200+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 theo chủ đềViệc học từ vựng tiếng Anh trình độ C1 có phiên âm là bước quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp và viết học thuật. Ở cấp độ C1, người học cần sử dụng từ ngữ chính xác, linh hoạt và phát âm chuẩn để đạt hiệu quả cao. Bài viết này tổng hợp hệ thống từ vựng C1 theo chủ đề, kèm phiên âm IPA và ví dụ minh họa, giúp bạn ghi nhớ và ứng dụng dễ dàng hơn.

I. Trình độ tiếng Anh C1 là gì?

Trình độ tiếng Anh C1 là gì?

Trình độ tiếng Anh C1 là gì?

Trình độ tiếng Anh C1 được xem là cấp độ nâng cao (Advanced) theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là mức trình độ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo, linh hoạt và hiệu quả trong hầu hết các tình huống học thuật, nghề nghiệp và xã hội. Chứng chỉ C1 phản ánh năng lực ngôn ngữ ở mức cao, cho phép người học giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế và xử lý các nội dung phức tạp một cách chính xác.

So với trình độ B2, C1 cho thấy sự vượt trội về độ chính xác, sự linh hoạt trong cách dùng từ, khả năng xử lý nội dung trừu tượng và mức độ tự chủ trong giao tiếp. Đây là trình độ thường được yêu cầu khi theo học chương trình đại học hoặc sau đại học bằng tiếng Anh, cũng như trong các môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. C1 cũng là bước đệm quan trọng để tiến tới trình độ C2 - mức độ thành thạo gần như người bản ngữ.

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trình độ C1

1. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Health

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

ailment

n

/ˈeɪlmənt/

bệnh nhẹ

He suffers from minor ailments. (Anh ấy mắc bệnh nhẹ.)

allergy

n

/ˈælədʒi/

dị ứng

She has a nut allergy. (Cô ấy dị ứng hạt.)

chronic

adj

/ˈkrɒnɪk/

mãn tính

Chronic pain affects him daily. (Cơn đau mãn tính ảnh hưởng anh ấy.)

contagious

adj

/kənˈteɪdʒəs/

truyền nhiễm

The disease is contagious. (Bệnh này truyền nhiễm.)

deficiency

n

/dɪˈfɪʃənsi/

sự thiếu hụt

Vitamin deficiency is common. (Thiếu vitamin khá phổ biến.)

diagnose

v

/ˈdaɪəɡnəʊz/

chẩn đoán

Doctors diagnosed diabetes. (Bác sĩ chẩn đoán tiểu đường.)

disorder

n

/dɪsˈɔːdə(r)/

rối loạn

He has a sleep disorder. (Anh ấy bị rối loạn giấc ngủ.)

epidemic

n

/ˌepɪˈdemɪk/

dịch bệnh

The epidemic spread quickly. (Dịch bệnh lan nhanh.)

fatigue

n

/fəˈtiːɡ/

mệt mỏi

She feels constant fatigue. (Cô ấy luôn mệt mỏi.)

immunity

n

/ɪˈmjuːnəti/

miễn dịch

Exercise boosts immunity. (Tập thể dục tăng miễn dịch.)

inflammation

n

/ˌɪnfləˈmeɪʃən/

viêm

The injury caused inflammation. (Chấn thương gây viêm.)

insomnia

n

/ɪnˈsɒmniə/

mất ngủ

He suffers from insomnia. (Anh ấy bị mất ngủ.)

malnutrition

n

/ˌmælnjuːˈtrɪʃən/

suy dinh dưỡng

Malnutrition affects children. (Suy dinh dưỡng ảnh hưởng trẻ em.)

medication

n

/ˌmedɪˈkeɪʃən/

thuốc

She takes medication daily. (Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.)

obesity

n

/əʊˈbiːsəti/

béo phì

Obesity increases health risks. (Béo phì tăng nguy cơ sức khỏe.)

outbreak

n

/ˈaʊtbreɪk/

bùng phát

There was an outbreak of flu. (Có đợt bùng phát cúm.)

pandemic

n

/pænˈdemɪk/

đại dịch

The pandemic changed lives. (Đại dịch thay đổi cuộc sống.)

prescription

n

/prɪˈskrɪpʃən/

đơn thuốc

The doctor gave a prescription. (Bác sĩ kê đơn.)

prevention

n

/prɪˈvenʃən/

phòng ngừa

Prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

rehabilitation

n

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/

phục hồi chức năng

He needs rehabilitation. (Anh ấy cần phục hồi.)

sedentary

adj

/ˈsedntri/

ít vận động

A sedentary lifestyle is harmful. (Lối sống ít vận động có hại.)

symptom

n

/ˈsɪmptəm/

triệu chứng

Fever is a symptom. (Sốt là triệu chứng.)

therapy

n

/ˈθerəpi/

trị liệu

She attends therapy sessions. (Cô ấy tham gia trị liệu.)

vaccination

n

/ˌvæksɪˈneɪʃən/

tiêm chủng

Vaccination prevents disease. (Tiêm chủng phòng bệnh.)

well-being

n

/ˌwel ˈbiːɪŋ/

sức khỏe tổng thể

Exercise improves well-being. (Tập thể dục cải thiện sức khỏe.)

2. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Fashion

200+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 theo chủ đề

200+ từ vựng tiếng Anh trình độ C1 theo chủ đề

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Accessory

noun

/əkˈsesəri/

Phụ kiện

Accessories can completely transform an outfit. (Phụ kiện có thể thay đổi hoàn toàn một bộ trang phục.)

Aesthetic

noun/adj

/iːsˈθetɪk/

Tính thẩm mỹ; thuộc thẩm mỹ

The brand has a minimalist aesthetic. (Thương hiệu này có phong cách thẩm mỹ tối giản.)

Apparel

noun

/əˈpærəl/

Trang phục (trang trọng)

The company designs high-end apparel. (Công ty thiết kế trang phục cao cấp.)

Avant-garde

adjective

/ˌævɒn ˈɡɑːrd/

Tiên phong, cách tân

Her designs are bold and avant-garde. (Thiết kế của cô ấy táo bạo và mang tính tiên phong.)

Bespoke

adjective

/bɪˈspəʊk/

May đo riêng

He ordered a bespoke suit for the wedding. (Anh ấy đặt may một bộ vest riêng cho đám cưới.)

Chic

adjective

/ʃiːk/

Thanh lịch, sành điệu

She always looks chic and elegant. (Cô ấy luôn trông thanh lịch và sành điệu.)

Collection

noun

/kəˈlekʃən/

Bộ sưu tập

The designer launched a new summer collection. (Nhà thiết kế ra mắt bộ sưu tập mùa hè mới.)

Couture

noun

/kuːˈtjʊər/

Thời trang cao cấp

Paris is famous for haute couture. (Paris nổi tiếng với thời trang cao cấp.)

Designer label

noun

/dɪˈzaɪnər ˈleɪbl/

Thương hiệu thiết kế

She prefers clothes from designer labels. (Cô ấy thích quần áo từ các thương hiệu thiết kế.)

Embellishment

noun

/ɪmˈbelɪʃmənt/

Sự trang trí

The dress features delicate embellishments. (Chiếc váy có các chi tiết trang trí tinh tế.)

Fabric

noun

/ˈfæbrɪk/

Vải

This fabric feels soft and luxurious. (Loại vải này mềm mại và sang trọng.)

Fashion house

noun

/ˈfæʃən haʊs/

Nhà mốt

The fashion house introduced a bold new style. (Nhà mốt đã giới thiệu một phong cách mới táo bạo.)

Garment

noun

/ˈɡɑːmənt/

Trang phục (mang tính kỹ thuật)

Each garment is handmade. (Mỗi sản phẩm may mặc đều được làm thủ công.)

Haute couture

noun

/ˌəʊt kuːˈtjʊər/

Thời trang cao cấp độc quyền

Haute couture pieces are often custom-made. (Các sản phẩm thời trang cao cấp thường được may đo riêng.)

Iconic

adjective

/aɪˈkɒnɪk/

Mang tính biểu tượng

That jacket became an iconic fashion item. (Chiếc áo khoác đó trở thành món đồ thời trang mang tính biểu tượng.)

Luxury

noun/adj

/ˈlʌkʃəri/

Sự xa xỉ; sang trọng

Luxury brands focus on quality and exclusivity. (Các thương hiệu xa xỉ tập trung vào chất lượng và tính độc quyền.)

Minimalism

noun

/ˈmɪnɪməlɪzəm/

Chủ nghĩa tối giản

Minimalism is a popular trend in fashion. (Chủ nghĩa tối giản là xu hướng phổ biến trong thời trang.)

Model

noun

/ˈmɒdl/

Người mẫu

The model walked confidently down the runway. (Người mẫu bước tự tin trên sàn diễn.)

Runway

noun

/ˈrʌnweɪ/

Sàn diễn thời trang

The new designs were presented on the runway. (Các thiết kế mới được trình diễn trên sàn diễn.)

Silhouette

noun

/ˌsɪluˈet/

Dáng, đường nét tổng thể

The silhouette of the dress is very elegant. (Dáng váy rất thanh lịch.)

Sustainable fashion

noun phrase

/səˌsteɪnəbl ˈfæʃən/

Thời trang bền vững

Sustainable fashion reduces environmental impact. (Thời trang bền vững giảm tác động đến môi trường.)

Tailoring

noun

/ˈteɪlərɪŋ/

Nghệ thuật may đo

The tailoring of this suit is excellent. (Đường may của bộ vest này rất xuất sắc.)

Textile

noun

/ˈtekstaɪl/

Vải dệt; ngành dệt may

The textile industry is evolving rapidly. (Ngành dệt may đang phát triển nhanh chóng.)

Trendsetter

noun

/ˈtrendˌsetər/

Người tạo xu hướng

She is known as a trendsetter in the industry. (Cô ấy được biết đến là người tạo xu hướng trong ngành.)

Vintage

adjective

/ˈvɪntɪdʒ/

Cổ điển, xưa

Vintage clothing has become fashionable again. (Quần áo cổ điển đã trở nên thịnh hành trở lại.)

3. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Space Exploration

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Aerospace

noun/adj

/ˈeəroʊspeɪs/

Hàng không vũ trụ

The country invests heavily in aerospace research. (Quốc gia này đầu tư mạnh vào nghiên cứu hàng không vũ trụ.)

Astronaut

noun

/ˈæstrənɔːt/

Phi hành gia

The astronaut conducted experiments on the ISS. (Phi hành gia đã tiến hành thí nghiệm trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

Astrophysics

noun

/ˌæstrəʊˈfɪzɪks/

Vật lý thiên văn

She is studying astrophysics at university. (Cô ấy đang học vật lý thiên văn tại trường đại học.)

Black hole

noun

/ˌblæk ˈhəʊl/

Hố đen

Scientists captured the first image of a black hole. (Các nhà khoa học đã chụp được hình ảnh đầu tiên của hố đen.)

Celestial body

noun

/səˈlestiəl ˈbɒdi/

Thiên thể

Mars is a celestial body in our solar system. (Sao Hỏa là một thiên thể trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)

Colonization

noun

/ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/

Sự định cư (ngoài không gian)

Space colonization remains a long-term goal. (Việc định cư ngoài không gian vẫn là mục tiêu dài hạn.)

Constellation

noun

/ˌkɒnstəˈleɪʃən/

Chòm sao

Orion is a well-known constellation. (Orion là một chòm sao nổi tiếng.)

Cosmic radiation

noun

/ˌkɒzmɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/

Bức xạ vũ trụ

Cosmic radiation poses risks to astronauts. (Bức xạ vũ trụ gây rủi ro cho các phi hành gia.)

Docking

noun

/ˈdɒkɪŋ/

Sự ghép nối (tàu vũ trụ)

The docking procedure was successful. (Quá trình ghép nối đã thành công.)

Extraterrestrial

adjective/noun

/ˌekstrətəˈrestriəl/

Ngoài Trái Đất

Scientists search for extraterrestrial life. (Các nhà khoa học tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.)

Galaxy

noun

/ˈɡæləksi/

Thiên hà

The Milky Way is our home galaxy. (Dải Ngân Hà là thiên hà của chúng ta.)

Gravity

noun

/ˈɡrævəti/

Trọng lực

Gravity keeps planets in orbit. (Trọng lực giữ các hành tinh trong quỹ đạo.)

Launch

noun/verb

/lɔːntʃ/

Phóng (tàu)

The rocket launch was broadcast live. (Vụ phóng tên lửa được phát sóng trực tiếp.)

Lunar mission

noun

/ˈluːnər ˈmɪʃən/

Sứ mệnh Mặt Trăng

The lunar mission aims to collect samples. (Sứ mệnh Mặt Trăng nhằm thu thập mẫu vật.)

Mars mission

noun

/mɑːrz ˈmɪʃən/

Sứ mệnh Sao Hỏa

The Mars mission will study the planet’s climate. (Sứ mệnh Sao Hỏa sẽ nghiên cứu khí hậu của hành tinh này.)

Orbit

noun/verb

/ˈɔːrbɪt/

Quỹ đạo

Satellites orbit the Earth. (Các vệ tinh quay quanh Trái Đất.)

Payload

noun

/ˈpeɪləʊd/

Tải trọng

The rocket carried a scientific payload. (Tên lửa mang theo tải trọng khoa học.)

Propulsion

noun

/prəˈpʌlʃən/

Hệ thống đẩy

Advanced propulsion systems reduce travel time. (Hệ thống đẩy tiên tiến giúp giảm thời gian di chuyển.)

Rover

noun

/ˈrəʊvər/

Xe tự hành (trên hành tinh)

The rover sent images from Mars. (Xe tự hành đã gửi hình ảnh từ Sao Hỏa.)

Satellite

noun

/ˈsætəlaɪt/

Vệ tinh

The satellite monitors weather patterns. (Vệ tinh theo dõi các mô hình thời tiết.)

Spacecraft

noun

/ˈspeɪskrɑːft/

Tàu vũ trụ

The spacecraft entered lunar orbit. (Tàu vũ trụ đã đi vào quỹ đạo Mặt Trăng.)

Space station

noun

/ˈspeɪs ˌsteɪʃən/

Trạm vũ trụ

Astronauts live on the space station for months. (Các phi hành gia sống trên trạm vũ trụ trong nhiều tháng.)

Telescope

noun

/ˈtelɪskəʊp/

Kính viễn vọng

The telescope captured distant stars. (Kính viễn vọng ghi lại hình ảnh các ngôi sao xa.)

Trajectory

noun

/trəˈdʒektəri/

Quỹ đạo bay

Engineers calculated the rocket’s trajectory. (Các kỹ sư tính toán quỹ đạo bay của tên lửa.)

Zero gravity

noun

/ˌzɪərəʊ ˈɡrævəti/

Trạng thái không trọng lực

Plants grow differently in zero gravity. (Thực vật phát triển khác trong môi trường không trọng lực.)

4. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Population

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Ageing population

noun phrase

/ˈeɪdʒɪŋ ˌpɒpjuˈleɪʃən/

Dân số già

An ageing population puts pressure on healthcare systems. (Dân số già gây áp lực lên hệ thống y tế.)

Birth rate

noun

/ˈbɜːθ reɪt/

Tỷ lệ sinh

The birth rate has declined significantly in recent years. (Tỷ lệ sinh đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.)

Census

noun

/ˈsensəs/

Tổng điều tra dân số

The government conducts a census every ten years. (Chính phủ tiến hành tổng điều tra dân số mỗi mười năm.)

Demographic

adjective/noun

/ˌdeməˈɡræfɪk/

Thuộc về nhân khẩu học

Demographic changes affect economic growth. (Những thay đổi về nhân khẩu học ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.)

Densely populated

adjective

/ˈdensli ˈpɒpjuˌleɪtɪd/

Đông dân cư

This city is one of the most densely populated areas in the country. (Thành phố này là một trong những khu vực đông dân nhất cả nước.)

Depopulation

noun

/ˌdiːˌpɒpjuˈleɪʃən/

Sự suy giảm dân số

Rural areas are facing depopulation. (Các vùng nông thôn đang đối mặt với sự suy giảm dân số.)

Emigration

noun

/ˌemɪˈɡreɪʃən/

Sự di cư ra nước ngoài

Emigration has increased due to unemployment. (Sự di cư ra nước ngoài gia tăng do thất nghiệp.)

Fertility rate

noun

/fərˈtɪləti reɪt/

Tỷ suất sinh

The fertility rate is below replacement level. (Tỷ suất sinh thấp hơn mức thay thế.)

Immigration

noun

/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/

Sự nhập cư

Immigration contributes to workforce growth. (Nhập cư góp phần vào sự gia tăng lực lượng lao động.)

Life expectancy

noun

/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/

Tuổi thọ trung bình

Life expectancy has risen over the past decades. (Tuổi thọ trung bình đã tăng trong những thập kỷ qua.)

Megacity

noun

/ˈmeɡəsɪti/

Siêu đô thị

Tokyo is considered a megacity. (Tokyo được xem là một siêu đô thị.)

Migration

noun

/maɪˈɡreɪʃən/

Sự di cư

Migration patterns are changing globally. (Các mô hình di cư đang thay đổi trên toàn cầu.)

Mortality rate

noun

/mɔːrˈtæləti reɪt/

Tỷ lệ tử vong

The mortality rate has decreased thanks to medical advances. (Tỷ lệ tử vong đã giảm nhờ tiến bộ y học.)

Overpopulation

noun

/ˌəʊvərˌpɒpjuˈleɪʃən/

Sự bùng nổ dân số

Overpopulation leads to environmental problems. (Bùng nổ dân số dẫn đến các vấn đề môi trường.)

Population density

noun

/ˌpɒpjuˈleɪʃən ˈdensəti/

Mật độ dân số

The population density is highest in urban areas. (Mật độ dân số cao nhất ở khu vực thành thị.)

Population growth

noun

/ˌpɒpjuˈleɪʃən ɡrəʊθ/

Sự gia tăng dân số

Rapid population growth strains public services. (Sự gia tăng dân số nhanh gây áp lực lên dịch vụ công.)

Rapid urbanization

noun phrase

/ˈræpɪd ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/

Đô thị hóa nhanh

Rapid urbanization creates housing shortages. (Đô thị hóa nhanh tạo ra tình trạng thiếu nhà ở.)

Refugee

noun

/ˌrefjuˈdʒiː/

Người tị nạn

Many refugees seek safety in neighboring countries. (Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự an toàn ở các nước láng giềng.)

Replacement level

noun

/rɪˈpleɪsmənt ˈlevl/

Mức sinh thay thế

The country’s fertility rate is below replacement level. (Tỷ suất sinh của quốc gia thấp hơn mức sinh thay thế.)

Rural population

noun

/ˈrʊərəl ˌpɒpjuˈleɪʃən/

Dân số nông thôn

The rural population is decreasing steadily. (Dân số nông thôn đang giảm đều đặn.)

Urban population

noun

/ˈɜːbən ˌpɒpjuˈleɪʃən/

Dân số thành thị

The urban population continues to expand. (Dân số thành thị tiếp tục mở rộng.)

Urban sprawl

noun

/ˈɜːbən sprɔːl/

Sự mở rộng đô thị tràn lan

Urban sprawl reduces green spaces. (Sự mở rộng đô thị tràn lan làm giảm không gian xanh.)

Workforce

noun

/ˈwɜːrkfɔːrs/

Lực lượng lao động

A shrinking workforce affects the economy. (Lực lượng lao động thu hẹp ảnh hưởng đến nền kinh tế.)

Youth population

noun

/juːθ ˌpɒpjuˈleɪʃən/

Dân số trẻ

A large youth population can boost innovation. (Dân số trẻ đông có thể thúc đẩy đổi mới.)

Zero population growth

noun phrase

/ˈzɪərəʊ ˌpɒpjuˈleɪʃən ɡrəʊθ/

Tăng trưởng dân số bằng 0

Some countries aim for zero population growth. (Một số quốc gia hướng tới tăng trưởng dân số bằng 0.)

5. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Environment

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

biodiversity

n

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

đa dạng sinh học

Biodiversity is declining. (Đa dạng sinh học suy giảm.)

climate

n

/ˈklaɪmət/

khí hậu

Climate change is serious. (Biến đổi khí hậu nghiêm trọng.)

conservation

n

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

bảo tồn

Wildlife conservation is vital. (Bảo tồn động vật hoang dã quan trọng.)

contamination

n

/kənˌtæmɪˈneɪʃən/

ô nhiễm

Water contamination is dangerous. (Ô nhiễm nước nguy hiểm.)

deforestation

n

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/

phá rừng

Deforestation harms ecosystems. (Phá rừng gây hại hệ sinh thái.)

ecosystem

n

/ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

The ecosystem is fragile. (Hệ sinh thái mong manh.)

emission

n

/ɪˈmɪʃən/

khí thải

Carbon emissions are rising. (Khí thải carbon tăng.)

endangered

adj

/ɪnˈdeɪndʒəd/

có nguy cơ tuyệt chủng

Many species are endangered. (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

erosion

n

/ɪˈrəʊʒən/

xói mòn

Soil erosion affects farming. (Xói mòn đất ảnh hưởng nông nghiệp.)

fossil fuel

n

/ˈfɒsl fjuːəl/

nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels pollute air. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.)

global warming

n

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

Global warming melts ice caps. (Nóng lên toàn cầu làm tan băng.)

habitat

n

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

Animals lose habitat. (Động vật mất môi trường sống.)

pollution

n

/pəˈluːʃən/

ô nhiễm

Pollution threatens health. (Ô nhiễm đe dọa sức khỏe.)

preservation

n

/ˌprezəˈveɪʃən/

bảo tồn

Forest preservation is crucial. (Bảo tồn rừng rất quan trọng.)

renewable

adj

/rɪˈnjuːəbl/

tái tạo

Renewable energy is cleaner. (Năng lượng tái tạo sạch hơn.)

sustainability

n

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

tính bền vững

Sustainability ensures future growth. (Tính bền vững đảm bảo phát triển.)

waste

n

/weɪst/

rác thải

Plastic waste is harmful. (Rác nhựa có hại.)

wildlife

n

/ˈwaɪldlaɪf/

động vật hoang dã

Wildlife needs protection. (Động vật hoang dã cần bảo vệ.)

urbanization

n

/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/

đô thị hóa

Urbanization affects nature. (Đô thị hóa ảnh hưởng thiên nhiên.)

recycle

v

/ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

We should recycle plastic. (Chúng ta nên tái chế nhựa.)

conservationist

n

/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/

nhà bảo tồn

She is a conservationist. (Cô ấy là nhà bảo tồn.)

drought

n

/draʊt/

hạn hán

The drought lasted months. (Hạn hán kéo dài nhiều tháng.)

flood

n

/flʌd/

lũ lụt

The flood destroyed homes. (Lũ phá hủy nhà cửa.)

greenhouse gas

n

/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/

khí nhà kính

Greenhouse gases trap heat. (Khí nhà kính giữ nhiệt.)

landfill

n

/ˈlændfɪl/

bãi rác

Waste goes to landfill. (Rác được đưa đến bãi chôn lấp.)

6. Từ vựng tiếng Anh trình độ C1 chủ đề Energy

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Alternative energy

noun phrase

/ɔːlˈtɜːnətɪv ˈenədʒi/

Năng lượng thay thế

Many countries are investing in alternative energy sources. (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế.)

Biofuel

noun

/ˈbaɪəʊfjuːəl/

Nhiên liệu sinh học

Biofuel is produced from organic materials. (Nhiên liệu sinh học được sản xuất từ vật liệu hữu cơ.)

Carbon footprint

noun

/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

Dấu chân carbon

Reducing your carbon footprint helps fight climate change. (Giảm dấu chân carbon giúp chống biến đổi khí hậu.)

Combustion

noun

/kəmˈbʌstʃən/

Sự đốt cháy

Combustion of fossil fuels releases harmful gases. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí độc hại.)

Conservation

noun

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

Sự bảo tồn; tiết kiệm

Energy conservation is essential for sustainability. (Việc tiết kiệm năng lượng rất cần thiết cho sự bền vững.)

Consumption

noun

/kənˈsʌmpʃən/

Sự tiêu thụ

Electricity consumption increases in winter. (Sự tiêu thụ điện tăng vào mùa đông.)

Conventional energy

noun phrase

/kənˈvenʃənl ˈenədʒi/

Năng lượng truyền thống

Conventional energy relies heavily on fossil fuels. (Năng lượng truyền thống phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch.)

Depletion

noun

/dɪˈpliːʃən/

Sự cạn kiệt

Resource depletion is a global concern. (Sự cạn kiệt tài nguyên là mối quan tâm toàn cầu.)

Efficiency

noun

/ɪˈfɪʃənsi/

Hiệu suất

Improving energy efficiency reduces costs. (Cải thiện hiệu suất năng lượng giúp giảm chi phí.)

Emissions

noun

/ɪˈmɪʃənz/

Khí thải

The factory has reduced carbon emissions. (Nhà máy đã giảm lượng khí thải carbon.)

Fossil fuel

noun

/ˈfɒsl fjuːəl/

Nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels are non-renewable resources. (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên không tái tạo.)

Geothermal energy

noun phrase

/ˌdʒiːəʊˈθɜːml ˈenədʒi/

Năng lượng địa nhiệt

Iceland uses geothermal energy for heating. (Iceland sử dụng năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm.)

Grid

noun

/ɡrɪd/

Lưới điện

The national grid distributes electricity across the country. (Lưới điện quốc gia phân phối điện trên toàn quốc.)

Hydropower

noun

/ˈhaɪdrəʊpaʊər/

Thủy điện

Hydropower is generated from flowing water. (Thủy điện được tạo ra từ nước chảy.)

Infrastructure

noun

/ˈɪnfrəstrʌktʃər/

Cơ sở hạ tầng

Energy infrastructure requires major investment. (Cơ sở hạ tầng năng lượng cần đầu tư lớn.)

Nuclear energy

noun phrase

/ˈnjuːkliər ˈenədʒi/

Năng lượng hạt nhân

Nuclear energy produces low carbon emissions. (Năng lượng hạt nhân tạo ra ít khí thải carbon.)

Power plant

noun

/ˈpaʊər plɑːnt/

Nhà máy điện

The power plant supplies electricity to the region. (Nhà máy điện cung cấp điện cho khu vực.)

Renewable energy

noun phrase

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

Năng lượng tái tạo

Renewable energy sources include wind and solar power. (Các nguồn năng lượng tái tạo bao gồm gió và mặt trời.)

Resource

noun

/rɪˈzɔːrs/

Tài nguyên

Oil is a valuable natural resource. (Dầu mỏ là một tài nguyên thiên nhiên quý giá.)

Solar power

noun

/ˈsəʊlə paʊər/

Năng lượng mặt trời

Solar power is becoming more affordable. (Năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phải chăng hơn.)

Sustainability

noun

/səˌsteɪnəˈbɪləti/

Tính bền vững

Sustainability is crucial for future generations. (Tính bền vững rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

Turbine

noun

/ˈtɜːbaɪn/

Tua-bin

The wind turbine generates electricity. (Tua-bin gió tạo ra điện.)

Wind farm

noun

/ˈwɪnd fɑːrm/

Trang trại điện gió

The wind farm supplies clean energy. (Trang trại điện gió cung cấp năng lượng sạch.)

Wind power

noun

/ˈwɪnd paʊər/

Năng lượng gió

Wind power is expanding rapidly worldwide. (Năng lượng gió đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới.)

Zero-emission

adjective

/ˌzɪərəʊ ɪˈmɪʃən/

Không phát thải

Zero-emission vehicles help reduce air pollution. (Phương tiện không phát thải giúp giảm ô nhiễm không khí.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Nắm vững từ vựng tiếng Anh trình độ C1 có phiên âm sẽ giúp bạn cải thiện phát âm, tăng khả năng diễn đạt và tự tin hơn trong giao tiếp học thuật. Hãy học từ theo chủ đề, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để đạt hiệu quả bền vững. Chúc bạn sớm chinh phục trình độ C1 thành công!