Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa hai động từ quen thuộc là memorize và remember. Cả hai đều liên quan đến trí nhớ, vậy khi nào nên dùng memorize, khi nào nên dùng remember? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt, cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
I. Memorize là gì?
1. Định nghĩa
Memorize /ˈmem.ə.raɪz/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa ghi nhớ, học thuộc lòng hoặc lưu thông tin vào trí nhớ một cách có chủ đích. Khi sử dụng “memorize”, người nói thường muốn nhấn mạnh đến quá trình cố gắng ghi nhớ điều gì đó thông qua việc lặp lại, ôn tập hoặc tập trung cao độ. Đây không phải là hành động nhớ một cách tự nhiên, mà là một quá trình chủ động.
Trong học tập, “memorize” thường được dùng khi nói đến việc học từ vựng, công thức, bài phát biểu, số liệu hoặc thông tin cần ghi nhớ chính xác. Ví dụ, học sinh có thể phải memorize bảng động từ bất quy tắc, diễn giả cần memorize bài phát biểu trước khi trình bày, hoặc sinh viên cần memorize định nghĩa để làm bài thi.
Ví dụ: I need to memorize these new words before the test. (Tôi cần học thuộc những từ mới này trước bài kiểm tra.)

Memorize là gì?
2. Cách dùng “memorize” trong câu
2.1. S + memorize + noun (danh từ/cụm danh từ)
Ở cấu trúc này, “memorize” đi trực tiếp với tân ngữ mà không cần giới từ đi kèm. Tân ngữ thường là những thứ cụ thể có thể ghi nhớ như vocabulary, poem, speech, formula, fact, information,…
Ví dụ: He memorized all the formulas before the math exam. (Anh ấy đã ghi nhớ tất cả công thức trước kỳ thi toán.)
2.2. S + memorize + wh-clause
Ngoài ra, “memorize” cũng có thể đi với mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi (wh-clause) khi nói đến việc ghi nhớ nội dung hoặc cách làm điều gì đó.
Ví dụ: I memorized what the teacher explained in class. (Tôi đã ghi nhớ những gì giáo viên giải thích trong lớp.)
3. Các collocation với memorize
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
memorize a definition |
học thuộc một định nghĩa |
She memorized a definition before the oral exam. (Cô ấy học thuộc một định nghĩa trước kỳ thi vấn đáp.) |
|
memorize a dialogue |
học thuộc một đoạn hội thoại |
The students memorized a dialogue for the English performance. (Các học sinh học thuộc một đoạn hội thoại cho buổi biểu diễn tiếng Anh.) |
|
memorize a formula |
học thuộc một công thức |
He memorized a formula to solve the physics problem. (Anh ấy học thuộc một công thức để giải bài toán vật lý.) |
|
memorize a list |
học thuộc một danh sách |
I memorized a list of irregular verbs. (Tôi đã học thuộc một danh sách động từ bất quy tắc.) |
|
memorize a poem |
học thuộc một bài thơ |
She memorized a poem for literature class. (Cô ấy học thuộc một bài thơ cho lớp văn học.) |
|
memorize a presentation |
học thuộc một bài thuyết trình |
He memorized a presentation before speaking in public. (Anh ấy học thuộc bài thuyết trình trước khi nói trước đám đông.) |
|
memorize a script |
học thuộc kịch bản |
The actor memorized a script in just two days. (Diễn viên đã học thuộc kịch bản chỉ trong hai ngày.) |
|
memorize a sequence |
ghi nhớ một chuỗi (trình tự) |
She memorized a sequence of steps in the experiment. (Cô ấy ghi nhớ một chuỗi các bước trong thí nghiệm.) |
|
memorize a speech |
học thuộc bài phát biểu |
He memorized a speech for the graduation ceremony. (Anh ấy học thuộc bài phát biểu cho lễ tốt nghiệp.) |
|
memorize a text |
học thuộc một đoạn văn bản |
Students are required to memorize a text in class. (Học sinh được yêu cầu học thuộc một đoạn văn bản trên lớp.) |
|
memorize facts |
ghi nhớ các sự kiện/thông tin |
He memorized facts about world history. (Anh ấy ghi nhớ các sự kiện về lịch sử thế giới.) |
|
memorize information |
ghi nhớ thông tin |
She memorized information for the final exam. (Cô ấy ghi nhớ thông tin cho kỳ thi cuối kỳ.) |
|
memorize instructions |
ghi nhớ hướng dẫn |
The technician memorized instructions carefully. (Kỹ thuật viên ghi nhớ hướng dẫn một cách cẩn thận.) |
|
memorize lines |
học thuộc lời thoại |
The actress memorized lines for the new movie. (Nữ diễn viên học thuộc lời thoại cho bộ phim mới.) |
|
memorize vocabulary |
học thuộc từ vựng |
I memorize vocabulary every day to improve my English. (Tôi học thuộc từ vựng mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh.) |
II. Remember là gì?
1. Định nghĩa
Remember /rɪˈmem.bər/ là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa nhớ, ghi nhớ hoặc nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được lưu giữ trong trí nhớ. Khi sử dụng “remember”, người nói thường đề cập đến kết quả của quá trình ghi nhớ, tức là thông tin đó vẫn còn tồn tại trong trí óc và có thể được gọi lại khi cần.
Khi bạn nói “I remember her face”, điều đó có nghĩa là hình ảnh đó vẫn còn trong trí nhớ của bạn. Bạn không nhất thiết phải cố gắng học thuộc khuôn mặt ấy, nhưng bạn vẫn có thể nhận ra và nhớ đến nó.
Ví dụ: I remember our first English lesson. (Tôi nhớ buổi học tiếng Anh đầu tiên của chúng ta.)

Remember là gì?
2. Cách dùng remember
2.1. S + remember + noun
Cấu trúc này được dùng khi bạn nhớ một người, một sự việc hoặc một thông tin cụ thể. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp.
Ví dụ: I remember that day very clearly. (Tôi nhớ ngày hôm đó rất rõ.)
Ngoài ra, “remember” còn có thể đi với mệnh đề bắt đầu bằng “that”, “what”, “when”, “where”… để diễn đạt nội dung được nhớ lại.
Ví dụ: I remember what she told me. (Tôi nhớ những gì cô ấy đã nói với tôi.)
2.2. Phân biệt cấu trúc Remember + V-ing và Remember + to V
Đây là phần quan trọng nhất khi học về “remember” vì hai cấu trúc này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Thứ nhất, remember + V-ing được dùng khi bạn nhớ về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Hành động đó đã được thực hiện và bạn có ký ức về nó.
Ví dụ: I remember meeting him at the conference. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy tại hội nghị.)
Trong câu này, hành động “meeting” đã xảy ra trước đó.
Ngược lại, remember + to V được dùng khi bạn nói về việc cần làm hoặc đã nhớ làm một việc nào đó. Cấu trúc này thường liên quan đến hiện tại hoặc tương lai (hoặc nhấn mạnh việc bạn không quên làm điều gì đó).
Ví dụ: Remember to send the email. (Nhớ gửi email nhé.)
3. Các collocation với remember
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
remember clearly |
nhớ rõ ràng |
I remember clearly the day we first met. (Tôi nhớ rõ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) |
|
remember correctly |
nhớ chính xác |
If I remember correctly, the meeting starts at 9 a.m. (Nếu tôi nhớ không nhầm, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
|
remember doing something |
nhớ đã làm gì |
I remember locking the door before leaving. (Tôi nhớ đã khóa cửa trước khi rời đi.) |
|
remember fondly |
nhớ với tình cảm trìu mến |
She remembers her childhood fondly. (Cô ấy nhớ về tuổi thơ của mình với nhiều tình cảm.) |
|
remember forever |
nhớ mãi mãi |
I will remember this moment forever. (Tôi sẽ nhớ khoảnh khắc này mãi mãi.) |
|
remember vividly |
nhớ một cách sống động |
He remembers vividly his first trip abroad. (Anh ấy nhớ rất rõ chuyến đi nước ngoài đầu tiên của mình.) |
|
remember well |
nhớ rõ |
I remember well how nervous I was. (Tôi nhớ rõ mình đã lo lắng như thế nào.) |
|
remember when |
nhớ khi |
Do you remember when we studied together? (Bạn có nhớ khi chúng ta học cùng nhau không?) |
|
remember where |
nhớ ở đâu |
She remembers where she left her keys. (Cô ấy nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.) |
|
remember who |
nhớ ai |
I remember who helped me that day. (Tôi nhớ ai đã giúp tôi hôm đó.) |
|
remember to call |
nhớ gọi điện |
Remember to call your parents tonight. (Nhớ gọi cho bố mẹ tối nay nhé.) |
|
remember to do something |
nhớ phải làm gì |
Please remember to submit the report on time. (Làm ơn nhớ nộp báo cáo đúng hạn.) |
|
remember to lock |
nhớ khóa |
He remembered to lock the door before leaving. (Anh ấy đã nhớ khóa cửa trước khi rời đi.) |
|
remember the past |
nhớ về quá khứ |
Sometimes she likes to remember the past. (Đôi khi cô ấy thích nhớ về quá khứ.) |
|
remember the time |
nhớ thời điểm/khoảng thời gian |
I still remember the time we spent together. (Tôi vẫn nhớ khoảng thời gian chúng ta ở bên nhau.) |
III. Phân biệt memorize và remember
|
Tiêu chí |
Memorize |
Remember |
|
Nghĩa chính |
Học thuộc, ghi nhớ có chủ đích |
Nhớ, nhớ lại, còn lưu trong trí nhớ |
|
Bản chất hành động |
Chủ động cố gắng ghi nhớ |
Kết quả của việc đã ghi nhớ hoặc khả năng nhớ lại |
|
Thời điểm nhấn mạnh |
Quá trình học thuộc |
Trạng thái nhớ hoặc hành động nhớ lại |
|
Mục đích |
Để lưu thông tin vào trí nhớ |
Để gọi lại thông tin đã có trong trí nhớ |
|
Ví dụ cơ bản |
I memorized the vocabulary. (Tôi đã học thuộc từ vựng.) |
I remember the vocabulary. (Tôi nhớ từ vựng đó.) |
IV. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
1. I need to ______ all these formulas before the math test.
A. remember
B. memorize
2. Do you ______ her name? I forgot it.
A. memorize
B. remember
3. She ______ locking the door before leaving the house.
A. memorized
B. remembered
4. He spent the whole night trying to ______ his presentation.
A. memorize
B. remember
5. I don’t ______ where I put my phone.
A. memorize
B. remember
6. Please ______ to send me the report by email.
A. memorize
B. remember
7. The actor had to ______ all his lines in just two days.
A. memorize
B. remember
8. I clearly ______ meeting her at the conference.
A. memorize
B. remember
9. Students are required to ______ important historical dates.
A. memorize
B. remember
10. He couldn’t ______ her address even though she told him yesterday.
A. memorize
B. remember
Đáp án
1. B
2. B
3. B
4. A
5. B
6. B
7. A
8. B
9. A
10. B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, memorize và remember tuy cùng nói về trí nhớ nhưng mang ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Nắm vững sự khác biệt này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến mà còn giúp diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Nếu bạn muốn cải thiện vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh chuẩn xác hơn, đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào tình huống thực tế
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment