200+ từ vựng tiếng Anh trình độ B1 theo chủ đềViệc mở rộng vốn từ là yếu tố quan trọng giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả. Ở cấp độ trung cấp, nắm vững từ vựng tiếng Anh trình độ B1 có phiên âm sẽ giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bài viết này tổng hợp danh sách từ vựng B1 theo nhiều chủ đề quen thuộc, kèm phiên âm IPA, từ loại, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu, áp dụng dễ dàng.

I. Trình độ tiếng Anh B1 là gì?

Trình độ tiếng Anh B1 là gì?

Trình độ tiếng Anh B1 là gì?

Trình độ tiếng Anh B1 được xem là cấp độ trung cấp (intermediate) theo Khung tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR). Đây là mức trình độ đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn học nền tảng sang khả năng sử dụng tiếng Anh một cách độc lập trong nhiều tình huống quen thuộc. Chứng chỉ B1 phản ánh năng lực sử dụng ngôn ngữ ở mức tương đối vững vàng, đủ để đáp ứng các nhu cầu học tập, làm việc và giao tiếp cơ bản trong môi trường quốc tế.

Trong quá trình giao tiếp, người đạt trình độ B1 có thể duy trì cuộc trò chuyện với người bản ngữ ở tốc độ nói bình thường, dù đôi lúc cần yêu cầu nhắc lại hoặc diễn đạt lại thông tin. So với trình độ A1, B1 thể hiện sự tiến bộ rõ rệt về khả năng diễn đạt, tính linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ và mức độ tự tin khi giao tiếp. Đây là nền tảng quan trọng để người học tiếp tục phát triển lên các cấp độ cao hơn như B2 hoặc C1, phục vụ cho mục tiêu học thuật, nghề nghiệp và hội nhập quốc tế.

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh trình độ B1

1. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Culture

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Ancestor

noun

/ˈænsestər/

Tổ tiên

Many people honor their ancestors during special festivals. (Nhiều người tưởng nhớ tổ tiên trong các lễ hội đặc biệt.)

Architecture

noun

/ˈɑːrkɪtektʃər/

Kiến trúc

The city is famous for its ancient architecture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc cổ kính.)

Art

noun

/ɑːrt/

Nghệ thuật

Art plays an important role in every culture. (Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong mọi nền văn hóa.)

Belief

noun

/bɪˈliːf/

Niềm tin

Different cultures have different religious beliefs. (Các nền văn hóa khác nhau có niềm tin tôn giáo khác nhau.)

Ceremony

noun

/ˈserəməni/

Nghi lễ

The wedding ceremony was traditional and meaningful. (Lễ cưới mang tính truyền thống và ý nghĩa.)

Costume

noun

/ˈkɒstjuːm/

Trang phục

She wore a traditional costume for the festival. (Cô ấy mặc trang phục truyền thống cho lễ hội.)

Custom

noun

/ˈkʌstəm/

Phong tục

It is a custom to give gifts during the New Year. (Tặng quà vào dịp năm mới là một phong tục.)

Dance

noun/verb

/dæns/

Điệu nhảy; nhảy múa

Traditional dance is taught in many schools. (Điệu nhảy truyền thống được dạy ở nhiều trường học.)

Diversity

noun

/daɪˈvɜːrsəti/

Sự đa dạng

Cultural diversity makes society more interesting. (Sự đa dạng văn hóa làm xã hội thú vị hơn.)

Festival

noun

/ˈfestɪvl/

Lễ hội

The music festival attracts thousands of visitors. (Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn du khách.)

Generation

noun

/ˌdʒenəˈreɪʃən/

Thế hệ

Traditions are passed down from generation to generation. (Truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)

Heritage

noun

/ˈherɪtɪdʒ/

Di sản

We should protect our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo vệ di sản văn hóa của mình.)

Identity

noun

/aɪˈdentəti/

Bản sắc

Language is an important part of national identity. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc.)

Lifestyle

noun

/ˈlaɪfstaɪl/

Lối sống

Urban lifestyle is very different from rural life. (Lối sống thành thị rất khác với nông thôn.)

Literature

noun

/ˈlɪtrətʃər/

Văn học

She enjoys reading classic literature. (Cô ấy thích đọc văn học kinh điển.)

Marriage

noun

/ˈmærɪdʒ/

Hôn nhân

Marriage customs vary across cultures. (Phong tục hôn nhân khác nhau giữa các nền văn hóa.)

Minority

noun

/maɪˈnɒrəti/

Thiểu số

The country protects the rights of ethnic minorities. (Quốc gia bảo vệ quyền của các dân tộc thiểu số.)

Museum

noun

/mjuːˈziːəm/

Bảo tàng

The museum displays ancient artifacts. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ.)

Religion

noun

/rɪˈlɪdʒən/

Tôn giáo

Religion influences many cultural traditions. (Tôn giáo ảnh hưởng đến nhiều truyền thống văn hóa.)

Respect

noun/verb

/rɪˈspekt/

Sự tôn trọng; tôn trọng

We should respect different cultural values. (Chúng ta nên tôn trọng các giá trị văn hóa khác nhau.)

Ritual

noun

/ˈrɪtʃuəl/

Nghi thức

Lighting incense is an important ritual. (Thắp hương là một nghi thức quan trọng.)

Symbol

noun

/ˈsɪmbl/

Biểu tượng

The dragon is a symbol of power in some cultures. (Rồng là biểu tượng của quyền lực trong một số nền văn hóa.)

Tradition

noun

/trəˈdɪʃən/

Truyền thống

It is a tradition to gather with family on holidays. (Tụ họp gia đình vào ngày lễ là một truyền thống.)

Value

noun

/ˈvæljuː/

Giá trị

Family values are important in many societies. (Giá trị gia đình quan trọng trong nhiều xã hội.)

Wedding

noun

/ˈwedɪŋ/

Đám cưới

The wedding included many cultural traditions. (Đám cưới bao gồm nhiều truyền thống văn hóa.)

2. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Economy

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Agriculture

noun

/ˈæɡrɪkʌltʃər/

Nông nghiệp

Agriculture plays an important role in the national economy. (Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.)

Bank

noun

/bæŋk/

Ngân hàng

She works for an international bank. (Cô ấy làm việc cho một ngân hàng quốc tế.)

Budget

noun

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

The government announced a new annual budget. (Chính phủ công bố ngân sách thường niên mới.)

Business

noun

/ˈbɪznəs/

Doanh nghiệp; kinh doanh

He started his own business last year. (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng năm ngoái.)

Capital

noun

/ˈkæpɪtl/

Vốn

The company needs more capital to expand. (Công ty cần thêm vốn để mở rộng.)

Company

noun

/ˈkʌmpəni/

Công ty

The company exports products overseas. (Công ty xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài.)

Competition

noun

/ˌkɒmpəˈtɪʃən/

Sự cạnh tranh

There is strong competition in the job market. (Có sự cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường lao động.)

Consumer

noun

/kənˈsuːmər/

Người tiêu dùng

Consumers are concerned about rising prices. (Người tiêu dùng lo ngại về việc giá cả tăng.)

Cost

noun

/kɒst/

Chi phí

The cost of living has increased recently. (Chi phí sinh hoạt đã tăng gần đây.)

Customer

noun

/ˈkʌstəmər/

Khách hàng

The store offers discounts to loyal customers. (Cửa hàng giảm giá cho khách hàng thân thiết.)

Debt

noun

/det/

Nợ

Many countries are facing high levels of debt. (Nhiều quốc gia đang đối mặt với mức nợ cao.)

Demand

noun

/dɪˈmɑːnd/

Nhu cầu

There is high demand for skilled workers. (Có nhu cầu cao đối với lao động có tay nghề.)

Economy

noun

/ɪˈkɒnəmi/

Nền kinh tế

The economy is growing steadily. (Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.)

Export

noun/verb

/ˈekspɔːrt/

Xuất khẩu

The country exports rice to many markets. (Quốc gia này xuất khẩu gạo sang nhiều thị trường.)

Finance

noun

/ˈfaɪnæns/

Tài chính

She is studying finance at university. (Cô ấy đang học ngành tài chính tại đại học.)

Income

noun

/ˈɪnkʌm/

Thu nhập

His income has doubled in the past five years. (Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi trong năm năm qua.)

Industry

noun

/ˈɪndəstri/

Ngành công nghiệp

Tourism is an important industry in this region. (Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng ở khu vực này.)

Inflation

noun

/ɪnˈfleɪʃən/

Lạm phát

Inflation affects the prices of goods. (Lạm phát ảnh hưởng đến giá hàng hóa.)

Investment

noun

/ɪnˈvestmənt/

Đầu tư

Foreign investment supports economic growth. (Đầu tư nước ngoài hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.)

Market

noun

/ˈmɑːrkɪt/

Thị trường

The company entered a new international market. (Công ty gia nhập một thị trường quốc tế mới.)

Price

noun

/praɪs/

Giá

The price of oil has fallen recently. (Giá dầu đã giảm gần đây.)

Profit

noun

/ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận

The company made a large profit last year. (Công ty đạt được lợi nhuận lớn năm ngoái.)

Salary

noun

/ˈsæləri/

Lương

She receives a high monthly salary. (Cô ấy nhận mức lương tháng cao.)

Tax

noun

/tæks/

Thuế

Citizens must pay income tax. (Công dân phải nộp thuế thu nhập.)

Trade

noun/verb

/treɪd/

Thương mại; buôn bán

The two countries trade goods regularly. (Hai quốc gia buôn bán hàng hóa thường xuyên.)

3. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Work & Career 

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Apply

verb

/əˈplaɪ/

Ứng tuyển

She decided to apply for the marketing position. (Cô ấy quyết định ứng tuyển vào vị trí marketing.)

Applicant

noun

/ˈæplɪkənt/

Ứng viên

The company interviewed five applicants. (Công ty đã phỏng vấn năm ứng viên.)

Boss

noun

/bɒs/

Sếp

My boss is very supportive. (Sếp của tôi rất ủng hộ nhân viên.)

Career

noun

/kəˈrɪər/

Sự nghiệp

She wants to build a successful career in finance. (Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.)

Colleague

noun

/ˈkɒliːɡ/

Đồng nghiệp

I often have lunch with my colleagues. (Tôi thường ăn trưa cùng các đồng nghiệp.)

Company

noun

/ˈkʌmpəni/

Công ty

He works for an international company. (Anh ấy làm việc cho một công ty quốc tế.)

Contract

noun

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng

She signed a two-year contract. (Cô ấy ký hợp đồng hai năm.)

Employee

noun

/ɪmˈplɔɪiː/

Nhân viên

The company has over 200 employees. (Công ty có hơn 200 nhân viên.)

Employer

noun

/ɪmˈplɔɪər/

Nhà tuyển dụng

The employer offers health insurance. (Nhà tuyển dụng cung cấp bảo hiểm y tế.)

Experience

noun

/ɪkˈspɪəriəns/

Kinh nghiệm

She has five years of work experience. (Cô ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc.)

Full-time

adjective

/ˌfʊl ˈtaɪm/

Toàn thời gian

He has a full-time job at a bank. (Anh ấy có một công việc toàn thời gian tại ngân hàng.)

Interview

noun

/ˈɪntərvjuː/

Phỏng vấn

I have a job interview tomorrow morning. (Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.)

Job

noun

/dʒɒb/

Công việc

She found a new job in a startup company. (Cô ấy tìm được một công việc mới tại một công ty khởi nghiệp.)

Manager

noun

/ˈmænɪdʒər/

Quản lý

The manager is responsible for the team. (Quản lý chịu trách nhiệm về đội nhóm.)

Meeting

noun

/ˈmiːtɪŋ/

Cuộc họp

We have a meeting at 9 a.m. (Chúng tôi có một cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)

Part-time

adjective

/ˌpɑːrt ˈtaɪm/

Bán thời gian

She works part-time while studying. (Cô ấy làm việc bán thời gian trong khi học.)

Position

noun

/pəˈzɪʃən/

Vị trí

He applied for the position of sales assistant. (Anh ấy ứng tuyển vào vị trí trợ lý bán hàng.)

Promotion

noun

/prəˈməʊʃən/

Thăng chức

She received a promotion last month. (Cô ấy được thăng chức vào tháng trước.)

Qualification

noun

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/

Bằng cấp; trình độ

This job requires special qualifications. (Công việc này yêu cầu bằng cấp đặc biệt.)

Recruit

verb

/rɪˈkruːt/

Tuyển dụng

The company plans to recruit more staff. (Công ty dự định tuyển thêm nhân viên.)

Resign

verb

/rɪˈzaɪn/

Từ chức

He decided to resign from his job. (Anh ấy quyết định nghỉ việc.)

Responsibility

noun

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Trách nhiệm

Managing a team is a big responsibility. (Quản lý một nhóm là một trách nhiệm lớn.)

Salary

noun

/ˈsæləri/

Lương

She earns a competitive salary. (Cô ấy nhận mức lương cạnh tranh.)

Skill

noun

/skɪl/

Kỹ năng

Communication skill is important at work. (Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc.)

Training

noun

/ˈtreɪnɪŋ/

Đào tạo

New employees receive professional training. (Nhân viên mới được đào tạo chuyên nghiệp.)

4. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Animal

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Animal

noun

/ˈænɪməl/

Động vật

Many wild animals live in this forest. (Nhiều động vật hoang dã sống trong khu rừng này.)

Bird

noun

/bɜːrd/

Chim

A colorful bird is sitting on the tree. (Một con chim nhiều màu đang đậu trên cây.)

Breed

noun/verb

/briːd/

Giống loài; sinh sản

This dog breed is very friendly. (Giống chó này rất thân thiện.)

Cage

noun

/keɪdʒ/

Lồng

The bird is kept in a small cage. (Con chim được nuôi trong một chiếc lồng nhỏ.)

Cat

noun

/kæt/

Mèo

My cat likes sleeping on the sofa. (Con mèo của tôi thích ngủ trên ghế sofa.)

Claw

noun

/klɔː/

Móng vuốt

The tiger has sharp claws. (Con hổ có móng vuốt sắc nhọn.)

Cow

noun

/kaʊ/

Bò

The farmer feeds the cows every morning. (Người nông dân cho bò ăn mỗi sáng.)

Dangerous

adjective

/ˈdeɪndʒərəs/

Nguy hiểm

Some wild animals are dangerous. (Một số động vật hoang dã rất nguy hiểm.)

Dog

noun

/dɒɡ/

Chó

His dog runs very fast. (Con chó của anh ấy chạy rất nhanh.)

Dolphin

noun

/ˈdɒlfɪn/

Cá heo

Dolphins are very intelligent animals. (Cá heo là loài động vật rất thông minh.)

Elephant

noun

/ˈelɪfənt/

Voi

The elephant is the largest land animal. (Voi là loài động vật trên cạn lớn nhất.)

Farm

noun

/fɑːrm/

Trang trại

They raise animals on the farm. (Họ nuôi động vật ở trang trại.)

Feather

noun

/ˈfeðər/

Lông vũ

The bird has soft feathers. (Con chim có bộ lông mềm.)

Fur

noun

/fɜːr/

Lông (động vật)

The rabbit has white fur. (Con thỏ có bộ lông trắng.)

Habitat

noun

/ˈhæbɪtæt/

Môi trường sống

Pollution destroys animal habitats. (Ô nhiễm phá hủy môi trường sống của động vật.)

Hunt

verb

/hʌnt/

Săn

Lions hunt for food at night. (Sư tử săn mồi vào ban đêm.)

Insect

noun

/ˈɪnsekt/

Côn trùng

Ants are small insects. (Kiến là những loài côn trùng nhỏ.)

Jungle

noun

/ˈdʒʌŋɡl/

Rừng rậm

Many animals live in the jungle. (Nhiều loài động vật sống trong rừng rậm.)

Keep (a pet)

verb

/kiːp/

Nuôi (thú cưng)

She keeps a rabbit as a pet. (Cô ấy nuôi một con thỏ làm thú cưng.)

Mammal

noun

/ˈmæml/

Động vật có vú

Whales are mammals, not fish. (Cá voi là động vật có vú, không phải cá.)

Pet

noun

/pet/

Thú cưng

My pet is very friendly. (Thú cưng của tôi rất thân thiện.)

Protect

verb

/prəˈtekt/

Bảo vệ

We should protect endangered animals. (Chúng ta nên bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

Reptile

noun

/ˈreptaɪl/

Bò sát

A snake is a reptile. (Rắn là loài bò sát.)

Tail

noun

/teɪl/

Đuôi

The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi vui vẻ.)

Wild

adjective

/waɪld/

Hoang dã

Wild animals should live in nature. (Động vật hoang dã nên sống trong tự nhiên.)

5. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Plant

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

Branch

noun

/brɑːntʃ/

Cành cây

The bird is sitting on a branch. (Con chim đang đậu trên một cành cây.)

Cactus

noun

/ˈkæktəs/

Xương rồng

The cactus can live in dry places. (Cây xương rồng có thể sống ở nơi khô hạn.)

Cut

verb

/kʌt/

Cắt, tỉa

She cut the flowers for the vase. (Cô ấy cắt hoa để cắm vào bình.)

Desert

noun

/ˈdezərt/

Sa mạc

Few plants grow in the desert. (Rất ít cây cối mọc ở sa mạc.)

Farmer

noun

/ˈfɑːrmər/

Nông dân

The farmer grows vegetables in his field. (Người nông dân trồng rau trên cánh đồng của mình.)

Flower

noun

/ˈflaʊər/

Hoa

This flower smells very nice. (Bông hoa này có mùi rất thơm.)

Forest

noun

/ˈfɒrɪst/

Rừng

Many rare plants grow in this forest. (Nhiều loài thực vật quý hiếm mọc trong khu rừng này.)

Fruit

noun

/fruːt/

Trái cây

This tree produces sweet fruit. (Cây này cho trái ngọt.)

Garden

noun

/ˈɡɑːrdən/

Vườn

She planted roses in her garden. (Cô ấy trồng hoa hồng trong vườn.)

Grass

noun

/ɡræs/

Cỏ

The grass is very green after the rain. (Cỏ rất xanh sau cơn mưa.)

Grow

verb

/ɡrəʊ/

Mọc; trồng

Tomatoes grow well in warm weather. (Cà chua phát triển tốt trong thời tiết ấm.)

Leaf

noun

/liːf/

Lá

The leaf fell from the tree. (Chiếc lá rơi từ trên cây xuống.)

Nature

noun

/ˈneɪtʃər/

Thiên nhiên

We should protect nature and plants. (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên và cây cối.)

Plant

noun/verb

/plɑːnt/

Cây; trồng

They plant trees every spring. (Họ trồng cây mỗi mùa xuân.)

Rainforest

noun

/ˈreɪnfɒrɪst/

Rừng mưa nhiệt đới

Many unique plants live in the rainforest. (Nhiều loài thực vật độc đáo sống trong rừng mưa nhiệt đới.)

Root

noun

/ruːt/

Rễ cây

The roots grow deep into the soil. (Rễ cây mọc sâu xuống đất.)

Rose

noun

/rəʊz/

Hoa hồng

She received a red rose. (Cô ấy nhận được một bông hồng đỏ.)

Seed

noun

/siːd/

Hạt giống

He planted the seeds in the soil. (Anh ấy gieo hạt giống xuống đất.)

Soil

noun

/sɔɪl/

Đất trồng

Good soil helps plants grow faster. (Đất tốt giúp cây phát triển nhanh hơn.)

Stem

noun

/stem/

Thân cây

The stem of the flower is very thin. (Thân hoa rất mỏng.)

Sunlight

noun

/ˈsʌnlaɪt/

Ánh nắng mặt trời

Plants need sunlight to grow. (Cây cần ánh nắng mặt trời để phát triển.)

Tree

noun

/triː/

Cây (thân gỗ)

That tree is over 100 years old. (Cây đó hơn 100 năm tuổi.)

Tropical

adjective

/ˈtrɒpɪkl/

Nhiệt đới

Tropical plants need warm weather. (Thực vật nhiệt đới cần thời tiết ấm.)

Vegetable

noun

/ˈvedʒtəbl/

Rau củ

Carrots are healthy vegetables. (Cà rốt là loại rau củ tốt cho sức khỏe.)

Water

noun/verb

/ˈwɔːtər/

Nước; tưới nước

Don’t forget to water the plants. (Đừng quên tưới cây.)

6. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Education

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Assignment

n

/əˈsaɪn.mənt/

bài tập

I finished my assignment. (Tôi hoàn thành bài tập.)

Bachelor

n

/ˈbætʃ.əl.ər/

cử nhân

She has a bachelor’s degree. (Cô ấy có bằng cử nhân.)

Campus

n

/ˈkæm.pəs/

khuôn viên trường

The campus is large. (Khuôn viên trường rộng.)

Certificate

n

/səˈtɪf.ɪ.kət/

chứng chỉ

He received a certificate. (Anh ấy nhận chứng chỉ.)

Course

n

/kɔːs/

khóa học

I enrolled in a course. (Tôi đăng ký khóa học.)

Curriculum

n

/kəˈrɪk.jə.ləm/

chương trình học

The curriculum is updated yearly. (Chương trình học được cập nhật hằng năm.)

Degree

n

/dɪˈɡriː/

bằng cấp

She earned a degree. (Cô ấy lấy bằng.)

Discipline

n

/ˈdɪs.ə.plɪn/

kỷ luật

Discipline is important in school. (Kỷ luật quan trọng ở trường.)

Educate

v

/ˈedʒ.u.keɪt/

giáo dục

Schools educate children. (Trường học giáo dục trẻ em.)

Education

n

/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/

giáo dục

Education improves lives. (Giáo dục cải thiện cuộc sống.)

Enroll

v

/ɪnˈrəʊl/

đăng ký

I enrolled in university. (Tôi đăng ký đại học.)

Exam

n

/ɪɡˈzæm/

kỳ thi

The exam was difficult. (Kỳ thi khó.)

Graduate

v

/ˈɡrædʒ.u.eɪt/

tốt nghiệp

She graduated last year. (Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.)

Homework

n

/ˈhəʊm.wɜːk/

bài tập về nhà

I did my homework. (Tôi làm bài tập.)

Knowledge

n

/ˈnɒl.ɪdʒ/

kiến thức

Knowledge is power. (Kiến thức là sức mạnh.)

Lecture

n

/ˈlek.tʃər/

bài giảng

The lecture was interesting. (Bài giảng thú vị.)

Lesson

n

/ˈles.ən/

bài học

Today's lesson is grammar. (Bài hôm nay là ngữ pháp.)

Library

n

/ˈlaɪ.brər.i/

thư viện

I study in the library. (Tôi học ở thư viện.)

Mark

n

/mɑːk/

điểm số

She got high marks. (Cô ấy đạt điểm cao.)

Primary school

n

/ˈpraɪ.mə.ri skuːl/

trường tiểu học

He attends primary school. (Anh ấy học tiểu học.)

Professor

n

/prəˈfes.ər/

giáo sư

The professor is helpful. (Giáo sư rất nhiệt tình.)

Research

n

/rɪˈsɜːtʃ/

nghiên cứu

She is doing research. (Cô ấy đang nghiên cứu.)

Scholarship

n

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/

học bổng

He won a scholarship. (Anh ấy giành học bổng.)

Semester

n

/sɪˈmes.tər/

học kỳ

The semester starts soon. (Học kỳ sắp bắt đầu.)

Tuition

n

/tjuːˈɪʃ.ən/

học phí

Tuition fees are high. (Học phí cao.)

7. Từ vựng tiếng Anh trình độ B1 chủ đề Weather

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Blizzard

n

/ˈblɪz.əd/

bão tuyết

The blizzard lasted hours. (Cơn bão tuyết kéo dài nhiều giờ.)

Breeze

n

/briːz/

gió nhẹ

A cool breeze is blowing. (Gió nhẹ đang thổi.)

Cloudy

adj

/ˈklaʊ.di/

nhiều mây

It is cloudy today. (Hôm nay nhiều mây.)

Cold

adj

/kəʊld/

lạnh

It is very cold. (Trời rất lạnh.)

Fog

n

/fɒɡ/

sương mù

The fog is thick. (Sương mù dày đặc.)

Forecast

n

/ˈfɔː.kɑːst/

dự báo

The weather forecast is accurate. (Dự báo thời tiết chính xác.)

Frost

n

/frɒst/

sương giá

There is frost this morning. (Sáng nay có sương giá.)

Hail

n

/heɪl/

mưa đá

It started to hail suddenly. (Trời đột nhiên mưa đá.)

Heatwave

n

/ˈhiːt.weɪv/

đợt nắng nóng

The heatwave lasted weeks. (Đợt nắng nóng kéo dài nhiều tuần.)

Humidity

n

/hjuːˈmɪd.ə.ti/

độ ẩm

The humidity is high. (Độ ẩm cao.)

Lightning

n

/ˈlaɪt.nɪŋ/

tia chớp

Lightning struck a tree. (Tia chớp đánh trúng cây.)

Mild

adj

/maɪld/

ôn hòa

The weather is mild. (Thời tiết ôn hòa.)

Rainfall

n

/ˈreɪn.fɔːl/

lượng mưa

Rainfall is heavy today. (Lượng mưa hôm nay lớn.)

Rainbow

n

/ˈreɪn.bəʊ/

cầu vồng

A rainbow appeared. (Cầu vồng xuất hiện.)

Rainy

adj

/ˈreɪ.ni/

mưa

It is rainy this week. (Tuần này mưa.)

Snow

n

/snəʊ/

tuyết

Snow covers the ground. (Tuyết phủ mặt đất.)

Snowy

adj

/ˈsnəʊ.i/

có tuyết

It is snowy outside. (Ngoài trời có tuyết.)

Storm

n

/stɔːm/

bão

A storm is coming. (Một cơn bão đang đến.)

Sunny

adj

/ˈsʌn.i/

nắng

It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)

Temperature

n

/ˈtem.prə.tʃər/

nhiệt độ

The temperature is rising. (Nhiệt độ đang tăng.)

Thunder

n

/ˈθʌn.dər/

sấm

I heard thunder. (Tôi nghe thấy tiếng sấm.)

Tornado

n

/tɔːˈneɪ.dəʊ/

lốc xoáy

The tornado destroyed houses. (Lốc xoáy phá hủy nhà cửa.)

Wind

n

/wɪnd/

gió

The wind is strong. (Gió mạnh.)

Windy

adj

/ˈwɪn.di/

nhiều gió

It is windy today. (Hôm nay nhiều gió.)

Wet

adj

/wet/

ướt

My clothes are wet. (Quần áo tôi ướt.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Học từ vựng tiếng Anh trình độ B1 có phiên âm sẽ giúp bạn cải thiện đồng thời vốn từ và khả năng phát âm. Hãy luyện đọc theo phiên âm, đặt câu thường xuyên và ôn tập theo chủ đề để ghi nhớ hiệu quả hơn. Kiên trì mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh và sẵn sàng chinh phục các cấp độ cao hơn