Trong tiếng Anh, cấu trúc The last time được dùng để nói về lần cuối cùng một hành động xảy ra trong quá khứ. Đây là mẫu câu quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và thường xuất hiện trong các bài thi như IELTS. Việc hiểu rõ công thức và cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và linh hoạt khi chuyển đổi giữa các thì.
I. Cấu trúc The last time là gì?
Cấu trúc The last time được sử dụng để đề cập đến lần gần nhất một hành động hoặc sự việc xảy ra trong quá khứ. Khi dùng cấu trúc này, người nói muốn nhấn mạnh mốc thời gian cuối cùng mà một trải nghiệm, sự kiện hoặc hành động diễn ra trước thời điểm hiện tại. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi kể chuyện, hồi tưởng kỷ niệm hoặc nói về những thay đổi theo thời gian.

Cấu trúc The last time là gì?
Cụm từ này bao gồm ba thành phần cơ bản:
- The: Mạo từ xác định (definite article), dùng để chỉ một sự việc cụ thể mà cả người nói và người nghe đều hiểu rõ trong ngữ cảnh.
- Last: Tính từ (adjective), mang nghĩa là “cuối cùng” hoặc “gần nhất”.
- Time: Danh từ (noun), có nghĩa là “lần” hoặc “thời điểm”.
Khi kết hợp lại, The last time mang nghĩa là “lần cuối cùng” hoặc “lần gần nhất”.
Cấu trúc này thường được sử dụng với:
- Thì quá khứ đơn để xác định rõ thời điểm một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Thì hiện tại hoàn thành trong một số trường hợp khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khoảng thời gian kéo dài từ lần cuối đó đến hiện tại.
Mục đích chính của cấu trúc The last time là làm nổi bật tính “cuối cùng” của một sự kiện, đồng thời thường ngụ ý rằng kể từ thời điểm đó, hành động ấy chưa xảy ra lại hoặc có thể sẽ không xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ: The last time I traveled abroad was in 2018. (Lần cuối cùng tôi đi du lịch nước ngoài là vào năm 2018.)
II. Cách dùng cấu trúc The last time
1. Cấu trúc The last time trong câu khẳng định
1.1. The last time + khoảng thời gian + ago
Công thức này dùng để nói về lần cuối cùng một người làm điều gì đó và nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua kể từ thời điểm đó. Mệnh đề chính thường ở thì quá khứ đơn vì hành động đã hoàn tất.
Công thức: The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago
Trong đó:
- V2/ed: Động từ ở thì quá khứ đơn
- ago: Trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là “cách đây”
Ví dụ: The last time I read a novel in English was three months ago. (Lần cuối cùng tôi đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh là ba tháng trước.)
1.2. The last time + mốc thời gian cụ thể
Trong trường hợp muốn nhấn mạnh một thời điểm xác định thay vì khoảng thời gian kéo dài, ta sử dụng giới từ thời gian như in, on, at hoặc các từ như last, this để làm rõ mốc thời gian.
Công thức: The last time + S + V2/ed + was + in/on/at/last/this + mốc thời gian
Ví dụ: The last time I attended a live concert was in 2023.(Lần cuối cùng tôi tham dự một buổi hòa nhạc trực tiếp là vào năm 2023.)
Cách dùng cấu trúc The last time
2. Cấu trúc The last time trong câu nghi vấn
Khi muốn hỏi về lần gần nhất một hành động xảy ra, ta có thể dùng cấu trúc nghi vấn với When.
Công thức: When was the last time (that) + S + V (quá khứ đơn)?
Ví dụ: When was the last time you updated your CV? (Lần cuối cùng bạn cập nhật CV là khi nào?)
Dạng câu này rất phổ biến trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2 khi giám khảo yêu cầu bạn nói về trải nghiệm gần đây.
3. Cách viết lại câu với The last time
Viết lại câu là kỹ năng quan trọng giúp bạn linh hoạt trong diễn đạt và tránh lặp cấu trúc. Cấu trúc The last time thường được dùng để chuyển đổi từ thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
3.1. Viết lại từ thì Quá khứ đơn
Câu gốc: S + last + V2/ed + khoảng thời gian + ago
Câu viết lại: The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago
Ví dụ: I last checked my email two days ago. → The last time I checked my email was two days ago.
3.2. Viết lại từ thì Hiện tại hoàn thành
Cấu trúc gốc có thể là:
- S + have/has not + V3/ed + for + khoảng thời gian
- S + have/has not + V3/ed + since + mốc thời gian
- It has been + khoảng thời gian + since + S + V2/ed
Tất cả các cấu trúc trên đều có thể chuyển sang dạng:
The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago
Ví dụ:
- She hasn’t spoken to her best friend for a year. → The last time she spoke to her best friend was a year ago.
- It has been six months since we used that old software. → The last time we used that old software was six months ago.
III. Các cấu trúc tương tự The last time
|
Cấu trúc |
Công thức |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + last + V2/ed + time expression |
S + last + V2/ed + … |
Diễn đạt lần cuối ai đó làm gì |
I last updated my CV two months ago. (Tôi cập nhật CV lần cuối cách đây hai tháng.) |
|
It has been + time + since + S + V2/ed |
It has been + khoảng thời gian + since + S + V2/ed |
Nhấn mạnh thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối |
It has been five years since she moved abroad. (Đã năm năm kể từ khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.) |
|
S + have/has not + V3/ed + for + time |
S + have/has not + V3/ed + for + khoảng thời gian |
Nhấn mạnh ai đó chưa làm gì trong một khoảng thời gian |
They haven’t traveled together for three years. (Họ đã không đi du lịch cùng nhau suốt ba năm.) |
|
S + have/has not + V3/ed + since + time |
S + have/has not + V3/ed + since + mốc thời gian |
Nhấn mạnh hành động chưa xảy ra kể từ một mốc cụ thể |
I haven’t seen my teacher since graduation. (Tôi chưa gặp lại giáo viên kể từ khi tốt nghiệp.) |
|
The most recent time + S + V2/ed |
The most recent time + S + V2/ed + was… |
Trang trọng hơn “The last time” |
The most recent time we had a company retreat was in 2021. (Lần gần đây nhất chúng tôi tổ chức du lịch công ty là vào năm 2021.) |
|
The previous time + S + V2/ed |
The previous time + S + V2/ed + was… |
Nói về lần trước đó |
The previous time I spoke to him was during a conference. (Lần trước tôi nói chuyện với anh ấy là trong một hội nghị.) |
|
When was the last time + S + V? |
When was the last time + S + V (past)? |
Câu hỏi về lần cuối |
When was the last time you changed your password? (Lần cuối bạn đổi mật khẩu là khi nào?) |
|
Not… since |
S + have/has not + V3 + since… |
Dạng rút gọn, tương đương khi viết lại |
She hasn’t contacted me since last summer. (Cô ấy chưa liên lạc với tôi kể từ mùa hè năm ngoái.) |
|
The last occasion (that) + S + V2 |
The last occasion that + S + V2 + was… |
Văn phong học thuật, trang trọng |
The last occasion that the team won the championship was in 2018. (Lần cuối đội giành chức vô địch là vào năm 2018.) |
|
It’s been + time + since + S + V2 |
It’s been + khoảng thời gian + since + S + V2 |
Dạng nói tự nhiên trong giao tiếp |
It’s been a long time since we caught up. (Đã lâu rồi kể từ khi chúng ta gặp lại nhau.) |
IV. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
1. ______ I visited Da Nang was in 2021.
A. The last time
B. Last time
C. It has been
D. Since
2. It has been three years since she ______ her best friend.
A. sees
B. saw
C. has seen
D. seeing
3. I haven’t played basketball ______ high school.
A. for
B. ago
C. since
D. last
4. The last time we ______ each other was at a wedding.
A. see
B. have seen
C. saw
D. seeing
5. When was the last time you ______ your passport?
A. renew
B. renewed
C. have renewed
D. renewing
6. She hasn’t updated her LinkedIn profile ______ two months.
A. since
B. for
C. ago
D. last
7. The last time they traveled abroad ______ five years ago.
A. is
B. was
C. has been
D. were
8. It’s been a long time since we ______ in touch.
A. stay
B. stayed
C. have stayed
D. staying
9. I last ______ my dentist six months ago.
A. visit
B. visited
C. have visited
D. visiting
10. The previous time I spoke to her ______ during a meeting.
A. is
B. was
C. has been
D. were
11. She hasn’t watched that movie ______ 2022.
A. for
B. since
C. ago
D. last
12. The most recent time he gave a presentation ______ in December.
A. is
B. was
C. has been
D. were
13. It has been two weeks since I ______ to the gym.
A. go
B. went
C. have gone
D. going
14. The last time I checked my email ______ yesterday morning.
A. is
B. was
C. has been
D. were
15. They haven’t had a team meeting ______ last Friday.
A. for
B. since
C. ago
D. in
16. When was the last time she ______ late for work?
A. is
B. was
C. has been
D. be
17. I haven’t seen him ______ a long time.
A. since
B. for
C. ago
D. last
18. The last occasion the company changed its policy ______ in 2020.
A. is
B. was
C. has been
D. were
19. It’s been five months since they ______ apartments.
A. move
B. moved
C. have moved
D. moving
20. The last time she cooked for her family ______ before she moved abroad.
A. is
B. was
C. has been
D. were
Đáp án:
1. A
2. B
3. C
4. C
5. B
6. B
7. B
8. B
9. B
10. B
11. B
12. B
13. B
14. B
15. B
16. B
17. B
18. B
19. B
20. B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, The last time là cấu trúc quan trọng giúp nhấn mạnh mốc thời gian cuối cùng của một sự kiện. Khi kết hợp thành thạo với các cấu trúc như since, for hay It has been, bạn sẽ nâng cao khả năng sử dụng ngữ pháp và cải thiện kỹ năng viết, nói tiếng Anh hiệu quả hơn.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment