

Đàn (cừu, chim)

A flock of sheep is grazing. (Một đàn cừu đang ăn cỏ.)

Goat

n

/ɡoʊt/

Dê

Goats eat grass and leaves. (Dê ăn cỏ và lá.)

Hatch

v

/hætʃ/

Nở (trứng)

The eggs hatch in three weeks. (Trứng nở sau ba tuần.)

Herd

n

/hɜːrd/

Đàn (bò)

A herd of cows is in the field. (Một đàn bò ở ngoài đồng.)

Incubator

n

/ˈɪŋkjubeɪtər/

Máy ấp trứng

Eggs are kept in an incubator. (Trứng được giữ trong máy ấp.)

Livestock

n

/ˈlaɪvstɒk/

Vật nuôi

Livestock farming is common here. (Chăn nuôi phổ biến ở đây.)

Milk

n/v

/mɪlk/

Sữa, vắt sữa

Farmers milk cows every morning. (Nông dân vắt sữa bò mỗi sáng.)

Pasture

n

/ˈpæstʃər/

Đồng cỏ

The cows graze in the pasture. (Bò ăn cỏ trên đồng.)

Poultry

n

/ˈpoʊltri/

Gia cầm

Poultry farming is profitable. (Nuôi gia cầm có lợi nhuận.)

Ranch

n

/ræntʃ/

Trang trại lớn

He owns a cattle ranch. (Anh ấy sở hữu trang trại bò.)

Slaughter

v

/ˈslɔːtər/

Giết mổ

Animals are slaughtered humanely. (Vật nuôi được giết mổ nhân đạo.)

Stable

n

/ˈsteɪbl/

Chuồng ngựa

The horses are in the stable. (Ngựa ở trong chuồng.)

Swine

n

/swaɪn/

Lợn

Swine farming is expanding. (Chăn nuôi lợn đang mở rộng.)

Veterinary

adj

/ˈvetərɪneri/

Thuộc thú y

She studies veterinary medicine. (Cô ấy học thú y.)

Wean

v

/wiːn/

Cai sữa

Piglets are weaned early. (Heo con được cai sữa sớm.)

Wool

n

/wʊl/

Len

Sheep produce wool. (Cừu cho lông len.)

Yearling

n

/ˈjɪrlɪŋ/

Con vật một tuổi

The yearling is strong. (Con vật một tuổi khỏe mạnh.)

Zootechnics

n

/ˌzoʊəˈteknɪks/

Kỹ thuật chăn nuôi

Zootechnics improves productivity. (Kỹ thuật chăn nuôi cải thiện năng suất.)

Grazing

n

/ˈɡreɪzɪŋ/

Chăn thả

Grazing reduces feed costs. (Chăn thả giảm chi phí thức ăn.)

3. Từ vựng về thuỷ hải sản (Aquaculture & Fisheries)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Aquaculture

n

/ˈækwəkʌltʃər/

Nuôi trồng thủy sản

Aquaculture supplies seafood. (Nuôi trồng thủy sản cung cấp hải sản.)

Brackish

adj

/ˈbrækɪʃ/

Nước lợ

Shrimp live in brackish water. (Tôm sống ở nước lợ.)

Cage

n

/keɪdʒ/

Lồng nuôi

Fish are raised in cages. (Cá được nuôi trong lồng.)

Crustacean

n

/krʌˈsteɪʃən/

Giáp xác

Crustaceans include shrimp. (Giáp xác gồm tôm.)

Estuary

n

/ˈestʃueri/

Cửa sông

Fish breed in estuaries. (Cá sinh sản ở cửa sông.)

Fingerling

n

/ˈfɪŋɡərlɪŋ/

Cá giống nhỏ

Farmers buy fingerlings. (Nông dân mua cá giống.)

Fishery

n

/ˈfɪʃəri/

Ngư trường

The fishery exports seafood. (Ngư trường xuất khẩu hải sản.)

Fry

n

/fraɪ/

Cá con

The fry are kept separately. (Cá con được nuôi riêng.)

Hatchery

n

/ˈhætʃəri/

Trại ấp

The hatchery produces fish eggs. (Trại ấp sản xuất trứng cá.)

Marine

adj

/məˈriːn/

Thuộc biển

Marine life is diverse. (Sinh vật biển đa dạng.)

Net

n

/net/

Lưới

Fishermen use nets. (Ngư dân dùng lưới.)

Oyster

n

/ˈɔɪstər/

Hàu

Oysters are farmed here. (Hàu được nuôi ở đây.)

Overfishing

n

/ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/

Đánh bắt quá mức

Overfishing harms ecosystems. (Đánh bắt quá mức gây hại hệ sinh thái.)

Pond

n

/pɒnd/

Ao

Fish are raised in ponds. (Cá được nuôi trong ao.)

Salmon

n

/ˈsæmən/

Cá hồi

Salmon farming is profitable. (Nuôi cá hồi có lợi nhuận.)

Seafood

n

/ˈsiːfuːd/

Hải sản

Seafood is exported worldwide. (Hải sản được xuất khẩu toàn cầu.)

Shrimp

n

/ʃrɪmp/

Tôm

Shrimp farming is popular. (Nuôi tôm phổ biến.)

Stocking

n

/ˈstɒkɪŋ/

Thả giống

Stocking increases fish population. (Thả giống làm tăng số lượng cá.)

Tilapia

n

/tɪˈlɑːpiə/

Cá rô phi

Tilapia grows fast. (Cá rô phi lớn nhanh.)

Trawler

n

/ˈtrɔːlər/

Tàu lưới kéo

The trawler catches fish offshore. (Tàu lưới kéo bắt cá ngoài khơi.)

Tuna

n

/ˈtuːnə/

Cá ngừ

Tuna is rich in protein. (Cá ngừ giàu protein.)

Water quality

n

/ˈwɔːtər ˈkwɒləti/

Chất lượng nước

Water quality affects fish growth. (Chất lượng nước ảnh hưởng sự phát triển của cá.)

Wave

n

/weɪv/

Sóng

Strong waves damage cages. (Sóng mạnh làm hỏng lồng nuôi.)

Wharf

n

/wɔːrf/

Cầu cảng

Boats dock at the wharf. (Thuyền neo ở cầu cảng.)

Yield

n

/jiːld/

Sản lượng

Fish yield increases yearly. (Sản lượng cá tăng hàng năm.)

4. Từ vựng về khí hậu (Climate & Weather in Agriculture)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Climate

n

/ˈklaɪmət/

Khí hậu

Climate affects agriculture. (Khí hậu ảnh hưởng nông nghiệp.)

Drought

n

/draʊt/

Hạn hán

Drought reduces crop yield. (Hạn hán làm giảm sản lượng.)

Flood

n

/flʌd/

Lũ lụt

Flood destroys farmland. (Lũ phá hủy đất canh tác.)

Frost

n

/frɒst/

Sương giá

Frost damages crops. (Sương giá làm hỏng cây trồng.)

Humidity

n

/hjuːˈmɪdəti/

Độ ẩm

High humidity benefits rice. (Độ ẩm cao có lợi cho lúa.)

Monsoon

n

/mɒnˈsuːn/

Gió mùa

The monsoon brings heavy rain. (Gió mùa mang mưa lớn.)

Rainfall

n

/ˈreɪnfɔːl/

Lượng mưa

Rainfall is below average. (Lượng mưa thấp hơn trung bình.)

Temperature

n

/ˈtemprətʃər/

Nhiệt độ

High temperature affects plants. (Nhiệt độ cao ảnh hưởng cây trồng.)

Typhoon

n

/taɪˈfuːn/

Bão

The typhoon destroyed crops. (Cơn bão phá hủy mùa màng.)

Wind

n

/wɪnd/

Gió

Strong winds damage farms. (Gió mạnh làm hỏng trang trại.)

III. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:

=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề agriculture/nông nghiệp đã giúp bạn củng cố kiến thức một cách hệ thống. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng từ vựng vào thực tế để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày