Việc mở rộng vốn từ là yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Ở cấp độ trung cấp, nắm vững từ vựng tiếng Anh trình độ B1 có phiên âm sẽ giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bài viết này tổng hợp danh sách từ vựng B1 theo nhiều chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm IPA, từ loại, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu, áp dụng dễ dàng.
I. Trình độ tiếng Anh B1 là gì?

Trình độ tiếng Anh B1 là gì?
Trình độ tiếng Anh B1 được xem là cấp độ trung cấp (intermediate) theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là mức trình độ đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn học nền tảng sang khả năng sử dụng tiếng Anh một cách độc lập trong nhiều tình huống quen thuộc. Chứng chỉ B1 phản ánh năng lực sử dụng ngôn ngữ ở mức tương đối vững vàng, đủ để đáp ứng các nhu cầu học tập, làm việc và giao tiếp cơ bản trong môi trường quốc tế.
Trong quá trình giao tiếp, người đạt trình độ B1 có thể duy trì cuộc trò chuyện với người bản ngữ ở tốc độ nói bình thường, dù đôi lúc cần yêu cầu nhắc lại hoặc diễn đạt lại thông tin. So với trình độ A1, B1 thể hiện sự tiến bộ rõ rệt về khả năng diễn đạt, tính linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ và mức độ tự tin khi giao tiếp. Đây là nền tảng quan trọng để người học tiếp tục phát triển lên các cấp độ cao hơn như B2 hoặc C1, phục vụ cho mục tiêu học thuật, nghề nghiệp và hội nhập quốc tế.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trình độ B1
1. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Culture
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Ancestor |
noun |
/ˈænsestər/ |
Tổ tiên |
Many people honor their ancestors during special festivals. (Nhiều người tưởng nhớ tổ tiên trong các lễ hội đặc biệt.) |
|
Architecture |
noun |
/ˈɑːrkɪtektʃər/ |
Kiến trúc |
The city is famous for its ancient architecture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc cổ kính.) |
|
Art |
noun |
/ɑːrt/ |
Nghệ thuật |
Art plays an important role in every culture. (Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong mọi nền văn hóa.) |
|
Belief |
noun |
/bɪˈliːf/ |
Niềm tin |
Different cultures have different religious beliefs. (Các nền văn hóa khác nhau có niềm tin tôn giáo khác nhau.) |
|
Ceremony |
noun |
/ˈserəməni/ |
Nghi lễ |
The wedding ceremony was traditional and meaningful. (Lễ cưới mang tính truyền thống và ý nghĩa.) |
|
Costume |
noun |
/ˈkɒstjuːm/ |
Trang phục |
She wore a traditional costume for the festival. (Cô ấy mặc trang phục truyền thống cho lễ hội.) |
|
Custom |
noun |
/ˈkʌstəm/ |
Phong tục |
It is a custom to give gifts during the New Year. (Tặng quà vào dịp năm mới là một phong tục.) |
|
Dance |
noun/verb |
/dæns/ |
Điệu nhảy; nhảy múa |
Traditional dance is taught in many schools. (Điệu nhảy truyền thống được dạy ở nhiều trường học.) |
|
Diversity |
noun |
/daɪˈvɜːrsəti/ |
Sự đa dạng |
Cultural diversity makes society more interesting. (Sự đa dạng văn hóa làm xã hội thú vị hơn.) |
|
Festival |
noun |
/ˈfestɪvl/ |
Lễ hội |
The music festival attracts thousands of visitors. (Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn du khách.) |
|
Generation |
noun |
/ˌdʒenəˈreɪʃən/ |
Thế hệ |
Traditions are passed down from generation to generation. (Truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.) |
|
Heritage |
noun |
/ˈherɪtɪdʒ/ |
Di sản |
We should protect our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo vệ di sản văn hóa của mình.) |
|
Identity |
noun |
/aɪˈdentəti/ |
Bản sắc |
Language is an important part of national identity. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc.) |
|
Lifestyle |
noun |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống |
Urban lifestyle is very different from rural life. (Lối sống thành thị rất khác với nông thôn.) |
|
Literature |
noun |
/ˈlɪtrətʃər/ |
Văn học |
She enjoys reading classic literature. (Cô ấy thích đọc văn học kinh điển.) |
|
Marriage |
noun |
/ˈmærɪdʒ/ |
Hôn nhân |
Marriage customs vary across cultures. (Phong tục hôn nhân khác nhau giữa các nền văn hóa.) |
|
Minority |
noun |
/maɪˈnɒrəti/ |
Thiểu số |
The country protects the rights of ethnic minorities. (Quốc gia bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số.) |
|
Museum |
noun |
/mjuːˈziːəm/ |
Bảo tàng |
The museum displays ancient artifacts. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ.) |
|
Religion |
noun |
/rɪˈlɪdʒən/ |
Tôn giáo |
Religion influences many cultural traditions. (Tôn giáo ảnh hưởng đến nhiều truyền thống văn hóa.) |
|
Respect |
noun/verb |
/rɪˈspekt/ |
Sự tôn trọng; tôn trọng |
We should respect different cultural values. (Chúng ta nên tôn trọng các giá trị văn hóa khác nhau.) |
|
Ritual |
noun |
/ˈrɪtʃuəl/ |
Nghi thức |
Lighting incense is an important ritual. (Thắp hương là một nghi thức quan trọng.) |
|
Symbol |
noun |
/ˈsɪmbl/ |
Biểu tượng |
The dragon is a symbol of power in some cultures. (Rồng là biểu tượng của quyền lực trong một số nền văn hóa.) |
|
Tradition |
noun |
/trəˈdɪʃən/ |
Truyền thống |
It is a tradition to gather with family on holidays. (Tụ họp gia đình vào ngày lễ là một truyền thống.) |
|
Value |
noun |
/ˈvæljuː/ |
Giá trị |
Family values are important in many societies. (Giá trị gia đình quan trọng trong nhiều xã hội.) |
|
Wedding |
noun |
/ˈwedɪŋ/ |
Đám cưới |
The wedding included many cultural traditions. (Đám cưới bao gồm nhiều truyền thống văn hóa.) |
2. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Economy
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Agriculture |
noun |
/ˈæɡrɪkʌltʃər/ |
Nông nghiệp |
Agriculture plays an important role in the national economy. (Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.) |
|
Bank |
noun |
/bæŋk/ |
Ngân hàng |
She works for an international bank. (Cô ấy làm việc cho một ngân hàng quốc tế.) |
|
Budget |
noun |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
The government announced a new annual budget. (Chính phủ công bố ngân sách thường niên mới.) |
|
Business |
noun |
/ˈbɪznəs/ |
Doanh nghiệp; kinh doanh |
He started his own business last year. (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng năm ngoái.) |
|
Capital |
noun |
/ˈkæpɪtl/ |
Vốn |
The company needs more capital to expand. (Công ty cần thêm vốn để mở rộng.) |
|
Company |
noun |
/ˈkʌmpəni/ |
Công ty |
The company exports products overseas. (Công ty xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài.) |
|
Competition |
noun |
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ |
Sự cạnh tranh |
There is strong competition in the job market. (Có sự cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường lao động.) |
|
Consumer |
noun |
/kənˈsuːmər/ |
Người tiêu dùng |
Consumers are concerned about rising prices. (Người tiêu dùng lo ngại về việc giá cả tăng.) |
|
Cost |
noun |
/kɒst/ |
Chi phí |
The cost of living has increased recently. (Chi phí sinh hoạt đã tăng gần đây.) |
|
Customer |
noun |
/ˈkʌstəmər/ |
Khách hàng |
The store offers discounts to loyal customers. (Cửa hàng giảm giá cho khách hàng thân thiết.) |
|
Debt |
noun |
/det/ |
Nợ |
Many countries are facing high levels of debt. (Nhiều quốc gia đang đối mặt với mức nợ cao.) |
|
Demand |
noun |
/dɪˈmɑːnd/ |
Nhu cầu |
There is high demand for skilled workers. (Có nhu cầu cao đối với lao động có tay nghề.) |
|
Economy |
noun |
/ɪˈkɒnəmi/ |
Nền kinh tế |
The economy is growing steadily. (Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.) |
|
Export |
noun/verb |
/ˈekspɔːrt/ |
Xuất khẩu |
The country exports rice to many markets. (Quốc gia này xuất khẩu gạo sang nhiều thị trường.) |
|
Finance |
noun |
/ˈfaɪnæns/ |
Tài chính |
She is studying finance at university. (Cô ấy đang học ngành tài chính tại đại học.) |
|
Income |
noun |
/ˈɪnkʌm/ |
Thu nhập |
His income has doubled in the past five years. (Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi trong năm năm qua.) |
|
Industry |
noun |
/ˈɪndəstri/ |
Ngành công nghiệp |
Tourism is an important industry in this region. (Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở khu vực này.) |
|
Inflation |
noun |
/ɪnˈfleɪʃən/ |
Lạm phát |
Inflation affects the prices of goods. (Lạm phát ảnh hưởng đến giá hàng hóa.) |
|
Investment |
noun |
/ɪnˈvestmənt/ |
Đầu tư |
Foreign investment supports economic growth. (Đầu tư nước ngoài hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.) |
|
Market |
noun |
/ˈmɑːrkɪt/ |
Thị trường |
The company entered a new international market. (Công ty gia nhập một thị trường quốc tế mới.) |
|
Price |
noun |
/praɪs/ |
Giá |
The price of oil has fallen recently. (Giá dầu đã giảm gần đây.) |
|
Profit |
noun |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận |
The company made a large profit last year. (Công ty đạt được lợi nhuận lớn năm ngoái.) |
|
Salary |
noun |
/ˈsæləri/ |
Lương |
She receives a high monthly salary. (Cô ấy nhận mức lương tháng cao.) |
|
Tax |
noun |
/tæks/ |
Thuế |
Citizens must pay income tax. (Công dân phải nộp thuế thu nhập.) |
|
Trade |
noun/verb |
/treɪd/ |
Thương mại; buôn bán |
The two countries trade goods regularly. (Hai quốc gia buôn bán hàng hóa thường xuyên.) |
3. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Work & Career
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Apply |
verb |
/əˈplaɪ/ |
Ứng tuyển |
She decided to apply for the marketing position. (Cô ấy quyết định ứng tuyển vào vị trí marketing.) |
|
Applicant |
noun |
/ˈæplɪkənt/ |
Ứng viên |
The company interviewed five applicants. (Công ty đã phỏng vấn năm ứng viên.) |
|
Boss |
noun |
/bɒs/ |
Sếp |
My boss is very supportive. (Sếp của tôi rất ủng hộ nhân viên.) |
|
Career |
noun |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp |
She wants to build a successful career in finance. (Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.) |
|
Colleague |
noun |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
I often have lunch with my colleagues. (Tôi thường ăn trưa cùng các đồng nghiệp.) |
|
Company |
noun |
/ˈkʌmpəni/ |
Công ty |
He works for an international company. (Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế.) |
|
Contract |
noun |
/ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng |
She signed a two-year contract. (Cô ấy ký hợp đồng hai năm.) |
|
Employee |
noun |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Nhân viên |
The company has over 200 employees. (Công ty có hơn 200 nhân viên.) |
|
Employer |
noun |
/ɪmˈplɔɪər/ |
Nhà tuyển dụng |
The employer offers health insurance. (Nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm y tế.) |
|
Experience |
noun |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
Kinh nghiệm |
She has five years of work experience. (Cô ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc.) |
|
Full-time |
adjective |
/ˌfʊl ˈtaɪm/ |
Toàn thời gian |
He has a full-time job at a bank. (Anh ấy có một công việc toàn thời gian tại ngân hàng.) |
|
Interview |
noun |
/ˈɪntərvjuː/ |
Phỏng vấn |
I have a job interview tomorrow morning. (Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.) |
|
Job |
noun |
/dʒɒb/ |
Công việc |
She found a new job in a startup company. (Cô ấy tìm được một công việc mới tại một công ty khởi nghiệp.) |
|
Manager |
noun |
/ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý |
The manager is responsible for the team. (Quản lý chịu trách nhiệm về đội nhóm.) |
|
Meeting |
noun |
/ˈmiːtɪŋ/ |
Cuộc họp |
We have a meeting at 9 a.m. (Chúng tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.) |
|
Part-time |
adjective |
/ˌpɑːrt ˈtaɪm/ |
Bán thời gian |
She works part-time while studying. (Cô ấy làm việc bán thời gian trong khi học.) |
|
Position |
noun |
/pəˈzɪʃən/ |
Vị trí |
He applied for the position of sales assistant. (Anh ấy ứng tuyển vào vị trí trợ lý bán hàng.) |
|
Promotion |
noun |
/prəˈməʊʃən/ |
Thăng chức |
She received a promotion last month. (Cô ấy được thăng chức vào tháng trước.) |
|
Qualification |
noun |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ |
Bằng cấp; trình độ |
This job requires special qualifications. (Công việc này yêu cầu bằng cấp đặc biệt.) |
|
Recruit |
verb |
/rɪˈkruːt/ |
Tuyển dụng |
The company plans to recruit more staff. (Công ty dự định tuyển thêm nhân viên.) |
|
Resign |
verb |
/rɪˈzaɪn/ |
Từ chức |
He decided to resign from his job. (Anh ấy quyết định nghỉ việc.) |
|
Responsibility |
noun |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm |
Managing a team is a big responsibility. (Quản lý một nhóm là một trách nhiệm lớn.) |
|
Salary |
noun |
/ˈsæləri/ |
Lương |
She earns a competitive salary. (Cô ấy nhận mức lương cạnh tranh.) |
|
Skill |
noun |
/skɪl/ |
Kỹ năng |
Communication skill is important at work. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc.) |
|
Training |
noun |
/ˈtreɪnɪŋ/ |
Đào tạo |
New employees receive professional training. (Nhân viên mới được đào tạo chuyên nghiệp.) |
4. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Animal
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Animal |
noun |
/ˈænɪməl/ |
Động vật |
Many wild animals live in this forest. (Nhiều động vật hoang dã sống trong khu rừng này.) |
|
Bird |
noun |
/bɜːrd/ |
Chim |
A colorful bird is sitting on the tree. (Một con chim nhiều màu đang đậu trên cây.) |
|
Breed |
noun/verb |
/briːd/ |
Giống loài; sinh sản |
This dog breed is very friendly. (Giống chó này rất thân thiện.) |
|
Cage |
noun |
/keɪdʒ/ |
Lồng |
The bird is kept in a small cage. (Con chim được nuôi trong một chiếc lồng nhỏ.) |
|
Cat |
noun |
/kæt/ |
Mèo |
My cat likes sleeping on the sofa. (Con mèo của tôi thích ngủ trên ghế sofa.) |
|
Claw |
noun |
/klɔː/ |
Móng vuốt |
The tiger has sharp claws. (Con hổ có móng vuốt sắc nhọn.) |
|
Cow |
noun |
/kaʊ/ |
Bò |
The farmer feeds the cows every morning. (Người nông dân cho bò ăn mỗi sáng.) |
|
Dangerous |
adjective |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
Nguy hiểm |
Some wild animals are dangerous. (Một số động vật hoang dã rất nguy hiểm.) |
|
Dog |
noun |
/dɒɡ/ |
Chó |
His dog runs very fast. (Con chó của anh ấy chạy rất nhanh.) |
|
Dolphin |
noun |
/ˈdɒlfɪn/ |
Cá heo |
Dolphins are very intelligent animals. (Cá heo là loài động vật rất thông minh.) |
|
Elephant |
noun |
/ˈelɪfənt/ |
Voi |
The elephant is the largest land animal. (Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.) |
|
Farm |
noun |
/fɑːrm/ |
Trang trại |
They raise animals on the farm. (Họ nuôi động vật ở trang trại.) |
|
Feather |
noun |
/ˈfeðər/ |
Lông vũ |
The bird has soft feathers. (Con chim có bộ lông mềm.) |
|
Fur |
noun |
/fɜːr/ |
Lông (động vật) |
The rabbit has white fur. (Con thỏ có bộ lông trắng.) |
|
Habitat |
noun |
/ˈhæbɪtæt/ |
Môi trường sống |
Pollution destroys animal habitats. (Ô nhiễm phá hủy môi trường sống của động vật.) |
|
Hunt |
verb |
/hʌnt/ |
Săn |
Lions hunt for food at night. (Sư tử săn mồi vào ban đêm.) |
|
Insect |
noun |
/ˈɪnsekt/ |
Côn trùng |
Ants are small insects. (Kiến là những loài côn trùng nhỏ.) |
|
Jungle |
noun |
/ˈdʒʌŋɡl/ |
Rừng rậm |
Many animals live in the jungle. (Nhiều loài động vật sống trong rừng rậm.) |
|
Keep (a pet) |
verb |
/kiːp/ |
Nuôi (thú cưng) |
She keeps a rabbit as a pet. (Cô ấy nuôi một con thỏ làm thú cưng.) |
|
Mammal |
noun |
/ˈmæml/ |
Động vật có vú |
Whales are mammals, not fish. (Cá voi là động vật có vú, không phải cá.) |
|
Pet |
noun |
/pet/ |
Thú cưng |
My pet is very friendly. (Thú cưng của tôi rất thân thiện.) |
|
Protect |
verb |
/prəˈtekt/ |
Bảo vệ |
We should protect endangered animals. (Chúng ta nên bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.) |
|
Reptile |
noun |
/ˈreptaɪl/ |
Bò sát |
A snake is a reptile. (Rắn là loài bò sát.) |
|
Tail |
noun |
/teɪl/ |
Đuôi |
The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi vui vẻ.) |
|
Wild |
adjective |
/waɪld/ |
Hoang dã |
Wild animals should live in nature. (Động vật hoang dã nên sống trong tự nhiên.) |
5. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Plant
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Branch |
noun |
/brɑːntʃ/ |
Cành cây |
The bird is sitting on a branch. (Con chim đang đậu trên một cành cây.) |
|
Cactus |
noun |
/ˈkæktəs/ |
Xương rồng |
The cactus can live in dry places. (Cây xương rồng có thể sống ở nơi khô hạn.) |
|
Cut |
verb |
/kʌt/ |
Cắt, tỉa |
She cut the flowers for the vase. (Cô ấy cắt hoa để cắm vào bình.) |
|
Desert |
noun |
/ˈdezərt/ |
Sa mạc |
Few plants grow in the desert. (Rất ít cây cối mọc ở sa mạc.) |
|
Farmer |
noun |
/ˈfɑːrmər/ |
Nông dân |
The farmer grows vegetables in his field. (Người nông dân trồng rau trên cánh đồng của mình.) |
|
Flower |
noun |
/ˈflaʊər/ |
Hoa |
This flower smells very nice. (Bông hoa này có mùi rất thơm.) |
|
Forest |
noun |
/ˈfɒrɪst/ |
Rừng |
Many rare plants grow in this forest. (Nhiều loài thực vật quý hiếm mọc trong khu rừng này.) |
|
Fruit |
noun |
/fruːt/ |
Trái cây |
This tree produces sweet fruit. (Cây này cho trái ngọt.) |
|
Garden |
noun |
/ˈɡɑːrdən/ |
Vườn |
She planted roses in her garden. (Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn.) |
|
Grass |
noun |
/ɡræs/ |
Cỏ |
The grass is very green after the rain. (Cỏ rất xanh sau cơn mưa.) |
|
Grow |
verb |
/ɡrəʊ/ |
Mọc; trồng |
Tomatoes grow well in warm weather. (Cà chua phát triển tốt trong thời tiết ấm.) |
|
Leaf |
noun |
/liːf/ |
Lá |
The leaf fell from the tree. (Chiếc lá rơi từ trên cây xuống.) |
|
Nature |
noun |
/ˈneɪtʃər/ |
Thiên nhiên |
We should protect nature and plants. (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên và cây cối.) |
|
Plant |
noun/verb |
/plɑːnt/ |
Cây; trồng |
They plant trees every spring. (Họ trồng cây mỗi mùa xuân.) |
|
Rainforest |
noun |
/ˈreɪnfɒrɪst/ |
Rừng mưa nhiệt đới |
Many unique plants live in the rainforest. (Nhiều loài thực vật độc đáo sống trong rừng mưa nhiệt đới.) |
|
Root |
noun |
/ruːt/ |
Rễ cây |
The roots grow deep into the soil. (Rễ cây mọc sâu xuống đất.) |
|
Rose |
noun |
/rəʊz/ |
Hoa hồng |
She received a red rose. (Cô ấy nhận được một bông hồng đỏ.) |
|
Seed |
noun |
/siːd/ |
Hạt giống |
He planted the seeds in the soil. (Anh ấy gieo hạt giống xuống đất.) |
|
Soil |
noun |
/sɔɪl/ |
Đất trồng |
Good soil helps plants grow faster. (Đất tốt giúp cây phát triển nhanh hơn.) |
|
Stem |
noun |
/stem/ |
Thân cây |
The stem of the flower is very thin. (Thân hoa rất mỏng.) |
|
Sunlight |
noun |
/ˈsʌnlaɪt/ |
Ánh nắng mặt trời |
Plants need sunlight to grow. (Cây cần ánh nắng mặt trời để phát triển.) |
|
Tree |
noun |
/triː/ |
Cây (thân gỗ) |
That tree is over 100 years old. (Cây đó hơn 100 năm tuổi.) |
|
Tropical |
adjective |
/ˈtrɒpɪkl/ |
Nhiệt đới |
Tropical plants need warm weather. (Thực vật nhiệt đới cần thời tiết ấm.) |
|
Vegetable |
noun |
/ˈvedʒtəbl/ |
Rau củ |
Carrots are healthy vegetables. (Cà rốt là loại rau củ tốt cho sức khỏe.) |
|
Water |
noun/verb |
/ˈwɔːtər/ |
Nước; tưới nước |
Don’t forget to water the plants. (Đừng quên tưới cây.) |
6. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Education
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Assignment |
n |
/əˈsaɪn.mənt/ |
bài tập |
I finished my assignment. (Tôi hoàn thành bài tập.) |
|
Bachelor |
n |
/ˈbætʃ.əl.ər/ |
cử nhân |
She has a bachelor’s degree. (Cô ấy có bằng cử nhân.) |
|
Campus |
n |
/ˈkæm.pəs/ |
khuôn viên trường |
The campus is large. (Khuôn viên trường rộng.) |
|
Certificate |
n |
/səˈtɪf.ɪ.kət/ |
chứng chỉ |
He received a certificate. (Anh ấy nhận chứng chỉ.) |
|
Course |
n |
/kɔːs/ |
khóa học |
I enrolled in a course. (Tôi đăng ký khóa học.) |
|
Curriculum |
n |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
chương trình học |
The curriculum is updated yearly. (Chương trình học được cập nhật hằng năm.) |
|
Degree |
n |
/dɪˈɡriː/ |
bằng cấp |
She earned a degree. (Cô ấy lấy bằng.) |
|
Discipline |
n |
/ˈdɪs.ə.plɪn/ |
kỷ luật |
Discipline is important in school. (Kỷ luật quan trọng ở trường.) |
|
Educate |
v |
/ˈedʒ.u.keɪt/ |
giáo dục |
Schools educate children. (Trường học giáo dục trẻ em.) |
|
Education |
n |
/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ |
giáo dục |
Education improves lives. (Giáo dục cải thiện cuộc sống.) |
|
Enroll |
v |
/ɪnˈrəʊl/ |
đăng ký |
I enrolled in university. (Tôi đăng ký đại học.) |
|
Exam |
n |
/ɪɡˈzæm/ |
kỳ thi |
The exam was difficult. (Kỳ thi khó.) |
|
Graduate |
v |
/ˈɡrædʒ.u.eɪt/ |
tốt nghiệp |
She graduated last year. (Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.) |
|
Homework |
n |
/ˈhəʊm.wɜːk/ |
bài tập về nhà |
I did my homework. (Tôi làm bài tập.) |
|
Knowledge |
n |
/ˈnɒl.ɪdʒ/ |
kiến thức |
Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.) |
|
Lecture |
n |
/ˈlek.tʃər/ |
bài giảng |
The lecture was interesting. (Bài giảng thú vị.) |
|
Lesson |
n |
/ˈles.ən/ |
bài học |
Today's lesson is grammar. (Bài hôm nay là ngữ pháp.) |
|
Library |
n |
/ˈlaɪ.brər.i/ |
thư viện |
I study in the library. (Tôi học ở thư viện.) |
|
Mark |
n |
/mɑːk/ |
điểm số |
She got high marks. (Cô ấy đạt điểm cao.) |
|
Primary school |
n |
/ˈpraɪ.mə.ri skuːl/ |
trường tiểu học |
He attends primary school. (Anh ấy học tiểu học.) |
|
Professor |
n |
/prəˈfes.ər/ |
giáo sư |
The professor is helpful. (Giáo sư rất nhiệt tình.) |
|
Research |
n |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
nghiên cứu |
She is doing research. (Cô ấy đang nghiên cứu.) |
|
Scholarship |
n |
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ |
học bổng |
He won a scholarship. (Anh ấy giành học bổng.) |
|
Semester |
n |
/sɪˈmes.tər/ |
học kỳ |
The semester starts soon. (Học kỳ sắp bắt đầu.) |
|
Tuition |
n |
/tjuːˈɪʃ.ən/ |
học phí |
Tuition fees are high. (Học phí cao.) |
7. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Weather
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Blizzard |
n |
/ˈblɪz.əd/ |
bão tuyết |
The blizzard lasted hours. (Cơn bão tuyết kéo dài nhiều giờ.) |
|
Breeze |
n |
/briːz/ |
gió nhẹ |
A cool breeze is blowing. (Gió nhẹ đang thổi.) |
|
Cloudy |
adj |
/ˈklaʊ.di/ |
nhiều mây |
It is cloudy today. (Hôm nay nhiều mây.) |
|
Cold |
adj |
/kəʊld/ |
lạnh |
It is very cold. (Trời rất lạnh.) |
|
Fog |
n |
/fɒɡ/ |
sương mù |
The fog is thick. (Sương mù dày đặc.) |
|
Forecast |
n |
/ˈfɔː.kɑːst/ |
dự báo |
The weather forecast is accurate. (Dự báo thời tiết chính xác.) |
|
Frost |
n |
/frɒst/ |
sương giá |
There is frost this morning. (Sáng nay có sương giá.) |
|
Hail |
n |
/heɪl/ |
mưa đá |
It started to hail suddenly. (Trời đột nhiên mưa đá.) |
|
Heatwave |
n |
/ˈhiːt.weɪv/ |
đợt nắng nóng |
The heatwave lasted weeks. (Đợt nắng nóng kéo dài nhiều tuần.) |
|
Humidity |
n |
/hjuːˈmɪd.ə.ti/ |
độ ẩm |
The humidity is high. (Độ ẩm cao.) |
|
Lightning |
n |
/ˈlaɪt.nɪŋ/ |
tia chớp |
Lightning struck a tree. (Tia chớp đánh trúng cây.) |
|
Mild |
adj |
/maɪld/ |
ôn hòa |
The weather is mild. (Thời tiết ôn hòa.) |
|
Rainfall |
n |
/ˈreɪn.fɔːl/ |
lượng mưa |
Rainfall is heavy today. (Lượng mưa hôm nay lớn.) |
|
Rainbow |
n |
/ˈreɪn.bəʊ/ |
cầu vồng |
A rainbow appeared. (Cầu vồng xuất hiện.) |
|
Rainy |
adj |
/ˈreɪ.ni/ |
mưa |
It is rainy this week. (Tuần này mưa.) |
|
Snow |
n |
/snəʊ/ |
tuyết |
Snow covers the ground. (Tuyết phủ mặt đất.) |
|
Snowy |
adj |
/ˈsnəʊ.i/ |
có tuyết |
It is snowy outside. (Ngoài trời có tuyết.) |
|
Storm |
n |
/stɔːm/ |
bão |
A storm is coming. (Một cơn bão đang đến.) |
|
Sunny |
adj |
/ˈsʌn.i/ |
nắng |
It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.) |
|
Temperature |
n |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
nhiệt độ |
The temperature is rising. (Nhiệt độ đang tăng.) |
|
Thunder |
n |
/ˈθʌn.dər/ |
sấm |
I heard thunder. (Tôi nghe thấy tiếng sấm.) |
|
Tornado |
n |
/tɔːˈneɪ.dəʊ/ |
lốc xoáy |
The tornado destroyed houses. (Lốc xoáy phá hủy nhà cửa.) |
|
Wind |
n |
/wɪnd/ |
gió |
The wind is strong. (Gió mạnh.) |
|
Windy |
adj |
/ˈwɪn.di/ |
nhiều gió |
It is windy today. (Hôm nay nhiều gió.) |
|
Wet |
adj |
/wet/ |
ướt |
My clothes are wet. (Quần áo tôi ướt.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Học từ vựng tiếng Anh trình độ B1 có phiên âm sẽ giúp bạn cải thiện đồng thời vốn từ và khả năng phát âm. Hãy luyện đọc theo phiên âm, đặt câu thường xuyên và ôn tập theo chủ đề để ghi nhớ hiệu quả hơn. Kiên trì mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh và sẵn sàng chinh phục các cấp độ cao hơn
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment