Việc học từ vựng tiếng Anh trình độ C1 có phiên âm là bước quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp và viết học thuật. Ở cấp độ C1, người học cần sử dụng từ ngữ chính xác, linh hoạt và phát âm chuẩn để đạt hiệu quả cao. Bài viết này tổng hợp hệ thống từ vựng C1 theo chủ đề, kèm phiên âm IPA và ví dụ minh họa, giúp bạn ghi nhớ và ứng dụng dễ dàng hơn.
I. Trình độ tiếng Anh C1 là gì?

Trình độ tiếng Anh C1 là gì?
Trình độ tiếng Anh C1 được xem là cấp độ nâng cao (Advanced) theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là mức trình độ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, linh hoạt và hiệu quả trong hầu hết các tình huống học thuật, nghề nghiệp và xã hội. Chứng chỉ C1 phản ánh năng lực ngôn ngữ ở mức cao, cho phép người học giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế và xử lý các nội dung phức tạp một cách chính xác.
So với trình độ B2, C1 cho thấy sự vượt trội về độ chính xác, sự linh hoạt trong cách dùng từ, khả năng xử lý nội dung trừu tượng và mức độ tự chủ trong giao tiếp. Đây là trình độ thường được yêu cầu khi theo học chương trình đại học hoặc sau đại học bằng tiếng Anh, cũng như trong các môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. C1 cũng là bước đệm quan trọng để tiến tới trình độ C2 - mức độ thành thạo gần như người bản ngữ.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trình độ C1
1. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Health
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
ailment |
n |
/ˈeɪlmənt/ |
bệnh nhẹ |
He suffers from minor ailments. (Anh ấy mắc bệnh nhẹ.) |
|
allergy |
n |
/ˈælədʒi/ |
dị ứng |
She has a nut allergy. (Cô ấy dị ứng hạt.) |
|
chronic |
adj |
/ˈkrɒnɪk/ |
mãn tính |
Chronic pain affects him daily. (Cơn đau mãn tính ảnh hưởng anh ấy.) |
|
contagious |
adj |
/kənˈteɪdʒəs/ |
truyền nhiễm |
The disease is contagious. (Bệnh này truyền nhiễm.) |
|
deficiency |
n |
/dɪˈfɪʃənsi/ |
sự thiếu hụt |
Vitamin deficiency is common. (Thiếu vitamin khá phổ biến.) |
|
diagnose |
v |
/ˈdaɪəɡnəʊz/ |
chẩn đoán |
Doctors diagnosed diabetes. (Bác sĩ chẩn đoán tiểu đường.) |
|
disorder |
n |
/dɪsˈɔːdə(r)/ |
rối loạn |
He has a sleep disorder. (Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.) |
|
epidemic |
n |
/ˌepɪˈdemɪk/ |
dịch bệnh |
The epidemic spread quickly. (Dịch bệnh lan nhanh.) |
|
fatigue |
n |
/fəˈtiːɡ/ |
mệt mỏi |
She feels constant fatigue. (Cô ấy luôn mệt mỏi.) |
|
immunity |
n |
/ɪˈmjuːnəti/ |
miễn dịch |
Exercise boosts immunity. (Tập thể dục tăng miễn dịch.) |
|
inflammation |
n |
/ˌɪnfləˈmeɪʃən/ |
viêm |
The injury caused inflammation. (Chấn thương gây viêm.) |
|
insomnia |
n |
/ɪnˈsɒmniə/ |
mất ngủ |
He suffers from insomnia. (Anh ấy bị mất ngủ.) |
|
malnutrition |
n |
/ˌmælnjuːˈtrɪʃən/ |
suy dinh dưỡng |
Malnutrition affects children. (Suy dinh dưỡng ảnh hưởng trẻ em.) |
|
medication |
n |
/ˌmedɪˈkeɪʃən/ |
thuốc |
She takes medication daily. (Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.) |
|
obesity |
n |
/əʊˈbiːsəti/ |
béo phì |
Obesity increases health risks. (Béo phì tăng nguy cơ sức khỏe.) |
|
outbreak |
n |
/ˈaʊtbreɪk/ |
bùng phát |
There was an outbreak of flu. (Có đợt bùng phát cúm.) |
|
pandemic |
n |
/pænˈdemɪk/ |
đại dịch |
The pandemic changed lives. (Đại dịch thay đổi cuộc sống.) |
|
prescription |
n |
/prɪˈskrɪpʃən/ |
đơn thuốc |
The doctor gave a prescription. (Bác sĩ kê đơn.) |
|
prevention |
n |
/prɪˈvenʃən/ |
phòng ngừa |
Prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.) |
|
rehabilitation |
n |
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/ |
phục hồi chức năng |
He needs rehabilitation. (Anh ấy cần phục hồi.) |
|
sedentary |
adj |
/ˈsedntri/ |
ít vận động |
A sedentary lifestyle is harmful. (Lối sống ít vận động có hại.) |
|
symptom |
n |
/ˈsɪmptəm/ |
triệu chứng |
Fever is a symptom. (Sốt là triệu chứng.) |
|
therapy |
n |
/ˈθerəpi/ |
trị liệu |
She attends therapy sessions. (Cô ấy tham gia trị liệu.) |
|
vaccination |
n |
/ˌvæksɪˈneɪʃən/ |
tiêm chủng |
Vaccination prevents disease. (Tiêm chủng phòng bệnh.) |
|
well-being |
n |
/ˌwel ˈbiːɪŋ/ |
sức khỏe tổng thể |
Exercise improves well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe.) |
2. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Fashion

200+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 theo chủ đề
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Accessory |
noun |
/əkˈsesəri/ |
Phụ kiện |
Accessories can completely transform an outfit. (Phụ kiện có thể thay đổi hoàn toàn một bộ trang phục.) |
|
Aesthetic |
noun/adj |
/iːsˈθetɪk/ |
Tính thẩm mỹ; thuộc thẩm mỹ |
The brand has a minimalist aesthetic. (Thương hiệu này có phong cách thẩm mỹ tối giản.) |
|
Apparel |
noun |
/əˈpærəl/ |
Trang phục (trang trọng) |
The company designs high-end apparel. (Công ty thiết kế trang phục cao cấp.) |
|
Avant-garde |
adjective |
/ˌævɒn ˈɡɑːrd/ |
Tiên phong, cách tân |
Her designs are bold and avant-garde. (Thiết kế của cô ấy táo bạo và mang tính tiên phong.) |
|
Bespoke |
adjective |
/bɪˈspəʊk/ |
May đo riêng |
He ordered a bespoke suit for the wedding. (Anh ấy đặt may một bộ vest riêng cho đám cưới.) |
|
Chic |
adjective |
/ʃiːk/ |
Thanh lịch, sành điệu |
She always looks chic and elegant. (Cô ấy luôn trông thanh lịch và sành điệu.) |
|
Collection |
noun |
/kəˈlekʃən/ |
Bộ sưu tập |
The designer launched a new summer collection. (Nhà thiết kế ra mắt bộ sưu tập mùa hè mới.) |
|
Couture |
noun |
/kuːˈtjʊər/ |
Thời trang cao cấp |
Paris is famous for haute couture. (Paris nổi tiếng với thời trang cao cấp.) |
|
Designer label |
noun |
/dɪˈzaɪnər ˈleɪbl/ |
Thương hiệu thiết kế |
She prefers clothes from designer labels. (Cô ấy thích quần áo từ các thương hiệu thiết kế.) |
|
Embellishment |
noun |
/ɪmˈbelɪʃmənt/ |
Sự trang trí |
The dress features delicate embellishments. (Chiếc váy có các chi tiết trang trí tinh tế.) |
|
Fabric |
noun |
/ˈfæbrɪk/ |
Vải |
This fabric feels soft and luxurious. (Loại vải này mềm mại và sang trọng.) |
|
Fashion house |
noun |
/ˈfæʃən haʊs/ |
Nhà mốt |
The fashion house introduced a bold new style. (Nhà mốt đã giới thiệu một phong cách mới táo bạo.) |
|
Garment |
noun |
/ˈɡɑːmənt/ |
Trang phục (mang tính kỹ thuật) |
Each garment is handmade. (Mỗi sản phẩm may mặc đều được làm thủ công.) |
|
Haute couture |
noun |
/ˌəʊt kuːˈtjʊər/ |
Thời trang cao cấp độc quyền |
Haute couture pieces are often custom-made. (Các sản phẩm thời trang cao cấp thường được may đo riêng.) |
|
Iconic |
adjective |
/aɪˈkɒnɪk/ |
Mang tính biểu tượng |
That jacket became an iconic fashion item. (Chiếc áo khoác đó trở thành món đồ thời trang mang tính biểu tượng.) |
|
Luxury |
noun/adj |
/ˈlʌkʃəri/ |
Sự xa xỉ; sang trọng |
Luxury brands focus on quality and exclusivity. (Các thương hiệu xa xỉ tập trung vào chất lượng và tính độc quyền.) |
|
Minimalism |
noun |
/ˈmɪnɪməlɪzəm/ |
Chủ nghĩa tối giản |
Minimalism is a popular trend in fashion. (Chủ nghĩa tối giản là xu hướng phổ biến trong thời trang.) |
|
Model |
noun |
/ˈmɒdl/ |
Người mẫu |
The model walked confidently down the runway. (Người mẫu bước tự tin trên sàn diễn.) |
|
Runway |
noun |
/ˈrʌnweɪ/ |
Sàn diễn thời trang |
The new designs were presented on the runway. (Các thiết kế mới được trình diễn trên sàn diễn.) |
|
Silhouette |
noun |
/ˌsɪluˈet/ |
Dáng, đường nét tổng thể |
The silhouette of the dress is very elegant. (Dáng váy rất thanh lịch.) |
|
Sustainable fashion |
noun phrase |
/səˌsteɪnəbl ˈfæʃən/ |
Thời trang bền vững |
Sustainable fashion reduces environmental impact. (Thời trang bền vững giảm tác động đến môi trường.) |
|
Tailoring |
noun |
/ˈteɪlərɪŋ/ |
Nghệ thuật may đo |
The tailoring of this suit is excellent. (Đường may của bộ vest này rất xuất sắc.) |
|
Textile |
noun |
/ˈtekstaɪl/ |
Vải dệt; ngành dệt may |
The textile industry is evolving rapidly. (Ngành dệt may đang phát triển nhanh chóng.) |
|
Trendsetter |
noun |
/ˈtrendˌsetər/ |
Người tạo xu hướng |
She is known as a trendsetter in the industry. (Cô ấy được biết đến là người tạo xu hướng trong ngành.) |
|
Vintage |
adjective |
/ˈvɪntɪdʒ/ |
Cổ điển, xưa |
Vintage clothing has become fashionable again. (Quần áo cổ điển đã trở nên thịnh hành trở lại.) |
3. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Space Exploration
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Aerospace |
noun/adj |
/ˈeəroʊspeɪs/ |
Hàng không vũ trụ |
The country invests heavily in aerospace research. (Quốc gia này đầu tư mạnh vào nghiên cứu hàng không vũ trụ.) |
|
Astronaut |
noun |
/ˈæstrənɔːt/ |
Phi hành gia |
The astronaut conducted experiments on the ISS. (Phi hành gia đã tiến hành thí nghiệm trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.) |
|
Astrophysics |
noun |
/ˌæstrəʊˈfɪzɪks/ |
Vật lý thiên văn |
She is studying astrophysics at university. (Cô ấy đang học vật lý thiên văn tại trường đại học.) |
|
Black hole |
noun |
/ˌblæk ˈhəʊl/ |
Hố đen |
Scientists captured the first image of a black hole. (Các nhà khoa học đã chụp được hình ảnh đầu tiên của hố đen.) |
|
Celestial body |
noun |
/səˈlestiəl ˈbɒdi/ |
Thiên thể |
Mars is a celestial body in our solar system. (Sao Hỏa là một thiên thể trong hệ Mặt Trời của chúng ta.) |
|
Colonization |
noun |
/ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/ |
Sự định cư (ngoài không gian) |
Space colonization remains a long-term goal. (Việc định cư ngoài không gian vẫn là mục tiêu dài hạn.) |
|
Constellation |
noun |
/ˌkɒnstəˈleɪʃən/ |
Chòm sao |
Orion is a well-known constellation. (Orion là một chòm sao nổi tiếng.) |
|
Cosmic radiation |
noun |
/ˌkɒzmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/ |
Bức xạ vũ trụ |
Cosmic radiation poses risks to astronauts. (Bức xạ vũ trụ gây rủi ro cho các phi hành gia.) |
|
Docking |
noun |
/ˈdɒkɪŋ/ |
Sự ghép nối (tàu vũ trụ) |
The docking procedure was successful. (Quá trình ghép nối đã thành công.) |
|
Extraterrestrial |
adjective/noun |
/ˌekstrətəˈrestriəl/ |
Ngoài Trái Đất |
Scientists search for extraterrestrial life. (Các nhà khoa học tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.) |
|
Galaxy |
noun |
/ˈɡæləksi/ |
Thiên hà |
The Milky Way is our home galaxy. (Dải Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.) |
|
Gravity |
noun |
/ˈɡrævəti/ |
Trọng lực |
Gravity keeps planets in orbit. (Trọng lực giữ các hành tinh trong quỹ đạo.) |
|
Launch |
noun/verb |
/lɔːntʃ/ |
Phóng (tàu) |
The rocket launch was broadcast live. (Vụ phóng tên lửa được phát sóng trực tiếp.) |
|
Lunar mission |
noun |
/ˈluːnər ˈmɪʃən/ |
Sứ mệnh Mặt Trăng |
The lunar mission aims to collect samples. (Sứ mệnh Mặt Trăng nhằm thu thập mẫu vật.) |
|
Mars mission |
noun |
/mɑːrz ˈmɪʃən/ |
Sứ mệnh Sao Hỏa |
The Mars mission will study the planet’s climate. (Sứ mệnh Sao Hỏa sẽ nghiên cứu khí hậu của hành tinh này.) |
|
Orbit |
noun/verb |
/ˈɔːrbɪt/ |
Quỹ đạo |
Satellites orbit the Earth. (Các vệ tinh quay quanh Trái Đất.) |
|
Payload |
noun |
/ˈpeɪləʊd/ |
Tải trọng |
The rocket carried a scientific payload. (Tên lửa mang theo tải trọng khoa học.) |
|
Propulsion |
noun |
/prəˈpʌlʃən/ |
Hệ thống đẩy |
Advanced propulsion systems reduce travel time. (Hệ thống đẩy tiên tiến giúp giảm thời gian di chuyển.) |
|
Rover |
noun |
/ˈrəʊvər/ |
Xe tự hành (trên hành tinh) |
The rover sent images from Mars. (Xe tự hành đã gửi hình ảnh từ Sao Hỏa.) |
|
Satellite |
noun |
/ˈsætəlaɪt/ |
Vệ tinh |
The satellite monitors weather patterns. (Vệ tinh theo dõi các mô hình thời tiết.) |
|
Spacecraft |
noun |
/ˈspeɪskrɑːft/ |
Tàu vũ trụ |
The spacecraft entered lunar orbit. (Tàu vũ trụ đã đi vào quỹ đạo Mặt Trăng.) |
|
Space station |
noun |
/ˈspeɪs ˌsteɪʃən/ |
Trạm vũ trụ |
Astronauts live on the space station for months. (Các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ trong nhiều tháng.) |
|
Telescope |
noun |
/ˈtelɪskəʊp/ |
Kính viễn vọng |
The telescope captured distant stars. (Kính viễn vọng ghi lại hình ảnh các ngôi sao xa.) |
|
Trajectory |
noun |
/trəˈdʒektəri/ |
Quỹ đạo bay |
Engineers calculated the rocket’s trajectory. (Các kỹ sư tính toán quỹ đạo bay của tên lửa.) |
|
Zero gravity |
noun |
/ˌzɪərəʊ ˈɡrævəti/ |
Trạng thái không trọng lực |
Plants grow differently in zero gravity. (Thực vật phát triển khác trong môi trường không trọng lực.) |
4. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Population
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Ageing population |
noun phrase |
/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Dân số già |
An ageing population puts pressure on healthcare systems. (Dân số già gây áp lực lên hệ thống y tế.) |
|
Birth rate |
noun |
/ˈbɜːθ reɪt/ |
Tỷ lệ sinh |
The birth rate has declined significantly in recent years. (Tỷ lệ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.) |
|
Census |
noun |
/ˈsensəs/ |
Tổng điều tra dân số |
The government conducts a census every ten years. (Chính phủ tiến hành tổng điều tra dân số mỗi mười năm.) |
|
Demographic |
adjective/noun |
/ˌdeməˈɡræfɪk/ |
Thuộc về nhân khẩu học |
Demographic changes affect economic growth. (Những thay đổi về nhân khẩu học ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.) |
|
Densely populated |
adjective |
/ˈdensli ˈpɒpjuˌleɪtɪd/ |
Đông dân cư |
This city is one of the most densely populated areas in the country. (Thành phố này là một trong những khu vực đông dân nhất cả nước.) |
|
Depopulation |
noun |
/ˌdiːˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Sự suy giảm dân số |
Rural areas are facing depopulation. (Các vùng nông thôn đang đối mặt với sự suy giảm dân số.) |
|
Emigration |
noun |
/ˌemɪˈɡreɪʃən/ |
Sự di cư ra nước ngoài |
Emigration has increased due to unemployment. (Sự di cư ra nước ngoài gia tăng do thất nghiệp.) |
|
Fertility rate |
noun |
/fərˈtɪləti reɪt/ |
Tỷ suất sinh |
The fertility rate is below replacement level. (Tỷ suất sinh thấp hơn mức thay thế.) |
|
Immigration |
noun |
/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ |
Sự nhập cư |
Immigration contributes to workforce growth. (Nhập cư góp phần vào sự gia tăng lực lượng lao động.) |
|
Life expectancy |
noun |
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ |
Tuổi thọ trung bình |
Life expectancy has risen over the past decades. (Tuổi thọ trung bình đã tăng trong những thập kỷ qua.) |
|
Megacity |
noun |
/ˈmeɡəsɪti/ |
Siêu đô thị |
Tokyo is considered a megacity. (Tokyo được xem là một siêu đô thị.) |
|
Migration |
noun |
/maɪˈɡreɪʃən/ |
Sự di cư |
Migration patterns are changing globally. (Các mô hình di cư đang thay đổi trên toàn cầu.) |
|
Mortality rate |
noun |
/mɔːrˈtæləti reɪt/ |
Tỷ lệ tử vong |
The mortality rate has decreased thanks to medical advances. (Tỷ lệ tử vong đã giảm nhờ tiến bộ y học.) |
|
Overpopulation |
noun |
/ˌəʊvərˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Sự bùng nổ dân số |
Overpopulation leads to environmental problems. (Bùng nổ dân số dẫn đến các vấn đề môi trường.) |
|
Population density |
noun |
/ˌpɒpjuˈleɪʃən ˈdensəti/ |
Mật độ dân số |
The population density is highest in urban areas. (Mật độ dân số cao nhất ở khu vực thành thị.) |
|
Population growth |
noun |
/ˌpɒpjuˈleɪʃən ɡrəʊθ/ |
Sự gia tăng dân số |
Rapid population growth strains public services. (Sự gia tăng dân số nhanh gây áp lực lên dịch vụ công.) |
|
Rapid urbanization |
noun phrase |
/ˈræpɪd ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ |
Đô thị hóa nhanh |
Rapid urbanization creates housing shortages. (Đô thị hóa nhanh tạo ra tình trạng thiếu nhà ở.) |
|
Refugee |
noun |
/ˌrefjuˈdʒiː/ |
Người tị nạn |
Many refugees seek safety in neighboring countries. (Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự an toàn ở các nước láng giềng.) |
|
Replacement level |
noun |
/rɪˈpleɪsmənt ˈlevl/ |
Mức sinh thay thế |
The country’s fertility rate is below replacement level. (Tỷ suất sinh của quốc gia thấp hơn mức sinh thay thế.) |
|
Rural population |
noun |
/ˈrʊərəl ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Dân số nông thôn |
The rural population is decreasing steadily. (Dân số nông thôn đang giảm đều đặn.) |
|
Urban population |
noun |
/ˈɜːbən ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Dân số thành thị |
The urban population continues to expand. (Dân số thành thị tiếp tục mở rộng.) |
|
Urban sprawl |
noun |
/ˈɜːbən sprɔːl/ |
Sự mở rộng đô thị tràn lan |
Urban sprawl reduces green spaces. (Sự mở rộng đô thị tràn lan làm giảm không gian xanh.) |
|
Workforce |
noun |
/ˈwɜːrkfɔːrs/ |
Lực lượng lao động |
A shrinking workforce affects the economy. (Lực lượng lao động thu hẹp ảnh hưởng đến nền kinh tế.) |
|
Youth population |
noun |
/juːθ ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
Dân số trẻ |
A large youth population can boost innovation. (Dân số trẻ đông có thể thúc đẩy đổi mới.) |
|
Zero population growth |
noun phrase |
/ˈzɪərəʊ ˌpɒpjuˈleɪʃən ɡrəʊθ/ |
Tăng trưởng dân số bằng 0 |
Some countries aim for zero population growth. (Một số quốc gia hướng tới tăng trưởng dân số bằng 0.) |
5. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Environment
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
biodiversity |
n |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
đa dạng sinh học |
Biodiversity is declining. (Đa dạng sinh học suy giảm.) |
|
climate |
n |
/ˈklaɪmət/ |
khí hậu |
Climate change is serious. (Biến đổi khí hậu nghiêm trọng.) |
|
conservation |
n |
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ |
bảo tồn |
Wildlife conservation is vital. (Bảo tồn động vật hoang dã quan trọng.) |
|
contamination |
n |
/kənˌtæmɪˈneɪʃən/ |
ô nhiễm |
Water contamination is dangerous. (Ô nhiễm nước nguy hiểm.) |
|
deforestation |
n |
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ |
phá rừng |
Deforestation harms ecosystems. (Phá rừng gây hại hệ sinh thái.) |
|
ecosystem |
n |
/ˈiːkəʊsɪstəm/ |
hệ sinh thái |
The ecosystem is fragile. (Hệ sinh thái mong manh.) |
|
emission |
n |
/ɪˈmɪʃən/ |
khí thải |
Carbon emissions are rising. (Khí thải carbon tăng.) |
|
endangered |
adj |
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
có nguy cơ tuyệt chủng |
Many species are endangered. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
erosion |
n |
/ɪˈrəʊʒən/ |
xói mòn |
Soil erosion affects farming. (Xói mòn đất ảnh hưởng nông nghiệp.) |
|
fossil fuel |
n |
/ˈfɒsl fjuːəl/ |
nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels pollute air. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.) |
|
global warming |
n |
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
Global warming melts ice caps. (Nóng lên toàn cầu làm tan băng.) |
|
habitat |
n |
/ˈhæbɪtæt/ |
môi trường sống |
Animals lose habitat. (Động vật mất môi trường sống.) |
|
pollution |
n |
/pəˈluːʃən/ |
ô nhiễm |
Pollution threatens health. (Ô nhiễm đe dọa sức khỏe.) |
|
preservation |
n |
/ˌprezəˈveɪʃən/ |
bảo tồn |
Forest preservation is crucial. (Bảo tồn rừng rất quan trọng.) |
|
renewable |
adj |
/rɪˈnjuːəbl/ |
tái tạo |
Renewable energy is cleaner. (Năng lượng tái tạo sạch hơn.) |
|
sustainability |
n |
/səˌsteɪnəˈbɪləti/ |
tính bền vững |
Sustainability ensures future growth. (Tính bền vững đảm bảo phát triển.) |
|
waste |
n |
/weɪst/ |
rác thải |
Plastic waste is harmful. (Rác nhựa có hại.) |
|
wildlife |
n |
/ˈwaɪldlaɪf/ |
động vật hoang dã |
Wildlife needs protection. (Động vật hoang dã cần bảo vệ.) |
|
urbanization |
n |
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/ |
đô thị hóa |
Urbanization affects nature. (Đô thị hóa ảnh hưởng thiên nhiên.) |
|
recycle |
v |
/ˌriːˈsaɪkl/ |
tái chế |
We should recycle plastic. (Chúng ta nên tái chế nhựa.) |
|
conservationist |
n |
/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ |
nhà bảo tồn |
She is a conservationist. (Cô ấy là nhà bảo tồn.) |
|
drought |
n |
/draʊt/ |
hạn hán |
The drought lasted months. (Hạn hán kéo dài nhiều tháng.) |
|
flood |
n |
/flʌd/ |
lũ lụt |
The flood destroyed homes. (Lũ phá hủy nhà cửa.) |
|
greenhouse gas |
n |
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ |
khí nhà kính |
Greenhouse gases trap heat. (Khí nhà kính giữ nhiệt.) |
|
landfill |
n |
/ˈlændfɪl/ |
bãi rác |
Waste goes to landfill. (Rác được đưa đến bãi chôn lấp.) |
6. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Energy
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Alternative energy |
noun phrase |
/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈenədʒi/ |
Năng lượng thay thế |
Many countries are investing in alternative energy sources. (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế.) |
|
Biofuel |
noun |
/ˈbaɪəʊfjuːəl/ |
Nhiên liệu sinh học |
Biofuel is produced from organic materials. (Nhiên liệu sinh học được sản xuất từ vật liệu hữu cơ.) |
|
Carbon footprint |
noun |
/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
Dấu chân carbon |
Reducing your carbon footprint helps fight climate change. (Giảm dấu chân carbon giúp chống biến đổi khí hậu.) |
|
Combustion |
noun |
/kəmˈbʌstʃən/ |
Sự đốt cháy |
Combustion of fossil fuels releases harmful gases. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí độc hại.) |
|
Conservation |
noun |
/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ |
Sự bảo tồn; tiết kiệm |
Energy conservation is essential for sustainability. (Việc tiết kiệm năng lượng rất cần thiết cho sự bền vững.) |
|
Consumption |
noun |
/kənˈsʌmpʃən/ |
Sự tiêu thụ |
Electricity consumption increases in winter. (Sự tiêu thụ điện tăng vào mùa đông.) |
|
Conventional energy |
noun phrase |
/kənˈvenʃənl ˈenədʒi/ |
Năng lượng truyền thống |
Conventional energy relies heavily on fossil fuels. (Năng lượng truyền thống phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.) |
|
Depletion |
noun |
/dɪˈpliːʃən/ |
Sự cạn kiệt |
Resource depletion is a global concern. (Sự cạn kiệt tài nguyên là mối quan tâm toàn cầu.) |
|
Efficiency |
noun |
/ɪˈfɪʃənsi/ |
Hiệu suất |
Improving energy efficiency reduces costs. (Cải thiện hiệu suất năng lượng giúp giảm chi phí.) |
|
Emissions |
noun |
/ɪˈmɪʃənz/ |
Khí thải |
The factory has reduced carbon emissions. (Nhà máy đã giảm lượng khí thải carbon.) |
|
Fossil fuel |
noun |
/ˈfɒsl fjuːəl/ |
Nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels are non-renewable resources. (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không tái tạo.) |
|
Geothermal energy |
noun phrase |
/ˌdʒiːəʊˈθɜːml ˈenədʒi/ |
Năng lượng địa nhiệt |
Iceland uses geothermal energy for heating. (Iceland sử dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm.) |
|
Grid |
noun |
/ɡrɪd/ |
Lưới điện |
The national grid distributes electricity across the country. (Lưới điện quốc gia phân phối điện trên toàn quốc.) |
|
Hydropower |
noun |
/ˈhaɪdrəʊpaʊər/ |
Thủy điện |
Hydropower is generated from flowing water. (Thủy điện được tạo ra từ nước chảy.) |
|
Infrastructure |
noun |
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ |
Cơ sở hạ tầng |
Energy infrastructure requires major investment. (Cơ sở hạ tầng năng lượng cần đầu tư lớn.) |
|
Nuclear energy |
noun phrase |
/ˈnjuːkliər ˈenədʒi/ |
Năng lượng hạt nhân |
Nuclear energy produces low carbon emissions. (Năng lượng hạt nhân tạo ra ít khí thải carbon.) |
|
Power plant |
noun |
/ˈpaʊər plɑːnt/ |
Nhà máy điện |
The power plant supplies electricity to the region. (Nhà máy điện cung cấp điện cho khu vực.) |
|
Renewable energy |
noun phrase |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
Năng lượng tái tạo |
Renewable energy sources include wind and solar power. (Các nguồn năng lượng tái tạo bao gồm gió và mặt trời.) |
|
Resource |
noun |
/rɪˈzɔːrs/ |
Tài nguyên |
Oil is a valuable natural resource. (Dầu mỏ là một tài nguyên thiên nhiên quý giá.) |
|
Solar power |
noun |
/ˈsəʊlə paʊər/ |
Năng lượng mặt trời |
Solar power is becoming more affordable. (Năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phải chăng hơn.) |
|
Sustainability |
noun |
/səˌsteɪnəˈbɪləti/ |
Tính bền vững |
Sustainability is crucial for future generations. (Tính bền vững rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.) |
|
Turbine |
noun |
/ˈtɜːbaɪn/ |
Tua-bin |
The wind turbine generates electricity. (Tua-bin gió tạo ra điện.) |
|
Wind farm |
noun |
/ˈwɪnd fɑːrm/ |
Trang trại điện gió |
The wind farm supplies clean energy. (Trang trại điện gió cung cấp năng lượng sạch.) |
|
Wind power |
noun |
/ˈwɪnd paʊər/ |
Năng lượng gió |
Wind power is expanding rapidly worldwide. (Năng lượng gió đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới.) |
|
Zero-emission |
adjective |
/ˌzɪərəʊ ɪˈmɪʃən/ |
Không phát thải |
Zero-emission vehicles help reduce air pollution. (Phương tiện không phát thải giúp giảm ô nhiễm không khí.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Nắm vững từ vựng tiếng Anh trình độ C1 có phiên âm sẽ giúp bạn cải thiện phát âm, tăng khả năng diễn đạt và tự tin hơn trong giao tiếp học thuật. Hãy học từ theo chủ đề, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để đạt hiệu quả bền vững. Chúc bạn sớm chinh phục trình độ C1 thành công!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment